Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu (mã số: 9222024) với đề tài "Cấu trúc ngữ nghĩa của kết cấu X + bộ phận cơ thể người trong tiếng Việt dưới góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận (so sánh với tiếng Anh)" do nghiên cứu sinh Trần Trung Hiếu thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh năm 2020, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Trịnh Sâm.

Về tính cấp thiết, trong hệ thống tiếng Việt tồn tại một số lượng lớn các kết cấu thuộc dạng "X + bộ phận cơ thể người" (BPCTN). Đây là các đơn vị ngôn ngữ có hình thức cấu tạo riêng biệt, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ngữ và thể hiện phương thức tư duy biểu trưng của người Việt. Các từ ngữ chỉ BPCTN tạo thành một trường từ vựng phong phú, phản ánh cách thức con người tự nhận thức bản thân như một tiểu vũ trụ trung tâm để phóng chiếu ra thế giới khách quan và ngược lại. Ngôn ngữ học tri nhận xem ngôn ngữ là sự phản ánh các mô hình tư duy, gắn liền với quá trình ý niệm hóa, phạm trù hóa và trải nghiệm nghiệm thân của con người. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận từ ngữ chỉ BPCTN ở cấp độ thành ngữ bốn tiếng hoặc dừng lại ở việc phân tích từng ẩn dụ riêng lẻ, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện cấu trúc ngữ nghĩa của kết cấu hai hình vị "X + BPCTN" dưới góc nhìn tương tác giữa ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm trong sự đối sánh với tiếng Anh. Do đó, luận án được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là vận dụng các lý thuyết của ngôn ngữ học tri nhận để phân tích cấu trúc ngữ nghĩa của kết cấu "X + BPCTN" tiếng Việt và tiếng Anh; phân tích các ánh xạ ý niệm của ẩn dụ ý niệm (ADYN) và hoán dụ ý niệm (HDYN); xác định cơ chế và mô hình tri nhận; phân tích mối tương tác giữa ADYN và HDYN; đồng thời so sánh, đối chiếu nhằm chỉ ra những tương đồng và khác biệt trong tư duy và đặc trưng văn hóa giữa hai dân tộc Việt và Anh.

Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các mô hình ánh xạ, cơ chế tri nhận và mô hình tri nhận của các ADYN và HDYN trong các kết cấu "X + BPCTN" tiếng Việt và tiếng Anh được biểu hiện cụ thể như thế nào?
  2. Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm có vai trò như thế nào trong quá trình ý niệm hóa của các kết cấu "X + BPCTN" tiếng Việt và tiếng Anh?
  3. Mô hình tri nhận và đặc trưng văn hóa dân tộc của người Việt và người Anh có gì khác biệt?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là kết cấu "X + BPCTN" tiếng Việt, kết cấu "X + BPCTN" tiếng Anh, cùng các ADYN và HDYN vận hành trong các kết cấu này.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Ngữ liệu tiếng Việt: Khảo sát trọng tâm các kết cấu gồm hai hình tiết; có kết hợp liên hệ đến các kết cấu bốn hình tiết (thực chất là ngữ đoạn hai hình tiết kép) nhằm phục vụ việc biện giải ngữ nghĩa.
  • Ngữ liệu tiếng Anh: Khảo sát các kết cấu "X + BPCTN" gồm hai hoặc nhiều từ, trong đó yếu tố X kết hợp với từ chỉ BPCTN tạo thành một cụm từ hoặc nửa mệnh đề.
  • Phạm vi bộ phận cơ thể: Luận án không khảo sát toàn bộ các cơ quan giải phẫu sinh lý học mà lựa chọn 20 từ chỉ BPCTN có tần suất xuất hiện tiêu biểu trong cả hai ngôn ngữ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba mạch nội dung chính:

Thứ nhất, các nghiên cứu nền tảng về ngôn ngữ học tri nhận trên thế giới:

  • Lakoff và Johnson (1980, 2003) với Metaphors We Live By đặt nền móng cho lý thuyết ẩn dụ ý niệm, cấu trúc ý niệm và hoán dụ ý niệm; tiếp đó là công trình Philosophy In The Flesh: The Embodied Mind And Its Challenge To Western Thought (1999) khẳng định bản chất tri nhận dựa trên trải nghiệm nghiệm thân qua các giác quan và bộ phận cơ thể.
  • Langacker (1987) với Foundations of Cognitive Grammar (tập 1 và 2) xác lập các nguyên lý của ngữ pháp học tri nhận.
  • Croft và Cruse (2004) với Cognitive Linguistics, Evans và Green (2006) với Cognitive Linguistics: An Introduction, Geeraerts và Cuyckens (2007) với The Oxford Handbook of Cognitive Linguistics tổng kết các nguyên lý phạm trù hóa, tính nguyên mẫu và mạng lưới tỏa tia.
  • Fauconnier (1994) với lý thuyết không gian tinh thần (Mental Spaces) và Fauconnier cùng Turner (1995) với lý thuyết hòa trộn ý niệm.
  • Dirven và Pörings (2002), Barcelona (2003) với Metaphor and Metonymy At The Crossroads: A Cognitive Perspective phân tích chi tiết ranh giới và các cấp độ tương tác giữa ADYN và HDYN.
  • Kövecses (2010) với Metaphor: A Practical Introduction phân tích miền nguồn, miền đích và tri thức quy ước, đồng thời dẫn số liệu của Réka Benczes chỉ ra hơn 2.000 trong tổng số 12.000 thành ngữ có sử dụng yếu tố BPCTN.

Thứ hai, các nghiên cứu về từ chỉ BPCTN dưới góc nhìn tri nhận và văn hóa:

  • Tuyển tập do Sharifian, Dirven, Yu và Niemeier (2008) chủ biên (Culture, Body and Language: Conceptualizations of Internal Organs Across Cultures and Languages) tập hợp các nghiên cứu của Siahaan (về ý niệm "hati/gan" trong tiếng Indonesia), Cliff Goddard (đối chiếu "heart" trong tiếng Anh và "hati" trong tiếng Mã Lai), Ibarretxe-Antuñano (về bốn cơ quan nội tạng trong tiếng Basque), Ning Yu (về ý niệm "tim/tâm" trong tiếng Hán), cùng các tác giả Yoshihiko Ikegami, Debra J. Occhi, Kyung-Joo Yoon, Gevaert. Các tác giả chỉ ra rằng trong văn hóa phương Đông, tim vừa là cơ quan tư duy vừa là trung tâm cảm xúc; trong khi ở văn hóa phương Tây (Anglo-Saxon), đầu là biểu tượng của lý trí và đối lập với tim là trung tâm cảm xúc.

Thứ ba, tình hình nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận và từ chỉ BPCTN tại Việt Nam:

  • Về lý thuyết đại cương và ứng dụng: Lý Toàn Thắng (2005), Trần Văn Cơ (2006, 2007), Lê Quang Thiêm (2006), Diệp Quang Ban (2008), Nguyễn Thiện Giáp (2011), Trịnh Sâm (2011, 2013, 2019), Nguyễn Văn Hiệp và Nguyễn Hoàng An (2014).
  • Các luận án tiến sĩ vận dụng ngôn ngữ học tri nhận: Phan Thế Hưng (2009), Nguyễn Văn Hán (2012), Lê Thị Thanh Tâm (2010), Hà Thanh Hải (2011), Nguyễn Thị Dự (2004), Lý Lan (2012), Trần Thị Phương Lý (2012), Lê Thị Kiều Vân (2012), Nguyễn Văn Hải (2012), Nguyễn Hoàng Phương (2016), Trần Vũ Tuân (2016), Trần Thế Phi (2016), Ngô Tuyết Phượng (2017), Nguyễn Tiến Dũng (2019), Nguyễn Thị Hương (2017).
  • Các công trình chuyên sâu về BPCTN: Nguyễn Ngọc Vũ (2008) nghiên cứu thành ngữ có yếu tố BPCTN trong tiếng Anh và tiếng Việt (giới hạn ở 6 bộ phận vùng đầu và tim); Trịnh Thị Thanh Huệ (2012) đối chiếu ẩn dụ tên gọi BPCTN tiếng Việt và tiếng Hán (chỉ khảo sát ADYN, chưa khảo sát HDYN); các bài báo của Nguyễn Văn Chiến (1994, 2004), Nguyễn Đức Tồn (2002, 2008), Hoàng Văn Hành (1990), Trịnh Sâm (2014), Nguyễn Thu Hạnh và Nguyễn Tiến Long (2019).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết: Mặc dù các công trình đi trước đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, nhưng vẫn tồn tại những khoảng trống:

  1. Luận án của Nguyễn Ngọc Vũ (2008) chỉ giới hạn ở thành ngữ và khảo sát 6 bộ phận (hầu hết thuộc vùng đầu); luận án của Trịnh Thị Thanh Huệ (2012) chỉ nghiên cứu ADYN mà bỏ qua HDYN.
  2. Chưa có công trình nào tiến hành mô hình hóa tri nhận tiếng Việt với tư cách là các đơn vị phạm vi ý niệm và văn hóa dân tộc một cách hoàn chỉnh.
  3. Chưa có công trình nào miêu tả chi tiết mối tương tác đa chiều giữa ADYN và HDYN (hiện tượng ẩn - hoán dụ / metaphtonymy) trong các kết cấu hai hình vị "X + BPCTN" tiếng Việt và đặt trong thế đối sánh có hệ thống với tiếng Anh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên các trụ cột của ngôn ngữ học tri nhận:

  • Ý nghĩa của từ và sự đa nghĩa: Tiếp thu quan điểm của Evans và Green (2006) cùng Kövecses (2010), luận án nhìn nhận từ vựng là những phạm trù tỏa tia (radial categories). Quá trình mở rộng ngữ nghĩa từ nghĩa nguyên mẫu đến các nét nghĩa xa hơn được thúc đẩy bởi các cơ chế tri nhận có tính hệ thống như ADYN và HDYN.
  • Lý thuyết nghiệm thân (Embodiment theory): Dựa trên Evans (2007), Evans và Green (2006) và Trịnh Sâm (2019), luận án phân biệt ba dạng thức tương tác nghiệm thân: nghiệm thân sinh lý (tương tác với chính cơ thể), nghiệm thân tự nhiên (tương tác với môi trường vật chất khách quan) và nghiệm thân văn hóa/xã hội (kinh nghiệm tích lũy từ cộng đồng diễn ngôn và truyền thống văn hóa).
  • Quan niệm về kết cấu cố định: Kế thừa các nghiên cứu của Langlotz (2006), Croft và Cruse (2004), Nunberg, Sag và Wasow (1994), Evans và Green (2006), cùng quan điểm của các nhà ngữ học Việt Nam như Nguyễn Văn Tu (1976), Diệp Quang Ban (1989), Nguyễn Tài Cẩn (1996), Đỗ Hữu Châu (1997, 1998), luận án định nghĩa: Kết cấu "X + BPCTN" tiếng Việt là tổ hợp gồm hai hình vị, gồm yếu tố X đứng trước và một danh từ chỉ BPCTN đứng sau, có tính vững chắc về cấu tạo, hoàn chỉnh về ngữ nghĩa, mang tính biểu trưng thành ngữ, là đơn vị có sẵn hoạt động trong câu tương đương một từ. Quá trình tạo nghĩa của kết cấu được giải thích qua mô hình lăng trụ của Geeraerts (2003).
  • Sự tương tác giữa ẩn dụ và hoán dụ ý niệm (Metaphtonymy): Luận án vận dụng phân loại của Barcelona (2003) và Goossens (1990) để xem xét các dạng tương tác:
    • Tương tác ở cấp độ ý niệm: Sự kích hoạt ADYN từ HDYN (ẩn dụ từ hoán dụ) và sự kích hoạt HDYN bên trong ADYN (hoán dụ bên trong ẩn dụ).
    • Tương tác ở cấp độ văn bản: Sự đồng hiện tương thích giữa ADYN và HDYN trong cùng một biểu thức ngôn ngữ.
    • Các dạng tích hợp và chồng: Hoán dụ bên trong ẩn dụ (nguồn trong đích hoặc đích trong nguồn), ẩn dụ bên trong hoán dụ, ẩn dụ từ hoán dụ, hoán dụ từ ẩn dụ.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp miêu tả: Phân tích cấu trúc miền nguồn và miền đích nhằm làm rõ ngữ nghĩa tri nhận của các yếu tố BPCTN.
  • Phương pháp phân tích ngữ nghĩa: Phân tích cơ chế xây dựng ngữ nghĩa, các tầng nghĩa đen và nghĩa biểu trưng của kết cấu.
  • Phương pháp đối chiếu trường từ vựng – ngữ nghĩa: Xác lập và phân tích các trường từ vựng "X + BPCTN" tiếng Việt và tiếng Anh.
  • Phương pháp đối chiếu: Lấy tiếng Việt làm trung tâm phân tích, đối chiếu với tiếng Anh để làm sáng tỏ nét tương đồng và dị biệt về tư duy và văn hóa.
  • Kỹ thuật thống kê: Phân loại, lập bảng tần số và tỷ lệ phần trăm số lượng kết cấu theo từng bộ phận và nhóm vùng cơ thể.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Ngữ liệu văn chương: Thu thập từ 29 tác phẩm văn học nhiều tập, gồm 18 tác phẩm văn học Việt Nam, 3 tác phẩm văn học Anh - Mỹ và 8 tác phẩm dịch hai chiều (3 tác phẩm Anh - Mỹ dịch sang tiếng Việt, 5 tác phẩm Việt Nam dịch sang tiếng Anh).
  • Ngữ liệu từ điển: 8 cuốn từ điển đối chuẩn (2 từ điển tiếng Việt và 6 từ điển tiếng Anh, trong đó có 4 từ điển trực tuyến).
  • Khối dữ liệu thực nghiệm: Phần phụ lục gồm 1.242 ngữ cảnh trích dẫn cụ thể (796 ngữ cảnh tiếng Việt và 446 ngữ cảnh tiếng Anh). Tổng số kết cấu "X + BPCTN" tiếng Việt được nhận diện và phân tích là 572 kết cấu thuộc 20 từ chỉ bộ phận cơ thể.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

Chương 1 (dài 32 trang) hệ thống hóa toàn bộ lịch sử nghiên cứu về ngôn ngữ học tri nhận, từ chỉ BPCTN và kết cấu cố định trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Tác giả xây dựng khung lý thuyết vững chắc về phạm trù tỏa tia, tính đa nghĩa, lý thuyết nghiệm thân ba mức độ (sinh lý, tự nhiên, văn hóa), mô hình lăng trụ tạo nghĩa của kết cấu cố định và các mô hình tương tác ADYN – HDYN (Goossens 1990, Barcelona 2003). Chương này làm rõ cơ sở lý luận cho thấy BPCTN là miền nguồn lý tưởng để tri nhận các khái niệm trừu tượng.

CHƯƠNG 2: CẤU TRÚC NGỮ NGHĨA CỦA KẾT CẤU “X + BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI” TIẾNG VIỆT

Chương 2 (dài 54 trang) tập trung khảo sát 572 kết cấu "X + BPCTN" tiếng Việt thuộc 20 bộ phận cơ thể.

Tác giả phân loại ngữ liệu theo vị trí giải phẫu và vùng không gian cơ thể:

  • Phân loại bên trong và bên ngoài: Nhóm bộ phận bên ngoài gồm 11 bộ phận với 397 kết cấu (chiếm 69%); nhóm bộ phận bên trong gồm 9 bộ phận với 175 kết cấu (chiếm 31%).
  • Phân loại theo 4 vùng: Vùng đầu, vùng ngực, vùng bụng và vùng tứ chi.

Số liệu thống kê chi tiết số lượng kết cấu của 20 từ chỉ BPCTN tiếng Việt được tổng hợp trong bảng dưới đây:

STT Từ chỉ bộ phận cơ thể Số lượng kết cấu Tỷ lệ (%)
1 Mặt 89 15,56
2 Tay 73 12,76
3 Miệng/Mồm/Mỏ/Mõm/Mép 62 10,84
4 Mắt 59 10,31
5 Lòng 56 9,79
6 Chân/Giò/Cẳng 29 5,07
7 Gan 27 4,72
8 Bụng 25 4,37
9 Tai 24 4,20
10 Đầu 23 4,02
11 Dạ 16 2,80
12 Ruột 16 2,80
13 Lưng 15 2,62
14 Tâm/Tim 14 2,45
15 Họng 11 1,92
16 Mũi 11 1,92
17 Cổ 7 1,22
18 Gáy 5 0,87
19 Lưỡi 5 0,87
20 Óc 5 0,87
Tổng cộng 20 bộ phận 572 100,0

Về cấu trúc ngữ pháp và trật tự, luận án phân tích đặc điểm kết hợp của yếu tố X (động từ, tính từ, danh từ) với BPCTN.

Về cấu trúc ngữ nghĩa, chương 2 làm sáng tỏ các mô hình tri nhận lý tưởng (ICM):

  • Mô hình tri nhận lý tưởng "CON NGƯỜI VIỆT" và "CHỨC NĂNG CỦA BỘ PHẬN CƠ THỂ".
  • Các ADYN tiêu biểu: "BỤNG" LÀ VẬT CHỨA, "ĐẦU" LÀ VẬT CHỨA, TRÍ TUỆ/TRI THỨC LÀ ÁNH SÁNG.
  • Các HDYN: BPCTN THAY CHO CHỨC NĂNG, BPCTN THAY CHO CON NGƯỜI/HOẠT ĐỘNG.
  • Các dạng tương tác: Ẩn dụ từ hoán dụ (ví dụ các biểu thức cảm xúc hình thành từ biến đổi sinh lý), hoán dụ bên trong ẩn dụ (sự mở rộng HDYN bên trong miền nguồn hoặc miền đích của ADYN).

CHƯƠNG 3: CẤU TRÚC NGỮ NGHĨA CỦA KẾT CẤU “X + BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI” TIẾNG ANH

Chương 3 (dài 44 trang) phân tích các kết cấu "X + BPCTN" trong tiếng Anh được tổ chức dưới dạng cụm từ hoặc mệnh đề.

Chương này chỉ ra các mô hình tri nhận đặc trưng trong tiếng Anh:

  • Mô hình tri nhận lý tưởng: "CON NGƯỜI LÀ CON VẬT" (Humans are animals), "TRÍ TUỆ LÀ HIỆN TƯỢNG TỰ NHIÊN", "CON NGƯỜI ANH", "BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI VÀ CHỨC NĂNG CỦA BỘ PHẬN CƠ THỂ".
  • Các ánh xạ ADYN và HDYN tiêu biểu: "TRÁI TIM LÀ VẬT CHỨA", ADYN "NHIỆT ĐỘ LÀ CẢM XÚC" xuất phát từ HDYN "nhiệt độ lạnh của cơ thể thay cho sự buồn bã", ADYN "TÍCH CỰC/NHIỀU LÀ HƯỚNG LÊN, TIÊU CỰC/ÍT LÀ HƯỚNG XUỐNG" xuất phát từ HDYN "dáng vẻ đi xuống của cơ thể thay cho sự buồn bã".
  • Tương tác ẩn - hoán dụ: Phân tích sự mở rộng HDYN bên trong đích của ADYN CON NGƯỜI LÀ CON VẬT và ADYN TRÁI TIM LÀ VẬT CHỨA; cơ chế ẩn dụ từ hoán dụ và hoán dụ bên trong ẩn dụ.

CHƯƠNG 4: SO SÁNH CẤU TRÚC NGỮ NGHĨA CỦA KẾT CẤU “X + BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI” TIẾNG VIỆT VỚI TIẾNG ANH

Chương 4 (dài 28 trang) tiến hành đối chiếu toàn diện hai ngôn ngữ trên cả bình diện hình thức, số lượng và cấu trúc ngữ nghĩa tri nhận:

  • Về hình thức: Tiếng Việt sử dụng cấu trúc hai hình tiết chặt chẽ, trật tự cố định, mang tính đơn lập; tiếng Anh sử dụng các cụm từ hoặc ngữ vị ngữ đa dạng, có quán từ và biến tố ngữ pháp.
  • Về số lượng và phân bố vùng: So sánh tỷ lệ xuất hiện của các bộ phận bên ngoài, bên trong, vùng đầu, vùng ngực, vùng bụng và tứ chi ở hai ngôn ngữ.
  • Về tri nhận tương đồng: Cả hai dân tộc đều có những trải nghiệm nghiệm thân sinh lý phổ quát giống nhau, sử dụng mắt/tai để tri nhận tri giác, tay/chân để tri nhận hoạt động hành vi, tim/lòng làm vật chứa cảm xúc.
  • Về tri nhận khác biệt:
    • Người Việt đặc biệt coi trọng các cơ quan nội tạng vùng bụng như lòng, bụng, gan, dạ, ruột để biểu đạt thế giới nội tâm, tâm lý, tính cách và cảm xúc (chiếm tỷ lệ lớn trong ngữ liệu tiếng Việt).
    • Người Anh tri nhận head (đầu) là trung tâm tuyệt đối của lý trí, tư duy, sự kiểm soát; đối lập với heart (tim) là trung tâm của tình cảm; ít khi sử dụng các cơ quan nội tạng vùng bụng như gan, ruột để biểu trưng cho tâm lý, tính cách như người Việt. Đồng thời, tiếng Anh có xu hướng sử dụng mạnh mẽ mô hình tri nhận so sánh con người với con vật hoặc hiện tượng tự nhiên.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án góp phần làm sáng tỏ và phát triển lý thuyết của ngôn ngữ học tri nhận, đặc biệt là lý thuyết xác định cấu trúc ngữ nghĩa của các kết cấu cố định hai hình vị.
  2. Luận án xây dựng và cụ thể hóa các mô hình tri nhận lý tưởng (ICM), cơ chế ánh xạ ý niệm và mô hình tương tác đa dạng giữa ADYN và HDYN (metaphtonymy) trên ngữ liệu cụ thể của tiếng Việt và tiếng Anh.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Luận án xác lập hệ thống tiêu chí nhận diện và phân loại các kết cấu "X + BPCTN" trong tiếng Việt và tiếng Anh; chỉ rõ đặc trưng hình thức kết hợp và các tầng bậc ngữ nghĩa tri nhận của chúng.
  2. Luận án cung cấp bộ ngữ liệu thực nghiệm phong phú gồm 572 kết cấu tiếng Việt và 1.242 ngữ cảnh trích dẫn có đối chiếu, hỗ trợ trực tiếp cho công tác nghiên cứu ngữ nghĩa học, biên soạn từ điển đối chiếu Anh - Việt, cũng như nâng cao hiệu quả giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài và giảng dạy tiếng Anh cho người Việt.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Vận dụng các phát hiện về mô hình tri nhận BPCTN vào việc thiết kế bài giảng thành ngữ và ngữ cố định trong chương trình đại học ngành Ngôn ngữ học, Sư phạm Ngữ văn và Ngôn ngữ Anh.
  • Đề xuất các nhà biên soạn từ điển học cần bổ sung các nét nghĩa biểu trưng tri nhận và các chuyển di ẩn - hoán dụ vào phần giải nghĩa của các mục từ chỉ bộ phận cơ thể người.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án (dựa trên giới hạn nghiên cứu được tác giả nêu trong văn bản):

  • Luận án mới chỉ khảo sát 20 từ chỉ BPCTN có tần suất xuất hiện tiêu biểu, chưa thể bao quát toàn bộ hệ thống các cơ quan nội tạng, lục phủ ngũ tạng theo giải phẫu sinh lý học.
  • Về ngữ liệu tiếng Việt, luận án tập trung khảo sát cấu trúc hai hình tiết, chỉ liên hệ đến kết cấu bốn hình tiết để biện giải mà chưa khảo sát toàn diện mọi biến thể ngữ pháp phức hợp khác.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ các bộ phận cơ thể còn lại của con người.
  • Nghiên cứu sâu hơn về sự biến đổi ngữ nghĩa tri nhận của kết cấu "X + BPCTN" trong các thể loại diễn ngôn chuyên biệt khác (như diễn ngôn chính trị, báo chí, mạng xã hội) hoặc đối chiếu tiếng Việt với các ngôn ngữ phương Đông khác như tiếng Hán, tiếng Nhật, tiếng Hàn.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh về phân tích ngữ nghĩa tri nhận, các mô hình ánh xạ ADYN, HDYN và mô hình tương tác ẩn - hoán dụ (Chương 1 và Chương 2).
  • Giảng viên, giáo viên dạy tiếng Việt cho người nước ngoài và giảng dạy tiếng Anh (EFL/TESOL): Cung cấp nguồn ngữ liệu đối chiếu sâu sắc giúp giải thích bản chất văn hóa và tư duy đằng sau các thành ngữ, quán ngữ chỉ bộ phận cơ thể, giúp người học tránh lỗi dịch thô vụng (Chương 4).
  • Các nhà biên soạn từ điển học: Tham khảo hệ thống 572 kết cấu ngữ nghĩa tiếng Việt và 1.242 trích dẫn ngữ cảnh thực tế được thống kê chi tiết trong phần Phụ lục (dài 251 trang).

Câu hỏi thường gặp

1. Kết cấu "X + bộ phận cơ thể người" tiếng Việt được luận án định nghĩa như thế nào?
Trả lời: Luận án định nghĩa đây là tổ hợp gồm hai hình vị, trong đó yếu tố X đứng trước và một danh từ chỉ BPCTN đứng sau. Kết cấu này có tổ chức nội tại, có tính vững chắc về cấu tạo, hoàn chỉnh về ngữ nghĩa, mang tính biểu trưng thành ngữ, là đơn vị có sẵn trong ngôn ngữ và hoạt động trong câu với chức năng cú pháp tương đương một từ.

2. Trong 572 kết cấu tiếng Việt được khảo sát, những bộ phận cơ thể nào có số lượng kết cấu xuất hiện nhiều nhất và ít nhất?
Trả lời: Ba bộ phận có số lượng kết cấu nhiều nhất là Mặt (89 kết cấu, chiếm 15,56%), Tay (73 kết cấu, chiếm 12,76%) và Miệng/Mồm/Mỏ/Mõm/Mép (62 kết cấu, chiếm 10,84%). Ba bộ phận có số lượng kết cấu ít nhất là Gáy (5 kết cấu), Lưỡi (5 kết cấu) và Óc (5 kết cấu), mỗi bộ phận chỉ chiếm 0,87%.

3. Tỷ lệ phân bố giữa kết cấu chỉ bộ phận cơ thể bên ngoài và bên trong trong tiếng Việt là bao nhiêu?
Trả lời: Nhóm từ chỉ BPCTN ở bên ngoài chiếm ưu thế với 11 bộ phận và 397 kết cấu (tỷ lệ 69%); nhóm từ chỉ BPCTN ở bên trong gồm 9 bộ phận với 175 kết cấu (tỷ lệ 31%).

4. Khác biệt cốt lõi trong tri nhận văn hóa giữa người Việt và người Anh qua từ chỉ bộ phận cơ thể là gì?
Trả lời: Người Việt coi trọng các cơ quan nội tạng vùng bụng (lòng, bụng, gan, dạ, ruột) làm trung tâm biểu đạt tâm lý, tình cảm, phẩm chất và tính cách; trong khi người Anh tri nhận head (đầu) là trung tâm tuyệt đối của lý trí và tư duy, đối lập với heart (tim) là trung tâm của cảm xúc, hầu như không dùng các cơ quan vùng bụng để biểu đạt tâm lý.

5. Khối ngữ liệu thực nghiệm của luận án được xây dựng từ những nguồn nào?
Trả lời: Ngữ liệu được trích xuất từ 29 tác phẩm văn chương nhiều tập (18 tác phẩm Việt Nam, 3 tác phẩm Anh - Mỹ, 8 tác phẩm dịch Anh - Việt và Việt - Anh) cùng 8 cuốn từ điển đối chuẩn (2 từ điển tiếng Việt, 6 từ điển tiếng Anh). Tổng cộng có 1.242 ngữ cảnh thực tế được lập danh mục ở phần Phụ lục (796 ngữ cảnh tiếng Việt và 446 ngữ cảnh tiếng Anh).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Trần Trung Hiếu là công trình nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc ngữ nghĩa của kết cấu "X + bộ phận cơ thể người" trong tiếng Việt dưới góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận trong sự đối sánh với tiếng Anh. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết nghiệm thân, ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm và các mô hình tương tác metaphtonymy với khối ngữ liệu thực nghiệm gồm 572 kết cấu và 1.242 ngữ cảnh trích dẫn, luận án đã làm sáng tỏ các quy luật ý niệm hóa và mô hình tri nhận lý tưởng của hai ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần hoàn thiện lý luận về ngữ nghĩa học tri nhận đối với các kết cấu cố định mà còn chỉ ra những tương đồng phổ quát và dị biệt mang đậm dấu ấn văn hóa dân tộc giữa người Việt và người Anh.