Luận văn: Thành phần hóa học và hoạt tính cây Cơm cháy (Sambucus javanica)

Luận văn thạc sĩ phân tích thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây cơm cháy (Sambucus javanica), khám phá các hợp chất và tiềm năng ứng dụng.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan A Z về cây Cơm cháy Sambucus javanica quý hiếm

Cây Cơm cháy, với tên khoa học là Sambucus javanica Reinw., là một dược liệu có giá trị cao trong y học cổ truyền. Loài thực vật này thuộc chi Cơm cháy (Sambucus), họ Cơm cháy (Caprifoliaceae), còn được biết đến với các tên gọi dân gian khác như cây mậu ma hay cây sóc dịch. Đây là một cây bụi nhỡ, có chiều cao trung bình từ 1 đến 3 mét, mọc hoang dại ở nhiều vùng núi và ven suối tại Việt Nam. Theo tài liệu của Võ Văn Chi và Đỗ Tất Lợi, các bộ phận của cây từ rễ, thân, lá đến hoa và quả đều được sử dụng làm thuốc. Với lịch sử sử dụng lâu đời, các bài thuốc từ dược liệu cây cơm cháy chủ yếu dựa trên kinh nghiệm dân gian để điều trị các bệnh như phong thấp, đau nhức xương khớp, chấn thương, và các bệnh về đường tiêu hóa. Tuy nhiên, việc thiếu các nghiên cứu khoa học chuyên sâu đã tạo ra một khoảng trống trong việc xác thực và tối ưu hóa tiềm năng của loài cây này. Luận văn của Đàm Đình Tiếp (2020) là một trong những công trình tiên phong, cung cấp cơ sở khoa học ban đầu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học, mở ra hướng đi mới cho việc khai thác và ứng dụng Sambucus javanica trong y học hiện đại một cách bền vững và hiệu quả.

1.1. Phân loại khoa học và các tên gọi khác của cây mậu ma

Cây Cơm cháy có tên khoa học chính thức là Sambucus javanica Reinw. Nó thuộc chi Sambucus, họ Adoxaceae (Ngũ phúc hoa), mặc dù trong nhiều tài liệu cũ vẫn được xếp vào họ Cơm cháy (Caprifoliaceae). Trong dân gian, cây còn có nhiều tên gọi khác nhau tùy theo vùng miền như cây mậu ma, cây sóc dịch, cơm cháy Hooker, hay Javanese elderberry trong tiếng Anh. Sự đa dạng trong tên gọi phản ánh sự phổ biến và vai trò quan trọng của nó trong đời sống của cộng đồng địa phương. Việc xác định đúng tên khoa học là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi nghiên cứu về Sambucus javanica, đảm bảo tính chính xác và nhất quán khi tham chiếu các tài liệu khoa học trong và ngoài nước, tránh nhầm lẫn với các loài khác cùng chi như Sambucus nigra (Cơm cháy châu Âu) hay Sambucus chinensis.

1.2. Đặc điểm thực vật và phân bố của Sambucus javanica

Theo mô tả thực vật học, Sambucus javanica là cây bụi, cao 1-3 mét. Lá cây là lá kép lông chim lẻ, thường có 7-9 lá chét, phiến lá mỏng và có răng cưa ở mép. Hoa nhỏ, màu trắng, mọc thành cụm xim ngù lớn ở đầu cành. Cụm hoa có các thể tuyến hình chén màu vàng hoặc xanh đặc trưng. Quả mọng, hình cầu, khi chín có màu đen hoặc đỏ tía, chứa nhiều hạt nhỏ. Tại Việt Nam, cây mọc hoang ở các vùng núi, ven suối, từ Lào Cai, Lạng Sơn đến Lâm Đồng. Đặc điểm này cho thấy cây có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa. Việc nhận dạng chính xác các đặc điểm thực vật này rất quan trọng để thu hái đúng mẫu, phục vụ cho quá trình chiết xuất lá cơm cháy và các bộ phận khác để nghiên cứu dược tính.

1.3. Công dụng của dược liệu cây cơm cháy trong y học dân gian

Trong y học cổ truyền, dược liệu cây cơm cháy được coi là một vị thuốc có tính ấm, vị chua, với công dụng chính là khử phong trừ thấp, hoạt huyết tán ứ. Rễ cây được dùng để chữa gãy xương, phong thấp. Thân và lá có tác dụng trị phù thũng, lợi tiểu. Đặc biệt, lá cây giã nát đắp ngoài giúp làm lành vết thương, chữa mẩn ngứa. Quả có tác dụng lọc máu, nhuận tràng, và giải độc. Nhiều bài thuốc kinh nghiệm đã được ghi nhận, ví dụ như dùng rễ cây hầm với thịt lợn để chữa tiểu tiện nhỏ giọt, hoặc dùng cành lá sắc nước để tắm chữa mẩn ngứa. Các công dụng này, dù chỉ dựa trên kinh nghiệm, đã đặt nền móng cho các nghiên cứu về Sambucus javanica sau này nhằm làm sáng tỏ cơ chế tác dụng và các hoạt chất đứng sau những hiệu quả đó.

II. Thách thức trong việc khoa học hóa cây Cơm cháy Sambucus

Mặc dù Sambucus javanica sở hữu tiềm năng dược liệu to lớn và được ứng dụng rộng rãi trong dân gian, việc đưa loài cây này vào y học hiện đại đối mặt với nhiều thách thức. Rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt các bằng chứng khoa học vững chắc để xác thực công dụng và đảm bảo an toàn. Hầu hết kiến thức hiện có đều mang tính kinh nghiệm, truyền miệng, thiếu các nghiên cứu lâm sàng và tiền lâm sàng được kiểm soát chặt chẽ. Điều này dẫn đến sự không nhất quán trong liều lượng, cách bào chế và chỉ định điều trị. Hơn nữa, thành phần hóa học cây cơm cháy có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu, mùa thu hái và phương pháp xử lý sau thu hoạch. Việc chuẩn hóa nguồn dược liệu để đảm bảo chất lượng và hiệu quả ổn định là một bài toán khó. Các nhà khoa học cần tiến hành các nghiên cứu sâu rộng hơn để phân lập, xác định cấu trúc và đánh giá hoạt tính sinh học của Sambucus javanica một cách hệ thống. Chỉ khi đó, giá trị thực sự của cây mậu ma mới được khai thác một cách tối ưu và an toàn, tạo ra các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe đáng tin cậy.

2.1. Hạn chế từ kinh nghiệm dân gian chưa được kiểm chứng

Các bài thuốc dân gian từ cây sóc dịch dù hiệu quả trong một số trường hợp nhưng lại thiếu cơ sở khoa học để giải thích cơ chế tác dụng. Việc sử dụng dựa trên kinh nghiệm truyền miệng có thể dẫn đến sai sót trong việc nhận dạng cây, liều lượng sử dụng và cách bào chế. Ví dụ, một số loài trong chi Sambucus có chứa các hợp chất cyanogenic glycoside ở dạng tươi, có thể gây độc nếu không được xử lý đúng cách. Do đó, việc khoa học hóa các bài thuốc này là cấp thiết, đòi hỏi các nghiên cứu về Sambucus javanica phải tập trung vào độc tính cấp, độc tính bán trường diễn và xác định liều an toàn. Việc này không chỉ giúp khẳng định giá trị của y học cổ truyền mà còn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng, một yêu cầu cơ bản trong y học hiện đại.

2.2. Nhu cầu xác thực các hoạt tính sinh học tiềm năng của cây

Kinh nghiệm dân gian gợi ý rằng Sambucus javanica có các tác dụng như kháng viêm, giảm đau, lợi tiểu. Tuy nhiên, để những công dụng này được công nhận chính thức, cần có các bằng chứng thực nghiệm cụ thể. Các nhà nghiên cứu cần tiến hành các thử nghiệm in vitro và in vivo để đánh giá các hoạt tính sinh học của Sambucus javanica. Ví dụ, hoạt tính kháng viêm có thể được kiểm tra trên mô hình gây phù chân chuột, hoạt tính kháng khuẩn được thử nghiệm trên các chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến, và tác dụng chống oxy hóa được đo lường bằng các phương pháp như DPPH hay ABTS. Kết quả từ các nghiên cứu này sẽ cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy, làm cơ sở để phát triển các sản phẩm dược phẩm hoặc thực phẩm chức năng từ loài cây này.

III. Phương pháp phân tích thành phần hóa học cây cơm cháy A Z

Việc khám phá thành phần hóa học cây cơm cháy là chìa khóa để lý giải các tác dụng dược lý của nó. Các nhà khoa học sử dụng một quy trình nghiên cứu bài bản, bắt đầu từ việc thu hái và xử lý mẫu thực vật. Lá, thân, hoặc rễ cây sau khi làm sạch sẽ được sấy khô và nghiền thành bột mịn. Tiếp theo là giai đoạn chiết xuất, thường sử dụng các dung môi có độ phân cực khác nhau như ethanol, metanol, hoặc nước để thu được cao chiết tổng. Cao tổng này chứa hàng trăm hợp chất khác nhau. Để phân lập các chất riêng lẻ, phương pháp sắc ký được áp dụng rộng rãi. Sắc ký cột (CC) và sắc ký lớp mỏng (TLC) là những công cụ cơ bản để tách các nhóm hợp chất như flavonoid, polyphenol, triterpenoid, và alkaloid. Các hợp chất sau khi được tinh chế sẽ được xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ hiện đại như phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS). Nghiên cứu của Đàm Đình Tiếp (2020) đã áp dụng quy trình này trên chiết xuất lá cơm cháy, phân lập thành công một số hợp chất và đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về kho tàng hóa học bên trong loài dược liệu này.

3.1. Các hợp chất polyphenol và axit phenolic chủ đạo trong cây

Nhóm hợp chất polyphenolaxit phenolic là thành phần quan trọng, đóng góp lớn vào tác dụng chống oxy hóa của Sambucus javanica. Các hợp chất này có khả năng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Các nghiên cứu trên thế giới về chi Sambucus đã chỉ ra sự hiện diện của các axit phenolic phổ biến như axit chlorogenic, axit caffeic và axit ferulic. Các hợp chất này không chỉ có hoạt tính chống oxy hóa mà còn thể hiện hoạt tính kháng viêm và kháng khuẩn. Việc định tính và định lượng các hợp chất này trong chiết xuất lá cơm cháy trồng tại Việt Nam là một hướng nghiên cứu quan trọng để đánh giá chất lượng dược liệu và tiềm năng ứng dụng trong việc phòng chống các bệnh liên quan đến stress oxy hóa.

3.2. Vai trò của flavonoid và triterpenoid trong cây cơm cháy

Flavonoid trong cây cơm cháy là một nhóm chất được quan tâm đặc biệt do sở hữu phổ hoạt tính sinh học rộng. Chúng có mặt ở hầu hết các bộ phận của cây, đặc biệt là hoa và lá. Các nghiên cứu đã phân lập được các flavonoid như quercetin và kaempferol từ chi Sambucus. Những chất này được biết đến với hoạt tính kháng viêm, chống dị ứng và bảo vệ tim mạch. Bên cạnh đó, triterpenoid cũng là một nhóm hợp chất có tiềm năng, với các đại diện như axit oleanolic được tìm thấy trong vỏ cây, có tác dụng bảo vệ gan và chống ung thư. Sự kết hợp của flavonoidtriterpenoid có thể tạo ra tác dụng hiệp đồng, nâng cao hiệu quả điều trị của dược liệu.

3.3. Sự hiện diện của alkaloid glycoside và các hợp chất khác

Ngoài các nhóm chính kể trên, thành phần hóa học cây cơm cháy còn chứa các hợp chất khác như alkaloid, glycoside, và tinh dầu từ hoa cơm cháy. Các phản ứng định tính sơ bộ trong cao chiết cồn từ lá Sambucus javanica đã cho kết quả dương tính với alkaloid. Mặc dù hàm lượng có thể không cao, alkaloid thường có hoạt tính sinh học rất mạnh. Glycoside, đặc biệt là các iridoid glycoside, cũng được ghi nhận trong chi Sambucus, góp phần vào vị đắng và tác dụng kháng viêm của cây. Tinh dầu từ hoa, mặc dù chưa được nghiên cứu nhiều ở loài S. javanica, nhưng ở các loài khác, chúng mang lại hương thơm đặc trưng và có thể có hoạt tính kháng khuẩn. Việc khám phá toàn diện các nhóm chất này sẽ mở ra những ứng dụng mới cho cây Cơm cháy.

IV. Top hoạt tính sinh học của Sambucus javanica đã được chứng minh

Các nghiên cứu về Sambucus javanica và các loài cùng chi đã cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng, xác nhận nhiều hoạt tính sinh học quý giá. Nổi bật nhất là tác dụng chống oxy hóa, được thể hiện qua khả năng dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ của các dịch chiết. Hoạt tính này chủ yếu đến từ hàm lượng cao của polyphenolflavonoid trong cây cơm cháy. Bên cạnh đó, hoạt tính kháng viêm cũng là một điểm sáng, được chứng minh qua khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm, làm giảm các triệu chứng sưng, đau. Các nghiên cứu cũng ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn của cây trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Ngoài ra, một số tác dụng khác như tác dụng lợi tiểu, hỗ trợ điều trị đái tháo đường, và tiềm năng ức chế tế bào ung thư cũng đã được báo cáo trong các tài liệu khoa học. Những kết quả này không chỉ giải thích cơ sở khoa học cho các bài thuốc dân gian mà còn gợi mở tiềm năng to lớn trong việc phát triển các liệu pháp điều trị mới từ dược liệu cây cơm cháy.

4.1. Khả năng và tác dụng chống oxy hóa vượt trội từ chiết xuất lá

Tác dụng chống oxy hóa là một trong những hoạt tính được nghiên cứu nhiều nhất của Sambucus javanica. Nghiên cứu của Nguyễn Thu Hằng cho thấy dịch chiết xuất lá cơm cháy có khả năng ức chế sự hình thành gốc tự do anion superoxide (O2-) một cách mạnh mẽ, với giá trị IC50 khoảng 62,22 µg/ml. Luận văn của Đàm Đình Tiếp (2020) cũng đánh giá hoạt tính này thông qua thử nghiệm DPPH, cho thấy cao chiết ethanol có khả năng trung hòa gốc tự do hiệu quả. Các flavonoidaxit phenolic trong lá được cho là tác nhân chính tạo nên hoạt tính này. Khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh mãn tính như ung thư, tim mạch và lão hóa, khẳng định tiềm năng của cây Cơm cháy trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe chủ động.

4.2. Bằng chứng về hoạt tính kháng viêm và kháng khuẩn mạnh mẽ

Hoạt tính kháng viêm của Sambucus javanica đã được chứng minh qua mô hình gây phù chân chuột bằng carrageenin. Kết quả cho thấy, với liều 20g dược liệu/kg, lá cây Cơm cháy có tác dụng giảm phù rõ rệt so với lô đối chứng. Cơ chế này có thể liên quan đến khả năng ức chế sản xuất các cytokine tiền viêm như TNF-α và IL-6 của các hợp chất flavonoidtriterpenoid. Về hoạt tính kháng khuẩn, các nghiên cứu trên loài Sambucus chinensis cùng chi cho thấy flavonoid toàn phần có tác dụng ức chế các chủng vi khuẩn như Escherichia coliBacillus subtilis. Những bằng chứng này củng cố việc sử dụng cây Cơm cháy trong dân gian để điều trị các vết thương, nhiễm trùng và các tình trạng viêm nhiễm.

4.3. Các tác dụng dược lý khác lợi tiểu chống loãng xương

Ngoài hai hoạt tính chính trên, các tài liệu còn ghi nhận nhiều tác dụng dược lý tiềm năng khác. Tác dụng lợi tiểu là một công dụng truyền thống của cây Cơm cháy, giúp hỗ trợ điều trị phù thũng, sỏi thận. Kinh nghiệm dân gian thường dùng hoa hoặc vỏ cây sắc nước uống để tăng bài tiết nước tiểu. Trên thế giới, các nghiên cứu về loài Sambucus williamsii đã chỉ ra hoạt tính chống loãng xương của chiết xuất ethanol từ thân cây. Các hợp chất như lignan và axit phenolic trong chiết xuất này có khả năng kích thích sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào tạo xương. Mặc dù cần thêm các nghiên cứu chuyên sâu trên loài Sambucus javanica, những phát hiện ban đầu này cho thấy một phổ tác dụng rộng lớn và đầy hứa hẹn của loài dược liệu này.

V. Kết quả nghiên cứu về Sambucus javanica từ luận văn 2020

Luận văn thạc sĩ của tác giả Đàm Đình Tiếp (2020) tại Đại học Thái Nguyên là một công trình nghiên cứu về Sambucus javanica đáng chú ý, cung cấp những dữ liệu khoa học cụ thể và mới mẻ. Đề tài tập trung vào việc "Xác định thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính của một số hợp chất hóa học từ loài Cơm cháy". Nghiên cứu này đã thực hiện một quy trình bài bản từ thu hái mẫu tại Lào Cai, chiết xuất, phân đoạn và phân lập hợp chất. Bằng các phương pháp sắc ký hiện đại, nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc của ít nhất ba hợp chất tinh khiết từ chiết xuất lá cơm cháy. Quan trọng hơn, luận văn cũng đã tiến hành đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của cao chiết tổng số thông qua phương pháp DPPH và khả năng ức chế peroxy hóa lipid não chuột. Các kết quả thu được không chỉ bổ sung vào cơ sở dữ liệu khoa học về thành phần hóa học cây cơm cháy ở Việt Nam mà còn là bằng chứng thực nghiệm khẳng định tiềm năng dược lý của loài cây này, mở đường cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo.

5.1. Quy trình chiết xuất lá cơm cháy và phân lập các hợp chất

Trong khuôn khổ luận văn, 1.5kg lá Cơm cháy khô được chiết bằng cồn 90% để thu được 200g cao chiết tổng. Cao này sau đó được chiết phân đoạn lỏng-lỏng với các dung môi có độ phân cực tăng dần, bao gồm dichloromethane (DCM), ethyl acetate (EA) và n-butanol (n-BuOH). Từ phân đoạn DCM và n-BuOH, tác giả đã sử dụng sắc ký cột silica gel để phân lập các hợp chất. Cụ thể, từ 45g cao DCM, hai chất rắn (chất 1 và 2) đã được phân lập. Từ 35g cao n-BuOH, chất rắn thứ ba (chất 3) đã được thu nhận. Quy trình chiết xuất và phân lập này là phương pháp chuẩn trong nghiên cứu hợp chất thiên nhiên, cho phép tách riêng các thành phần để xác định cấu trúc và thử hoạt tính một cách chính xác.

5.2. Xác định cấu trúc hóa học của các flavonoid phân lập được

Mặc dù luận văn không nêu tên cụ thể các chất đã phân lập trong phần tóm tắt, nhưng quy trình xác định cấu trúc được mô tả rất rõ ràng. Cấu trúc của các hợp chất này được làm sáng tỏ bằng cách kết hợp các phương pháp phổ hiện đại, bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân một chiều (1H-NMR, 13C-NMR) và hai chiều (HSQC, HMBC), cùng với phổ khối lượng (ESI-MS). Dựa trên các nghiên cứu trước đó về flavonoid trong cây cơm cháy, có thể dự đoán rằng các hợp chất được phân lập thuộc nhóm này, ví dụ như Kaempferol hoặc các dẫn xuất của nó. Việc xác định chính xác cấu trúc hóa học là nền tảng để hiểu mối liên quan giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học.

5.3. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa qua thử nghiệm DPPH

Một trong những kết quả quan trọng của luận văn là việc đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của cao chiết ethanol. Thử nghiệm được tiến hành bằng phương pháp DPPH (2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl), một phương pháp phổ biến để sàng lọc khả năng dọn gốc tự do. Kết quả cho thấy mẫu nghiên cứu có hoạt tính chống oxy hóa đáng kể. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá khả năng ức chế phản ứng peroxy hóa lipid não chuột, một mô hình gần hơn với các quá trình bệnh lý trong cơ thể. Phản ứng peroxy hóa lipid là nguyên nhân gây tổn thương màng tế bào. Việc cao chiết có khả năng ức chế quá trình này cho thấy tiềm năng bảo vệ thần kinh và chống lão hóa của Sambucus javanica.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐÀM ĐÌNH TIẾP XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT HÓA HỌC TỪ LOÀI CƠM CHÁY (SAMBUCUS JAVANICA REINW) LUẬN VĂN THẠC SĨ HÓA HỌC THÁI NGUYÊN - 2020 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐÀM ĐÌNH TIẾP XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT HÓA HỌC TỪ LOÀI CƠM CHÁY (SAMBUCUS JAVANICA REINW) Ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 8.14 LUẬN VĂN THẠC SĨ HÓA HỌC Ngƣời hƣớng dẫn: PGS.TS Phạm Văn Khang THÁI NGUYÊN - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn này là trung thực chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Thái Nguyên, tháng 9 năm 2020 Học viên Đàm Đình Tiếp i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành bày tỏ lòng kính trọng và lời cảm ơn sâu sắc của mình tới PGS.TS Phạm Văn Khang - người thầy đã tin tưởng giao đề tài, tận tình hướng dẫn, động viên và tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận văn. Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô giáo và các học viên cao học K26 trong phòng thí nghiệm Hóa hữu cơ đã tạo môi trường nghiên cứu khoa học thuận lợi, giúp đỡ tôi hoàn thành các kế hoạch nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn các em sinh viên nghiên cứu đề tài khoa học hợp chất thiên nhiên đã cùng cộng tác với tôi trong trong việc tiến hành các thí nghiệm thuộc đề tài luận văn. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu nhà trường, Ban lãnh đạo khoa Hóa và phòng Đào tạo sau đại học - trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận văn này. Thái Nguyên, tháng 9 năm 2020 Học viên Đàm Đình Tiếp ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN VĂN. viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH TRONG LUẬN VĂN. ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ TRONG LUẬN VĂN.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Khái quát về loài Cơm cháy (Sambucus javanica). Tên khoa học.

Đặc điểm thực vật. Tình hình nghiên cứu hoạt tính sinh học của một số loài trong chi Cơm cháy. Hoạt tính chống oxy hóa. Hoạt tính kháng viêm, giảm đau.

Hoạt tính kháng ung thư. Hoạt tính hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường, tim mạch và béo phì. Tác dụng hạ đuờng huyết. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm.

Hoạt tính chống loãng xương. Hoạt tính kháng vi-rút. Tình hình nghiên cứu thành phần hóa học của một số loài trong chi Cơm cháy. Hợp chất phenol.

Hóa chất và thiết bị phân lập. Phương pháp sử lý mẫu thực vật, chiết tách và xác định cấu trúc các chất phân lập được. Xử lý và bảo quản. Chiết xuất cao.

Phương pháp định tính nhóm hợp chất hữu cơ trong cao chiết cồn. Định tính polyphenol. Định tính alkaloid. Định tính các flavonoit.

Định tính các cumarin. Phản ứng của Steroid (Phản ứng Liebermann - Burchardt). Chiết phân đoạn từ cao chiết tổng số. Phân lập hợp chất.

Phân lập hợp chất 1-2. Phân lập hợp chất 3. Phương pháp xác định cấu trúc các chất. Phương pháp thử hoạt tính chống oxy hóa và ức chế phản ứng peroxy hóa lipit não chuột.

Vật liệu và hóa chất. Phương pháp. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả định tính các nhóm chất của cao chiết tổng số.

Kết quả xác định cấu trúc. Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học của cao chiết cồn tổng số. 54 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 56 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

57 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ABTS : 2,2’-azino-bis (3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium A23187 : Đại thực bào được kích thích CD4 : Tế bào lympho T được sinh ra từ tế bào gốc của tủy xương. 13 C-NMR : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C COSY : Phổ tương quan hai chiều H-H DEPT : Phổ DEPT DMBA : 7,12-Dimethyl benz[A]anthracene DPPH : 2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl END : Enterodiol ENL : Enterolactone ESI-MS : Phổ khối lượng FRAP : Khả năng khử sắt của plasma khảo nghiệm HMBC : Phổ tương quan hai chiều H-C 1 H-NMR : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H HPLC : Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC-DAD-ESI-MSn : Sắc ký lỏng hiệu năng cao với phát hiện mảng diode và khối phổ đa tầng ion hóa-tan-dem phun điện HSQC : Phổ tương tác C-H IC50 : Nồng độ ức chế 50% số cá thể IFN : Protein được sản xuất bởi tế bào của hệ miễn dịch người và động vật nhằm chống lại tác nhân ngoại lai như vi-rút, vi khuẩn, kí sinh trùng và tế bào ung thư IL-1α : Một dạng cytokine tiền viêm IL-1β : Một dạng cytokine tiền viêm IL-6 : Một dạng cytokine tiền viêm IL-8 : Một dạng cytokine tiền viêm IL-10 : Cytokine chống viêm vi IL-12 : Một cytokine được sản xuất bởi các đại thực bào và tế bào đuôi gai hoạt hóa, kích thích sản xuất IFN- LC : Sắc ký lỏng LDL : Lipoprotein cholesterol tỷ trọng thấp LD50 : Liều chết 50% số cá thể LPS : Lipopolysacarit LNCaP : Tế bào ung thư tiền liệt tuyến MC3T3-E1 : Dòng tế bào nguyên bào, có khả năng biệt hóa thành nguyên bào xương và tế bào hủy xương NP : Sắc ký pha thường ORAC : Khả năng hấp thụ gốc oxi hóa PBMC : Máu ngoại vi tế bào Mononuclear PC-3 : Ung thư tiền liệt tuyến ROS : Phản ứng oxi hóa RP : Sắc ký pha đảo SEM : Kính hiển vi điện tử quét SKC : Sắc kí cột SKLM : Sắc ký lớp mỏng SPF : Định mức đo lường khả năng chống lại tia UVB (dùng trong kem chống nắng) SW480 : Ung thư đại tràng Tế bào T : Tế bào lympho miễn dịch TNF-α : Yếu tố hoại tử khối u alpha TRAP : Tổng tham số chất chống oxi hóa bẫy gốc UV-VIS : Quang phổ tử ngoại - khả kiến UMR-106 : Tế bào u xương ác tính ở chuột UVA : Tia có bước sóng từ 320 nm đến 400 nm UVB : Tia có bước sóng từ 290 nm đến 320 nm UVR : Bức xạ tia cực tím VIS : Quang phổ khả kiến vii DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN VĂN Bảng 1. Đặc điểm thực vật loài Cơm cháy. Một số bài thuốc về cây Cơm cháy theo kinh nghiệm dân gian ở Việt Nam.

Các nghiên cứu trong nước về hoạt tính chống oxy hóa. Các nghiên cứu trên thế giới về hoạt tính chống oxy hóa. Các nghiên cứu trong nước về hoạt tính kháng viêm, giảm đau. Các nghiên cứu trên thế giới về hoạt tính kháng viêm, giảm đau.

Các nghiên cứu trên thế giới về hoạt tính kháng ung thư. Nghiên cứu trên thế giới về thành phần hóa học của nhóm hợp chất phenol từ các loài trong chi Cơm cháy. Nghiên cứu trong nước về thành phần hóa học của nhóm hợp chất flavonoid từ một số loài trong chi Cơm cháy. Nghiên cứu trên thế giới về thành phần hóa học của nhóm hợp chất flavonoid từ một số loài trong chi Cơm cháy.

Nghiên cứu trong nước về thành phần hóa học của nhóm hợp chất acid từ một số loài trong chi Cơm cháy. Nghiên cứu trên thế giới về thành phần hóa học của nhóm hợp chất acid từ một số loài trong chi Cơm cháy. Các hóa chất được sử dụng trong quá trình phân lập các chất. Các thiết bị sử dụng.

Kết quả định tính một số nhóm chất hữu cơ. Số liệu phổ NMR của chất 1. Hoạt tính chống oxi hóa và ức chế phản ứng peroxy hóa lipit của mẫu nghiên cứu. 54 viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH TRONG LUẬN VĂN Hình 1.

Hình ảnh loài Cơm cháy. Cấu trúc của Kaemferol. Công thức của các hợp chất thuộc nhóm anthocyanin phân lập được từ loài Sambucus javanica. Công thức của các acid hữu cơ được phân lập được từ loài loài Sambucus javanica.

Công thức của các đường khử được phân lập được từ loài loài Sambucus javanica. Phổ 1H-NMR của chất 1. Phổ 13C-NMR của chất 1. Phổ HSQC của chất 1.

Phổ HMBC của chất 1. Phổ khối lượng của chất 1. Cấu trúc hóa học của chất 1. Phổ 1H-NMR của chất 2.

Phổ 13C-NMR của chất 2. Phổ DEPT-135 của chất 2. Phổ HSQC của chất 2. Phổ HMBC chất 2.

Phổ khối lượng của 2. Công thức cấu tạo của 2. Phổ 1H-NMR của chất 3. Phổ 13C-NMR của chất 3.

Phổ DEPT-135 của chất 3. Phổ HSQC của chất 3. Phổ HMBC của chất 3. Phổ khối lượng của 3.

Công thức cấu tạo của 3. 54 ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ TRONG LUẬN VĂN Sơ đồ 2. Sơ đồ tạo cao chiết cồn tổng số. Sơ đồ tạo cao chiết phân đoạn.

Sơ đồ phân lập chất 1-2. Sơ đồ phân lập hợp chất 3. Tính cấp thiết của đề tài Thế giới thực vật là nguồn tài nguyên phong phú và vô cùng quý giá về những hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học. Nhiều hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học tốt đã được phân lập và đưa vào sử dụng với mục đích chữa bệnh.

Việt Nam là một nước nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa nên có hệ thực vật đa dạng và phong phú. Việc sử dụng nguồn tài nguyên đó để phòng, chữa bệnh và nâng cao sức khỏe cho con người đã có một quá trình lịch sử hàng nghìn năm và ngày càng trở nên quan trọng. Việc khai thác và sử dụng các loài thực, động vật để làm thuốc và hỗ trợ chữa bệnh đã được thực hiện từ lâu. Tuy nhiên, nhiêu cây thuốc mới chỉ được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian mà chưa được nghiên cứu một cách toàn diện.

Vì vậy, việc nghiên cứu các cây thuốc, làm sáng tỏ kinh nghiệm dân gian trên phương diện khoa học hiện đại để nâng cao giá trị cây thuốc là rất cần thiết. Hiện nay, xu hướng nghiên cứu tìm kiếm các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học cao từ các loài động thực vật làm dược phẩm chữa bệnh ngày càng thu hút được sự quan tâm của các nhà khoa học. Từ thực tế, nhận thấy các hợp chất thiên nhiên thường có hoạt tính mạnh, độ ổn định cao và có độc tính thấp so với các hợp chất nguồn gốc tổng hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ