Cấu trúc ngữ nghĩa của kết cấu x bộ phận cơ thể người trong tiếng việt dưới góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận so sánh với tiếng anh

Chuyên khảo phân tích Cấu trúc ngữ nghĩa của kết cấu x bộ phận cơ thể người trong tiếng việt dưới góc nhìn của ngôn ngữ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

193
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cấu Trúc Ngữ Nghĩa X Bộ Phận Cơ Thể

Trong tiếng Việt, kết cấu "X + bộ phận cơ thể người" (BPCTN) rất phổ biến. Chúng đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc ngữ pháp. Nghiên cứu về ngữ cố định và đặc điểm của nó thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học. Các từ chỉ BPCTN tạo nên một trường từ vựng phong phú. Theo Nguyễn Văn Chiến, cách gọi tên BPCTN dựa trên cơ sở văn hóa, hình thành từ mối quan hệ giữa con người và vũ trụ. Con người tự nhận thức bản thân trong mối tương quan với thế giới. Các từ vựng chỉ BPCTN có ý nghĩa định danh, biểu trưng và có thể chuyển loại thành từ đồng âm khác nghĩa. Nhiều từ chỉ BPCTN kết hợp tạo thành từ ghép mang tính biểu trưng cao, chứa đựng đặc trưng văn hóa dân tộc. Một số lượng lớn các từ chỉ BPCTN đã trở thành các vật chiếu để cấu tạo các từ vựng mới, biểu chỉ những khái niệm mới, rộng lớn hơn, liên quan đến thế giới khách quan của con người.

1.1. Đặc Điểm Của Trường Từ Vựng Chỉ Bộ Phận Cơ Thể

Nguyễn Văn Chiến (2004) chỉ ra rằng các từ chỉ BPCTN có ý nghĩa định danh biểu vật, biểu trưng và có thể chuyển loại. Ý nghĩa xã hội của chúng có thể làm từ chuyển loại hẳn thành từ đồng âm khác nghĩa. Nhiều từ chỉ BPCTN kết hợp tạo thành từ ghép mang tính biểu trưng cao, chứa đựng đặc trưng văn hóa dân tộc. Một số lượng lớn các từ chỉ BPCTN đã trở thành các vật chiếu để cấu tạo các từ vựng mới, biểu chỉ những khái niệm mới, rộng lớn hơn, liên quan đến thế giới khách quan của con người. Điều này cho thấy sự phong phú và đa dạng trong cách sử dụng từ vựng liên quan đến bộ phận cơ thể trong tiếng Việt.

1.2. Vai Trò Biểu Trưng Của Bộ Phận Cơ Thể Trong Tiếng Việt

Nguyễn Đức Tồn (2002) nhấn mạnh rằng việc sử dụng bộ phận cơ thể, đặc biệt là cơ quan nội tạng, để biểu trưng cho thế giới tâm lý, tình cảm là một hiện tượng lý thú trong tiếng Việt. Người Việt coi trọng trục tâm – thận và lấy "lòng" làm biểu tượng cho tình cảm. Thế giới tâm lý, tình cảm của người Việt được biểu trưng bằng BPCTN rất đa dạng và phong phú, mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc. Mỗi dân tộc có thể gán một số hiện tượng tâm lý cho một số BPCTN nhất định, và ngược lại. Cùng một BPCTN có thể biểu trưng cho những hiện tượng tâm lý khác nhau.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Cấu Trúc Ngữ Nghĩa So Sánh

Nghiên cứu cấu trúc ngữ nghĩa của kết cấu "X + bộ phận cơ thể người" trong tiếng Việttiếng Anh đặt ra nhiều thách thức. Việc xác định ranh giới giữa nghĩa đen và nghĩa bóng, giữa ẩn dụhoán dụ đòi hỏi sự phân tích sâu sắc. Sự khác biệt về văn hóaquan niệm giữa người Việt và người Anh có thể ảnh hưởng đến cách họ sử dụng và hiểu các kết cấu này. Việc thu thập và phân tích ngữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau cũng là một công việc tốn thời gian và công sức. Ngoài ra, việc áp dụng các lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận một cách phù hợp và chính xác cũng đòi hỏi kiến thức chuyên môn vững chắc.

2.1. Khó Khăn Trong Phân Tích Ẩn Dụ Và Hoán Dụ Ý Niệm

Việc phân biệt rõ ràng giữa ẩn dụ ý niệm (ADYN) và hoán dụ ý niệm (HDYN) trong các kết cấu "X + BPCTN" không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một số biểu thức có thể chứa cả hai cơ chế này, hoặc một cơ chế này có thể được xây dựng trên cơ sở cơ chế kia. Ví dụ, biểu thức "trái tim tan vỡ" có thể được hiểu là một ẩn dụ (tình cảm đau khổ là sự tan vỡ) hoặc một hoán dụ (trái tim đại diện cho tình cảm). Việc xác định cơ chế nào đóng vai trò chủ đạo đòi hỏi sự phân tích ngữ cảnh và kiến thức về văn hóaquan niệm của người bản xứ.

2.2. Ảnh Hưởng Của Văn Hóa Đến Cách Sử Dụng Ngôn Ngữ

Sự khác biệt về văn hóaquan niệm giữa người Việt và người Anh có thể dẫn đến sự khác biệt trong cách họ sử dụng và hiểu các kết cấu "X + BPCTN". Ví dụ, một số thành ngữ hoặc tục ngữ liên quan đến bộ phận cơ thể có thể có ý nghĩa khác nhau hoặc không tồn tại trong cả hai ngôn ngữ. Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải có kiến thức sâu rộng về văn hóa của cả hai dân tộc để có thể giải thích một cách chính xác và đầy đủ.

III. Phương Pháp Phân Tích Cấu Trúc Ngữ Nghĩa Kết Cấu X BPCTN

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu chính bao gồm phương pháp miêu tả, phân tích ngữ nghĩa, đối chiếu trường từ vựngngữ nghĩa, và đối chiếu. Phương pháp miêu tả được sử dụng để phân tích các miền ý niệm nguồn và đích, từ đó phân tích ngữ nghĩa tri nhận của các yếu tố chỉ BPCTN. Phương pháp phân tích ngữ nghĩa là phương pháp đặc trưng để nghiên cứu ngữ nghĩa, cấu trúc và cơ chế xây dựng ngữ nghĩa của đối tượng. Phương pháp đối chiếu trường từ vựngngữ nghĩa được sử dụng để phân tích trường từ vựngngữ nghĩa của kết cấu "X + BPCTN" trong tiếng Việttiếng Anh, từ đó tìm ra những tương đồng và khác biệt trong văn hoá, tư duy của người Việt và người Anh. Phương pháp đối chiếu được sử dụng để tìm ra những tương đồng và khác biệt trong văn hoá, tư duy của người Việt và người Anh, lấy tiếng Việt làm trung tâm và tiếng Anh để so sánh.

3.1. Miêu Tả và Phân Tích Ngữ Nghĩa Tri Nhận

Phương pháp miêu tả tập trung vào việc phân tích các miền ý niệm nguồn và đích để hiểu rõ hơn về ngữ nghĩa tri nhận của các yếu tố chỉ BPCTN. Điều này bao gồm việc xác định các ẩn dụhoán dụ được sử dụng, cũng như cách chúng phản ánh kinh nghiệm và quan niệm của con người về cơ thể. Ví dụ, việc phân tích biểu thức "cái đầu lạnh" sẽ bao gồm việc xác định miền nguồn (nhiệt độ) và miền đích (tính cách), cũng như cách ẩn dụ này liên hệ đến quan niệm về lý trí và cảm xúc.

3.2. Đối Chiếu Trường Từ Vựng và Ngữ Nghĩa

Phương pháp đối chiếu trường từ vựngngữ nghĩa cho phép so sánh cách tiếng Việttiếng Anh sử dụng các từ và cụm từ liên quan đến BPCTN. Điều này giúp xác định những điểm tương đồng và khác biệt trong cách hai ngôn ngữ này biểu đạt các khái niệm liên quan đến cơ thể, cũng như cách chúng phản ánh văn hóa và tư duy của người bản xứ. Ví dụ, việc so sánh các từ chỉ "trái tim" trong cả hai ngôn ngữ có thể tiết lộ những khác biệt trong cách người Việt và người Anh ý niệm hóa tình yêu và cảm xúc.

3.3. Ứng Dụng Phương Pháp Đối Chiếu Ngôn Ngữ

Phương pháp đối chiếu đóng vai trò quan trọng trong việc làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt giữa tiếng Việttiếng Anh trong việc sử dụng kết cấu "X + BPCTN". Bằng cách so sánh cách hai ngôn ngữ này biểu đạt cùng một khái niệm, người nghiên cứu có thể hiểu rõ hơn về những đặc trưng riêng của mỗi ngôn ngữ, cũng như cách chúng phản ánh văn hóa và tư duy của người bản xứ. Ví dụ, việc đối chiếu cách hai ngôn ngữ này sử dụng các thành ngữ liên quan đến "bàn tay" có thể tiết lộ những khác biệt trong cách người Việt và người Anh ý niệm hóa sự khéo léo và khả năng.

IV. Ứng Dụng Ngôn Ngữ Học Tri Nhận Vào Phân Tích Ngữ Nghĩa

Ngôn ngữ học tri nhận (NNHTN) là một ngành học đang phát triển tại Việt Nam, nghiên cứu để miêu tả và giải thích tính hệ thống của ngôn ngữ, cấu trúc và chức năng của nó, cũng như trả lời cho câu hỏi bằng cách nào mà chức năng này được ngôn ngữ thể hiện. NNHTN tìm ra câu trả lời cho câu hỏi liệu ngôn ngữ có phản ánh các mô hình tư duy của chúng ta hay không? Nghiên cứu ngôn ngữ dưới cách nhìn của NNHTN phải liên hệ với sử dụng, với cách thức mà con người ý niệm hóa và phạm trù hoá. NNHTN giải quyết mối quan hệ giữa ngôn ngữ với tư duy và các trải nghiệm của con người trong thế giới tự nhiên. Để giải quyết những giả thuyết đã đặt ra, NNHTN đã dựa trên, xây dựng và phát triển một số các nguyên lý cơ bản nhất bao gồm nghiên cứu cấu trúc và tổ chức của ngôn ngữ (Ngữ pháp học tri nhận), nghiên cứu các khía cạnh của tư duy, tổ chức và cấu trúc của ý niệm (Ngữ nghĩa học tri nhận).

4.1. Vai Trò Của Ngôn Ngữ Học Tri Nhận Trong Nghiên Cứu

NNHTN cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để phân tích cấu trúc ngữ nghĩa của kết cấu "X + BPCTN". Bằng cách tập trung vào cách con người ý niệm hóa và phạm trù hóa thế giới, NNHTN cho phép người nghiên cứu hiểu rõ hơn về cách các ẩn dụhoán dụ được sử dụng để tạo ra ý nghĩa. Ví dụ, việc áp dụng các nguyên tắc của NNHTN có thể giúp giải thích tại sao một số BPCTN lại được sử dụng phổ biến hơn những BPCTN khác trong các biểu thức ẩn dụ.

4.2. Mối Liên Hệ Giữa Ngôn Ngữ Tư Duy và Trải Nghiệm

NNHTN nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa ngôn ngữ, tư duy và trải nghiệm của con người. Theo NNHTN, ngôn ngữ không chỉ là một công cụ để truyền đạt thông tin, mà còn là một phương tiện để hình thành và tổ chức tư duy. Các biểu thức ngôn ngữ mà chúng ta sử dụng phản ánh cách chúng ta ý niệm hóa thế giới xung quanh, và những ý niệm này được hình thành dựa trên kinh nghiệm và tương tác của chúng ta với thế giới. Ví dụ, việc sử dụng các ẩn dụ liên quan đến BPCTN có thể phản ánh cách chúng ta trải nghiệm và hiểu về cơ thể của mình.

V. So Sánh Cấu Trúc Ngữ Nghĩa Tiếng Việt và Tiếng Anh

Luận án so sánh cấu trúc ngữ nghĩa của kết cấu "X + BPCTN" trong tiếng Việttiếng Anh để tìm ra những tương đồng và khác biệt. Sự tương đồng có thể phản ánh những quan niệm chung của con người về cơ thể và thế giới, trong khi sự khác biệt có thể phản ánh những đặc trưng riêng của văn hóa và tư duy của mỗi dân tộc. Việc so sánh này giúp hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ phản ánh và định hình văn hóa và tư duy.

5.1. Điểm Tương Đồng Trong Cách Tri Nhận

Một số ẩn dụhoán dụ liên quan đến BPCTN có thể xuất hiện trong cả tiếng Việttiếng Anh, cho thấy những điểm tương đồng trong cách con người ý niệm hóa cơ thể và thế giới. Ví dụ, việc sử dụng "trái tim" để biểu trưng cho tình yêu và cảm xúc là một hiện tượng phổ biến trong cả hai ngôn ngữ. Điều này có thể phản ánh những quan niệm chung của con người về vai trò của trái tim trong cơ thể và trong đời sống tinh thần.

5.2. Điểm Khác Biệt Trong Văn Hóa và Tư Duy

Một số ẩn dụhoán dụ liên quan đến BPCTN có thể chỉ xuất hiện trong một trong hai ngôn ngữ, hoặc có ý nghĩa khác nhau trong mỗi ngôn ngữ. Điều này có thể phản ánh những khác biệt trong văn hóa và tư duy của người Việt và người Anh. Ví dụ, một số thành ngữ liên quan đến "đầu" có thể có ý nghĩa khác nhau trong tiếng Việttiếng Anh, phản ánh những khác biệt trong cách hai dân tộc này ý niệm hóa trí tuệ và sự thông minh.

VI. Đóng Góp Mới và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về BPCTN

Luận án góp phần làm rõ lý luận cho khoa học NNHTN, đặc biệt là trong xác định cấu trúc ngữ nghĩa tri nhận của các kết cấu cố định. Luận án giúp xác định các tiêu chí để nhận diện và phân loại kết cấu "X + BPCTN" trong tiếng Việttiếng Anh, chỉ ra các đặc điểm về hình thức cũng như ngữ nghĩa. Luận án cung cấp một nguồn ngữ liệu các kết cấu "X + BPCTN" cùng với ngữ nghĩa tri nhận của chúng để có thể sử dụng trong giảng dạy tiếng Việt, tiếng Anh hay trong biên soạn từ điển.

6.1. Đóng Góp Vào Lý Thuyết Ngôn Ngữ Học Tri Nhận

Luận án này đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết NNHTN bằng cách cung cấp một phân tích chi tiết về cấu trúc ngữ nghĩa của kết cấu "X + BPCTN". Bằng cách áp dụng các nguyên tắc của NNHTN, luận án này giúp làm sáng tỏ cách con người ý niệm hóa cơ thể và cách những ý niệm này được phản ánh trong ngôn ngữ.

6.2. Ứng Dụng Thực Tiễn Trong Giảng Dạy và Biên Soạn Từ Điển

Nguồn ngữ liệu và phân tích ngữ nghĩa tri nhận được cung cấp trong luận án này có thể được sử dụng trong giảng dạy tiếng Việttiếng Anh, cũng như trong biên soạn từ điển. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng các ví dụ và giải thích trong luận án này để giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách sử dụng các ẩn dụhoán dụ liên quan đến BPCTN. Các nhà biên soạn từ điển có thể sử dụng thông tin này để cung cấp định nghĩa chính xác và đầy đủ hơn cho các từ và cụm từ liên quan đến cơ thể.

05/06/2025
Cấu trúc ngữ nghĩa của kết cấu x bộ phận cơ thể người trong tiếng việt dưới góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận so sánh với tiếng anh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1. Tình hình nghiên cứu về ngôn ngữ học tri nhận  Tổng quan về ngôn ngữ học tri nhận Có thể nói, một trong những công trình đầu tiên giới thiệu về NNHTN và làm cho nó được chính thức thừa nhận như là một ngành khoa học độc lập đó là công trình Metaphores We Live By do Lakoff và Johnson (1980) nghiên cứu và công bố, tái bản vào năm 2003.

Công trình này cung cấp cho chúng ta những tri thức ban đầu nhưng rất quan trọng của NNHTN, đặc biệt là lý thuyết về ẩn dụ ý niệm, đã đặt nền tảng cho các nghiên cứu về sau như ý niệm, cấu trúc của ý niệm, các loại ẩn dụ ý niệm, nhân cách hóa, hoán dụ ý niệm, bản chất của cấu trúc ẩn dụ ý niệm, cơ sở của cấu trúc ẩn dụ ý niệm v. Tiếp sau công trình này thì có các tác giả Langacker (1987) với các công trình Foundations of Cognitive Grammar Cuốn 1 và 2 trình bày các nội dung lý thuyết về ngữ pháp học tri nhận cái mà cũng đã đặt nền tảng cho những công trình về sau này. Trong đó ông đã chỉ ra rằng, nguyên nhân cơ bản làm xuất hiện các cấu trúc ngữ pháp là các quá trình tri nhận. Về sau đó có nhiều tác giả khác bắt đầu phát triển và nghiên cứu các vấn đề tổng quan về NNHTN, trong số đó tiêu biểu có Croft và Cruse (2004) với Cognitive Linguistics; Evans và Green (2006) với Cognitive Linguistics: An Introduction hay Geeraerts và Cuyckens (2007) với The Oxford Handbook of Cognitive Linguistics v.

Croft và Cruse (2004; tr.1-4) cho rằng, NNHTN là một ngành học nghiên cứu về ngôn ngữ bắt đầu xuất hiện từ những năm 1970 và trở nên phổ biến từ những năm 1980 với rất nhiều những công trình nghiên cứu có liên quan, đầu tiên là về ngữ nghĩa học, cú pháp học và từ vựng học; về sau còn có thêm thụ đắc ngôn ngữ, ngữ âm học và ngôn ngữ học lịch sử. Evans và Green (2006; tr.5) khi trình bày các nghiên cứu tổng quan về NNHTN cũng cho rằng, một trong những lý do quan trọng tại sao chúng ta lại nghiên cứu về NNHTN là vì chúng ta cho rằng, ngôn ngữ chính là những mô hình tư duy. Vì thế, theo quan điểm của NNHTN, nghiên cứu ngôn ngữ chính là nghiên cứu các mô hình ý niệm hoá. Điểm khác biệt quan trọng nhất của NNHTN so với 8 các ngành nghiên cứu ngôn ngữ khác đó là NNHTN thừa nhận rằng ngôn ngữ phản ánh các thuộc tính cơ bản, cụ thể và các nét khu biệt trong sắp xếp của tư duy con người.

Cũng nghiên cứu về những vấn đề cơ bản nhất, tổng quát nhất về NNHTN, Geeraerts và Cuyckens (2007; tr. 3) đã kết luận rằng, NNHTN gắn chặt với khả năng tri nhận phổ quát của con người. NNHTN đảm nhận một nhiệm vụ quan trọng là tiến hành phân tích các cơ sở ý niệm và kinh nghiệm luận của các phạm trù ngôn ngữ học: các cấu trúc ngôn ngữ hình thức được nghiên cứu không phải vì tính tự trị của chúng mà là vì sự phản ánh các cấu trúc ý niệm phổ quát, các nguyên lý của phạm trù hoá, cơ chế xử lý thông tin và các tác động đến từ môi trường và kinh nghiệm luận. Vì lý do đó, NNHTN thường quan tâm nghiên cứu các chủ đề bao gồm: đặc điểm cấu trúc hoá của quá trình phạm trù hoá ngôn ngữ (như là tính nguyên mẫu, sự đa nghĩa của từ, các mô hình tri nhận, các hình ảnh tinh thần và ẩn dụ); nguyên tắc hành chức của cấu trúc ngôn ngữ học (như là tính điển dạng và tính tự nhiên); sự phân giới ý niệm giữa cú pháp và ngữ nghĩa học; các điều kiện về mặt kinh nghiệm luận và ngữ dụng học của sử dụng ngôn ngữ; và mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy.

Ngoài các tác giả trên đây còn có nhiều tác giả khác cũng nghiên cứu tổng quan về NNHTN trong số đó có Ibanez và Pena (2005) với Cognitive Linguistics: Internal Dynamics and Interdisciplinary Interaction, Geeraerts (2006) với Cognitive Linguistics: Basic Readings, Ibanez, Dirven, Kristiansen và Achrad (2006) với Cognitive Linguistics: Current Applications and Future Perspectives, Ungerer và Schmid (2006) với An Introduction to Cognitive Linguistics hay Tabakowska, Choinski và Wiraszka (2010) với Cognitive Linguistics in Action From Theory to Application and Back. Bên cạnh các công trình trên đây còn có nhiều bài báo khoa học khác nghiên cứu về NNHTN mà tiêu biểu trong số đó là các bài báo của Ibanez, Sandra và Cervel (2005) Cognitive Linguistics: Internal Dynamics and Interdisciplinary Interaction và tuyển tập các bài báo khoa học do Ibanez, Dirven, Kristiansen và Achrad (2006) biên tập, Cognitive Linguistics: Current Applications and Future Perspectives cũng đưa ra các quan điểm cụ thể về NNHTN, về nội hàm cũng như là về các đặc điểm của nó, về những đóng góp mới mà NNHTN có thể mang lại cho ngôn ngữ học. Đồng thời với tuyển tập này còn có tuyển tập do Geeraerts (2006) thực hiện, Cognitive Linguistics: Basic Readings, đã cung cấp những công trình 9 nghiên cứu mang tính giới thiệu về các khuynh hướng đang phát triển của NNHTN cũng như là tương lai của nó.  Những nghiên cứu cụ thể về ngôn ngữ học tri nhận Bên cạnh các công trình nghiên cứu tổng quan trên đây còn có các công trình khác đi sâu vào nghiên cứu cụ thể, chi tiết các vấn đề có liên quan quan đến NNHTN trong đó đáng chú ý là công trình của Fauconnier (1994) Mental Spaces trình bày lý thuyết về không gian tinh thần, một lý thuyết có vai trò quan trọng trong ngành khoa học NNHTN.

Thuyết không gian tinh thần là lý thuyết ngữ nghĩa học tri nhận quy định vị trí của ngữ nghĩa trong những biểu tượng tinh thần của người nói và khảo sát những cấu trúc ngôn ngữ như là những nhân tố kích thích người nói sắp xếp các yếu tố trong cấu trúc có liên quan. Lý thuyết về không gian tinh thần đã cung cấp cho chúng ta nhiều hiểu biết mới trong NNHTN, giúp soi rọi nhiều hiện tượng ngôn ngữ, trong đó tiêu biểu có phương thức quy chiếu, tính điều kiện, ẩn dụ và tính hợp tố. Mô hình không gian tinh thần là một công cụ lý thuyết đắc lực của NNHTN, nó cung cấp cho chúng ta một cách giải thích đúc kết từ việc quan sát các hiện tượng đa dạng, bao gồm cả những hiện tượng hình thức lẫn những hiện tượng ngữ nghĩa. Các công trình nghiên cứu về các mô hình tri nhận ADYN và HDYN, chẳng hạn như các tác giả Dirven và Pörings (2002) với Metaphor and Metonymy in Comparison and Contrast và Barcelona (2003) với Metaphor and Metonymy At The Crossroads: A Cognitive Perspective.

Các công trình này đã đi sâu nghiên cứu nội hàm của các mô hình tri nhận ADYN và HDYN; điểm giống nhau và khác nhau giữa ADYN và HDYN và đáng chú ý hơn nữa là sự tương tác của chúng trên thực tế. Barcelona cho rằng sự liên hệ và tương tác giữa hai cơ chế tri nhận chủ yếu theo lý thuyết của ngôn ngữ học tri nhận, ADYN và HDYN, là hết sức phức tạp và trong nhiều trường hợp là không có ranh giới rõ ràng. Ông cũng nhấn mạnh thêm rằng, cái khái niệm trung gian ẩn - hoán dụ sẽ khắc phục được một phần khó khăn gây ra bởi sự giới hạn trong nghiên cứu từng loại phạm trù tương ứng. Thay vì lúc nào cũng tách biệt giữa ADYN và HDYN, chúng ta cũng có thể suy nghĩ về một phổ AD-HD ý niệm với các trường hợp mờ nghĩa hay có nghĩa không thật sự rõ ràng chen vào trong đó.

Còn ADYN và HDYN thì có thể được xem như các phạm trù điển dạng ở hai đầu của phổ. Ẩn - hoán dụ sẽ làm rõ dãy mờ ở chính giữa phổ; chúng có thể nằm ở gần đầu ADYN hay HDYN hơn của phổ. Dirven và Pörings giới thiệu các công trình nghiên cứu của nhiều tác giả khác nhau trong đó tập trung 10 đi sâu làm rõ sự khác biệt giữa hai mô hình tri nhận ADYN và HDYN và mối tương tác giữa chúng; trên cơ sở đó đề xuất các mô hình tương tác cụ thể của ADYN và HDYN. Các công trình nghiên cứu về chủ nghĩa kinh nghiệm và nghiệm thân cơ thể người cũng có một vị trí quan trọng trong ngành khoa học NNHTN.

Trong số đó, phải kể đến công trình đầu tiên của Lakoff và Johnson (1999), Philosophy In The Flesh: The Embodied Mind And Its Challenge To Western Thought đã cho rằng, tất cả các phép ẩn dụ trong hệ thống ẩn dụ mà chúng ta đang có đều thể hiện một hiện tượng phổ biến: mỗi một kinh nghiệm là một sự nghiệm thân trong hầu như tất cả các hành vi hay nhận thức của chúng ta, thông qua tương tác tối đa với môi trường sống tự nhiên bằng các bộ phận cơ thể của sự nhận thức (mắt, tai, mũi, lưỡi, da v. Dựa trên cơ sở của sự trải nghiệm, nhất là sự trải nghiệm từ cơ thể người với thế giới chung quanh, các ý nghĩa được tạo nên và quyết định phương thức con người hiểu biết thế giới; như vậy, cơ sở tri nhận của con người phải được hiểu qua tính nghiệm thân. Cùng quan điểm này với Lakoff và Johnson còn có các tác giả Evans và Green (2006; tr.157) khi cả hai đều có đồng quan điểm rằng, cấu trúc ý niệm mang tính nghiệm thân: bản chất của sự cấu thành ý niệm xuất phát từ kinh nghiệm nghiệm thân, do vậy, sự trải nghiệm của cơ thể chính là một trong những yếu tố tạo nên cấu trúc ý niệm, gắn liền và không thể tách rời được với các cấu trúc ý niệm. Trong một mô hình tri nhận, các ý niệm sơ đồ hình ảnh là điển hình cho các trường hợp mà kinh nghiệm nghiệm thân đã sinh ra các ý niệm ngữ nghĩa.

Nói cách khác, tri thức về sự hiểu biết của con người được hình thành thông qua trung gian là các BPCTN. Bên cạnh các công trình mang tính tổng quan như trên còn có thể kể đến tuyển tập các bài báo khoa học được biên tập và giới thiệu bởi Geeraerts, Dirven và Taylor (2007) “Body, Language and Mind - Volume 1: Embodiment” trình bày những luận điểm khác nhau về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy và văn hóa trong đó đã cung cấp nhiều kiến thức và các kiến giải cụ thể liên quan đến sự nghiệm thân, cơ sở kinh nghiệm luận của các ý niệm ngôn ngữ, nguồn gốc lịch sử của chủ nghĩa kinh nghiệm luận hay thảo luận sâu về các quan điểm liên quan tới mối quan hệ giữa cơ thể, tư duy và văn hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Cấu Trúc Ngữ Nghĩa Của Kết Cấu "X + Bộ Phận Cơ Thể Người" Trong Tiếng Việt Và Tiếng Anh khám phá cách mà các cấu trúc ngữ nghĩa liên quan đến bộ phận cơ thể người được sử dụng trong cả tiếng Việt và tiếng Anh. Tác giả phân tích sự tương đồng và khác biệt trong cách diễn đạt, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về ngữ nghĩa và cách sử dụng các cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày.

Tài liệu không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngôn ngữ mà còn giúp người học tiếng có thể áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu K44 lê thị hồng linh luận văn thạc sĩ, nơi phân tích các đặc trưng ngôn ngữ của động từ trong tiếng Việt và tiếng Anh. Ngoài ra, tài liệu 11 lv phan thi thanh nga k44 thanh nga phan sẽ giúp bạn so sánh các thành ngữ biểu hiện sự hài lòng giữa hai ngôn ngữ. Cuối cùng, tài liệu Lv mai thị thanh thủy cung cấp cái nhìn tổng quan về các đặc trưng ngôn ngữ thành ngữ trong tiếng Việt và tiếng Anh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình.