Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng, nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển đổi từ cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp sang nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Quá trình chuyển đổi này khiến môi trường kinh doanh thay đổi liên tục, làm bộc lộ sự thiếu linh hoạt của các mô hình kế hoạch hóa truyền thống. Nhiều doanh nghiệp vận tải gặp khó khăn, lúng túng trong việc tìm kiếm nguồn hàng và gia tăng thị phần do sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các thành phần kinh tế.

Trong bối cảnh phần lớn doanh nghiệp trong nước còn xa lạ với các phương pháp quản trị chiến lược hiện đại, việc nghiên cứu và áp dụng quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh trở thành yêu cầu cấp thiết để duy trì hoạt động và tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn. Đề tài chuyên đề tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh ở Công ty TNHH Vận tải & Dịch vụ Vận tải Liên San" được thực hiện xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sau quá trình thực tập tại đơn vị.

Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về chiến lược kinh doanh, hệ thống phân cấp chiến lược và quy trình xây dựng chiến lược trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác xây dựng, hoạch định và tổ chức thực hiện chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Vận tải & Dịch vụ Vận tải Liên San.
  3. Rút ra các tồn tại, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác hoạch định và thực hiện chiến lược kinh doanh của công ty trong giai đoạn định hướng đến năm 2005.
  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Vận tải & Dịch vụ Vận tải Liên San, phân tích dưới góc độ quản trị nội bộ doanh nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát toàn diện các hoạt động sản xuất kinh doanh, nguồn lực cơ sở vật chất kỹ thuật, nhân sự, tài chính và quy trình quản trị tại Công ty Liên San từ khi thành lập (tháng 8/1997) đến năm 2000, đồng thời xây dựng định hướng chiến lược cho các năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của công trình dựa trên hệ thống lý luận quản trị học và quản trị chiến lược kinh doanh hiện đại:

  • Khái niệm và vai trò chiến lược: Chiến lược kinh doanh được xác định là tổng thể các mục tiêu dài hạn, các chính sách và giải pháp lớn về sản xuất kinh doanh, tài chính và nhân sự nhằm đưa hoạt động của doanh nghiệp phát triển lên một trạng thái cao hơn về chất.
  • Hệ thống phân cấp chiến lược: Gồm 3 cấp độ cơ bản:
    1. Chiến lược cấp doanh nghiệp (Corporate strategy): Xác định danh mục ngành nghề tham gia, vị trí của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh; gồm các nhóm chiến lược ổn định, tăng trưởng, thu hẹp và hỗn hợp.
    2. Chiến lược cấp kinh doanh (Business strategy / SBU): Xác định phương thức cạnh tranh trong từng ngành hàng; bao gồm mô hình chiến lược thích ứng (người hậu vệ, người tìm kiếm, người phân tích, người phản ứng) và mô hình chiến lược cạnh tranh tổng quát (dẫn đầu về chi phí/giá cả, khác biệt hóa/độc đáo, chiến lược tiêu điểm, chiến lược bị kẹt ở giữa).
    3. Chiến lược cấp chức năng (Functional strategy): Cụ thể hóa chiến lược kinh doanh tại các bộ phận chức năng gồm Marketing, Tài chính, Phát triển nguồn nhân lực, Sản xuất, Nghiên cứu & Phát triển (R&D), Hệ thống thông tin.
  • Mô hình và công cụ phân tích chiến lược:
    • Đánh giá môi trường vĩ mô (Kinh tế, Chính trị - Luật pháp, Xã hội, Tự nhiên, Công nghệ - Kỹ thuật) và môi trường vi mô theo mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (Đối thủ cạnh tranh hiện tại, Khách hàng, Nhà cung cấp, Đối thủ tiềm ẩn, Mối đe dọa từ sản phẩm/dịch vụ thay thế).
    • Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) và Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE) theo quy trình 5 bước với trọng số từ 0,0 đến 1,0 và thang điểm đánh giá từ 1 đến 4.
    • Ma trận SWOT xây dựng 4 nhóm chiến lược phối hợp: SO (Điểm mạnh - Cơ hội), WO (Điểm yếu - Cơ hội), ST (Điểm mạnh - Đe dọa), WT (Điểm yếu - Đe dọa).
    • Ma trận vị trí chiến lược và đánh giá hoạt động (SPACE) dựa trên 4 chiều kích: Sức mạnh tài chính (FS), Lợi thế cạnh tranh (CA), Sự ổn định của môi trường (ES), Sức mạnh của ngành (IS).
    • Ma trận danh mục vốn đầu tư BCG (Boston Consulting Group) phân loại 4 nhóm sản phẩm/đơn vị kinh doanh (Ngôi sao, Bò sữa, Dấu hỏi, Chết/Chó) và 12 lựa chọn chiến thuật thị trường.
    • Các mô hình tăng trưởng tập trung (Thâm nhập thị trường, Phát triển thị trường, Phát triển sản phẩm), phát triển hội nhập (Hội nhập phía trước, Hội nhập phía sau) và tăng trưởng đa dạng (Đa dạng hóa đồng tâm, Đa dạng hóa hàng ngang, Đa dạng hóa kết hợp).
    • Mô hình 5 chiến lược giành thị phần của Fogg dành cho các đơn vị thách thức trên thị trường.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích lý thuyết, tổng hợp và hệ thống hóa tài liệu chuyên ngành quản trị kinh doanh.
  • Phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu thứ cấp từ báo cáo kế toán, tài chính và kỹ thuật nội bộ của Công ty Liên San giai đoạn 1997 - 2000.
  • Phương pháp quan sát thực địa và phân tích tác nghiệp quy trình vận chuyển trong thời gian thực tập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những vấn đề cơ bản để hoạch định chiến lược kinh doanh

Chương I tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý chiến lược. Tác giả trình bày lịch sử hình thành của thuật ngữ chiến lược từ quân sự sang quản trị học từ thập niên 1950. Chương này phân tích chi tiết các đặc trưng cơ bản của chiến lược: định hướng dài hạn, dựa trên phân tích dự báo và lợi thế so sánh, tập trung quyền ra quyết định vào ban lãnh đạo cấp cao.

Nội dung chương trình bày chi tiết quy trình 3 giai đoạn hoạch định chiến lược (Giai đoạn nhập vào dữ liệu, Giai đoạn kết hợp và Giai đoạn quyết định) cùng các công cụ ma trận EFE, IFE, SWOT, SPACE, BCG. Ngoài ra, chương này cũng tổng hợp hệ thống chiến lược cấp chức năng (Marketing, Tài chính, Nguồn lực, Sản xuất, R&D, Hệ thống thông tin) và các phương án cạnh tranh thị trường theo lý thuyết của Michael Porter và Fogg.

Chương II: Thực trạng công tác hoạch định chiến lược và tổ chức thực hiện chiến lược kinh doanh ở Công ty TNHH Vận tải & Dịch vụ Vận tải Liên San

Chương II phân tích các đặc điểm kinh tế - kỹ thuật và thực trạng vận hành của đơn vị khảo sát:

  • Quá trình hình thành: Công ty thành lập tháng 8/1997 theo quyết định chấp thuận kế hoạch từ Bộ Giao thông Vận tải với chức năng chuyên chở hàng hóa, dịch vụ vận tải và cho thuê kho bãi. Giai đoạn đầu mới thành lập, công ty sở hữu 20 xe hoạt động tốt nhưng do năng lực quản lý yếu kém nên kinh doanh bị đình trệ. Sau khi tái cấu trúc bộ máy quản trị và phòng kinh doanh, hoạt động bắt đầu ổn định và tăng trưởng.
  • Quy trình công nghệ sản xuất vận tải: Khái quát chu kỳ 8 giai đoạn khép kín trong vận tải hàng hóa: Chuẩn bị hàng & ký hợp đồng $\rightarrow$ Bố trí phương tiện & nhận hàng $\rightarrow$ Xếp hàng $\rightarrow$ Lập đoàn xe $\rightarrow$ Vận chuyển $\rightarrow$ Đón nhận phương tiện tại nơi đến $\rightarrow$ Dỡ hàng $\rightarrow$ Chạy rỗng đến nơi nhận hàng tiếp theo.
  • Năng lực phương tiện (Đội xe): Tổng số xe tăng từ 20 xe (1997 - 1998) lên 23 xe (1999) và đạt 25 xe vào năm 2000. Đội xe có tuổi đời trung bình 5 năm, chủ yếu xuất xứ từ Hàn Quốc và Nhật Bản (năm sản xuất 1994 - 1996), gồm các mức tải trọng từ 0,5 tấn đến 13 tấn với dải tốc độ kỹ thuật từ 50 km/h đến 110 km/h.
  • Thị trường và luồng tuyến: Loại hàng chuyên chở chủ yếu là hàng bách hóa. Tuyến vận tải tập trung vào tuyến cự ly ngắn (nội thành Hà Nội và các tỉnh phía Bắc) cùng 2 tuyến đường dài (Sài Gòn I và Sài Gòn II).
  • Cơ cấu nhân sự năm 2000: Tổng số 110 người, trong đó gồm 50 lái xe (25 lái chính, 25 lái phụ), 10 nhân viên hành chính, 5 nhân viên kỹ thuật và 45 công nhân. Lao động có trình độ đại học, cao đẳng đạt 13 người (tỷ lệ 11,8%); nam giới chiếm trên 95%; độ tuổi bình quân trẻ từ 25 đến 30 tuổi.
  • Cơ cấu tổ chức: Mô hình trực tuyến - chức năng đứng đầu là Ban Giám đốc (Giám đốc phụ trách chung, Phó Giám đốc phụ trách kỹ thuật, pháp chế, vật tư, đội sửa chữa) cùng các phòng nghiệp vụ gồm Phòng Tổ chức Hành chính, Phòng Tài chính Kế toán và bộ phận điều hành kinh doanh.

Chương III: Một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác hoạch định chiến lược kinh doanh ở Công ty TNHH Vận tải & Dịch vụ Vận tải Liên San

Chương III đưa ra các định hướng giải pháp dựa trên kết quả phân tích thực trạng ở Chương II. Nội dung tập trung vào việc đề xuất quy trình hoạch định chiến lược bài bản cho công ty đến năm 2005; các giải pháp phối hợp nguồn lực nhằm khai thác tối đa công suất phương tiện vận tải; hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường và tìm kiếm nguồn hàng bách hóa hai chiều để giảm thiểu chi phí chạy xe rỗng; nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ quản lý và cải thiện chính sách khoán kinh doanh cho lái xe.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích hoạt động kinh doanh tại Công ty Liên San

Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật và tài chính giai đoạn 1997 - 2000 được tổng hợp trong các bảng sau:

Bảng 1: Biến động số lượng phương tiện và kết quả tài chính (1997 - 2000)

Chỉ tiêu Năm 1997 Năm 1998 Năm 1999 Năm 2000 Tăng trưởng 2000/1998
Số lượng xe (Chiếc) 20 20 23 25 +25,00%
Doanh thu (Triệu đồng) - 2.652,00 - 3.214,00 +21,19% (gấp >1,2 lần)
Lợi nhuận (Triệu đồng) - 22,50 - 31,37 +39,42% (gấp ~1,4 lần)
Vòng quay vốn (Doanh thu / Tổng tài sản) - - - 1,005 lần -
Tỷ lệ lãi / Doanh thu (ROS) - - - 0,97% (0,0097 lần) -
Vốn lưu động Mức cơ sở - - Gấp 1,8 lần So với năm 1997

Bảng 2: Thống kê cơ cấu chủng loại và thông số kỹ thuật đội xe (Năm 2000)

Nhóm trọng tải Xuất xứ chủ yếu Năm sản xuất Tốc độ kỹ thuật (km/h) Số lượng (Xe) Tỷ lệ (%)
Tải nhẹ: 0,5 tấn Hàn Quốc, Nhật Bản 1995 50 - 80 7 28,0%
Tải nhẹ: 0,75 tấn Hàn Quốc 1995, 1996 50 - 80 5 20,0%
Tải trung: 1,25 tấn Hàn Quốc, Nhật Bản 1995, 1996 50 - 80 8 32,0%
Tải nặng: 8 tấn Hàn Quốc 1994, 1996 70 - 100 3 12,0%
Tải nặng: 13 tấn Hàn Quốc, Việt Nam 1994, 1995 80 - 110 2 8,0%
Tổng cộng - - - 25 100,0%

Bảng 3: Cơ cấu lực lượng lao động của công ty (Năm 2000)

Bộ phận / Phân loại Số lượng (Người) Tỷ lệ (%) Ghi chú
Lái xe 50 45,45% Gồm 25 lái chính và 25 lái phụ
Công nhân 45 40,91% Công nhân phục vụ, bốc dỡ, kho bãi
Nhân viên hành chính 10 9,09% Văn phòng, kế toán, nhân sự
Nhân viên kỹ thuật 5 4,55% Đội kỹ thuật và sửa chữa xe
Tổng số lao động 110 100,0% Độ tuổi trung bình: 25 - 30 tuổi
Trình độ Đại học, Cao đẳng 13 11,82% Khối văn phòng, quản lý
Tỷ lệ lao động Nam > 104 > 95,00% Phù hợp tính chất vận tải đường bộ

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về quản trị chiến lược, phân loại chiến lược theo cấp bậc và chi tiết hóa các công cụ ma trận (EFE, IFE, SWOT, SPACE, BCG).
  • Cung cấp bức tranh thực tế về tình hình tổ chức kinh doanh, năng lực thiết bị vận tải và kết quả tài chính của một doanh nghiệp vận tải tư nhân vừa và nhỏ trong giai đoạn đầu thành lập (1997 - 2000).
  • Đưa ra định hướng ứng dụng các công cụ quản lý chiến lược vào điều kiện cụ thể của doanh nghiệp vận tải đường bộ phục vụ nhu cầu luân chuyển hàng hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu thực tế trong công trình tập trung vào giai đoạn 1997 - 2000; các chỉ tiêu phân tích tài chính sâu hơn ở cấp độ từng tuyến vận chuyển chưa được tách rời chi tiết; phạm vi phân tích tập trung chủ yếu vào vận tải hàng bách hóa nội địa bằng đường bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình hoạch định chiến lược cho giai đoạn sau năm 2005; phân tích đa dạng hóa dịch vụ vận tải kết hợp logistics, kho vận và vận tải đa phương thức; hoàn thiện hệ thống thông tin quản trị và ứng dụng công nghệ trong điều vận phương tiện.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phục vụ:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế vận tải, Quản trị logistics tham khảo cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp về hoạch định chiến lược doanh nghiệp.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp vận tải vừa và nhỏ tham khảo phương pháp phân tích đội xe, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý và quy trình chu kỳ sản xuất vận tải đường bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Đội xe của Công ty Liên San có quy mô và đặc tính kỹ thuật như thế nào tính đến năm 2000?
Năm 2000, công ty có tổng cộng 25 xe, tăng từ 20 xe năm 1997. Cơ cấu gồm: 7 xe 0,5 tấn; 5 xe 0,75 tấn; 8 xe 1,25 tấn; 3 xe 8 tấn; và 2 xe 13 tấn. Đội xe có tuổi thọ trung bình 5 năm (sản xuất giai đoạn 1994 - 1996), chủ yếu nhập từ Hàn Quốc và Nhật Bản, tốc độ kỹ thuật từ 50 đến 110 km/h.

2. Hiệu quả tài chính của Công ty Liên San thay đổi ra sao trong giai đoạn 1998 - 2000?
Doanh thu tăng từ 2.652 triệu đồng (1998) lên 3.214 triệu đồng (2000), đạt mức tăng 21,19% (gấp hơn 1,2 lần). Lợi nhuận tăng từ 22,5 triệu đồng (1998) lên 31,37 triệu đồng (2000), tăng 39,42% (gấp gần 1,4 lần). Năm 2000, hệ số vòng quay vốn đạt 1,005 lần và tỷ lệ lãi trên doanh thu đạt 0,97%.

3. Đặc điểm lực lượng lao động tại doanh nghiệp được ghi nhận như thế nào?
Công ty có 110 cán bộ công nhân viên, gồm 50 lái xe (25 lái chính, 25 lái phụ), 45 công nhân, 10 nhân viên hành chính và 5 nhân viên kỹ thuật. Lao động có trình độ đại học/cao đẳng chiếm 11,8% (13 người), lực lượng lao động trẻ với độ tuổi trung bình 25 - 30 tuổi và trên 95% là nam giới.

4. Chu kỳ sản xuất vận tải của công ty gồm các giai đoạn nào?
Chu kỳ gồm 8 giai đoạn: (1) Chuẩn bị hàng và ký hợp đồng; (2) Bố trí phương tiện và nhận hàng; (3) Xếp hàng; (4) Lập đoàn xe; (5) Vận chuyển; (6) Đón nhận phương tiện tại nơi đến; (7) Dỡ hàng; (8) Chạy rỗng đến nơi nhận hàng mới.

5. Những công cụ ma trận hoạch định chiến lược nào được hệ thống hóa trong phần lý luận?
Văn bản trình bày 5 công cụ ma trận chủ yếu: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE), Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - nguy cơ (SWOT), Ma trận vị trí chiến lược và đánh giá hoạt động (SPACE), và Ma trận danh mục đầu tư Boston Consulting Group (BCG).

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa đầy đủ khung lý luận về quản trị chiến lược và quy trình xây dựng các cấp chiến lược trong doanh nghiệp. Thông qua khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Vận tải & Dịch vụ Vận tải Liên San giai đoạn 1997 - 2000, đề tài làm rõ đặc điểm đội xe 25 phương tiện, cơ cấu 110 lao động và sự tăng trưởng doanh thu từ 2.652 triệu đồng lên 3.214 triệu đồng. Các đánh giá và kiến nghị trong văn bản cung cấp căn cứ thực tiễn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh vận tải đường bộ của doanh nghiệp đến năm 2005.