Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ ăn uống và nhà hàng (F&B) tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều mô hình doanh nghiệp vừa và nhỏ đến các thương hiệu quốc tế. Để duy trì năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững, các doanh nghiệp buộc phải liên tục hoàn thiện chất lượng dịch vụ nhằm đáp ứng và nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.

Starbucks là thương hiệu chuỗi cà phê toàn cầu với hơn 35.000 cửa hàng tại hơn 80 quốc gia (tính đến năm 2022) và hơn 100 cơ sở tại Việt Nam. Cơ sở Starbucks Ocean Park (đặt tại tòa S2.03 khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Gia Lâm, Hà Nội) được thành lập vào ngày 10 tháng 8 năm 2023, là cửa hàng thứ 98 của chuỗi tại thị trường Việt Nam. Là một điểm kinh doanh mới đi vào hoạt động, cửa hàng đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh cục bộ và sự thay đổi trong cấu trúc khách hàng tại khu đô thị. Việc tìm hiểu, đánh giá các nhân tố tác động đến sự hài lòng của người tiêu dùng là yêu cầu thực tiễn nhằm tối ưu hóa hoạt động vận hành và giữ chân khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu: Khóa luận tìm hiểu và đánh giá các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng tại Starbucks Ocean Park, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng tại cơ sở kinh doanh này.

Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ):

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ và sản phẩm trong kinh doanh nhà hàng.
  2. Khảo sát, nhận diện và phân tích thực trạng các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng tại cơ sở Starbucks Ocean Park.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp với doanh nghiệp và kiến nghị với các bộ phận liên quan nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ tại Starbucks Ocean Park.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng tới sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ tại Starbucks Ocean Park.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các thành phần chất lượng dịch vụ tác động đến sự hài lòng và định hướng giải pháp nâng cao chất lượng.
  • Phạm vi không gian: Cửa hàng Starbucks Ocean Park S2.03, Gia Lâm, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập trong giai đoạn từ tháng 1 năm 2024 đến tháng 10 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tổng hợp các lý thuyết nền tảng về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng trong kinh doanh nhà hàng:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ/chất lượng dịch vụ: Tiếp cận theo định nghĩa của Parasuraman (1985), Lewis & Mitchell (1990), ISO-9000, Philip Kotler (1997), Oliver (1993), Zeithaml & Bitner (2000).
  • Mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985, 1988): Đánh giá chất lượng dịch vụ qua khoảng cách giữa cảm nhận và kỳ vọng dựa trên 5 thành phần: Độ tin cậy (Reliability), Sự đảm bảo (Assurance), Yếu tố hữu hình (Tangibles), Sự đồng cảm (Empathy), và Sự đáp ứng (Responsiveness).
  • Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Đo lường chất lượng dịch vụ trực tiếp thông qua mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng.
  • Mô hình Chỉ số Hài lòng Khách hàng Hoa Kỳ - ACSI (Fornell, 1994, 1996): Xem xét mối quan hệ giữa sự mong đợi, chất lượng cảm nhận, giá trị cảm nhận tác động tới sự hài lòng và lòng trung thành.

Mô hình nghiên cứu cụ thể của khóa luận kế thừa khung thang đo SERVQUAL kết hợp với đặc thù kinh doanh của chuỗi F&B, bao gồm 28 biến quan sát chia thành 5 nhóm nhân tố độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc (sự hài lòng chung).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác tài liệu nội bộ của Starbucks Ocean Park, số liệu kinh doanh 3 quý đầu năm 2024, dữ liệu phản hồi từ hệ thống Customer Voice nội bộ, các đánh giá công khai trên Google Maps, ứng dụng Grab và ShopeeFood.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế bảng hỏi trực tuyến trên nền tảng Google Forms, tạo mã QR in tại quầy và bàn phục vụ để khách hàng quét và trả lời trực tiếp. Dữ liệu sau đó được trích xuất ra tệp Excel để xử lý và làm sạch.
  • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý; 2 = Không đồng ý; 3 = Bình thường; 4 = Đồng ý; 5 = Rất đồng ý).
  • Quy mô mẫu: Căn cứ theo nguyên tắc kích thước mẫu hồi quy của Harris (1985: số biến độc lập $+ 50 = 5 + 50 = 55$) và Hair và cộng sự (2009: tỷ lệ $5:1 = 5 \times 5 = 25$), tác giả phát ra và thu thập được 80 phiếu khảo sát hợp lệ ($N = 80$).

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu đối với cơ sở Starbucks Ocean Park mới đi vào vận hành; xác định rõ mục đích, 3 nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian/thời gian, phương pháp luận và kết cấu 3 chương của khóa luận.

Chương 1: Cơ sở lí luận về sự hài lòng của khách hàng trong kinh doanh nhà hàng

Chương này hệ thống hóa các khái niệm học thuật và cơ sở lý thuyết:

  • Tổng quan về kinh doanh nhà hàng, phân loại theo hình thức phục vụ (Set menu, A la carte, Buffet, Coffee shop, Fine dining), chức năng sản xuất, bán và tổ chức phục vụ.
  • Bốn đặc tính cơ bản của dịch vụ ăn uống: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất và tính không bền.
  • Bốn đặc điểm đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống: khó đo lường, đòi hỏi tính nhất quán cao, đánh giá chính xác qua cảm nhận trực tiếp của khách hàng và phụ thuộc vào điều kiện thực hiện dịch vụ (cơ sở vật chất kỹ thuật và năng lực nhân sự).
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong F&B: đội ngũ nhân viên, chất lượng sản phẩm, cơ sở vật chất, giá cả, quy trình phục vụ, chương trình khuyến mại, an ninh và an toàn vệ sinh thực phẩm.
  • Khái quát các mô hình đánh giá: SERVQUAL, SERVPERF và ACSI.

Chương 2: Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng của khách hàng tại Starbucks Ocean Park

Chương 2 tập trung phân tích thực tế hoạt động và kết quả khảo sát định lượng tại cơ sở:

  • Tổng quan đơn vị: Giới thiệu lịch sử thương hiệu Starbucks; quá trình hình thành cơ sở Ocean Park S2.03 (do bà Trần Thu Phương làm quản lý cửa hàng); cơ cấu tổ chức gồm Quản lý cửa hàng (Store Manager), Giám sát ca (Shift Supervisor: phụ trách các mảng Store Coffee Master, đặt hàng hóa, Food business leader) và Nhân viên pha chế (Barista fulltime/parttime).
  • Hệ thống sản phẩm: Đồ uống từ cà phê Arabica, dòng đá xay Frappuccino, trà; thực đơn đồ ăn nhập từ khách sạn Intercontinental (gồm bánh mặn, bánh ambient nhiệt độ phòng, bánh ngọt phong cách Châu Âu) và các sản phẩm bán lẻ (bình giữ nhiệt, ly cốc theo mùa, cà phê hạt).
  • Thị trường khách: Khách cư dân, học sinh/sinh viên các trường Vinschool, Brighton, VinUni, nhân viên văn phòng tòa TechnoPark và người nước ngoài sinh sống tại khu đô thị. Số lượng khách 3 quý đầu năm 2024 đạt hơn 31.000 lượt.
Chỉ tiêu Quý 1/2024 Quý 2/2024 Quý 3/2024 So sánh Q2 với Q1 So sánh Q3 với Q2
Tổng lượng khách (người) 8.004 10.887 12.840 +36,0% +17,9%
- Khách hàng thành viên (người) 5.564 6.722 8.564 +20,8% +27,4%
- Tỉ trọng khách thành viên (%) 72,28% 61,74% 66,70% - -
- Khách vãng lai (người) 2.218 4.165 4.276 +87,8% +2,7%
- Tỉ trọng khách vãng lai (%) 27,72% 38,26% 33,30% - -

(Nguồn: Số liệu trích xuất từ báo cáo nội bộ Starbucks Ocean Park năm 2024)

  • Đặc điểm mẫu khảo sát ($N=80$):

    • Giới tính: Nam chiếm 48,7% (39 người), Nữ chiếm 51,3% (41 người).
    • Thu nhập: Dưới 3 triệu đồng chiếm 16,3% (13 người); từ 3 - 10 triệu đồng chiếm 25,6% (21 người); từ 10 - 20 triệu đồng chiếm 35,9% (28 người); trên 20 triệu đồng chiếm 23,1% (18 người).
  • Kết quả đo lường các nhân tố tác động đến sự hài lòng:

Nhóm nhân tố Mã biến Nội dung biến quan sát Điểm trung bình ĐTB nhóm
Độ tin cậy TC1
TC2
TC3
TC4
TC5
Nhân viên có kiến thức tốt về sản phẩm
Thời gian nhận đồ đúng như dự kiến
Thông tin sản phẩm được miêu tả minh bạch, chi tiết
Thông tin cung cấp trên MXH đúng thực tế
Nhân viên luôn sẵn sàng hỗ trợ khi có sự cố
3,92
4,20
3,80
3,74
4,37
4,00
Sự đảm bảo DB1
DB2
DB3
DB4
DB5
Phương thức thanh toán an toàn, tiện lợi
Nhà hàng đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm
Chất lượng sản phẩm đồng đều
Nhân viên có năng lực ngoại ngữ tốt
Nhân viên được đào tạo nghiệp vụ tốt
3,80
4,50
4,05
3,64
4,30
4,06
Sự đồng cảm DC1
DC2
DC3
DC4
DC5
Nhân viên thể hiện sự quan tâm, thấu hiểu
Nhân viên quan tâm quyền lợi tốt nhất của khách
Nhân viên đồng cảm và giúp đỡ khi cần
Nhân viên luôn thân thiện, lịch sự
Nhân viên dự đoán nhu cầu và gợi ý tốt
4,10
4,32
4,30
4,28
4,42
4,28
Yếu tố hữu hình HH1
HH2
HH3
HH4
HH5
HH6
Nhà hàng luôn gọn gàng, sạch sẽ
Thiết kế trang trí hấp dẫn, ưa nhìn
Không gian tạo cảm giác dễ chịu, thoải mái
Chỗ đỗ xe an toàn, đảm bảo
Vị trí nhà hàng dễ tìm kiếm
Trang phục nhân viên đồng bộ, sạch sẽ
3,82
3,90
3,80
3,25
3,58
3,70
3,81
Sự đáp ứng DU1
DU2
DU3
DU4
DU5
Menu sản phẩm đa dạng, dễ lựa chọn
Luôn cố gắng đáp ứng yêu cầu đặc biệt của khách
Quy trình order và thanh toán nhanh gọn
Giờ cao điểm vẫn duy trì phục vụ tốt
Nhiều chương trình khuyến mãi, ưu đãi
3,96
4,64
4,02
3,46
3,77
3,97
Sự hài lòng HL1
HL2
HL3
Hài lòng về chất lượng dịch vụ của nhà hàng
Sẽ quay lại nhà hàng những lần tiếp theo
Sẽ giới thiệu nhà hàng với người khác
4,47
4,22
3,93
4,20
  • Nhận định thực trạng:
    • Điểm mạnh: Nhóm "Sự đồng cảm" đạt điểm cao nhất ($4,28$), trong đó cửa hàng đứng thứ 2 toàn hệ thống Starbucks Việt Nam vào quý 2/2024 về chỉ số kết nối khách hàng. Tiêu chí đáp ứng yêu cầu cá nhân hóa đồ uống (DU2: $4,64$) và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm (DB2: $4,50$) được đánh giá rất cao.
    • Hạn chế: Bãi đỗ xe phụ thuộc ban quản lý tòa nhà, thường xuyên quá tải và bị khóa bánh (HH4: $3,25$); khả năng duy trì chất lượng trong giờ cao điểm chưa tốt (DU4: $3,46$); định vị trên ứng dụng Grab bị lệch khiến tài xế khó tìm (HH5: $3,58$); năng lực ngoại ngữ của nhân viên chưa đồng đều (DB4: $3,64$); hệ thống thông tin sản phẩm bằng tiếng Anh gây khó khăn cho một số khách hàng (TC3: $3,80$; TC4: $3,74$); hệ thống điều hòa, mùi vệ sinh chung của tòa nhà và ứng dụng Starbucks Rewards còn xảy ra lỗi kỹ thuật.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại Starbucks Ocean Park

Dựa trên các hạn chế được chỉ ra ở Chương 2, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ công thức pha chế thủ công, hướng dẫn khách hàng thời gian sử dụng đồ uống tốt nhất (trong vòng 30 - 60 phút), đào tạo cập nhật kiến thức đồ uống theo mùa cho nhân viên part-time.
  2. Giải pháp nâng cao chất lượng nhân sự: Nâng chuẩn đào tạo kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ (tiếng Anh) nhằm phục vụ tệp khách quốc tế; phân bổ nhân sự đồng đều giữa nhân viên có kinh nghiệm và nhân viên mới trong các ca làm việc.
  3. Giải pháp hoàn thiện cơ sở vật chất: Phối hợp với ban quản lý tòa chung cư S2.03 để xử lý mùi hệ thống thoát nước nhà vệ sinh, bảo trì hệ thống điều hòa nhiệt độ định kỳ, đề xuất giải pháp vị trí đỗ xe tạm thời cho khách mua mang về và xe ô tô.
  4. Giải pháp nâng cao quy trình phục vụ: Tối ưu hóa việc phân chia vị trí (đặc biệt là vị trí hỗ trợ khách hàng - CS dọn dẹp mỗi 30 phút); điều chỉnh quy trình tiếp nhận đơn hàng đặt trước (Order and Pick-up) trên ứng dụng nhằm khắc phục tình trạng trễ đơn vào giờ cao điểm.
  5. Giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing và truyền thông: Bổ sung mô tả tiếng Việt chi tiết cho các sản phẩm và tên nguyên liệu đặc thù; minh bạch điều kiện áp dụng các chương trình ưu đãi dành riêng cho thành viên; kiến nghị phòng CNTT khắc phục lỗi kết nối trên ứng dụng Starbucks Rewards.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã đo lường chi tiết mức độ hài lòng chung của khách hàng tại Starbucks Ocean Park với điểm trung bình đạt $4,20/5,00$.
  • Xác định thứ tự đánh giá của khách hàng đối với 5 nhóm nhân tố chất lượng dịch vụ:
    1. Sự đồng cảm: Đạt điểm trung bình cao nhất ($4,28$). Khách hàng đánh giá cao văn hóa kết nối "ngôi nhà thứ ba" (third place), cách nhân viên gọi tên khách và khả năng gợi ý sản phẩm phù hợp (DC5: $4,42$).
    2. Sự đảm bảo: Đạt điểm trung bình $4,06$. Điểm sáng lớn nhất là quy trình chế biến mở đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm (DB2: $4,50$).
    3. Độ tin cậy: Đạt điểm trung bình $4,00$. Nhân viên có phản ứng nhanh và sẵn sàng hỗ trợ khi có sự cố phát sinh (TC5: $4,37$).
    4. Sự đáp ứng: Đạt điểm trung bình $3,97$. Điểm mạnh vượt trội là sự linh hoạt trong việc tùy chỉnh công thức đồ uống theo khẩu vị cá nhân hoàn toàn miễn phí (DU2: $4,64$).
    5. Yếu tố hữu hình: Đạt điểm trung bình thấp nhất ($3,81$). Các điểm nghẽn chính nằm ở vấn đề bãi đỗ xe (HH4: $3,25$) và định vị cửa hàng (HH5: $3,58$).

Đóng góp thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh thực trạng vận hành chi tiết tại một cơ sở kinh doanh chuỗi cà phê đặt tại khối đế chung cư của đại đô thị mới, nơi có cấu trúc khách hàng đa dạng (cư dân, sinh viên, nhân viên văn phòng và người nước ngoài).
  • Chỉ ra các vấn đề mang tính đặc thù khi vận hành cửa hàng F&B trong mặt bằng chung cư (phụ thuộc hạ tầng kỹ thuật tòa nhà, bãi đỗ xe, chính sách thanh toán hoàn toàn không dùng tiền mặt) để nhà quản lý cửa hàng có căn cứ điều chỉnh chính sách nhân sự và vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Nghiên cứu được thực hiện với quy mô mẫu khảo sát là 80 khách hàng ($N=80$). Dù đáp ứng điều kiện tối thiểu theo lý thuyết chọn mẫu của Harris (1985) và Hair (2009), quy mô mẫu này chưa bao quát toàn bộ tổng thể khách hàng lớn của khu đô thị.
  • Hạn chế về phương pháp phân tích: Khóa luận dừng lại ở mức độ thống kê mô tả và so sánh giá trị trung bình (Mean), chưa áp dụng các kỹ thuật định lượng nâng cao như kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay phân tích mô hình hồi quy đa biến để xác định chính xác mức độ tác động của từng nhân tố.
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Đề tài chỉ khảo sát tại một cơ sở đơn lẻ (Starbucks S2.03 Ocean Park), chưa có sự so sánh đối chứng với các cơ sở khác cùng chuỗi trên địa bàn Hà Nội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát; thực hiện phân tích hồi quy tương quan đa biến; mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các chuỗi F&B đối thủ hoặc các chi nhánh khác thuộc hệ thống Starbucks Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch - Lữ hành, Quản trị Nhà hàng - Khách sạn, Quản trị Kinh doanh và Marketing khi triển khai khóa luận về đo lường chất lượng dịch vụ theo khung thang đo SERVQUAL trong ngành F&B.
  • Đối với nhà quản lý cơ sở F&B: Cung cấp thông tin thực tế về cách tổ chức nhân sự, quản lý vận hành ca làm việc, xử lý phản hồi khách hàng (Customer Voice) và các thách thức vận hành cửa hàng tại mặt bằng chân đế khu đô thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng tại Starbucks Ocean Park đánh giá cao nhất và thấp nhất những tiêu chí cụ thể nào?
Tiêu chí được đánh giá cao nhất là "Nhà hàng luôn cố gắng đáp ứng yêu cầu đặc biệt của khách" (DU2 đạt $4,64/5,00$) và "Nhà hàng đảm bảo chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm" (DB2 đạt $4,50/5,00$). Tiêu chí bị đánh giá thấp nhất là "Có chỗ đỗ xe an toàn, đảm bảo" (HH4 đạt $3,25/5,00$) và "Vào giờ cao điểm, nhà hàng vẫn duy trì phục vụ tốt" (DU4 đạt $3,46/5,00$).

2. Cơ cấu nguồn khách và thu nhập của khách hàng tại Starbucks Ocean Park có đặc điểm gì?
Nguồn khách tại đây bao gồm cư dân khu đô thị, học sinh/sinh viên các trường lân cận (Vinschool, VinUni, Brighton), nhân viên văn phòng tòa TechnoPark và người nước ngoài sinh sống tại Việt Nam. Về thu nhập, nhóm khách có mức thu nhập từ 10 - 20 triệu đồng chiếm tỷ trọng cao nhất ($35,9%$), tiếp theo là nhóm 3 - 10 triệu đồng ($25,6%$) và trên 20 triệu đồng ($23,1%$).

3. Vì sao cơ sở Starbucks Ocean Park có lượng khách quý 2 và quý 3 năm 2024 tăng mạnh so với quý 1?
Lượng khách quý 2 ($10.887$ lượt) và quý 3 ($12.840$ lượt) tăng mạnh so với quý 1 ($8.004$ lượt) do cơ sở Starbucks Hải Âu trong cùng khu đô thị đóng cửa vào đầu năm 2024, dẫn đến lượng khách dồn về cơ sở S2.03. Ngoài ra, quý 3 là thời điểm diễn ra các chương trình lễ hội thu hút thêm lượng lớn khách hàng.

4. Khách hàng phản ánh những khó khăn gì liên quan đến yếu tố công nghệ và phương thức thanh toán?
Cửa hàng áp dụng chính sách không dùng tiền mặt, chỉ nhận chuyển khoản hoặc thẻ ngân hàng, gây bất tiện cho người lớn tuổi hoặc khách du lịch ngắn hạn khi xảy ra lỗi hệ thống mạng. Ngoài ra, ứng dụng Starbucks Rewards thỉnh thoảng bị treo, tính năng đặt trước lấy sau (Order and Pick-up) bị chậm trễ đơn, và ứng dụng không tương thích với điện thoại đăng ký vùng quốc tế (như Vương quốc Anh).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hà Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và đánh giá thực trạng sự hài lòng của khách hàng tại Starbucks Ocean Park thông qua 28 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố SERVQUAL. Kết quả khảo sát $80$ khách hàng cho thấy mức độ hài lòng chung đạt mức tích cực ($4,20/5,00$), trong đó sự đồng cảm và khả năng tùy biến sản phẩm là thế mạnh vượt trội, còn yếu tố hạ tầng bãi xe và năng lực phục vụ giờ cao điểm là hạn chế cần khắc phục. Trên cơ sở đó, khóa luận đã đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ về sản phẩm, nhân sự, cơ sở vật chất, quy trình và truyền thông nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại điểm kinh doanh.