Các yếu tố ảnh hưởng ý định tiếp tục tham gia BHXH tự nguyện tại Ba Tri, Bến Tre

Luận văn thạc sỹ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện của người lao động tại huyện Ba Tri, Bến Tre.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2021

117
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ý định tham gia BHXH tự nguyện tại Ba Tri

Bảo hiểm xã hội (BHXH) là một trụ cột cốt lõi trong hệ thống an sinh xã hội của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thu nhập và ổn định cuộc sống cho người lao động khi họ mất hoặc giảm khả năng lao động. Đặc biệt, BHXH tự nguyện mở ra cơ hội tiếp cận lưới an sinh cho những người không thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc. Tuy nhiên, việc triển khai chính sách này tại các địa phương như huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Thăm (2021) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tham gia BHXH tự nguyện của người dân nơi đây. Việc hiểu rõ các yếu tố này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn là cơ sở thực tiễn để các nhà hoạch định chính sách và cơ quan BHXH địa phương đưa ra những giải pháp phù hợp, nhằm mở rộng độ bao phủ và phát huy tối đa tính ưu việt của chính sách. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các nhân tố chính, từ nhận thức, thái độ đến các yếu tố bên ngoài như thu nhập và truyền thông, dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học cụ thể.

1.1. Tầm quan trọng của an sinh xã hội cho người lao động

Theo Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), an sinh xã hội là sự bảo vệ mà xã hội cung cấp cho các thành viên để đối phó với các cú sốc kinh tế và xã hội. Tại Việt Nam, chính sách BHXH được xem là công cụ hữu hiệu để nhà nước thực hiện mục tiêu tăng trưởng, ổn định và công bằng. BHXH tự nguyện, ra đời từ năm 2008 theo Luật Bảo hiểm xã hội, hướng tới mục tiêu đảm bảo cuộc sống cho người lao động tự do khi về già thông qua chế độ hưu trí và tử tuất. Chính sách này giúp người dân có nguồn thu nhập ổn định, giảm bớt gánh nặng cho gia đình và xã hội, đồng thời thể hiện tính nhân văn sâu sắc của chế độ. Việc tham gia BHXH tự nguyện không chỉ là một hình thức tiết kiệm cho tương lai mà còn góp phần vào sự ổn định chung, tạo ra một xã hội phát triển hài hòa và bền vững.

1.2. Thực trạng tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện tại Ba Tri

Mặc dù chính sách BHXH tự nguyện mang lại nhiều lợi ích, tỷ lệ người dân tham gia tại huyện Ba Tri vẫn còn rất khiêm tốn. Báo cáo từ BHXH huyện Ba Tri cho thấy, tính đến cuối năm 2018, chỉ có 395 người tham gia, một con số quá thấp so với tiềm năng thực tế. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Thăm (2021) chỉ ra rằng nguyên nhân chính đến từ nhiều vấn đề như nhận thức của người dân chưa đầy đủ, việc làm bấp bênh, thu nhập thấp và không ổn định. Người dân chưa thực sự coi BHXH là một nhu cầu cấp thiết và chưa quen với việc tích lũy, dự phòng cho tương lai. Điều này đặt ra một bài toán cấp bách cho các cơ quan chức năng trong việc tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tham gia BHXH tự nguyện để có những chiến lược can thiệp hiệu quả.

II. Rào cản khiến người lao động ngại tham gia BHXH tự nguyện

Các thách thức trong việc mở rộng đối tượng tham gia BHXH tự nguyện tại Ba Tri không chỉ đến từ một nguyên nhân đơn lẻ mà là sự cộng hưởng của nhiều yếu tố phức tạp. Một trong những rào cản lớn nhất chính là sự hạn chế trong hiểu biết về chính sách BHXH. Nhiều người lao động chưa nắm rõ về quyền lợi, mức đóng, phương thức đóng, và đặc biệt là các điều kiện để hưởng chế độ hưu trí. Sự thiếu thông tin này dẫn đến tâm lý hoài nghi, lo ngại về tính minh bạch và sự phức tạp của thủ tục. Bên cạnh đó, yếu tố thu nhập đóng vai trò quyết định. Với đặc thù kinh tế của một huyện nông thôn, thu nhập của nhiều người dân còn bấp bênh, không ổn định theo mùa vụ, khiến việc trích ra một khoản tiền đều đặn hàng tháng để đóng bảo hiểm trở thành một gánh nặng tài chính. Những rào cản này tạo ra một khoảng cách lớn giữa mong muốn được đảm bảo an sinh xã hội và khả năng thực tế của người dân, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ để tháo gỡ.

2.1. Hạn chế trong hiểu biết về chính sách BHXH tự nguyện

Kết quả nghiên cứu cho thấy, hiểu biết về BHXH tự nguyện là một trong những nhân tố có tác động mạnh mẽ. Người lao động thường thiếu thông tin chi tiết về các điều khoản, quyền lợi được hưởng và các quy định pháp lý liên quan. Theo Nguyễn Văn Thăm (2021), nhiều người tham gia khảo sát tỏ ra bối rối về các quy định như thời gian đóng tối thiểu 20 năm để hưởng lương hưu. Sự thiếu rõ ràng này làm giảm lòng tin và tạo ra tâm lý e ngại. Các thuật ngữ chuyên ngành, thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp cũng là một rào cản, khiến người dân cảm thấy chính sách này khó tiếp cận. Việc không hiểu rõ sản phẩm mình sẽ tham gia khiến họ không thể đưa ra quyết định một cách tự tin, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến ý định tham gia BHXH tự nguyện.

2.2. Vấn đề thu nhập và khả năng tài chính của người dân

Nghiên cứu của Horng & Chang (2007) và các nghiên cứu tại Việt Nam đều khẳng định thu nhập là điều kiện tiên quyết cho việc tham gia BHXH. Tại Ba Tri, phần lớn người dân lao động trong khu vực phi chính thức có thu nhập không ổn định, phụ thuộc nhiều vào mùa vụ. Điều này khiến họ ưu tiên các chi tiêu trước mắt như sinh hoạt hàng ngày, đầu tư tái sản xuất hơn là tiết kiệm dài hạn cho tuổi già. Mặc dù mức đóng tối thiểu của BHXH tự nguyện đã được tính toán hợp lý, nhưng đối với những hộ gia đình có thu nhập thấp, đây vẫn là một khoản chi đáng kể. Khả năng tham gia bảo hiểm của họ vì thế gặp rất nhiều khó khăn, và đây được xem là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến ý định tham gia BHXH tự nguyện.

III. Phân tích 3 yếu tố nhận thức ảnh hưởng BHXH tự nguyện

Bên cạnh các yếu tố khách quan, những nhân tố chủ quan thuộc về tâm lý và nhận thức của người lao động đóng vai trò then chốt trong việc hình thành ý định tham gia BHXH tự nguyện. Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Văn Thăm (2021), dựa trên các lý thuyết về hành vi người tiêu dùng như Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB), đã chỉ ra ba yếu tố tâm lý cốt lõi. Thứ nhất là nhận thức về tính an sinh xã hội của chính sách. Khi người dân hiểu rằng đây là một hình thức bảo vệ, dự phòng rủi ro cho tương lai, họ sẽ có xu hướng tham gia cao hơn. Thứ hai là thái độ đối với việc tham gia, bao gồm niềm tin vào chính sách của Nhà nước và lợi ích mà nó mang lại. Một thái độ tích cực sẽ là động lực mạnh mẽ thúc đẩy hành động. Cuối cùng là mức độ hiểu biết về BHXH, liên quan đến việc nắm bắt thông tin về quyền lợi và nghĩa vụ. Cải thiện ba yếu tố này là chìa khóa để nâng cao tỷ lệ bao phủ BHXH tự nguyện tại Ba Tri.

3.1. Vai trò của nhận thức về tính an sinh xã hội

Nhận thức về tính an sinh xã hội của BHXH tự nguyện là cách người dân nhìn nhận chính sách này như một công cụ bảo đảm cuộc sống khi về già, phòng ngừa rủi ro và giảm gánh nặng cho con cháu. Khi người lao động nhận thức được rằng tham gia BHXH không chỉ là tiết kiệm mà còn là thể hiện trách nhiệm với bản thân và gia đình, ý định tham gia sẽ tăng lên. Nghiên cứu chỉ ra rằng những người lo xa cho tương lai, mong muốn có một nguồn thu nhập ổn định từ chế độ hưu trí thường có nhận thức tích cực hơn. Giá trị tinh thần như cảm giác an tâm, tự tin và tự hào khi được hưởng lương hưu cũng là một phần quan trọng của nhận thức này, góp phần định hình quyết định tham gia một cách bền vững.

3.2. Thái độ tích cực thúc đẩy quyết định tham gia bảo hiểm

Thái độ đại diện cho niềm tin và đánh giá của một cá nhân về hành vi tham gia BHXH tự nguyện. Một người có thái độ tích cực sẽ tin tưởng vào chính sách BHXH của nhà nước, tin vào các quyền lợi mà chính sách mang lại và xem việc tham gia là cần thiết. Giả thuyết nghiên cứu H2 trong luận văn của Nguyễn Văn Thăm (2021) đã khẳng định mối quan hệ cùng chiều: thái độ của người lao động càng tích cực thì ý định tiếp tục tham gia BHXH tự nguyện càng tăng. Thái độ này được hình thành từ kinh nghiệm bản thân, thông tin tiếp nhận được và sự ảnh hưởng từ những người xung quanh. Do đó, việc xây dựng một hình ảnh tích cực và đáng tin cậy cho chính sách BHXH tự nguyện là vô cùng quan trọng.

IV. Cách yếu tố xã hội định hình ý định tham gia BHXH tự nguyện

Quyết định tham gia BHXH tự nguyện của một cá nhân không chỉ phụ thuộc vào nhận thức nội tại mà còn chịu sự tác động mạnh mẽ từ môi trường bên ngoài. Các yếu tố xã hội đóng vai trò như những chất xúc tác, có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm ý định tham gia của người lao động. Yếu tố đầu tiên và có sức ảnh hưởng lớn là ảnh hưởng xã hội, tức là áp lực và sự khuyến khích từ gia đình, bạn bè, và cộng đồng. Khi những người xung quanh ủng hộ và bản thân họ thấy nhiều người tham gia và hưởng lợi, niềm tin sẽ được củng cố. Yếu tố thứ hai là truyền thông. Các kênh thông tin đại chúng, các buổi tuyên truyền tại địa phương là cầu nối quan trọng đưa chính sách BHXH đến gần hơn với người dân. Một chiến dịch truyền thông hiệu quả, dễ hiểu sẽ giúp nâng cao nhận thức và xóa bỏ những hoài nghi. Cuối cùng, yếu tố thu nhập vẫn là một điều kiện vật chất không thể thiếu, quyết định khả năng tài chính để người dân hiện thực hóa ý định của mình.

4.1. Sức mạnh của ảnh hưởng xã hội từ cộng đồng và gia đình

Ảnh hưởng xã hội được định nghĩa là áp lực từ những người quan trọng xung quanh (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) đối với quyết định của một cá nhân. Trong bối cảnh nông thôn ở Ba Tri, yếu tố này càng trở nên rõ nét. Khi người lao động thấy người thân, hàng xóm của mình tham gia và sau đó được hưởng chế độ hưu trí, họ sẽ có xu hướng làm theo. Sự ủng hộ và khuyến khích từ gia đình cũng là một động lực lớn. Theo mô hình TRA, đây chính là "chuẩn chủ quan" tác động đến hành vi. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Thăm (2021) cho thấy, những người được gia đình, bạn bè ủng hộ có ý định tham gia BHXH tự nguyện cao hơn đáng kể. Do đó, việc vận động không chỉ nhắm vào cá nhân mà còn cần tác động đến cả cộng đồng.

4.2. Vai trò của truyền thông trong việc phổ biến chính sách BHXH

Công tác truyền thông giữ vai trò then chốt trong việc nâng cao nhận thức và hiểu biết về BHXH cho người dân. Theo nghiên cứu của Đặng Thị Ngọc Diễm (2010), truyền thông tác động mạnh mẽ đến việc tiếp cận và sử dụng các dịch vụ bảo hiểm. Tại Ba Tri, các kênh truyền thông đa dạng như báo đài, truyền hình, các buổi sinh hoạt tại tổ, ấp, và hoạt động của các đại lý thu BHXH là phương tiện hiệu quả để phổ biến thông tin. Một thông điệp truyền thông rõ ràng, đơn giản, nhấn mạnh vào quyền lợi thiết thực và tính nhân văn của chính sách sẽ dễ dàng được người dân đón nhận. Khi người dân được cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác, họ sẽ có cơ sở vững chắc hơn để đưa ra quyết định, từ đó thúc đẩy ý định tham gia BHXH tự nguyện.

V. Kết quả nghiên cứu Yếu tố quyết định tham gia BHXH Ba Tri

Nghiên cứu định lượng của Nguyễn Văn Thăm (2021) với 186 mẫu khảo sát hợp lệ tại huyện Ba Tri đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng ý định tham gia BHXH tự nguyện. Sau khi thực hiện phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA), mô hình hồi quy tuyến tính đã được sử dụng để kiểm định các giả thuyết. Kết quả cho thấy tất cả sáu yếu tố được đề xuất trong mô hình nghiên cứu đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định tiếp tục tham gia BHXH tự nguyện. Cụ thể, các yếu tố này bao gồm Nhận thức về tính an sinh xã hội, Thái độ, Hiểu biết về BHXH, Ảnh hưởng xã hội, Thu nhậpTruyền thông. Kết quả này không chỉ xác nhận các cơ sở lý thuyết mà còn cung cấp một bức tranh rõ ràng về các đòn bẩy chính sách mà cơ quan BHXH cần tập trung để cải thiện tình hình. Mức độ tác động của từng yếu tố cũng được lượng hóa, làm cơ sở để ưu tiên các giải pháp can thiệp.

5.1. Mức độ tác động của các yếu tố đến ý định tham gia

Phân tích hồi quy trong nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố có mức độ ảnh hưởng khác nhau. Yếu tố Thái độ của người lao động được xác định là có tác động mạnh nhất, cho thấy niềm tin và sự đánh giá tích cực về chính sách là quan trọng hàng đầu. Tiếp theo là yếu tố Truyền thông, khẳng định vai trò không thể thiếu của việc phổ biến thông tin. Các yếu tố khác như Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức về tính an sinh xã hội, Hiểu biết về BHXHThu nhập cũng đều có ảnh hưởng đáng kể. Mô hình hồi quy giải thích được một phần lớn sự biến thiên của ý định tham gia BHXH tự nguyện, chứng tỏ tính phù hợp và giá trị ứng dụng cao của nghiên cứu. Những con số cụ thể từ hệ số hồi quy là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản lý đưa ra quyết sách.

5.2. So sánh sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng lao động

Ngoài phân tích hồi quy, nghiên cứu cũng sử dụng các kiểm định T-test và ANOVA để xem xét sự khác biệt trong ý định tham gia BHXH tự nguyện giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau như giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và mức thu nhập. Kết quả cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm này. Ví dụ, những người có trình độ học vấn cao hơn và thu nhập ổn định hơn thường có ý định tham gia cao hơn. Nhóm tuổi lớn hơn cũng có xu hướng quan tâm nhiều hơn đến chế độ hưu trí. Những phát hiện này giúp cơ quan BHXH có thể phân loại đối tượng mục tiêu và xây dựng các chương trình tuyên truyền, vận động được "may đo" riêng cho từng nhóm, thay vì áp dụng một cách tiếp cận chung, từ đó nâng cao hiệu quả của các hoạt động phát triển đối tượng.

VI. Giải pháp nâng cao tỷ lệ tham gia BHXH tự nguyện Ba Tri

Từ những kết quả phân tích sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng ý định tham gia BHXH tự nguyện, nghiên cứu của Nguyễn Văn Thăm (2021) đã đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực nhằm cải thiện tỷ lệ tham gia tại huyện Ba Tri. Các giải pháp này tập trung vào việc tác động đồng bộ lên tất cả các yếu tố đã được xác định. Trọng tâm là đẩy mạnh công tác truyền thông một cách sáng tạo và đa dạng, giúp người lao động nâng cao nhận thức về tính an sinh xã hộihiểu biết về chính sách BHXH. Song song đó, cần có những biện pháp xây dựng và củng cố thái độ tích cực của người dân, đồng thời phát huy vai trò của ảnh hưởng xã hội thông qua các tấm gương điển hình. Về mặt chính sách, cần nghiên cứu các phương án hỗ trợ một phần mức đóng cho các nhóm đối tượng có thu nhập thấp để giảm bớt rào cản tài chính. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp này hứa hẹn sẽ tạo ra một bước đột phá trong việc mở rộng diện bao phủ BHXH tự nguyện.

6.1. Đẩy mạnh và đa dạng hóa công tác truyền thông chính sách

Để cải thiện yếu tố Truyền thôngHiểu biết về BHXH, cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền. Thay vì chỉ sử dụng các kênh truyền thống, nên kết hợp các buổi đối thoại trực tiếp, tư vấn tại cộng đồng, sử dụng mạng lưới đại lý thu và các tổ chức đoàn thể như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ. Nội dung truyền thông cần được trình bày một cách đơn giản, trực quan, tập trung vào quyền lợi thực tế mà người lao động sẽ nhận được, ví dụ như so sánh lợi ích giữa việc gửi tiết kiệm và tham gia BHXH tự nguyện. Việc xây dựng các câu chuyện thành công của những người đã hưởng chế độ hưu trí và chia sẻ rộng rãi sẽ tạo ra sức lan tỏa và củng cố niềm tin trong cộng đồng.

6.2. Hoàn thiện chính sách và cơ chế hỗ trợ người lao động

Đối với yếu tố Thu nhập, nhà nước và chính quyền địa phương có thể xem xét các chính sách hỗ trợ tài chính. Việc hỗ trợ một phần mức phí tham gia, đặc biệt cho các hộ gia đình có thu nhập thấp hoặc làm trong các ngành nghề bấp bênh, sẽ là một động lực quan trọng. Ngoài ra, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách BHXH tự nguyện để trở nên hấp dẫn hơn, ví dụ như nghiên cứu rút ngắn thời gian đóng tối thiểu hoặc bổ sung thêm các quyền lợi linh hoạt. Về thủ tục hành chính, cần đơn giản hóa tối đa quy trình đăng ký và đóng tiền, ứng dụng công nghệ thông tin để người dân có thể thực hiện giao dịch một cách thuận tiện nhất. Những cải cách này sẽ giúp xóa bỏ các rào cản thực tế, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người lao động tiếp cận chính sách an sinh xã hội.

04/10/2025
Các yếu tố ảnh hưởng ý định tiếp tục tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện tại huyện ba tri tỉnh bến tre luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3: Thiết kế nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị 8 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Lý thuyết về an sinh xã hội và bảo hiểm xã hội tự nguyện 2.1 An sinh xã hội 2.1 Khái niệm về an sinh xã hội Theo quan niệm của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO): An sinh xã hội (ASXH) là hình thức bảo vệ mà xã hội cung cấp cho các thành viên của mình thông qua một số biện pháp được áp dụng rộng rãi để đương đầu với những khó khăn, các cú sốc về kinh tế và xã hội làm mất hoặc suy giảm nghiêm trọng thu nhập do ốm đau, thai sản, thương tật do lao động, mất sức lao động hoặc tử vong, cung cấp chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình nạn nhân có trẻ em. Hiệp hội An sinh quốc tế (ISSA) coi ASXH là thành tố của hệ thống chính sách công liên quan đến sự bảo đảm an toàn cho tất cả các thành viên xã hội chứ không chỉ có công nhân. Những vấn đề mà ISSA quan tâm nhiều trong hệ thống ASXH là chăm sóc sức khoẻ thông qua bảo hiểm y tế; hệ thống BHXH, chăm sóc tuổi già; phòng chống tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; trợ giúp xã hội. Ở Việt Nam: An sinh xã hội là những can thiệp của Nhà nước và xã hội bằng các biện pháp kinh tế để hạn chế, phòng ngừa và khắc phục rủi ro cho các thành viên trong cộng đồng do bị mất hoặc giảm thu nhập bởi các nguyên nhân ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp, thương tật, tuổi già và chết; đồng thời, bảo đảm chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình đông con.

Dựa trên cơ sở những quan niệm của các nghiên cứu trên, chúng ta có thể hiểu ASXH là sự bảo vệ, trợ giúp của Nhà nước và cộng đồng đối với những người “Yếu thế” trong xã hội bằng các biện pháp khác nhau nhằm hỗ trợ cho các đối tượng khi họ bị suy giảm khả năng lao động, giảm sút thu nhập hoặc là bị rủi ro, bất hạnh, hoặc là trong tình trạng nghèo đói, hoặc là ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề 9 nghiệp, thất nghiệp, mất sức lao động, già yếu. động viên, khuyến khích tự lực vươn lên giải quyết vấn đề của chính họ.2 Bản chất của An sinh xã hội Bản chất của ASXH là tạo ra lưới an toàn gồm nhiều tầng, nhiều lớp cho tất cả các thành viên trong trường hợp bị giảm, bị mất thu nhập hay khi gặp những rủi ro xã hội khác. Chính sách ASXH là một chính sách xã hội cơ bản của Nhà nước nhằm thực hiện chức năng phòng ngừa, hạn chế và khắc phục rủi ro, bảo đảm an toàn thu nhập và cuộc sống cho các thành viên trong xã hội do đó nó vừa có tính kinh tế, vừa có tính xã hội và nhân văn sâu sắc, vì con người, vì sự tiến bộ và công bằng xã hội.3 Vai trò của An sinh xã hội Khi đánh giá về vai trò của ASXH, Ngân hàng Thế giới cho rằng, một hệ thống ASXH được thiết kế tốt sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển của mỗi quốc gia. Thông qua hệ thống ASXH, Nhà nước tiến hành phân phối lại thu nhập cho người nghèo và những người dễ bị tổn thương, nhanh chóng tác động lên nghèo đói và bất bình đẳng xã hội.

Trên cơ sở phân tích vị trí của ASXH trong hệ thống chính sách kinh tế - xã hội, chúng tôi cho rằng ASXH có những vai trò cơ bản sau: a. Đối với xã hội Hệ thống ASXH là một trong những cấu phần quan trọng trong các chương trình xã hội của một quốc gia và là công cụ quản lý của nhà nước thông qua hệ thống luật pháp, chính sách và các chương trình ASXH. Mục đích của nó là giữ gìn sự ổn định về xã hội - kinh tế - chính trị của đất nước, đặc biệt là ổn định xã hội, giảm bất bình đẳng, phân hoá giàu nghèo, phân tầng xã hội; tạo nên sự đồng thuận giữa các giai tầng, các nhóm xã hội trong quá trình phát triển. ASXH còn là một trong những trụ cột cơ bản trong hệ thống chính sách xã hội.

Nó hướng đến bảo đảm mức sống tối thiểu cho người dân, bảo vệ giá trị cơ bản và là thước đo trình độ phát triển của một nước trong quá trình phát triển và hội nhập 10 ASXH là nền tảng phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Thông qua việc áp dụng các cơ chế điều tiết, phân phối lại thu nhập giữa các khu vực kinh tế, các vùng kinh tế và các nhóm dân cư, ASXH có thể được coi như là một giá đỡ đảm bảo thu nhập cho người dân. Hệ thống chính sách ASXH được thiết kế trên cơ sở các nguyên tắc công bằng, đoàn kết ở các mức độ khác nhau còn thể hiện giá trị và định hướng phát triển của một quốc gia. Cách thức thiết kế hệ thống ASXH chính là sự thể hiện mô hình phát triển xã hội, quan điểm lựa chọn đầu tư cho con người.

Hệ thống ASXH góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững thông qua việc "điều hoà” các "mâu thuẫn xã hội", đảm bảo xã hội không có sự loại trừ, điều tiết tốt hơn và hạn chế các nguyên nhân nảy sinh mâu thuẫn và bất ổn định xã hội. Nhà nước thông qua chính sách ASXH để cân đối, điều chỉnh nguồn lực cho các vùng nghèo, vùng chậm phát triển, tạo nên sự phát triển hài hòa, giảm bớt sự chênh lệch giữa các vùng; mở rộng chính sách trợ giúp các đối tượng bảo trợ xã hội, hạn chế bất bình đẳng giữa các nhóm dân cư. Thông qua việc hoạch định và thực hiện chính sách ASXH, cho phép các Chính phủ tiến hành lựa chọn mục tiêu tăng trưởng hiệu quả và bền vững. Một hệ thống ASXH lâu dài, đầy đủ có thể thực hiện mọi mục tiêu tái phân phối của xã hội, giải phóng các nguồn lực trong dân cư.

Đối với các gia đình Nếu một hệ thống ASXH được thiết kế hiệu quả có thể tạo điều kiện cho các gia đình đầu tư tốt hơn cho tương lai. Trong vai trò này, hệ thống ASXH cơ bản là khắc phục các rủi ro trong tương lai, cho phép các gia đình tiếp cận đến được các cơ hội để phát triển. 11 Hệ thống ASXH còn góp phần hỗ trợ cho các gia đình quản lý được rủi ro. Thông qua các chương trình ASXH, ít nhất nó cũng giúp cho các gia đình đương đầu được với những giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.

ASXH còn là một yếu tố bảo hiểm, cho phép các gia đình được lựa chọn sinh kế để phát triển. Như vậy, hệ thống ASXH vừa bảo vệ cho các thành viên trong xã hội vừa nâng cao khả năng tồn tại độc lập của họ trong cuộc sống.2 Bảo hiểm xã hội tự nguyện 2.1 Khái niệm Bảo hiểm xã hội tự nguyện là loại hình BHXH mà NLĐ tự nguyện tham gia, lựa chọn mức đóng và phương thức đóng (phù hợp với thu nhập của người tham gia) để hưởng bảo hiểm xã hội. Luật Bảo hiểm xã hội Việt Nam (2006) quy định BHXH tự nguyện bao gồm hai chế độ hưu trí và tử tuất.2 Đối tượng, phương thức đóng và mức đóng BHXH tự nguyện Đối tượng tham gia: Người tham gia BHXH tự nguyện là công dân Việt Nam từ đủ 15 tuổi trở lên, không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Phương thức đóng: Người tham gia BHXH tự nguyện được chọn đóng hằng tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng hoặc một lần cho nhiều năm về sau nhưng không quá 5 năm 1 lần.

Người tham gia BHXH tự nguyện được thay đổi phương thức đóng hoặc mức thu nhập tháng làm căn cứ đóng BHXH tự nguyện sau khi thực hiện xong phương thức đóng đã chọn trước đó. Mức đóng hằng tháng bằng 22% mức thu nhập tháng do người tham gia BHXH tự nguyện lựa chọn.3 Quyền lợi khi tham gia Người tham gia BHXH tự nguyện được hưởng các chế độ như: Lương hưu và Bảo hiểm y tế, điều chỉnh lương hưu, hưởng trợ cấp 1 lần khi nghỉ hưu, trợ cấp BHXH 1 lần, chế độ mai táng phí và trợ cấp tuất một lần.2 Lý thuyết về hành vi người tiêu dùng 2.1 Hành vi người tiêu dùng 2.1 Khái niệm hành vi người tiêu dùng Hành vi người tiêu dùng là một loạt các quyết định về việc mua cái gì, tại sao, khi nào, nơi nào, bao nhiêu. Người tiêu dùng phải có quyết định qua thời gian về việc chọn dùng sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc các hoạt động (Wayne & Deborah 2008). Hành vi mua sắm của người tiêu dùng thể hiện trong việc tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá sản phẩm và dịch vụ mà họ mong đợi sẽ thỏa mãn như cầu cá nhân của họ (Peter 1995) Hành vi người tiêu dùng là sự tương tác năng động của các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức, hành vi và môi trường mà qua sự thay đổi đó con người thay đổi cuộc sống của họ (Leon et al 2005).

Người tiêu dùng là những người mua hoặc sử dụng các sản phẩm hàng hoá và dịch vụ cung ứng trên thị trường. Người tiêu dùng nói chung được phân chia thành hai nhóm cơ bản: Người tiêu dùng cá nhân và người tiêu dùng tổ chức. Người tiêu dùng cá nhân là những người mua hàng hoá, dịch vụ để sử dụng cho cá nhân họ, cho gia đình, cho người thân, bạn bè. Những người tiêu dùng này được gọi là “người tiêu dùng cuối cùng”.

Người tiêu dùng tổ chức bao gồm các tổ chức kinh doanh (doanh nghiệp), đơn vị hành chính sự nghiệp., họ là những người mua sản phẩm, dịch vụ phục vụ cho hoạt động của cơ quan, tổ chức. Trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, chủ yếu thường tập trung vào người tiêu dùng các nhân, bởi vì tiêu dùng cuối cùng là yếu tố bao trùm lên tất cả các dạng khác nhau của hành vi người tiêu dùng và liên quan đến mọi người với vai trò là người mua, người tiêu dùng hoặc cả hai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ