Luận văn Thạc sĩ: Cải thiện Chất lượng Tín dụng tại VietinBank Thủ Đức của Cù Ngô Hải Yến

Luận văn thạc sĩ phân tích và đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Thủ Đức.

Chuyên ngành

Finance and Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2018

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Chất lượng Tín dụng tại VietinBank Thủ Đức

Chất lượng tín dụng là một trong những yếu tố cốt lõi quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Đối với VietinBank chi nhánh Thủ Đức, việc cải thiện và duy trì chất lượng tín dụng ở mức cao không chỉ đảm bảo an toàn vốn CAR mà còn nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh trên thị trường. Hiệu quả hoạt động tín dụng được xem là thước đo sức khỏe tài chính của ngân hàng, phản ánh khả năng quản lý danh mục cho vay, kiểm soát rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Một danh mục tín dụng chất lượng cao giúp ngân hàng giảm thiểu chi phí trích lập dự phòng rủi ro, ổn định nguồn thu và tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động kinh doanh khác. Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động, việc quản trị rủi ro tín dụng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Ngân hàng cần xây dựng một chính sách tín dụng VietinBank linh hoạt nhưng chặt chẽ, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như chuẩn mực Basel II để đảm bảo hệ số an toàn vốn tối thiểu. Phân tích chuyên sâu về chất lượng tín dụng không chỉ dừng lại ở các con số trên báo cáo tài chính mà còn phải xem xét đến sự hài lòng của khách hàng và các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng. Việc duy trì tăng trưởng tín dụng bền vững đòi hỏi một sự cân bằng giữa mở rộng cho vay và kiểm soát chặt chẽ các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt là trong công tác quản lý nợ xấu.

1.1. Tầm quan trọng của hiệu quả hoạt động tín dụng

Hiệu quả hoạt động tín dụng là nền tảng cho sự thành công của một ngân hàng. Nó không chỉ là nguồn thu nhập chính mà còn phản ánh năng lực quản trị của ngân hàng. Một hoạt động tín dụng hiệu quả giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn huy động, chuyển hóa thành các khoản vay sinh lời, đồng thời đóng góp vào sự phát triển kinh tế chung. Theo nghiên cứu, hoạt động tín dụng là "hoạt động cơ bản và quan trọng nhất trong hoạt động ngân hàng, mang lại lợi nhuận chính cho ngân hàng". Do đó, việc nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng là nhiệm vụ chiến lược. Điều này bao gồm việc xây dựng danh mục cho vay đa dạng, giảm thiểu rủi ro tập trung và đảm bảo các khoản vay được sử dụng đúng mục đích, mang lại lợi ích kinh tế. Ngân hàng phải liên tục cải tiến quy trình để đáp ứng nhu cầu vốn của doanh nghiệp và cá nhân một cách nhanh chóng và an toàn.

1.2. Các chỉ số then chốt để đánh giá rủi ro tín dụng

Để đánh giá chất lượng tín dụng, các ngân hàng thương mại sử dụng một hệ thống các chỉ số định lượng. Các chỉ số quan trọng nhất bao gồm tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu. Tỷ lệ nợ quá hạn phản ánh phần trăm dư nợ không được trả đúng hạn, là dấu hiệu sớm của rủi ro tín dụng. Trong khi đó, tỷ lệ nợ xấu (NPL), bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, và 5 theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, là chỉ báo rõ ràng nhất về mức độ rủi ro trong danh mục cho vay. Ngoài ra, tỷ lệ thu nhập từ hoạt động tín dụng trên tổng thu nhập cũng là một chỉ số quan trọng, cho thấy mức độ phụ thuộc của ngân hàng vào mảng kinh doanh cốt lõi này. Việc giám sát khoản vay và các chỉ số này một cách thường xuyên giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định kịp thời nhằm hạn chế tổn thất và duy trì sự ổn định tài chính.

II. Thách thức trong việc quản lý nợ xấu tại VietinBank

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể, VietinBank Thủ Đức vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc nâng cao chất lượng tín dụng. Một trong những vấn đề chính được chỉ ra trong khảo sát khách hàng là "thủ tục rườm rà, thời gian xử lý giao dịch chưa nhanh, thời gian giải quyết cho vay còn chậm". Những hạn chế này không chỉ làm giảm trải nghiệm khách hàng mà còn có thể làm lỡ cơ hội kinh doanh của họ, gián tiếp ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Bên cạnh đó, các sản phẩm tín dụng chưa thực sự đa dạng và chính sách marketing chưa được chú trọng cũng là những rào cản trong việc thu hút khách hàng chất lượng cao. Các yếu tố này xuất phát một phần từ nội tại ngân hàng, một phần từ chính sách, tình hình kinh tế và hoạt động của khách hàng. Việc quản lý nợ xấu đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban, từ khâu thẩm định tín dụng ban đầu đến khâu giám sát khoản vay và xử lý nợ sau đó. Bất kỳ sự chậm trễ hay thiếu sót nào trong quy trình đều có thể dẫn đến việc gia tăng rủi ro tín dụng và ảnh hưởng đến mục tiêu tăng trưởng tín dụng bền vững của chi nhánh.

2.1. Phân tích nguyên nhân từ quy trình thẩm định tín dụng

Quy trình thẩm định tín dụng là "lá chắn" đầu tiên để ngăn chặn rủi ro. Tuy nhiên, các thủ tục phức tạp và kéo dài có thể là nguyên nhân chính gây ra sự không hài lòng của khách hàng. Việc yêu cầu quá nhiều giấy tờ, các bước phê duyệt qua nhiều cấp có thể làm chậm quá trình giải ngân. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) cần vốn lưu động nhanh chóng. Thêm vào đó, nếu cán bộ tín dụng thiếu kinh nghiệm trong việc đánh giá năng lực tài chính khách hàng hoặc phân tích tính khả thi của dự án, rủi ro tiềm ẩn sẽ tăng cao. Việc thiếu một hệ thống thông tin tín dụng nội bộ hiệu quả cũng làm cho việc kiểm tra lịch sử tín dụng và phát hiện các dấu hiệu lừa đảo trở nên khó khăn hơn, từ đó tác động tiêu cực đến chất lượng tín dụng.

2.2. Tác động từ năng lực tài chính khách hàng và thị trường

Chất lượng tín dụng không chỉ phụ thuộc vào ngân hàng mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ phía khách hàng và môi trường kinh tế. Năng lực tài chính khách hàng có thể suy giảm do biến động thị trường, cạnh tranh gay gắt hoặc quản trị yếu kém. Tài liệu gốc chỉ ra, "khả năng trả nợ của khách hàng chủ yếu đến từ kết quả hoạt động, sản xuất, lợi nhuận do các dự án mang lại". Khi kinh tế suy thoái, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn, dẫn đến việc không thể trả nợ đúng hạn. Bên cạnh đó, một số khách hàng cố tình cung cấp thông tin không chính xác hoặc sử dụng vốn sai mục đích, gây ra tổn thất cho ngân hàng. Do đó, việc giám sát khoản vay sau giải ngân và đánh giá định kỳ tình hình kinh doanh của khách hàng là cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm rủi ro.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng tín dụng tại VietinBank

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, cần có các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng một cách toàn diện và đồng bộ. Trọng tâm của các giải pháp này là tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và tăng cường hiệu quả quản trị rủi ro. Dựa trên những hạn chế được xác định, việc đơn giản hóa thủ tục cho vay, đặc biệt đối với khách hàng doanh nghiệp, là ưu tiên hàng đầu. Điều này đòi hỏi phải rà soát lại toàn bộ quy trình, loại bỏ các bước không cần thiết và ứng dụng công nghệ để tự động hóa. Bên cạnh đó, nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các phòng ban là yếu tố then chốt. Sự liên kết chặt chẽ giữa bộ phận kinh doanh, thẩm định và hỗ trợ tín dụng sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Đa dạng hóa sản phẩm tín dụng cũng là một hướng đi chiến lược, giúp ngân hàng đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của thị trường và phân tán rủi ro. Các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng này khi được thực thi hiệu quả sẽ giúp VietinBank Thủ Đức không chỉ giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn thu hút thêm nhiều khách hàng tiềm năng, hướng tới tăng trưởng tín dụng bền vững.

3.1. Tối ưu hóa quy trình và tăng cường giám sát khoản vay

Việc đầu tiên cần làm là cải tiến quy trình tín dụng. Điều này bao gồm việc số hóa hồ sơ, xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng tự động (Credit Scoring) để sàng lọc khách hàng ban đầu. Quá trình thẩm định tín dụng cần tập trung vào phân tích dòng tiền và tính khả thi của phương án kinh doanh thay vì chỉ dựa vào tài sản đảm bảo. Sau khi giải ngân, công tác giám sát khoản vay phải được thực hiện một cách chủ động. Cán bộ tín dụng cần theo dõi sát sao tình hình hoạt động của khách hàng, kiểm tra việc sử dụng vốn và cảnh báo sớm khi có dấu hiệu bất thường. Áp dụng công nghệ như Big Data và AI có thể giúp phân tích hành vi khách hàng và dự báo rủi ro, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời.

3.2. Đa dạng hóa sản phẩm theo chính sách tín dụng VietinBank

Một danh mục sản phẩm nghèo nàn sẽ hạn chế khả năng tiếp cận khách hàng. VietinBank Thủ Đức cần phát triển các gói sản phẩm tín dụng chuyên biệt cho từng ngành nghề, từng phân khúc khách hàng (ví dụ: gói vay cho doanh nghiệp khởi nghiệp, gói vay nông nghiệp công nghệ cao, tài trợ chuỗi cung ứng). Việc điều chỉnh chính sách tín dụng VietinBank một cách linh hoạt, với lãi suất và điều kiện vay cạnh tranh, sẽ là lợi thế lớn. Ngoài ra, việc kết hợp sản phẩm tín dụng với các dịch vụ khác như quản lý dòng tiền, bảo hiểm, thanh toán quốc tế (cross-selling) không chỉ gia tăng thu nhập cho ngân hàng mà còn tăng cường sự gắn kết của khách hàng, qua đó gián tiếp cải thiện chất lượng tín dụng.

IV. Phương pháp quản lý nợ xấu trích lập dự phòng rủi ro

Quản lý nợ xấu hiệu quả là một nghệ thuật trong hoạt động ngân hàng. Nó không chỉ là việc xử lý các khoản nợ đã phát sinh mà còn là cả một quy trình phòng ngừa từ xa. Để cải thiện chất lượng tín dụng, VietinBank Thủ Đức cần áp dụng một chiến lược quản lý nợ xấu bài bản, bắt đầu từ việc phân loại nợ một cách chính xác và kịp thời theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và các chuẩn mực Basel II. Việc phân loại đúng giúp ngân hàng nhận diện rõ mức độ rủi ro của từng khoản vay và có kế hoạch xử lý phù hợp. Song song với đó, chính sách trích lập dự phòng rủi ro phải được thực hiện nghiêm túc và đầy đủ. Quỹ dự phòng rủi ro tín dụng đóng vai trò là "tấm đệm" tài chính, giúp ngân hàng hấp thụ các tổn thất không mong muốn mà không ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn tối thiểu. Một chiến lược chủ động trong việc cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho các khách hàng gặp khó khăn tạm thời nhưng có thiện chí trả nợ cũng là một biện pháp quan trọng, giúp giảm tỷ lệ nợ xấu và duy trì quan hệ khách hàng lâu dài.

4.1. Áp dụng nghiêm ngặt quy trình phân loại nợ

Quy trình phân loại nợ cần được thực hiện một cách khách quan và nhất quán. Các khoản nợ phải được rà soát định kỳ (hàng tháng, hàng quý) để cập nhật tình trạng. Theo quy định, nợ được chia thành 5 nhóm, từ nhóm 1 (nợ đủ tiêu chuẩn) đến nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn). Việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình này, kết hợp cả yếu tố định lượng (số ngày quá hạn) và định tính (đánh giá khả năng trả nợ), giúp ngân hàng có cái nhìn trung thực về thực trạng danh mục. Điều này là cơ sở để thực hiện trích lập dự phòng rủi ro tương ứng và xây dựng kế hoạch xử lý nợ, bao gồm các biện pháp như đôn đốc thu hồi, khởi kiện hoặc bán nợ cho các công ty quản lý tài sản (VAMC).

4.2. Chiến lược hiệu quả cho trích lập dự phòng rủi ro tín dụng

Việc trích lập dự phòng rủi ro không chỉ là tuân thủ quy định mà còn là một công cụ quản trị. Ngân hàng cần xây dựng một chính sách trích lập hợp lý, cân bằng giữa việc đảm bảo an toàn và tối ưu hóa lợi nhuận. Đối với các khoản nợ có độ rủi ro cao, ngân hàng có thể xem xét trích lập dự phòng cao hơn mức tối thiểu quy định. Ngoài ra, việc sử dụng các mô hình dự báo tổn thất tín dụng (Expected Credit Loss - ECL) theo chuẩn mực IFRS 9 sẽ giúp việc trích lập mang tính dự báo và khoa học hơn, phản ánh chính xác hơn rủi ro tín dụng tiềm ẩn trong tương lai, thay vì chỉ dựa vào dữ liệu quá khứ. Điều này giúp đảm bảo an toàn vốn CAR một cách bền vững.

V. Kết quả thực tiễn và tăng trưởng tín dụng bền vững

Phân tích dữ liệu từ năm 2015 đến 2017 cho thấy những nỗ lực cải thiện chất lượng tín dụng tại VietinBank Thủ Đức đã mang lại kết quả tích cực. Dư nợ tín dụng tăng trưởng ấn tượng, đạt mức tăng 32,8% vào năm 2016 và tăng vọt 80% vào năm 2017. Điều đáng chú ý là sự tăng trưởng này đi kèm với việc kiểm soát rủi ro hiệu quả. Tỷ lệ nợ xấu đã giảm dần qua các năm, từ 83.264 triệu đồng năm 2015 xuống còn 25.653 triệu đồng vào năm 2017, giảm hơn 55% chỉ trong một năm. Kết quả này cho thấy hiệu quả hoạt động tín dụng của chi nhánh đã được cải thiện đáng kể. Sự thành công này đến từ việc môi trường kinh doanh được cải thiện, thanh khoản của tài sản đảm bảo tăng lên và nhiều khách hàng đã phục hồi khả năng trả nợ. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy khi các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng được triển khai đúng hướng, ngân hàng hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu kép: vừa mở rộng quy mô, vừa đảm bảo tăng trưởng tín dụng bền vững và an toàn.

5.1. Phân tích hiệu quả hoạt động tín dụng giai đoạn 2015 2017

Giai đoạn 2015-2017 chứng kiến sự bứt phá mạnh mẽ của VietinBank Thủ Đức. Dư nợ tín dụng tăng từ 1.039.615 triệu đồng (2015) lên 2.484.241 triệu đồng (2017), gần như gấp 2,4 lần. Song song đó, thu nhập từ hoạt động dịch vụ cũng tăng trưởng mạnh mẽ, cho thấy ngân hàng đã nỗ lực đa dạng hóa nguồn thu. Lợi nhuận của chi nhánh tăng từ 15.472 triệu đồng (2015) lên 59.669 triệu đồng (2017). Sự tăng trưởng ấn tượng về cả quy mô và lợi nhuận, trong khi tỷ lệ nợ xấu giảm mạnh, là một chỉ dấu quan trọng cho thấy hiệu quả hoạt động tín dụng và công tác quản trị rủi ro đã được thực hiện rất tốt trong giai đoạn này. Đây là nền tảng vững chắc để chi nhánh tiếp tục phát triển.

5.2. Đảm bảo hệ số an toàn vốn tối thiểu CAR cho ngân hàng

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của việc quản lý chất lượng tín dụng là đảm bảo hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR). Hệ số này, được tính bằng tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản có rủi ro, là thước đo khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc. Khi quản lý nợ xấu tốt và trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ, tài sản có rủi ro sẽ được kiểm soát, giúp duy trì hệ số CAR ở mức an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và chuẩn mực Basel II. Việc VietinBank Thủ Đức giảm mạnh được nợ xấu trong khi vẫn tăng trưởng tín dụng cho thấy ngân hàng đã quản lý tài sản có rủi ro rất hiệu quả, từ đó bảo vệ được vốn chủ sở hữu và đảm bảo sự phát triển ổn định, bền vững trong dài hạn.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ improving credit quality at vietnam joint stock commercial bank for industry and trade thu duc branch

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE STATE BANK OF VIET NAM BANKING UNIVERSITY OF HO CHI MINH CITY -------------------------------------- CU NGO HAI YEN IMPROVING CREDIT QUALITY AT VIETNAM JOINT STOCK COMMERCIAL BANK FOR INDUSTRY AND TRADE –THU DUC BRANCH GRADUATION THESIS MAJOR FINANCE AND BANKING ID: 7340201 HO CHI MINH CITY, 2018 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE STATE BANK OF VIET NAM BANKING UNIVERSITY OF HO CHI MINH CITY -------------------------------------- CU NGO HAI YEN IMPROVING CREDIT QUALITY AT VIETNAM JOINT STOCK COMMERCIAL BANK FOR INDUSTRY AND TRADE –THU DUC BRANCH GRADUATION THESIS MAJOR FINANCE AND BANKING ID: 7340201 SUPERVISOR PHD LE DINH HAC HO CHI MINH CITY, 2018 ABSTRACT The graduation thesis with the topic "Improving credit quality at Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade - Thu Duc Branch" presented the general theories on bank credit and raised the characteristics and roles credit quality, credit quality, and indicators to measure credit quality. From these basis, the author collects data related to the assessment criteria, comments on credit activities and quality of credit products of the Branch. Then, draw the results and limitations of credit quality at the Branch. According to the research results, VietinBank Thu Duc has a high growth rate of credit outstanding balance, overdue debt ratio and bad debt ratio are always at low levels.

In addition, according to the survey from customers, the problem that customers are not satisfied in the business is the cumbersome precedures, the transaction processing time is not fast, the time to solve loans are still slow, credit products are not very diversified, marketing policies are not focused. The above mentioned issues are formed partly from banks and partly from policy, economic situation and customers' activities. Based on the analytical reasons, the author proposed solutions to overcome, and made recommendations to the Government, State Bank of Viet Nam and Vietinbank. COMMITMENT This is the author's own research, the results in the reaserch are true, without prior publication of content or other content that is performed by others except for the references which are cited full source in the thesis.

Author CÙ NGÔ HẢI YẾN ACKNOWLEDGEMENT After four years studying at the Banking University of Ho Chi Minh City, I have gained a wealth of knowledge and experience from talented, dedicated and enthusiastic teachers, especially excellent care for students from the Faculty of Finance - Banking. Hereby, I would like to send my sincere thanks to all the teachers of Banking University in Ho Chi Minh City in general and the Faculty of Finance and Banking in particular,who have created a good environment for me. In particular, I would like to thank PhD. Le Dinh Hac for giving useful tips, knowledge to help me complete the graduation thesis.

During the course of the graduation thesis, this can not avoide restriction due to the shortcomings of experience and limited knowledge. I am looking forward to receive comments from the teachers, so I can complete the thesis with better quality and accumulate more knowledge and experience for later work. TABLE OF CONTENTS TABLE OF CONTENTS LIST OF ABBREVIATIONS LIST OF TABLES INTRODUCTION CHAPTER1: THEORY OF CREDIT AND BANK CREDIT QUALITY. Overview of credit.

Credit definition and credit characteristics. Roles of bank credit. Credit quality of commercial banks. Definition of credit quality of commercial banks.

Criteria for evaluating credit quality. Factors affecting the credit quality of commercial banks. Factors belong to the bank. Factors belong to the business, customers .23 CHAPTER 2: QUALITY OF CREDIT IN VIETNAM BANK FOR INDUSTRY AND TRADE - THU DUC BRANCH.

An overview of VietinBank. Overview of VietinBank. Organizational chart of VietinBank. Mission of VietinBank.

Achievements of VietinBank. General introduction of VietinBank Thu Duc. Functions of VietinBank Thu Duc. Organizational structure of VietinBank Thu Duc.

Duty of the departments. Fields of activity of VietinBank Thu Duc. Business results of VietinBank Thu Duc.3 Current scenario of credit activities at VietinBank Thu Duc .1 Credit products at VietinBank Thu Duc. Credit performance at VietinBank Thu Duc.

Valuation of credit quality at VietinBank Thu Duc. From customer perspective. From bank perspective. The cause of the limitations.

Causes from banks. Causes from the customers .62 CHAPTER 3: SOLUTIONS TO IMPROVE CREDIT QUALITY AT VIETINBANK THU DUC. Business orientation of Vietinbank Thu Duc. Solutions to improve quality of credit in VietinBank Thu Duc.

Simplify procedures of corporate loans. Improve the efficiency of coordination between departments. Diversify credit products. Apply advanced science and technology.

Advance the marketing policy .1 Recommendation to the State .2 Recommendation to the State Bank .3 Recommendations to VietinBank .74 LIST OF ABBREVIATIONS Table 1 Abbreviations Meaning Agribank Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development ASEAN Association of South East Asia Nations ATM Automatic Teller Machine Joint Stock Commercial Bank for Investment and BIDV Development of Vietnam FDI Foreign Direct Investment GDP Gross domestic product ISO International Organization for Standardization L/C Letter of credit SBV State Bank of Vietnam SME Small and Medium sized enterprises Society for Worldwide Interbank Financial SWIFT Telecommunication UPAS L/C Unsance payale at sight Letter of credit VAMC Vietnam Asset Management Company VBI Vietinbank Insurance Company Vietcombank Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam VietinBank Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade VietinBank Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade Thu Duc - Thu Duc Branch VND Dongs – Viet Nam Dong LIST OF TABLES Table 2.1 Results of some key indicators of business activities .2 Short-term loan products at VietinBank Thu Duc .3 Medium-term and long-term loans at VietinBank Thu Duc .4 Specialized loan products at VietinBank Thu Duc. Consumer products for individual customers. Credit products for individual customers to borrow for .7 Loan structured by type of currency from 2015 to 2017 .8 Credit outstanding balance structured by types of customer .9 Credit outstanding balance structured by credit term. Credit outstanding balance structured by economic sector in VietinBank Thu Duc from 2015-2017.

The number of customer using credit product in VietinBank Thu Duc from 2015-2017 .12 Overdue debt scenario at VietinBank Thu Duc from 2015-2017. Bad debt scenario from 2015-2017 .14 Income from credit activities at VietinBank Thu Duc .15 Results of customer survey on credit quality at VietinBank Thu Duc .54 LIST OF FIGURES Figure 1. Theoretical model of customer satisfaction evaluation SERVQUAL (Parasuraman, 1988). Organizational chart of VietinBank.

Organizational chart of VietinBank Thu Duc. Credit outstanding balance structured by loan term from 2015 to 2017 46 Figure 2. Credit outstanding balance structured by economic sector in VietinBank Thu Duc from 2015-2017. Overdue debt scenario from 2015 to 2017.

Bad debt scenario at VietinBank Thu Duc from 2015 to 2017. Income from credit activities at VietinBank Thu Duc. Necessity of the thesis Over the past few years, the banking system has contributed significantly to the national economy. According to preliminary statistics, in 2017, the entire banking sector provides about 6.6 trillion VND of credit, helping to boost our business and production activities, making an important contribution to growth gross domestic product (GDP) 6.

Under the banking ordinance in 1990, Vietnam's banking system consists of two levels: the Central Bank and the Commercial Bank, which meet the needs of all sectors of the economy. Thanks to the credit activities banks can play their important role. Credit activity is the movement of capital from the source of excess capital to the place of shortage of capital, which is also the most important and fundamental activity in banking activities, bringing the main profit to banks. However, credit activities are also risky, potentially placing the bank into a state of insolvency.

In the context of a large number of active banks and foreign banks entering Vietnam, this has created an increasingly competitive environment. Banks are trying to improve their competitiveness to survive and develop as well as to improve business efficiency. To achieve that goal, the mission is to improve credit quality. Therefore, improving credit quality is always an urgent issue for banks in Vietnam.

Recognizing the importance of this issue as well as in combination with the author’s intership at Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade - Vietin Bank Thu Duc Branch, the author selected the topic "Improving Credit Quality at Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade - Thu Duc Branch " 2. Purpose of the study  General purpose: To propose a recommendation to improve credit quality at Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade - Thu Duc Branch  Specific purpose:  Research on credit current scenario  Evaluating the quality of credit at Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade - Thu Duc Branch 3. Object and scope of the study  Object: Credit quality at Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade Thu Duc Branch  Scope of researching:  Space: Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade - Thu Duc Branch  Time: The thesis using secondary data mainly from 2015 to 2017 4. Research methodology  Method of data collection: Collect data through Statistical Report on Loan Status, Business Performance Report, Annual Report 2015, 2016, 2017 and related documents which relate to credit activities in the system of VietinBank Thu Duc branch.

 Method of comparison and analysis of data based on the reports and documents mentioned above.  Observation and questioning methods: observing credit officers working and asking questions related to the research.  Survey method to get customers’s comments. Structure of the thesis This thesis includes three chapters: Chapter 1: Theory of credit and bank credit quality In this chapter, the author outlines the concept of credit and bank credit, the characteristics and role of credit, the definition of credit quality, indicators of credit quality and the factors that influence it.

Chapter 2: Current scenario of credit quality at Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade - Thu Duc Branch Chapter 2 outlines the process of formation, development, organizational structure, operational network as well as the actual development of credit activities at Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Trade and Industry - Thu Duc Branch. Based on these facts, the author points out the achievements as well as the remaining limitations in credit activities at VietinBank Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade (Thu Duc Branch). Chapter 3: Solutions to improve credit quality at Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade - Thu Duc Branch Chapter 3 presents the development orientation of VietinBank Thu Duc. From the limitations in Chapter 2, the author finds solutions to improve credit quality, as well as recommendations to the Government, State Bank of Viet Nam and Vietinbank 1 CHAPTER1: THEORY OF CREDIT AND BANK CREDIT QUALITY CHAPTER 1 INTRODUCTION In Chapter 1, the author presents the definition of credit , bank credit, the characteristics and important role of credit.

Besides, Chaper 1 also includes the definition of credit quality and points out indicators that affect the credit quality. Overview of credit 1. Credit definition and credit characteristics  The definition of credit According to the Vietnamese encyclopedia, "Credit is an activity that the lender provides financial sources to the borrower in which the borrower repays the financial loans within a negotiable period and usually accompanied by interest. Credit reflects the relationship between two parties - one side is the lender, and the other is the borrower.

The relationship between the two parties is constrained by credit mechanisms, credit terms, interest rates, etc. " There are many definitions of credit, but in general, according to Clause 20, Article 4 of the Law on Credit Institutions, 2010, "Credit is a borrowing relationship based on trust between the borrowing party and the lending party.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ