Tổng Quan Về Giáo Trình
Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo
Giáo trình Travel Agency and Tour Operations Business Student Handbook (Cẩm nang học tập kinh doanh đại lý du lịch và điều hành tour) là tài liệu chuẩn hóa được xuất bản bởi Hội đồng Giáo dục Trung học Trung ương Ấn Độ (Central Board of Secondary Education - CBSE, Delhi, xuất bản lần đầu vào tháng 4 năm 2016). Giáo trình được biên soạn bởi đội ngũ học giả thuộc Khoa Nghiên cứu Du lịch (Department of Tourism Studies), Trường Quản lý thuộc Đại học Pondicherry, đứng đầu là PGS. TS. Venkata Rao cùng các GS. TS. Anjaneya Swamy, GS. TS. Sampad Kumar Swain, TS. Jitendra Mohan Mishra, TS. Sherry Abraham và giảng viên Mr. Siva.
Trong cấu trúc chương trình đào tạo nghề và dự bị đại học chuyên ngành Quản trị Du lịch - Lữ hành (Class XII / Undergraduate Vocational Level), giáo trình giữ vai trò khối kiến thức chuyên ngành cốt lõi, cung cấp toàn bộ nền tảng vận hành nghiệp vụ từ cấp độ đại lý bán lẻ đến các công ty lữ hành bán buôn và đơn vị quản lý điểm đến (DMC).
Mục tiêu học tập (Learning Outcomes)
Giáo trình xác lập các chuẩn đầu ra cụ thể nhằm trang bị cho người học:
- Nắm vững lịch sử phát triển, bản chất kinh tế và cơ chế chuỗi cung ứng của ngành dịch vụ du lịch toàn cầu và thị trường Ấn Độ.
- Phân biệt rõ ràng chức năng, mô hình tổ chức và nguồn thu của đại lý du lịch (Travel Agency - TA) và nhà điều hành tour (Tour Operator - TO).
- Hiểu rõ cơ sở hạ tầng giao thông đa phương thức phục vụ vận chuyển khách du lịch gồm hàng không, đường sắt, đường bộ và đường thủy.
- Làm chủ quy trình thiết kế, định dạng kỹ thuật của lịch trình (itinerary) và phương pháp tính giá trọn gói (tour costing).
- Sử dụng và khai thác hệ thống phân phối toàn cầu (Global Distribution System - GDS) cùng các quy chuẩn mã hóa quốc tế.
Cấu trúc và cách tiếp cận
Tài liệu được phân chia thành 8 đơn vị bài học (Units) có tính liên kết chặt chẽ:
Unit 1: Introduction to Travel & Tour Operations Business
Unit 2: Operations of Travel Agency
Unit 3: Transport Network
Unit 4: Itinerary Planning
Unit 5: Tour Packaging & Programming
Unit 6: Package Tour Costing
Unit 7: Government and Professional Bodies
Unit 8: Global Distribution System
Cách tiếp cận của giáo trình đi từ việc xây dựng khái niệm cơ bản, truy nguyên lịch sử, phân loại cấu trúc doanh nghiệp, đến phân tích nghiệp vụ thực hành cụ thể theo từng mắt xích trong chuỗi cung ứng dịch vụ lữ hành.
Điểm đặc sắc của giáo trình
Giáo trình kết hợp giữa lý thuyết quản trị kinh doanh dịch vụ và các quy tắc kỹ thuật tiêu chuẩn của ngành công nghiệp du lịch quốc tế (như quy tắc giá IT của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế - IATA, hệ thống phân loại xe ACRISS, các dự án nâng cấp hạ tầng giao thông của Ủy ban Quốc lộ Ấn Độ - NHAI, và mô hình chuỗi phân phối tích hợp dọc/ngang). Mỗi bài học đều có bảng câu hỏi ôn tập (Review Questions), hoạt động tương tác (Activities) và đề cương hướng dẫn thực hành thực địa (Guidelines for Practical).
Nội Dung Kiến Thức Cốt Lõi
Các chương/chủ đề chính
Unit 1: Introduction to Travel & Tour Operations Business
- Lịch sử hình thành lữ hành thế giới: Phân tích các mốc phát triển từ mô hình "Grand Tour" (1670) phục vụ giáo dục; việc thành lập các khu nghỉ dưỡng biển trị liệu (1730); ra đời tàu hơi nước (1815) và đường sắt liên kết Liverpool - Manchester (1830); hãng tàu Peninsular and Oriental (P&O) kết nối Ấn Độ và Viễn Đông (1838); dấu mốc Richard Cox thành lập hãng Cox & Kings (1758); bước ngoặt của Thomas Cook vào năm 1841 với chuyến tàu hỏa chở 570 người (cự ly 22 dặm), thành lập đại lý du lịch đầu tiên năm 1845, tổ chức tour quốc tế trọn gói đi Paris năm 1855, phát minh Séc du lịch (Traveler Cheque) và Phiếu đổi dịch vụ khách sạn (Hotel Voucher) năm 1870; sự ra đời của American Express bởi Henry Wells (1841) với thẻ tín dụng và séc du lịch.
- Sự hình thành ngành lữ hành tại Ấn Độ: Ra đời hãng lữ hành bản địa đầu tiên Jeena and Co. (1920); thành lập Hiệp hội Đại lý Du lịch Ấn Độ (TAAI) tại Mumbai năm 1951; việc sáp nhập hình thành Travel Corporation of India Ltd. (TCI) và sự xuất hiện của các công ty lữ hành như SITA (1963).
- Bản chất kinh tế của ngành: Khái niệm sản phẩm du lịch là trải nghiệm tổng hợp; chuỗi phân phối gồm Nhà cung cấp (Producers) $\rightarrow$ Nhà bán buôn (Wholesalers) $\rightarrow$ Nhà bán lẻ (Retailers) $\rightarrow$ Người tiêu dùng (Consumers).
- Phân loại tổ chức:
- Đại lý bán lẻ (Retail Travel Agency): Hoạt động theo cơ chế nhận hoa hồng từ nhà cung ứng hoặc áp dụng tỷ lệ chênh lệch giá (mark-up).
- Đại lý bán buôn / Nhà điều hành tour (Wholesale TA / Tour Operator): Mua gom dịch vụ số lượng lớn, tích hợp thành tour trọn gói (inclusive tours) hoặc bán buôn đơn lẻ (Consolidator).
- Phân loại Tour Operator: Inbound (đón khách quốc tế), Outbound (đưa khách ra nước ngoài), Domestic (nội địa), DMC/Ground Operator (đơn vị điều hành điểm đến/xử lý mặt đất).
- Tích hợp doanh nghiệp (Business Integration):
- Tích hợp ngang (Horizontal Integration): Hợp nhất giữa các doanh nghiệp cùng cấp (giữa 2 khách sạn, 2 hãng hàng không) hoặc giữa các bên bổ trợ (hàng không mua lại/liên kết chuỗi khách sạn).
- Tích hợp dọc (Vertical Integration): Tích hợp xuôi dòng (Forward/Downward: Nhà điều hành tour sở hữu chuỗi đại lý bán lẻ) hoặc tích hợp ngược dòng (Backward/Upward: Nhà điều hành tour sở hữu hãng hàng không riêng).
Unit 2: Operations of Travel Agency
- Cơ chế vận hành: Đại lý đóng vai trò trung gian phân phối không lưu kho hàng hóa (stock in hand), hưởng hoa hồng hoặc thu phí dịch vụ.
- Các mô hình đại lý:
- Tại Vương quốc Anh: Multiples (chuỗi đa chi nhánh thuộc tập đoàn lớn như Thomson Holidays/TUI AG), Miniples (chuỗi quy mô nhỏ theo vùng), Independent agencies (đại lý độc lập).
- Tại Hoa Kỳ: Mega (như American Express, AAA), Regional, Consortium, Independent.
- Tác động của mô hình Zero-Commission: Xu hướng cắt giảm hoa hồng đại lý từ hàng không bắt đầu từ 1995, đến năm 2002 Delta Air Lines áp dụng mức hoa hồng 0% (zero commission), kéo theo các hãng United, American, Continental, US Airways. Điều này buộc đại lý chuyển dịch sang thu phí dịch vụ (service fees) và tập trung vào các mảng du lịch cao cấp, du thuyền (chiếm 77% thị phần đặt chỗ) và tour trọn gói (73%).
- Sự nổi lên của OTA và GDS: Các đại lý trực tuyến như Expedia, Travelocity, Orbitz, Priceline kết hợp trực tiếp với các hệ thống phân phối toàn cầu (SABRE, Amadeus, Galileo, Worldspan).
Unit 3: Transport Network
- Giao thông Hàng không (Air Transport): Chiếm 40% phương tiện di chuyển du lịch quốc tế. Phân loại máy bay: Cự ly ngắn (Short range: CRJ, ERJ), Cự ly trung bình (Medium range: A320, B737), Cự ly dài (Long range: B707, B747, B777, A350 với tầm bay lên tới 17.400 km). 5 loại hình vận tải hàng hóa hàng không: Dedicated cargo, Combination services, Passenger bellyhold, Integrators (hub-and-spoke), Specialized operators.
- Giao thông Đường sắt (Rail Transport): Phát triển từ 1829 với đầu máy hơi nước. Các yếu tố kỹ thuật: Độ dốc tối đa cho phép thông thường là 4% (đối với tàu hàng hiếm khi vượt quá 1%); bán kính đường cong tối thiểu là 100m, 1 km cho tốc độ 150 km/h và 4 km cho tốc độ 300 km/h. Khổ đường ray tiêu chuẩn: 1.435m (chiếm 60% mạng lưới toàn cầu tại Bắc Mỹ và Tây Âu), khổ ray rộng: 1.520m (Nga và Đông Âu).
- Giao thông Đường bộ & Cho thuê xe (Road Transport & Car Rental):
- Hạ tầng đường bộ Ấn Độ: Vai trò của NHAI (thành lập theo đạo luật 1988, vận hành từ 1995) triển khai dự án Phát triển Quốc lộ (NHDP) qua 7 giai đoạn (Phase I đến Phase VII). Quốc lộ chiếm 2% chiều dài mạng lưới nhưng gánh 40% lưu lượng giao thông đường bộ toàn quốc.
- Hệ thống phân loại xe cho thuê: Hệ thống mã hóa 4 ký tự của Hiệp hội Hệ thống và Tiêu chuẩn Ngành Cho thuê xe (ACRISS - Association of Car Rental Industry Systems and Standards) xác định kích thước, số cửa, hộp số và điều hòa nhiệt độ.
- Giao thông Đường thủy & Du thuyền (Shipping & Cruises): Thị trường du thuyền toàn cầu (tập trung 70% vào Carnival Corporation và Royal Caribbean Cruises; Star Cruises chiếm lĩnh khu vực Châu Á - Thái Bình Dương). Mạng lưới 14.500 km đường thủy nội địa Ấn Độ chịu sự điều hành của Cơ quan Đường thủy Nội địa Ấn Độ (IWAI).
Unit 4: Itinerary Planning
- Bản chất của Lịch trình (Itinerary): Là công cụ thương phẩm hóa chuyến đi (commoditization of tour), chuẩn hóa dịch vụ vô hình và giải quyết sự khác biệt giữa điểm bán (POS - Point of Sales) và điểm cung cấp dịch vụ (POSD - Point of Service Delivery).
- Phân loại lịch trình theo kỹ thuật:
- Skeletal: Khung chương trình sơ bộ.
- Technical: Lịch trình chi tiết chứa thông số kỹ thuật (mã hiệu chuyến bay, giờ đến/đi, thời gian sightseeing, phương tiện, khách sạn).
- Descriptive: Bản mô tả hành văn dùng cho mục đích tiếp thị.
- Phân loại theo đối tượng sử dụng: Lịch trình cho khách du lịch (Tourist itinerary), Trưởng đoàn (Tour Manager’s itinerary - chi tiết nhất), Nhà cung ứng (Vendor’s itinerary), Lái xe (Bus driver itinerary), Hướng dẫn viên hộ tống (Tour Escort itinerary).
- Phân loại đối tượng khách:
- FIT (Foreign Independent Traveller): Khách du lịch độc lập, lịch trình thiết kế riêng (tailor-made), thanh toán trả trước toàn bộ hoặc từng phần.
- GIT (Group Inclusive Tour): Khách đi tour đoàn trọn gói định hình sẵn, hưởng các chính sách giá đoàn IT fare của IATA (ví dụ: yêu cầu nhóm tối thiểu 4 người, thời gian lưu trú 14–35 ngày).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Lý thuyết dịch vụ và chuỗi cung ứng lữ hành: Xây dựng hiểu biết về cấu trúc ngành công nghiệp không khói, bản chất không thể lưu trữ của dịch vụ lữ hành, tính co giãn cao của cầu du lịch quốc tế theo chi phí vận chuyển.
- Cơ chế liên kết và phân phối: Cung cấp khung lý thuyết về phân phối sản phẩm du lịch (phân biệt giữa Retailer, Wholesaler, Tour Operator, Consolidator, Ground Operator/DMC).
- Kỹ thuật xây dựng tuyến điểm: Nắm vững các khái niệm định tuyến hành trình, nguyên tắc tránh đi đường vòng lặp lại không cần thiết (avoiding backtracking), kỹ thuật xử lý chặng hở đường bộ/đường không (ARNK - Arrival Unknown / Surface segments).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật nghiệp vụ: Khả năng tra cứu và đọc hiểu tài liệu chuyên ngành hàng không (Official Airline Guide - OAG), bảng giá khách sạn (hotel tariffs), bản đồ tuyến đường; phân tích mã ký hiệu chuẩn ACRISS trong vận hành cho thuê xe; thiết lập bảng kỹ thuật lịch trình (technical itinerary).
- Kỹ năng phân tích thị trường và quản trị: Đánh giá các biến động chính sách kinh doanh (mô hình hoa hồng zero-commission, xu hướng tự đặt dịch vụ qua Internet); phân tích ma trận tích hợp dọc - ngang nhằm tối ưu quy mô chi phí.
- Kỹ năng thực hành quy trình bán và chăm sóc khách hàng: Nắm vững quy trình tâm lý hành vi của khách hàng khi mua tour; quy tắc ứng xử, duy trì giao tiếp bằng mắt (eye contact), quản lý phàn nàn và cung cấp dịch vụ tư vấn trung lập.
Phương Pháp Giảng Dạy Và Học Tập
Phương pháp tiếp cận sư phạm
Giáo trình của CBSE áp dụng mô hình sư phạm định hướng năng lực nghề nghiệp (competency-based vocational learning), kết hợp giữa việc truyền thụ khối kiến thức lý thuyết hệ thống và phát triển kỹ năng thao tác thực tế. Nội dung mỗi bài giảng được kết nối trực tiếp với các tình huống vận hành của các doanh nghiệp thực tế trên thế giới và tại Ấn Độ (như Thomas Cook, American Express, TCI, Jeena & Co., Air India, Jet Airways).
Bài tập và tình huống thực hành (Case Studies & Exercises)
- Phân tích tiến trình lịch sử: Yêu cầu người học phân tích tác động của các phát kiến do Thomas Cook đưa ra (vé đoàn, voucher, séc du lịch) đối với sự hình thành mô hình tour trọn gói hiện đại.
- Bài tập xử lý điều kiện giá IT Fare: Người học phải tính toán và kiểm tra các tiêu chí bắt buộc theo quy định IATA (số lượng khách tối thiểu 4 người, thời gian lưu trú 14 - 35 ngày tại các vùng địa lý chỉ định như Ấn Độ, Nepal, Pakistan, Sri Lanka) để áp dụng mức chiết khấu 39% so với giá vé hạng phổ thông thông thường.
- Thiết kế lịch trình: Bài tập yêu cầu tính toán nhịp độ (pacing), kiểm tra giờ mở cửa các điểm tham quan, quy định hành lý, bố trí khoảng đệm linh hoạt cho sự cố trễ tàu, xe hoặc tắc nghẽn giao thông.
Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học
- Kiểm tra lý thuyết: Trả lời các câu hỏi ôn tập (Review Questions) ở cuối mỗi bài học nhằm củng cố các định nghĩa và mô hình phân loại.
- Đề cương thực tập 1 ngày tại đại lý (One-day Practical Guidelines):
- Nhận diện các thiết bị văn phòng, máy móc và công cụ nghiệp vụ trong văn phòng lữ hành.
- Quan sát cách sắp xếp khoa học và bố trí mặt bằng văn phòng làm việc.
- Nhận biết và phân loại các vị trí nhân sự đảm trách các vai trò chức năng khác nhau.
- Trực tiếp quan sát quy trình tiếp nhận, phỏng vấn nhu cầu và tâm lý khách hàng tại quầy.
- Liệt kê và phân tích các đầu việc vận hành cụ thể diễn ra trong ngày làm việc của đại lý.
- Tự học và nghiên cứu: Người học sử dụng các biểu mẫu có sẵn, phiếu quan sát (Observer’s Sheet), kết hợp tra cứu bản đồ đường bộ, cẩm nang OAG, tài liệu quảng bá của cơ quan xúc tiến du lịch chính phủ để tự xây dựng các sản phẩm tour giả định.
Điểm Nổi Bật Và Cập Nhật
Biến động chính sách phân phối và hoa hồng
Giáo trình ghi nhận sự thay đổi mang tính cấu trúc của thị trường đại lý du lịch toàn cầu:
- Giai đoạn cắt giảm và xóa bỏ hoa hồng: Từng bước thay đổi từ mức hoa hồng truyền thống cố định 10% (trước năm 1995) sang việc áp trần hoa hồng và tiến tới việc xóa bỏ hoàn toàn hoa hồng cơ bản (zero commission) tại Bắc Mỹ và châu Âu từ năm 2002.
- Chuyển dịch mô hình doanh thu: Phân tích sự chuyển dịch từ việc phụ thuộc vào hoa hồng vé máy bay sang thu phí dịch vụ tư vấn (service fees) và tập trung vào các sản phẩm có biên lợi nhuận cao như tour du thuyền (cruise packages) và du lịch nghỉ dưỡng (leisure travel).
Tác động của Internet và công nghệ số
- Hiện tượng phi trung gian hóa (Disintermediation): Các hãng hàng không và khách sạn xây dựng cổng đặt chỗ trực tiếp nhằm cắt giảm chi phí phân phối GDS và kiểm soát dữ liệu hành khách.
- Sự nổi lên của các Đại lý Du lịch Trực tuyến (OTAs): Nghiên cứu sự tham gia của các nền tảng như Expedia, Orbitz, Travelocity, Priceline, CheapTickets, Webjet, Hotwire, kết hợp với các công cụ đóng gói động (dynamic packaging tools).
- Vai trò của GDS: Sự vận hành không thể thiếu của các hệ thống máy tính trung tâm lớn (SABRE, Amadeus, Galileo, Worldspan) trong việc xử lý kiểm tra chỗ tức thời (instant confirmation) và chia sẻ kho quỹ phòng/vé máy bay toàn cầu.
Gắn kết thực tiễn hạ tầng và vận tải chuyên ngành
- Phân tích thực trạng chuyển dịch thị phần vận chuyển khách nội địa tại Ấn Độ sau khi Đạo luật Doanh nghiệp Hàng không (Air Corporation Act 1953) được bãi bỏ vào năm 1994, mở đường cho hàng không tư nhân chiếm lĩnh 68% thị phần.
- Dữ liệu hạ tầng vận tải đường bộ của Ấn Độ: Đánh giá chi tiết 7 giai đoạn triển khai của NHDP (Quốc lộ Vàng - GQ, Hành lang Bắc Nam - Đông Tây NS-EW).
- Hệ thống mã hóa phương tiện quốc tế ACRISS và phân tích quy chuẩn độ sâu/khổ đường ray kỹ thuật.
Đối Tượng Sử Dụng Giáo Trình
- Học sinh/Sinh viên:
- Học sinh hệ giáo dục nghề nghiệp cấp trung học nâng cao (Class XII) theo chương trình CBSE Vocational Stream.
- Sinh viên cao đẳng, đại học các năm đầu chuyên ngành Quản trị Du lịch và Lữ hành (Tourism and Travel Management), Quản trị Dịch vụ Du lịch & Khách sạn.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites):
- Nắm vững kiến thức địa lý du lịch đại cương thế giới và quốc gia.
- Trình độ tiếng Anh đọc hiểu chuyên ngành cơ bản để xử lý thuật ngữ hàng không và biểu mẫu tour.
- Kỹ năng tính toán số học cơ bản để thực hiện các phép tính giá vé, chiết khấu và lập ngân sách.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng làm khung tài liệu giảng dạy chuẩn mực cho môn Nghiệp vụ Lữ hành; làm nguồn cung cấp bài tập tình huống, đề cương thực địa và câu hỏi đánh giá kết quả học tập.
- Nhân sự mới gia nhập ngành lữ hành: Dùng làm tài liệu tham khảo tự học để nắm bắt cấu trúc tổ chức, phân loại phương tiện vận chuyển và quy trình thiết kế lịch trình chuyên nghiệp.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Giáo trình này phù hợp nhất với cấp độ đào tạo nào?
Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho cấp độ Class XII (hệ phân ban hướng nghiệp) của CBSE Ấn Độ và tương đương với cấp độ nhập môn / năm thứ nhất - thứ hai đại học ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành.
2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng gì trước khi tiếp cận tài liệu?
Người học chỉ cần nắm vững kiến thức địa lý cơ bản (vị trí quốc gia, trung tâm du lịch, tuyến giao thông), kỹ năng đọc hiểu tài liệu tiếng Anh cơ bản và tư duy toán học thông thường để xử lý biểu giá, chiết khấu và cước phí.
3. Điểm khác biệt căn bản giữa Đại lý Du lịch (Travel Agency) và Nhà điều hành tour (Tour Operator) theo giáo trình là gì?
Đại lý du lịch đóng vai trò là nhà phân phối/bán lẻ trung gian hưởng hoa hồng, không sở hữu kho sản phẩm lưu trữ và hiếm khi sở hữu tài sản phương tiện. Ngược lại, nhà điều hành tour đóng vai trò là "nhà sản xuất", mua gom các dịch vụ đơn lẻ số lượng lớn từ nhà cung cấp gốc, kết hợp chúng thành sản phẩm tour trọn gói hoàn chỉnh và định đoạt giá bán trực tiếp đến thị trường.
4. Giáo trình hướng dẫn phương pháp tự học như thế nào để đạt hiệu quả?
Người học nên kết hợp việc đọc hiểu lý thuyết tuần tự theo từng Unit với việc hoàn thành các câu hỏi ôn tập (Review Questions), thực hiện các hoạt động khảo sát thực tế (Activities), và tham khảo các tài liệu chuyên ngành thực tế như biểu đồ giờ bay, bản đồ giao thông đường bộ và biểu giá khách sạn.
5. Các tài liệu tham khảo bổ trợ nào được khuyến nghị đi kèm trong giáo trình?
Các tài liệu tham khảo chính được trích dẫn bao gồm:
- Travel Agency and Tour Operations (Sterling Publications, New Delhi).
- Travel Agency Operations: Concepts and Principles (Kanishka, New Delhi).
- Tourism Operations and Management (Oxford University Press, New Delhi).
- Travel Agency Management: An Introductory Text (Anmol Publication Pvt.).
- The Business of Tourism (Prentice Hall, London).
- Tourism: Principles, Practises and Philosophies (John Wiley and Sons, London).
Kết Luận
Giáo trình Travel Agency and Tour Operations Business Student Handbook do CBSE ban hành là tài liệu học thuật mang tính hệ thống cao, phản ánh toàn diện các khía cạnh tổ chức, kỹ thuật và vận hành của ngành công nghiệp lữ hành. Tài liệu kết nối chặt chẽ giữa tiến trình lịch sử, các nguyên lý kinh tế dịch vụ với quy chuẩn kỹ thuật hiện đại của mạng lưới giao thông và hệ thống phân phối toàn cầu.
Lộ trình học tập khuyến nghị cho người học là tiếp cận tuần tự từ nguyên lý tổ chức (Unit 1, Unit 2), làm chủ dữ liệu hạ tầng vận tải (Unit 3), phát triển năng lực thiết kế và tính giá tour chuyên nghiệp (Unit 4, Unit 5, Unit 6), trước khi mở rộng sang nghiên cứu thể chế quản lý và công nghệ GDS (Unit 7, Unit 8). Việc kết hợp nghiên cứu giáo trình với các tài liệu bổ trợ chuyên ngành (Oxford University Press, Prentice Hall) và đề cương kiến tập thực địa sẽ đảm bảo chuẩn đầu ra toàn diện cho người học ngành du lịch - lữ hành.