Luận văn: Ảnh hưởng cám gạo & phytase đến sức sản xuất của gà thịt

Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của cám gạo và enzyme phytase đến sức sản xuất gà thịt. Giải pháp tối ưu thức ăn, nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Chuyên ngành

Chăn Nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2015

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cám gạo phytase Giải pháp đột phá cho chăn nuôi gà

Cám gạo là một nguyên liệu thức ăn dồi dào và giàu dinh dưỡng tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm chi phí thức ăn và tăng hiệu quả kinh tế cho ngành chăn nuôi gia cầm. Với hàm lượng protein (14-16%), lipid (12-23%), và các vitamin nhóm B phong phú, cám gạo là nguồn năng lượng và dưỡng chất quý giá (Saunders, 1985). Tuy nhiên, việc tận dụng nguồn tài nguyên này gặp phải một rào cản lớn: sự hiện diện của các chất kháng dinh dưỡng, đặc biệt là axit phytic. Để giải quyết vấn đề này, việc bổ sung enzyme phytase vào khẩu phần ăn của gà thịt đã mở ra một hướng đi mới, hứa hẹn tối ưu hóa giá trị của cám gạo. Phytase là một loại enzyme tiêu hóa đặc hiệu, có khả năng thủy phân axit phytic, giải phóng phốt pho khó tiêu và các khoáng chất bị liên kết. Sự kết hợp giữa cám gạo và phytase không chỉ cải thiện dinh dưỡng gia cầm mà còn góp phần vào chăn nuôi bền vững thông qua việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Bài viết này sẽ phân tích sâu về ảnh hưởng của cám gạo, thách thức từ axit phytic, và hiệu quả vượt trội của việc bổ sung phytase dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học, cung cấp một cái nhìn toàn diện về giải pháp đột phá này.

1.1. Phân tích giá trị dinh dưỡng của cám gạo trong chăn nuôi

Cám gạo là phụ phẩm từ quá trình xay xát lúa, chứa nhiều thành phần dinh dưỡng thiết yếu cho vật nuôi. So với ngô, cám gạo có hàm lượng protein thô, khoáng tổng số, vitamin và các axit amin thiết yếu cao hơn đáng kể. Cụ thể, cám gạo chứa khoảng 14-16% protein, 12-23% lipid, và 8-10% chất xơ. Nó cũng là nguồn cung cấp vitamin nhóm B, sắt, kali, và magie dồi dào. Chính những đặc tính này làm cho cám gạo trở thành một nguyên liệu thức ăn hấp dẫn, có tiềm năng thay thế một phần các loại ngũ cốc đắt tiền khác trong công thức cám gà. Tuy nhiên, giá trị thực tế của cám gạo bị hạn chế bởi sự tồn tại của các chất kháng dinh dưỡng. Việc sử dụng cám gạo với tỷ lệ cao trong khẩu phần có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của gà thịt nếu không được xử lý đúng cách.

1.2. Enzyme phytase là gì và vai trò trong dinh dưỡng gia cầm

Phytase là một loại enzyme tiêu hóa thuộc nhóm phosphatase, có chức năng xúc tác cho phản ứng thủy phân axit phytic (phytate) thành inositol và các gốc phosphate vô cơ. Động vật dạ dày đơn như gia cầm không tự sản xuất đủ lượng phytase nội sinh để tiêu hóa hiệu quả phytate có trong thức ăn chăn nuôi nguồn gốc thực vật. Do đó, phần lớn phốt pho ở dạng phytate sẽ bị thải ra ngoài, gây lãng phí dinh dưỡng và dẫn đến ô nhiễm phốt pho. Việc bổ sung enzyme phytase ngoại sinh vào khẩu phần giúp phá vỡ cấu trúc của phytate, giải phóng phốt pho và các khoáng chất khác như canxi, kẽm, sắt. Điều này không chỉ tăng cường hấp thu khoáng chất mà còn cải thiện khả năng tiêu hóa protein và axit amin, giúp vật nuôi phát triển tốt hơn và tối ưu hóa hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR).

II. Thách thức từ axit phytic trong cám gạo nuôi gà thịt

Việc sử dụng cám gạo trong thức ăn chăn nuôi gia cầm bị hạn chế đáng kể bởi sự hiện diện của axit phytic, một chất kháng dinh dưỡng chiếm tỷ lệ cao. Trong cám gạo, khoảng 85-90% tổng lượng phốt pho tồn tại ở dạng phytate (Houston, 1972), một dạng phốt pho khó tiêu đối với gà. Axit phytic có khả năng tạo phức bền vững với các ion khoáng đa lượng và vi lượng như canxi, kẽm, sắt, mangan, làm giảm khả năng hấp thu khoáng chất của vật nuôi. Hơn nữa, nó còn ức chế hoạt động của các enzyme tiêu hóa quan trọng như pepsin và trypsin, gây cản trở quá trình tiêu hóa protein. Hậu quả là gà ăn khẩu phần chứa nhiều cám gạo thường có tốc độ tăng trọng hàng ngày (ADG) chậm hơn và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) cao hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế. Ngoài ra, lượng phốt pho không được hấp thu sẽ bị bài tiết qua phân, gây ra vấn đề ô nhiễm phốt pho nghiêm trọng cho nguồn nước và đất, đi ngược lại với mục tiêu chăn nuôi bền vững.

2.1. Axit phytic Chất kháng dinh dưỡng chính trong cám gạo

Axit phytic (myo-inositol hexakisphosphate) là dạng dự trữ phốt pho chính trong các loại hạt và ngũ cốc, bao gồm cả cám gạo. Nó được xem là một chất kháng dinh dưỡng hàng đầu vì khả năng liên kết mạnh mẽ với các chất dinh dưỡng khác. Cấu trúc phân tử của axit phytic chứa sáu nhóm phosphate mang điện tích âm, cho phép nó tạo thành các muối không hòa tan (phytate) với các cation hóa trị hai và ba. Sự hình thành các phức hợp này trong đường tiêu hóa của gà làm cho cả phốt pho và các khoáng chất bị "khóa" lại, không thể được hấp thu qua thành ruột. Theo nghiên cứu của Warren và Farrell (1990), hàm lượng axit phytic trong cám gạo có thể lên tới 30-60 g/kg, một con số rất cao so với các nguyên liệu thức ăn khác. Đây chính là nguyên nhân cốt lõi làm giảm giá trị sinh học của cám gạo trong dinh dưỡng gia cầm.

2.2. Hậu quả của phốt pho khó tiêu đối với gà và môi trường

Việc gà không thể tiêu hóa phytate dẫn đến hai hậu quả tiêu cực chính. Thứ nhất, đối với sức khỏe vật nuôi, tình trạng thiếu hụt phốt pho và các khoáng chất thiết yếu khác sẽ làm chậm quá trình khoáng hóa xương, ảnh hưởng đến sự phát triển của bộ xương và làm giảm tốc độ tăng trọng hàng ngày (ADG). Gà có thể bị còi cọc, yếu ớt và dễ mắc bệnh. Để bù đắp, người chăn nuôi thường phải bổ sung các nguồn phốt pho vô cơ đắt đỏ vào công thức cám gà, làm tăng chi phí sản xuất. Thứ hai, đối với môi trường, lượng lớn phốt pho khó tiêu được thải ra ngoài theo phân gà. Khi lượng phân này tích tụ, phốt pho sẽ ngấm vào đất và nguồn nước, gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa. Tình trạng ô nhiễm phốt pho này làm bùng phát tảo độc, suy giảm oxy trong nước, hủy hoại hệ sinh thái thủy sinh và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng, là một thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi bền vững.

III. Cách enzyme phytase phá vỡ liên kết phốt pho khó tiêu

Giải pháp hiệu quả để khắc phục những hạn chế của cám gạo là bổ sung enzyme phytase vào khẩu phần ăn. Phytase hoạt động như một "chìa khóa sinh học", có khả năng mở khóa các chất dinh dưỡng bị axit phytic giam giữ. Cơ chế hoạt động của phytase là thủy phân tuần tự các liên kết este phosphate trong phân tử phytate. Quá trình này giải phóng các gốc phosphate vô cơ, chuyển hóa phốt pho khó tiêu thành dạng phốt pho hữu dụng mà cơ thể gà có thể dễ dàng hấp thu. Đồng thời, việc phá vỡ cấu trúc phytate cũng giải phóng các khoáng chất và protein bị liên kết, làm tăng giá trị sinh học tổng thể của khẩu phần. Nghiên cứu của Nguyễn Thu Quyên và cs (2011) đã chỉ ra rằng việc bổ sung phytase vào khẩu phần gà thịt giúp tăng đáng kể lượng canxi và phốt pho được giữ lại trong cơ thể, đồng thời giảm nồng độ các chất này trong phân. Nhờ đó, phytase không chỉ cải thiện sức khỏe đường ruột và hiệu suất tăng trưởng mà còn là một công cụ quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm phốt pho, thúc đẩy ngành chăn nuôi phát triển theo hướng thân thiện với môi trường.

3.1. Cơ chế thủy phân axit phytic của enzyme tiêu hóa phytase

Phytase xúc tác cho phản ứng thủy phân axit phytic thành myo-inositol và các gốc phosphate vô cơ tự do. Quá trình này diễn ra trong đường tiêu hóa của gà, chủ yếu ở diều và dạ dày tuyến, nơi có độ pH thấp phù hợp với hoạt động của nhiều loại phytase thương mại. Khi phytate bị phá vỡ, phốt pho được giải phóng ở dạng mà gà có thể hấp thu và sử dụng cho các quá trình sinh lý, đặc biệt là sự phát triển xương và chuyển hóa năng lượng. Theo Trần Sáng Tạo và cs (2014), việc bổ sung enzyme phytase vào khẩu phần chứa 20-30% cám gạo đã mang lại hiệu quả tốt, tăng khả năng tiêu hóa các chất dinh dưỡng. Điều này chứng tỏ phytase là một công cụ công nghệ sinh học hiệu quả để nâng cao giá trị của các nguyên liệu thức ăn giàu phytate.

3.2. Lợi ích kép Tăng hấp thu khoáng chất và protein hiệu quả

Tác động của phytase không chỉ dừng lại ở việc giải phóng phốt pho. Bằng cách phá vỡ phức hợp phytate-khoáng, phytase làm tăng đáng kể sự hấp thu khoáng chất như canxi, kẽm, sắt và mangan. Điều này giúp cải thiện sức khỏe tổng thể, tăng cường hệ miễn dịch và thúc đẩy quá trình khoáng hóa xương. Thêm vào đó, axit phytic cũng có khả năng liên kết với protein và ức chế các enzyme tiêu hóa như pepsin. Khi phytase loại bỏ axit phytic, các protein trở nên dễ tiếp cận hơn đối với các enzyme phân giải protein, từ đó cải thiện tỷ lệ tiêu hóa protein và axit amin. Lợi ích kép này giúp vật nuôi tận dụng tối đa các chất dinh dưỡng có trong thức ăn chăn nuôi, dẫn đến tăng trọng hàng ngày (ADG) tốt hơn và cải thiện năng suất thịt.

IV. Bằng chứng nghiên cứu Cám gạo và phytase tăng FCR ADG

Hiệu quả của việc kết hợp cám gạo và phytase đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học thực tiễn. Luận văn của Phan Thị Hằng (2015) dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Sáng Tạo đã cung cấp những số liệu thuyết phục. Kết quả thí nghiệm cho thấy, khi bổ sung enzyme phytase vào khẩu phần chứa 22,5% cám gạo, các chỉ số sản xuất của gà thịt được cải thiện rõ rệt. Cụ thể, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) giảm từ 4,96 (ở nhóm không bổ sung) xuống chỉ còn 4,06. Điều này có nghĩa là gà sử dụng thức ăn hiệu quả hơn để tăng trọng, giúp giảm chi phí thức ăn đáng kể. Tương tự, tăng trọng hàng ngày (ADG) cũng được cải thiện. Việc bổ sung phytase đã làm tăng mức sinh trưởng tuyệt đối của gà thí nghiệm cao hơn 12,48% so với nhóm đối chứng cùng mức cám gạo. Không chỉ vậy, năng suất thịt cũng tăng lên, với khối lượng thịt xẻ tăng 3,64% và khối lượng thịt ngực tăng 7,32%. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho thấy phytase là giải pháp tối ưu để khai thác tiềm năng của cám gạo trong dinh dưỡng gia cầm.

4.1. Cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn FCR một cách rõ rệt

Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) là một trong những chỉ số kinh tế quan trọng nhất trong chăn nuôi gà thịt. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, ở khẩu phần có tỷ lệ cám gạo cao (22,5%), FCR của gà thí nghiệm là 5,00 kgTA/kg tăng trọng. Tuy nhiên, khi bổ sung phytase vào khẩu phần tương tự, FCR đã giảm mạnh xuống còn 4,06. Sự cải thiện này đến từ việc phytase giúp gà tiêu hóa và hấp thu tốt hơn các chất dinh dưỡng, đặc biệt là phốt pho, khoáng chất và protein từ cám gạo. Gà không cần ăn nhiều hơn để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng, qua đó tối ưu hóa việc sử dụng thức ăn chăn nuôi. Việc giảm FCR trực tiếp làm giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi.

4.2. Thúc đẩy tăng trọng hàng ngày ADG và năng suất thịt

Nghiên cứu cũng cho thấy tác động tích cực của phytase lên tốc độ tăng trưởng. Khi bổ sung phytase vào khẩu phần 22,5% cám gạo, tỷ lệ tăng khối lượng cơ thể trung bình hàng tuần đạt 21,95%, gần bằng với nhóm đối chứng không sử dụng cám gạo (22,10%), và cao hơn hẳn so với nhóm ăn 22,5% cám gạo mà không có enzyme (20,49%). Kết quả này được phản ánh qua năng suất thịt khi giết mổ. Nhóm được bổ sung enzyme có khối lượng sống tăng 1,78%, khối lượng thịt xẻ tăng 3,64%, và đặc biệt khối lượng thịt ức (phần thịt giá trị nhất) tăng tới 7,32% so với nhóm không bổ sung. Điều này khẳng định vai trò của phytase trong việc tối ưu hóa công thức cám gà, không chỉ giúp gà lớn nhanh hơn mà còn cải thiện chất lượng thân thịt.

4.3. Tăng cường sức khỏe đường ruột và quá trình khoáng hóa xương

Ngoài các chỉ số về tăng trưởng, phytase còn có tác động tích cực đến sức khỏe của gà. Việc giảm lượng chất kháng dinh dưỡng trong ruột giúp cải thiện môi trường vi sinh vật, tăng cường sức khỏe đường ruột. Bằng chứng rõ nhất về hiệu quả của phytase là sự cải thiện trong quá trình khoáng hóa xương. Kết quả phân tích xương chày cho thấy, việc bổ sung phytase đã làm tăng hàm lượng khoáng tổng số, canxi và phốt pho lần lượt là 6,12%, 3,96% và 2,67% so với nhóm không bổ sung. Khả năng tích lũy canxi và phốt pho từ thức ăn cũng tăng lên tương ứng là 18,86% và 9,97%. Điều này cho thấy bộ xương của gà chắc khỏe hơn, giảm nguy cơ mắc các bệnh về xương khớp và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện.

V. Tương lai chăn nuôi bền vững với cám gạo và phytase

Việc ứng dụng cám gạo kết hợp với phytase không chỉ là một giải pháp kinh tế mà còn là một bước tiến quan trọng hướng tới ngành chăn nuôi bền vững. Trong bối cảnh giá nguyên liệu thức ăn nhập khẩu như ngô, khô đậu tương liên tục biến động, việc tận dụng hiệu quả nguồn cám gạo dồi dào trong nước giúp ngành chăn nuôi chủ động hơn về nguồn cung và giảm chi phí thức ăn. Hơn nữa, việc sử dụng phytase giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn phốt pho vô cơ không tái tạo như DCP (Dicalcium phosphate), góp phần bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Về mặt môi trường, đây là một giải pháp xanh. Bằng cách tăng cường hấp thu khoáng chất và giảm thải phốt pho ra ngoài, công nghệ enzyme giúp giảm thiểu đáng kể vấn đề ô nhiễm phốt pho, bảo vệ nguồn nước và hệ sinh thái. Tương lai của ngành dinh dưỡng gia cầm sẽ ngày càng tập trung vào các giải pháp thông minh, tối ưu hóa nguồn tài nguyên địa phương và giảm thiểu tác động môi trường. Sự kết hợp giữa cám gạo và phytase chính là một hình mẫu tiêu biểu cho xu hướng phát triển này.

5.1. Tiềm năng giảm chi phí thức ăn và gia tăng lợi nhuận

Chi phí thức ăn chiếm khoảng 60-70% tổng chi phí trong chăn nuôi gà thịt. Cám gạo có giá thành thấp hơn nhiều so với ngô và các loại ngũ cốc khác. Bằng cách sử dụng phytase để khắc phục nhược điểm của cám gạo, người chăn nuôi có thể xây dựng công thức cám gà với tỷ lệ cám gạo cao hơn mà vẫn đảm bảo hiệu quả tăng trưởng. Điều này trực tiếp giúp giảm chi phí thức ăn đầu vào. Thêm vào đó, việc cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và tăng năng suất thịt càng làm gia tăng hiệu quả kinh tế. Mô hình này không chỉ giúp các trang trại tối ưu hóa lợi nhuận mà còn giúp ổn định giá thành sản phẩm thịt gà trên thị trường, mang lại lợi ích cho cả người sản xuất và người tiêu dùng.

5.2. Giảm ô nhiễm phốt pho hướng tới nền nông nghiệp xanh

Ngành chăn nuôi công nghiệp đang đối mặt với áp lực lớn về bảo vệ môi trường. Ô nhiễm phốt pho từ chất thải chăn nuôi là một trong những vấn đề nhức nhối nhất. Phytase cung cấp một giải pháp trực tiếp và hiệu quả cho vấn đề này. Khi gà hấp thu phốt pho từ phytate hiệu quả hơn, lượng phốt pho thải ra trong phân sẽ giảm đi đáng kể. Nghiên cứu của Nguyễn Thu Quyên và cs (2011) cho thấy lượng canxi và phốt pho trong phân giảm rõ rệt ở các nhóm gà được bổ sung enzyme. Việc áp dụng rộng rãi công nghệ này sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng một nền nông nghiệp xanh, giảm thiểu tác động tiêu cực của chăn nuôi lên môi trường, và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về chăn nuôi bền vững trên toàn cầu.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp ảnh hưởng của cám gạo trong khẩu phần và hiệu quả của việc bổ sung enzyme phytase đến sức sản xuất và sử dụng thức ăn của gà thịt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giá trị dinh dưỡng của cám gạo trong chăn nuôi gia súc, gia cầm 1. Các loại cám gạo Cám gạo có hai loại là (i) cám gạo nguyên chất (cám lần 1) và (ii) tinh bột cám gạo (cám lần 2).

- Cám gạo nguyên chất: cám thô được thu hồi dưới hai dạng là cám khô và cám ướt. Cám khô sẽ được sấy thêm lần nữa để bảo quản được lâu hơn, còn cám ướt thường được bán cho các cơ sở nuôi cá da trơn sử dụng ngay. Cám khô chưa qua sàng lọc tách tạp chất bao gồm cám và rất nhiều vỏ trấu, cám sau khi được làm sạch là dạng bột mềm và mịn được gọi là cám gạo nguyên chất. Màu sắc và mùi thơm của cám gạo nguyên chất: tùy thuộc vào giống lúa sẽ cho ra những loại gạo khác nhau, và những loại gạo khác nhau sẽ cho ra những loại cám có màu và mùi thơm khác nhau.Ví dụ như: cám của gạo Thơm có màu vàng tươi, mùi thơm nức; cám của gạo Tài Nguyên có màu vàng nhạt, mùi thơm thoang thoảng.

- Tinh bột cám gạo: sau quy trình xay xát tách vỏ trấu, hạt gạo còn được mài dũa một lần nữa tại nhà máy đánh bóng, trong lần đánh bóng này người ta thu được một loại bột màu trắng, gọi là tinh bột cám gạo. Quy trình đánh bóng chỉ được thực hiện tại các nhà máy xay xát gạo lớn chuyên xuất khẩu gạo đi nước ngoài. Vì thế tinh bột cám gạo không được phổ biến và khó có thể thu mua được với số lượng nhỏ như cám gạo nguyên chất. Ngoài việc khó tìm, việc bảo quản tinh bột cám gạo cũng là một vấn đề khó khăn.

Giá trị dinh dưỡng của cám gạo ❖ Giá trị dinh dưỡng của cám gạo Cám gạo - một thành phần nguyên liệu chính không thể thiếu trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản. Cám gạo chứa rất nhiều chất dinh dưỡng như protein, lipit, xơ, vitamin nhóm B, khoáng chất… (Saunders, 1985). Cám gạo mới vừa xay xát có mùi thơm, màu vàng nhạt, các chất bỗ dưỡng được bảo toàn, nếu sử dụng ngay làm thức ăn chăn nuôi sẽ rất tốt cho các loại gia súc, gia cầm và thủy sản. ❖ So sánh giá trị dinh dưỡng của cám gạo và ngô Trong khẩu phần thức ăn cho gà thì ngô và cám gạo là những thành phần quan trọng cung cấp năng lượng và các chất dinh dưỡng.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Bảng 1.1: So sánh giá trị dinh dưỡng giữa cám gạo và ngô (tính cho 100g) Chỉ tiêu Cám gạo Ngô I. Giá trị dinh dưỡng (*) Protein thô (g) 6,89 - 13,7 9,17 - 11,57 Lipit (g) 6,07 - 22,6 3,42 - 9,85 Khoáng tổng số (g) 6,08 - 12,42 1,25 - 2,99 Năng lượng trao đổi (Kcal) 2245 - 2802 3236 – 3457 II. Khoáng chất Ca (mg) 57 4 Sắt (mg) 18,54 0,93 Ma giê (mg) 781 119 Phốt pho (mg) 1677 253 Kẽm (mg) 6,04 1,79 Đồng (mg) 0,728 0,202 Khoáng tổng số ( g) 9,98 1,2 III. Vitamin Vitamin E (mg) 4,92 0 Vitamin K (μg) 1,9 0 Vitamin B6 (mg) 4,07 0,206 Folate (μg) 63 25 Thiamin (mg) 2,753 0,231 Riboflavin (mg) 0,284 0,087 Choline (mg) 32,2 0 IV.

Axit amin thiết yếu Tryptophan (mg) 108 53 Threonine (mg) 555 280 Isoleucine (mg) 568 267 Leucine (mg) 1022 915 Lysine (mg) 650 210 Methionine (mg) 306 156 Cystine (mg) 317 134 Phenylalanine (mg) 635 366 Tyrosine (mg) 411 303 Valine (mg) 881 378 (Nguồn: http://www.com/nutritionfacts/nutrition-facts-compare.php (*) Nguyễn Đức Hưng, 2006) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Qua bảng 1.1 ta thấy các chất dinh dưỡng quan trọng như protein, khoáng, vitamin, axit amin thiết yếu trong cám gạo cao hơn nhiều so với ngô. Với ưu thế này của cám gạo ta có thể phối hợp khẩu phần thức ăn cho gia cầm, gia súc với tỷ lệ cám gạo cao. Tuy nhiên nhược điểm của cám gạo là thời gian bảo quản quản ngắn và quan trọng hơn nữa trong cám gạo có chứa một hàm lượng chất kháng dinh dưỡng cao là phytin vì vậy việc sử dụng cám gạo trong chăn nuôi còn hạn chế. Cám gạo, một nguồn nông sản dồi dào mang lại nhiều lợi ích cho ngành nông nghiệp Việt Nam, vẫn chưa có một biện pháp lưu trữ tối ưu.

Thời gian dự trữ tối đa của cám gạo mới xay xát thông thường là 1 tuần. Để dự trữ cám lâu hơn, những người chăn nuôi hoặc các nhà máy thức ăn chăn nuôi lớn thường dùng biên pháp sấy cám nhưng chỉ trữ được tối đa khoảng 1 đến 3 tháng. Hiện nay đã có một số công ty như Cám Vàng, Wilmar Agro Việt Nam, Dầu ăn Uni-Bran đã áp dụng các công nghệ tiên tiến để ổn định chất lượng cám và tăng thời gian bảo quản. Tuy nhiên, số lượng cám được đưa vào chế biến sâu còn chưa đáng kể.

Theo các chuyên gia ngành chăn nuôi, nguồn nguyên liệu cám gạo có vai trò quan trọng trong việc giảm giá thành trong chế biến thức ăn chăn nuôi, bởi Việt Nam là một trong những nước sản xuất và xuất khẩu gạo đứng đầu thế giới. Tuy nhiên, có một thực tế là nước ta còn phải nhập khẩu nguyên liệu từ nước ngoài quá nhiều để chế biến thức ăn chăn nuôi. Tình trạng này đang gây khó khăn cho ngành chăn nuôi nước ta. Các doanh nghiệp ngành chăn nuôi cũng khẳng định, nguồn nguyên liệu cám gạo có vai trò quan trọng trong việc giảm giá thành trong chế biến thức ăn chăn nuôi.

Công dụng của cám gạo Theo trang từ điển Wikipedia, là nguồn nguyên liệu rẻ và dồi dào với thành phần dinh dưỡng tốt, cám gạo được sử dụng rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực, trong đó chủ yếu là thức ăn chăn nuôi và làm đẹp. Trong chăn nuôi, cám được sử dụng chủ yếu làm nguyên liệu để sản xuất thức ăn cho gia cầm cũng như gia súc. Trong đó chủ yếu cho các đối tượng nuôi như gà và trâu bò. Do điều kiện chế biến nên một số vùng người ta sử dụng trực tiếp cám để làm thức ăn cho các đối tượng nuôi, một số vùng phát triển hơn với sự xâm nhập của các loại thức ăn công nghiệp thì cám cũng đã chiếm một lượng lớn trong thành phần các loại thức ăn này.

Các chuyên gia ngành chăn nuôi cho biết, chỉ cần khai thác hiệu quả 30 - 40% sản lượng cám gạo trong nước mỗi năm, Việt Nam đã có thể hạn chế được một phần lớn việc phụ thuộc vào nguồn thức ăn chăn nuôi nhập khẩu. Đối với nuôi trồng thủy sản, cá là đối tượng thủy sản sử dụng nhiều thức ăn từ cám. Cám đóng vai trò là chất dinh dưỡng chính cho cá, cung cấp một lượng lớn vitamin, khoáng, chất béo và protein. Do cám có ít tinh bột nên khả năng kết dính thành khối thấp, vì vậy cần bổ sung thêm gạo tấm trong quá trình chế biến.

Khi nấu hồ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 hoá gạo, các tinh bột trong gạo sẽ trương nở tăng độ dính giúp liên kết các nguyên liệu thành một khối trong quá trình trộn, làm nguội trước khi cho cá ăn. Rau muống được bổ sung thêm với mục đích tăng thêm lượng chất xơ và sắt cho cá vì trong cám chứa sắt không nhiều. Ngoài là thức ăn cho chăn nuôi, cám gạo có thể được sử dụng vào các lĩnh vực khác. Đây là một nguồn nguyên liệu rẻ và dồi dào với thành phần dinh dưỡng tốt.

Cám chứa nhiều chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe con người. Cám có chứa nhiều loại vitamin và chất béo chưa bảo hòa rất tốt cho sức khỏe. Vì vậy ở các nước phát triển, cám được dùng trích ly dầu. Dầu cám sau khi thu được có rất nhiều ứng dụng như các loại dầu thông thường khác.

Dầu cám cũng có thể được cho vào các loại thực phẩm với tác dụng bổ sung thêm các chất béo không no mà cơ thể không tự tổng hợp được. Với lượng vitamin E và nhóm B dồi dào, dầu cám cũng được ứng dụng trong lĩnh vực mỹ phẩm và y học làm các loại kem dưỡng gia hoặc thực phẩm chức năng. Bên cạnh đó cám cũng được sử dụng vào nhiều mục đích khác như: dùng làm nước rửa chén tự nhiên, do không sử dụng hóa chất để pha chế nên rất thân thiện với môi trường, sản xuất dầu diesel. Đối với loại cám gạo chăn nuôi thì phải pha trộn thêm một số chất nữa để đạt đủ mức dinh dưỡng cần thiết được yêu cầu trong chăn nuôi.

Đối với cám gạo dùng để làm đẹp thì phải kì công hơn nhiều trong khâu làm ra thành phẩm là loại bột cám gạo với hạt cực mịn. Nhân tố kháng dinh dưỡng trong thức ăn và trong cám gạo ❖ Axit phytic trong thức ăn cho vật nuôi Axit phytic là một thành phần phong phú của thực vật chiếm 1-5% khối lượng của các loại đậu ăn được, ngũ cốc, hạt dầu, phấn hoa, và các loại hạt. Nó là một dạng hữu cơ của phốt pho với tên hóa học là hexakis-dihydrogenphosphate myo-inositol (IP6) (Ashima và cs, 2003). Năm 1903 axit phytic được mô tả lần đầu tiên bởi Posternak.

Nó được phát hiện bởi Pfeffer vào đầu năm 1872. Công thức phân tử của axit phytic là C6H18O24P6 và trọng lượng phân tử là 659,86. Muối của phytic axit là gọi phytate. Phytin là muối của canxi, magiê với axit phytic.

Nó chính là nguồn gốc của inositol và lưu trữ ở dạng phốt pho của giống cây trồng được sử dụng làm nguyên liệu thức ăn gia súc, gia cầm (Maga và cs, 1982). Hầu hết các loại thức ăn có nguồn gốc thực vật chứa 50-80% tổng phốt pho là phytate và nó sẽ liên kết với các chất khoáng, protein và cả axit amin từ đó làm giảm khả năng tiêu hóa của một số chất dinh dưỡng (Harland và Morris, 1995) Phốt pho phytate trong thức ăn thực vật thường chiếm 50-70% phốt pho tổng số, trong cám gạo phốt pho phytate chiếm 30 - 60 g/kg trong khi đó thì tỷ lệ tiêu hóa hấp PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 thu của phốt pho phytate lại thấp, phốt pho thải ra lại gây nguy cơ ô nhiễm đất và nước ngày càng cao (Vũ Duy Giảng, 2007). Ngoài lượng P hữu dụng sinh học thấp, phytate còn nhiều hạn chế khác như làm suy giảm khả năng sinh trưởng của động vật, suy giảm khả năng tiêu hóa các chất dinh dưỡng của vật nuôi. ❖ Hàm lượng phốt pho phytate trong các loại thức ăn thực vật Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ