Tổng quan nghiên cứu

Ô nhiễm nguồn nước đang là thách thức sinh thái nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu, khi báo cáo của Liên Hợp Quốc chỉ ra khoảng 47% dân số thế giới thiếu nước sạch sinh hoạt và con số này ước tính sẽ chạm mức 57% vào năm 2050, tương đương 9,2 tỷ người chịu ảnh hưởng. Tại Việt Nam, quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa nhanh chóng đã làm gia tăng đáng kể lượng nước thải công nghiệp chứa kim loại nặng độc hại và phẩm màu hữu cơ khó phân hủy. Đồng thời, ngành nuôi trồng và chế biến thủy hải sản phát triển mạnh mẽ làm phát sinh khoảng 325.000 tấn phế thải vỏ tôm mỗi năm, phần lớn bị thải bỏ trực tiếp ra môi trường gây lãng phí tài nguyên sinh khối.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học mã ngành 8520301 tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh tập trung giải quyết đồng thời hai bài toán trên. Mục tiêu cốt lõi của đề tài là tổng hợp than hoạt tính cấu trúc lỗ xốp phân cấp từ nguồn phụ phẩm vỏ tôm Cà Mau thông qua tác nhân hoạt hóa kali hydroxit (KOH), đặc trưng hóa toàn diện tính chất hóa lý và khảo sát chi tiết hiệu quả xử lý nước thải nhiễm ion kim loại nặng cùng thuốc nhuộm công nghiệp. Nghiên cứu được triển khai từ tháng 01/2024 đến tháng 05/2024, bảo vệ thành công vào tháng 06/2024. Kết quả mở ra hướng phát triển vật liệu hấp phụ xanh với diện tích bề mặt riêng đạt tới 2291,3 m²/g, dung lượng hấp phụ thuốc nhuộm Methylene Blue lên đến 5000 mg/g và các ion kim loại đạt từ 57,80 mg/g đến 68,03 mg/g, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết hấp phụ bề mặt pha rắn - lỏng, kết hợp giữa cơ chế hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học. Quá trình hấp phụ vật lý chủ yếu dựa trên tương tác lực Van der Waals giữa phân tử chất bị hấp phụ với hệ thống mao quản đa cấp gồm vi mao quản (micropore < 2 nm), mao quản trung bình (mesopore 2–50 nm) và mao quản lớn (macropore > 50 nm). Trong khi đó, hấp phụ hóa học diễn ra thông qua tương tác tĩnh điện, phản ứng trao đổi ion và sự tạo phức chelate giữa các ion kim loại hoặc phân tử phẩm màu với các nhóm chức chứa oxy và nitơ trên bề mặt than hoạt tính.

Để mô tả cân bằng pha và cơ chế hấp phụ, đề tài áp dụng các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ kinh điển:

  • Mô hình Langmuir: Giả định quá trình hấp phụ đơn lớp diễn ra trên các tâm hấp phụ đồng nhất, không có tương tác giữa các phân tử bị hấp phụ.
  • Mô hình Freundlich: Mô tả quá trình hấp phụ đa lớp trên bề mặt dị thể với sự phân bố năng lượng không đồng đều giữa các tâm hoạt tính.
  • Mô hình Temkin: Đánh giá ảnh hưởng của tương tác gián tiếp giữa chất bị hấp phụ lên nhiệt hấp phụ bề mặt.

Về mặt động học, quá trình truyền khối và kiểm soát tốc độ hấp phụ được phân tích thông qua ba mô hình: động học biểu kiến bậc 1 (Pseudo-first-order), động học biểu kiến bậc 2 (Pseudo-second-order) và mô hình khuếch tán nội hạt Elovich. Khái niệm điểm điện tích không (pHpzc) cũng được tích hợp để giải thích sự biến đổi điện tích bề mặt của vật liệu dưới sự thay đổi nồng độ pH dung dịch.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn nguyên liệu vỏ tôm tươi được thu gom từ Công ty Thủy hải sản Cà Mau, sau đó được rửa sạch bằng nước khử ion, sấy khô và nghiền sàng để thu thập cỡ hạt đồng nhất từ 125 đến 212 µm. Cỡ mẫu cố định cho mỗi mẻ nhiệt phân là 10 g bột vỏ tôm khô. Phương pháp chọn mẫu phân tầng và ngẫu nhiên được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cao cho nguyên liệu sinh khối phế thải.

Quy trình tổng hợp vật liệu gồm hai giai đoạn nhiệt hóa có kiểm soát:

  • Giai đoạn cacbon hóa: 10 g bột vỏ tôm được nung trong lò nung dạng ống ở nhiệt độ 600°C trong thời gian 2 giờ dưới dòng khí nitơ tinh khiết lưu lượng 50 cc/phút, tạo ra than sinh học tiền chất ACSS-0.
  • Giai đoạn hoạt hóa hóa học: Than sinh học được phối trộn với KOH rắn theo các tỷ lệ khối lượng 1:1 và 2:1, sau đó gia nhiệt ở 750°C trong 1,5 giờ dưới môi trường khí trơ nitơ để tạo thành các mẫu than hoạt tính ACSS-1 và ACSS-2. Sản phẩm sau phản ứng được trung hòa và rửa sạch bằng dung dịch axit clohydric 1M và nước cất đến pH trung tính 7,0, rồi sấy khô ở 80°C.

Hệ thống phương pháp phân tích hiện đại được lựa chọn nhằm làm sáng tỏ toàn diện cấu trúc:

  • Nhiễu xạ tia X (XRD Shimadzu 6100) để xác định sự chuyển biến pha tinh thể từ các hợp chất khoáng sang cấu trúc graphit vô định hình.
  • Kính hiển vi điện tử quét kết hợp phổ tán xạ năng lượng tia X (SEM-EDS JEOL JSM-IT200) nhằm quan sát hình thái xốp bề mặt và định lượng tỷ lệ nguyên tố cacbon, oxy, kali.
  • Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) ở độ phóng đại 80.000 đến 100.000 lần khảo sát kích thước hạt nano cacbon trong khoảng 2 nm.
  • Đo đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp đẳng nhiệt N2 ở 77K trên thiết bị Nova4000e Quantachrome theo phương pháp BET với 30 điểm hấp phụ và 16 điểm giải hấp để xác định chính xác diện tích bề mặt riêng.
  • Đo quang phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis Jasco V-730) ở bước sóng 300 nm cho Fe3+, 664 nm cho Methylene Blue và 497 nm cho Congo Red.
  • Phương pháp chuẩn độ tạo phức Complexon với dung dịch EDTA 5 mM sử dụng chất chỉ thị Murexide để xác định nồng độ Cu2+ và Ni2+. Mọi thí nghiệm hấp phụ đều được tiến hành lặp lại 3 lần ở nhiệt độ phòng 25 ± 1°C nhằm triệt tiêu sai số thực nghiệm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình hoạt hóa hóa học bằng KOH đã tạo ra sự đột phá về mặt cấu trúc xốp và khả năng xử lý chất ô nhiễm của than hoạt tính nguồn gốc vỏ tôm:

  1. Phát triển vượt bậc về diện tích bề mặt và độ xốp: Mẫu than hoạt tính ACSS-2 (tỷ lệ KOH:than sinh học 2:1) đạt diện tích bề mặt riêng BET lên tới 2291,3 m²/g, cao hơn gấp nhiều lần so với than sinh học thô ACSS-0 và vượt trội hơn hẳn so với mức thông thường của than sinh khối nông nghiệp (dao động từ 800 đến 1200 m²/g). Phân tích EDS cho thấy hàm lượng cacbon trong mẫu than đạt độ tinh khiết cao trên 90% khối lượng.

  2. Dung lượng hấp phụ phẩm màu hữu cơ siêu việt: Mẫu ACSS-2 thể hiện khả năng hấp phụ kỷ lục đối với phẩm màu cation Methylene Blue với dung lượng cực đại đạt 5000 mg/g. Đối với phẩm màu anion Congo Red, dung lượng hấp phụ tối đa cũng đạt con số ấn tượng 1428,6 mg/g. So với các loại than hoạt tính thông thường biến tính bằng axit hoặc kiềm nhẹ chỉ đạt 120–250 mg/g, ACSS-2 cho hiệu suất cao hơn từ 500% đến 2000%.

  3. Xử lý hiệu quả nhiều loại ion kim loại nặng: Trong điều kiện tối ưu (nhiệt độ 25 ± 1°C, thời gian khuấy từ 25 đến 40 phút), dung lượng hấp phụ cực đại đối với Fe3+ đạt 66,67 mg/g, Cu2+ đạt 68,03 mg/g và Ni2+ đạt 57,80 mg/g. Hiệu suất khử kim loại nặng trong dung dịch ban đầu đạt trên 90%.

  4. Độ bền tái sinh và tái sử dụng xuất sắc: Khi sử dụng hỗn hợp dung môi ethanol và nước theo tỷ lệ thể tích 6:4 để giải hấp, than ACSS-2 vẫn duy trì trên 50% dung lượng hấp phụ cực đại đối với Methylene Blue sau 5 chu kỳ tái sinh liên tiếp và sau 4 chu kỳ đối với Congo Red.

Thảo luận kết quả

Sự vượt trội của than hoạt tính ACSS-2 bắt nguồn từ cơ chế ăn mòn hóa học sâu của KOH ở 750°C. Tại nhiệt độ cao, KOH phản ứng với khung sườn cacbon tạo thành kali cacbonat, sau đó khử thành hơi kim loại kali xen vào giữa các lớp graphit, đồng thời giải phóng khí cacbon đioxit. Khi rửa sạch kim loại kiềm bằng dung dịch axit clohydric 1M, các vị trí này để lại hệ thống vi mao quản và mao quản trung bình chằng chịt, tạo nên cấu trúc xốp phân cấp đa tầng.

Sự chuyển hóa cấu trúc được minh chứng rõ qua dữ liệu phổ XRD. Mẫu than thô ACSS-0 xuất hiện các pic sắc nhọn của canxi cacbonat ở góc 2θ = 23,400° và canxi oxit ở 2θ = 32,200°. Ngược lại, mẫu ACSS-1 và ACSS-2 chuyển dịch hoàn toàn sang dạng phổ nhiễu xạ vô định hình (amorphous graphitized structure). Cấu trúc vô định hình có mức độ mất trật tự mạng lưới cao, bộc lộ tối đa các tâm hoạt tính bề mặt.

Dữ liệu thực nghiệm khi biểu diễn qua biểu đồ cân bằng hấp phụ Langmuir cho hệ số tương quan tuyến tính R² đạt trên 0,99, khẳng định quá trình hấp phụ Methylene Blue và ion kim loại chủ yếu diễn ra theo cơ chế đơn lớp trên các vị trí liên kết đồng nhất. Phân tích động học qua các bảng dữ liệu mô hình Pseudo-second-order cho giá trị tính toán q_cal trùng khớp chặt chẽ với giá trị thực nghiệm q_exp, chứng minh sự hấp phụ hóa học kiểm soát tốc độ phản ứng thông qua lực liên kết tĩnh điện và liên kết phối trí giữa nhóm chức bề mặt chứa oxy (-OH, -COOH) với các cation kim loại và nhóm mang điện tích của thuốc nhuộm. Giá trị pH dung dịch giữ vai trò quyết định: ở môi trường pH > pHpzc, bề mặt than tích điện âm mạnh giúp hút tĩnh điện cực đại đối với thuốc nhuộm cation Methylene Blue; ngược lại ở môi trường pH thấp hơn điểm đẳng điện, bề mặt tích điện dương thuận lợi cho việc giữ giữ phẩm màu anion Congo Red.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm chuyển giao kết quả nghiên cứu từ quy mô phòng thí nghiệm sang ứng dụng thực tiễn công nghiệp, bốn giải pháp trọng tâm được đề xuất như sau:

  1. Xây dựng mạng lưới thu gom và tiền xử lý vỏ tôm chuẩn hóa: Thiết lập chuỗi cung ứng khép kín liên kết giữa các nhà máy chế biến thủy sản tại khu vực Cà Mau, Bạc Liêu với đơn vị sản xuất vật liệu môi trường. Mục tiêu đạt tỷ lệ thu hồi ít nhất 60% lượng vỏ tôm phát sinh (tương đương 195.000 tấn/năm) trong giai đoạn 2024 - 2026 do Sở Tài nguyên & Môi trường các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long phối hợp cùng Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) chủ trì.

  2. Cải tiến công nghệ nhiệt phân tuần hoàn và thu hồi hóa chất: Thiết kế hệ thống lò nung nhiệt phân thu hồi nhiệt dư và module thu hồi, tái chế tác nhân KOH sau quá trình hoạt hóa. Giải pháp này giúp cắt giảm 30% chi phí năng lượng và nguyên liệu hóa chất, hạn chế tối đa rủi ro phát thải thứ cấp trong vòng 12 đến 18 tháng, giao cho các viện nghiên cứu chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học phối hợp doanh nghiệp công nghệ môi trường thực hiện.

  3. Chế tạo module lọc hấp phụ pilot dạng cột liên tục: Ứng dụng vật liệu ACSS-2 để gia công các module cột lọc hấp phụ liên tục quy mô pilot (công suất 5–10 m³/ngày đêm) lắp đặt thử nghiệm tại các khu công nghiệp dệt nhuộm và cơ khí mạ điện. Mục tiêu đảm bảo nước thải sau xử lý đạt chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT với hiệu suất loại bỏ chất màu và ion kim loại nặng trên 95% trước quý 4/2025.

  4. Hoàn thiện khung tiêu chuẩn kỹ thuật và chính sách hỗ trợ tín dụng xanh: Ban hành bộ tiêu chuẩn kỹ thuật cơ sở cho sản phẩm than hoạt tính sinh học chế tạo từ phụ phẩm thủy sản và triển khai gói chính sách ưu đãi thuế bảo vệ môi trường cho doanh nghiệp áp dụng giải pháp hấp phụ tuần hoàn trong giai đoạn 2025 - 2027 do Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc, phù hợp cho 4 nhóm đối tượng trọng điểm:

  1. Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Hóa học, Vật liệu và Môi trường: Tài liệu cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc, quy trình thực nghiệm chi tiết về phản ứng nhiệt phân hoạt hóa KOH và phương pháp phân tích cấu trúc vật liệu nano cacbon (SEM, TEM, XRD, BET).
  2. Kỹ sư vận hành và thiết kế hệ thống xử lý nước thải công nghiệp: Cung cấp thông số kỹ thuật chuẩn xác về động học, dung lượng hấp phụ cực đại và điều kiện pH tối ưu để tính toán thiết kế tháp hấp phụ xử lý phẩm màu và kim loại nặng.
  3. Doanh nghiệp chế biến thủy sản và sản xuất vật liệu sinh thái: Tìm kiếm giải pháp gia tăng chuỗi giá trị từ phụ phẩm vỏ tôm thải loại, chuyển đổi mô hình kinh doanh theo hướng kinh tế tuần hoàn và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG.
  4. Cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức đầu tư công nghệ xanh: Tham khảo dữ liệu thực chứng phục vụ xây dựng chính sách quản lý chất thải rắn thủy sản và tài trợ các dự án công nghệ sinh thái bền vững tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Than hoạt tính ACSS-2 từ vỏ tôm có ưu điểm gì so với than hoạt tính thương mại từ gáo dừa?
Than ACSS-2 đạt diện tích bề mặt riêng lên đến 2291,3 m²/g, cao hơn đáng kể so với than gáo dừa thương mại thường chỉ đạt 900–1200 m²/g. Cấu trúc xốp phân cấp đa tầng từ vi mao quản đến mao quản trung bình giúp vật liệu xử lý đồng thời cả ion kim loại kích thước nhỏ và phân tử thuốc nhuộm kích thước cồng kềnh với tốc độ khuếch tán nhanh hơn 40%.

Tại sao tỷ lệ khối lượng KOH:than sinh học 2:1 lại cho hiệu quả xử lý tối ưu nhất?
Ở tỷ lệ 2:1, lượng kali hydroxit cung cấp đủ nồng độ để xâm nhập sâu và bào mòn đồng đều khung mạng cacbon ở 750°C. Phản ứng tạo ra lượng lớn hơi kali kim loại chèn vào cấu trúc lớp, mở rộng tối đa thể tích mao quản mà không làm sụp đổ khung liên kết như khi dùng tỷ lệ kiềm quá cao.

Cơ chế nào giúp ACSS-2 đạt dung lượng hấp phụ Methylene Blue lên tới 5000 mg/g?
Dung lượng vượt bậc này là sự kết hợp giữa diện tích tiếp xúc khổng lồ 2291,3 m²/g và lực hút tĩnh điện mạnh mẽ tại pH lớn hơn pHpzc. Bề mặt than tích điện âm liên kết chặt chẽ với cation Methylene Blue, đồng thời tương tác π-π giữa vòng thơm của phẩm màu và mạng graphit giúp tạo lớp hấp phụ dày đặc.

Quy trình tái sinh than sau khi hấp phụ chất ô nhiễm được thực hiện như thế nào?
Vật liệu sau khi hấp phụ phẩm màu được ngâm rửa giải hấp trong dung dịch hỗn hợp ethanol và nước cất theo tỷ lệ thể tích 6:4 trong 24 giờ, sau đó rửa lại bằng nước sạch và sấy khô ở 80°C. Quá trình này giúp phục hồi trên 50% dung lượng hấp phụ sau 4 đến 5 chu kỳ sử dụng liên tục.

Quá trình sản xuất than từ vỏ tôm có tiềm ẩn nguy cơ phát sinh ô nhiễm thứ cấp không?
Không, vì quy trình nhiệt phân diễn ra trong hệ thống kín dòng khí trơ nitơ 50 cc/phút. Giai đoạn rửa sau hoạt hóa sử dụng dung dịch axit clohydric 1M giúp thu hồi muối kali clorua có thể tái sử dụng, đồng thời loại bỏ sạch các khoáng canxi và tạp chất lưu huỳnh, clo về mức an toàn theo quy chuẩn môi trường.

Kết luận

  • Tận dụng hiệu quả 325.000 tấn phụ phẩm vỏ tôm thải phát sinh hàng năm tại Việt Nam, biến nguồn sinh khối giá trị thấp thành vật liệu hấp phụ cao cấp.
  • Tổng hợp thành công than hoạt tính cấu trúc xốp phân cấp ACSS-2 bằng phương pháp hoạt hóa KOH ở 750°C với diện tích bề mặt riêng kỷ lục 2291,3 m²/g.
  • Đạt dung lượng hấp phụ vượt trội hàng đầu hiện nay: 5000 mg/g đối với Methylene Blue, 1428,6 mg/g đối với Congo Red, và từ 57,80 đến 68,03 mg/g đối với các ion kim loại nặng Fe3+, Cu2+, Ni2+.
  • Khả năng tái sử dụng bền bỉ bằng dung môi ethanol-nước (6:4) với độ suy giảm dung lượng dưới 50% sau 5 chu kỳ tái sinh.
  • Mở ra giải pháp xử lý nước thải công nghiệp dệt nhuộm và luyện kim thân thiện môi trường, đóng góp thiết thực cho mô hình kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh.

Trong 12 đến 24 tháng tới, hướng nghiên cứu cần mở rộng thử nghiệm cột lọc liên tục quy mô pilot tại các khu công nghiệp nhằm hoàn thiện dây chuyền sản xuất thương mại. Hãy liên hệ với nhóm nghiên cứu tại Khoa Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG-HCM để hợp tác phát triển và chuyển giao công nghệ vật liệu hấp phụ xanh này.