Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và thương mại dịch vụ phát triển, thị trường kinh doanh thiết bị ngành đồ uống (F&B) tại Việt Nam nói chung và tỉnh Thừa Thiên Huế nói riêng có sự chuyển dịch rõ rệt. Thói quen tiêu dùng cà phê của người dân đang dần chuyển đổi từ phương pháp pha phin truyền thống sang cà phê pha máy hiện đại. Sau giai đoạn biến động do đại dịch COVID-19 trong hai năm 2020–2021, hàng loạt quán cà phê phục vụ tại chỗ và mô hình mang đi (take-away) được mở mới hoặc tái cấu trúc, kéo theo nhu cầu đầu tư, nâng cấp máy pha và máy xay cà phê với chu kỳ thay thế thiết bị ước tính từ 5–7 năm.

Thị trường kinh doanh máy móc và thiết bị cà phê tại thành phố Huế chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều đơn vị cung ứng như Hãng cà phê Phước, Cà phê A&Q, Máy pha cà phê Gia Cát, Phương Nam Cà Phê, Vinafin, Uy Việt. Trong điều kiện đặc tính kỹ thuật và giá cả sản phẩm giữa các nhà phân phối có xu hướng tương đồng, hoạt động chăm sóc khách hàng trở thành yếu tố quyết định để giữ chân khách hàng hiện tại và phát triển khách hàng tiềm năng.

Công ty TNHH MADG là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực phân phối máy móc, thiết bị, dụng cụ, nguyên liệu pha chế cà phê kết hợp dịch vụ cho thuê bất động sản và đào tạo pha chế tại miền Trung. Để duy trì thị phần và gia tăng năng lực cạnh tranh trước các đối thủ, việc đánh giá khoa học về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và công tác chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH MADG giai đoạn 2019–2021.
  3. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của MADG thông qua khảo sát thực tế.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại công ty trong thời gian tới.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH MADG trên thị trường Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Showroom Công ty TNHH MADG (số 20 Yết Kiêu, Phường Thuận Hòa, TP. Huế; kết hợp địa điểm giao dịch số 22 Yết Kiêu).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019–2021; dữ liệu sơ cấp được khảo sát trực tiếp trong tháng 10 và tháng 11 năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và các giải pháp hoàn thiện công tác này tại đơn vị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên lý thuyết tiếp thị và hành vi khách hàng của Philip Kotler về sự thỏa mãn của khách hàng ($Customer\ Satisfaction$), định nghĩa giá trị dành cho khách hàng là chênh lệch giữa tổng giá trị nhận được và tổng chi phí bỏ ra. Về mặt học thuật, tác giả phân định rõ giữa dịch vụ khách hàng ($Customer\ Service$ - các dịch vụ gia tăng tối thiểu đi kèm sau bán) và chăm sóc khách hàng ($Customer\ Care$ - hoạt động mang tính chiến lược, gắn kết cảm xúc và duy trì quan hệ lâu dài cả trước và sau bán hàng).

Khung đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên mô hình SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988). Trên cơ sở mô hình gốc gồm 5 thành phần (22 biến quan sát), tác giả hiệu chỉnh thành mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập với 21 biến quan sát phù hợp với đặc thù kinh doanh thiết bị cà phê tại MADG:

  • Độ tin cậy (3 biến quan sát): Uy tín thương hiệu, mức độ ghi nhớ thương hiệu đầu tiên khi có nhu cầu, thực hiện đúng các cam kết.
  • Khả năng đáp ứng (4 biến quan sát): Đa dạng kênh thông tin, thực hiện đúng yêu cầu ngay lần đầu, chính sách bảo hành 12 tháng và bảo trì trọn đời, cho mượn máy thay thế không tính phí trong thời gian sửa chữa.
  • Năng lực phục vụ (4 biến quan sát): Sự thân thiện, nhiệt tình của nhân viên tư vấn; sự am hiểu sản phẩm; khả năng xử lý vấn đề nhanh chóng; trình độ chuyên môn của nhân viên kỹ thuật.
  • Mức độ đồng cảm (4 biến quan sát): Đặt nhu cầu và lợi ích khách hàng lên hàng đầu, tư vấn đúng nhu cầu thực tế, mức độ quan tâm đến hoạt động chăm sóc khách hàng, sự đồng hành trong suốt quá trình sử dụng.
  • Phương tiện hữu hình (3 biến quan sát): Đồng phục nhân viên gọn gàng, cơ sở hạ tầng khang trang tiện nghi, hóa đơn mua bán rõ ràng minh bạch.
  • Biến phụ thuộc: Sự hài lòng chung về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.
Phương pháp Quy trình và công cụ thực hiện Nguồn dữ liệu / Quy mô
Thu thập thứ cấp Thu thập, tổng hợp báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, hồ sơ phòng kinh doanh và phòng kế toán Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh Công ty TNHH MADG (2019–2021); sách báo, giáo trình chuyên ngành
Thu thập sơ cấp (Định tính) Quan sát trực tiếp giao dịch tại showroom, phỏng vấn sâu nhân viên kinh doanh, trưởng phòng kinh doanh và nhân viên CSKH Showroom MADG; phục vụ hiệu chỉnh bảng hỏi khảo sát sơ bộ
Thu thập sơ cấp (Định lượng) Điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ của MADG tại Thừa Thiên Huế (chọn mẫu thuận tiện phi xác suất)
Xử lý và phân tích dữ liệu Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và SPSS để kiểm định mô hình thống kê Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha ($\ge 0.6$), Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO $\ge 0.5$, Bartlett's Test $Sig. < 0.05$, Factor Loading $\ge 0.5$, Eigenvalue $\ge 1$, Phương sai trích $> 50%$), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội, Kiểm định One-Way ANOVA, Kiểm định One-Sample T-Test

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ chăm sóc khách hàng tại MADG

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa về khách hàng (khách hàng bên ngoài, khách hàng nội bộ), quy trình "dây chuyền khách hàng" trong tổ chức và tầm quan trọng của công tác chăm sóc khách hàng trong việc giảm thiểu tỷ lệ rời bỏ của người tiêu dùng (dẫn chứng số liệu từ Cục Quản lý doanh nghiệp nhỏ Hoa Kỳ: 68% khách hàng rời bỏ do thái độ thờ ơ của nhân viên). Tác giả phân tích cấu trúc hoạt động chăm sóc khách hàng theo hai giai đoạn: trước bán hàng (thăm dò nhu cầu, duy trì quan hệ, tư vấn) và sau bán hàng (liên lạc theo dõi, chính sách hậu mãi, bảo hành, bảo trì, cho mượn máy thay thế, xử lý khiếu nại).

Chương này cũng tổng thuật mô hình SERVQUAL (Parasuraman & ctg, 1988) và xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố với 21 biến quan sát. Phần thực tiễn phân tích xu hướng tiêu thụ cà phê nội địa tại Việt Nam (tăng từ 6%–7% lên 13% tổng sản lượng sau 10 năm), tác động của dịch bệnh COVID-19 đến ngành F&B, cùng diễn biến thị trường phân phối thiết bị máy pha cà phê tại TP. Huế với sự hiện diện của các đối thủ trực tiếp trên các tuyến đường trung tâm như Phan Chu Trinh, Nguyễn Huệ, Ngô Quyền, Nguyễn Lương Bằng, Trần Thúc Nhẫn.

Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại MADG

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH MADG (MADG Company Limited, thành lập ngày 11/09/2016, đại diện pháp luật: ông Phan Văn Nhật, Phó Giám đốc: bà Nguyễn Thị Nhã). Cơ cấu tổ chức của công ty vận hành theo mô hình chức năng gồm: Ban Giám đốc, Phòng Kế toán, Phòng Sale, Phòng Marketing, Phòng Bất động sản, Phòng Kỹ thuật và Bộ phận Pha chế.

Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp về nhân sự, tài sản và kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2019–2021:

Chỉ tiêu tài chính / Nhân sự Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 So sánh 2020/2019 So sánh 2021/2020
Tổng số lao động (người) 13 13 13 Giữ nguyên quy mô Biến động nhân sự Sale & MKT
- Giám đốc & Phó Giám đốc 2 2 2 Trình độ Đại học, $\ge 6$ năm kinh nghiệm Trình độ Đại học, $\ge 6$ năm kinh nghiệm
- Nhân viên kinh doanh 5 5 5 Không yêu cầu bằng cấp Không yêu cầu bằng cấp
- Nhân viên kỹ thuật 2 2 2 Đã qua đào tạo sửa chữa máy Đã qua đào tạo sửa chữa máy
- Nhân viên kế toán & MKT 2 2 2 Trình độ Cao đẳng trở lên Trình độ Cao đẳng trở lên
- Nhân viên pha chế 2 2 2 Có chứng chỉ, 5 năm kinh nghiệm Có chứng chỉ, 5 năm kinh nghiệm
Tổng tài sản (VNĐ) 1.750.671.172 1.595.181.517 1.606.724.971 -155.498.655 (-8,88%) +11.543.454 (+0,72%)
- Tài sản ngắn hạn (VNĐ) 1.162.689.393 1.063.877.051 1.105.071.349 -98.812.342 (-8,50%) +41.194.298 (+3,87%)
- Hàng tồn kho (VNĐ) 357.574.871 932.597.731 1.000.110.762 +575.022.860 (+160,81%) +67.513.031 (+7,24%)
- Tài sản dài hạn (VNĐ) 587.981.779 531.304.466 501.653.622 -56.677.313 (-9,64%) -29.650.844 (-5,58%)
Vốn chủ sở hữu (VNĐ) 1.143.626.298 1.238.586.249 1.260.853.013 +94.959.951 (+8,30%) +22.266.764 (+1,80%)
Doanh thu thuần (nghìn VNĐ) 1.549.xxx 2.683.xxx 2.579.xxx +45,76% -3,73%
Chi phí bán hàng (VNĐ) 109.652.xxx 214.144.xxx 232.xxx.xxx Tăng mạnh Tăng liên tục
Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) -56.373.702 38.586.249 60.853.013 Chuyển từ lỗ sang lãi Tăng trưởng dương

Phần phân tích dữ liệu sơ cấp trình bày các kết quả thống kê mô tả mẫu khảo sát khách hàng về kênh thông tin tiếp cận, lý do lựa chọn thương hiệu MADG, danh mục sản phẩm đã mua và mức độ tham khảo các đối thủ cạnh tranh. Kết quả kiểm định thang đo cho thấy mô hình đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ thông qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích EFA, hồi quy tương quan và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test trên từng nhóm yếu tố: Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Mức độ đồng cảm, Phương tiện hữu hình và Sự hài lòng chung.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại MADG

Dựa trên kết quả khảo sát và thực trạng vận hành, tác giả đề xuất định hướng phát triển và 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Giải pháp về Khả năng đáp ứng: Tối ưu hóa hệ thống tiếp nhận thông tin đa kênh (Website, Fanpage Facebook, Zalo, điện thoại); rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu kỹ thuật; chuẩn hóa quy trình cấp mượn máy pha cà phê miễn phí khi thiết bị của khách hàng gặp sự cố bảo hành/sửa chữa.
  • Giải pháp về Mức độ tin cậy: Thực hiện nghiêm túc cam kết thời gian giao hàng, lắp đặt và quy chuẩn bảo hành 12 tháng, bảo trì trọn đời; nâng cao độ chính xác trong tư vấn kỹ thuật.
  • Giải pháp về Năng lực phục vụ: Tổ chức đào tạo định kỳ chuyên sâu về kiến thức máy móc và kỹ năng giao tiếp cho đội ngũ nhân viên kinh doanh; nâng cao tay nghề cho nhân viên kỹ thuật; giảm thiểu tình trạng biến động nhân sự ở bộ phận tiếp xúc trực tiếp.
  • Giải pháp về Mức độ đồng cảm: Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng chi tiết để theo dõi lịch sử bảo dưỡng; thực hiện các chính sách ưu đãi, chiết khấu và quà tặng tri ân cho nhóm khách hàng thân thiết; chủ động gọi điện thăm hỏi định kỳ sau bán hàng.
  • Giải pháp về Phương tiện hữu hình: Nâng cấp không gian trưng bày tại Showroom 20 Yết Kiêu; quy định đồng phục chuyên nghiệp cho nhân viên; chuẩn hóa hệ thống chứng từ, hợp đồng và hóa đơn bán hàng minh bạch.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm và số liệu:
    • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính của MADG giai đoạn 2019–2021: doanh thu tăng trưởng 45,76% trong năm 2020 trước khi giảm nhẹ 3,73% vào năm 2021 do dịch bệnh; giá trị hàng tồn kho tăng từ 357,57 triệu đồng (2019) lên hơn 1,00 tỷ đồng (2021); lợi nhuận sau thuế phục hồi từ mức âm 56,37 triệu đồng (2019) lên 60,85 triệu đồng (2021).
    • Xác định cơ cấu nhân sự gồm 13 người và chỉ ra điểm nghẽn trong việc duy trì ổn định nhân lực tại phòng Sale và Marketing.
    • Kiểm định mô hình đo lường gồm 5 nhân tố với 21 biến quan sát, lượng hóa mức độ đánh giá của khách hàng đối với từng tiêu chí chăm sóc khách hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất 5 nhóm giải pháp bám sát theo các thành phần của thang đo SERVQUAL, gắn liền với các dịch vụ cốt lõi của công ty như chính sách cho mượn máy tạm thời, bảo dưỡng định kỳ và đào tạo pha chế.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp nghiên cứu thực chứng về việc ứng dụng mô hình SERVQUAL trong phân khúc phân phối thiết bị máy pha cà phê tại một thị trường địa phương cụ thể (Huế), làm tài liệu tham khảo thực tiễn cho ban quản lý Công ty TNHH MADG trong việc tái cấu trúc dịch vụ khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Mẫu điều tra được lựa chọn theo phương pháp thuận tiện phi xác suất tại Showroom MADG (Huế), chưa bao quát hết tệp khách hàng tại các thị trường lân cận mà công ty đang phục vụ như Quảng Trị và Đà Nẵng.
    • Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (tháng 10–11/2022), quy mô mẫu khảo sát còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các tỉnh thành khác ở khu vực miền Trung với phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng.
    • Bổ sung các biến trung gian như lòng trung thành của khách hàng ($Customer\ Loyalty$) hoặc giá trị thương hiệu ($Brand\ Equity$) vào mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ; học viên thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
  • Phần nội dung giá trị: Khung biến quan sát 21 tiêu chí được điều chỉnh riêng cho ngành kinh doanh máy móc kỹ thuật - F&B; phương pháp kết hợp phân tích số liệu tài chính nội bộ với kiểm định định lượng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-test).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH MADG kinh doanh những ngành hàng và sản phẩm chính nào? Công ty hoạt động trong lĩnh vực phân phối máy pha cà phê (máy cho quán lớn 2–3 group, quán vừa/nhỏ, văn phòng, gia đình, viên nén), máy xay cà phê (công nghiệp, espresso, mini, cầm tay), thiết bị ngành F&B (máy ép trái cây, máy làm sữa hạt, máy xay sinh tố), ly in logo, nguyên liệu pha chế (cà phê, trà, siro, mứt), dụng cụ barista; kết hợp dịch vụ cho thuê bất động sản/mặt bằng kinh doanh và đào tạo pha chế.

2. Tình hình biến động tài sản và nguồn vốn của MADG trong giai đoạn 2019–2021 diễn ra như thế nào? Tổng tài sản và nguồn vốn năm 2019 đạt 1.750.671.172 đồng, năm 2020 giảm 8,88% xuống 1.595.181.517 đồng (do tài sản ngắn hạn giảm 98,81 triệu đồng và nợ ngắn hạn giảm 250,45 triệu đồng), đến năm 2021 tăng nhẹ 0,72% lên 1.606.724.971 đồng nhờ hàng tồn kho tăng lên 1.000.110.762 đồng và lợi nhuận sau thuế chưa phân phối tăng 57,70%.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của MADG gồm những thành phần nào? Mô hình gồm 5 biến độc lập với 21 biến quan sát: Độ tin cậy (3 biến), Khả năng đáp ứng (4 biến), Năng lực phục vụ (4 biến), Mức độ đồng cảm (4 biến), Phương tiện hữu hình (3 biến), cùng tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.

4. Dữ liệu sơ cấp của đề tài được thu thập bằng phương pháp và công cụ nào? Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp nhân viên và điều tra khách hàng bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ trong tháng 10 và tháng 11 năm 2022 tại địa bàn Thừa Thiên Huế theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mỹ Loan đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng dựa trên thang đo SERVQUAL và phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MADG giai đoạn 2019–2021. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp thống kê mô tả trên phần mềm SPSS, tác giả đã đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng trên 5 khía cạnh cốt lõi gồm độ tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ, mức độ đồng cảm và phương tiện hữu hình. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao chất lượng phục vụ và năng lực cạnh tranh trong ngành phân phối thiết bị cà phê tại miền Trung.