Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ và nâng cao sức khỏe nhân dân là nhiệm vụ trọng tâm được xác định tại Nghị quyết Trung ương 4 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VII. Với vai trò là trụ cột cung ứng thuốc và các sản phẩm y tế, ngành công nghiệp dược phẩm đòi hỏi các doanh nghiệp trong ngành phải không ngừng củng cố năng lực quản trị, tối ưu hóa nguồn lực tài chính để duy trì sản xuất kinh doanh ổn định. Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, việc xây dựng một cấu trúc vốn hợp lý và cân bằng chi phí sử dụng vốn có ý nghĩa quyết định nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính, hạ thấp chi phí huy động vốn và nâng cao giá trị doanh nghiệp.

Thực tế hoạt động của các doanh nghiệp dược phẩm tại Việt Nam cho thấy việc tiếp cận và đa dạng hóa nguồn tài trợ còn gặp nhiều trở ngại do nguồn cung vốn khan hiếm, quy mô doanh nghiệp chưa đủ lớn và chi phí sử dụng vốn chưa được tối ưu hóa tương xứng với tốc độ tăng trưởng. Là một trong những đơn vị dẫn đầu ngành Dược Việt Nam, Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG Pharma) cũng đối mặt với bài toán điều chỉnh cơ cấu vốn và quản trị chi phí vốn trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động. Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Cấu trúc vốn và chi phí vốn tại Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang giai đoạn 2015 - 2019" được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cấu trúc vốn, chi phí vốn và các chỉ tiêu đo lường trong công ty cổ phần.
  2. Thu thập dữ liệu tài chính, phân tích thực trạng cấu trúc vốn, chi phí vốn và các yếu tố ảnh hưởng tại Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang trong giai đoạn 2015 – 2019.
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế trong việc quản trị cấu trúc vốn và chi phí vốn của công ty, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện trong các năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc vốn và chi phí vốn của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang, có kết hợp đối chiếu với đối thủ cạnh tranh cùng ngành là Công ty Cổ phần Traphaco (TRA).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 – 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các nền tảng kinh tế học và tài chính doanh nghiệp:

  • Lý thuyết cấu trúc vốn: Đề cập giả định của Franco Modigliani và Merton Miller (1958) về sự độc lập giữa giá trị doanh nghiệp và cấu trúc vốn trong thị trường hoàn hảo; lý thuyết cấu trúc vốn của Richard Brealey và Stewart Myers (Fundamentals of Corporate Finance) về sự kết hợp giữa các nguồn tài chính dài hạn nhằm tối thiểu hóa chi phí vốn bình quân; quan điểm phân loại cơ cấu vốn theo Giáo trình Tài chính doanh nghiệp của PGS.TS. Lưu Thị Hương.
  • Khái niệm và thành phần vốn chủ sở hữu: Dựa trên Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01 để xác định các khoản mục vốn góp, thặng dư vốn cổ phần, lợi nhuận giữ lại, các quỹ và lợi nhuận chưa phân phối; phân loại cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi theo Giáo trình Thị trường chứng khoán của PGS.TS. Phạm Văn Hùng.
  • Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM): Dùng để ước lượng chi phí vốn cổ phần thường ($k_e$) thông qua công thức: $$k_e = k_f + \beta \times (k_m - k_f)$$ Trong đó $k_f$ là lãi suất phi rủi ro (lấy theo lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm), $k_m$ là tỷ suất sinh lời kỳ vọng của thị trường (dựa trên chỉ số VN30), và $\beta$ là hệ số rủi ro hệ thống của cổ phiếu DHG.
  • Chi phí vốn bình quân (WACC) và Chi phí vốn cận biên: Công thức tính WACC kết hợp tỷ trọng và chi phí sau thuế của nợ vay ($k_d$) cùng vốn chủ sở hữu ($k_e$). Khái niệm điểm gãy ($BP_j = AF_j / w_j$) được sử dụng để xác định giới hạn quy mô vốn huy động trước khi chi phí sử dụng vốn gia tăng.
  • Hệ thống đo lường đòn bẩy và rủi ro: Đo lường rủi ro kinh doanh qua độ lệch chuẩn của EBIT ($\sigma_{EBIT}$), rủi ro tài chính qua độ lệch chuẩn của EPS ($\sigma_{EPS}$); xác định độ bẩy kinh doanh (DOL), độ bẩy tài chính (DFL) và độ bẩy tổng hợp ($DTL = DOL \times DFL$).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác thông tin thứ cấp từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính đã kiểm toán của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang và Công ty Cổ phần Traphaco giai đoạn 2015 – 2019; dữ liệu giao dịch chứng khoán từ VNDIRECT và số liệu thống kê ngành của IQVIA.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp so sánh đối chiếu (theo thời gian 5 năm và so sánh ngang với doanh nghiệp cùng ngành TRA), phương pháp phân tích tỷ số tài chính (nhóm tỷ số cơ cấu nợ, tỷ số thanh toán, tỷ số sinh lời ROS, ROA, ROE), phương pháp phân tích Dupont để xác định mức độ tác động của các nhân tố đến khả năng sinh lời.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về cấu trúc vốn và chi phí vốn trong Công ty Cổ phần

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý thuyết liên quan đến cấu trúc tài chính của công ty cổ phần:

  • Khái niệm và các nhân tố cấu thành: Phân tích chi tiết hai bộ phận chính trong cấu trúc vốn:
    • Vốn chủ sở hữu: Bao gồm vốn cổ phần thường (đặc điểm chuyển nhượng, quyền biểu quyết, chi phí phát hành không tạo lá chắn thuế), vốn cổ phần ưu đãi (ưu đãi biểu quyết, ưu đãi cổ tức, ưu đãi hoàn lại), lợi nhuận không chia và các quỹ dự trữ nội bộ.
    • Nợ phải trả: Phân loại nợ ngắn hạn (tín dụng thương mại từ nhà cung cấp, nợ tích lũy có tính chu kỳ, vay ngắn hạn ngân hàng theo hạn mức hoặc hợp đồng, nợ có đảm bảo bằng khoản phải thu hoặc hàng tồn kho, thương phiếu) và nợ dài hạn (vay dài hạn ngân hàng, phát hành trái phiếu doanh nghiệp, nợ thuê tài chính).
  • Hệ thống chỉ số đo lường cấu trúc vốn: Xác lập các công thức đo lường mức độ phụ thuộc tài chính: Hệ số nợ (Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn), Hệ số nợ ngắn hạn (Nợ ngắn hạn / Tổng tài sản), Hệ số nợ dài hạn (Nợ dài hạn / Tổng tài sản), Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu) và Hệ số tự tài trợ (Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản).
  • Phương pháp xác định chi phí sử dụng vốn: Trình bày công thức tính chi phí nợ vay ngắn hạn, nợ dài hạn sau thuế ($k_d = R_d \times (1 - T)$), chi phí trái phiếu, chi phí vốn cổ phần ưu đãi, chi phí vốn cổ phần thường theo mô hình CAPM và chi phí vốn bình quân WACC.
  • Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn, đòn bẩy và rủi ro: Phân tích cơ chế tác động của đòn bẩy hoạt động (DOL), đòn bẩy tài chính (DFL) đến sự biến động của EBIT, EPS; mối liên hệ giữa cấu trúc vốn tối ưu và việc giảm thiểu WACC; nhận diện 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn (rủi ro kinh doanh, chính sách thuế quốc gia, tình hình tài chính nội tại và quan điểm của nhà quản trị).

Chương 2: Thực trạng về cấu trúc vốn và chi phí vốn của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang giai đoạn 2015-2019

Chương 2 tập trung vào việc mô tả, tính toán và phân tích các chỉ số tài chính thực tế tại DHG Pharma:

1. Khái quát chung về doanh nghiệp và kết quả kinh doanh:

  • DHG Pharma tiền thân là Xí nghiệp Dược phẩm 2/9 thành lập ngày 02/09/1974 tại Cà Mau, sau đó chuyển đổi thành công ty cổ phần với vốn điều lệ ban đầu 80 tỷ đồng. Doanh nghiệp giữ vị trí đứng đầu ngành Dược Việt Nam trong 23 năm liên tiếp về doanh thu và quy mô, thuộc Top 10 doanh nghiệp có thị phần lớn nhất theo xếp hạng IQVIA quý 4/2019. Mạng lưới phân phối chiếm 98% doanh số nội địa và xuất khẩu sang 14 quốc gia với 117 số đăng ký sản phẩm.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2015 – 2019 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định: Doanh thu thuần tăng từ 3.608 tỷ đồng (2015) lên mức cao nhất 4.063 tỷ đồng (2017), sau đó duy trì ở mức 3.882 tỷ đồng (2018) và 3.897 tỷ đồng (2019). Lợi nhuận sau thuế đạt 593 tỷ đồng năm 2015, đạt đỉnh 689 tỷ đồng năm 2016, và duy trì quanh mức 631 – 651 tỷ đồng trong giai đoạn 2017 – 2019.
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) 2015 2016 2017 2018 2019
Doanh thu thuần 3.608 3.783 4.063 3.882 3.897
Giá vốn hàng bán 2.195 2.070 2.280 2.165 2.184
Lợi nhuận gộp 1.413 1.713 1.783 1.717 1.712
Chi phí bán hàng 458 632 732 725 687
Chi phí quản lý doanh nghiệp 262 297 318 286 334
Lợi nhuận sau thuế 593 689 642 651 631
Tổng tài sản 3.363 3.946 4.087 4.206 4.147

2. Quy mô tài sản và các chỉ số thanh khoản:

  • Tổng tài sản tăng từ 3.363 tỷ đồng năm 2015 lên 4.147 tỷ đồng năm 2019. Trong đó, tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chi phối (tăng từ 66,6% năm 2015 lên 75,6% năm 2019), chủ yếu nhờ lượng tiền mặt, các khoản tương đương tiền và tiền gửi ngân hàng ngắn hạn tăng mạnh lên 302 tỷ đồng năm 2019 (chiếm 45% tổng tài sản).
  • Các hệ số thanh toán hiện thời và thanh toán nhanh của DHG đều lớn hơn 1 và cao hơn so với đối thủ Traphaco (TRA). Tuy nhiên, hệ số thanh toán bằng tiền mặt luôn nhỏ hơn 1 và thấp hơn TRA do công ty dịch chuyển nguồn tiền mặt nhàn rỗi sang các khoản tiền gửi ngân hàng có kỳ hạn từ 3 đến 9 tháng để hưởng lãi suất cao hơn.

3. Phân tích cấu trúc nguồn vốn:

  • Nợ phải trả có xu hướng tăng trong giai đoạn đầu (từ 842 tỷ đồng năm 2015 lên đỉnh 1.328 tỷ đồng năm 2017) do công ty tăng cường vay ngắn hạn và nợ tích lũy để tài trợ mở rộng mạng lưới phân phối và kho vận mới. Sau đó, nợ phải trả giảm mạnh xuống còn 1.062 tỷ đồng (2018) và 769 tỷ đồng (2019).
  • Cơ cấu nợ chủ yếu là nợ ngắn hạn (chiếm 705/769 tỷ đồng năm 2019). Trong đó, vay ngắn hạn ngân hàng giảm từ 558 tỷ đồng (2018) xuống 265 tỷ đồng (2019); tín dụng thương mại từ nhà cung cấp giảm dần từ 292 tỷ đồng (2016) về 120 tỷ đồng (2019). Nợ dài hạn duy trì mức rất nhỏ (60 – 64 tỷ đồng), chủ yếu là dự phòng phải trả dài hạn và Quỹ phát triển khoa học & công nghệ, hoàn toàn không có dư nợ vay dài hạn ngân hàng lớn.
  • Vốn chủ sở hữu tăng trưởng đều đặn từ 2.521 tỷ đồng (2015) lên 3.378 tỷ đồng (2019). Năm 2017, DHG thực hiện phát hành cổ phiếu thưởng với tỷ lệ 2:1 từ nguồn vốn chủ sở hữu, nâng vốn đầu tư của chủ sở hữu từ 872 tỷ đồng lên 1.307 tỷ đồng.
Cơ cấu nguồn vốn (Đơn vị: Tỷ đồng) 2015 2016 2017 2018 2019
Nợ phải trả 842 1.052 1.328 1.062 769
- Nợ ngắn hạn 780 994 1.265 1.001 705
- Nợ dài hạn 62 58 63 60 64
Vốn chủ sở hữu 2.521 2.894 2.759 3.144 3.378
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu 872 872 1.307 1.307 1.307
- Lợi nhuận sau thuế chưa chia 606 761 321 550 665
Tổng nguồn vốn 3.363 3.946 4.087 4.206 4.147
  • Các tỷ số về cấu trúc vốn phản ánh mức độ độc lập tài chính cao: Hệ số nợ giảm từ 0,32 lần (2017) xuống còn 0,19 lần (2019); Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu giảm từ 0,48 lần (2017) về 0,23 lần (2019); Hệ số tự tài trợ tăng lên 0,81 lần vào năm 2019 (1 đồng tài sản được tài trợ bởi 0,81 đồng vốn chủ sở hữu).

4. Phân tích chi phí vốn và tác động đến khả năng sinh lời:

  • Chi phí nợ sau thuế ($k_d$): Với lãi suất vay bình quân của 4 ngân hàng thương mại lớn ước tính $R_d = 9,5%$ và thuế suất thuế TNDN $T = 20%$, chi phí nợ sau thuế được xác định là: $$k_d = 9,5% \times (1 - 0,20) = 7,6%$$
  • Chi phí vốn cổ phần thường ($k_e$): Ước lượng qua mô hình CAPM ghi nhận sự biến động lớn do ảnh hưởng của thị trường chứng khoán: $k_e$ từ mức -0,69% (2015) tăng lên 9,95% (2016), đạt đỉnh 75,85% (2017 do lợi suất thị trường VN30 tăng 47,86%), giảm xuống -21,41% (2018 khi VN30 suy giảm -11,75%) và hồi phục về mức 8,10% vào năm 2019 (với $\beta = 2,2$ và $k_f = 1,10%$).
  • Chi phí vốn bình quân (WACC): WACC dao động nhẹ theo sự thay đổi của tỷ trọng nợ và chi phí vốn cổ phần, đạt mức 2,66% vào năm 2019 khi tỷ trọng nợ phải trả giảm còn 27,89%.
  • Tác động đến khả năng sinh lời: Phân tích Dupont cho thấy sự biến động của tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) và hiệu suất sử dụng tài sản có tác động trực tiếp đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Giai đoạn 2015 – 2016, ROS tăng 1,8% giúp ROE tăng thêm 0,9%; giai đoạn 2016 – 2017, ROS giảm 2,4% cùng với hiệu suất sử dụng tài sản giảm làm suy giảm ROE.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện cấu trúc vốn và chi phí vốn của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang

Trên cơ sở đánh giá thực trạng cấu trúc vốn giai đoạn 2015 – 2019, tác giả định hướng các nhóm giải pháp:

  • Tối ưu hóa cơ cấu nợ và vốn chủ sở hữu: Cần xác lập mức tỷ lệ nợ mục tiêu hợp lý hơn, tránh tình trạng hệ số tự tài trợ quá cao (0,81 lần) khiến doanh nghiệp bỏ lỡ lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay và làm tăng chi phí vốn bình quân khi chi phí vốn chủ sở hữu thường cao hơn chi phí nợ.
  • Tăng cường quản trị nợ ngắn hạn và thanh khoản tiền mặt: Điều chỉnh kỳ hạn giữa các khoản tiền gửi ngân hàng và các khoản nợ phải trả ngắn hạn nhằm cải thiện hệ số thanh toán bằng tiền mặt, hạn chế rủi ro thiếu hụt thanh khoản cục bộ.
  • Hoàn thiện chính sách quản lý vốn lưu động: Tối ưu hóa vòng quay hàng tồn kho, kiểm soát công nợ phải thu từ khách hàng và tận dụng hợp lý nguồn tín dụng thương mại từ nhà cung cấp để giảm áp lực vay ngắn hạn ngân hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết các chỉ số tài chính trọng yếu của DHG Pharma trong giai đoạn 2015 – 2019:

Nhóm chỉ số đo lường 2015 2016 2017 2018 2019
Hệ số nợ (lần) 0,25 0,27 0,32 0,25 0,19
Hệ số nợ ngắn hạn (lần) 0,23 0,25 0,31 0,24 0,17
Hệ số nợ dài hạn (lần) 0,02 0,01 0,02 0,01 0,02
Hệ số nợ / Vốn chủ sở hữu (D/E) (lần) 0,33 0,36 0,48 0,34 0,23
Hệ số tự tài trợ (lần) 0,75 0,73 0,68 0,75 0,81
Chi phí vốn cổ phần thường $k_e$ (%) -0,69 9,95 75,85 -21,41 8,10
Chi phí sử dụng nợ sau thuế $k_d$ (%) 7,60 7,60 7,60 7,60 7,60
Chi phí vốn bình quân WACC (%) - - - - 2,66

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp bức tranh thực chứng chi tiết về cấu trúc nguồn vốn và sự vận động của các dòng vốn tài trợ tại doanh nghiệp đầu ngành dược Việt Nam trong chu kỳ 5 năm.
  • Ứng dụng mô hình CAPM và phương pháp WACC vào việc tính toán chi phí vốn thực tế trên thị trường chứng khoán Việt Nam, chỉ ra những biến động mang tính đặc thù của chi phí vốn cổ phần do tác động từ biến động thị trường chứng khoán (chỉ số VN30).
  • So sánh đối chiếu năng lực thanh toán và hiệu quả hoạt động với đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Traphaco), làm nổi bật điểm mạnh về khả năng tự chủ tài chính cũng như điểm hạn chế trong quản trị thanh khoản tiền mặt của DHG.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu sử dụng số liệu thứ cấp công khai đến năm 2019; việc ước lượng lãi suất vay $R_d = 9,5%$ dựa trên mức bình quân của 4 ngân hàng lớn thay vì chi phí lãi vay thực tế chi tiết trên từng hợp đồng tín dụng của doanh nghiệp; mô hình CAPM có kết quả dao động mạnh do tính bất ổn định của chỉ số VN30 trong giai đoạn nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi dữ liệu phân tích sang các năm tiếp theo; đi sâu khảo sát dữ liệu vi mô về các hợp đồng tín dụng và nguồn tài trợ nội bộ; mở rộng so sánh mẫu nghiên cứu với toàn bộ nhóm doanh nghiệp dược phẩm niêm yết trên sàn chứng khoán.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh và Kế toán – Kiểm toán khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về cấu trúc vốn, chi phí sử dụng vốn và phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp.
  • Các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp ngành dược phẩm trong việc tham khảo phương pháp tính toán chi phí vốn WACC, phương pháp phân tích Dupont và cách thức đánh giá rủi ro đòn bẩy tài chính trong thực tiễn kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc vốn của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang giai đoạn 2015 – 2019 có xu hướng dịch chuyển như thế nào?
Trả lời: Doanh nghiệp dịch chuyển mạnh theo hướng gia tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu và cắt giảm nợ vay. Hệ số nợ tăng từ 0,25 lần (2015) lên đỉnh 0,32 lần (2017) rồi giảm mạnh về 0,19 lần (2019); Hệ số tự tài trợ tăng lên 0,81 lần vào năm 2019, phản ánh mức độ tự chủ tài chính rất cao và rủi ro nợ vay thấp.

2. Quy mô vốn đầu tư của chủ sở hữu tại DHG Pharma thay đổi ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
Trả lời: Vốn đầu tư của chủ sở hữu duy trì ở mức 872 tỷ đồng trong giai đoạn 2015 – 2016, sau đó tăng lên 1.307 tỷ đồng từ năm 2017 nhờ việc phát hành cổ phiếu thưởng cho cổ đông hiện hữu với tỷ lệ 2:1 từ nguồn vốn chủ sở hữu.

3. Tỷ lệ nợ dài hạn tại DHG Pharma chiếm tỷ trọng như thế nào trong cơ cấu vốn?
Trả lời: Nợ dài hạn duy trì ở mức rất thấp trong suốt 5 năm, dao động từ 58 đến 64 tỷ đồng, ứng với hệ số nợ dài hạn chỉ 0,01 – 0,02 lần trên tổng tài sản. Các khoản này chủ yếu gồm dự phòng phải trả dài hạn và Quỹ phát triển khoa học và công nghệ, doanh nghiệp không phụ thuộc vào các khoản vay ngân hàng dài hạn.

4. Điểm hạn chế chính trong năng lực thanh toán của DHG so với đối thủ TRA là gì?
Trả lời: Trong khi hệ số thanh toán hiện thời và thanh toán nhanh của DHG đều cao hơn TRA và an toàn (> 1), hệ số thanh toán bằng tiền mặt của DHG luôn nhỏ hơn 1 và thấp hơn TRA do doanh nghiệp tập trung nguồn tiền nhàn rỗi vào các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn (tiền gửi có kỳ hạn 3 – 9 tháng) thay vì giữ tiền gửi không kỳ hạn.

5. Chi phí sử dụng nợ sau thuế ($k_d$) và chi phí vốn bình quân (WACC) của DHG năm 2019 được xác định là bao nhiêu?
Trả lời: Chi phí sử dụng nợ sau thuế được xác định cố định ở mức 7,6% (với lãi suất trước thuế $R_d = 9,5%$ và thuế suất 20%). Chi phí vốn bình quân WACC của công ty vào năm 2019 đạt mức 2,66% tương ứng với tỷ trọng nợ phải trả là 27,89%.


Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa các lý thuyết tài chính nền tảng và phân tích thực chứng bức tranh cấu trúc vốn cùng chi phí vốn tại Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang giai đoạn 2015 – 2019. Kết quả nghiên cứu làm rõ xu hướng nâng cao tính độc lập tài chính, giảm thiểu nợ vay và duy trì khả năng thanh khoản an toàn của doanh nghiệp đầu ngành Dược. Đồng thời, công trình cũng chỉ ra sự cần thiết của việc tái cấu trúc nợ vay và tối ưu hóa quản trị dòng tiền ngắn hạn nhằm tận dụng lá chắn thuế và hạ thấp chi phí sử dụng vốn bình quân trong tương lai.