Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Lực đi sâu vào hoạt động chăm sóc khách hàng tại D’codeS Coffee Lab & Campus Việt Nam trong giai đoạn 2019–2022. Bối cảnh thực tiễn được xây dựng dựa trên sự tăng trưởng nhanh chóng của nền kinh tế Việt Nam và sự gia tăng nhu cầu trong ngành thực phẩm và dịch vụ ăn uống (F&B - Food and Beverage). Ngành cà phê tại Việt Nam đang đón nhận những làn sóng văn hóa mới, đặc biệt là sự xuất hiện và mở rộng của phân khúc cà phê đặc sản (Specialty Coffee). Đi liền với tiềm năng phát triển là mức độ cạnh tranh ngày càng khốc liệt giữa các đơn vị kinh doanh dịch vụ và đào tạo kỹ năng pha chế. Khách hàng không chỉ đòi hỏi cao hơn về chất lượng hạt và kỹ thuật chiết xuất mà còn yêu cầu chuẩn mực dịch vụ chuyên nghiệp. Trong điều kiện đó, việc duy trì khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới thông qua công tác chăm sóc khách hàng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp.

Từ trải nghiệm thực tế trong quá trình làm việc tại bộ phận nghiệp vụ của D’codeS Coffee Lab & Campus Việt Nam, tác giả nhận thấy các hoạt động chăm sóc khách hàng của công ty tuy đã triển khai qua nhiều kênh nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế về mặt vận hành, chưa phát huy tối đa hiệu suất. Do đó, nghiên cứu được triển khai nhằm thực hiện mục tiêu tổng quát: Đưa ra cái nhìn tổng quan về dịch vụ chăm sóc khách hàng tại D’codeS Coffee Lab & Campus Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác này tại đơn vị.

Khóa luận xác định rõ 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng hợp và xây dựng cơ sở lý luận về hoạt động chăm sóc khách hàng trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động chăm sóc khách hàng tại D’codeS Coffee Lab & Campus Việt Nam trong giai đoạn 2019–2022.
  3. Dựa vào cơ sở lý luận và kết quả phân tích thực trạng, đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động chăm sóc khách hàng tại D’codeS Coffee Lab & Campus Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ tháng 01/2019 đến tháng 12/2022.
  • Phạm vi không gian: D’codeS Coffee Lab & Campus Việt Nam, trọng tâm là cơ sở Hà Nội.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung làm rõ hoạt động chăm sóc khách hàng đối với nhóm khách hàng mục tiêu là học viên tham gia các khóa đào tạo kỹ năng cà phê.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được tổng hợp từ các khái niệm quản trị kinh doanh dịch vụ và marketing quan hệ. Tác giả phân định hai khái niệm khách hàng: "Customer" (người mua hàng giao dịch thường xuyên, chu kỳ ngắn, sử dụng dịch vụ sẵn có mà không duy trì quan hệ dài hạn) và "Client" (khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên sâu mang tính tư vấn, thiết lập quan hệ đối tác dài hạn). Hoạt động chăm sóc khách hàng được định nghĩa là toàn bộ công việc phục vụ cần thiết nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng, dựa trên ba trụ cột: sản phẩm/dịch vụ, sự tiện lợi và con người.

Để làm rõ phương thức tổ chức dịch vụ, đề tài phân tích 5 nguyên tắc chăm sóc khách hàng cơ bản: sẵn sàng lắng nghe, dành sự tôn trọng, thấu hiểu tâm lý, có tinh thần trách nhiệm cao và linh động trong tương tác. Đặc biệt, tác giả viện dẫn mô hình quy trình 5 bước dịch vụ của tập đoàn Apple (tham khảo từ ấn phẩm "Trải nghiệm Apple: Xây dựng lòng trung thành không chỉ từ sản phẩm"):

  1. Tiếp cận khách hàng với sự chào đón nồng nhiệt (trong vòng 10 bước chân hoặc 10 giây).
  2. Thăm dò một cách lịch sự để hiểu rõ tất cả các nhu cầu (đặt câu hỏi mở, xin phép trước khi tư vấn).
  3. Đưa ra giải pháp cho khách hàng ngay trong ngày trước khi họ ra về.
  4. Lắng nghe và giải quyết bất kỳ vấn đề, mối bận tâm nào của khách hàng.
  5. Kết thúc bằng một lời chào thân ái và lời mời quay trở lại, đi kèm các hoạt động hậu mãi như gửi thư cảm ơn, thu thập phản hồi và hỗ trợ kịp thời.

Về phương diện đánh giá, đề tài hệ thống hóa các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) gồm: mức độ hài lòng của khách hàng, khả năng giải quyết vấn đề, giá trị kinh doanh đem lại, thời gian phản hồi, tỷ lệ giải quyết khiếu nại trong lần tiếp xúc đầu tiên và tỷ lệ giữ chân khách hàng. Bên cạnh đó, đề tài xây dựng cơ sở lý thuyết chuyên ngành về FnB và Specialty Coffee theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Cà phê Đặc sản Thế giới (SCA): điều kiện cần (nguồn giống tốt, nông trại tiềm năng, thu hái chế biến bảo quản chuẩn, chiết xuất chuẩn) và điều kiện đủ (điểm Cupping đạt từ 80 điểm trở lên). Khung chương trình đào tạo kỹ năng tương ứng gồm: Barista (pha chế máy), Brewing (chiết xuất thủ công), Sensory (thử nếm và đánh giá hương vị), Roasting (rang hạt), Green Bean (nhân xanh), Cafe Shop Owner (chiến lược quản lý, vận hành quán) và Q Grader (thẩm định viên quốc tế).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên cơ sở dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ từ phòng Tài chính - Kế toán và bộ phận Vận hành của công ty; dữ liệu cổng thông tin điện tử nội bộ, tài liệu chuyên khảo, tạp chí và các trang mạng xã hội của doanh nghiệp.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chuỗi