Đồ Án Tốt Nghiệp: Cải Tiến Quy Trình Làm Việc Tinh Gọn Ngành Ô Tô

Đồ án tốt nghiệp: Cải tiến quy trình làm việc tinh gọn giúp tối ưu hóa hiệu quả, giảm thiểu lãng phí. Tìm hiểu phương pháp Lean trong thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

92
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Tổng Quan Về Đồ Án Cải Tiến Quy Trình Tinh Gọn

Trong bối cảnh ngành công nghiệp ô tô Việt Nam phát triển mạnh mẽ, sự cạnh tranh giữa các đại lý ngày càng gia tăng. Việc cải tiến quy trình làm việc tinh gọn không còn là lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn để nâng cao năng suất và sự hài lòng của khách hàng. Đồ án tốt nghiệp này tập trung nghiên cứu và áp dụng các lý thuyết về sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) vào hoạt động dịch vụ tại một đại lý ô tô, cụ thể là Toyota. Mục tiêu chính là phân tích quy trình hiện tại, xác định các điểm lãng phí và đề xuất giải pháp tối ưu hóa quy trình một cách khoa học. Nghiên cứu này không chỉ là một đề tài tốt nghiệp quản lý công nghiệp mang tính học thuật cao mà còn cung cấp một cách tiếp cận thực tiễn, có khả năng ứng dụng để nâng cao năng suất lao động và chất lượng dịch vụ. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế, đồ án chỉ ra những “nút thắt cổ chai” trong quy trình dịch vụ, từ khâu tiếp nhận xe đến khi bàn giao. Dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc về quy trình lean, các công cụ như 5S, Kaizen được đề xuất để loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng, từ đó rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng và tăng hiệu quả hoạt động cho đại lý. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và các nhà quản lý muốn tìm hiểu sâu về việc áp dụng Lean trong lĩnh vực dịch vụ.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của đề tài tốt nghiệp quản lý công nghiệp

Mục tiêu chính của đồ án là tìm hiểu cơ sở lý thuyết về hoạt động dịch vụ và áp dụng để cải tiến quy trình thực tế. Cụ thể, nghiên cứu hướng đến việc phân tích sơ đồ tổ chức và quy trình hoạt động tại một đại lý ô tô. Từ đó, tiến hành tính toán các thông số thời gian như Cycle Time, Lead Time để định lượng hiệu suất. Nhiệm vụ quan trọng nhất là xác định và phân loại các lãng phí tồn tại trong chuỗi cung cấp dịch vụ. Cuối cùng, đồ án đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình cụ thể nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động. Đây là một ví dụ điển hình cho một khóa luận tốt nghiệp lean manufacturing.

1.2. Tầm quan trọng của sản xuất tinh gọn trong ngành dịch vụ ô tô

Ngành dịch vụ ô tô, vốn được xem là một trung tâm lợi nhuận ổn định cho các đại lý, đang đối mặt với áp lực lớn về chất lượng và tốc độ. Áp dụng các nguyên tắc sản xuất tinh gọn giúp các đại lý giải quyết bài toán này. Việc chuẩn hóa quy trình không chỉ giúp giảm lãng phí trong sản xuất dịch vụ mà còn tạo ra một môi trường làm việc an toàn, khoa học. Khi các thao tác thừa được loại bỏ, thời gian chờ đợi của khách hàng giảm xuống, dẫn đến sự hài lòng tăng cao. Điều này trực tiếp củng cố lòng trung thành của khách hàng và tăng khả năng cạnh tranh của đại lý trên thị trường.

II. Top 8 Lãng Phí Cản Trở Một Quy Trình Làm Việc Tinh Gọn

Triết lý của quy trình lean bắt nguồn từ Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS), do Taiichi Ohno khởi xướng, với mục tiêu cốt lõi là nhận diện và loại bỏ lãng phí (Muda). Lãng phí được định nghĩa là bất kỳ hoạt động nào tiêu tốn tài nguyên nhưng không làm tăng thêm giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng dưới góc nhìn của khách hàng. Việc không kiểm soát được lãng phí là nguyên nhân chính dẫn đến chi phí cao, thời gian giao hàng kéo dài và chất lượng không ổn định. Ban đầu, có bảy loại lãng phí được xác định, sau này được bổ sung thêm loại thứ tám liên quan đến nguồn nhân lực. Một báo cáo thực tập cải tiến quy trình thành công luôn bắt đầu bằng việc nhận diện chính xác các loại lãng phí này trong môi trường làm việc thực tế. Việc hiểu rõ bản chất của từng loại lãng phí là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong hành trình tối ưu hóa quy trình, giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào những cải tiến thực sự mang lại giá trị, từ đó nâng cao năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh một cách bền vững. Các công cụ của Lean như quản lý trực quan hay sơ đồ chuỗi giá trị (VSM) được thiết kế để làm nổi bật những lãng phí này, giúp đội ngũ dễ dàng nhìn thấy và đưa ra giải pháp khắc phục.

2.1. Nhận diện các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng

Trong mọi quy trình, các hoạt động được chia thành ba nhóm: tạo giá trị, không tạo giá trị nhưng cần thiết, và lãng phí hoàn toàn. Mục tiêu của Lean là tối đa hóa các hoạt động tạo giá trị và loại bỏ hoàn toàn lãng phí. Các hoạt động không tạo giá trị nhưng cần thiết (ví dụ: kiểm tra chất lượng theo quy định) cần được tối ưu hóa để giảm thiểu thời gian và chi phí. Nhận diện chính xác các hoạt động này đòi hỏi sự quan sát kỹ lưỡng và phân tích sâu sắc toàn bộ chuỗi công việc.

2.2. Cách giảm lãng phí trong sản xuất và dịch vụ hiệu quả

Tám loại lãng phí cơ bản cần được loại bỏ bao gồm: sản xuất thừa (sản xuất nhiều hơn yêu cầu), chờ đợi (thời gian chết của máy móc hoặc nhân công), tồn kho không cần thiết, vận chuyển thừa, gia công quá mức (thực hiện các công đoạn không cần thiết), chuyển động thừa của công nhân, sản phẩm lỗi (phải làm lại hoặc sửa chữa), và không tận dụng được sự sáng tạo của nhân viên. Việc giảm lãng phí trong sản xuất và dịch vụ đòi hỏi một chiến lược tiếp cận hệ thống, bắt đầu từ việc đào tạo nhận thức cho toàn bộ nhân viên đến áp dụng các công cụ cải tiến chuyên sâu.

III. Phương Pháp Nền Tảng Cho Quy Trình Lean Lý Thuyết 5S TPS

Để thực hiện cải tiến quy trình làm việc tinh gọn, việc nắm vững các lý thuyết nền tảng là điều kiện tiên quyết. Nền móng của Lean chính là Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS), một hệ thống quản lý toàn diện tập trung vào việc tạo ra dòng chảy giá trị liên tục và loại bỏ lãng phí. Bên cạnh đó, các công cụ và phương pháp cụ thể đóng vai trò then chốt trong việc triển khai. Phương pháp 5S là một trong những công cụ cơ bản nhưng hiệu quả nhất để xây dựng một môi trường làm việc có tổ chức, sạch sẽ và an toàn, tạo tiền đề cho các hoạt động cải tiến phức tạp hơn. Việc hiểu rõ các chỉ số đo lường hiệu suất như Takt Time, Cycle Time và Lead Time cũng rất quan trọng. Các chỉ số này giúp lượng hóa hiệu quả của quy trình, xác định các điểm nghẽn và đo lường tác động của các hoạt động cải tiến. Một khóa luận tốt nghiệp lean manufacturing chất lượng phải thể hiện được sự am hiểu sâu sắc về các khái niệm này và khả năng liên kết chúng với bối cảnh thực tiễn của doanh nghiệp. Áp dụng thành công các nguyên tắc này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình mà còn xây dựng một văn hóa cải tiến liên tục trong toàn tổ chức.

3.1. Phân biệt Takt Time Cycle Time và Lead Time trong Lean

Takt Time (Nhịp sản xuất) là tần suất sản phẩm cần được hoàn thành để đáp ứng yêu cầu của khách hàng, được tính bằng cách lấy tổng thời gian sản xuất chia cho nhu cầu của khách hàng. Cycle Time (Thời gian chu kỳ) là thời gian thực tế để hoàn thành một đơn vị sản phẩm. Lead Time (Thời gian sản xuất) là tổng thời gian từ khi nhận đơn hàng đến khi giao sản phẩm cho khách hàng. Mục tiêu của Lean là làm cho Cycle Time nhỏ hơn hoặc bằng Takt Time và giảm thiểu Lead Time.

3.2. Hướng dẫn triển khai phương pháp 5S trong môi trường làm việc

Triển khai phương pháp 5S bao gồm năm bước tuần tự: Seiri (Sàng lọc) - loại bỏ những thứ không cần thiết; Seiton (Sắp xếp) - tổ chức những thứ còn lại một cách khoa học; Seiso (Sạch sẽ) - vệ sinh nơi làm việc; Seiketsu (Săn sóc) - chuẩn hóa và duy trì ba bước đầu tiên; và Shitsuke (Sẵn sàng) - hình thành thói quen tự giác tuân thủ. Lợi ích của 5S không chỉ dừng lại ở một nơi làm việc gọn gàng mà còn giúp giảm thiểu thời gian tìm kiếm, phòng ngừa tai nạn lao động và nâng cao tinh thần làm việc.

IV. Bí Quyết Áp Dụng Kaizen VSM Để Tối Ưu Hóa Quy Trình

Bên cạnh các nguyên tắc nền tảng, việc áp dụng các công cụ phân tích và cải tiến chuyên sâu là chìa khóa để tối ưu hóa quy trình một cách triệt để. Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM) là một công cụ mạnh mẽ giúp trực quan hóa toàn bộ dòng chảy vật chất và thông tin của một quy trình, từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng. VSM không chỉ chỉ ra các bước trong quy trình mà còn làm nổi bật các loại lãng phí như thời gian chờ, tồn kho, và các điểm nghẽn. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng một sơ đồ “trạng thái tương lai” lý tưởng hơn. Song song với VSM, công cụ Kaizen thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục. Kaizen tập trung vào những thay đổi nhỏ, tích lũy theo thời gian nhưng mang lại hiệu quả lớn, với sự tham gia của tất cả mọi người trong tổ chức. Việc kết hợp VSM để xác định vấn đề và Kaizen để giải quyết vấn đề tạo thành một chu trình cải tiến mạnh mẽ. Ngoài ra, các hệ thống như quản lý trực quanhệ thống Kanban giúp duy trì các cải tiến và đảm bảo quy trình vận hành một cách trơn tru, minh bạch, góp phần vào mục tiêu quản lý chất lượng toàn diện.

4.1. Sử dụng Sơ đồ chuỗi giá trị VSM để phân tích luồng công việc

Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM) là công cụ không thể thiếu trong giai đoạn phân tích của một dự án cải tiến quy trình. Nó giúp đội ngũ nhìn thấy bức tranh toàn cảnh, hiểu được mối liên kết giữa các công đoạn và xác định chính xác đâu là hoạt động tạo giá trị và đâu là lãng phí. Việc lập bản đồ VSM cho trạng thái hiện tại là bước đầu tiên để định lượng các vấn đề như thời gian chờ, lượng tồn kho giữa các công đoạn, và hiệu suất tổng thể.

4.2. Vai trò của công cụ Kaizen trong cải tiến quy trình liên tục

Công cụ Kaizen không phải là một dự án đơn lẻ mà là một triết lý làm việc. Các sự kiện Kaizen (Kaizen Blitz) thường được tổ chức để tập trung giải quyết một vấn đề cụ thể trong một thời gian ngắn. Triết lý này khuyến khích mọi nhân viên, từ cấp quản lý đến công nhân trực tiếp, liên tục tìm kiếm và đề xuất những ý tưởng cải tiến nhỏ cho công việc hàng ngày. Đây là động lực chính để duy trì đà cải tiến quy trình và xây dựng một tổ chức linh hoạt.

V. Case Study Cải Tiến Quy Trình Dịch Vụ Tại Đại Lý Ô Tô

Để minh họa cho việc áp dụng lý thuyết, đồ án đã tiến hành nghiên cứu điển hình về cải tiến quy trình làm việc tinh gọn tại một đại lý ô tô Toyota. Quy trình dịch vụ tại đây, dù đã có tiêu chuẩn, vẫn tồn tại những điểm có thể tối ưu hóa để nâng cao trải nghiệm khách hàng và hiệu suất làm việc. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc phân tích chi tiết quy trình 7 bước dịch vụ chuẩn của Toyota, từ khâu đặt lịch hẹn đến chăm sóc khách hàng sau dịch vụ. Bằng phương pháp quan sát trực tiếp và thu thập dữ liệu thời gian, các hoạt động lãng phí như thời gian chờ của kỹ thuật viên, di chuyển không cần thiết để lấy phụ tùng, và các bước công việc bị trùng lặp đã được xác định. Các dữ liệu này được thể hiện qua các biểu đồ như Yamazumi và Spaghetti để trực quan hóa vấn đề. Dựa trên phân tích này, các giải pháp cải tiến được đề xuất, tập trung vào việc cân bằng lại khối lượng công việc giữa các kỹ thuật viên và sắp xếp lại khu vực làm việc theo phương pháp 5S. Kết quả kỳ vọng là giảm đáng kể thời gian chu kỳ dịch vụ, nâng cao năng suất lao động, và cải thiện chỉ số hài lòng của khách hàng, biến báo cáo thực tập cải tiến quy trình thành một sáng kiến có giá trị thực tiễn.

5.1. Phân tích quy trình 7 bước dịch vụ bảo dưỡng sửa chữa chuẩn

Quy trình dịch vụ chuẩn của Toyota bao gồm 7 bước chính: (1) Đặt lịch hẹn, (2) Tiếp đón và tư vấn, (3) Phân công công việc cho kỹ thuật viên, (4) Thực hiện công việc sửa chữa, (5) Kiểm tra chất lượng lần cuối, (6) Giao xe và giải thích cho khách hàng, (7) Chăm sóc khách hàng sau dịch vụ. Mỗi bước đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quản lý chất lượng và sự hài lòng của khách hàng. Phân tích sâu từng bước giúp xác định các điểm yếu cần cải thiện.

5.2. Kết quả trước và sau khi tối ưu hóa quy trình dịch vụ

Việc áp dụng các nguyên tắc Lean đã mang lại những kết quả tích cực. Bảng so sánh trước và sau cải tiến cho thấy sự sụt giảm đáng kể trong thời gian chu kỳ bảo dưỡng trung bình. Biểu đồ Spaghetti sau cải tiến cũng chỉ ra quãng đường di chuyển của kỹ thuật viên đã được rút ngắn, minh chứng cho việc tối ưu hóa quy trình bố trí mặt bằng. Những cải thiện này không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động mà còn giảm mệt mỏi cho nhân viên và tăng số lượng xe có thể phục vụ trong ngày.

VI. Kết Luận Định Hướng Phát Triển Đề Tài Tốt Nghiệp Lean

Đồ án cải tiến quy trình làm việc tinh gọn đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, từ việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về quy trình lean đến việc áp dụng thành công vào một tình huống thực tế tại đại lý ô tô. Nghiên cứu đã chứng minh rằng các nguyên tắc của sản xuất tinh gọn, vốn khởi nguồn từ môi trường nhà máy, hoàn toàn có thể được điều chỉnh và áp dụng hiệu quả trong lĩnh vực dịch vụ. Việc loại bỏ lãng phí, chuẩn hóa công việc và trao quyền cho nhân viên không chỉ giúp cải thiện các chỉ số kinh doanh mà còn xây dựng một nền tảng văn hóa doanh nghiệp vững chắc. Đây là một minh chứng rõ ràng cho giá trị của một khóa luận tốt nghiệp lean manufacturing khi nó kết nối được lý thuyết và thực tiễn. Tuy nhiên, hành trình cải tiến là vô tận. Các kết quả đạt được chỉ là bước khởi đầu. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu hơn vào việc áp dụng các công cụ Lean tiên tiến hơn như mô hình Just-In-Time (JIT) trong quản lý phụ tùng, hoặc xây dựng một hệ thống Kanban toàn diện để quản lý luồng công việc trong xưởng dịch vụ. Những định hướng này mở ra nhiều cơ hội phát triển cho cả doanh nghiệp và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản lý công nghiệp.

6.1. Tổng kết các mục tiêu hoàn thành của khóa luận tốt nghiệp

Khóa luận đã thành công trong việc nghiên cứu và phân tích quy trình dịch vụ tại đại lý, tính toán các thông số thời gian, xác định được các loại lãng phí chính và đề xuất các giải pháp cải tiến khả thi. Các mục tiêu về tối ưu hóa quy trìnhnâng cao năng suất lao động đã được chứng minh thông qua phân tích dữ liệu. Đồ án là một tài liệu tham khảo hữu ích cho các đề tài tốt nghiệp quản lý công nghiệp tương tự.

6.2. Hướng phát triển với mô hình Just In Time và hệ thống Kanban

Trong tương lai, đại lý có thể phát triển hệ thống lên một tầm cao mới bằng cách áp dụng mô hình Just-In-Time (JIT) để giảm lượng tồn kho phụ tùng, chỉ đặt hàng khi thực sự cần thiết. Đồng thời, triển khai hệ thống Kanban bằng các bảng quản lý trực quan sẽ giúp điều phối công việc giữa các kỹ thuật viên một cách linh hoạt và hiệu quả hơn, đảm bảo luồng công việc luôn thông suốt và giảm thiểu thời gian chờ đợi giữa các công đoạn.

21/09/2025
Đồ án tốt nghiệp cải tiến quy trình làm việc tinh gọn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan Ngày nay một doanh nghiệp muốn phát triển vững chắc mà thiếu đi quản lý hoạt động là điều không thể. Nó đã đóng một vai trò quan trọng mọi doanh nghiệp và các ngành công nghiệp hiện đại trên toàn cầu, ngành công nghiệp ô tô cũng không ngoại lệ. Theo Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (Bộ Công Thương), mặc dù gặp nhiều khó khăn do dịch COVID-19 gây ra nhưng thị trường ô tô Việt Nam vẫn đạt kết quả khả quan trong năm 2021 và những tháng đầu năm 2022.

Số lượng doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp ô tô và công nghiệp hỗ trợ không ngừng tăng lên với sự tham gia của các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng của ngành công nghiệp ô tô. Bất cứ nơi nào bạn sống, bất cứ nơi nào bạn du lịch thì sẽ có ô tô ở đó. Ô tô ngày nay đã là vật thiết yếu trong cuộc sống. Thị trường ô tô ở Việt Nam đang phát triển mạnh, đặc biệt là tháng 10/2022 có đến 13 mẫu xe có doanh số bán hàng từ 1000 xe trở lên.

Dưới đây là bảng top 10-20 xe bán chạy nhất trong tháng 10/2022 và lũy kế năm 2022 Tháng 10/2022 Lũy kế năm 2022 STT Mẫu xe Doanh số Mẫu xe Doanh số 1 Ford Ranger 2.619 3 Toyota Corolla Cross 2.979 Toyota Corolla Cross 16.661 11 Hyundai Santa Fe 1.837 14 Hyundai Grand i10 973 Hyundai SantaFe 8.768 15 Kia K3 879 Kia Sonet 8.336 Có nhiều phân khúc thị trường chính trong ngành dịch vụ ô tô, bao gồm: 1. Đại lý ô tô và xe tải 2. Trung tâm sửa chữa và bảo dưỡng 3. Cửa hàng linh kiện, phụ kiện và lốp ô tô 4.

Trạm xăng (hầu như không thấy ở Việt Nam) Mỗi phân khúc thị trường chính đều đặt ra những đặc điểm, nhu cầu và thách thức riêng cho nhân viên. Trong đó các đại lý đóng một vai trò duy nhất trong ngành dịch vụ ô tô. Là địa điểm duy nhất được nhà máy phê duyệt để sửa chữa bảo hành, các đại lý tự chịu trách nhiệm thực hiện tất cả các sửa chữa bảo hành cho xe. Do tính chất đặc biệt bắt buộc này, công việc dịch vụ trong các bộ phận dịch vụ đại lý xe hơi và xe tải trước đây thường chủ yếu là sửa chữa bảo hành.

Trong nhiều năm gần đây, vì những cải tiến đáng kể về chất 11 lượng sản phẩm, các bộ phận dịch vụ đại lý (ban đầu được xây dựng để hỗ trợ khối lượng lớn công việc bảo hành) đã bắt đầu tìm kiếm các nguồn công việc khác để duy trì hoạt động lớn của họ. Do đó, các bộ phận dịch vụ của đại lý đã tham gia nhiều hơn vào việc bán lẻ đồ sửa chữa và bảo dưỡng. Mặc dù bộ phận dịch vụ chỉ là một trong các trọng tâm của hoạt động tổng thể của đại lý, nó rất cần thiết cho sự ổn định và lợi nhuận của đại lý. Các đại lý phụ thuộc vào dịch vụ như một trung tâm chuyên nghiệp thiết yếu tạo ra nguồn thu nhập ổn định mà họ có thể dựa vào để thanh toán các hóa đơn mỗi tháng.

Chính vì vậy chúng tôi muốn tìm hiểu về hoạt động quản lý dịch vụ của một đại lý để thấy rõ tầm quan trọng của nó trong đại lý. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài - Tìm hiểu cơ sở lý thuyết quy trình hoạt động dịch vụ trong doanh nghiệp. - Tìm hiểu về sơ đồ tổ chức dịch vụ trong đại lý ô tô, quy trình hoạt động dịch vụ. - Tính toán các thời gian quá trình từng hoạt động cung cấp dịch vụ của đại lý.

- Tìm ra lãng phí trong hoạt động cung cấp dịch vụ của đại lý. - Đề xuất cải tiến quy trình hoạt động dịch vụ nhằm nâng cao chất lượng hoạt động của đại lý. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu • Đối tượng nghiên cứu: - Nghiên cứu lý thuyết hoạt động quản lý (nhu cầu, quy trình, nút thắt…) cơ bản. - Quy trình hoạt động dịch vụ bảo dưỡng của đại lý.

• Phạm vi nghiên cứu: Thời gian thực hiện đề tài không nhiều nên nhóm thực hiện chỉ tập trung vào nghiên cứu quy trình hoạt động dịch vụ bảo dưỡng của một đại lý ô tô từ đó đưa ra đề xuất cải tiến quy trình dịch vụ của đại lý. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu đề tài • Cách tiếp cận: Tiếp cận từ cơ sở lý thuyết về hoạt động quản lý cơ bản và quy trình hoạt động dịch vụ bảo dưỡng. • Phương pháp nghiên cứu: 12 Sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu hướng dẫn sử dụng của hãng và các nguồn tài liệu, bài báo khoa học có liên quan. Nội dung nghiên cứu • Cơ sở lý thuyết phần hoạt động quản lý cơ bản.

• Hoạt động dịch vụ của một đại lý. • Quy trình dịch vụ ô tô trong một đại lý. • Tìm ra lãng phí trong dịch vụ. • Đề xuất cải tiến về quy trình hoạt động dịch vụ.

13 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Sản xuất tinh gọn Lean được hình thành và phát triển dựa trên hệ thống sản xuất Toyota. Thuật ngữ “Lean Manufacturing” lần đầu tiên xuất hiện vào năm 1990, trong cuốn sách “The Machine that Changed the World” “Cỗ máy làm thay đổi thế giới” của các tác giả James Womack, Daniel Jones và Danile Roos. Lean được sử dụng làm tên gọi cho phương pháp giúp liên tục cải tiến các quá trình hoạt động kinh doanh.

Lean trong tiếng Anh có nghĩa là sự tinh gọn, mạch lạc. Các mức độ áp dụng trong Lean bao gồm sản xuất Lean (Lean Manufacturing), Doanh nghiệp Lean (Lean Enterprise), Tư duy Lean (Lean Thinking). Tư tưởng của Lean là: 1. Không cho phép lãng phí tồn tại - Tất cả các loại lãng phí có thể được ngăn chặn và loại bỏ; - Trạng thái công việc đơn giản, mục tiêu thì hoàn thiện; 2.

Môi trường sản xuất ổn định và bền vững - Sản phẩm có chất lượng tốt nhất chỉ đạt được dựa trên một môi trường sản xuất ổn định; - Tiêu chuẩn hóa, kiên định, có thể dự đoán được và phải được thực hiện lặp đi lặp lại tới khi đạt được mục tiêu; * Các quan điểm chính của Lean: - Tư duy sáng tạo trước khi đầu tư: Lean quan tâm đến tập hợp sáng kiến và giải pháp của cả nhóm thay vì đầu tư với chi phí vốn lớn. Những người làm việc trong cùng quá trình phải cùng nhau thảo luận để khai thác những kinh nghiệm, kỹ năng và trí óc của tập thể nhằm đưa ra kế hoạch giảm lãng phí và thực hiện cải tiến quá trình; - Áp dụng ngay một giải pháp tuy chưa hoàn hảo nhưng đúng lúc tốt hơn là áp dụng một giải pháp hoàn thiện nhưng lại muộn; - Lưu kho không phải là có tài sản dự trữ mà là lãng phí hoặc phải mất chi phí; - Thực hiện liên tục Lean vì Lean là quá trình cải tiến không có điểm kết thúc; 14 - Thông thường, 95% Tổng thời gian sản xuất (Lead time) không tăng giá trị. Rút ngắn khoảng cách giữa Tổng thời gian sản xuất với Thời gian tạo giá trị gia tăng bằng cách loại bỏ thời gian và các kết quả không gia tăng giá trị về cả chi phí và thời gian chu kỳ. Thuật ngữ Lean và việc triển khai áp dụng Lean ngày nay trở nên phổ biến hơn.

Cốt lõi của Lean không khác nhiều so với những nguyên tắc của Toyota mà Ohno, Shingo đã xây dựng. Khi áp dụng trong những tổ chức khác nhau, Lean cần có thay đổi một cách linh hoạt để phù hợp mới có thể thành công. * 8 loại lãng phí trong sản xuất: Triết lý sản xuất tinh gọn được biết đến nhờ Taiichi Ohno – cha đẻ của hệ thống sản xuất Toyota (Toyota Production System – TPS). Ban đầu, ông xác định có 07 loại lãng phí cơ bản.

Sau này, một loại lãng phí mới được thêm vào và từ đó, ta có 08 loại lãng phí như hiện nay: - Tất cả các loại lãng phí có thể được ngăn chặn và loại bỏ - Sản xuất thừa - Thời gian chờ - Tồn kho quá mức - Vận chuyển không cần thiết - Gia công quá mức cần thiết hoặc không chính xác - Chuyển động thừa - Hàng lỗi - Không khai thác sức sáng tạo của người lao động. Khái niệm về thời gian 2. Nhịp thời gian/Nhịp sản xuất (Takt time) Nhịp sản xuất (Takt time) là tần suất (thời gian) sản xuất chi tiết hay sản phẩm để đáp ứng theo yêu cầu khách hàng. Nhịp sản xuất được sử dụng để mô tả, theo dõi tốc độ một quy trình cần được duy trì ở các công đoạn khác nhau đảm bảo chủ động điều phối và giám sát để luồng sản xuất liên tục.

15 Nhịp sản xuất khác với thời gian chu kỳ (Cycle Time) là thời gian cần để quy trình hoàn tất một sản phẩm. Ví dụ, một nhà sản xuất đồ gỗ có thể cách 10 phút cho xuất xưởng một ghế sofa (Takt Time) nhưng thực sự họ phải mất 3 ngày làm việc để hoàn thành một ghế sofa (Cycle Time). Nhịp sản xuất được tính bằng cách lấy thời gian làm việc trong ngày chia cho yêu cầu đặt hàng trong ngày. Đơn vị của nhịp sản xuất được tính bằng phút hoặc giây.

Công thức tính: Nhịp sản xuất = Thời gian sẵn có đáp ứng làm việc 1 ngày Yêu cầu đặt hàng 1 ngày Ví dụ, một đơn vị sản xuất nhận yêu cầu sản xuất là 3600 sản phẩm 1 ngày, làm việc 2 ca, mỗi ca 8 giờ, thời gian nghỉ giữa ca là 1 giờ. Vậy thời gian thực tế là 7 giờ/ca sản xuất. - Thời gian làm việc thực tế = 2 x 7 x 60 x 60 = 50.400 (giây) - Nhịp sản xuất = 50.600 = 14 (giây)/sản phẩm Từ công thức tính toán và ví dụ trên ta thấy, khi đơn hàng tăng lên thì nhịp sản xuất cũng tăng lên và ngược lại. Nhịp sản xuất là một yếu tố mà doanh nghiệp có thể tác động nhằm tăng năng suất, đo lường và kiểm soát các lãng phí.

Thay vì tập trung quan tâm đến năng suất đầu ra (số sản phẩm trên giờ hoặc phút), Nhịp sản xuất hướng đến việc sản xuất sản phẩm đúng tiến độ theo yêu cầu khách hàng và tạo dòng chảy thông suốt trong toàn bộ quá trình với cùng nhịp sản xuất. Nó cũng đóng vai trò giữ nhịp và cân bằng sản xuất để tạo ra một hệ thống kéo linh hoạt. Thời gian chu kỳ (Cycle Time - C/T) Thời gian chu kỳ là khoảng thời gian từ khi bắt đầu công việc cho đến khi sản phẩm sẵn sàng để chuyển giao hoặc là khoảng thời gian giữa hai sản phẩm hoàn thành liên tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ