Nhân tố ảnh hưởng cấu trúc vốn DN thép tại Việt Nam, Thái Lan, Malaysia

Khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp ngành thép. Phân tích so sánh thực trạng tại Việt Nam, Thái Lan và Malaysia.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cấu trúc vốn ngành thép VN Thái Lan Malaysia

Ngành thép được coi là xương sống của nền công nghiệp và xây dựng tại mỗi quốc gia. Để tồn tại và phát triển trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt, các doanh nghiệp thép không chỉ cần tối ưu hóa sản xuất mà còn phải quản trị tài chính hiệu quả. Trọng tâm của quản trị tài chính là xây dựng một cấu trúc vốn hợp lý. Đây là sự kết hợp giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu để tài trợ cho hoạt động của doanh nghiệp. Một cấu trúc vốn tối ưu sẽ giúp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn (WACC), tối đa hóa giá trị doanh nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu của Trần Nhật Vy (2019) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính ngành thép tại ba quốc gia đại diện trong khu vực ASEAN là Việt Nam, Thái Lan và Malaysia. Bằng cách phân tích dữ liệu từ 108 doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn 2006-2017, nghiên cứu chỉ ra những đặc điểm riêng biệt và các yếu tố then chốt quyết định chiến lược tài trợ của các công ty thép, đặt nền tảng cho việc so sánh doanh nghiệp thép Đông Nam Á và đưa ra các hàm ý quản trị quan trọng.

1.1. Tầm quan trọng của việc tối ưu hóa cấu trúc vốn ngành thép

Việc tối ưu hóa cấu trúc vốn là một trong những quyết định tài chính quan trọng nhất đối với doanh nghiệp ngành thép. Ngành này đòi hỏi vốn đầu tư lớn vào tài sản cố định và có tính chu kỳ cao, khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước những biến động kinh tế. Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory) chỉ ra rằng doanh nghiệp cần cân bằng giữa lợi ích của "lá chắn thuế" từ nợ vay và chi phí kiệt quệ tài chính tiềm ẩn. Sử dụng đòn bẩy tài chính hợp lý có thể gia tăng lợi nhuận cho cổ đông, nhưng nếu lạm dụng sẽ đẩy doanh nghiệp đến bờ vực phá sản khi thị trường đi xuống. Do đó, việc xác định một tỷ lệ nợ tối ưu không chỉ giúp giảm chi phí vốn mà còn là một công cụ quản trị rủi ro tài chính ngành thép hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.2. Đặc điểm ngành thép Việt Nam so với các nước trong khu vực

So với thị trường thép Thái Lan và Malaysia, đặc điểm ngành thép Việt Nam có những nét riêng biệt. Ngành thép Việt Nam phát triển nhanh trong những năm gần đây, với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp tư nhân lớn bên cạnh các doanh nghiệp nhà nước. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh cũng ngày càng gia tăng, đặc biệt là áp lực từ thép nhập khẩu. Theo phân tích ban đầu từ nghiên cứu của Trần Nhật Vy (2019), các doanh nghiệp thép Việt Nam có xu hướng sử dụng đòn bẩy tài chính cao hơn so với các đối tác trong khu vực. Điều này đặt ra câu hỏi về sức khỏe tài chính công ty thép Việt Nam và khả năng chống chọi với các cú sốc thị trường. Việc phân tích sâu hơn các yếu tố quyết định cấu trúc vốn sẽ giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các giải pháp phù hợp.

II. Các thách thức về rủi ro tài chính trong ngành thép hiện nay

Ngành thép vốn dĩ chứa đựng nhiều rủi ro kinh doanh do phụ thuộc vào giá nguyên liệu đầu vào và nhu cầu của các ngành kinh tế khác như xây dựng, cơ khí. Bên cạnh đó, rủi ro tài chính ngành thép cũng là một thách thức lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp sử dụng tỷ lệ nợ cao. Sự biến động của lãi suất, tỷ giá và khả năng tiếp cận nguồn vốn là những yếu tố vĩ mô có thể tác động mạnh mẽ đến chi phí tài chính và lợi nhuận. Hơn nữa, tính chu kỳ của ngành khiến dòng tiền của doanh nghiệp không ổn định, gây áp lực lên khả năng trả nợ. Một cấu trúc vốn không hợp lý, phụ thuộc quá nhiều vào nợ vay ngân hàng ngắn hạn có thể dẫn đến rủi ro thanh khoản nghiêm trọng trong giai đoạn thị trường khó khăn. Việc nhận diện và quản trị những thách thức này là yếu tố sống còn để đảm bảo sự ổn định và phát triển của các doanh nghiệp trong ngành.

2.1. Phân tích đòn bẩy tài chính và áp lực lên doanh nghiệp

Sử dụng đòn bẩy tài chính doanh nghiệp thép là một con dao hai lưỡi. Nó khuếch đại tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) khi doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả. Tuy nhiên, nó cũng làm gia tăng rủi ro tài chính. Khi doanh thu sụt giảm do chu kỳ ngành thép đi xuống, chi phí lãi vay cố định sẽ trở thành gánh nặng, ăn mòn lợi nhuận và thậm chí gây ra thua lỗ. Nghiên cứu của Trần Nhật Vy (2019) cho thấy các doanh nghiệp thép Việt Nam có chỉ số nợ trung bình cao hơn so với Thái Lan và Malaysia. Áp lực này đòi hỏi các nhà quản trị phải có chiến lược kinh doanh và quản lý dòng tiền hết sức thận trọng, đặc biệt trong bối cảnh tác động của lãi suất đến ngành thép ngày càng rõ rệt.

2.2. Tác động của chu kỳ ngành thép đến việc huy động vốn

Việc huy động vốn ngành thép bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi chu kỳ ngành thép. Trong giai đoạn tăng trưởng, khi nhu cầu xây dựng và sản xuất cao, các doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các khoản vay và phát hành cổ phiếu với định giá tốt. Ngược lại, trong giai đoạn suy thoái, các ngân hàng và nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn. Các doanh nghiệp có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao sẽ gặp khó khăn trong việc tái cấp vốn hoặc huy động vốn mới cho các dự án đầu tư. Sự phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài trong một ngành có tính chu kỳ cao tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến các doanh nghiệp dễ rơi vào khủng hoảng tài chính nếu không có một cấu trúc vốn đủ linh hoạt.

III. Phương pháp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn

Để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn ngành thép, nghiên cứu của Trần Nhật Vy (2019) đã áp dụng mô hình hồi quy Pooled OLS trên dữ liệu bảng của 108 doanh nghiệp. Mô hình này kiểm định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc là đòn bẩy tài chính (LEV - Nợ dài hạn/Tổng vốn) và một loạt các biến độc lập đại diện cho đặc điểm của doanh nghiệp. Kết quả phân tích chỉ ra rằng có bốn yếu tố có tác động cùng chiều và ý nghĩa thống kê đến việc sử dụng nợ của doanh nghiệp thép: Tài sản hữu hình (TANG), Tốc độ tăng trưởng (GROWTH) và Quy mô doanh nghiệp (SIZE). Những phát hiện này không chỉ phù hợp với các lý thuyết tài chính kinh điển như Lý thuyết đánh đổi và Lý thuyết tín hiệu mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về hành vi tài trợ của các doanh nghiệp trong bối cảnh đặc thù của ngành thép ASEAN.

3.1. Tài sản hữu hình TANG và khả năng thế chấp vay nợ

Kết quả hồi quy cho thấy Tài sản hữu hình (TANG) có tác động cùng chiều và mạnh mẽ đến đòn bẩy tài chính (hệ số 0,1696). Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp có tỷ trọng tài sản cố định và hàng tồn kho lớn hơn có xu hướng vay nợ nhiều hơn. Lý do là tài sản hữu hình có thể được sử dụng làm tài sản thế chấp, giúp giảm rủi ro cho các chủ nợ như ngân hàng. Theo Lý thuyết tín hiệu, việc sở hữu nhiều tài sản hữu hình phát đi một tín hiệu tích cực về sự ổn định và tiềm lực của doanh nghiệp, giúp họ dễ dàng tiếp cận các khoản nợ vay ngân hàng với điều kiện ưu đãi hơn. Đây là một đặc điểm quan trọng của ngành công nghiệp nặng như ngành thép.

3.2. Tốc độ tăng trưởng GROWTH và nhu cầu huy động vốn

Nghiên cứu cũng tìm thấy mối quan hệ cùng chiều giữa Tốc độ tăng trưởng (GROWTH) và tỷ lệ nợ (hệ số 0,0480). Các doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng tài sản cao thường có nhu cầu vốn lớn để tài trợ cho các dự án mở rộng quy mô sản xuất, đầu tư công nghệ mới. Mặc dù Lý thuyết trật tự phân hạng cho rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ, nhưng với nhu cầu vốn khổng lồ của ngành thép, nguồn lợi nhuận giữ lại thường không đủ đáp ứng. Do đó, các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh buộc phải tìm đến các kênh huy động vốn ngành thép từ bên ngoài, trong đó nợ vay là một lựa chọn phổ biến do chi phí thấp hơn so với phát hành cổ phiếu mới.

3.3. Quy mô doanh nghiệp SIZE và lợi thế tiếp cận thị trường vốn

Quy mô doanh nghiệp (SIZE) là yếu tố có ảnh hưởng cùng chiều và đáng kể nhất đến cấu trúc vốn (hệ số 0,3424). Các doanh nghiệp lớn thường có hoạt động kinh doanh đa dạng, dòng tiền ổn định hơn và được coi là ít rủi ro phá sản hơn so với các doanh nghiệp nhỏ. Điều này mang lại cho họ nhiều lợi thế: khả năng đàm phán lãi suất vay tốt hơn, chi phí giao dịch thấp hơn và dễ dàng tiếp cận các công cụ tài chính phức tạp như phát hành trái phiếu doanh nghiệp thép. Do đó, các công ty thép quy mô lớn có xu hướng và khả năng sử dụng đòn bẩy tài chính cao hơn để tối ưu hóa cấu trúc vốn của mình.

IV. Phân tích các yếu tố tác động ngược chiều đến cơ cấu vốn

Bên cạnh các yếu tố thúc đẩy doanh nghiệp gia tăng nợ vay, phân tích cũng chỉ ra các nhân tố có tác động ngược chiều hoặc không có ảnh hưởng rõ rệt đến cấu trúc vốn ngành thép. Cụ thể, Biến động thu nhập (VOLA) được xác định là có mối quan hệ nghịch biến đáng kể với đòn bẩy tài chính. Điều này hoàn toàn phù hợp với các lý thuyết tài chính, cho thấy các nhà quản trị có xu hướng giảm nợ để hạn chế rủi ro khi hoạt động kinh doanh thiếu ổn định. Một phát hiện đáng chú ý khác từ nghiên cứu của Trần Nhật Vy (2019) là Tính thanh khoản (LIQ) và Tăng trưởng kinh tế quốc gia (GDP) lại không có ý nghĩa thống kê trong mô hình. Điều này cho thấy các quyết định về cấu trúc tài chính ngành thép tại Việt Nam, Thái Lan và Malaysia có thể bị chi phối nhiều hơn bởi các yếu tố nội tại của doanh nghiệp thay vì các điều kiện thanh khoản ngắn hạn hay bối cảnh kinh tế vĩ mô.

4.1. Biến động thu nhập VOLA và xu hướng giảm thiểu rủi ro

Mô hình hồi quy cho thấy một mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê giữa Biến động thu nhập (VOLA) và chỉ số nợ (hệ số -0,0003). Những doanh nghiệp có lợi nhuận biến động mạnh qua các năm phải đối mặt với rủi ro phá sản cao hơn. Theo Lý thuyết đánh đổi, chi phí kiệt quệ tài chính dự kiến của các doanh nghiệp này sẽ lớn hơn. Do đó, để đảm bảo an toàn, các nhà quản trị sẽ lựa chọn một chiến lược tài chính thận trọng hơn, duy trì tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ở mức thấp. Điều này giúp doanh nghiệp có một "bộ đệm" tài chính để vượt qua những giai đoạn khó khăn của chu kỳ ngành thép.

4.2. Vai trò của tính thanh khoản LIQ và tăng trưởng GDP

Trái với kỳ vọng của một số lý thuyết, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng cho thấy tính thanh khoản và tăng trưởng GDP ảnh hưởng đến đòn bẩy tài chính doanh nghiệp thép. Lý thuyết trật tự phân hạng gợi ý rằng các công ty có tính thanh khoản cao (nhiều tiền mặt) sẽ ít vay nợ hơn. Tuy nhiên, kết quả thực nghiệm lại không ủng hộ giả thuyết này trong mẫu nghiên cứu. Tương tự, yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP cũng không cho thấy tác động rõ rệt. Điều này có thể hàm ý rằng trong ngành thép, các quyết định tài trợ dài hạn được định hướng chủ yếu bởi các yếu tố cấu trúc như quy mô và tài sản, thay vì các yếu tố tình thế như thanh khoản ngắn hạn hay triển vọng kinh tế chung.

V. So sánh cấu trúc vốn doanh nghiệp thép VN Thái Lan Malaysia

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu là việc so sánh doanh nghiệp thép Đông Nam Á, cụ thể là giữa Việt Nam, Thái Lan và Malaysia. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy sự khác biệt có hệ thống trong việc sử dụng nợ giữa các quốc gia. Sau khi kiểm soát các yếu tố đặc thù của doanh nghiệp (quy mô, tăng trưởng, tài sản hữu hình), mô hình chỉ ra rằng các doanh nghiệp thép Việt Nam có mức đòn bẩy tài chính cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với các doanh nghiệp tại Thái Lan và Malaysia. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như môi trường kinh doanh, chính sách của chính phủ, mức độ phát triển của thị trường vốn, hoặc khẩu vị rủi ro của các nhà quản trị. Việc nhận diện được thực trạng này là bước đầu tiên để các doanh nghiệp Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm và xây dựng một cấu trúc vốn bền vững hơn.

5.1. Bằng chứng cho thấy ngành thép Việt Nam sử dụng nợ nhiều hơn

Kết quả phân tích định lượng cung cấp bằng chứng rõ ràng: hệ số của các biến giả đại diện cho Thái Lan (-0,0977) và Malaysia (-0,0507) đều mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này khẳng định rằng, với cùng các đặc điểm về quy mô, tăng trưởng hay tài sản, một doanh nghiệp thép điển hình của Việt Nam sẽ có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao hơn so với các đối thủ trong khu vực. Tình trạng này có thể phản ánh giai đoạn phát triển "nóng" của ngành thép Việt Nam, nơi các doanh nghiệp tích cực vay nợ để đầu tư mở rộng, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro tài chính ngành thép cao hơn trong dài hạn.

5.2. Phân tích tài chính HPG và các công ty thép hàng đầu khác

Mặc dù nghiên cứu sử dụng dữ liệu tổng hợp, các kết luận có thể được soi chiếu qua trường hợp của các doanh nghiệp cụ thể. Ví dụ, một phân tích tài chính HPG (Tập đoàn Hòa Phát) trong nhiều giai đoạn cho thấy doanh nghiệp này đã sử dụng một lượng lớn nợ vay ngân hàngphát hành trái phiếu để tài trợ cho các siêu dự án như Khu liên hợp Gang thép Dung Quất. Chiến lược này hoàn toàn phù hợp với kết quả nghiên cứu: là một doanh nghiệp quy mô lớn, tăng trưởng nhanh và có tài sản hữu hình dồi dào, HPG có đủ điều kiện và động lực để sử dụng đòn bẩy tài chính cao. Tương tự, việc xem xét các công ty thép hàng đầu Malaysia hay Thái Lan có thể cho thấy một chiến lược tài chính thận trọng hơn.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ thị trường thép Thái Lan và Malaysia

Việc các doanh nghiệp trên thị trường thép Thái Lan và Malaysia duy trì mức nợ thấp hơn có thể là một bài học quý giá. Nó cho thấy một sự ưu tiên cao hơn cho sự ổn định và quản trị rủi ro, có thể do họ đã trải qua nhiều chu kỳ kinh tế hơn. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể học hỏi cách thức đa dạng hóa nguồn vốn, tăng cường tỷ trọng vốn chủ sở hữu doanh nghiệp thép trong cấu trúc tài chính, và xây dựng các chính sách tài chính linh hoạt để thích ứng tốt hơn với sự biến động của thị trường. Việc này sẽ giúp nâng cao sức khỏe tài chính công ty thép và khả năng cạnh tranh bền vững.

VI. Bí quyết tối ưu hóa cấu trúc vốn cho doanh nghiệp thép Việt Nam

Từ những phân tích thực nghiệm, có thể rút ra các hàm ý quan trọng nhằm tối ưu hóa cấu trúc vốn cho các doanh nghiệp thép Việt Nam. Với đặc thù sử dụng đòn bẩy tài chính cao hơn so với khu vực, việc quản trị rủi ro trở thành ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp cần xây dựng một cấu trúc vốn không chỉ đáp ứng nhu cầu tăng trưởng trước mắt mà còn phải đảm bảo sự vững vàng trước các cú sốc của thị trường. Điều này đòi hỏi một sự kết hợp linh hoạt giữa các nguồn vốn khác nhau, đồng thời liên tục theo dõi các chỉ số tài chính quan trọng để có sự điều chỉnh kịp thời. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra điểm cân bằng tối ưu, nơi lợi ích từ việc sử dụng nợ không bị lu mờ bởi những rủi ro đi kèm, qua đó tối đa hóa giá trị cho cổ đông một cách bền vững.

6.1. Kiến nghị về quản trị rủi ro tài chính trong ngành thép

Để quản trị rủi ro tài chính ngành thép hiệu quả, các doanh nghiệp Việt Nam nên xem xét giảm dần sự phụ thuộc vào nợ vay. Các nhà quản trị cần xây dựng các kịch bản tài chính ứng với các diễn biến khác nhau của chu kỳ ngành théptác động của lãi suất. Việc duy trì một tỷ lệ thanh toán nhanh hợp lý, cơ cấu lại các khoản nợ dài hạn với lãi suất ổn định và sử dụng các công cụ tài chính phái sinh để phòng ngừa rủi ro tỷ giá, lãi suất là những giải pháp cần được cân nhắc. Hơn nữa, việc minh bạch hóa thông tin tài chính sẽ giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư và cải thiện khả năng tiếp cận vốn trong tương lai.

6.2. Xu hướng huy động vốn Vay ngân hàng và phát hành trái phiếu

Trong tương lai, xu hướng huy động vốn ngành thép sẽ ngày càng đa dạng. Bên cạnh kênh nợ vay ngân hàng truyền thống, thị trường vốn phát triển sẽ mở ra cơ hội lớn hơn cho việc phát hành trái phiếu doanh nghiệp thép. Kênh này giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dài hạn, giảm sự phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng và có thể chủ động hơn về kỳ hạn và lãi suất. Đồng thời, các doanh nghiệp cũng nên tận dụng các giai đoạn thị trường thuận lợi để phát hành thêm cổ phiếu, tăng cường nguồn vốn chủ sở hữu, từ đó tạo ra một cấu trúc tài chính ngành thép cân bằng và lành mạnh hơn.

04/10/2025
Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp sản xuất trong ngành thép tại việt nam thái lan và malaysia luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 nhằm xác định mục tiêu của đề tài nghiên cứu, các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra với mong muốn xác định những nhân tố nào tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp trong ngành thép, mức độ sử dụng nợ của các doanh nghiệp Thép Việt Nam có khác biệt so với các doanh nghiệp Thép tại các quốc gia như Thái Lan và Malaysia. Với mong muốn tìm ra kết quả thực nghiệm giúp đưa ra các hàm ý về quản lý cho doanh nghiệp thép Việt Nam có thể cải thiện cơ cấu vốn, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. - Chương 2: Cơ sở lý luận và các nghiên cứu liên quan Nội dung chương 2 khái quát các lý thuyết nghiên cứu về cấu trúc vốn, cơ sở lý thuyết giải thích cho hành vi lựa chọn cấu trúc vốn của các nhà quản trị doanh nghiệp. Từ các cở sở lý thuyết và dẫn chứng từ các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trước đây, đưa ra cơ sở về nhân các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp cũng như đề ra giả thuyết về kỳ vọng tương quan của các nhân tố đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp ngành thép thuộc đề tài nghiên cứu.

- Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu Xác định nguồn của cơ sở dữ liệu được dùng để nghiên cứu, số mẫu quan sát, phương pháp nghiên cứu áp dụng đối với cơ sở dữ liệu đã có để phân tích dữ liệu, kiểm định sự phù hợp của mô hình và các biến nghiên cứu. Xác định mô hình nghiên cứu với Biến phụ thuộc và các biến động được đề ra, phương pháp đo lường các biến và các giả thuyết kiểm định cho mô hình nghiên cứu. - Chương 4: Kết quả nghiên cứu Phân tích tổng quan về thị trường ngành thép thế giới, khu vực ASEAN, đặc điểm sử dụng nợ của các doanh nghiệp thép tại Việt Nam, Thái Lan, Malaysia. Phân tích chạy mô hình hồi quy bằng phương pháp Pooled OLS, kiểm định các khuyết tật của mô hình, xác định kết quả hồi quy thu được về ảnh hưởng của các nhân tố 9 tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp so với các giả thuyết đã đề ra trong nghiên cứu.

- Chương 5: Kết luận và kiến nghị Tổng hợp kết quả nghiên cứu thu được, những nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp thép tại Việt Nam, Thái Lan và Malaysia, điểm mới thu được từ nghiên cứu, đối sánh về mức độ sử dụng nợ của các doanh nghiệp Thép Việt Nam so với các doanh nghiệp thép tại hai quốc gia còn lại. Xác định những hạn chế còn tồn tại trong quá trình nghiên cứu của tác giả. Qua kết quả nghiên cứu của đề tài, nhận định về cấu trúc vốn của các doanh nghiệp thép Việt Nam, các kiến nghị đối với các nhà quản lý nhằm cải thiện cơ cấu vốn của các doanh nghiệp, giảm thiểu rủi ro tài chính. 10 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2.

Cơ sở lý luận về cấu trúc vốn 2. Khái quát về cấu trúc vốn Cấu trúc vốn của một doanh nghiệp luôn là đề tài được quan tâm, nghiên cứu từ trước đến nay. Nền tảng cho các nghiên cứu là nghiên cứu của Modigliani và Miller (M&M), trong nghiên cứu tập trung phân tích ảnh hưởng của chi phí vốn đến giá trị của doanh nghiệp, trong đó xem xét phần vốn tham gia tài trợ cho tài sản hoạt động của doanh nghiệp bao gồm các khoản nợ thuần tuý (khoản nợ thường xuyên mang tính chất dài hạn) và vốn chủ sở hữu. Cơ cấu vốn là tỷ trọng tương đối của vốn chủ hữu và nợ vay trong tổng nguồn vốn của doanh nghiệp.

Theo Ross, Westerfield và Jordan 2008 theo cấu trúc vốn của doanh nghiệp là sự kết hợp cụ thể của nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho hoạt động của mình. Cũng theo tác giả một cấu trúc vốn được xem là tối ưu hơn một cấu trúc vốn khác khi nó có chi phí sử dụng vốn là thấp nhất. Một tỷ lệ giữ nợ và vốn chủ sở hữu thể hiện cấu trúc vốn tối ưu khi nó dẫn đến chi phí sử dụng vốn bình bình quân là thấp nhất. Cấu trúc vốn tối ưu này cũng được gọi là cấu trúc vốn mục tiêu của doanh nghiệp.F (2010), ngoài nguồn vốn có tính chất dài hạn như nợ dài hạn, cổ phần ưu đãi, cổ phần thường thì các khoản vay ngắn hạn cũng là một yếu tố cấu thành trong cấu trúc vốn của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, trong quan điểm đầu tư, phân tích cấu trúc vốn của doanh nghiệp các khoản nợ ở đây được sử dụng trong phân tích chủ yếu là nợ dài hạn, đây là khoản nợ có tính chất ổn định và thường được sử dụng trong các nghiên cứu. Ý nghĩa của phân tích cấu trúc vốn trong hoạt động của doanh nghiệp Trong hoạt động của bất kỳ doanh nghiệp nào thuộc các lĩnh vực, nguồn vốn đầu tư tham gia vào trong hoạt động của doanh nghiệp đều nhằm mang lại hiệu quả, tăng thêm lợi nhuận và tăng thêm giá trị cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, như trong các nghiên cứu đã đề cấp đến thì việc gia tăng, huy động thêm vốn đáp ứng cho quá trình 11 hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cũng sẽ gánh chịu một rủi ro nhất định về tài chính. Chính vì vậy, việc huy động thêm vốn từ nguồn nào và sử dụng ở mức nào, quản lý và sử dụng nguồn vốn như thế nào cho hiệu quả với việc giảm thiểu rủi ro, giảm trong chi phí sử dụng vốn luôn là vấn đề quan tâm của các doanh nghiệp.

Với lợi ích có được từ lá chắn thuế, việc sử dụng nợ vay tham gia vào vốn hoạt động của doanh nghiệp có thể gia tăng giá trị doanh nghiệp khi lợi ích từ lá chắn thuế có thể bù đắp các chi phí phát sinh rủi ro. Tuy nhiên, việc sử dụng nợ vay quá mức có thể ảnh hưởng đến quản lý hoạt động của doanh nghiệp, chi phí phát sinh rủi ro càng lớn càng ảnh hưởng đến doanh nghiệp, thậm chí dẫn đến phá sản. Chính vì vậy, việc sử dụng nợ vay ở mức như thế nào là phù hợp, một tỷ trọng cơ cấu vốn giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu như thế nào đảm bảo hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp và gia tăng giá trị doanh nghiệp, đây là vấn đề cần được phân tích và có ý nghĩa lớn đối với hoạt động của một doanh nghiệp. Các thành phần của nguồn vốn hoạt động của doanh nghiệp Các thành phần nguồn vốn được doanh nghiệp lựa chọn tài trợ được chia thành hai nhóm: Nợ phải trả và Vốn chủ sở hữu.

- Nợ dài hạn là nguồn vốn mà công ty có thể huy động dưới hình thức đi vay nợ Ngân hàng với thời gian từ trên 12 tháng. Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể gia tăng nợ vay từ việc phát hành trái phiếu trên thị trường vốn. ■ Vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp Nguồn vốn chủ sở hữu là nguồn vốn do chủ sở hữu, các thành viên hay các cổ đông của công ty góp vào hoặc là phần lợi nhuận tích luỹ được giữ lại để tái đầu tư, nguồn kinh phí và trích các quỹ. Tuy nhiên, trong phân tích cấu trúc vốn đó là sự kết hợp cụ thể của nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho hoạt động của mình.

Các lý thuyết nghiên cứu 2. Lý thuyết của Modigliani và Miller (M&M) Nghiên cứu về cơ cấu vốn được Modigliani và Miller đưa ra từ 1958 trở thành nền tảng cho các nghiên cứu về cấu trúc vốn hiện đại sau này, nghiên cứu đưa ra kết luận quan trọng về cấu trúc vốn của doanh nghiệp dựa trên hai trường hợp nghiên cứu là Doanh nghiệp hoạt động trong môi trường không thuế và Doanh nghiệp hoạt động trong môi trường có thuế. Theo đó , trong điều kiện không thuế thì giá trị của doanh nghiệp có vay nợ (VL) bằng giá trị của doanh nghiệp không có vay nợ (VU), tức VL=VU, tức cơ cấu nợ/vốn (D/E) không có ảnh hưởng đến giá trị của doanh nghiệp. Vì vậy, sẽ không có cơ cấu vốn nào tối ưu và công ty cũng không thể nào tăng giá trị bằng cách thay đổi cơ cấu vốn.

Còn trong trường hợp hoạt động của doanh nghiệp có thuế, giá trị công ty có vay nợ (VL) bằng giá trị công ty không vay nợ (VU) cộng với hiện giá của lá chắn thuế, biểu hiện qua công thức: VL = VU + Tc.D Thuyết M&M được đưa ra với giả định rằng thị trường là hoàn hảo, không có các chi phí kiệt quệ tài chài chính, không có chi phí giao dịch. Tuy nhiên, trong thực tế khi công ty tăng sử dụng nợ sẽ làm cho rủi ro của công ty càng gia tăng, điều này sẽ dẫn đến chi phí kiệt quệ tài chính tác động đồng thời với lợi ích của lá chắn thuế và đến một thời điểm nhất định chi phí kiệt quệ tài chính sẽ vượt qua cả lợi ích của lá chắn thuế. Trong thực tế thị trường dù có vận hành tốt nhất cũng không thể hoàn hảo, các nhà đầu tư phải chịu một khoản chi phí vốn với các lãi suất khác nhau. Chính những bất cập này đã hạn chế việc ứng dụng thuyết M&M vào trong thực tiễn.

Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory) Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory) được phát triển bởi Kraus & Litzenberger (1973), theo đó nghiên cứu đã cho thấy việc tài trợ từ nợ có ưu điểm là được hưởng lợi ích từ lá chắn thuế. Ở mức nợ trung bình, xác suất kiệt quệ tài chính là không đáng kể và chi phí kiệt quệ tài chính cũng nhỏ nên việc vay nợ sẽ là một lợi thế 13 cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp càng vay nợ nhiều thì rủi ro phá sản sẽ càng ngày tăng cao và làm giảm giá trị doanh nghiệp, đến một lúc nào đó giá trị của lá chắn thuế bằng với giá trị của chi phí kiệt quệ tài chính Giá trị Giá trị doanh nghiệp được Giá trị doanh hiện tại Chi phí kiệt quệ = tài trợ hoàn toàn bằng vốn + - nghiệp •A Ấ1À của khoản tài chính cổ phần lợi thuế Như vậy nhà quản trị có thể tối ưu cấu trúc vốn của mình bằng cách xác định điểm mà tại đó với mỗi lượng nợ tăng thêm vừa đủ bù đắp cho sự gia tăng của chi phí kiệt quệ tài chính dự tính trong điều kiện các kế hoạch đầu tư và tài sản của doanh nghiệp là không đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ