Nghiên Cứu Ảnh Hưởng pH, Ion Kim Loại Đến Phát Hiện Arsenic Bằng Cảm Biến Sợi Nano Vàng

Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng pH, ion kim loại đến khả năng phát hiện arsenic của cảm biến sợi nano vàng. Phân tích chuyên sâu, kết quả đáng chú ý.

Trường đại học

Trường Đại học Công nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bàng biểu

Danh mục các đồ thị

Danh mục các hình ảnh

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái quát về nguyên tố Asen (As)

1.1.1. Tính chất vật lý của Asen

1.1.2. Tính chất hóa học của Asen

1.2. Dạng tồn tại của Asen trong nước

1.3. Vấn đề ô nhiễm Asen trên toàn thế giới

1.4. Tình hình ô nhiễm Asen ở Việt Nam

1.5. Ảnh hưởng của Asen đến sức khỏe của con người

1.5.1. Độc tính của asen

1.6. Phương pháp loại bỏ As khỏi nguồn nước

1.7. Tiêu chuẩn cho phép về hàm lượng của Asen

2. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH XÁC ĐỊNH ASEN

2.1. Phân tích định tính

2.1.1. Phát hiện As(V)

2.1.2. Các phản ứng để phát hiện As(III) và As(V)

2.2. Phân tích định lượng

2.2.1. Phương pháp xác định nhanh tại hiện trường

2.2.2. Phương pháp Marsh

2.2.3. Phổ hấp thu nguyên tử

2.2.4. Khối phổ và ICP-MS

2.2.5. Phương pháp phổ phát xạ

2.2.6. Phương pháp trắc quang

2.2.7. Các phương pháp khác

2.3. Phương pháp cực phổ

2.3.1. Phương pháp cực phổ xung thường

2.3.2. Phương pháp cực phổ xung vi phân

2.3.3. Phương pháp cực phổ sóng vuông

2.3.4. Ứng dụng của phương pháp cực phổ

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ SỢI NANO VÀNG VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH As(III)

3.1. Những ưu việt của công nghệ cảm biến nano và cảm biến sợi nano

3.1.1. Những ưu việt của công nghệ cảm biến nano

3.2. Cảm biến sợi nano

3.3. Ứng dụng của công nghệ nano cho môi trường

3.4. Cảm biến sợi nano vàng

3.4.1. Giới thiệu quy trình chế tạo cảm biến sợi nano vàng

3.4.2. Các yêu cầu của cảm biến sợi nano vàng dùng trong phát hiện As

3.5. Cơ sở của phương pháp Von-ampe hòa tan trong việc khảo sát As

3.5.1. Cơ sở lý thuyết của phương pháp Von – ampe

3.5.2. Các điện cực được sử dụng

3.5.3. Quá trình điện phân tích góp

3.5.4. Quá trình hòa tan và ghi dòng hòa tan

3.5.5. Các yếu tố ảnh hưởng tới phương pháp

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH VÀ ĐỊNH LƯỢNG As(III) VÀ XÂY DỰNG ĐƯỜNG CHUẨN VỀ NỒNG ĐỘ As(III) SỬ DỤNG SỢI NANO VÀNG

4.1. Phân tích asen Ở việtt nam hiện nay và mục tiêu đề tài

4.1.1. Phân tích asen Ở việt nam hiện nay

4.1.2. Mục tiêu của luận văn

4.2. Quy trình thực nghiệm xác định As(III)

4.2.1. Điện cực sợi nano vàng

4.2.2. Hóa chất và thiết bị

4.3. Khảo sát thế tích góp As(III)

4.4. Xây dựng đường chuẩn về nồng độ As(III)

4.5. Kết quả và thảo luận

5. CHƯƠNG 5: KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA pH VÀ MỘT SỐ ION (Cu2+,Pb2+,Zn2+,Fe2+,As(V)…)TRONG QUÁ TRÌNH PHÂN TÍCH As(III)

5.1. Khảo sát vùng pH làm việc

5.2. Kết luận về ảnh hưởng của độ pH đến kết quả phân tích As(III)

5.3. Khảo sát ảnh hương một số ion (Cu ,Pb ,Zn ,Fe ,As(v)…) trong quá trình khảo sát As(III)

5.3.1. Ảnh hưởng của ion Cu

5.4. Ảnh hưởng của ion Fe2+

5.5. Ảnh hưởng của ion Pb2+

5.6. Ảnh hưởng của ion Zn2+

5.7. Ảnh hưởng của các ion NO3- và SO42-

5.8. Kết luận về ảnh hưởng của các ion đến kết quả phân tích As (III)

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.9. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cảm Biến Nano Vàng Ứng Dụng Phát Hiện As

Ô nhiễm arsenic đang là một vấn đề toàn cầu, gây ra nhiều bệnh nguy hiểm cho con người khi sử dụng nguồn nước nhiễm độc. Việc phát hiện và xử lý arsenic trở nên vô cùng quan trọng. Các phương pháp truyền thống thường đòi hỏi thiết bị đắt tiền và phức tạp, không phù hợp cho việc kiểm tra nhanh tại hiện trường. Cảm biến nano vàng nổi lên như một giải pháp tiềm năng, hứa hẹn khả năng phát hiện nhanh chóng, chính xác và tiết kiệm. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng pHảnh hưởng ion đến hiệu suất của cảm biến nano vàng trong việc phát hiện arsenic, với mục tiêu tối ưu hóa quy trình phân tích và ứng dụng thực tiễn.

Theo nghiên cứu của GS Phạm Hùng Việt, tầng chứa nước nông Holocene là nguồn gây ô nhiễm arsenic, trong khi tầng sâu Pleistocene an toàn hơn, cần nghiên cứu thêm về hàm lượng arsenic thấp trong điều kiện hiện tại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các công cụ phát hiện arsenic hiệu quả để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Cảm biến nano vàng có tiềm năng trở thành một công cụ như vậy, nhưng cần phải hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của nó.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Arsenic và Độc Tính Arsenic

Arsenic là một nguyên tố vi lượng, cần thiết cho sự phát triển của sinh vật nhưng ở nồng độ cao lại gây độc. Nó có thể gây ra các bệnh ngoài da, đường ruột, tim mạch, và thậm chí ung thư. Phụ nữ mang thai nhiễm arsenic có thể gặp nguy cơ sảy thai hoặc tổn hại đến thai nhi. Do đó, việc kiểm soát độc tính arsenic trong nước uống là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe con người. Arsenic tồn tại ở nhiều dạng, trong đó arsenit (As(III)) độc hơn asenat (As(V)).

1.2. Ưu Điểm của Cảm Biến Nano Vàng Trong Phát Hiện Arsenic

Cảm biến nano vàng có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. Chúng có độ nhạy cao, phát hiện được arsenic ở nồng độ thấp (ppb). Thời gian phân tích nhanh, chỉ vài phút. Thiết bị nhỏ gọn, dễ dàng mang đi hiện trường. Và quan trọng, chi phí chế tạo có thể giảm đáng kể khi sản xuất hàng loạt, phù hợp cho việc sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, cần tối ưu hóa các yếu tố như ảnh hưởng pHảnh hưởng ion để đảm bảo độ chính xác.

1.3. Mục Tiêu Nghiên Cứu Ảnh Hưởng pH Ion Đến Cảm Biến Vàng

Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng cảm biến nano vàng để định lượng arsenic trong nước và khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của cảm biến, bao gồm độ pH và sự có mặt của các ion kim loại khác như Cu2+, Pb2+, Fe2+. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần tối ưu hóa quy trình phân tích, hướng tới việc hoàn thiện thiết bị và ứng dụng trong thực tế. Mục tiêu là tạo ra một cảm biến nano vàngđộ nhạy cảm biến cao, tính chọn lọc cảm biến tốt và tính ổn định cảm biến trong các điều kiện môi trường khác nhau.

II. Thách Thức Ô Nhiễm Arsenic Trong Nước và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Tình trạng ô nhiễm arsenic trong nước là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Nguồn nước ngầm thường bị ô nhiễm do sự xói mòn tự nhiên, chất thải công nghiệp và thuốc diệt cỏ. Việc sử dụng nguồn nước ô nhiễm này gây ra nhiều bệnh tật nguy hiểm cho con người. Do đó, cần có các phương pháp phát hiện và xử lý arsenic hiệu quả. Ảnh hưởng pH và sự có mặt của các ion khác trong nước có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và độ nhạy cảm biến của các phương pháp phát hiện arsenic, đòi hỏi phải có các biện pháp kiểm soát và hiệu chỉnh thích hợp.

2.1. Tình Hình Ô Nhiễm Arsenic Toàn Cầu và Tại Việt Nam

Ô nhiễm arsenic đã được phát hiện ở hơn 70 quốc gia trên thế giới. Bangladesh là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, với hàng chục triệu người sử dụng nước ô nhiễm từ các giếng đào. Tại Việt Nam, nhiều vùng cũng được cảnh báo về tình trạng ô nhiễm arsenic trong nước ngầm, đặc biệt ở đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long. Việc khai thác nước ngầm cần được kiểm soát chặt chẽ để ngăn ngừa nguy cơ ô nhiễm arsenic.

2.2. Ảnh Hưởng pH Đến Khả Năng Phát Hiện Arsenic

Ảnh hưởng pH là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi phát hiện arsenic. pH có thể ảnh hưởng đến dạng tồn tại của arsenic (As(III) hay As(V)), cũng như khả năng tương tác của arsenic với vật liệu nano vàng trong cảm biến. Nghiên cứu cần xác định dải đo arsenic tối ưu cho cảm biến ở các mức pH khác nhau. Môi trường axit có thể ảnh hưởng rất nhiều đến quá trình khử As(V) và As(III).

2.3. Ảnh Hưởng Ion Khác Đến Quá Trình Phát Hiện Arsenic

Sự có mặt của các ion khác trong nước, như Cu2+, Pb2+, Fe2+, NO3-, SO42-, có thể gây nhiễu và ảnh hưởng đến độ chính xác của cảm biến. Các ion này có thể cạnh tranh với arsenic trong việc tương tác với bề mặt nano vàng, hoặc gây ra các phản ứng phụ làm giảm độ nhạy cảm biến. Cần khảo sát ảnh hưởng ion của từng loại ion để có các biện pháp loại bỏ hoặc hiệu chỉnh phù hợp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sử Dụng Cảm Biến Nano Vàng Phát Hiện As III

Nghiên cứu sử dụng cảm biến nano vàng được chế tạo bằng phương pháp bốc bay và ăn mòn dưới góc nghiêng (DEA). Phương pháp này cho phép tạo ra các sợi nano vàng nhỏ với đường kính khoảng 30-40 nm, có tính chất xúc tác cao trong việc oxi-khử arsenic. Các kỹ thuật vi điện tử như quang khắc, bốc bay kim loại, bốc bay và phún xạ lớp cách điện được sử dụng để tạo đường dẫn kết nối với mạch điện tử bên ngoài, tạo thành một cảm biến điện hóa hoàn chỉnh. Cảm biến này được sử dụng để phân tích As(III) bằng phương pháp Von-ampe hòa tan.

3.1. Quy Trình Chế Tạo Cảm Biến Sợi Nano Vàng Bằng Phương Pháp DEA

Quy trình DEA bao gồm các bước chính sau: tạo bậc nano trên lớp cách điện SiO2/SiN; bốc bay màng vàng với góc nghiêng; ăn mòn màng vàng bằng chùm ion Argon; ăn mòn ướt để loại bỏ lớp SiN, tạo sợi nano vàng trên lớp SiO2; và tạo điện cực kết nối. Phương pháp này cho phép chế tạo cảm biến đồng loạt với độ lặp lại cao và chi phí thấp.

3.2. Phương Pháp Phân Tích Điện Hóa Von Ampe Hòa Tan As III

Phương pháp Von-ampe hòa tan bao gồm các bước: điện phân tích góp As(III) lên bề mặt điện cực nano vàng; hòa tan As và ghi lại dòng hòa tan. Cường độ dòng điện tỉ lệ thuận với nồng độ As(III). Phương pháp này có độ chính xác cao và có thể xác định arsenic ở nồng độ thấp. Việc xác định được arsenic ở nồng độ 10-9 M chứng minh cơ chế phát hiện arsenic hiệu quả của phương pháp này.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Đo Von Ampe

Các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ dòng điện trong phương pháp Von-ampe bao gồm: diện tích bề mặt điện cực, tính chất bề mặt điện cực, tốc độ khuấy trộn, thời gian tích tụ và thế điện phân. Cần kiểm soát các yếu tố này để đảm bảo độ lặp lại và độ chính xác của kết quả đo.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng pH và Ion Đến Độ Nhạy

Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng pH và một số ion (Cu2+, Pb2+, Zn2+, Fe2+, As(V)) đến quá trình phân tích As(III) bằng cảm biến nano vàng. Kết quả cho thấy pH và các ion này có thể ảnh hưởng đến cường độ peak As(III), từ đó ảnh hưởng đến độ nhạy và độ chính xác của cảm biến. Cần có các biện pháp điều chỉnh pH và loại bỏ hoặc giảm thiểu ảnh hưởng của các ion gây nhiễu để đảm bảo kết quả phân tích chính xác.

4.1. Khảo Sát Ảnh Hưởng pH Đến Kết Quả Phân Tích Arsenic

Kết quả khảo sát cho thấy pH có ảnh hưởng đáng kể đến cường độ peak As(III). Trong môi trường axit mạnh (pH < 2), cường độ peak giảm do quá trình điện phân H+ cạnh tranh với quá trình tích góp As(III). Trong môi trường kiềm, cường độ peak cũng giảm do sự thay đổi dạng tồn tại của arsenic. pH tối ưu cho việc phân tích As(III) bằng cảm biến nano vàng là trong khoảng 2-5.

4.2. Ảnh Hưởng Của Các Ion Kim Loại Cu2 Fe2 Pb2 Zn2 Đến Độ Nhạy Cảm Biến

Các ion kim loại như Cu2+, Fe2+, Pb2+, Zn2+ đều có ảnh hưởng đến cường độ peak As(III). Một số ion có thể làm tăng cường độ peak (gây dương tính giả), trong khi một số ion khác lại làm giảm cường độ peak (gây âm tính giả). Cần xác định mức độ ảnh hưởng của từng loại ion để có các biện pháp hiệu chỉnh thích hợp. Nghiên cứu cho thấy sự tương tác nano vàng - arsenic bị ảnh hưởng bởi các ion này.

4.3. Ảnh Hưởng Của Các Ion NO3 và SO42 Đến Quá Trình Phân Tích Arsenic

Các ion NO3- và SO42- cũng có thể gây nhiễu cho quá trình phân tích As(III). Tuy nhiên, ảnh hưởng của chúng thường ít hơn so với các ion kim loại. Cần kiểm soát nồng độ của các ion này để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo.

V. Ứng Dụng và Kết Luận Cảm Biến Nano Vàng Cho Môi Trường Thực Phẩm

Cảm biến nano vàng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong việc phát hiện arsenic trong các lĩnh vực như môi trường (nước uống, nước thải), thực phẩm (nông sản, hải sản) và y tế. Việc tối ưu hóa độ nhạy cảm biến, tính chọn lọc cảm biếntính ổn định cảm biến là rất quan trọng để đảm bảo kết quả phân tích chính xác và đáng tin cậy. Cần tiếp tục nghiên cứu để cải tiến cảm biến nano vàng, hướng tới việc thương mại hóa và ứng dụng rộng rãi trong thực tế.

5.1. Ứng Dụng Cảm Biến Nano Vàng Trong Giám Sát Ô Nhiễm Arsenic

Cảm biến nano vàng có thể được sử dụng để giám sát ô nhiễm arsenic trong các nguồn nước tự nhiên (sông, hồ, nước ngầm) và trong nước thải công nghiệp. Việc triển khai các hệ thống giám sát tự động sử dụng cảm biến nano vàng có thể giúp phát hiện sớm các nguồn ô nhiễm arsenic và ngăn ngừa các tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng.

5.2. Sử Dụng Cảm Biến Nano Vàng Kiểm Tra Độc Tính Arsenic Trong Thực Phẩm

Arsenic có thể tích tụ trong thực phẩm, đặc biệt là hải sản và gạo. Cảm biến nano vàng có thể được sử dụng để kiểm tra độc tính arsenic trong các sản phẩm thực phẩm, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ô nhiễm arsenic gia tăng do các hoạt động công nghiệp và nông nghiệp.

5.3. Hướng Phát Triển và Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cảm Biến Vàng

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải tiến vật liệu nano vàng, sửa đổi bề mặt nano vàng để tăng độ nhạytính chọn lọc của cảm biến. Ngoài ra, cần nghiên cứu về tính lặp lại của cảm biến, tính tái tạo của cảm biến, ảnh hưởng của nhiệt độảnh hưởng của độ ẩm đến hiệu suất của cảm biến để đảm bảo khả năng hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường khác nhau.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 1.1 Khái quát về nguyên tố Asen (As) 1.1 Tính chất vật lý của Asen Asen là nguyên tố vi lượng rất cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của con người và sinh vật. Nó có vai trò trong trao đổi chất nuclein, tổng hợp protit và hemoglobin. Ngoài ra As còn là nguyên liệu được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp như : hóa chất, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, giấy, dệt nhuộm. As thuộc chu kì 4, phân nhóm VA trong bảng hệ thống tuần hoàn, có cấu trúc lớp vỏ điện tử là: As [Ar] 3d104s24p3.

Tinh thể as màu trắng xám, rất dòn, có ánh kim rõ. Ngoài không khí As nhanh chóng bị oxi hóa thành lớp As203 phủ trên bề mặt và làm mất ánh kim, ở 200oC khi có đủ không khí thì As sẽ phát lân quang. As không tan trong nước và axit ngoại trừ HNO3 và vương thủy [3]. Dưới đây là một số thông số vật lý và hóa lý của As [5].1: Asen ở dạng thô trong tự nhiên[4].

 Khối lượng riêng : 5,726 g/cm3 ở 14oC  Khối lượng nguyên tử : 74,9216 đvC  Nhiệt độ bay hơi : 615oC  Nhiệt độ nóng chảy :817oC (ở 36 atm)  Bán kính nguyên tử : 1,33 Ao  Điện tích hạt nhân : 33  Bán kính ion : As+3 là 0,069 nm ,As+5 là 0,047 nm, As-3 là 0,191 nm.  Độ âm điện theo thang Pauling: 2. trong đó số oxi hóa +5 là bền nhất. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Tính chất hóa học của Asen.

As có một số tính chất hóa học nổi bật như: a) Phản ứng với H2S trong môi trường HCl : Arsenous (III) : H3AsO3 + 3 HCl AsCl3 + 3H2O [1.1] 2 AsCl3 + 3H2S As2S3 + 6 HCl [1.2] As2S3 kết tủa màu vàng b) Phản ứng oxi hóa khử : + Phản ứng với oxi không khí : 2 As + 3O2 2AsO3 [1.3] + Tác dụng với Cl2 trong môi trường H2O 2As + 5Cl2 + 8H2O 2 H3AsO4 + 10HCl [1.4]  Trong môi trường kiềm AsO33- bị oxi hóa thành AsO43- H2AsO3+ I2 +2 KOH K3AsO4 + 2KI + 2H2O [1.5] 3- 3-  Trong môi trường axit AsO4 bị khử thành AsO3 K3AsO4 + KI + H2 SO4 K3AsO3 + I2 + K2 SO4 + H2O [1.6] Môi trường axit ảnh hưởng rất nhiều đến quá trình khử As(V) và As(III), khi pH càng thấp thì AsO43- là chất oxi hoá càng mạnh và dễ dàng bị khử thành AsO33- 1.3 Dạng tồn tại của Asen trong nước Trong nước asen thường tồn tại chủ yếu dưới các dạng asenit, asenat, monometylasonic axit, hay dimetylasinic axit… nhưng có hàm lượng rất thấp, chủ yếu asen bị thuỷ phân lắng xuống bùn. Trong nước ngầm, các hợp chất As(III) là phổ biến nhất và cũng mang độc tính mạnh nhất, các nghiên cứu trên thế giới hiện nay đều tập trung cho việc định tính và định lượng As(III) và đề tài này cũng đi theo xu hướng trên. Ô nhiễm As là do sự xói mòn tự nhiên gây ra. Cơ chế chủ yếu của sự hình thành As trong nước là do sự khử oxyhydroxide sắt (FeOOH) do vi khuẩn và tiếp đó là sự phóng thích As từ bề mặt sắt.

Hàm lượng As trong nước ngầm thường cao hơn nhiều so với nước bề mặt (ao, hồ, …). As tồn tại trong nguồn nước dưới dạng hóa trị V (asenat) và hóa trị III (asenit). Asenat phổ biến hơn trong nước bề mặt (là tầng giàu ôxi) còn asenit phổ biến hơn trong nước ngầm. Asen có thể kết hợp với các nguyên tố khác để hình thành các hợp chất vô cơ và hữu cơ.

Các hợp chất vô cơ được xem là độc hơn các hợp chất hữu cơ và thường tồn tại dưới dạng oxyacid. Trong thực tế hợp chất As (V) cũng thường mất một proton để trở thành asenat ion trong khi hợp chất As (III) giữ trạng thái trung tính. Môi trường nước có tính oxi hoá As thường ở dạng asenat, nhưng dưới điều kiện khử thì asenit lại là chủ yếu. Hàm lượng As trung bình trong nước chỉ khoảng 10μg/l, tuy nhiên có thể cao hơn do ảnh hưởng của chất thải công nghiệp, thuốc diệt cỏ… Sự metyl hoá asen vô cơ sang metyl và dimetyl asenic là được tạo bởi các hoạt động của các vi sinh vật trong nước.

Một vài sinh vật biển có khả năng chuyển asen vô cơ sang hợp chất asen hữu cơ phức tạp, chẳng hạn như : arsenobetaine, arsenocholine, arsoniumphospholiphid [1, 6] TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 Hàm lượng asen trong nước dưới đất phụ thuộc rất nhiều vào tính chất và trạng thái môi trường địa hoá. Dạng As tồn tại chủ yếu trong nước dưới đất là H2AsO4- 3 (trong môi trường pH axit đến gần trung tính), HAsO4-2 (trong môi trường kiềm). Hàm lượng As trong nước ngầm trong một số vùng Miền Bắc khoảng 0,0001 - 0,32 mg/l. Ở Hà Nội hàm lượng As trong nước ngầm ở những vùng có trầm tích Đệ tứ với các lớp bùn giàu vật liệu hữu cơ thường cao hơn các vùng khác [1].

As trong trầm tích: Hàm lượng tổng As trong bùn biển đại dương thế giới là 1 ppm (A.P Vinogradov, 1967), trong trầm tích Đệ tứ hạt mịn ở Kyoto, Sendai (Nhật Bản) khoảng 1-30 ppm. Hàm lượng trong trầm tích Đệ tứ ở các lỗ As khoan nước Hà Nội (6-63 ppm trong trầm tích sét nâu, 2-12 ppm trong sét màu xám 0,5 – 5 trong cát vàng – nâu xám) có quan hệ tuyến tính với hàm lượng Fe(OH)3, FeOOH. Trong trầm tích biển ven bờ Việt Nam có hàm lượng As (trao đổi ion) dao động trong khoảng 0,1- 6,1 ppm. Hiệu suất tách lọc asenit kém so với asenat chính vì sự trung tính của các hợp chất asenit.

Trong khi đó dạng asenit lại độc gấp khoảng 10 lần asenat do khả năng phản ứng của chúng với các enzyme của hệ hô hấp. Do đó, nhu cầu phát hiện và định lượng asenit -As(III) trong nguồn nước là cấp thiết và quan trọng nhất.4 Vấn đề ô nhiễm Asen trên toàn thế giới Viện Hàn lâm khoa học Mỹ vừa lên tiếng cảnh báo chất thạch tín trong nước uống dù rất ít cũng làm tăng nguy cơ phát triển bệnh ung thư. Lượng thạch tín 50 ppb (phần tỷ) trong nước uống đang được Mỹ và châu Âu cho phép cũng gây nguy cơ ung thư là 15/1. Ngay cả khi sử dụng nước uống có hàm lượng thạch tín chỉ 1ppb thì nguy cơ ung thư cũng là 1/1.

Vì vậy ô nhiễm thạch tín với nguồn nước là một vấn đề mang tính toàn cầu và nó đã được phát hiện trên 70 quốc gia [6]. Quốc gia hiện đang chịu ảnh hưởng nặng nề nhất chính là Bangladesh. Vào khoảng những năm 80 của thế kỉ trước để đối phó với tình trạng thiếu nước sạch ở Bangladesh hàng trăm ngàn giếng đào để tận dụng nguồn nước ngầm đã được UNICEF tài trợ cho quốc gia này. Tuy nhiên, không lâu sau người ta đã phát hiện rất nhiều bệnh tật xảy ra cho người dân dùng nguồn nước này.

Hàng chục triệu người Bangladesh đang phải dùng nước ô nhiễm từ các giếng đào trên, nguyên nhân chính là do nước bị ô nhiễm thạch tín tự nhiên có trong lòng đất. Asen trong nước ngầm có nguồn gốc tự nhiên và nó được giải phóng ra từ trầm tích vào nước ngầm do các điều kiện thiếu ôxy của lớp đất gần bề mặt, nước ngầm này bắt đầu được sử dụng sau khi các tổ chức phi chính phủ (NGO) phương Tây hỗ trợ chương trình làm các giếng nước lớn để lấy nước uống vào cuối thế kỷ 20. Chương trình này được đề ra nhằm ngăn ngừa việc uống nước từ nước bề mặt bị nhiễm khuẩn nhưng lại không chú trọng tới kiểm định asen trong nước ngầm. Nhiều quốc gia và khu vực khác ở Đông Nam Á, như Việt Nam, Campuchia, Tây Tạng, Trung Quốc, được coi là có các điều kiện địa chất tương tự giúp cho quá trình tạo nước ngầm giàu asen.

Ngộ độc asen đã được báo cáo tại Nakhon Si Thammarat, Thái Lan năm 1987, và arsen hòa tan trong sông Chao Phraya bị nghi là chứa hàm lượng cao asen nguồn gốc tự nhiên nhưng đã không có vấn đề gì với sức TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 khỏe công cộng do việc sử dụng nước đóng chai. Miền bắc Hoa Kỳ bao gồm các phần thuộc Michigan, Wisconsin, Minnesota và Dakota cũng có hàm lượng asen trong nước ngầm khá cao [1, 2].2: Nguồn nước bị nhiễm Asen [5] Mức độ ung thư da cao hơn gắn liền với phơi nhiễm asen tại Wisconsin, mặc dù ở mức thấp hơn tiêu chuẩn 10 phần tỷ của nước uống. Chứng cứ dịch tễ học từ Chile chỉ ra mối liên hệ phụ thuộc liều lượng giữa phơi nhiễm As kinh niên và các dạng ung thư khác nhau, cụ thể là khi các yếu tố rủi ro khác như hút thuốc cũng tồn tại. Các hiệu ứng này được chứng minh là tồn tại dưới 50 phần tỷ.

Nghiên cứu về tỷ lệ ung thư tại Đài Loan gợi ý rằng sự gia tăng đáng kể trong tử suất do ung thư dường như chỉ ở mức trên 150 phần tỷ. Từ những năm đầu thập niên 10 của thế kỷ XX nguồn nước ngầm từ các giếng khoan được coi là không bị ô nhiễm các vi sinh vật gây bệnh và các chất thải hữu cơ đã được đưa vào sử dụng cung cấp nước sinh hoạt cho cộng đồng dân cư thay thế dần việc sử dụng nước bề mặt. Song ở một số vùng nguồn nước này lại chứa các kim loại nặng như: chì, mangan, đặc biệt là As với nồng độ cao đáng lo ngại. Nhiễm độc As mạn tính thường xảy ra do người dân sử dụng nguồn nước sinh hoạt bị nhiễm As với nồng độ cao quá mức cho phép.

Theo số liệu của Tổ chức Y tế thế giới về ô nhiễm As trong nguồn nước [2, 5]. Bảng 1: Nồng độ As trong nước ở một số nơi trên thế giới. Địa danh Nồng độ As Nam Iowa và Tây Missouri(Mỹ) 0,034mg/l-0,490mg/l Hungary 0,001mg/l- 0,174mg/l Tây-Nam Phần Lan 0,017mg/l- 0,98mg/l Mexico 0,008mg/l- 0,624mg/l Tây Nam Đài Loan 0,671mg/l Tây Bengal Ấn Độ 0,193 đến 0,737 mg/l TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 15 Đặc biệt Ở Tây Bengal Ấn Độ nồng độ As trung bình trong nước giếng khoan có mẫu lên tới 3,700 mg/l [1, 3].3: Bệnh lý về da ở người khi bị nhiễm asen [4] 1.5 Tình hình ô nhiễm Asen ở Việt Nam 1.1 Tình hình chung của cả nước Ở Việt Nam vào đầu những năm 1990, vấn đề ô nhiễm Asen được biết đến qua các nghiên cứu của Viện Địa chất và các Liên đoàn địa chất về đặc điểm địa chất thủy văn và đặc điểm phân bố As trong tự nhiên các dị thường As.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ