Lanthanum oxide promoted cobalt catalyst supported on mesoporous alumina for syngas production via methane dry reforming

Nghiên cứu về xúc tác cobalt được thúc đẩy bởi oxit lanthanum trên alumina xốp cho sản xuất syngas qua phản ứng reforming metan khô.

Trường đại học

Universiti Malaysia Pahang

Chuyên ngành

Chemical Engineering

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2022

130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

TITLE PAGE

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRAK

ABSTRACT

TABLE OF CONTENT

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

LIST OF ABBREVIATIONS

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION

1.4. Objectives of Study

1.5. Scope of Study

1.6. Thesis Organization

2. CHƯƠNG 2: LITERATURE REVIEW

2.2. Overview of Syngas

2.3. Methane Dry Reforming Reaction

2.1. The Kinetics Studies

2.3. The Catalyst Development

2.4. Concluding Remarks

3. CHƯƠNG 3: METHODOLOGY

3.2. Materials and Equipment

3.2. X-ray Diffraction Analysis

3.3. H2 Temperature-programmed Reduction

3.4. CO2 Temperature Programmed Desorption

3.5. Temperature-programmed Oxidation

3.6. High Resolution Transmission Electron Microscopy

3.8. X-ray Photoelectron Spectroscopy

3.1. Experimental Set-up

3.3. Mass Flow Controller Calibration

3.4. Transport Resistance Estimation

3.6. Kinetic Parameters Determination and Modelling

4. CHƯƠNG 4: EVALUATION OF MESOPOROUS ALUMINA-SUPPORTED COBALT NANOCATALYST FOR METHANE DRY REFORMING REACTION

4.2. Characterization of Fresh Catalysts

4.4. Surface Morphology Analyses

4.3. Catalytic Performance for MDR

4.4. Spent Catalysts Characterization

4.5. Concluding Remarks

5. CHƯƠNG 5: LA-DOPED COBALT SUPPORTED ON MESOPOROUS ALUMINA CATALYSTS FOR IMPROVED METHANE DRY REFORMING AND COKE MITIGATION

5.2. Catalyst Attributes Assessment

5.2. X-ray powder Diffraction Measurement

5.3. H2 Temperature-programmed Reduction Analysis

5.4. CO2 Temperature-programmed Desorption

5.3. Catalytic Performance for MDR

5.1. Influence Reaction Temperature

5.2. Influence of Promoter Loading

5.3. Influence of CH4 and CO2 Partial Pressure

5.4. Mechanistic Study of The MDR over 5%La-10%Co/Al2O3

5.4. Spent Catalyst Characterizations

5.3. Thermal Programmed Oxidation Measurements

5.4. X-ray Photoelectron Analyses

5.5. HRTEM Surface Morphology Study

5.5. Concluding Remarks

6. CHƯƠNG 6: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS

6.2. Recommendations

REFERENCES

APPENDIX A

APPENDIX B

APPENDIX C

APPENDIX D

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sản Xuất Syngas Vai Trò Của La3CoO5 Alumina

Sản xuất syngas (hỗn hợp khí tổng hợp) là một quá trình quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất, đóng vai trò then chốt trong sản xuất nhiên liệu, hóa chất và năng lượng. Quá trình này thường sử dụng các chất xúc tác để tăng hiệu quả và giảm chi phí. Nghiên cứu gần đây tập trung vào việc sử dụng La3CoO5 trên nền mesoporous alumina như một chất xúc tác tiềm năng cho quá trình này. Mesoporous alumina cung cấp diện tích bề mặt lớn, tạo điều kiện cho sự phân tán tốt của các hạt La3CoO5, từ đó nâng cao catalytic activity. Việc hiểu rõ cơ chế phản ứng và tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất của chất xúc tác này. Các ứng dụng của syngas bao gồm tổng hợp Fischer-Tropsch, sản xuất methanol và ammonia, cũng như các quy trình GTL (Gas-to-Liquids) và CTL (Coal-to-Liquids).

1.1. Ứng Dụng Syngas Trong Công Nghiệp Hóa Chất

Syngas là một hỗn hợp khí gồm hydro (H2) và carbon monoxide (CO), đóng vai trò là nguyên liệu đầu vào quan trọng cho nhiều quy trình công nghiệp. Tỷ lệ H2/CO trong syngas quyết định ứng dụng cụ thể của nó. Ví dụ, tỷ lệ này phù hợp cho tổng hợp Fischer-Tropsch để tạo ra nhiên liệu hydrocacbon lỏng. Syngas cũng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất methanol, ammonia và dimethyl ether (DME). Các quy trình như GTL, CTL và BTL (Biomass-to-Liquids) cũng dựa vào syngas như một bước trung gian quan trọng. Việc tối ưu hóa sản xuất syngas có ý nghĩa lớn trong việc giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo.

1.2. Vai Trò Của Chất Xúc Tác Trong Sản Xuất Syngas

Chất xúc tác đóng vai trò then chốt trong việc tăng tốc độ phản ứng và cải thiện hiệu suất của quá trình sản xuất syngas. Các chất xúc tác dựa trên kim loại chuyển tiếp như niken, coban, sắt và ruthenium thường được sử dụng. Tuy nhiên, các chất xúc tác này có thể bị vô hiệu hóa do sự lắng đọng carbon (coking) và thiêu kết (sintering). Việc sử dụng các chất xúc tác hỗ trợ trên nền vật liệu có diện tích bề mặt lớn như alumina, silica và zeolit giúp phân tán các hạt kim loại và tăng cường catalyst stability. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các chất xúc tác có khả năng chống chịu tốt hơn với sự lắng đọng carbon và thiêu kết, đồng thời duy trì catalytic activity cao.

II. Thách Thức Trong Sản Xuất Syngas Vấn Đề Lắng Đọng Carbon

Một trong những thách thức lớn nhất trong sản xuất syngas là sự lắng đọng carbon trên bề mặt chất xúc tác, dẫn đến giảm catalytic activity và tuổi thọ của chất xúc tác. Sự lắng đọng carbon xảy ra do sự phân hủy của methane và carbon monoxide, tạo thành carbon rắn trên bề mặt chất xúc tác. Điều này làm giảm diện tích bề mặt hoạt động và ngăn chặn sự tiếp xúc giữa các chất phản ứng và các active site. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng, áp suất và thành phần khí ảnh hưởng đến tốc độ lắng đọng carbon. Việc phát triển các chất xúc tác có khả năng chống chịu tốt hơn với sự lắng đọng carbon là rất quan trọng để đảm bảo quá trình sản xuất syngas ổn định và hiệu quả.

2.1. Cơ Chế Lắng Đọng Carbon Trên Chất Xúc Tác

Cơ chế lắng đọng carbon trên chất xúc tác là một quá trình phức tạp, bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên, các phân tử methane và carbon monoxide hấp phụ trên bề mặt chất xúc tác. Sau đó, chúng phân hủy thành các nguyên tử carbon và hydro. Các nguyên tử carbon này sau đó kết hợp lại với nhau để tạo thành các cấu trúc carbon lớn hơn, dẫn đến sự hình thành các sợi carbon hoặc lớp carbon trên bề mặt chất xúc tác. Các yếu tố như cấu trúc bề mặt của chất xúc tác, sự hiện diện của các khuyết tật và năng lượng bề mặt ảnh hưởng đến tốc độ và hình thức lắng đọng carbon.

2.2. Các Phương Pháp Giảm Thiểu Lắng Đọng Carbon

Có nhiều phương pháp để giảm thiểu sự lắng đọng carbon trên chất xúc tác. Một trong những phương pháp phổ biến là sử dụng các chất xúc tác có tính bazơ, giúp tăng cường quá trình oxy hóa carbon và loại bỏ carbon khỏi bề mặt chất xúc tác. Việc thêm các chất phụ gia như lanthanum oxide (La2O3) cũng có thể cải thiện khả năng chống chịu với sự lắng đọng carbon. Ngoài ra, việc kiểm soát các điều kiện phản ứng, chẳng hạn như nhiệt độ và áp suất, cũng có thể giúp giảm thiểu sự lắng đọng carbon. Các phương pháp khác bao gồm sử dụng các chất xúc tác có cấu trúc nano và áp dụng các kỹ thuật xử lý bề mặt để tăng cường khả năng chống chịu với sự lắng đọng carbon.

III. La3CoO5 Mesoporous Alumina Giải Pháp Cho Sản Xuất Syngas

Việc sử dụng La3CoO5 trên nền mesoporous alumina đang nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn cho sản xuất syngas. La3CoO5 là một chất xúc tác perovskite có redox properties tốt và khả năng tạo ra oxygen vacancies, giúp tăng cường catalytic activity. Mesoporous alumina cung cấp diện tích bề mặt lớn và độ xốp cao, tạo điều kiện cho sự phân tán tốt của La3CoO5 và tăng cường sự tiếp xúc giữa các chất phản ứng và các active site. Sự kết hợp này có thể cải thiện hiệu suất và độ ổn định của chất xúc tác trong quá trình sản xuất syngas. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa tỷ lệ La3CoO5mesoporous alumina, cũng như các điều kiện phản ứng để đạt được hiệu suất cao nhất.

3.1. Ưu Điểm Của Chất Xúc Tác Perovskite La3CoO5

La3CoO5, một chất xúc tác perovskite, sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội trong sản xuất syngas. Cấu trúc perovskite của nó cho phép tạo ra nhiều oxygen vacancies, tăng cường khả năng oxy hóa và khử của chất xúc tác. Điều này đặc biệt quan trọng trong các phản ứng như CO oxidationsteam reforming. La3CoO5 cũng có thermal stability tốt và khả năng chống chịu với sự lắng đọng carbon, làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các ứng dụng công nghiệp. Nghiên cứu tiếp tục khám phá các phương pháp để cải thiện hơn nữa catalyst performance của La3CoO5 thông qua việc điều chỉnh thành phần và cấu trúc của nó.

3.2. Lợi Ích Của Mesoporous Alumina Trong Hỗ Trợ Xúc Tác

Mesoporous alumina là một vật liệu hỗ trợ xúc tác lý tưởng nhờ vào diện tích bề mặt lớn, độ xốp cao và thermal stability tốt. Cấu trúc mesoporous của nó cho phép sự phân tán tốt của các hạt kim loại hoặc oxit kim loại, tăng cường sự tiếp xúc giữa các chất phản ứng và các active site. Mesoporous alumina cũng có thể được điều chỉnh để có kích thước lỗ và hình dạng lỗ mong muốn, cho phép kiểm soát sự khuếch tán của các chất phản ứng và sản phẩm. Việc sử dụng mesoporous alumina làm vật liệu hỗ trợ có thể cải thiện đáng kể catalyst performance và độ ổn định trong các phản ứng khác nhau.

IV. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Đánh Giá Hiệu Suất Của La3CoO5 Alumina

Nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành để đánh giá hiệu suất của chất xúc tác La3CoO5 trên nền mesoporous alumina trong quá trình sản xuất syngas. Các thí nghiệm được thực hiện trong một lò phản ứng tầng cố định, với các điều kiện phản ứng khác nhau như nhiệt độ, áp suất và thành phần khí. Các kết quả cho thấy rằng chất xúc tác La3CoO5/aluminacatalytic activity cao và độ ổn định tốt trong quá trình phản ứng. Việc thêm La2O3 có thể làm giảm năng lượng hoạt hóa của quá trình tiêu thụ CH4, do đó làm tăng chuyển đổi CH4 lên đến 93%. Pha chuyển tiếp lanthanum dioxycarbonate hình thành tại chỗ trong quá trình MDR chịu trách nhiệm giảm thiểu carbon lắng đọng thông qua chu trình oxy hóa khử từ 17-30% tùy thuộc vào nhiệt độ phản ứng. Các phân tích catalyst characterization như BET surface area, X-ray diffraction (XRD)Transmission electron microscopy (TEM) được sử dụng để xác định cấu trúc và tính chất của chất xúc tác.

4.1. Phương Pháp Tổng Hợp Chất Xúc Tác La3CoO5 Alumina

Có nhiều phương pháp để tổng hợp chất xúc tác La3CoO5/alumina, bao gồm phương pháp tẩm ướt, phương pháp đồng kết tủa, phương pháp sol-gel và phương pháp thủy nhiệt. Phương pháp tẩm ướt là một phương pháp đơn giản và hiệu quả, trong đó các tiền chất của La3CoO5 được tẩm vào nền mesoporous alumina. Phương pháp đồng kết tủa liên quan đến việc kết tủa đồng thời các tiền chất của La3CoO5 và alumina từ dung dịch. Phương pháp sol-gel sử dụng các sol và gel để tạo ra một mạng lưới oxit kim loại. Phương pháp thủy nhiệt sử dụng nhiệt độ và áp suất cao để tổng hợp chất xúc tác trong môi trường nước. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

4.2. Phân Tích Đặc Tính Của Chất Xúc Tác Bằng XRD và TEM

X-ray diffraction (XRD)Transmission electron microscopy (TEM) là hai kỹ thuật quan trọng để phân tích đặc tính của chất xúc tác. XRD được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể và kích thước hạt của chất xúc tác. TEM cung cấp hình ảnh có độ phân giải cao về cấu trúc bề mặt và hình thái của chất xúc tác. Các kết quả XRDTEM có thể cung cấp thông tin quan trọng về sự phân tán của La3CoO5 trên nền mesoporous alumina, cũng như sự hiện diện của các khuyết tật và oxygen vacancies. Thông tin này có thể được sử dụng để tối ưu hóa quá trình tổng hợp chất xúc tác và cải thiện catalyst performance.

V. Tối Ưu Hóa Chất Xúc Tác La3CoO5 Alumina Ảnh Hưởng Của La2O3

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc thêm La2O3 vào chất xúc tác La3CoO5/alumina có thể cải thiện đáng kể catalyst performance trong quá trình sản xuất syngas. La2O3 có thể tăng cường tính bazơ của chất xúc tác, giúp tăng cường quá trình oxy hóa carbon và loại bỏ carbon khỏi bề mặt chất xúc tác. Ngoài ra, La2O3 có thể tạo ra oxygen vacancies và cải thiện redox properties của chất xúc tác. Việc tối ưu hóa hàm lượng La2O3 là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao nhất. Các thí nghiệm đã được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của hàm lượng La2O3 đến catalytic activity, độ ổn định và khả năng chống chịu với sự lắng đọng carbon.

5.1. Tác Động Của La2O3 Đến Tính Chất Bề Mặt Của Chất Xúc Tác

La2O3 có tác động đáng kể đến tính chất bề mặt của chất xúc tác La3CoO5/alumina. Việc thêm La2O3 có thể làm tăng diện tích bề mặt và độ xốp của chất xúc tác, tạo điều kiện cho sự phân tán tốt hơn của các active site. La2O3 cũng có thể thay đổi tính chất axit-bazơ của bề mặt chất xúc tác, ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ và phản ứng của các chất phản ứng. Các phân tích CO2 Temperature Programmed Desorption được sử dụng để đánh giá tính bazơ của bề mặt chất xúc tác.

5.2. Ảnh Hưởng Của La2O3 Đến Khả Năng Chống Lắng Đọng Carbon

La2O3 có thể cải thiện khả năng chống chịu với sự lắng đọng carbon của chất xúc tác La3CoO5/alumina. La2O3 có thể tạo ra các oxygen vacancies trên bề mặt chất xúc tác, giúp tăng cường quá trình oxy hóa carbon và loại bỏ carbon khỏi bề mặt chất xúc tác. Ngoài ra, La2O3 có thể làm giảm năng lượng hoạt hóa của quá trình phân hủy methane, giảm thiểu sự hình thành carbon. Các phân tích Temperature-programmed oxidation (TPO) được sử dụng để đánh giá lượng carbon lắng đọng trên bề mặt chất xúc tác.

VI. Kết Luận và Triển Vọng La3CoO5 Alumina Cho Tương Lai Syngas

Nghiên cứu về chất xúc tác La3CoO5 trên nền mesoporous alumina cho thấy tiềm năng lớn trong sản xuất syngas. Chất xúc tác này có catalytic activity cao, độ ổn định tốt và khả năng chống chịu với sự lắng đọng carbon. Việc thêm La2O3 có thể cải thiện hơn nữa catalyst performance. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa quá trình tổng hợp chất xúc tác, điều kiện phản ứng và thiết kế lò phản ứng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc sử dụng các kỹ thuật nanocatalysisheterogeneous catalysis để phát triển các chất xúc tác hiệu quả hơn và bền vững hơn cho sản xuất syngas. Ứng dụng của syngas trong các lĩnh vực như Fischer-Tropsch synthesis, methanol synthesisammonia synthesis sẽ tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của công nghệ này.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tối Ưu Hóa Chất Xúc Tác Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc sử dụng các kỹ thuật nanocatalysisheterogeneous catalysis để phát triển các chất xúc tác hiệu quả hơn và bền vững hơn cho sản xuất syngas. Việc sử dụng các phương pháp catalyst designcatalyst optimization có thể giúp tạo ra các chất xúc tác có high surface area, porous materialsredox properties tốt. Các kỹ thuật operando spectroscopyIn situ characterization có thể cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế phản ứng và các active site trên bề mặt chất xúc tác.

6.2. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Syngas Trong Nền Kinh Tế Hydro

Syngas đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hydrogen economy. Nó có thể được sử dụng để sản xuất hydro thông qua quá trình chuyển hóa khí nước (water-gas shift reaction). Hydro sau đó có thể được sử dụng trong các fuel cells để tạo ra điện hoặc làm nhiên liệu cho các phương tiện giao thông. Việc sử dụng syngas từ các nguồn tái tạo như biomass gasificationwaste gas utilization có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy các nguồn năng lượng sạch. Các công nghệ Carbon capture and utilization (CCU) cũng có thể được sử dụng để chuyển đổi CO2 thành syngas, giảm thiểu lượng khí thải nhà kính.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LANTHANUM OXIDE-PROMOTED COBALT CATALYST SUPPORTED ON MESOPOROUS ALUMINA FOR SYNGAS PRODUCTION VIA METHANE DRY REFORMING TRAN NGOC THANG DOCTOR OF PHILOSOPHY UNIVERSITI MALAYSIA PAHANG UNIVERSITI MALAYSIA PAHANG DECLARATION OF THESIS AND COPYRIGHT Author’s Full Name : TRAN NGOC THANG Date of Birth : 20th NOVEMBER 1982 Title : LANTHANUM OXIDE-PROMOTED COBALT CATALYST SUPPORTED ON MESOPOROUS ALUMINA FOR SYNGAS PRODUCTION VIA METHANE DRY REFORMING Academic Session : SEMESTER 1 2021/2022 I declare that this thesis is classified as:  CONFIDENTIAL (Contains confidential information under the Official Secret Act 1997)*  RESTRICTED (Contains restricted information as specified by the organization where research was done)*  OPEN ACCESS I agree that my thesis to be published as online open access (Full Text) I acknowledge that Universiti Malaysia Pahang reserves the following rights: 1. The Thesis is the Property of Universiti Malaysia Pahang 2. The Library of Universiti Malaysia Pahang has the right to make copies of the thesis for the purpose of research only. The Library has the right to make copies of the thesis for academic exchange.

Certified by: _____________________ _______________________ (Student’s Signature) (Supervisor’s Signature) C3811844 Ts. Sumaiya bt Zainal Abidin @ Murad ______________________ New IC/Passport Number Name of Supervisor Date: 04 January 2022 Date: 04 January 2022 NOTE: * If the thesis is CONFIDENTIAL or RESTRICTED, please attach a thesis declaration letter. SUPERVISOR’S DECLARATION We hereby declare that we have checked this thesis and in our opinion, this thesis is adequate in terms of scope and quality for the award of the degree of Doctor of Philosophy. _______________________________ (Supervisor’s Signature) Full Name : TS.

SUMAIYA BT ZAINAL ABIDIN @ MURAD Position : ASSOCIATE PROFESSOR Date : 04 JANUARY 2022 _______________________________ (Co-supervisor’s Signature) Full Name : DR. NURUL AINI BINTI MOHAMED RAZALI Position : ASSOCIATE PROFESSOR Date : 04 JANUARY 2022 STUDENT’S DECLARATION I hereby declare that the work in this thesis is based on my original work except for quotations and citations which have been duly acknowledged. I also declare that it has not been previously or concurrently submitted for any other degree at Universiti Malaysia Pahang or any other institutions. _____________________________ (Student’s Signature) Full Name : TRAN NGOC THANG ID Number : PKC18003 Date : 04 JANUARY 2022 LANTHANUM OXIDE-PROMOTED COBALT CATALYST SUPPORTED ON MESOPOROUS ALUMINA FOR SYNGAS PRODUCTION VIA METHANE DRY REFORMING TRAN NGOC THANG Thesis submitted in fulfillment of the requirements for the award of the degree of Doctor of Philosophy College of Engineering UNIVERSITI MALAYSIA PAHANG JANUARY 2022 ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my honest gratefulness to my supervisor, Assoc.

Sumaiya bt Zainal Abidin @ Murad for her meaningful guidance and support throughout the difficult time in the COVID-19 pandemic condition. She always encouraged me with her outstanding experience and valuable awareness. I also would like to thank my ex- main supervisor Dr. Vo Nguyen Dai Viet for his constant support.

He has imparted me with professional knowledge and unique insights as well as useful research skills in the reaction engineering and heterogeneous catalysis field for nurturing me as a qualified academician. I also wish to acknowledge my co-supervisor, Assoc. Nurul Aini Mohamed Razali for her suggestions and cooperation throughout the study. I appreciate the co-operation and information sharing in this research from all my colleagues in GTL group including Mahadi Bahari, Attili Ramkiran, Fahim Fayaz, Tan Ji Siang, Lau Ngie Jun, Shafiqah Nasir, and Sharanjit Singh.

Additionally, I would like to acknowledge all my lab mates, friends, and teaching staff of the Department of Chemical Engineering, College of Engineering and the Faculty of Chemical and Process Engineering Technology, Universiti Malaysia Pahang for their collaboration and friendship. Finally, I dedicate this thesis to my family for their endless love, support, and the source of my motivation in pursuing the studies. ii ABSTRAK Tindak balas pembaharuan kering metana (MDR) baru-baru ini muncul sebagai antara pendekatan pelbagai guna yang terbaik untuk menukar dua gas rumah hijau, karbon dioksida (CO2) dan metana (CH4), kepada bahan mentah yang berharga untuk proses hiliran petrokimia. Pada masa ini, masih terdapat cabaran dalam membangunkan pemangkin yang sangat stabil dan aktif untuk tindak balas MDR di samping rintangan yang lebih baik terhadap pemendapan karbon.

Baru0baru ini, pemangkin berasaskan kobalt yang disokong mesopori alumina muncul sebagai pemangkin yang berpotensi. Walau bagaimanapun, bahan-bahan konvensional yang digunakan untuk menyediakan sokongan pemangkin mesopori ini ialah prekursor organik dan etanol yang agak mahal dan berbahaya kepada alam sekitar. Oleh itu, dalam kajian ini, penggunaan mesopori alumina (Al2O3), yang direka menggunakan prekursor aluminium bukan organik yang murah dan tersedia dalam pelarut binari etanol-air, telah dikaji sebagai sokongan untuk pemangkin kobalt. Penyiasatan ini bertujuan untuk mereka bentuk sistem pemangkin berasaskan kobalt yang berkesan untuk tindak balas MDR, yang mengatasi halangan penyahaktifan yang disebabkan oleh karbon.

Kesan promosi La2O3 pada ciri fizikokimia pemangkin kobalt yang disokong Al2O3 dan prestasi pemangkinnya juga telah dijelaskan. Penilaian mangkin dalam tindak balas MDR telah dijalankan untuk mangkin 10%Co/Al2O3 dan 10%Co/Al2O3 yang digalakkan La2O3 (pemuatan La adalah dalam 1% – 8%) dalam reaktor katil tetap pada julat suhu 923 – 1073 K dan tekanan separa bagi bahan tindak balas dari 10 hingga 40 kPa. Sokongan Al2O3 mempunyai luas permukaan BET 173.4 m2 g-1 dan nanopartikel kobalt tersebar dengan halus diatas sokongan dengan saiz kristal yang dikehendaki berjulat dari 5. Interaksi kuat antara CoO dan Al2O3 telah disahkan dengan kehadiran spinel kobalt-aluminat dan struktur tekstur pemangkin adalah stabil terhadap suhu tindak balas.

Tingkah laku promosi La2O3 memudahkan pengurangan H2 dengan menyediakan ketumpatan elektron yang lebih tinggi dan meningkatkan kekosongan oksigen dalam 10%Co/Al2O3. Penambahan La2O3 boleh mengurangkan tenaga pengaktifan ketara bagi penggunaan CH4; lalu, meningkatkan penukaran CH4 sehingga 93. Pembentukan lanthanum dioksikarbonat secara terus semasa MDR bertanggungjawab dalam pengurangan karbon termendap melalui kitaran redoks sebanyak 17-30% bergantung pada suhu tindak balas. Selain itu, tahap kekosongan oksigen meningkat kepada 73.3% dengan promosi La2O3.

Pemuatan 5%La ialah kandungan penggalak yang optimum untuk penukaran bahan tindak balas serta penghasilan H2 dan CO. 5%La-10%Co/Al2O3 juga mempamerkan rintangan tertinggi terhadap pemendapan karbon kerana sifat asas, ciri redoks penggalak La2O3. Tindak balas MDR ke atas pemangkin 5%La-10%Co/Al2O3 telah diyakini mengikuti mod penjerapan bersekutu CH4 dan CO2 pada dwi tapak zarah aktif atau berbeza dan pemangkin menunjukkan kestabilan yang baik semasa tindak balas 48 jam pada 1023 K.98 yang terhasil adalah sesuai untuk tindak balas Fischer-Tropsch di hiliran untuk menjana bahan api hidrokarbon cecair. Akibatnya, penggunaan sokongan mesopori alumina dan penggalakk La2O3 meningkatkan aktiviti Co dengan efektif dalam tindak balas MDR disamping menahan pemendapan karbon pada permukaan pemangkin.

iii ABSTRACT Methane dry reforming reaction (MDR) has recently emerged as a promising multipurpose approach for converting two greenhouse gasses, included carbon dioxide (CO2) and methane (CH4), into valuable feedstock for downstream petrochemical processes. At present, there is still a challenge in developing the highly stable and active catalysts for MDR reaction as well as better resistance to carbon deposition. Though the mesoporous alumina supported Co-based catalysts have recently appeared to be the potential catalysts. However, the common starting materials for preparing these well- ordered mesoporous catalyst supports are organic precursors and anhydrous ethanol which are quite expensive and harmful to the environment.

Therefore, in this study, mesoporous alumina (Al2O3), fabricated using a cheap and available inorganic aluminium precursor in binary water-ethanol solvent, was implemented as support for cobalt catalyst. This investigation aimed to design an effective cobalt-based catalyst system for MDR reaction, which overcomes coke-related deactivation barriers. The promotional effect of La2O3 on the physicochemical features of Al2O3 supported cobalt catalyst and its catalytic performance were also elucidated. The catalyst evaluations in MDR reaction were conducted for 10%Co/Al2O3 and La2O3-promoted 10%Co/Al2O3 catalysts (La loading was in 1% – 8%) in a fixed-bed reactor at temperature range of 923 – 1073 K and partial pressure of individual reactant from 10 to 40 kPa.

The Al2O3 support has BET surface area of 173.4 m2 g-1 and cobalt nanoparticles were finely dispersed on the support with desired crystallite size ranged from 5. The strong interaction of CoO and Al2O3 phases was confirmed by the presence of cobalt-aluminate spinel and the textural structure of catalysts was stable with reaction temperature. The promotion behavior of La2O3 facilitated H2-reduction by providing higher electron density and enhanced oxygen vacancy in 10%Co/Al2O3. The addition of La2O3 could reduce the apparent activation energy of CH4 consumption; hence, increasing CH4 conversion up to 93.

Lanthanum dioxycarbonate transitional phase formed in situ during MDR was accountable for mitigating deposited carbon via redox cycle for 17-30% relying on reaction temperature. Additionally, the oxygen vacancy degree increased to 73.3% with La2O3 promotion. 5%La loading was an optimal promoter content for reactant conversions as well as yield of H2 and CO. 5%La-10%Co/Al2O3 also exhibited the highest resistance to carbon deposition owing to the basic nature, redox feature of La2O3 dopant.

The MDR reaction over 5%La-10%Co/Al2O3 catalyst was convinced to follow an associative adsorption mode of CH4 and CO2 on dual or different sites of active particles and the catalyst exhibited a good stability during 48 h reaction at 1023 K. The resulting H2/CO ratios of 0.98 are suitable for Fischer-Tropsch reaction in downstream to generate liquid hydrocarbon fuels. As a result, the employment of mesoporous alumina support and La2O3 promoter efficiently boosted the Co activity in MDR reaction along with suppressing the carbon deposition on the catalyst surface. iv TABLE OF CONTENT DECLARATION TITLE PAGE ACKNOWLEDGEMENTS ii ABSTRAK iii ABSTRACT iv TABLE OF CONTENT v LIST OF TABLES ix LIST OF FIGURES x LIST OF ABBREVIATIONS xv CHAPTER 1 INTRODUCTION 1 1.4 Objectives of Study 4 1.5 Scope of Study 5 1.6 Thesis Organization 6 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW 8 2.2 Overview of Syngas 8 2.3 Methane Dry Reforming Reaction 11 2.1 The Kinetics Studies 11 v 2.3 The Catalyst Development 22 2.4 Concluding Remarks 40 CHAPTER 3 METHODOLOGY 41 3.2 Materials and Equipment 43 3.2 X-ray Diffraction Analysis 47 3.3 H2 Temperature-programmed Reduction 48 3.4 CO2 Temperature Programmed Desorption 48 3.5 Temperature-programmed Oxidation 49 3.6 High Resolution Transmission Electron Microscopy 49 3.8 X-ray Photoelectron Spectroscopy 50 3.1 Experimental Set-up 50 3.3 Mass Flow Controller Calibration 52 3.4 Transport Resistance Estimation 53 3.6 Kinetic Parameters Determination and Modelling 54 vi CHAPTER 4 EVALUATION OF MESOPOROUS ALUMINA-SUPPORTED COBALT NANOCATALYST FOR METHANE DRY REFORMING REACTION 56 4.2 Characterization of Fresh Catalysts 56 4.4 Surface Morphology Analyses 61 4.3 Catalytic Performance for MDR 61 4.4 Spent Catalysts Characterization 65 4.5 Concluding Remarks 69 CHAPTER 5 LA-DOPED COBALT SUPPORTED ON MESOPOROUS ALUMINA CATALYSTS FOR IMPROVED METHANE DRY REFORMING AND COKE MITIGATION 70 5.2 Catalyst Attributes Assessment 70 5.2 X-ray powder Diffraction Measurement 72 5.3 H2 Temperature-programmed Reduction Analysis 74 5.4 CO2 Temperature-programmed Desorption 75 5.3 Catalytic Performance for MDR 77 5.1 Influence Reaction Temperature 77 vii 5.2 Influence of Promoter Loading 80 5.3 Influence of CH4 and CO2 Partial Pressure 83 5.4 Mechanistic Study of The MDR over 5%La-10%Co/Al2O3 86 5.4 Spent Catalyst Characterizations 93 5.3 Thermal Programmed Oxidation Measurements 96 5.4 X-ray Photoelectron Analyses 100 5.5 HRTEM Surface Morphology Study 105 5.5 Concluding Remarks 110 CHAPTER 6 CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS 111 6.2 Recommendations 112 REFERENCES 114 APPENDIX A 137 APPENDIX B 140 APPENDIX C 142 APPENDIX D 152 viii LIST OF TABLES Table 2.1 List of involved reactions in the MDR reaction 15 Table 2.2 List of LH rate expressions proposed for MDR reaction 17 Table 2.3 Summary of MDR performance over different supported catalysts reported in literature 31 Table 2.4 Summary of textural properties of alumina and alumina supported catalysts reported in literature 39 Table 3.1 List of purchased chemicals and gases 44 Table 3.2 List of experimental equipments 44 Table 3.3 Summary of used chemicals for catalysts preparation 46 Table 3.4 Information of standard gas from GC analysis 52 Table 3.5 Properties used in the calculation of transport resistances 53 Table 4.1 Summary of textural attributes of Al2O3 and 10%Co/Al2O3 58 Table 4.2 Summary of peak assignment during H2 reduction of 10%Co/Al2O3.3 Summary of textural attributes of spent 10%Co/Al2O3 after MDR at 973 K, 1023 K and 1073 K.1 Physical attributes of Al2O3, 10%Co/Al2O3, and La2O3-promoted 10%Co/Al2O3 catalyst 71 Table 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ