Nghiên cứu đặc điểm sinh thái Chà vá chân xám tại Quảng Nam (ĐH Đà Nẵng)

Nghiên cứu đặc điểm sinh thái chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) tại Tam Mỹ Tây, Quảng Nam. Phân bố, môi trường sống và tập tính loài.

Chuyên ngành

Sinh thái học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

137
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

BRIEF INFORMATION OF MASTER THESIS

TRANG THÔNG TIN LUẬN VĂN THẠC SĨ

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. Ý nghĩa của đề tài

3.1. Ý nghĩa khoa học

3.2. Ý nghĩa thực tiễn

4. Bố cục đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khu hệ Thú linh trưởng ở Việt Nam

1.2. Sơ lược nghiên cứu Thú linh trưởng ở Việt Nam

1.3. Đa dạng Thú linh trưởng ở Việt Nam

1.4. Tình trạng bảo tồn Thú linh trưởng ở Việt Nam

1.5. Giới thiệu chung về giống chà vá (Pygathrix)

1.5.1. Phân loại học và lịch sử hình thành

1.5.2. Hiện trạng phân bố của 3 loài Chà vá

1.5.3. Đặc điểm sinh học

1.5.4. Thức ăn và tập tính ăn

1.5.5. Sinh sản và tuổi thọ

1.6. Tổng quan về loài Chà vá chân xám

1.6.1. Phân loại học

1.6.2. Đặc điểm hình thái ngoài

1.6.3. Phân bố và hiện trạng quần thể loài Chà vá chân xám

1.6.4. Sinh cảnh sống

1.6.5. Đặc điểm sinh thái học

1.6.6. Các mối đe dọa và tình trạng bảo tồn loài

1.7. Thông tin về loài chà vá chân xám tại xã Tam Mỹ Tây

1.8. Tổng quan về khu vực nghiên cứu

1.8.1. Vị trí địa lý

1.8.2. Khí hậu - Thủy văn

1.8.3. Hiện trạng cơ cấu sử dụng đất lâm nghiệp

1.8.4. Tình hình kinh tế xã hội và dân số

1.8.5. Hệ động – thực vật

1.9. Sử dụng máy quay phim và bẫy ảnh và trong nghiên cứu linh trưởng

1.9.1. Sử dụng máy quay phim để thu số liệu tập tính

1.9.2. Sử dụng bẫy ảnh nghiên cứu tập tính của Thú linh trưởng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, THỜI GIAN, PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Phạm vi nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Nghiên cứu hiện trạng bảo tồn và các mối đe dọa

2.5.2. Nghiên cứu đặc điểm vùng sống

2.5.3. Phương pháp nghiên cứu tập tính sinh thái

2.5.4. Phương pháp xác định thành phần thức ăn của CVCX

2.5.5. Phương pháp nghiên cứu tập tính uống nước

2.5.6. Phương pháp phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Hiện trạng bảo tồn quần thể Chà vá chân xám tại xã Tam Mỹ Tây

3.1.1. Tình trạng phân bố và trữ lượng quần thể

3.1.2. Các mối đe dọa đến quần thể

3.2. Cấu trúc đàn và kích thước đàn Chà vá chân xám

3.3. Đặc điểm sinh cảnh sống của quần thể Chà vá chân xám ở Hòn Dồ

3.3.1. Đa dạng thành phần loài thực vật ở Hòn Dồ

3.3.2. Đặc điểm cấu trúc rừng

3.4. Một số đặc điểm sinh thái của quần thể Chà vá chân xám ở Hòn Dồ, xã Tam Mỹ Tây

3.4.1. Thời gian hoạt động trong ngày của quần thể Chà vá chân xám ở Hòn Dồ, xã Tam Mỹ Tây

3.4.2. Quỹ thời gian dành cho các hoạt động của quần thể Chà vá chân xám ở Hòn Dồ, xã Tam Mỹ Tây

3.4.3. Quỹ thời gian hoạt động của quần thể Chà vá chân xám ở Hòn Dồ, xã Tam Mỹ Tây theo độ tuổi và giới tính

3.4.4. Thành phần thức ăn của quần thể Chà vá chân xám ở Hòn Dồ, xã Tam Mỹ Tây

3.4.5. Thành phần loài cây là thức ăn của của quần thể Chà vá chân xám ở Hòn Dồ, xã Tam Mỹ Tây

3.4.6. Tập tính uống nước của quần thể Chà vá chân xám ở Hòn Dồ, xã Tam Mỹ Tây

3.5. Một số đề xuất cho kế hoạch bảo tồn quần thể Chà vá chân xám trong địa bàn xã Tam Mỹ Tây

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu Chà vá chân xám và nghiên cứu sinh thái ở Quảng Nam

Bài viết này tập trung vào nghiên cứu sinh thái của chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) tại Quảng Nam, Việt Nam. Loài linh trưởng đặc hữu này đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do nhiều yếu tố, bao gồm mất môi trường sống và săn bắn trái phép. Nghiên cứu sinh thái đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn chà vá chân xám hiệu quả. Theo IUCN (2020), chà vá chân xám được xếp vào nhóm Cực kỳ nguy cấp (CR). Các nghiên cứu trước đây đã tập trung vào các khu vực như Vườn quốc gia Kon Ka Kinh, nhưng tình hình tại các khu vực như xã Tam Mỹ Tây, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam, với môi trường sống bị chia cắt, ít được quan tâm hơn. Nghiên cứu của Bùi Văn Tuấn (2021) là một nỗ lực quan trọng để lấp đầy khoảng trống kiến thức này, cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh thái của loài trong điều kiện môi trường sống khó khăn.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu sinh thái trong bảo tồn

Nghiên cứu sinh thái cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách loài tương tác với môi trường sống của chúng, bao gồm chế độ ăn uống, hành vi, và cấu trúc xã hội. Thông tin này rất quan trọng để phát triển các chiến lược bảo tồn hiệu quả, chẳng hạn như phục hồi môi trường sống, giảm thiểu xung đột giữa người và động vật hoang dã, và ngăn chặn săn bắn trái phép. Nghiên cứu về chà vá chân xám tại Quảng Nam giúp xác định các yếu tố quan trọng đối với sự tồn tại của loài trong môi trường sống bị chia cắt, từ đó đưa ra các giải pháp bảo tồn phù hợp.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu Xã Tam Mỹ Tây và môi trường sống bị chia cắt

Xã Tam Mỹ Tây là một khu vực miền núi với môi trường sống của chà vá chân xám bị chia cắt bởi hoạt động nông nghiệp và lâm nghiệp. Quần thể chà vá chân xám ở đây sống trong các khu rừng nhỏ, cô lập, tạo ra những thách thức đặc biệt cho sự tồn tại của chúng. Nghiên cứu của Bùi Văn Tuấn (2021) tập trung vào việc hiểu rõ cách chà vá chân xám thích nghi với môi trường sống này và những yếu tố nào ảnh hưởng đến sinh sảnphân bố của chúng.

II. Thách thức bảo tồn Mất sinh cảnh sống và nguy cơ tuyệt chủng

Tình trạng mất sinh cảnh sống do phá rừng, chuyển đổi đất cho nông nghiệp và khai thác gỗ là một trong những thách thức lớn nhất đối với bảo tồn chà vá chân xám. Điều này dẫn đến phân mảnh môi trường sống, cô lập các quần thể và làm giảm sự đa dạng di truyền. Săn bắn trái phép, mặc dù bị pháp luật nghiêm cấm, vẫn tiếp tục đe dọa các quần thể chà vá chân xám, đặc biệt ở các khu vực ít được bảo vệ. Theo Bùi Văn Tuấn (2021), các khu rừng ở xã Tam Mỹ Tây đang bị bao quanh bởi các rẫy trồng cây keo và hoàn toàn không có sự liên kết với nhau. Do vậy các đàn chà vá chân xám ở xã TMT được xem như phân bố trong các ốc đảo.

2.1. Tác động của phân mảnh môi trường sống lên quần thể chà vá chân xám

Khi môi trường sống bị phân mảnh, các quần thể chà vá chân xám trở nên cô lập và dễ bị tổn thương hơn trước các yếu tố như săn bắn, bệnh tật, và biến động môi trường. Sự thiếu kết nối giữa các khu rừng cũng hạn chế khả năng di cư và tìm kiếm bạn tình, làm giảm đa dạng di truyền và tăng nguy cơ giao phối cận huyết.

2.2. Các mối đe dọa từ săn bắn và buôn bán trái phép

Săn bắn trái phép là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với chà vá chân xám, đặc biệt ở các khu vực nơi pháp luật thực thi còn yếu và người dân địa phương thiếu nhận thức về tầm quan trọng của bảo tồn. Thị trường buôn bán trái phép động vật hoang dã cũng khuyến khích hoạt động săn bắn, đẩy loài đến bờ vực tuyệt chủng. Theo thống kê của Trung tâm giáo dục thiên nhiên (ENV) từ năm 2008 đến năm 2013, đã tịch thu được 28 cá thể chà vá chân xám trong 21 vụ vi phạm.

III. Phương pháp nghiên cứu sinh thái Điều tra quan sát và phân tích

Nghiên cứu của Bùi Văn Tuấn (2021) sử dụng một loạt các phương pháp nghiên cứu sinh thái để thu thập dữ liệu về chà vá chân xám tại xã Tam Mỹ Tây. Các phương pháp này bao gồm điều tra phỏng vấn người dân địa phương, khảo sát phân bố quần thể, quan sát hành vi bằng máy quay phim, và phân tích thành phần thức ăn. Các kết quả từ nghiên cứu này cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm sinh thái của chà vá chân xám trong môi trường sống bị chia cắt.

3.1. Điều tra phỏng vấn người dân địa phương

Việc phỏng vấn người dân địa phương là một phương pháp quan trọng để thu thập thông tin về phân bố, số lượng, và các mối đe dọa đối với chà vá chân xám. Thông tin từ người dân có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách loài sử dụng môi trường sống của chúng và những thay đổi đã xảy ra trong quần thể theo thời gian.

3.2. Quan sát hành vi và phân tích thành phần thức ăn

Việc sử dụng máy quay phim để quan sát hành vi của chà vá chân xám cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu chi tiết về chế độ ăn uống, tương tác xã hội, và sử dụng không gian. Phân tích thành phần thức ăn giúp xác định các loài thực vật quan trọng đối với sự sống còn của chà vá chân xám và hiểu rõ hơn về cách chúng thích nghi với môi trường sống bị chia cắt.

3.3. Ứng dụng bẫy ảnh để nghiên cứu tập tính uống nước

Bẫy ảnh đã được sử dụng để ghi lại hành vi uống nước của chà vá chân xám ở Hòn Dồ. Việc này cho phép thu thập dữ liệu liên tục mà không gây ảnh hưởng đến hành vi tự nhiên của loài. Bẫy ảnh giúp xác định tần suất uống nước, thời gian uống nước, và các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến hành vi này.

IV. Kết quả nghiên cứu Phân bố cấu trúc đàn và đặc điểm sinh thái

Nghiên cứu của Bùi Văn Tuấn (2021) đã xác định được 12 đàn chà vá chân xám với số lượng khoảng 99-104 cá thể ở 9 khu rừng nhỏ tại xã Tam Mỹ Tây. Cấu trúc đàn chủ yếu là bầy đơn đực (OMU) và bầy nhiều đực và nhiều cái (MM/MFMU). Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy chà vá chân xám hoạt động trong ngày từ 5:00 đến 18:00 và dành phần lớn thời gian cho hoạt động xã hội và nghỉ ngơi. Thành phần thức ăn chủ yếu là lá non và quả.

4.1. Phân bố quần thể và cấu trúc đàn

Kết quả nghiên cứu cho thấy quần thể chà vá chân xám ở xã Tam Mỹ Tây bị phân tán trong các khu rừng nhỏ, cô lập. Cấu trúc đàn đa dạng, cho thấy sự linh hoạt trong cách chà vá chân xám thích nghi với môi trường sống bị chia cắt. Việc hiểu rõ cấu trúc đàn và phân bố quần thể là rất quan trọng để phát triển các chiến lược bảo tồn hiệu quả.

4.2. Quỹ thời gian hoạt động và thành phần thức ăn

Nghiên cứu cho thấy chà vá chân xám dành phần lớn thời gian trong ngày cho hoạt động xã hội và nghỉ ngơi, cho thấy tầm quan trọng của các hoạt động này đối với sự gắn kết xã hội và phục hồi năng lượng. Thành phần thức ăn chủ yếu là lá non và quả, cho thấy sự thích nghi của chà vá chân xám với nguồn thức ăn sẵn có trong môi trường sống của chúng.

4.3. Tập tính uống nước liên quan đến nhiệt độ trong mùa khô

Nghiên cứu đã ghi nhận hành vi uống nước của chà vá chân xám, đặc biệt trong mùa khô. Dữ liệu cho thấy có mối liên hệ giữa nhiệt độ tăng cao và tần suất uống nước. Hành vi này có thể là một sự thích nghi để đối phó với tình trạng thiếu nước trong mùa khô.

V. Đề xuất bảo tồn Phục hồi sinh cảnh và nâng cao nhận thức cộng đồng

Để bảo tồn chà vá chân xám hiệu quả tại xã Tam Mỹ Tây, cần thực hiện các biện pháp phục hồi sinh cảnh, kết nối các khu rừng bị chia cắt, và nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của bảo tồn loài. Các biện pháp này cần được thực hiện một cách bền vững và có sự tham gia của người dân địa phương.

5.1. Phục hồi và kết nối môi trường sống

Các biện pháp phục hồi môi trường sống có thể bao gồm trồng cây bản địa, loại bỏ cây xâm lấn, và tạo hành lang xanh để kết nối các khu rừng bị chia cắt. Việc này sẽ giúp tăng diện tích môi trường sống cho chà vá chân xám và tạo điều kiện cho chúng di chuyển và tìm kiếm bạn tình.

5.2. Nâng cao nhận thức và sự tham gia của cộng đồng

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của bảo tồn chà vá chân xám là rất quan trọng để đảm bảo sự hỗ trợ và tham gia của người dân địa phương. Các hoạt động nâng cao nhận thức có thể bao gồm tổ chức các buổi nói chuyện, chiếu phim, và các hoạt động giáo dục môi trường.

VI. Kết luận Nghiên cứu sinh thái đóng vai trò then chốt trong bảo tồn

Nghiên cứu sinh thái của Bùi Văn Tuấn (2021) đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm sinh thái của chà vá chân xám tại xã Tam Mỹ Tây, một khu vực với môi trường sống bị chia cắt. Các kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để phát triển các chiến lược bảo tồn hiệu quả và đảm bảo sự tồn tại lâu dài của loài động vật quý hiếm này.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về chà vá chân xám

Cần có thêm các nghiên cứu về đa dạng di truyền, tương tác xã hội, và tác động của biến đổi khí hậu lên quần thể chà vá chân xám tại xã Tam Mỹ Tây. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp những thông tin quan trọng để đưa ra các quyết định quản lý và bảo tồn tốt hơn.

6.2. Vai trò của quản lý và chính sách trong bảo tồn loài

Các chính sách và quy định về bảo tồn cần được thực thi một cách nghiêm ngặt và có sự phối hợp giữa các cơ quan chính phủ, tổ chức phi chính phủ, và người dân địa phương. Quản lý hiệu quả môi trường sống và ngăn chặn săn bắn trái phép là rất quan trọng để bảo vệ chà vá chân xám khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề về khả năng có một taxon thứ 3 trong giống Pygathrix [26]. Sau này, Roos và Nadler (2001) đã nghiên cứu trình tự ADN trong ty thể các loài trong giống Chà vá và kết quả góp phần khẳng định có 3 loài trong giống Pygathrix gồm P. Kết quả phân tích di truyền học cho thấy, loài P. cinerea có mối quan hệ gần với loài P.

nemaeus hơn là loài P.2 Hiện trạng phân bố của 3 loài Chà vá Cả 3 loài trong giống Pygathrix đều phân bố dọc theo dãy Trường Sơn (Annamite Mountain Range) theo hướng từ Bắc đến Nam và trải rộng trên 3 quốc gia gồm Lào, Việt Nam, và Campuchia (Hình 1. nemaeus có ghi nhận ở cả 3 quốc gia [42]. nigripes phân bố ở phía Nam Việt Nam và phía Đông của Campuchia [46] và loài P. cinerea được xem là chỉ có ở Việt Nam [55].

Phân vùng địa lý của 3 loài Chà vá và nguyên nhân dẫn đến sự phân vùng vẫn đang được nghiên cứu và cập nhật. 8 Nguồn: Dữ liệu vector từ website của IUCN threatened list of species cập nhật năm 2020 Hình 1. Bản đồ phân bố của 3 loài Chà vá trên thế giới. Từ dữ liệu tọa độ địa lý các điểm phân bố của 3 loài Chà vá, Bett và cộng sự (2011) đã sử dụng mô hình toán học Maxent để xác định tổ sinh thái (ecological niches) của từng loài và nguyên nhân dẫn đến sự hình thành các vùng này.

Mô hình dự đoán tổ sinh thái dựa trên các chỉ số môi trường sống (ENMs) của Maxent cho thấy tổ sinh thái của 3 loài phân bố theo độ cao theo hướng từ Bắc đến Nam. Cụ thể, loài P. nemaeus phân bố từ 210N đến 120N, P. 9 cinerea phân bố từ 160N đến 140N, loài P.

nigripes thì phân bố từ 110N đến 13. cinerea hình thành từ loài P. nemaeus nên tổ sinh thái hoàn toàn nằm chồng lên tổ sinh thái ở phía Nam của loài P. nemaeus ở khu vực Tây Nguyên, Việt Nam.

Kết quả này cũng phù hợp với các bằng chứng di truyền học về con lai giữa 2 loài này đã được xác định ở Quảng Nam và Đông Bắc Campuchia. Trong khi đó, giữa 2 loài P. nigripes thì có sự tách biệt rõ ràng về tổ sinh thái. Bett và cộng sự (2011) cho rằng, mô hình phân bố này cũng giống như các loài thú khác trong khu vực.

Nguyên nhân có thể là tác động từ rào cản về địa lý, chia cắt vùng sống trong thời gian dài, hoặc biến đổi khí hậu trong lịch sử [31]. Các nghiên cứu khác có sử dụng Maxent đều cho rằng, kết quả của mô hình phụ thuộc vào tính chính xác của nguồn dữ liệu đầu vào, đặc biệt là dữ liệu tọa độ phân bố của các loài và các lớp dữ liệu thuộc tính về môi trường sống và khí hậu [110] [90] [31]. Mới đây, nhóm nghiên cứu của Viện sinh thái học Miền Nam (SIE) đã phát hiện một đàn CVCX có 5 cá thể ở rừng phòng hộ Đồng Xuân, tỉnh Phú Yên. Đây cũng là điểm xa nhất về phía Nam của loài này (13030'N) và nằm sâu bên trong vùng phân bố của loài Chà vá chân đen [5].

Theo Hoàng Minh Đức và cộng sự (2015), có thể quần thể CVCX ở đây lớn hơn so với số lượng đã quan sát được. Những ghi nhận mới này sẽ góp phần làm rõ thêm về phân vùng địa lý của loài và cần được bổ sung vào trong các nghiên cứu ứng dụng Maxent trong tương lai. Đặc điểm sinh học Cả 3 loài Chà vá (Hình 1.2) đều có bộ lông có 3-5 màu và sặc sỡ hơn so với các loài linh trưởng khác ở khu vực Châu Á. Cả 3 loài đều có đuôi dài màu trắng.

cinerea có chiều dài đuôi bằng với chiều dài thân đầu. nigripes thì chiều dài dài đuôi lớn hơn chiều dài thân đầu. Chân và tay dài thích hợp với đời sống trên cây. Cấu tạo xương cánh tay phù hợp với 10 tập tính đu người, chuyền cành, và nhảy xa từ cành này sang cành khác [86].

Đời sống của Chà vá chủ yếu ở trên cây nhưng cũng thời gian di chuyển xuống đất để ăn đất [98] hoặc uống nước [109] [88]. nemaeus(3) Ghi chú: (1) Phan Văn Biền, (2), (3) Bùi Văn Tuấn Hình 1. Hình thái ngoài của 3 loài Chà vá. Cả 3 loài Chà vá đều sống theo kiểu bầy đàn [68].

Cấu trúc đàn cơ bản là 1 con đực sống chung với nhiều con cái và con của chúng (OMU). Các đàn đơn đực có thể đi cùng với nhau tạo thành những đàn nhiều đực và nhiều cái (MM/MFMU) với số lượng lên đến 30 – 90 cá thể. Một số nghiên cứu ghi nhận kiểu đàn chỉ có các con đực đi kiếm ăn cùng nhau gọi là kiểu đàn đa đực [52]. Thức ăn và tập tính ăn Cả 3 loài Chà vá thuộc nhóm Khỉ ăn lá (Leaf monkey).

Thành phần thức ăn bao gồm là các bộ phận của các loài thực vật bậc cao. Trong đó, lá cây chiếm tỉ lệ cao nhất (50-70%), tiếp theo là quả, hoa, cuống lá, vỏ cây. Thành phần loài cây Chà vá ăn rất đa dạng. Trong các nghiên cứu về quỹ thời gian hoạt động trong ngày cho thấy Chà vá dành khoảng 15-25% quỹ thời gian trong ngày cho việc ăn.

Thành phần thức ăn cũng có sự khách biệt giữa các độ tuổi, 11 giới tính, và có sự thay đổi theo mùa. Có mối tương quan giữa sự sẵn có của thức ăn với tập tính lựa chọn thức ăn của Chà vá [52]. Sinh sản và tuổi thọ Các loài Chà vá có đều có chu kỳ kinh nguyệt khoảng 28-30 ngày. Thời kỳ mang thai kéo dài khoảng 140-180 ngày.

Con non sinh ra bú sữa mẹ trong những tháng đầu tiên. Hoạt động giao phối ở con trưởng thành có thể diễn ra bất kỳ thời điểm nào trong năm, nhưng con non chủ yếu ghi nhận nhiều trong mùa xuân từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau [86]. Trong giống Pygathrix, loài P. nemaeus được nhập khẩu về các vườn Thú ở Mỹ và được nghiên cứu kỹ đặc điểm sinh sản và tuổi thọ.

Vào thời kỳ chuẩn bị có kinh nguyệt, da ở hai bên vùng bẹn của con cái chuyển sang màu đỏ rất dễ nhìn thấy. Màu đỏ sẽ được duy trì trong suốt thời kỳ con cái mang thai. Sau khi sinh con, màu đỏ ở hai bẹn trở lại thành màu trắng. Trong thời kỳ mang thai, con cái sẽ di chuyển chậm, nhẹ nhàng, và ít tham gia vào các hoạt động xã hội của đàn.

Con non có thể ghi nhận quanh năm, nhưng tỉ lệ cao nhất rơi vào tháng 1 đến tháng 6. Con đực bắt đầu có các hành vi giao phối từ năm tuổi thứ 4 trở đi, và ở con cái là 3,5 tuổi. Tuổi thọ của loài P. nemaeus có thể kéo dài từ 28-30 năm trong điều kiện nuôi nhốt.

Cho đến nay vẫn chưa có nghiên cứu nào về tuổi thọ của cả 3 loài Chà vá trong điều kiện tự nhiên [67]. Tổng quan về loài Chà vá chân xám 1. Phân loại học Loài CVCX có tên khoa học đầy đủ là Pygathrix cinerea Nadler, 1997 nằm trong giống Chà vá (Pygathrix), Phân họ Voọc (Colobinae), Họ Khỉ (Ceropithecidae) và Bộ linh trưởng (Primates) [77]. Đặc điểm hình thái ngoài Bộ lông của CVCX có 5 màu khác biệt.

Ở con trưởng thành, bộ lông ở phần đỉnh đầu, lưng, dưới cánh tay và đùi có màu xám tro. Đầu tròn không có lông mào trên đỉnh đầu. Da ở vùng trán, má và xung quanh mũi có màu vàng cam sáng. Lông ở quanh miệng và cằm có màu trắng.

Ở phần cổ có dải lông màu đỏ cam. Lông ở vùng quanh mặt kéo đến hai tai dài và có màu xám sáng. Phần đùi của chi sau và trên bả vai kéo đến khủy của chi trước lông có màu xám đen. Da ở bàn tay và bàn chân có màu đen.

Con non của CVCX có bộ lông màu vàng cam và thay đổi dần theo thời gian [86]. CVCX trưởng thành có trọng lượng cơ thể trung bình ở con đực và con cái tương ứng 11,5 kg và 8,45 kg. Kích thước thân khoảng 63 cm ở con đực và 57 cm ở con cái. Đuôi thuôn và dài trung bình khoảng 54 – 60 cm.

Gốc đuôi và toàn bộ lông đuôi có màu trắng [88].3 Phân bố và hiện trạng quần thể loài Chà vá chân xám Cho đến nay, loài CVCX vẫn được xem là loài đặc hữu chỉ có ở Việt Nam [86] và được tìm thấy trong các khu rừng ở các tỉnh Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Gia Lai, và Kon Tum. Trữ lượng quần thể khoảng 1. Có 14 khu vực phân bố của loài đã được xác định và thống kê số lượng cá thể. Chỉ có 4/14 quần thể phân bố trong các khu rừng được bảo vệ gồm VQG KKK và KBTTN Kon Chư Răng, tỉnh Gia Lai; VQG Sông Thanh và VQG Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam [55].

Trước đây, quần thể ở VQG KKK được xem là có trữ lượng lớn nhất với hơn 250 cá thể [51]. Nhưng khảo sát của nhóm chuyên gia bảo tồn của tổ chức Bảo tồn động thực vật hoang dã quốc tế (FFI, 2016) đã phát hiện và ghi nhận quần thể lớn hơn (khoảng 500 cá thể) ở rừng phòng hộ Kon Plong, tỉnh Kon Tum [111]. Nhiều khu rừng trong vùng phân bố của loài vẫn chưa được khảo sát và cập nhật [55]. Sinh cảnh sống Chà vá chân xám được phát hiện trong nhiều kiểu sinh cảnh rừng khác nhau như kiểu rừng là rộng thường xanh, kiểu rừng bán rụng lá, rừng thứ sinh núi thấp, và cả kiểu rừng đã bị suy thoái nặng do khai thác và tác động của con người.

Trong các vùng sống kể trên, CVCX thường được tìm thấy chủ yếu ở độ cao từ 900-1.300m so với mực nước biển [48] [49] [50] [51]. Độ cao thấp nhất ghi nhận phân bố của loài từ 150-300m ở xã Tam Mỹ Tây, huyện Núi Thành, Quảng Nam [36]. Đặc điểm sinh thái học * Thời gian hoạt động: Chà vá chân xám là loài hoạt động ban ngày và sống chủ yếu trên cây [52], nhưng thỉnh thoảng có thể xuống đất để uống nước hoặc liếm chất khoáng trong đất [79]. Trong ngày, CVCX thường bắt đầu hoạt động từ 5:00 – 6:00 sáng và kết thúc hoạt động trong ngày vào lúc 17:00 – 17:45.

Thời gian hoạt động trong ngày có sự thay đổi theo mùa và từng tháng trong năm [14] [52]. * Quỹ thời gian dành cho các hoạt động trong ngày: Quần thể CVCX ở VQG KKK dành thời gian nhiều nhất cho việc nghỉ ngơi (37,01%), tiếp theo là hoạt động di chuyển (25,81%) và hoạt động xã hội 25,14%, quỹ thời gian ăn chỉ chiếm 11,92%. Quỹ thời gian dành cho các hoạt động có sự thay đổi ở các độ tuổi, giới tính, theo các tháng, và theo mùa trong năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ