I. Cấu trúc vốn DN niêm yết HOSE Khái niệm và tầm quan trọng
Đối với các doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt là các công ty niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), việc xác định một cấu trúc vốn hợp lý là bài toán quản trị tài chính cốt lõi. Cấu trúc vốn DN niêm yết HOSE phản ánh cách thức một doanh nghiệp tài trợ cho hoạt động và tài sản của mình thông qua sự kết hợp giữa vốn nợ (vay ngân hàng, phát hành trái phiếu) và vốn chủ sở hữu (vốn góp, lợi nhuận giữ lại). Quyết định về tỷ lệ giữa hai nguồn vốn này, hay còn gọi là đòn bẩy tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro tài chính, chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), và cuối cùng là giá trị của doanh nghiệp. Một quyết định sai lầm trong việc huy động vốn có thể dẫn đến chi phí vốn cao, áp lực trả nợ lớn, và giảm khả năng cạnh tranh. Ngược lại, một cơ cấu nguồn vốn được tối ưu hóa giúp doanh nghiệp tận dụng được lợi thế từ "lá chắn thuế" của nợ vay, đồng thời duy trì sự ổn định tài chính và tối đa hóa lợi ích cho cổ đông. Việc phân tích các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn DN niêm yết HOSE không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho các nhà quản trị trong việc ra quyết định tài trợ.
1.1. Định nghĩa cơ bản về cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp
Cơ cấu nguồn vốn, hay cấu trúc vốn, là thuật ngữ mô tả mối quan hệ tỷ lệ giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu mà một doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho tài sản của mình. Về cơ bản, nó thể hiện phần tài sản được tài trợ bởi các chủ nợ so với phần được tài trợ bởi các cổ đông. Vốn nợ bao gồm các khoản vay ngắn hạn và dài hạn, trong khi vốn chủ sở hữu đến từ vốn góp ban đầu và lợi nhuận giữ lại tích lũy qua các năm. Sự kết hợp này được thể hiện rõ trên bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp. Việc lựa chọn cơ cấu nguồn vốn là một quyết định chiến lược, bởi nó không chỉ liên quan đến việc huy động vốn cho các dự án đầu tư mà còn tác động sâu sắc đến khả năng sinh lời và mức độ rủi ro của công ty. Một doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ được xem là có mức đòn bẩy tài chính cao, điều này có thể khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông nhưng cũng đi kèm với rủi ro vỡ nợ cao hơn nếu kinh doanh không thuận lợi.
1.2. Tầm quan trọng của việc tối ưu hóa cấu trúc vốn
Mục tiêu của tối ưu hóa cấu trúc vốn là tìm ra một tỷ lệ kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu sao cho chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) là thấp nhất, từ đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Một cấu trúc vốn tối ưu giúp doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích và chi phí của việc sử dụng nợ. Lợi ích chính là "lá chắn thuế", vì chi phí lãi vay được khấu trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc tăng nợ cũng làm tăng rủi ro tài chính và chi phí kiệt quệ tài chính tiềm ẩn (financial distress cost) nếu doanh nghiệp không thể đáp ứng các nghĩa vụ trả nợ. Do đó, các nhà quản trị phải liên tục đánh giá các yếu tố nội tại và môi trường kinh doanh để điều chỉnh cấu trúc vốn cho phù hợp. Việc không quan tâm đến tối ưu hóa cấu trúc vốn có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội tăng trưởng hoặc đối mặt với nguy cơ phá sản, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam.
II. Thách thức trong cấu trúc vốn Rủi ro tài chính tiềm ẩn
Việc xác định cấu trúc vốn DN niêm yết HOSE tối ưu không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Các nhà quản trị phải đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro. Thách thức lớn nhất là sự bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý và nhà đầu tư bên ngoài. Nhà quản lý có nhiều thông tin hơn về triển vọng của công ty, điều này có thể dẫn đến các quyết định tài trợ không phản ánh đúng giá trị thực. Thêm vào đó, việc dự báo các yếu tố vĩ mô như lạm phát, lãi suất là rất khó khăn, nhưng chúng lại có tác động mạnh mẽ đến chi phí sử dụng vốn. Một thách thức khác đến từ chi phí đại diện (agency costs), xuất phát từ xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý, hoặc giữa cổ đông và chủ nợ. Ví dụ, nhà quản lý có thể ngại sử dụng nợ vì sợ rủi ro mất việc, ngay cả khi việc đó có lợi cho cổ đông. Những rủi ro tài chính này đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về các lý thuyết cấu trúc vốn và một phương pháp phân tích khoa học để đưa ra quyết định phù hợp với từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp và đặc điểm ngành.
2.1. Xác định tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu lý tưởng
Không có một công thức chung nào cho tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu lý tưởng áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Tỷ lệ này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đặc điểm ngành, quy mô doanh nghiệp, và mức độ ổn định của dòng tiền. Các doanh nghiệp trong ngành có tài sản hữu hình lớn và dòng tiền ổn định (như tiện ích, bất động sản) thường có thể vay nợ nhiều hơn. Ngược lại, các công ty công nghệ với nhiều tài sản vô hình và dòng tiền biến động mạnh thường có xu hướng sử dụng vốn chủ sở hữu nhiều hơn. Nghiên cứu của Phan Thanh Huy (2020) cho thấy các doanh nghiệp bất động sản trên HOSE có tỷ lệ nợ dài hạn cao, phản ánh nhu cầu vốn lớn và khả năng sử dụng tài sản cố định làm tài sản thế chấp. Thách thức nằm ở chỗ, nhà quản trị phải liên tục đánh giá lại tỷ lệ này để thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và các cơ hội đầu tư, tránh việc vay nợ quá mức gây ra rủi ro tài chính không cần thiết.
2.2. Chi phí sử dụng vốn WACC và áp lực lên doanh nghiệp
Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) là chi phí trung bình mà một công ty phải trả cho các nhà cung cấp vốn (chủ nợ và cổ đông). Mục tiêu của quản trị cấu trúc vốn là tối thiểu hóa WACC. Khi một doanh nghiệp tăng tỷ lệ nợ vay, ban đầu WACC có thể giảm do chi phí vay nợ thường thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu và có lợi thế về lá chắn thuế. Tuy nhiên, sau khi vượt qua một ngưỡng nhất định, việc tăng nợ sẽ làm tăng rủi ro tài chính của công ty. Điều này khiến cả chủ nợ và cổ đông đều yêu cầu một tỷ suất sinh lợi cao hơn để bù đắp cho rủi ro gia tăng, dẫn đến WACC tăng trở lại. Điểm mà tại đó WACC thấp nhất chính là điểm cấu trúc vốn tối ưu. Việc xác định chính xác điểm này là một thách thức lớn, đòi hỏi các mô hình phân tích phức tạp và các giả định về tương lai, tạo ra áp lực không nhỏ cho các nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp niêm yết.
III. Top 3 lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển bạn cần biết
Để hiểu rõ hơn về các quyết định liên quan đến cấu trúc vốn DN niêm yết HOSE, cần phải nắm vững các nền tảng lý thuyết. Các học giả đã phát triển nhiều lý thuyết cấu trúc vốn nhằm giải thích tại sao các doanh nghiệp lại lựa chọn những cơ cấu tài trợ khác nhau. Các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích để đánh giá các nhân tố tác động và dự báo hành vi của doanh nghiệp. Ba lý thuyết quan trọng và có ảnh hưởng lớn nhất là Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory), Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) và Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory). Mỗi lý thuyết đưa ra một góc nhìn khác nhau về cách doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích của lá chắn thuế, chi phí kiệt quệ tài chính, vấn đề bất cân xứng thông tin và xung đột lợi ích. Việc hiểu rõ các lý thuyết này giúp nhà đầu tư và nhà quản lý có cái nhìn sâu sắc hơn về chiến lược tài chính của một công ty, thay vì chỉ nhìn vào các con số bề mặt.
3.1. Lý thuyết đánh đổi Trade off và lá chắn thuế từ nợ
Lý thuyết đánh đổi (Trade-off) cho rằng doanh nghiệp xác định cấu trúc vốn mục tiêu bằng cách cân bằng giữa lợi ích của việc vay nợ và chi phí đi kèm. Lợi ích chính là lá chắn thuế, vì lãi vay là một chi phí được khấu trừ thuế, giúp giảm số thuế TNDN phải nộp. Tuy nhiên, khi đòn bẩy tài chính tăng lên, chi phí kiệt quệ tài chính (financial distress cost) cũng tăng theo. Chi phí này bao gồm cả chi phí phá sản trực tiếp (phí luật sư, tòa án) và chi phí gián tiếp (mất khách hàng, nhà cung cấp, nhân tài). Theo lý thuyết này, tồn tại một điểm tối ưu hóa cấu trúc vốn, nơi mà lợi ích biên từ lá chắn thuế của một đồng nợ vay thêm bằng với chi phí kiệt quệ tài chính biên tăng thêm. Các doanh nghiệp có lợi nhuận ổn định, chịu thuế cao và có nhiều tài sản cố định để thế chấp thường có xu hướng vay nợ nhiều hơn theo lý thuyết này.
3.2. Lý thuyết trật tự phân hạng Pecking Order giải thích
Trái ngược với lý thuyết đánh đổi, lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order), được phát triển bởi Myers và Majluf (1984), cho rằng không có một cấu trúc vốn mục tiêu rõ ràng. Thay vào đó, quyết định tài trợ của doanh nghiệp tuân theo một thứ tự ưu tiên nhất định do vấn đề bất cân xứng thông tin. Cụ thể, doanh nghiệp sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) đầu tiên vì nó không phát sinh chi phí giao dịch và không gửi tín hiệu tiêu cực ra thị trường. Khi nguồn vốn nội bộ cạn kiệt, doanh nghiệp sẽ chọn phát hành nợ. Cuối cùng, và là lựa chọn ít mong muốn nhất, doanh nghiệp mới phát hành cổ phiếu mới. Lý do là việc phát hành cổ phiếu mới thường bị thị trường diễn giải là một tín hiệu xấu, cho rằng ban lãnh đạo tin rằng cổ phiếu đang được định giá quá cao. Lý thuyết này giải thích tại sao các công ty có tỷ suất sinh lời cao thường có tỷ lệ nợ thấp hơn, vì họ có đủ lợi nhuận giữ lại để tài trợ cho các dự án của mình.
3.3. Lý thuyết chi phí đại diện và xung đột lợi ích
Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory) tập trung vào các xung đột lợi ích phát sinh trong doanh nghiệp, chủ yếu giữa cổ đông và nhà quản lý, hoặc giữa cổ đông và chủ nợ. Vay nợ có thể giúp giảm chi phí đại diện giữa cổ đông và nhà quản lý. Việc phải trả lãi và gốc định kỳ buộc các nhà quản lý phải sử dụng dòng tiền một cách hiệu quả hơn, thay vì đầu tư vào các dự án không sinh lời hoặc chi tiêu cho các đặc quyền cá nhân. Tuy nhiên, nợ cũng có thể làm gia tăng xung đột giữa cổ đông và chủ nợ. Ví dụ, khi một công ty gặp khó khăn tài chính, cổ đông (được đại diện bởi nhà quản lý) có thể có động cơ đầu tư vào các dự án rủi ro cao. Nếu thành công, cổ đông hưởng lợi lớn; nếu thất bại, chủ nợ sẽ là người chịu thiệt hại chính. Để bảo vệ mình, chủ nợ có thể yêu cầu lãi suất cao hơn hoặc các điều khoản cho vay chặt chẽ hơn, làm tăng chi phí sử dụng vốn.
IV. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng cấu trúc vốn DN HOSE
Nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc vốn DN niêm yết HOSE đã chỉ ra nhiều nhân tố đặc thù của doanh nghiệp có tác động đáng kể đến quyết định tài trợ. Các nhân tố này có thể được chia thành các nhóm chính liên quan đến quy mô, khả năng sinh lời, cơ cấu tài sản, và cơ hội tăng trưởng. Việc phân tích các nhân tố này giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, từ đó cung cấp bằng chứng khoa học cho các quyết định quản trị. Dựa trên tài liệu nghiên cứu của Phan Thanh Huy (2020), các nhân tố như quy mô doanh nghiệp, tỷ suất sinh lời, và tỷ lệ tài sản cố định (tài sản hữu hình) đều cho thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê với đòn bẩy tài chính. Bên cạnh các yếu tố nội tại, các nhân tố bên ngoài như chính sách thuế TNDN và đặc điểm ngành cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp tại Việt Nam.
4.1. Tác động từ quy mô doanh nghiệp và tài sản cố định
Quy mô doanh nghiệp, thường được đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản, có mối quan hệ cùng chiều với đòn bẩy tài chính. Các doanh nghiệp lớn thường có xu hướng đa dạng hóa hơn, dòng tiền ổn định hơn và rủi ro phá sản thấp hơn. Do đó, họ dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn vay với chi phí thấp hơn và các điều khoản ưu đãi hơn. Hơn nữa, các công ty lớn thường minh bạch hơn về thông tin, làm giảm chi phí giám sát cho các chủ nợ. Tương tự, tỷ lệ tài sản cố định (hay tài sản hữu hình) trên tổng tài sản cũng có tác động tích cực đến khả năng vay nợ. Những tài sản này có thể được sử dụng làm tài sản thế chấp cho các khoản vay, làm giảm rủi ro cho người cho vay và giúp doanh nghiệp huy động vốn dễ dàng hơn, đặc biệt là các khoản nợ dài hạn. Kết quả này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết đánh đổi.
4.2. Ảnh hưởng của tỷ suất sinh lời đến quyết định huy động vốn
Tỷ suất sinh lời, thường được đo bằng Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), lại cho thấy mối quan hệ ngược chiều với đòn bẩy tài chính tại các doanh nghiệp Việt Nam. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp càng có khả năng sinh lời cao thì càng ít sử dụng nợ. Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ cho lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order). Các công ty có lợi nhuận cao tạo ra đủ dòng tiền nội bộ (lợi nhuận giữ lại) để tài trợ cho nhu cầu đầu tư và tăng trưởng của mình. Việc sử dụng nguồn vốn tự có này giúp họ tránh được các chi phí giao dịch, sự giám sát chặt chẽ từ các chủ nợ và không phải phát đi những tín hiệu không mong muốn ra thị trường khi phải huy động vốn từ bên ngoài. Do đó, thay vì tăng nợ để hưởng lá chắn thuế, các doanh nghiệp có lợi nhuận cao tại Việt Nam ưu tiên sự linh hoạt và tự chủ về tài chính.
4.3. Vai trò của đặc điểm ngành và chính sách thuế TNDN
Đặc điểm ngành là một nhân tố quan trọng quyết định cấu trúc vốn. Các ngành thâm dụng vốn như bất động sản, sản xuất công nghiệp nặng thường có tỷ lệ tài sản cố định cao và do đó có tỷ lệ nợ cao hơn. Ngược lại, các ngành dịch vụ, công nghệ thông tin thường có cấu trúc vốn thiên về vốn chủ sở hữu. Bên cạnh đó, chính sách thuế TNDN cũng có tác động. Về lý thuyết, thuế suất TNDN cao hơn sẽ khuyến khích doanh nghiệp vay nợ nhiều hơn để tận dụng lợi ích từ lá chắn thuế. Tuy nhiên, tác động này tại Việt Nam có thể không quá rõ ràng do nhiều doanh nghiệp được hưởng các chính sách ưu đãi thuế, làm giảm động lực sử dụng nợ chỉ vì mục đích thuế. Ngoài ra, các nhân tố vĩ mô khác như lạm phát, tốc độ tăng trưởng kinh tế cũng gián tiếp ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn thông qua tác động lên chi phí vốn và cơ hội đầu tư của doanh nghiệp.
V. Kết quả nghiên cứu cấu trúc vốn trên thị trường chứng khoán VN
Phân tích định lượng dựa trên dữ liệu thực tế từ thị trường chứng khoán Việt Nam cung cấp những góc nhìn xác thực về hành vi tài trợ của doanh nghiệp. Nghiên cứu của Phan Thanh Huy (2020) sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng động (System GMM) trên mẫu gồm 265 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2008-2019. Kết quả nghiên cứu không chỉ xác nhận lại các mối quan hệ đã được dự báo bởi các lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển mà còn chỉ ra những đặc thù riêng của thị trường Việt Nam. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng, giúp các nhà quản trị có cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược huy động vốn, đồng thời giúp các nhà đầu tư đánh giá chính xác hơn rủi ro tài chính và tiềm năng của một doanh nghiệp. Kết quả cho thấy cả lý thuyết đánh đổi và lý thuyết trật tự phân hạng đều có vai trò trong việc giải thích quyết định cấu trúc vốn DN niêm yết HOSE.
5.1. Bằng chứng thực nghiệm từ các DN niêm yết trên HOSE
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy các yếu tố như quy mô doanh nghiệp và tỷ lệ tài sản hữu hình có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến đòn bẩy tài chính. Điều này ủng hộ lý thuyết đánh đổi, cho thấy các doanh nghiệp lớn và có nhiều tài sản thế chấp tại Việt Nam có khả năng và xu hướng vay nợ nhiều hơn. Ngược lại, tỷ suất sinh lời có tác động ngược chiều mạnh mẽ đến tỷ lệ nợ, là một bằng chứng rõ ràng cho lý thuyết trật tự phân hạng. Các doanh nghiệp có lợi nhuận cao ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ. Bên cạnh đó, các yếu tố như cơ hội tăng trưởng và thanh khoản cũng cho thấy những tác động nhất định. Điều thú vị là cấu trúc vốn của năm trước có ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc vốn năm nay, cho thấy tính ì và chi phí điều chỉnh trong quyết định tài trợ của doanh nghiệp.
5.2. Mối tương quan giữa các nhân tố và đòn bẩy tài chính
Ma trận tương quan trong nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa các biến số. Ví dụ, quy mô doanh nghiệp không chỉ tương quan dương với đòn bẩy tài chính mà còn với tỷ lệ tài sản cố định, cho thấy các công ty lớn thường có quy mô tài sản hữu hình lớn hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vay nợ. Tăng trưởng doanh thu có tương quan dương với tỷ lệ nợ, phù hợp với lập luận rằng các công ty tăng trưởng nhanh có nhu cầu vốn lớn và phải tìm đến nguồn tài trợ bên ngoài. Ngược lại, tỷ suất sinh lời có tương quan âm với hầu hết các thước đo về nợ. Phân tích này khẳng định rằng không có một nhân tố đơn lẻ nào có thể giải thích hoàn toàn quyết định về cơ cấu nguồn vốn. Thay vào đó, đó là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố đặc thù của doanh nghiệp và môi trường kinh doanh tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
VI. Hướng đi tối ưu hóa cấu trúc vốn cho doanh nghiệp Việt Nam
Từ những phân tích lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực nghiệm, có thể rút ra một số hàm ý quan trọng cho việc tối ưu hóa cấu trúc vốn tại các doanh nghiệp Việt Nam. Không có một công thức duy nhất cho tất cả. Thay vào đó, mỗi doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược tài trợ linh hoạt, dựa trên việc đánh giá cẩn trọng các yếu tố nội tại và điều kiện thị trường. Nhà quản trị cần nhận thức rõ sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi ích khi sử dụng đòn bẩy tài chính. Việc chỉ tập trung vào lợi ích từ lá chắn thuế mà bỏ qua rủi ro tài chính tiềm ẩn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Tương lai của quản trị cấu trúc vốn DN niêm yết HOSE đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa phân tích định lượng và đánh giá định tính, nhằm xây dựng một cơ cấu nguồn vốn bền vững, hỗ trợ cho sự phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
6.1. Hàm ý chính sách cho nhà quản trị tài chính doanh nghiệp
Nhà quản trị tài chính cần xác định một vùng cấu trúc vốn mục tiêu thay vì một con số cố định, cho phép sự linh hoạt để ứng phó với biến động thị trường. Cần chủ động quản lý và cân đối giữa nợ ngắn hạn và nợ dài hạn để phù hợp với chu kỳ kinh doanh và cơ cấu tài sản. Đối với các doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời cao, nên cân nhắc việc sử dụng một phần lợi nhuận giữ lại để trả bớt nợ hoặc trả cổ tức, thay vì tích lũy quá nhiều tiền mặt có thể dẫn đến chi phí cơ hội. Đồng thời, cần nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính để giảm chi phí huy động vốn từ bên ngoài. Việc hiểu rõ các nhân tố tác động như quy mô doanh nghiệp hay đặc điểm ngành sẽ giúp xây dựng một chiến lược tài chính phù hợp và hiệu quả hơn.
6.2. Triển vọng nghiên cứu tương lai về cơ cấu nguồn vốn
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu, chủ đề về cơ cấu nguồn vốn tại Việt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng để khai thác. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung sâu hơn vào tác động của các yếu tố quản trị doanh nghiệp (cơ cấu hội đồng quản trị, sở hữu của nhà quản lý) đến quyết định cấu trúc vốn. Việc phân tích theo từng nhóm ngành cụ thể hơn sẽ mang lại những kết quả sâu sắc. Ngoài ra, ảnh hưởng của các nhân tố vĩ mô như sự phát triển của thị trường trái phiếu doanh nghiệp hay các cú sốc kinh tế (như đại dịch COVID-19) lên cấu trúc vốn DN niêm yết HOSE cũng là những hướng nghiên cứu hấp dẫn. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục làm phong phú thêm cơ sở lý luận và cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị cho cả giới học thuật và các nhà thực hành tại Việt Nam.