Luận văn: Thực trạng phát triển cây cao su tại Ít Ong, Mường La, Sơn La

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng phát triển cây cao su tại Ít Ong, Mường La, Sơn La. Phân tích khó khăn, thuận lợi và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại học Tây Bắc

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC TIẾNG ANH LIST OF ENGLISH

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu chung về cây cao su

1.2. Tính chất của nhựa cao su và một số sản phẩm cao su tự nhiên

1.3. Lịch sử gây trồng và phát triển cây cao su

1.3.1. Trên thế giới

1.3.2. Gây trồng, phát triển và nghiên cứu về Cao su ở Việt nam

2. Chương 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý, địa hình

2.1.2. Điều kiện khí hậu, thuỷ văn

2.1.3. Đặc điểm hệ thống giao thông

2.1.4. Tình hình đất đai, tài nguyên rừng và đất lâm nghiệp

2.1.5. Lịch sử rừng trồng

2.2. Đặc điểm kinh tế, xã hội khu vực nghiên cứu

2.3. Thuận lợi và khó khăn trong phát triển cây cao su tại thị trấn ít ong

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng phát triển cây cao su tại thị trấn ít ong huyện mường la

3.1.1. Diện tích gây trồng và nguồn giống Cao su tại Ít Ong

3.1.2. Điều kiện và kỹ thuật gây trồng

3.1.3. Phân tích số liệu điều tra

3.1.4. Kết quả trồng xen các cây trồng khác

3.2. Xây dựng thí điểm mô hình bản cao su phát triển toàn diện tại bản Nà Trang và bản tìn, thị trấn Ít Ong, Huyện Mường La

3.3. Mức độ tham gia góp giá trị quyền sử dụng đất của cá nhân, hộ gia đình trong công tác phát triển cây cao su

3.3.1. Lựa chọn mẫu đánh giá

3.3.2. Kết quả thông tin được cung cấp (Biểu 13)

3.3.3. Về thu nhập từ lương của công nhân từ năm thứ 5 đến năm thứ 8 (4 năm)

3.3.4. Thực tế kết quả thực hiện qua các năm tại thị trấn Ít Ong

3.4. Đề xuất một số giải pháp góp phần phát triển cây cao su

3.4.1. Giải pháp về khoa học kỹ thuật

3.4.2. Giải pháp về cơ chế chính sách

3.4.3. Giải pháp về tổ chức thực hiện

3.4.4. Giải pháp về vốn

3.4.5. Giải pháp về nguồn nhân lực

3.4.6. Giải pháp về bảo vệ môi trường

3.4.7. Tăng cường sự phối hợp của các cơ quan liên quan

3.4.8. Một số giải pháp khác

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cây cao su Mường La Sơn La giai đoạn 2007 nay

Dự án phát triển cây cao su tại Mường La, Sơn La là một chương trình trọng điểm, đánh dấu bước chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp quan trọng của tỉnh. Bắt đầu từ năm 2007, dự án là kết quả của sự hợp tác giữa tỉnh Sơn La và Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam, nhằm khai thác tiềm năng đất đai trên các diện tích rừng trồng kém hiệu quả, góp phần xóa đói giảm nghèo và tạo việc làm cho người dân địa phương. Mô hình triển khai đặc thù tại Sơn La là "hộ cá nhân và gia đình góp một phần giá trị quyền sử dụng đất để hợp tác kinh doanh", trở thành cổ đông và hưởng cổ tức. Cách tiếp cận này đã tạo ra sự đồng thuận cao trong cộng đồng, khi người dân không chỉ là người lao động mà còn là người đồng sở hữu vườn cây. Việc quy hoạch vùng trồng cao su được tiến hành bài bản tại 6 huyện, trong đó Mường La là một trong những địa bàn trọng điểm với hàng nghìn hecta được đưa vào kế hoạch. Hai giống cao su chủ lực được trồng khảo nghiệm ban đầu tại Ít Ong, Mường La là GT1 và PB 260, đây là những giống đã chứng tỏ khả năng thích nghi và cho năng suất ổn định ở nhiều vùng sinh thái khác nhau. Quá trình triển khai dự án đã đạt được những thành công bước đầu về mở rộng diện tích, tạo ra một diện mạo mới cho vùng đất dốc Tây Bắc, đồng thời mở ra hy vọng về một nguồn thu nhập người trồng cao su ổn định trong tương lai. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, dự án cũng đối mặt với nhiều luồng ý kiến trái chiều liên quan đến hiệu quả kinh tế - xã hội và tác động môi trường, đòi hỏi cần có những đánh giá khoa học, toàn diện để đưa ra các giải pháp phát triển phù hợp và bền vững.

1.1. Lịch sử hình thành dự án phát triển cao su tại Sơn La

Thực hiện chủ trương của Tỉnh ủy Sơn La theo Kết luận số 139-KL/TU, từ năm 2007, Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam đã chính thức triển khai dự án trồng cao su trên địa bàn tỉnh. Mục tiêu là chuyển đổi các diện tích rừng trồng kém hiệu quả sang mô hình canh tác có giá trị kinh tế cao hơn. Điểm đột phá của dự án là cơ chế cho phép hộ nông dân góp giá trị quyền sử dụng đất (tương đương 10 triệu đồng/ha) để trở thành cổ đông của Công ty Cổ phần Cao su Sơn La. Mô hình thí điểm này được Chính phủ phê duyệt, mở ra hướng đi mới trong việc sử dụng đất nông nghiệp, hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp và người dân, góp phần quan trọng vào quá trình công nghiệp hóa nông nghiệp, nông thôn tại địa phương.

1.2. Quy hoạch vùng trồng cao su tại huyện Mường La

Trong kế hoạch tổng thể của tỉnh, huyện Mường La được quy hoạch một diện tích đáng kể để phát triển cây cao su. Giai đoạn I (2007 – 2015), Mường La được bố trí quy hoạch 2.823 ha tại 4 xã và 1 thị trấn. Riêng tại thị trấn Ít Ong, nơi thực hiện nghiên cứu, tổng diện tích đã trồng tính đến cuối năm 2014 là 471,11 ha. Việc quy hoạch vùng trồng cao su được thực hiện dựa trên các tiêu chí về điều kiện thổ nhưỡng Mường La và độ cao phù hợp (dưới 600m), nhằm đảm bảo cây sinh trưởng tốt nhất. Tuy nhiên, thực tế triển khai gặp nhiều khó khăn do địa hình chia cắt, một số diện tích đất xấu, dẫn đến việc phải thanh lý và điều chỉnh quy hoạch qua các năm.

1.3. Các giống cao su chủ lực được khảo nghiệm GT1 và PB 260

Hai giống cao su được lựa chọn trồng khảo nghiệm đầu tiên tại Ít Ong, Mường La vào năm 2007 là GT1 và PB 260. Giống GT1, có nguồn gốc từ Indonesia, được biết đến với khả năng sinh trưởng khá trong điều kiện không thuận lợi và năng suất ổn định. Giống PB 260, xuất xứ từ Malaysia, có tiềm năng năng suất cao nhưng đòi hỏi điều kiện chăm sóc tốt và dễ bị khô mủ khi cạo sai kỹ thuật. Kết quả khảo nghiệm trên 69,6 ha tại Ít Ong cho thấy cả hai giống đều có khả năng sinh trưởng và phát triển tương đối ổn định, năng suất khai thác thử nghiệm ban đầu đạt từ 1,3 - 2 tấn/ha, một tín hiệu khả quan cho việc mở rộng sản xuất tại vùng khí hậu Tây Bắc.

II. Các thách thức phát triển cây cao su Mường La Từ tự nhiên đến xã hội

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc phát triển cây cao su tại Mường La phải đối mặt với không ít thách thức nghiêm trọng, xuất phát từ cả yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội. Về tự nhiên, khí hậu Tây Bắc khắc nghiệt với mùa đông lạnh, sương muối, rét đậm, rét hại kéo dài là trở ngại lớn nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và khả năng cho mủ của cây. Đã có hàng trăm hecta cao su toàn tỉnh phải thanh lý do rét hại. Bên cạnh đó, điều kiện thổ nhưỡng Mường La tuy phù hợp ở một số khu vực nhưng nhiều nơi đất xấu, lẫn đá, độ dốc cao, gây khó khăn cho canh tác và làm tăng chi phí đầu tư. Về kinh tế-xã hội, bài toán thu nhập người trồng cao su là vấn đề cốt lõi. Trong những năm đầu, người dân có thu nhập từ lương công nhân và trồng xen canh. Tuy nhiên, khi cây cao su khép tán (từ năm thứ 5 trở đi), việc trồng xen không còn khả thi, trong khi cây chưa cho thu hoạch mủ, dẫn đến thu nhập của các hộ gia đình sụt giảm đáng kể. Tình trạng này gây ra tâm lý hoang mang, lo lắng, dẫn đến nguy cơ người dân không còn mặn mà với cây cao su, thậm chí xuất hiện ý định chặt bỏ cây cao su để quay lại với các cây trồng truyền thống. Ngoài ra, tình hình sâu bệnh hại cây cao su như bệnh phấn trắng, bệnh rụng lá mùa mưa cũng là một yếu tố cần được kiểm soát chặt chẽ để không ảnh hưởng đến năng suất sau này. Giải quyết đồng bộ các thách thức này là yêu cầu cấp bách để đảm bảo dự án phát triển bền vững.

2.1. Tác động từ khí hậu Tây Bắc và điều kiện thổ nhưỡng

Yếu tố khí hậu là một trong những rủi ro lớn nhất. Theo tài liệu nghiên cứu, mùa khô tại Mường La có đặc điểm khô hanh, độ ẩm thấp, trong khi mùa đông thường xuyên xuất hiện rét đậm, rét hại và sương muối. Các hiện tượng thời tiết cực đoan này đã gây thiệt hại không nhỏ, với tổng diện tích cao su phải thanh lý do rét trên toàn tỉnh Sơn La lên tới hàng trăm hecta. Về thổ nhưỡng, mặc dù được quy hoạch ở độ cao dưới 600m, nhiều diện tích đất vẫn bị chia cắt, tầng canh tác mỏng, lẫn đá, không phù hợp cho sự phát triển của bộ rễ cây cao su. Thực tế đã có 500,97 ha phải thanh lý do đất xấu tại các vùng như Ít Ong, Tạ Bú, cho thấy việc khảo sát điều kiện thổ nhưỡng Mường La trước khi trồng là vô cùng quan trọng.

2.2. Bài toán thu nhập người trồng cao su và nguy cơ chặt bỏ

Khảo sát tại Ít Ong cho thấy, thu nhập của hộ gia đình giảm dần từ năm thứ 5 đến năm thứ 8 của thời kỳ kiến thiết cơ bản. Nguyên nhân chính là cây cao su đã khép tán, không thể trồng xen canh ngô, sắn. Một hộ gia đình có 1-2 người làm công nhân cao su chỉ đủ trang trải sinh hoạt phí, mức tích lũy thấp hơn so với kỳ vọng và so với các mô hình cây trồng khác. Vấn đề thiếu việc làm cũng xuất hiện khi diện tích chăm sóc đã ổn định. Điều này tạo ra áp lực kinh tế lớn, khiến người dân so sánh hiệu quả và nảy sinh tâm lý hoài nghi về dự án, tiềm ẩn nguy cơ chặt bỏ cây cao su nếu bài toán thu nhập người trồng cao su không được giải quyết thỏa đáng trước khi bước vào giai đoạn khai thác mủ.

2.3. Vấn đề sâu bệnh hại cây cao su thường gặp tại địa phương

Trong giai đoạn kiến thiết cơ bản, sâu bệnh hại cây cao su là một mối đe dọa thường trực. Hai loại bệnh phổ biến được ghi nhận tại vùng nghiên cứu là bệnh phấn trắng (do nấm Oidium heveae) và bệnh rụng lá mùa mưa (do nấm Phytophtora). Bệnh phấn trắng thường xuất hiện vào giai đoạn cây ra lá non (tháng 2 - tháng 5) tại các vùng cao, khí hậu lạnh và có sương mù. Bệnh rụng lá mùa mưa lại gây hại nặng trên các vườn cây khai thác vào mùa mưa dầm. Mặc dù công tác phòng trừ tại Đội cao su Ít Ong được thực hiện khá tốt, tuân thủ quy trình kỹ thuật, nhưng đây vẫn là yếu tố cần giám sát liên tục để bảo vệ vườn cây, đảm bảo năng suất và chất lượng mủ trong tương lai.

III. Bí quyết kỹ thuật canh tác cao su hiệu quả tại Mường La

Để cây cao su phát triển tốt trong điều kiện đặc thù của Mường La, việc áp dụng đúng kỹ thuật canh tác cao su là yếu tố sống còn. Quá trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt từ khâu chuẩn bị đất đến chăm sóc định kỳ. Đầu tiên, việc chuẩn bị đất phải hoàn thành trước vụ trồng ít nhất 60 ngày, bao gồm việc dọn sạch rễ, chồi và cày đất kỹ lưỡng. Đối với vùng đất dốc, việc thiết kế hàng trồng theo hướng Bắc-Nam và xây dựng hệ thống mương thoát nước để chống xói mòn là bắt buộc. Mật độ trồng được khuyến nghị là 500-550 cây/ha, tùy thuộc vào khoảng cách hàng (6x3m hoặc 8x2.5m). Quy cách hố trồng tiêu chuẩn là 60x60x60 cm, được bón lót bằng phân hữu cơ vi sinh và lân để tạo nền tảng dinh dưỡng ban đầu cho cây. Phương pháp trồng cũng cần được chú ý, dù là trồng bằng cây stum trần hay cây bầu, đều phải đảm bảo mắt ghép quay về hướng gió chính và không bị lấp đất. Công tác trồng dặm phải được thực hiện sớm, trong vòng 20 ngày sau khi trồng, để đảm bảo vườn cây phát triển đồng đều. Thời vụ trồng tốt nhất là khi đất có đủ độ ẩm, thường vào khoảng từ tháng 3 đến cuối tháng 5 dương lịch. Việc áp dụng đồng bộ và chính xác các biện pháp kỹ thuật này sẽ giúp nâng cao tỷ lệ sống, thúc đẩy cây sinh trưởng nhanh và khỏe mạnh, tạo tiền đề vững chắc cho giai đoạn khai thác mủ sau này.

3.1. Hướng dẫn chuẩn bị đất và thiết kế vườn cây tối ưu

Công tác chuẩn bị đất là bước nền tảng quyết định sự thành công của vườn cây. Đất trồng cao su phải có tầng canh tác sâu trên 1,5m, không bị úng thủy hay đụng đá kết von. Việc khai hoang, rà gốc, gom dọn sạch thực bì phải được thực hiện triệt để. Đặc biệt, trên địa hình dốc của Mường La, thiết kế hàng trồng theo đường đồng mức hoặc theo hướng Bắc-Nam là rất quan trọng để hạn chế xói mòn. Hệ thống đường lô, mương thoát nước cần được xây dựng đồng bộ để vừa thuận tiện cho việc đi lại, chăm sóc, vừa đảm bảo khả năng thoát nước tốt vào mùa mưa, tránh gây ngập úng cục bộ cho cây trồng.

3.2. Phương pháp trồng và chăm sóc cây cao su thời kỳ đầu

Việc trồng cây phải tuân thủ đúng quy trình. Hố trồng cần được đào và để ải ít nhất 15 ngày trước khi lấp và bón lót. Khi trồng, dù là bầu hay stum trần, cần đảm bảo rễ cọc không bị cong hoặc xoắn, mắt ghép phải nằm ngang với mặt đất. Sau khi trồng, việc ém đất chặt quanh gốc là cần thiết để cây không bị lung lay. Công tác trồng dặm những cây chết hoặc mắt ghép hỏng phải tiến hành ngay trong năm đầu tiên, sử dụng cây con đúng giống đã trồng để vườn cây không bị chênh lệch về tuổi và kích thước. Chăm sóc thời kỳ đầu bao gồm làm cỏ, bón phân thúc và theo dõi sự phát triển của chồi ghép.

3.3. Quản lý sâu bệnh hại và các biện pháp phòng trừ hiệu quả

Phòng bệnh hơn chữa bệnh là nguyên tắc cốt lõi trong quản lý sâu bệnh hại cây cao su. Cần thường xuyên kiểm tra vườn cây để phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh phấn trắng và bệnh rụng lá mùa mưa. Đối với bệnh phấn trắng, việc phun các loại thuốc gốc lưu huỳnh như Kumulus hoặc Sumieght theo định kỳ 7-10 ngày/lần trong giai đoạn lá non là rất hiệu quả. Đối với bệnh rụng lá mùa mưa, có thể sử dụng các loại thuốc như Ridomil MZ 72 hoặc Bordeaux 1%. Việc phòng trừ đúng lúc, đúng thuốc không chỉ giúp bảo vệ cây trồng mà còn giảm chi phí và hạn chế tác động môi trường do lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật.

IV. Cách nâng cao hiệu quả kinh tế cây cao su qua chính sách mô hình mới

Để đảm bảo phát triển bền vững, việc nâng cao hiệu quả kinh tế cây cao su không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật mà còn cần sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính sách và sự cải tiến trong mô hình tổ chức. Vai trò của chính sách hỗ trợ nông dân là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong giai đoạn kiến thiết cơ bản khi người dân đối mặt với sụt giảm thu nhập. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ vốn vay ưu đãi, trợ cấp trong thời gian giáp hạt, và đặc biệt là hỗ trợ kỹ thuật để chuyển đổi cơ cấu cây trồng xen canh một cách hiệu quả hơn. Thay vì chỉ trồng ngô, sắn, cần nghiên cứu đưa vào các loại cây dược liệu hoặc cây họ đậu ngắn ngày có giá trị kinh tế cao, vừa tăng thu nhập, vừa cải tạo đất. Phân tích mô hình góp đất tại Ít Ong cho thấy, dù ban đầu tạo được sự đồng thuận, mô hình này cần được hoàn thiện hơn về cơ chế chia sẻ lợi ích. Cần có sự minh bạch trong việc tính toán cổ tức tương lai và đảm bảo quyền lợi lâu dài cho người dân góp đất. Bên cạnh đó, việc giải quyết vấn đề việc làm là một thách thức lớn. Công ty Cổ phần Cao su Sơn La cần phối hợp với chính quyền địa phương để đào tạo nghề, tạo thêm các công việc phụ như chăn nuôi dưới tán rừng, phát triển dịch vụ… để người dân có thêm nguồn thu, giảm bớt sự phụ thuộc vào cây cao su trong giai đoạn chưa khai thác. Đây là những giải pháp tổng thể nhằm ổn định đời sống, củng cố niềm tin của người dân và đảm bảo sự thành công lâu dài của dự án.

4.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ nông dân từ chính quyền

Chính quyền tỉnh Sơn La đã ban hành các chính sách hỗ trợ ban đầu như Nghị quyết 270/2009/NQ-HĐND về hỗ trợ chuyển đổi cây trồng, đo đạc và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, các chính sách này cần được tiếp tục và mở rộng, đặc biệt là các gói hỗ trợ tài chính và an sinh xã hội cho các hộ dân trong giai đoạn cây chưa cho mủ. Việc xây dựng một chính sách hỗ trợ nông dân dài hạn, bao gồm cả bảo hiểm rủi ro thiên tai (rét hại, bão lũ) và hỗ trợ tìm kiếm thị trường cho các sản phẩm nông nghiệp trồng xen, sẽ giúp người dân yên tâm gắn bó với cây cao su.

4.2. Phân tích mô hình góp đất và thu nhập thực tế của hộ dân

Khảo sát trên 59 hộ tại Ít Ong cho thấy thu nhập bình quân một hộ/năm khoảng 39,4 triệu đồng, trong đó thu nhập từ lương công nhân chiếm một phần quan trọng. Tuy nhiên, khi cây đã khép tán, nguồn thu từ trồng xen (bình quân 9,09 triệu/hộ/năm) bị mất đi, gây ảnh hưởng lớn đến đời sống. Mặc dù mô hình góp đất giúp người dân trở thành cổ đông, nhưng lợi ích này chỉ đến khi cây được khai thác. Thực trạng này cho thấy cần có cơ chế linh hoạt hơn, ví dụ như tạm ứng cổ tức hoặc hỗ trợ một phần lợi nhuận dự kiến để giúp người dân vượt qua giai đoạn khó khăn, củng cố tính ưu việt của mô hình.

4.3. Đề xuất chuyển đổi cơ cấu cây trồng xen canh bền vững

Để giải quyết bài toán thu nhập, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng xen canh là giải pháp cấp thiết trong 3-4 năm đầu. Thay vì độc canh ngô, sắn, có thể trồng xen các loại cây ngắn ngày có giá trị cao hơn và phù hợp với điều kiện địa phương như cây lạc, đậu tương hoặc một số cây dược liệu. Các loại cây này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn mà còn có tác dụng cải tạo đất, giảm xói mòn, tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp đa dạng hơn. Cần có sự vào cuộc của các cơ quan khoa học nông nghiệp để nghiên cứu và khuyến cáo các mô hình xen canh phù hợp nhất cho vùng trồng cao su Sơn La.

V. Kết quả thực tiễn Sinh trưởng và triển vọng cây cao su Mường La

Sau nhiều năm triển khai, các kết quả nghiên cứu thực tiễn tại Mường La đã cung cấp những dữ liệu khoa học quan trọng để đánh giá tiềm năng và triển vọng của cây cao su tại vùng Tây Bắc. Các số liệu về sinh trưởng của hai giống GT1 và PB 260 tại Ít Ong cho thấy sự thích nghi tương đối tốt. Cụ thể, sau 8 năm, đường kính thân trung bình (D1.3) của cây đạt 16,12 cm, chiều cao vút ngọn trung bình đạt 12,66 m. Các chỉ số này tương đối đồng đều giữa hai giống, chứng tỏ khả năng phát triển ổn định trong điều kiện địa phương. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định Mường La có thể phát triển cây cao su theo hướng hàng hóa. Về triển vọng kinh tế, các tính toán khái toán cho thấy hiệu quả kinh tế cây cao su là rất lớn. Với tổng chi phí đầu tư khoảng 780 triệu đồng/ha cho cả chu kỳ 25 năm, tổng doanh thu dự kiến có thể đạt trên 1,5 tỷ đồng, bao gồm cả mủ và gỗ thanh lý. Lợi nhuận bình quân trong thời kỳ khai thác có thể đạt trên 42 triệu đồng/ha/năm. Mức lợi nhuận này cao hơn đáng kể so với nhiều loại cây trồng truyền thống. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, vấn đề then chốt là phải đảm bảo được đầu ra cho sản phẩm mủ cao su Sơn La. Việc xây dựng nhà máy chế biến tại chỗ và kết nối với các thị trường tiêu thụ lớn là nhiệm vụ chiến lược, quyết định sự thành bại và tính bền vững của toàn bộ dự án trong dài hạn.

5.1. Đánh giá sinh trưởng thực tế của giống GT1 và PB 260

Theo Bảng 4.1 trong nghiên cứu của Dương Thị Giang (2015), các chỉ tiêu sinh trưởng của cây cao su trồng năm 2007 tại Ít Ong rất khả quan. Đường kính thân (D1.3) dao động từ 15,78 đến 16,79 cm, đường kính tán (Dt) trung bình 5,53 m, và chiều cao vút ngọn (Hvn) trung bình 12,66 m. Các chỉ số này cho thấy cây đã đạt kích thước đủ tiêu chuẩn để chuẩn bị cho giai đoạn mở miệng cạo. Kết quả kiểm tra bằng tiêu chuẩn Kruskal & Wallis cũng chỉ ra rằng sự sinh trưởng và phát triển của cả hai dòng GT1 và PB 260 là tương đối đồng đều, không có sự khác biệt đáng kể, khẳng định sự phù hợp của cả hai giống với điều kiện tại khu vực.

5.2. Dự báo hiệu quả kinh tế Chi phí doanh thu và lợi nhuận

Công ty Cổ phần Cao su Sơn La đã khái toán hiệu quả kinh tế cho 1 ha cao su. Tổng chi phí cho chu kỳ 25 năm là 780,34 triệu đồng. Doanh thu dự kiến từ mủ (với giá mủ cao su Sơn La trung bình 35 triệu đồng/tấn) là 1,008 tỷ đồng, và thu từ gỗ thanh lý là 500 triệu đồng. Tổng thu nhập đạt khoảng 1,54 tỷ đồng, mang lại lợi nhuận dự kiến 760 triệu đồng cho cả chu kỳ. Bình quân mỗi năm trong 18 năm khai thác, lợi nhuận có thể đạt 42,2 triệu đồng/ha. Con số này cho thấy tiềm năng kinh tế vượt trội của cây cao su nếu dự án được vận hành đúng hướng và giá cả thị trường ổn định.

5.3. Tìm kiếm đầu ra ổn định cho sản phẩm mủ cao su Sơn La

Một trong những yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế cây cao su là thị trường tiêu thụ. Hiện nay, nhu cầu cao su thiên nhiên trên thế giới vẫn đang tăng trưởng. Tuy nhiên, để đảm bảo đầu ra cho sản phẩm mủ cao su Sơn La, cần có chiến lược rõ ràng. Điều này bao gồm việc đầu tư xây dựng nhà máy chế biến hiện đại tại địa phương để nâng cao giá trị sản phẩm, giảm chi phí vận chuyển. Đồng thời, cần tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối với các doanh nghiệp lớn trong và ngoài nước để ký kết các hợp đồng tiêu thụ dài hạn, tránh tình trạng được mùa mất giá khi vườn cây bước vào giai đoạn khai thác đại trà.

VI. Hướng tới phát triển bền vững cây cao su Mường La trong tương lai

Để cây cao su Mường La thực sự trở thành cây trồng chủ lực và mang lại lợi ích lâu dài, mục tiêu phát triển bền vững phải được đặt lên hàng đầu. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận cân bằng giữa ba yếu tố: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần tiếp tục hoàn thiện các giải pháp đã nêu để tối ưu hóa lợi nhuận. Về xã hội, cần đảm bảo đời sống và thu nhập ổn định cho người lao động, củng cố mô hình bản công nhân, xây dựng các công trình phúc lợi và nâng cao dân trí. Về môi trường, cần đánh giá kỹ lưỡng các tác động môi trường của việc trồng cao su đại điền. Mặc dù cây cao su góp phần phủ xanh đất trống, chống xói mòn, nhưng việc canh tác độc canh có thể làm giảm đa dạng sinh học. Do đó, cần áp dụng các biện pháp canh tác bền vững, như duy trì thảm thực vật che phủ đất, hạn chế sử dụng hóa chất, và có thể xem xét mô hình nông-lâm kết hợp. Vai trò của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam và chính quyền địa phương là vô cùng quan trọng trong việc định hướng, đầu tư và giám sát quá trình này. Cần có một tầm nhìn chiến lược dài hạn cho cây cao su không chỉ ở Sơn La mà còn cho cả vùng Tây Bắc, biến thách thức thành cơ hội, đưa cây cao su trở thành biểu tượng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của vùng đất này.

6.1. Tác động môi trường của việc trồng cao su và giải pháp giảm thiểu

Việc phát triển rừng trồng cao su trên quy mô lớn có những tác động môi trường hai mặt. Tích cực là phủ xanh đất trống đồi núi trọc, bảo vệ đất, điều hòa nguồn nước cho các nhà máy thủy điện. Tuy nhiên, một số quan điểm lo ngại rằng rừng cao su độc canh có thể làm suy giảm đa dạng sinh học và bảo vệ đất kém hơn rừng tự nhiên. Để giảm thiểu tác động tiêu cực, cần áp dụng các giải pháp như: không phá rừng tự nhiên để trồng cao su, trồng xen các loại cây khác để tăng đa dạng sinh học, áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để giảm thuốc trừ sâu, và bảo vệ các dải rừng tự nhiên dọc theo sông suối.

6.2. Vai trò của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam và địa phương

Sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp và chính quyền là chìa khóa thành công. Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam, với vai trò là nhà đầu tư chính, cần đảm bảo nguồn vốn, công nghệ và thị trường. Chính quyền địa phương từ cấp tỉnh đến xã cần làm tốt công tác tuyên truyền, giải quyết các vấn đề vướng mắc về đất đai, an sinh xã hội và giám sát việc thực hiện các cam kết của doanh nghiệp. Sự phối hợp này sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi để dự án phát triển bền vững, hài hòa lợi ích của các bên liên quan.

6.3. Tầm nhìn chiến lược cho cây cao su tại vùng Tây Bắc

Thành công của mô hình cây cao su tại Sơn La có thể là bài học kinh nghiệm để nhân rộng ra các tỉnh khác trong vùng Tây Bắc có điều kiện tương tự. Tầm nhìn chiến lược cần hướng tới việc xây dựng vùng nguyên liệu cao su Tây Bắc gắn liền với công nghiệp chế biến sâu. Điều này không chỉ giúp nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm mà còn tạo ra một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh, giảm sự phụ thuộc vào thị trường nguyên liệu thô. Việc phát triển cây cao su cần được tích hợp vào quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội của toàn vùng, gắn với mục tiêu xây dựng nông thôn mới và giảm nghèo bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Khi cây cao su (Hevea brasiliensis) được xem là lọai cây công nghiệp quan trọng thì diện tích cây cao su đã dần vượt ra xa vùng nguyên quán phân bố từ vĩ tuyến 150 nam đến vĩ tuyến 60 bắc (Brazin: Acre, Mato Grosso, Rondonio và Parana; một phần của Polivia và Peru) và đã được trồng trên nhiều vùng có điều kiện khí hậu khác xa so với vùng nguyên quán như ở Assam (Ấn Độ) 200 B, Vân nam (Trung Quốc) 22 – 23,50B. Hiện nay có 24 quốc gia trồng cao su tại 3 châu lục: Á, Phi và Mỹ La Tinh, tổng diện tích toàn thế giới khoảng 9,4 triệu ha, trong đó Châu Á chiếm 93%, Châu Phi 5%, Mỹ La Tinh quê hương của cây cao su chưa đến 2% diện tích cao su thế giới. Việc mở rộng diện tích cao su vùng Nam Mỹ gặp khó khăn do bị hạn chế bởi bệnh cháy lá Nam Mỹ (SALB).

Indonesia có diện tích cao su lớn nhất thế giới, tiếp theo là Thái Lan, Malaisia, Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam. Hầu hết diện tích cao su của các nước đều nằm trong vùng truyền thống. Hiện nay, nhiều nước đang mở rộng diện tích cao su ra ngoài vùng truyền thống như một công cụ để bảo vệ môi trường và nâng cao thu nhập của người dân. Một số nước đứng đầu trong nghiên cứu và phát triển cao su là: Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Ấn Độ, Việt Nam, Trung Quốc,.

Trong các năm qua nhu cầu tiêu thụ cao su thiên nhiên trên thế giới tiếp tục tăng trưởng mạnh, đạt 8 triệu tấn năm 2005. Nhu cầu này được dự báo sẽ còn tiếp tục tiếp tục tăng mạnh hơn nữa trong thời gian dài, có thể đạt đến 10 triệu tấn năm 2010 và đến 15 triệu tấn năm 2035. Nhằm đáp ứng nhu cầu trên, các nước trồng cao su đều tập trung mở rộng diện tích, đặc biệt ở các vùng có điều kiện sinh thái ít thuận lợi (vĩ độ cao, độ cao lớn, đất kém…) và nâng cao năng suất trên đơn vị diện tích đất thông qua con đường cải tiến giống và phát triển các tiến bộ kỹ thuật 4 nông học đi kè m. Phương hướng cải tiến giống được tất cả các Viện cao su trên thế giới tập trung đẩy mạnh nghiên cứu.

Ngày nay, bên cạnh mục tiêu tạo tuyển giống năng suất mủ cao, chống chịu bệnh hại và thích nghi môi trường, năng suất gỗ cũng trở thành tiêu chí quan trọng trong chọn tạo giống cao su vì nhu cầu gỗ cao su để thay cho gỗ rừng ngày càng cao. Để đáp ứng mục tiêu trên, Malaysia đã đặt mục tiêu tạo tuyển giống cao su đạt năng suất 3,5 tấn mủ/ha/năm bình quân chu kỳ và năng suất gỗ toàn cây đạt 1,5 m 3/cây vào cuối kỳ kinh doanh. Hiệp hội Nghiên cứu và Phát triển Cao su Quốc tế (IRRDB) cũng đề xướng chương trình hợp tác giữa các Viện Cao su để phát triển giống đạt năng suất trên 3 tấn mủ/ha. Indonesia là nước trồng cao su lớn nhất thế giới hiện nay, năm 1940 Indonesia đã trồng được 1.000 ha cao su trong đó 640.000ha là đại điền và 790.000ha là tiểu điền.

Năm 1995 sản lượng cao su thiên nhiên đạt 1. Cao su tiểu điền Indonesia có đặc điểm cây bắt đầu cạo mủ vào năm thứ 8, sản lượng cao nhất vào năm tuổi thứ 16 với năng suất tối đa là 1,35 tấn/ha. Cao su đại điền bắt đầu cạo vào năm tuổi thứ 7, đạt sản lượng cao nhất vào năm tuổi thứ 12. Indonesia thành lập các tổ chức hỗ trợ cho việc phát triển cao su tiểu điền như; NES (Nuclear Estate Sch emes - Kế hoạch đại điền hạt nhân) nhằm hỗ trợ sự phát triển diện tích canh tác mới của cây cao su cho thành phần nông dân nghèo không có đất, tổ chức này ký hợp đồng với nhà nước và sử dụng đại điền làm hạt nhân để hỗ trợ sự phát triển tiểu điền xung quanh như xây dựng cơ sở hạ tầng, hỗ trợ trồng và chăm sóc vườn cây cho tới khi khai thác.

Thái Lan di nhập cao su từ Java, Indonesia vào trồng tại tỉnh Trang, vùng Tây - Nam vào năm 1899, từ đó cây cao su lan sang phía Nam và phía Đông nước này, tính từ năm 1966 đến năm 1993 diện tích cao su Thái Lan đã tăng thêm 880.000ha với các vườn cây trồng các giống cao sản như RRIM600 năng suất đạt bình quân 1. Hàng năm Thái Lan tái canh 5 được 40.000ha, với cơ cấu diện tích là 28% cao su kiến thiết cơ bản, 30% là cây cạo mủ dưới 6 năm, 16% là cây cạo mủ từ 6-12 năm còn lại là cây trên 20 tuổi, cây đạt năng suất cao nhất vào lúc cây được 13 tuổi, cao su tiểu điền của Thái Lan chiếm 95% tổng diện tích cao su cả nước. Ngày nay, Thái Lan đã phát triển cao su ra phía Bắc và Đông Bắc nước này lên đến vĩ tuyến 19o là những vùng đất cao ít thích hợp cho cây cao su nhưng vẫn đạt năng suất 1. Thái Lan cũng có các tổ chức hỗ trợ cho việc phát triển cao su tiểu điền như ORRAF (Office of the Rubber Aid Fund - Văn phòng vốn tái canh cao su), CRAM (Central Rubber Auction Market - Chợ đấu giá trung tâm).

(Nuchanat Na-Ranong. Trước năm 1990 Malaysia là nước trồng và sản xuất cao su thiên nhiên hàng đầu thế giới, sản lượng cao su đạt cao nhất là 1.000 tấn vào năm 1988, tiểu điền cao su chiếm 80% diện tích và 70% sản lượng, dự kiến đến năm 2010 diện tích trồng cao su của nước này sẽ tăng lên tới 1,5 triệu ha. Malaysia là một điển hình trong nghiên cứu chọn lọc và khuyến cáo giống cao su thích nghi theo điều kiện sinh thái của môi trường để tối ưu hóa tiềm năng của giống. Việc phân vùng chủ yếu dựa trên mức độ gây hại của gió và các loại bệnh gây hại cao su như bệnh nấm hồng, bệnh rụng lá phấn trắng, bệnh héo đen đầu lá và bệnh rụng lá Corynes pora.

Ấn Độ cũng đã nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật canh tác thích hợp để phát triển cây cao ở ngoài vùng truyền thống (từ vĩ độ 15 – 200 B), kết qủa đạt được rất khả quan và năng suất cây cao su có thể đạt được trên 1,5 tấn/ha/năm. Trung Quốc là nước trồng cao su rất đặc thù so với các nước khác. Diện tích cao su của Trung Quốc nằm hoàn toàn ngoài vùng truyền thống từ vĩ tuyến 18oB đến 24oB và tập trung ở các tỉnh: Vân Nam, Hải Nam, Quảng Đông, Quảng Tây. Trung Quốc đã thành công trong việc phát triển cây cao su có hiệu qủa trong điều kiện môi trường không thuận lợi (tới hạn) đối với cây cao su.

Các yếu tố bất lợi cơ bản đối với cây cao su ở 6 Trung Quốc là khí hậu mùa đông lạnh, cao trình cao, đối với một số vùng như đảo Hải Nam thì thường xuyên đối diện với sự gây hại của gió bão, để hạn chế tác hại của các yếu tố này Trung Quốc đã nghiên cứu và áp dụng những biện pháp kỹ thuật canh tác và tạo hình thích hợp đối với từng vùng trồng cao su cụ thể. Kết qủa là năng suất của một số vùng như XishuaBana thuộc tỉnh Vân Nam năng suất bình quân đạt trên 2 tấn/ha/năm với các giống PR 107, RRIM 600, GT1 và 2 giống mới có khả năng chống chịu lạnh và khô hạn tốt là Vân Nghiên 77-2, Vân Nghiên 77-4. Gây trồng, phát triển và nghiên cứu về Cao su ở Việt nam Cây cao su được người Pháp trồng thành công ở Việt Nam từ năm 1897 đến năm 1906, với công lao đóng góp của Yersin và Vernet, Bellen ở miền Nam Việt Nam. Thời bắt đầu phát triển mạnh bắt đầu tư năm 1907 từ sự ra đời của Công ty nông nghiệp Suzannah mở đường cho nhành công nghiệp cao su Việt Nam.

Những diện tích cao su đầu tiên của Công ty nông nghiệp Suzannah trồng bằng hạt được chọn lọc, có thể giống là từ các cây cao su của đồn điền phú nhuận của ông Belland, mật độ trồng 400 cây/ha, khoảng cách 5x5m; đến đầu năm 1911 diện tích cao su của Công ty đạt 450 ha. Năm 1908 hai anh em ông Jousset de Deleurance và Bellesme trồng 27 ha cây cao su ở Tây Ninh (Công ty cổ phần cao su Tây Ninh bây giờ); đến năm 1909 trồng tiếp 50 ha và năm 1910 trồng 233 ha. Năm 1910, Công ty cao su Đồng Nai và Công ty nông nghiệp Thành Tuy Hạ được thành lập. Năm 1911, Việt Nam có 28 đồn điền cao su lớn (500 ha trở lên); trong số này có 18 đồn điền cao su nằm trên đất đỏ thuộc các tỉnh Biên Hoà, Thủ Dầu Một, Bà Rịa, chiếm 71% tổng diện tích.

Điều này cho thấy các nhà tư bản Pháp lựa chọn đất đỏ để xây dựng đồn điền cao su lớn, vùng đất xám thuộc các tỉnh Gia Định, Tây Ninh, Nam Thủ Dầu Một, Bắc Biên Hoà… Sau năm 2010 có các công ty mới 7 thành lập như: Công ty đồn điền An Lộc, Công ty cao su Xuân Lộc, Công ty cao su PaRang. Ngày 30/10/2006, Thủ tướng Chính phủ ra Quyết định số 249/2006/QĐ-TTg về việc thành lập Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam. Tập đoàn Công nghiệp Cao su nói riêng và ngành Cao su Việt Nam nói chung phải có những đóng góp thiết thực, quan trọng vào quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn Việt Nam. Cao su phát triển đến đâu là nhà máy chế biến Cao su, đường giao thông, điện, đô thị phát triển đến đó và từ đó cơ cấu kinh tế ở các vùng nông thôn, miền núi được chuyển theo hướng công nghiệp hóa.

Hai chữ “công nghiệp” trong tên của Tập đoàn, đó chính là mục tiêu mà Tập đoàn phải đạt tới, “công nghiệp” từ trong “nông nghiệp” mà đi lên, mà công nghiệp hoá nông nghiệp, nông thôn. Thực hiện chương trình phát triển 150.000 ha cao su tại Lào và Campuchia, 50.000 ha cao su tại Tây Nguyên, 100.000 ha cao su tại Tây Bắc do Chính phủ giao trách nhiệm. Tại vùng Tây Bắc Cây cao su đã được trồng vào đầu thập niên 60 của thế kỷ XX tại Nông trường Phú Sơn, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ, với điện tích hàng trăm ha, cây sinh trưởng phát triển tốt, tuy nhiên đến nay không có số liệu lưu trữ về năng suất, sản lượng; đến đầu thập niên 80 do bị sương muối nặng nên diện tích cao su tại đây đã bị chết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ