Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam trong những năm qua duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định, từng bước khẳng định vai trò là ngành kinh tế quan trọng. Đóng góp vào sự phát triển chung đó có vai trò thiết yếu của lĩnh vực kinh doanh lưu trú và khách sạn. Tỉnh Thừa Thiên Huế là địa phương sở hữu nguồn tài nguyên du lịch phong phú gồm Quần thể Di tích Cố đô Huế (được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới năm 1993), Nhã nhạc cung đình triều Nguyễn (Kiệt tác phi vật thể và truyền khẩu của nhân loại năm 2003), cùng nhiều danh lam thắng cảnh như sông Hương, núi Ngự, bãi biển Lăng Cô, đầm phá Tam Giang. Cùng với sự gia tăng lượng khách du lịch, hệ thống cơ sở lưu trú tại Thừa Thiên Huế không ngừng mở rộng với hơn 590 cơ sở (10.732 phòng), trong đó có 28 cơ sở đạt chuẩn từ 3 đến 5 sao (bao gồm 3 khách sạn 5 sao và 12 khách sạn 4 sao). Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng cơ sở lưu trú cao cấp (như Khách sạn Hoàng Cung, Khách sạn Hùng Vương, Khách sạn Vinpearl...) đã làm gia tăng áp lực cạnh tranh trên thị trường.

Khách sạn Mondial Huế là cơ sở lưu trú đạt chuẩn 4 sao quốc tế, tọa lạc tại số 17 Nguyễn Huệ, thành phố Huế. Khách sạn sở hữu 106 phòng nghỉ, tích hợp hệ thống nhà hàng ẩm thực Á - Âu, quầy bar, quán cà phê, hồ bơi, dịch vụ spa và trung tâm thể dục. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh của khách sạn chịu tác động trực tiếp bởi các yếu tố đặc thù của du lịch địa phương: lượng khách biến động lớn, tính mùa vụ rõ rệt, phụ thuộc vào các kỳ lễ hội và khả năng khai thác của các công ty lữ hành; đồng thời thời gian lưu trú bình quân của du khách tại Huế còn ngắn. Bối cảnh cạnh tranh gay gắt đòi hỏi khách sạn phải rà soát, đánh giá và hoàn thiện các phối thức tiếp thị để giữ vững thị phần và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá hoạt động marketing của khách sạn giai đoạn 2015–2017 và dữ liệu khảo sát năm 2018, phân tích những mặt hạn chế, yếu kém; từ đó đề xuất định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing - Mix, nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh của Khách sạn Mondial Huế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến chính sách Marketing - Mix trong kinh doanh khách sạn.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing - Mix tại Khách sạn Mondial Huế, làm rõ điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân của những hạn chế.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing - Mix phù hợp với định hướng kinh doanh của khách sạn trong năm 2019 và các năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách Marketing - Mix tại Khách sạn Mondial Huế.
  • Đối tượng điều tra khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại Khách sạn Mondial Huế.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Mondial Huế, số 17 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 3 năm (2015–2017); dữ liệu sơ cấp thu thập qua điều tra phỏng vấn trực tiếp du khách trong thời gian từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2018; các giải pháp định hướng áp dụng cho năm 2019 và giai đoạn kế tiếp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết tiếp thị dịch vụ hiện đại, các khái niệm chuyên ngành lưu trú và các văn bản pháp quy liên quan:

  • Khung lý thuyết Marketing - Mix: Áp dụng mô hình 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960) gồm 4 thành tố: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), và Xúc tiến thương mại (Promotion); kết hợp đối chiếu mô hình 4C hướng về khách hàng của Robert Lauterborn (Nhu cầu khách hàng - Customer needs, Chi phí - Cost, Sự thuận tiện - Convenience, Truyền thông - Communication).
  • Khái niệm và văn bản quản lý: Khái niệm kinh doanh khách sạn theo giáo trình của Nguyễn Văn Mạnh và Hoàng Thị Lan Hương (2004); các định nghĩa tiếp thị và dịch vụ của Philip Kotler, Peter Drucker, Phan Thăng và Phan Đình Quyền; định nghĩa cơ sở lưu trú theo Thông tư số 01/2002/TT-TCDL hướng dẫn Nghị định số 39/2000/NĐ-CP của Chính phủ; các quy định của Luật Du lịch (có hiệu lực từ năm 2018).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và điều tra dữ liệu sơ cấp định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo kết quả kinh doanh, tình hình nhân sự, cơ sở vật chất của Khách sạn Mondial Huế giai đoạn 2015–2017, cổng thông tin điện tử của khách sạn (mondialhotel.vn), số liệu thống kê của Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê và Sở Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Thiết kế công cụ khảo sát: Bảng câu hỏi thiết kế song ngữ (tiếng Việt và tiếng Anh) phục vụ khách nội địa và quốc tế. Thang đo sử dụng là thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), gồm 2 phần: phần 1 thu thập thông tin lưu trú và ý kiến đánh giá các biến quan sát thuộc 4 chính sách (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến); phần 2 thu thập đặc điểm nhân khẩu học của mẫu (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, quốc tịch).
  • Phương pháp chọn mẫu: Quy mô mẫu xác định theo công thức của Taro Yamane (Linus Yamane):

$$n = \frac{N}{1 + N(e)^2}$$

Trong đó, kích thước tổng thể $N = 41.215$ (tổng lượt khách lưu trú năm 2017 tại khách sạn), sai số cho phép $e = 0,1$ (độ tin cậy 90%), cho ra cỡ mẫu lý thuyết là 99,1 (làm tròn 100 mẫu). Tác giả phát ra 120 bảng hỏi bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện nhằm dự phòng các phiếu không hợp lệ.

  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0. Các kỹ thuật thống kê được sử dụng gồm:
    • Thống kê mô tả: Tính tần số, tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình ($Mean$).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận thang đo khi hệ số $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
    • Kiểm định One-Way ANOVA: Phân tích phương sai một yếu tố với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ để kiểm định sự khác biệt trong đánh giá của các nhóm khách hàng theo các biến nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách Marketing - Mix trong kinh doanh khách sạn

Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về khách sạn, dịch vụ lưu trú, dịch vụ ăn uống và dịch vụ bổ sung. Tác giả phân tích các đặc điểm kinh tế kỹ thuật của ngành khách sạn: phụ thuộc vào tài nguyên du lịch, đòi hỏi vốn đầu tư cố định lớn, sử dụng tỷ trọng lao động trực tiếp cao khó cơ giới hóa, và chịu sự chi phối của các quy luật tự nhiên, tính chu kỳ mùa vụ.

Nội dung chương phân tích chi tiết kết cấu 4 thành phần trong phối thức Marketing - Mix:

  • Chính sách sản phẩm: Xác định cơ cấu buồng phòng, tiện nghi vật chất, chất lượng dịch vụ và yếu tố kỹ năng phục vụ của nhân viên.
  • Chính sách giá: Phương thức định giá linh hoạt theo mùa vụ, theo đối tượng khách hàng và chất lượng dịch vụ.
  • Chính sách phân phối: Phân tích mô hình kênh trực tiếp (bán tại chỗ cho khách vãng lai) và kênh gián tiếp (thông qua công ty lữ hành - tour operators, đại lý du lịch, cơ quan tổ chức, hãng hàng không).
  • Chính sách xúc tiến hỗn hợp: Các công cụ quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng (đối nội và đối ngoại), bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp.

Phần thực tiễn phân tích bài học kinh nghiệm từ các nghiên cứu tiền đề tại Khách sạn Sài Gòn Morin, Khách sạn Hương Giang (Thừa Thiên Huế), Khách sạn Rex (TP. Hồ Chí Minh) và Khách sạn Kim Liên (Hà Nội). Đồng thời, chương 1 tổng hợp các chỉ số phát triển của ngành du lịch Việt Nam và Thừa Thiên Huế, làm căn cứ xây dựng khung nghiên cứu và mô hình 4 nhân tố tác động đến chính sách Marketing - Mix tại đơn vị.

Chỉ tiêu thống kê du lịch Dữ liệu Việt Nam Dữ liệu Thừa Thiên Huế
Lượt khách năm 2016 Đón khách quốc tế tăng trưởng cao 3,25 triệu lượt (khách quốc tế: 1,08 triệu; lưu trú: 1,75 triệu)
Lượt khách năm 2017 Khách quốc tế tháng 12/2017 đạt 1.353 ngàn lượt Khách lưu trú đạt 1,88 triệu lượt; Doanh thu đạt 3.520 tỷ đồng
Kết quả 10 tháng đầu 2018 11,7 triệu lượt khách quốc tế; 62,1 triệu lượt nội địa (9 tháng) 3,7 triệu lượt khách (quốc tế: 1,55 triệu lượt; lưu trú: 1,72 triệu lượt)
Quy mô cơ sở lưu trú Mở rộng hệ thống khách sạn cao cấp Hơn 590 cơ sở (10.732 phòng); 28 khách sạn 3-5 sao (3 KS 5 sao, 12 KS 4 sao)

Chương 2: Thực trạng chính sách Marketing – Mix của khách sạn Mondial Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành và phát triển của Khách sạn Mondial Huế:

  • Khởi đầu từ việc kinh doanh Nhà hàng Hương Xuân (01/2004 - 08/2006).
  • Tháng 09/2006 khởi công xây dựng khách sạn với tổng vốn đầu tư hơn 75 tỷ đồng từ liên doanh 3 đơn vị (Công ty TNHH NN MTV Đầu tư và Du lịch Huế, Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam tại TP.HCM, Công ty CP Đầu tư Tài chính và Bất động sản Vincom).
  • Khách sạn đi vào hoạt động tháng 10/2010, chính thức phục vụ du khách từ tháng 03/2011 với 99 phòng và 105 nhân sự; được Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch thừa ủy quyền trao chứng nhận đạt chuẩn 4 sao vào ngày 20/07/2011.
  • Từ tháng 01/2015, cơ cấu sở hữu chuyển giao thành liên doanh giữa Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam tại TP.HCM (nắm 60% vốn điều lệ) và Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư Hòa Lợi (nắm 40% vốn điều lệ). Quy mô buồng phòng được mở rộng thêm 7 phòng, đạt tổng số 106 phòng.

Nội dung phân tích thực trạng tập trung vào các kết quả khảo sát định lượng:

  • Đặc điểm mẫu điều tra: Phân tích cơ cấu 120 mẫu theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, quốc tịch, số lần đến Huế, số lần lưu trú tại Mondial, mục đích chuyến đi, thời gian lưu trú, hình thức tổ chức chuyến đi, kênh tiếp cận thông tin và mức độ sẵn sàng quay lại.
  • Thực trạng chính sách sản phẩm: Đánh giá chất lượng 106 phòng nghỉ theo các hạng phòng, hệ thống nhà hàng, quầy bar, dịch vụ bổ sung; kiểm định thang đo sản phẩm và phân tích điểm trung bình hài lòng cùng kiểm định ANOVA giữa các nhóm khách.
  • Thực trạng chính sách giá: Khảo sát mức giá niêm yết cho từng loại phòng, các chính sách ưu đãi, giảm giá; kiểm định độ tin cậy thang đo giá và mức độ đánh giá của các nhóm khách hàng.
  • Thực trạng chính sách phân phối: Đánh giá tỷ trọng giữa kênh trực tiếp (khách vãng lai, đặt trực tiếp qua điện thoại, website) và kênh gián tiếp (qua công ty lữ hành, đại lý du lịch); đo lường mức độ thuận tiện trong thủ tục đặt phòng và tiếp nhận khách.
  • Thực trạng chính sách xúc tiến: Khảo sát hiệu quả của hoạt động quảng cáo trên website, ấn phẩm, mạng xã hội, các chương trình khuyến mại ngắn hạn, công tác PR và tiếp thị trực tiếp tại bộ phận lễ tân.
  • Tổng hợp hạn chế tồn tại: Nhận diện các điểm nghẽn trong việc đa dạng hóa dịch vụ bổ sung, tính linh hoạt của giá phòng theo mùa, hiệu quả phối hợp với các kênh trung gian và mức độ phủ sóng của thông tin quảng bá.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing – Mix của khách sạn Mondial Huế

Dựa trên phân tích thực trạng và mục tiêu kinh doanh cho năm 2019 và các năm tiếp theo, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với 4 chính sách thành phần:

  • Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Nâng cấp trang thiết bị buồng phòng theo tiêu chuẩn hiện đại; mở rộng và nâng cao chất lượng dịch vụ bổ sung (spa, chăm sóc sức khỏe, dịch vụ tour ngắn ngày); phát triển thực đơn ẩm thực đặc trưng xứ Huế kết hợp món Á - Âu; đào tạo chuyên sâu về kỹ năng nghiệp vụ, ngoại ngữ và thái độ ứng xử của đội ngũ nhân viên tiếp xúc trực tiếp.
  • Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng khung giá linh hoạt theo mùa vụ du lịch (mùa cao điểm và thấp điểm); ban hành chính sách giá ưu đãi, chiết khấu thương mại hợp lý cho các công ty lữ hành truyền thống mang lại nguồn khách ổn định; áp dụng biểu giá trọn gói kết hợp dịch vụ phòng và dịch vụ bổ sung.
  • Hoàn thiện chính sách phân phối: Duy trì và mở rộng liên kết với các hãng lữ hành lớn; tối ưu hóa quy trình đặt buồng trên trang web chính thức của khách sạn; đẩy mạnh khai thác các kênh đại lý du lịch trực tuyến (OTA); chuẩn hóa quy trình xử lý thông tin đặt phòng nhanh chóng, chính xác.
  • Hoàn thiện chính sách xúc tiến: Tăng cường các hoạt động tiếp thị số (Digital Marketing) thông qua nâng cấp website đa ngôn ngữ, quảng bá qua mạng xã hội; triển khai các gói khuyến mãi kích cầu vào mùa thấp điểm; tăng cường công tác quan hệ công chúng, tham gia các hội chợ du lịch và sự kiện văn hóa tại địa phương để nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu.

Kết quả nghiên cứu và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc tổng hợp số liệu thứ cấp và dữ liệu điều tra thực tế:

Nhóm nội dung Kết quả nghiên cứu cụ thể trong văn bản
Dữ liệu thực trạng kinh doanh Khách sạn sở hữu 106 phòng, quản lý đội ngũ 105 lao động ban đầu; ghi nhận lượt khách lưu trú năm 2017 đạt 41.215 lượt khách, làm căn cứ xác định cỡ mẫu khảo sát.
Đo lường thang đo Marketing Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho 4 thang đo thành phần (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến) đảm bảo điều kiện $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$.
Khảo sát nhân khẩu & hành vi Thu thập và xử lý thành công 120 phiếu điều tra; phân tích chi tiết cơ cấu mẫu theo độ tuổi, giới tính, quốc tịch, thời gian lưu trú và kênh tiếp nhận thông tin về khách sạn.
Phân tích ANOVA Thực hiện các kiểm định so sánh giá trị trung bình ($Mean$) để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm khách hàng về mức độ hài lòng đối với từng chính sách 4P.

Đóng góp của khóa luận thể hiện qua:

  • Về mặt học thuật: Hệ thống hóa và vận dụng mô hình Marketing - Mix 4P vào điều kiện thực tế của một doanh nghiệp lưu trú 4 sao tại địa bàn du lịch mang tính mùa vụ cao như Thừa Thiên Huế.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về sự đánh giá của du khách đối với chất lượng sản phẩm, mức giá, kênh phân phối và hoạt động xúc tiến của Khách sạn Mondial Huế; xây dựng hệ thống giải pháp có tính ứng dụng trực tiếp cho ban điều hành khách sạn trong năm 2019.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn trong quá trình thực hiện do điều kiện nguồn lực và thời gian:

  • Hạn chế về dữ liệu và mẫu khảo sát: Kích thước mẫu khảo sát thực tế dừng lại ở 120 du khách được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện; thời gian điều tra tập trung chủ yếu trong các tháng cuối năm 2018 (từ tháng 10 đến tháng 12), đây là giai đoạn thời tiết mưa nhiều tại Huế, chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm hành vi của du khách vào mùa cao điểm du lịch hè.
  • Hạn chế về nguồn số liệu thứ cấp: Các chỉ tiêu tài chính và kết quả kinh doanh tổng hợp được cung cấp trong phạm vi 3 năm (2015–2017).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và tiến hành phân bổ thời gian điều tra trải đều qua các mùa trong năm để bao quát biến động của thị trường; nghiên cứu sâu hơn về hành vi đặt phòng qua các nền tảng công nghệ số và mức độ tác động của từng thành tố tiếp thị đến quyết định quay trở lại của du khách quốc tế.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn, Marketing: Tham khảo phương pháp vận dụng mô hình Marketing - Mix 4P vào lĩnh vực dịch vụ lưu trú, cách thức xây dựng bảng hỏi Likert song ngữ, quy trình tính toán kích thước mẫu theo công thức Yamane và các bước xử lý số liệu bằng SPSS 22.0 (kiểm định Cronbach's Alpha, ANOVA).
  • Ban Giám đốc và bộ phận Kinh doanh - Tiếp thị của Khách sạn Mondial Huế: Sử dụng các kết quả đánh giá thực trạng và hệ thống giải pháp đề xuất để điều chỉnh kế hoạch tiếp thị, tối ưu hóa cơ cấu giá, hoàn thiện quy trình phục vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Các nhà quản lý khách sạn 3–5 sao tại Thừa Thiên Huế: Tham khảo các phân tích về bối cảnh cạnh tranh cục bộ, bài học từ các khách sạn trên địa bàn (Sài Gòn Morin, Hương Giang) để xây dựng chính sách thu hút khách du lịch phù hợp với đặc thù điểm đến Cố đô.

Câu hỏi thường gặp

Khách sạn Mondial Huế được thành lập khi nào và đạt tiêu chuẩn 4 sao vào thời điểm nào?
Khách sạn khởi công xây dựng vào tháng 09/2006 với tổng vốn đầu tư hơn 75 tỷ đồng, bắt đầu vận hành thử nghiệm tháng 10/2010 và chính thức khai trương phục vụ khách vào ngày 26/03/2011 với 99 phòng ban đầu. Khách sạn được Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thừa Thiên Huế trao giấy chứng nhận và gắn biển 4 sao vào ngày 20/07/2011.

Cơ cấu sở hữu và quy mô buồng phòng của khách sạn có thay đổi gì từ năm 2015?
Từ tháng 01/2015, đơn vị chuyển sang mô hình liên doanh giữa Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam tại TP.HCM (chiếm 60% vốn điều lệ) và Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư Hòa Lợi (chiếm 40% vốn điều lệ). Khách sạn cũng đã xây dựng bổ sung thêm 7 phòng, nâng tổng quy mô lên 106 phòng nghỉ.

Kích thước mẫu khảo sát của đề tài được xác định như thế nào?
Tác giả áp dụng công thức của Taro Yamane dựa trên tổng lượt khách năm 2017 của khách sạn là $N = 41.215$ lượt, với sai số $e = 0,1$ (độ tin cậy 90%), cho ra quy mô mẫu lý thuyết là 99,1 mẫu (làm tròn 100). Để đảm bảo tính đại diện và phòng ngừa phiếu lỗi, tác giả đã tiến hành phát và thu thập 120 bảng hỏi khảo sát thực tế.

Những phương pháp thống kê nào được sử dụng để xử lý dữ liệu sơ cấp?
Dữ liệu điều tra được phân tích bằng phần mềm SPSS 22.0 thông qua các kỹ thuật: thống kê mô tả tần số và tính điểm trung bình thang đo Likert 5 mức độ; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); và kiểm định One-Way ANOVA ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ để kiểm tra sự khác biệt đánh giá giữa các nhóm khách hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Hồng Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phối thức Marketing - Mix 4P và làm rõ thực trạng tiếp thị dịch vụ tại Khách sạn Mondial Huế giai đoạn 2015–2018. Dựa trên dữ liệu thứ cấp và kết quả xử lý 120 phiếu khảo sát bằng phần mềm SPSS 22.0, nghiên cứu đã nhận diện các điểm mạnh về cơ sở vật chất, vị trí cũng như các điểm tồn tại trong chính sách giá, kênh phân phối và xúc tiến. Các giải pháp hoàn thiện được đề xuất có tính hệ thống, gắn liền với đặc thù kinh doanh lưu trú tại Thừa Thiên Huế, cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ định hướng hoạt động của khách sạn trong giai đoạn tiếp theo.