Luận văn: Kinh nghiệm cải cách BCVT ở các nước đang phát triển cho Việt Nam

Luận văn: Cải cách ngành bưu chính viễn thông ở các nước đang phát triển và kinh nghiệm cho Việt Nam. Phân tích, đánh giá, bài học.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2008

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cải cách Bưu chính Viễn thông Xu thế toàn cầu tất yếu

Cải cách ngành Bưu chính Viễn thông (BCVT) không còn là lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Trong nhiều thập kỷ, mô hình độc quyền nhà nước trong lĩnh vực BCVT đã phổ biến ở hầu hết các quốc gia. Tuy nhiên, từ những năm 1980, một làn sóng cải cách mạnh mẽ đã diễn ra trên toàn thế giới. Động lực chính cho sự thay đổi này đến từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, sự phát triển vượt bậc của công nghệ, đặc biệt là sự hội tụ giữa viễn thông và công nghệ thông tin, đã phá vỡ quan niệm về độc quyền tự nhiên. Thứ hai, áp lực từ các tổ chức thương mại quốc tế như WTO yêu cầu các quốc gia phải mở cửa thị trường, tạo ra một sân chơi bình đẳng. Thứ ba, nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của người dùng đối với các dịch vụ chất lượng cao, giá cả cạnh tranh đã vượt quá khả năng đáp ứng của các doanh nghiệp viễn thông nhà nước hoạt động theo cơ chế cũ. BCVT được xác định là hạ tầng cơ sở quan trọng, là nền tảng cho sự phát triển của mọi ngành kinh tế khác, từ tài chính, ngân hàng đến thương mại điện tử và chính phủ số. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc hiện đại hóa ngành này đều có thể kìm hãm sự phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia. Do đó, việc nghiên cứu các mô hình cải cách viễn thông thành công trên thế giới để rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong giai đoạn đẩy mạnh phát triển kinh tế số.

1.1. Sự cần thiết cải cách trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Đối với ngành BCVT, việc gia nhập các tổ chức như WTO đồng nghĩa với việc các quốc gia phải cam kết mở cửa thị trường, xóa bỏ rào cản độc quyền. Điều này buộc các nhà khai thác viễn thông công cộng truyền thống phải thay đổi để tồn tại và phát triển. Theo tài liệu nghiên cứu, "chính sách thương mại đang thúc đẩy cải cách thể lệ quy định điều tiết viễn thông ở nhiều quốc gia, cả các nước phát triển và đang phát triển". Áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn viễn thông đa quốc gia, với tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội, là một thách thức lớn. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để các doanh nghiệp trong nước tiếp cận công nghệ mới, học hỏi kinh nghiệm quản lý hiện đại và nâng cao chất lượng dịch vụ. Quá trình tự do hóa thị trường viễn thông không chỉ mang lại lợi ích cho người tiêu dùng về giá cước và sự đa dạng dịch vụ mà còn là động lực thúc đẩy toàn bộ nền kinh tế.

1.2. Vai trò hạ tầng của ngành cho nền kinh tế quốc dân

Ngành BCVT đóng vai trò là hệ thần kinh của nền kinh tế hiện đại. Nó không chỉ là phương tiện liên lạc mà còn là hạ tầng số quốc gia thiết yếu cho mọi hoạt động kinh tế, xã hội. Một mạng lưới viễn thông hiện đại, phủ sóng rộng khắp là điều kiện tiên quyết để triển khai chính phủ điện tử, thương mại điện tử, giáo dục từ xa và y tế số. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sự phát triển của ngành BCVT có tác động trực tiếp đến tăng trưởng GDP. Theo Liên minh Viễn thông thế giới (ITU), tốc độ tăng trưởng của ngành này thường cao hơn tốc độ tăng trưởng chung của nền kinh tế. Đầu tư vào BCVT là đầu tư cho tương lai, tạo ra một "cú hích" thúc đẩy các ngành khác cùng phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và tạo nền tảng vững chắc cho quá trình chuyển đổi số ngành viễn thông và toàn xã hội.

II. Thách thức từ mô hình độc quyền BCVT truyền thống

Mô hình tổ chức truyền thống của ngành BCVT ở nhiều quốc gia, thường được biết đến với tên gọi PTT (Bưu chính, Điện báo, Điện thoại), tồn tại nhiều bất cập cố hữu, trở thành rào cản cho sự phát triển trong kỷ nguyên mới. Về cơ bản, mô hình này gộp chung cả chức năng quản lý nhà nước và hoạt động kinh doanh vào một thực thể, đồng thời hợp nhất hai lĩnh vực có bản chất khác nhau là bưu chính và viễn thông. Sự bất hợp lý này dẫn đến nhiều hệ lụy. Ngành viễn thông với lợi nhuận cao thường phải bù lỗ cho ngành bưu chính vốn sử dụng nhiều lao động và có hiệu quả kinh doanh thấp hơn. Điều này làm hạn chế nguồn vốn đầu tư cho việc hiện đại hóa mạng lưới viễn thông. Thêm vào đó, cơ chế độc quyền tạo ra sự trì trệ, thiếu động lực đổi mới và cải thiện chất lượng dịch vụ. Các doanh nghiệp viễn thông nhà nước thường hoạt động kém hiệu quả, bộ máy cồng kềnh, và không nhạy bén với những thay đổi của thị trường. Nhu cầu của khách hàng không được đáp ứng kịp thời, dẫn đến tình trạng danh sách chờ lắp đặt điện thoại kéo dài hàng năm ở nhiều nước đang phát triển. Sự thiếu hụt cạnh tranh trong ngành viễn thông làm cho giá cước dịch vụ duy trì ở mức cao một cách phi thực tế, trong khi chất lượng lại thấp.

2.1. Phân tích sự bất hợp lý của cơ cấu tổ chức PTT

Cơ cấu PTT hợp nhất bưu chính và viễn thông là một trở ngại lớn. Tài liệu gốc chỉ rõ: "Do bưu chính và viễn thông có tính chất sản xuất và đặc điểm mạng lưới khác nhau, và khác nhau cả về sự phát triển, cho nên có thể nói là chia tách kinh doanh bưu chính với viễn thông là nhu cầu tất yếu". Viễn thông là ngành thâm dụng vốn và công nghệ cao, có tốc độ phát triển bùng nổ. Ngược lại, bưu chính là ngành thâm dụng lao động, có tốc độ tăng trưởng chậm hơn. Việc gộp chung hai lĩnh vực này vào một tổ chức khiến viễn thông không thể phát huy hết tiềm năng, trong khi bưu chính lại thiếu đi sự tự chủ để phát triển theo hướng riêng. Sự chú ý và nguồn lực của ban lãnh đạo thường tập trung vào mảng viễn thông mang lại lợi nhuận lớn, khiến cho lĩnh vực bưu chính ngày càng bị xem nhẹ và tụt hậu, không thể cạnh tranh được với thị trường logistics và bưu chính tư nhân đang phát triển năng động.

2.2. Hạn chế về vốn và công nghệ trong môi trường độc quyền

Môi trường độc quyền nhà nước thường đi kèm với sự hạn chế nghiêm trọng về nguồn vốn đầu tư. Ngành viễn thông đòi hỏi vốn đầu tư khổng lồ để xây dựng và nâng cấp hạ tầng. Tuy nhiên, ngân sách nhà nước có hạn và thường phải ưu tiên cho các lĩnh vực xã hội khác. Việc phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước khiến các doanh nghiệp viễn thông không đủ nguồn lực để chạy đua công nghệ, mở rộng mạng lưới và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội. Hơn nữa, sự thiếu vắng cạnh tranh trong ngành viễn thông làm giảm động lực áp dụng công nghệ mới. Các nhà khai thác độc quyền không phải đối mặt với áp lực cải tiến để giữ chân khách hàng. Kết quả là mạng lưới trở nên lạc hậu, chất lượng dịch vụ không được cải thiện, tạo ra khoảng cách lớn về trình độ phát triển so với các nước đã thực hiện tự do hóa thị trường viễn thông.

III. Phương pháp cải cách viễn thông Kinh nghiệm quốc tế

Quá trình cải cách ngành BCVT trên thế giới đã hình thành nên những mô hình và phương pháp luận chung, có thể áp dụng cho các quốc gia đang trong giai đoạn chuyển đổi. Kinh nghiệm quốc tế về viễn thông cho thấy, một cuộc cải cách thành công thường trải qua các bước tuần tự và có lộ trình rõ ràng. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là tách bạch chức năng quản lý nhà nước ra khỏi hoạt động sản xuất kinh doanh. Chính phủ cần thành lập một cơ quan quản lý độc lập (như Bộ Thông tin và Truyền thông) để xây dựng chính sách, quy hoạch, cấp phép và giám sát thị trường, đảm bảo môi trường cạnh tranh công bằng. Tiếp theo là quá trình tái cấu trúc nội bộ doanh nghiệp, bao gồm việc chia tách hai lĩnh vực bưu chính và viễn thông thành các thực thể độc lập. Sau khi chia tách, các doanh nghiệp này sẽ trải qua quá trình công ty hóa (Corporatization) - chuyển đổi thành công ty hoạt động theo luật doanh nghiệp với quyền tự chủ cao hơn, và thương mại hóa (Commercialization) - áp dụng các nguyên tắc thị trường vào quản trị. Cuối cùng, tùy thuộc vào điều kiện của mỗi quốc gia, quá trình tư nhân hóa và tự do hóa thị trường viễn thông sẽ được thực hiện để thu hút vốn đầu tư tư nhân, chuyển giao công nghệ và nâng cao hiệu quả hoạt động.

3.1. Bài học từ cải cách ngành viễn thông tại Trung Đông Âu

Các nước Trung và Đông Âu, sau khi chuyển đổi sang kinh tế thị trường vào đầu những năm 1990, đã tiến hành cải cách ngành BCVT một cách mạnh mẽ. Kinh nghiệm từ các quốc gia như Hungary và Nga cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một khung pháp lý vững chắc ngay từ đầu. Tại Hungary, Luật Viễn thông năm 1993 đã tạo ra cơ sở cho việc tư nhân hóa công ty viễn thông quốc gia MATAV và cấp phép cho các nhà khai thác cạnh tranh. Quá trình này đã thu hút được nguồn vốn đầu tư khổng lồ từ các tập đoàn nước ngoài, giúp hiện đại hóa nhanh chóng mạng lưới viễn thông. Bài học từ cải cách viễn thông Hàn Quốc cũng cho thấy hiệu quả của việc cổ phần hóa và tạo ra môi trường cạnh tranh sôi động, biến quốc gia này thành một cường quốc về công nghệ thông tin. Những kinh nghiệm này nhấn mạnh sự cần thiết của một lộ trình cải cách rõ ràng và quyết tâm chính trị mạnh mẽ.

3.2. Lộ trình công ty hóa thương mại hóa và tư nhân hóa

Công ty hóa và thương mại hóa là những bước đệm thiết yếu trước khi tư nhân hóa. Công ty hóa trao cho doanh nghiệp nhà nước địa vị pháp lý độc lập, tách biệt khỏi sự can thiệp hành chính trực tiếp của chính phủ. Thương mại hóa là quá trình đưa các nguyên tắc thị trường vào hoạt động của doanh nghiệp, tập trung vào khách hàng, hiệu quả và lợi nhuận. Hai quá trình này giúp doanh nghiệp làm quen với môi trường cạnh tranh, tái cấu trúc bộ máy và nâng cao năng lực quản trị. Tư nhân hóa, dưới hình thức bán một phần hoặc toàn bộ cổ phần cho khu vực tư nhân, là bước đi cuối cùng nhằm huy động vốn, chuyển giao công nghệ và bí quyết quản lý. Đây là một mô hình cải cách viễn thông thành công đã được chứng minh hiệu quả ở nhiều quốc gia, giúp phá vỡ thế độc quyền và thúc đẩy sự phát triển của toàn ngành.

IV. Vận dụng kinh nghiệm quốc tế vào cải cách BCVT Việt Nam

Quá trình cải cách ngành BCVT Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể, song vẫn còn nhiều dư địa để tiếp tục hoàn thiện dựa trên kinh nghiệm quốc tế về viễn thông. Việt Nam đã thành công trong việc tách bạch quản lý nhà nước và kinh doanh, với vai trò của Bộ TTTT ngày càng được khẳng định. Việc chia tách Bưu chính và Viễn thông từ Tập đoàn VNPT cũng là một bước đi đúng đắn, tạo điều kiện cho cả hai lĩnh vực phát triển độc lập. Tuy nhiên, thách thức lớn hiện nay là đẩy mạnh quá trình tái cơ cấu và cổ phần hóa các doanh nghiệp viễn thông nhà nước lớn như VNPT và MobiFone để nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường sức cạnh tranh. Quá trình cổ phần hóa VNPTtái cơ cấu MobiFone cần được thực hiện một cách minh bạch, quyết liệt, nhằm thu hút các nhà đầu tư chiến lược có năng lực thực sự. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là Luật Viễn thông sửa đổi, là yếu tố then chốt để tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, bình đẳng giữa các loại hình doanh nghiệp, khuyến khích đầu tư vào các công nghệ mới như 5G và IoT, đồng thời đảm bảo an ninh, an toàn cho hạ tầng số quốc gia.

4.1. Đẩy mạnh quá trình tái cơ cấu các doanh nghiệp nhà nước

Việc tái cơ cấu các doanh nghiệp viễn thông nhà nước như VNPT và MobiFone là nhiệm vụ trọng tâm. Quá trình này không chỉ đơn thuần là thay đổi về mặt sở hữu thông qua cổ phần hóa, mà còn là một cuộc cải tổ sâu rộng về mô hình quản trị, chiến lược kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp. Cần phải trao quyền tự chủ lớn hơn cho doanh nghiệp, giảm bớt sự can thiệp hành chính, đồng thời áp đặt các tiêu chí hoạt động dựa trên hiệu quả thị trường. Việc tái cơ cấu MobiFonecổ phần hóa VNPT thành công sẽ tạo ra những doanh nghiệp mạnh, đủ sức cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ trong và ngoài nước, đồng thời giải phóng nguồn lực to lớn cho sự phát triển của toàn ngành. Quá trình này cần sự chỉ đạo quyết liệt và một lộ trình thực hiện rõ ràng, cụ thể.

4.2. Hoàn thiện chính sách quản lý và khung pháp lý ngành

Khung pháp lý là nền tảng cho sự phát triển bền vững của thị trường. Luật Viễn thông sửa đổi cần cập nhật các quy định để phù hợp với xu thế hội tụ công nghệ, sự phát triển của các dịch vụ mới trên nền tảng Internet và các cam kết quốc tế. Chính sách quản lý bưu chính cũng cần được đổi mới để thúc đẩy xã hội hóa đầu tư bưu chính, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tư nhân tham gia, phát triển thị trường logistics và bưu chính một cách cạnh tranh và hiệu quả. Vai trò của Bộ TTTT là kiến tạo một môi trường pháp lý minh bạch, dự đoán được, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và đảm bảo an ninh quốc gia. Một chính sách quản lý hiệu quả sẽ là động lực quan trọng để thu hút đầu tư và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong toàn ngành.

V. Tương lai ngành viễn thông Hướng tới nền kinh tế số

Ngành viễn thông Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, với vai trò là trụ cột của nền kinh tế số. Tương lai của ngành không chỉ dừng lại ở việc cung cấp các dịch vụ viễn thông truyền thống mà còn là xây dựng và vận hành hạ tầng số quốc gia hiện đại, an toàn và bền vững. Việc phát triển mạng 5G được xem là ưu tiên hàng đầu, tạo ra nền tảng cho các ứng dụng đột phá như Internet vạn vật (IoT), thành phố thông minh, xe tự hành và y tế từ xa. Song song với đó, vấn đề an ninh mạng viễn thông trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Việc bảo vệ hạ tầng thông tin quan trọng của quốc gia, bảo vệ dữ liệu người dùng trước các nguy cơ tấn công mạng là nhiệm vụ sống còn. Cải cách bưu chính viễn thông không phải là một quá trình một lần mà là một nỗ lực liên tục để thích ứng với sự thay đổi không ngừng của công nghệ và thị trường. Sự thành công của quá trình này sẽ là yếu tố quyết định đến năng lực cạnh tranh và sự thịnh vượng của Việt Nam trong kỷ nguyên số, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển kinh tế số quốc gia.

5.1. Xây dựng hạ tầng số và chiến lược phát triển mạng 5G

Xây dựng hạ tầng số quốc gia là nhiệm vụ chiến lược. Hạ tầng này bao gồm mạng băng rộng cố định và di động, các trung tâm dữ liệu, và nền tảng điện toán đám mây. Trọng tâm của giai đoạn tới là triển khai thương mại hóa và phát triển mạng 5G trên diện rộng. Mạng 5G với tốc độ cao, độ trễ thấp và khả năng kết nối hàng tỷ thiết bị sẽ mở ra một kỷ nguyên mới cho sản xuất công nghiệp, nông nghiệp công nghệ cao và các dịch vụ số. Để thực hiện thành công, cần có chính sách quy hoạch tần số hợp lý, cơ chế cấp phép linh hoạt và mô hình đầu tư chia sẻ hạ tầng để tối ưu hóa chi phí và đẩy nhanh tiến độ phủ sóng. Đây là nền tảng vật chất quan trọng nhất cho quá trình chuyển đổi số ngành viễn thông và toàn bộ nền kinh tế.

5.2. Thách thức đảm bảo an ninh mạng viễn thông trong kỷ nguyên mới

Sự phát triển của hạ tầng số và kết nối vạn vật cũng đi kèm với những rủi ro lớn về an ninh mạng. An ninh mạng viễn thông không còn là vấn đề của riêng ngành viễn thông mà là vấn đề an ninh quốc gia. Các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi, có thể gây tê liệt các hệ thống trọng yếu. Do đó, cần phải xây dựng một hệ sinh thái an ninh mạng toàn diện, bao gồm cả hành lang pháp lý, công nghệ giám sát, đội ngũ chuyên gia và nhận thức của người dân. Các doanh nghiệp viễn thông phải đầu tư mạnh mẽ vào các giải pháp bảo mật, tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thông tin nghiêm ngặt và hợp tác chặt chẽ với các cơ quan chức năng để ứng phó kịp thời với các sự cố, đảm bảo sự vận hành liên tục và an toàn của hạ tầng số quốc gia.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ cải cách ngành bưu chính viễn thông của một số nước đang phát triển kinh nghiệm đối với việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của cải cách ngành bưu chính viễn thông của các nước trên thế giới. Chương 2: Quá trình quá trình cải cách ngành bưu chính viễn thông của một số nước trên thế giới. Chương 3: Ngành bưu chính viễn thông Việt Nam trong quá trình cải cách. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CẢI CÁCH NGÀNH BƢU CHÍNH VIỄN THÔNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CẢI CÁCH BƢU CHÍNH VIỄN THÔNG 1.Một số khái niệm cơ bản về cải cách bƣu chính viễn thông 1. Độc quyền trong lĩnh vực BCVT Trong những năm trước thập kỷ 80, một số quốc gia coi độc quyền trong lĩnh vực BCVT như là một tất yếu. Nhà nước nắm độc quyền đối với Ngành BCVT như là một hạ tầng cơ sở quan trọng để thực hiện các chính sách công của mình.

Tuy nhiên, bắt đầu từ giữa thập kỷ 80, đặc biệt là từ nửa cuối những năm 1980 tình hình bắt đầu có sự thay đổi. Phạm vi độc quyền của BCVT đang ngày càng thu hẹp. Thị trường BCVT xuất hiện ngày càng nhiều các nhà khai thác. Trong hoạt động bưu chính, vấn đề độc quyền ít hơn và vẫn đang bị bỏ ngỏ.

Các dịch vụ độc quyền mà theo thuật ngữ mới của UPU được gọi là các dịch vụ “dành riêng”, chiếm từ 50-80% của tổng lưu lượng bưu chính, phụ thuộc vào từng nước, và doanh thu từ những dịch vụ này vào khoảng từ 40% tới 85%. Ở hầu hết các nước, luật hiện hành vẫn tạo thuận lợi cho hình thức này như là một công cụ cần thiết cho dịch vụ chất lượng cao trên toàn lãnh thổ. Phi điều tiết Phi điều tiết (hay nới lỏng điều tiết) là quá trình giảm bớt quy định của Nhà nước đối với Ngành Bưu Chính Viễn Thông nhằm hạn chế sự độc quyền trong Ngành kinh tế này. Thông thường thì Nhà nước không muốn từ bỏ quyền lực và khả năng tham gia của mình vào tất cả vấn đề kinh doanh của một ngành kinh tế quan trọng như Bưu Chính Viễn Thông.

Ngoài ra, bản thân Ngành Bưu Chính Viễn Thông cũng không dễ dàng chấp nhận những thiệt hại đến vị trí độc quyền của mình. Tuy nhiên, do sức ép của thị trường đã đến lúc buộc Nhà nước phải hoạt động với tư cách là một chủ sở hữu và điều hành chứ không phải đơn thuần chỉ là người cung cấp lợi ích công cộng cho xã hội với bất cứ giá nào qua hệ thống Bưu Chính Viễn Thông công cộng. Về cơ bản thì quá trình phi điều tiết không có nghĩa là xoá bỏ hoàn toàn những luật lệ điều tiết. Ngược lại, nó nhằm 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đặt ra một hệ thống qui định mới có ảnh hưởng tích cực đến sự cạnh tranh trên thị trường.

Sự tự do hoá thị trường Bưu Chính Viễn Thông đòi hỏi những qui định có vai trò kép: sắp xếp thị trường và hỗ trợ cho phát triển mở rộng thị trường, tạo ra một không gian đủ tự do cho thị trường năng động. Trong nhiều năm, ở hầu hết các nước Luật cơ bản về Bưu Chính Viễn Thông là khung pháp lý duy nhất để quản lý lĩnh vực này trong trong suốt thời gian độc quyền. Sự chuyển đổi thị trường yêu cầu những điều luật đóng vai trò như một chất xúc tác quan trọng trong việc thực hiện cải cách Ngành Bưu Chính Viễn Thông cũng như chiến lược phát triển. Vì thế trong giai đoạn cải cách Ngành Bưu Chính Viễn Thông cần chú trọng đặc biệt đến Cơ quan quản lý Nhà nước trong lĩnh vực Bưu Chính Viễn Thông.

Thiết lập được một Cơ quan quản lý Bưu Chính Viễn Thông mạnh chính là mục tiêu đầu tiên cần đạt được trong quá trình cải cách. Một trận đấu bóng hay cần phải có một người trọng tài cầm chịch giỏi và công minh. Tự do hoá Nói chung tự do hoá trong một thị trường mở nghĩa là tự do cung cấp cho thị trường các thiết bị và dịch vụ mới, cũng như việc cải tiến nâng cao dịch vụ, thiết bị hiện có. Tự do hoá là quá trình hướng tới người sử dụng, mục đích chính là đáp ứng nhu cầu của công chúng nhờ nâng cao hiệu quả điều hành, nâng cao chất lượng dịch vụ và thiết bị.

Cam kết về tự do hoá thị trường Viễn Thông trong Hiệp định của WTO về các dịch vụ Viễn Thông cơ bản là một cột mốc quan trọng của quá trình mở cửa thị trường Viễn Thông thế giới. Theo hiệp định này, 69 nước đã cam kết tự do hoá thị trường Viễn Thông của mình; 59 nước cam kết cho phép cạnh tranh đối với các nhà khai thác mạng thoại công cộng (cho phép từ 2 nhà khai thác mạng trở lên) trên các đoạn thị trường khác nhau (nội hạt, đường dài hay quốc tế); 42 nước cam kết cho phép các nhà bán lại dịch vụ điện thoại công cộng. Những bước tự do hoá đầu tiên trong lĩnh vực viễn thông đã được tiến hành tại Mỹ sau một cuộc tranh luận về pháp lý lâu dài và tốn kém, trong đó những người ủng hộ tư nhân hoá đã chiến thắng. Sau Mỹ là Vương quốc Anh, Nhật Bản và các nước trong cộng đồng chung Châu Âu.

Tự do hoá đã trở thành một quá trình toàn cầu bao gồm các nước không phụ thuộc vào hệ thống chính trị, mức độ phát triển hệ thống Bưu Chính Viễn Thông và mức sống quốc gia. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Công ty hoá Bưu Chính Viễn Thông Công ty hoá (Corporatization) là quá trình trao cho Cơ quan Bưu Chính, Viễn Thông nhà nước một địa vị pháp lý độc lập như các doanh nghiệp tư nhân khác. Công ty hoá sẽ trao quyền tự chủ cho Cơ quan Bưu Chính, Viễn Thông nhà nước, giúp cho nó năng động, tự chủ trong môi trường cạnh tranh.

Như vậy công ty hoá sẽ tách riêng quyền sở hữu của nhà nước và trách nhiệm quản lý, tránh sự can thiệp sâu của chính phủ vào hoạt động kinh doanh. Công ty hoá là bước đi quan trọng trong quá trình cải cách Bưu chính, Viễn thông. Hầu hết các Cơ quan Bưu chính, Viễn thông của các nước đều thực hiện bước đi này, và tiến tới giai đoạn thương mại hoá. Thương mại hoá Bưu Chính Viễn Thông Thương mại hoá (Commercialization) là quá trình đưa các nguyên tắc thị trường áp dụng vào Cơ quan Bưu chính, Viễn thông nhà nước.

Do vậy, các chức năng quan trọng trong một doanh nghiệp hoạt động trong cơ chế thị trường như tài chính, kế toán, kế hoạch chiến lược, nguồn nhân lực, marketing… phải được bổ sung, tăng cường. Thương mại hoá chính là chuyển sang tư duy hướng về khách hàng, coi thị trường là yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp. Tư duy đó đòi hỏi doanh nghiệp phải quan tâm đến nguồn nhân lực - khách hàng bên trong, phải phối hợp tất cả các nguồn lực bên trong nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh để đáp ứng nhu cầu thị trường tốt hơn so với các đối thủ cạnh tranh. Công ty hoá tạo cơ sở pháp lý, quyền tự chủ cho cơ quan Bưu chính, Viễn thông.

Thương mại hoá trang bị các công cụ quản lý quan trọng cho cơ quan Bưu chính, Viễn thông hoạt động trong môi trường kinh tế thị trường cạnh tranh. Quá trình thương mại hoá không thể thực hiện được nếu Cơ quan Bưu chính, Viễn thông thiếu quyền tự chủ, trách nhiệm và động lực khuyến khích do quá trình Công ty hoá đem lại. Ngược lại chỉ riêng Công ty hoá cũng không mang lại kết quả cải cách. Như vậy cả hai quá trình Công ty hoá và Thương mại hoá đều không thể thiếu được cho quá trình cải cách thành công.

Thường thì “Công ty hoá” được thực hiện trước, sau đó là quá trình “Thương mại hoá”. Tuy nhiên một số Cơ quan Bưu chính, Viễn thông các nước lại thực hiện Thương mại hoá trước rồi sau đó mới thực hiện Công ty hoá. Quá trình Công ty hoá và Thương mại hoá cơ quan Bưu Chính, Viễn Thông nhà nước được gọi là quá trình cải cách doanh nghiệp (Enterprise reform). 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Tư nhân hoá Bưu Chính Viễn Thông Tư nhân hoá có nghĩa là bán một phần hay toàn bộ Công ty Bưu Chính Viễn Thông sở hữu Nhà nước. Tư nhân hoá và tự do hoá là hai khái niệm độc lập, có thể tồn tại cái này mà không cần cái kia. Tuy nhiên có khuynh hướng cho rằng 2 khái niệm này đi đôi với nhau. Tư nhân hoá được xem như một phương pháp được sử dụng để huy động nguồn tài chính cho phát triển Viễn thông.

Tư nhân hoá các Công ty Bưu Chính, Viễn Thông Nhà nước được tiến hành thông qua việc tư nhân hoá các dịch vụ hoặc bán tài sản của các công ty Nhà nước. Ở hầu hết các nước OECD, tư nhân hoá dịch vụ Viễn thông và một phần dịch vụ Bưu chính đã được tiến hành, trong khi ở các nước đang phát triển chỉ một phần công ty Viễn thông nhà nước được đem ra bán. Công chúng rất quan tâm mua cổ phần của các công ty Viễn thông vì họ hy vọng thu được lợi nhuận cao do tốc độ tăng trưởng của Ngành viễn thông. Ngoài hình thức tư nhân hoá dịch vụ và bán tài sản, các hình thức tham gia của khu vực tư nhân không có quan hệ sở hữu dài hạn đã được sử dụng rộng rãi qua hợp đồng thuê hay hợp đồng quản lý (nhằm thu hút đầu tư nước ngoài hay bí quyết kỹ thuật), hợp đồng chuyển nhượng và hình thức đồng sở hữu.

Sự cần thiết phải cải cách ngành bƣu chính viễn thông Xét về lịch sử, sự phát triển của Viễn thông gắn liền với Bưu chính kể từ khi các phương tiện truyền tin mới là điện thoại và điện báo được đưa vào kinh doanh. Thông qua mạng lưới đã được thiết lập, Bưu chính triển khai các hình thức thông tin mới này. Vì vậy, sự phát triển Viễn thông có thể được tiến hành trong doanh nghiệp Bưu chính độc quyền, được Nhà nước bảo hộ. Mặt khác, chi phí xây dựng mạng Viễn thông cao.

Do vậy, việc thực hiện hoạt động mang lại ích lợi to lớn cho xã hội này được Nhà nước đảm nhận cung cấp và được coi là độc quyền tự nhiên. Cơ cấu tổ chức dưới dạng một doanh nghiệp nhà nước thực hiện chung các hoạt động Bưu chính và Viễn thông, chỉ khác nhau không nhiều lắm giữa các nước, và kết quả kinh doanh của toàn bộ ngành Bưu Chính Viễn Thông là tích cực. Điều này tạo ra ấn tượng là Ngành này hoạt động tốt, và do vậy làm chậm trễ những đổi mới trong Ngành Bưu Chính Viễn Thông ở các nước. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ