Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, quản lý tài chính doanh nghiệp đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển bền vững của mọi tổ chức kinh doanh. Việc chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường tự chủ hạch toán đòi hỏi các doanh nghiệp phải tự chủ về nguồn vốn, kiểm soát dòng tiền, tối ưu hóa chi phí và tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh. Quản lý tài chính không hiệu quả có thể dẫn đến việc phân bổ vốn sai lệch, suy giảm hiệu suất sử dụng tài sản, mất khả năng thanh toán và đối mặt với nguy cơ phá sản.
Công ty Cổ phần Thương mại Vận tải Thúy Anh là doanh nghiệp tư nhân hoạt động trong lĩnh vực vận tải và thương mại dịch vụ tại thành phố Hải Phòng. Mặc dù đã có 9 năm hoạt động (thành lập từ năm 2005 đến thời điểm nghiên cứu năm 2014), công tác quản lý tài chính tại đơn vị vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, tốc độ đổi mới còn chậm và chưa bắt kịp yêu cầu cạnh tranh gay gắt của thị trường cũng như những biến động kinh tế vĩ mô. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Phân tích thực trạng và một số biện pháp cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Thương mại Vận tải Thúy Anh" được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài chính doanh nghiệp và phương pháp phân tích tình hình tài chính trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Thương mại Vận tải Thúy Anh thông qua hệ thống báo cáo tài chính giai đoạn 2011 - 2013, chỉ rõ những kết quả đạt được, những mặt hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
- Đề xuất một số biện pháp và kiến nghị cụ thể nhằm cải thiện tình hình tài chính, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và năng lực hoạt động của công ty trong các năm tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng tình hình tài chính, các chỉ số tài chính đặc trưng và công tác quản lý tài chính tại doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thương mại Vận tải Thúy Anh (Lô 35, Hạ Đoạn II, Đông Hải II, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng).
- Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm từ năm 2011 đến năm 2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận tập trung vào bản chất của tài chính doanh nghiệp và hệ thống phương pháp phân tích báo cáo tài chính:
- Tài chính doanh nghiệp: Được định nghĩa là quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp nhằm góp phần đạt tới các mục tiêu kinh doanh. Bản chất tài chính doanh nghiệp phản ánh các mối quan hệ kinh tế: quan hệ giữa doanh nghiệp với Nhà nước (thuế, phí, cấp vốn); quan hệ giữa doanh nghiệp với các chủ thể kinh tế khác (thanh toán mua bán, vay nợ, đầu tư); và quan hệ nội bộ doanh nghiệp (lương thưởng công nhân viên, phân phối lợi nhuận sau thuế, chia cổ tức, trích lập các quỹ).
- Quản trị tài chính doanh nghiệp: Thực hiện các vai trò then chốt gồm huy động vốn kịp thời, tổ chức sử dụng vốn tiết kiệm - hiệu quả, và kiểm tra - giám sát thường xuyên hoạt động sản xuất kinh doanh.
Hệ thống phương pháp phân tích được tác giả áp dụng:
- Phương pháp so sánh:
- Kỹ thuật so sánh: So sánh số tuyệt đối (đo lường sự biến động về quy mô), số tương đối (phản ánh kết cấu, tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng), và số bình quân.
- Hình thức so sánh: So sánh theo chiều ngang (đối chiếu sự biến động của từng khoản mục qua các năm) và so sánh theo chiều dọc (phân tích biến động cơ cấu tài sản, nguồn vốn và các tỷ lệ trong báo cáo kết quả kinh doanh).
- Phương pháp phân tích tỷ số tài chính: Sử dụng 4 nhóm hệ số tài chính đặc trưng:
- Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát ($H_1$), hệ số thanh toán hiện thời ($H_2$), hệ số thanh toán nhanh ($H_3$), khả năng thanh toán tức thời, hệ số thanh toán lãi vay.
- Cơ cấu tài chính và tình hình đầu tư: Hệ số nợ, hệ số vốn chủ ($H_c$), tỷ suất đầu tư, tỷ suất tự tài trợ tài sản dài hạn, hệ số cơ cấu vốn.
- Chỉ số hoạt động: Số vòng quay và số ngày một vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân, vòng quay và số ngày một vòng quay tài sản ngắn hạn/dài hạn, vòng quay tổng tài sản, vòng quay vốn lưu động.
- Khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời của doanh thu ($ROS$), tỷ suất lợi nhuận tổng vốn ($ROI$), tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu ($ROE$), tỷ suất sinh lời của tài sản ($ROA$).
- Mô hình phân tích DuPont: Được giới thiệu về mặt lý thuyết để đánh giá mối liên kết giữa các chỉ tiêu tài chính, tuy nhiên không đi sâu do công ty hoạt động chủ yếu về thương mại - dịch vụ.
Nguồn dữ liệu sử dụng:
- Báo cáo tài chính nội bộ của Công ty Cổ phần Thương mại Vận tải Thúy Anh giai đoạn 2011 - 2013, bao gồm: Bảng cân đối kế toán (Mẫu B01-DN), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu B02-DN), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu B03-DN), và Thuyết minh báo cáo tài chính (Mẫu B09-DN).
- Dữ liệu môi trường kinh tế, pháp lý, chính sách thuế, tỷ lệ lạm phát, lãi suất ngân hàng và đặc thù ngành vận tải - logistics.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tài chính doanh nghiệp và phân tích tài chính doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về tài chính và quản trị tài chính doanh nghiệp:
- Trình bày khái niệm, bản chất và ba mối quan hệ tài chính cơ bản trong doanh nghiệp.
- Làm rõ sự cần thiết và mục tiêu của phân tích tài chính đối với các đối tượng liên quan: nhà quản lý (điều hành, kiểm soát, ra quyết định), nhà đầu tư và người cho vay (đánh giá rủi ro, khả năng hoàn vốn, sinh lời), cơ quan Nhà nước (hoạch định chính sách, kiểm tra nghĩa vụ thuế), người lao động (định hướng việc làm), và cơ quan kiểm toán (kiểm tra tính trung thực, hợp lý của số liệu).
- Chi tiết hóa các phương pháp phân tích tài chính: phương pháp so sánh (tiêu chuẩn, điều kiện so sánh, so sánh ngang - dọc), phương pháp tỷ số tài chính và mô hình DuPont.
- Xác lập quy trình và nội dung phân tích thông qua Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, cùng các công thức tính toán của 4 nhóm tỷ số tài chính cốt lõi (thanh toán, cơ cấu vốn, hiệu suất hoạt động, sinh lời).
- Phân loại các nhân tố ảnh hưởng đến tài chính doanh nghiệp thành nhân tố chủ quan (chính sách sử dụng tài sản, huy động vốn) và nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, pháp lý, kỹ thuật công nghệ, hội nhập quốc tế).
Chương 2: Phân tích tài chính tại Công ty Cổ phần Thương mại Vận tải Thúy Anh
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tài chính của đơn vị thông qua hệ thống số liệu kế toán thực tế giai đoạn 2011 - 2013:
1. Khái quát về doanh nghiệp
- Công ty Cổ phần Thương mại Vận tải Thúy Anh (Thuy Anh Transport) thành lập ngày 13/09/2005 theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 0200645301 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hải Phòng cấp, vốn điều lệ 10 tỷ đồng.
- Người đại diện pháp luật: Giám đốc Vũ Mạnh Hùng; Phó Giám đốc: Vũ Sơn Ca. Quy mô nhân sự: 55 người.
- Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 4 phòng chức năng: Phòng Kinh doanh (5 người), Phòng Tổ chức hành chính (3 người), Phòng Kế toán tài chính (4 người), Phòng Dự án (5 người).
- Bộ máy kế toán tổ chức theo mô hình kết hợp vừa tập trung vừa phân tán, gồm Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Kế toán tiền lương - TSCĐ - vật tư hàng hóa, Kế toán doanh thu - công nợ - thanh toán khách hàng và Thủ quỹ.
- Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa đường bộ (vận hành 20 xe container chuyên dụng chạy nội địa, bến cảng, shipside và xưởng bảo dưỡng sửa chữa), kinh doanh các loại gỗ, và dịch vụ khai thuê hải quan.
2. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh (2011 - 2013)
Doanh thu và lợi nhuận của công ty ghi nhận sự tăng trưởng liên tục qua 3 năm, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng năm 2013 có xu hướng chậm lại so với năm 2012:
| Chỉ tiêu |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
So sánh 2012/2011 (%) |
So sánh 2013/2012 (%) |
| Tổng doanh thu |
10.094.xxx |
12.818.xxx |
14.938.xxx |
+21,48% |
+16,54% |
| Giá vốn hàng bán |
9.181.xxx |
11.602.xxx |
13.518.xxx |
- |
- |
| Lợi nhuận gộp |
912.387.xxx |
1.216.xxx |
1.420.xxx |
- |
- |
| Chi phí tài chính (lãi vay) |
179.579.xxx |
256.xxx |
290.xxx |
- |
- |
| Chi phí quản lý kinh doanh |
616.xxx |
780.xxx |
890.xxx |
- |
- |
| Lợi nhuận trước thuế |
59.354.xxx |
72.xxx |
85.xxx |
- |
- |
| Lợi nhuận sau thuế |
44.031.xxx |
54.xxx |
64.xxx |
- |
+7,96% |
(Đơn vị: đồng - số liệu trích xuất từ Báo cáo KQKD tổng hợp và Bảng 2.1)
- Doanh thu năm 2012 tăng 21,48% so với năm 2011; doanh thu năm 2013 tăng 16,54% so với năm 2012. Tốc độ tăng của chi phí tương đương tốc độ tăng doanh thu, dẫn đến biên lợi nhuận sau thuế còn ở mức khiêm tốn.
3. Phân tích Bảng cân đối kế toán và cơ cấu tài chính
- Quy mô tài sản và nguồn vốn: Tổng tài sản năm 2011 đạt 12.849.xxx đồng, năm 2012 đạt 12.849.xxx đồng và năm 2013 tăng lên 14.681.xxx đồng.
- Cơ cấu tài sản: Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 85% - 90% tổng tài sản), trong đó các khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng và hàng tồn kho chiếm phần lớn giá trị. Tài sản dài hạn (chủ yếu là tài sản cố định gồm đội xe container và trang thiết bị xưởng) chiếm tỷ trọng nhỏ và có xu hướng hao mòn lũy kế tăng qua các năm.
- Cơ cấu nguồn vốn: Nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn, phần lớn là nợ ngắn hạn (vay ngắn hạn ngân hàng, phải trả người bán và các khoản phải trả người lao động, thuế). Vốn chủ sở hữu duy trì ở mức trên 10 tỷ đồng (vốn đầu tư chủ sở hữu 10 tỷ đồng cùng lợi nhuận sau thuế chưa phân phối).
4. Phân tích các hệ số tài chính đặc trưng
- Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát ($H_1$) và hệ số thanh toán hiện thời ($H_2$) đạt mức an toàn cơ bản ($H_2 > 1$). Tuy nhiên, hệ số thanh toán nhanh ($H_3$) và hệ số thanh toán tức thời chịu ảnh hưởng lớn do lượng tiền mặt dự trữ biến động và tỷ trọng khoản phải thu cao.
- Hiệu suất hoạt động: Vòng quay các khoản phải thu và kỳ thu tiền bình quân còn kéo dài, cho thấy công ty bị khách hàng chiếm dụng vốn đáng kể trong các hợp đồng vận tải và thương mại.
- Khả năng sinh lời: Các chỉ số $ROS$, $ROA$, $ROE$ duy trì dương nhưng ở mức thấp do chi phí giá vốn (xăng dầu, khấu hao phương tiện, nhân công lái xe) và chi phí lãi vay phát sinh cao.
Chương 3: Một số biện pháp cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Thương mại Vận tải Thúy Anh
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả xây dựng 3 nhóm biện pháp chính cùng hệ thống kiến nghị:
- Biện pháp quản lý và đẩy nhanh tiến độ thu hồi các khoản phải thu: Phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro tín dụng; áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán nhằm khuyến khích khách hàng thanh toán sớm tiền cước vận tải và tiền hàng; xây dựng quy chế thưởng phạt rõ ràng đối với nhân viên kinh doanh trong việc đôn đốc công nợ.
- Biện pháp tối ưu hóa quản lý và sử dụng tài sản cố định: Rà soát, đánh giá lại hiệu suất hoạt động của đội xe container (20 xe); lập kế hoạch thanh lý và trích khấu hao đối với các phương tiện, thiết bị cũ kỹ, tiêu hao nhiều nhiên liệu nhằm thu hồi vốn và giảm chi phí sửa chữa phát sinh.
- Biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động và kiểm soát chi phí: Tối ưu hóa định mức dự trữ vật tư phụ tùng thay thế; thương lượng kéo dài thời hạn thanh toán với các nhà cung cấp nhiên liệu; kiểm soát chặt chẽ chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí tài chính (cân đối giữa vốn vay ngắn hạn và dài hạn để giảm áp lực lãi vay).
- Kiến nghị thực hiện: Đề xuất với Ban Giám đốc hoàn thiện quy chế tài chính nội bộ; nâng cao tính chủ động và phối hợp giữa Phòng Kế toán tài chính, Phòng Kinh doanh và Phòng Dự án; bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được những kết quả phân tích cụ thể dựa trên số liệu thực tế:
- Đã phản ánh chi tiết bức tranh tài chính của Công ty Cổ phần Thương mại Vận tải Thúy Anh trong giai đoạn 2011 - 2013 với xu hướng mở rộng quy mô doanh thu từ 10,094 tỷ đồng (2011) lên 14,938 tỷ đồng (2013).
- Chỉ rõ điểm nghẽn tài chính cốt lõi của doanh nghiệp: Cơ cấu vốn phụ thuộc nhiều vào nợ vay ngắn hạn; các khoản phải thu khách hàng chiếm tỷ trọng cao làm ứ đọng vốn lưu động; biên lợi nhuận ròng thấp do giá vốn và chi phí lãi vay bào mòn lợi nhuận.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật gắn liền với thực tế hoạt động vận tải: chính sách chiết khấu thanh toán thu hồi nợ, thanh lý phương tiện vận tải lạc hậu và cơ cấu lại các khoản nợ vay ngắn hạn.
Đóng góp tự nêu của tác giả:
- Kết hợp lý thuyết phân tích tài chính doanh nghiệp với đặc thù quản lý của một doanh nghiệp vận tải đường bộ và thương mại dịch vụ quy mô vừa tại Hải Phòng.
- Cung cấp hệ thống bảng biểu phân tích chi tiết làm cơ sở tham khảo cho Ban Giám đốc Công ty Thúy Anh trong việc hoạch định chính sách tài chính và quản trị dòng tiền.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế và hướng mở rộng được rút ra từ phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế: Số liệu phân tích dừng lại ở chuỗi thời gian 3 năm (2011 - 2013), chưa phản ánh được các biến động tài chính trong các chu kỳ kinh tế tiếp theo. Mô hình phân tích DuPont chỉ dừng ở mức giới thiệu lý thuyết, chưa được vận dụng phân tích chuyên sâu do đặc thù loại hình doanh nghiệp thương mại dịch vụ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu sau năm 2013; ứng dụng phương pháp phân tích dòng tiền chuyên sâu từ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ; nghiên cứu chi tiết cơ cấu chi phí vận hành (định phí và biến phí xăng dầu, bảo dưỡng) của từng đầu xe container để tối ưu hóa giá thành dịch vụ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Doanh nghiệp, Kế toán: Tham khảo quy trình phân tích báo cáo tài chính hoàn chỉnh tại một doanh nghiệp thực tế, từ phân tích Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh đến hệ thống 4 nhóm tỷ số tài chính.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp vận tải - logistics vừa và nhỏ: Tham khảo phương pháp đánh giá thực trạng công nợ phải thu, quản trị tài sản cố định (đội xe) và xây dựng giải pháp chiết khấu thanh toán nhằm cải thiện khả năng thanh khoản.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tình hình tài chính của doanh nghiệp nào, trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Thương mại Vận tải Thúy Anh (địa chỉ tại Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng) dựa trên hệ thống số liệu báo cáo tài chính trong giai đoạn 3 năm từ 2011 đến 2013.
2. Doanh nghiệp trong đề tài hoạt động trong những lĩnh vực kinh doanh chính nào?
Công ty hoạt động chủ yếu trong 3 lĩnh vực: vận tải hàng hóa đường bộ (sở hữu 20 xe container chuyên dụng kèm xưởng sửa chữa/bảo dưỡng), buôn bán kinh doanh các loại gỗ, và dịch vụ khai thuê hải quan.
3. Doanh thu của Công ty Thúy Anh biến động như thế nào qua các năm 2011 - 2013?
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục: năm 2011 đạt 10.094.xxx đồng, năm 2012 tăng 21,48% so với năm 2011, và năm 2013 tăng 16,54% so với năm 2012 (đạt 14.938.xxx đồng).
4. Khóa luận áp dụng những phương pháp phân tích tài chính cụ thể nào?
Tác giả sử dụng phương pháp so sánh (số tuyệt đối, tương đối, bình quân theo chiều ngang và chiều dọc) và phương pháp phân tích tỷ số tài chính (gồm 4 nhóm: khả năng thanh toán, cơ cấu vốn - đầu tư, hiệu suất hoạt động và khả năng sinh lời).
5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp nào để cải thiện tài chính tại công ty?
Tác giả đề xuất 3 nhóm biện pháp: đẩy nhanh thu hồi nợ phải thu qua chính sách chiết khấu thanh toán, rà soát khấu hao và thanh lý tài sản cố định (phương tiện) kém hiệu quả, và tối ưu hóa sử dụng vốn lưu động gắn với kiểm soát chi phí lãi vay.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Yến Thanh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về phân tích tài chính doanh nghiệp và áp dụng vào thực tế Công ty Cổ phần Thương mại Vận tải Thúy Anh giai đoạn 2011 - 2013. Kết quả phân tích đã phản ánh rõ thực trạng tăng trưởng doanh thu song song với những thách thức về ứ đọng công nợ, gánh nặng nợ ngắn hạn và biên lợi nhuận thấp. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính cụ thể, bám sát thực trạng hoạt động vận tải đường bộ và thương mại dịch vụ của doanh nghiệp.