Luận văn: Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng TPHCM

Luận văn nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng tại TPHCM. Bao gồm mô hình, kết quả và hàm ý quản trị.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

138
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ý định sử dụng ví điện tử tại TPHCM năm 2024

Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) đang dẫn đầu cả nước trong công cuộc chuyển đổi số, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính. Sự phát triển mạnh mẽ của fintech tại TPHCM đã tạo ra một môi trường sôi động cho các dịch vụ thanh toán mới, trong đó ví điện tử nổi lên như một phương thức chủ đạo. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng ví điện tử tại TPHCM không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn cho các doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của PricewaterhouseCoopers (PwC), các công ty công nghệ tài chính có thể chiếm tới 24% thị phần chuyển tiền và thanh toán của ngân hàng truyền thống. Điều này cho thấy tiềm năng khổng lồ và sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường. Các ví điện tử phổ biến như Momo, ZaloPay, ShopeePay, Viettel Money đang không ngừng cải tiến để thu hút người dùng. Nghiên cứu này, dựa trên nền tảng các lý thuyết kinh điển như mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT), sẽ phân tích sâu các nhân tố tâm lý và thực tiễn quyết định đến việc người dân TPHCM lựa chọn sử dụng ví điện tử. Hiểu rõ hành vi người tiêu dùng là chìa khóa để các nhà cung cấp dịch vụ xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả, góp phần thúc đẩy xu hướng thanh toán số và hiện thực hóa mục tiêu xã hội không tiền mặt của chính phủ.

1.1. Sự bùng nổ của thanh toán không dùng tiền mặt ở TPHCM

TPHCM là đầu tàu kinh tế, nơi các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt phát triển với tốc độ chóng mặt. Sự phổ biến của smartphone và Internet tốc độ cao đã tạo điều kiện lý tưởng cho các ứng dụng thanh toán di động lên ngôi. Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước, giá trị giao dịch qua ví điện tử đã tăng trưởng vượt bậc, đạt 53,109 tỷ đồng vào năm 2016, tăng 64% so với năm 2015. Con số này tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây, phản ánh sự thay đổi rõ rệt trong thói quen thanh toán của người dân thành phố. Sự dịch chuyển này không chỉ diễn ra ở các trung tâm thương mại lớn mà còn lan tỏa đến các cửa hàng nhỏ lẻ, chợ truyền thống, cho thấy mức độ thâm nhập sâu rộng của ví điện tử vào đời sống hàng ngày.

1.2. Vai trò của Fintech trong xu hướng thanh toán số hiện nay

Các công ty Fintech đóng vai trò tiên phong trong việc định hình lại thị trường tài chính TPHCM. Họ không chỉ cung cấp các giải pháp thanh toán tiện lợi mà còn xây dựng một hệ sinh thái thanh toán toàn diện, từ thanh toán hóa đơn, mua sắm trực tuyến, đặt vé xem phim đến các dịch vụ tài chính phức tạp hơn. Sự cạnh tranh giữa các nhóm: ngân hàng phát triển ví điện tử, ví điện tử hỗ trợ hệ sinh thái sẵn có (như 123Pay của VNG), và các công ty độc lập (như Momo) đã tạo ra một môi trường đổi mới liên tục. Chính sự năng động này đã thúc đẩy trải nghiệm người dùng (UX) ngày càng được cải thiện, mang lại nhiều tiện ích hơn cho người tiêu dùng và đóng góp quan trọng vào xu hướng thanh toán số của thành phố.

II. Rào cản ảnh hưởng ý định sử dụng ví điện tử của người dùng

Mặc dù tiềm năng phát triển rất lớn, việc thúc đẩy ý định sử dụng ví điện tử tại TPHCM vẫn đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Rào cản lớn nhất đến từ các yếu tố tâm lý và thói quen cố hữu của người tiêu dùng. Theo các chuyên gia, thói quen sử dụng tiền mặt đã ăn sâu vào tiềm thức của nhiều thế hệ người Việt và đây là một trở ngại khó vượt qua. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến rủi ro cảm nhận cũng là một yếuota quan trọng. Người dùng, đặc biệt là nhóm lớn tuổi hoặc ít tiếp xúc với công nghệ, thường lo ngại về bảo mật thông tin cá nhânan toàn giao dịch. Những sự cố rò rỉ dữ liệu hoặc lừa đảo trực tuyến được truyền thông đăng tải càng làm gia tăng những lo ngại này. Tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thị Linh Phương (2013) cũng chỉ ra rằng 'tin cậy cảm nhận' là một yếu tố có tác động đáng kể. Nếu nhà cung cấp không xây dựng được niềm tin vững chắc, người dùng sẽ do dự trong việc liên kết ngân hàng và thực hiện các giao dịch giá trị lớn. Việc thiếu một hệ sinh thái thanh toán đủ rộng và tiện lợi cũng khiến một số người dùng cảm thấy ví điện tử chưa thực sự hữu ích so với các phương thức truyền thống. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa công nghệ, truyền thông và chính sách hỗ trợ từ nhà nước.

2.1. Phá vỡ thói quen sử dụng tiền mặt Thách thức lớn nhất

Thói quen sử dụng tiền mặt là rào cản văn hóa và tâm lý hàng đầu. Tiền mặt mang lại cảm giác an toàn, kiểm soát chi tiêu trực tiếp và được chấp nhận ở mọi nơi. Để thay đổi thói quen này, các nhà cung cấp ví điện tử cần chứng minh được những lợi ích vượt trội về sự tiện lợi, tốc độ và các giá trị gia tăng khác. Các chiến dịch truyền thông giáo dục thị trường, kết hợp với các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, là cần thiết để khuyến khích người dùng thử và dần hình thành thói quen mới.

2.2. Nỗi lo về rủi ro cảm nhận và bảo mật thông tin cá nhân

Rủi ro cảm nhận liên quan trực tiếp đến niềm tin. Người dùng lo sợ về việc mất tiền trong tài khoản, thông tin thẻ ngân hàng bị đánh cắp, hoặc dữ liệu cá nhân bị lạm dụng. Để giải quyết vấn đề này, các ví điện tử phải đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ bảo mật thông tin cá nhânan toàn giao dịch, chẳng hạn như xác thực đa yếu tố, mã hóa đầu cuối. Việc truyền thông minh bạch về các biện pháp bảo mật và xử lý nhanh chóng các sự cố (nếu có) sẽ giúp củng cố niềm tin và giảm bớt lo ngại cho người dùng.

III. Mô hình lý thuyết giải mã ý định sử dụng ví điện tử TPHCM

Để phân tích một cách khoa học các yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng ví điện tử, nhiều nghiên cứu đã áp dụng các mô hình lý thuyết về hành vi. Nền tảng nhất là Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989), cho rằng hai yếu tố cốt lõi quyết định ý định sử dụng là lợi ích cảm nhận (Perceived Usefulness) và dễ sử dụng cảm nhận (Perceived Ease of Use). Khi người dùng tin rằng ví điện tử giúp họ thanh toán nhanh hơn, quản lý chi tiêu tốt hơn (lợi ích), và các thao tác trên ứng dụng đơn giản, dễ hiểu (dễ sử dụng), họ sẽ có xu hướng chấp nhận công nghệ này. Luận văn tham khảo đã xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa TAM mở rộng và Lý thuyết Phổ biến sự đổi mới (IDT), cho thấy tính phức tạp nhưng toàn diện của hành vi người dùng. Bên cạnh đó, Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) cũng là một công cụ phân tích mạnh mẽ, bổ sung các yếu tố như ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi. Tại TPHCM, nơi các mối quan hệ xã hội có tác động lớn, việc bạn bè, đồng nghiệp hay người nổi tiếng sử dụng và giới thiệu một loại ví điện tử nào đó có thể tạo ra áp lực xã hội, thúc đẩy người khác dùng thử. Hiểu và vận dụng các mô hình này giúp doanh nghiệp xác định đúng các đòn bẩy tâm lý để tác động đến hành vi người tiêu dùng.

3.1. Lợi ích cảm nhận và dễ sử dụng cảm nhận theo mô hình TAM

Lợi ích cảm nhận là niềm tin của người dùng rằng việc sử dụng ví điện tử sẽ nâng cao hiệu suất cuộc sống của họ. Các lợi ích này bao gồm tiết kiệm thời gian, nhận được chương trình khuyến mãi, quản lý giao dịch dễ dàng. Trong khi đó, dễ sử dụng cảm nhận đề cập đến mức độ người dùng tin rằng việc sử dụng ví điện tử không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Giao diện thân thiện, quy trình liên kết ngân hàng đơn giản, và các thao tác thanh toán trực quan là những yếu tố then chốt. Theo mô hình TAM, tính dễ sử dụng còn tác động tích cực đến lợi ích cảm nhận, bởi một hệ thống càng dễ dùng, người ta càng cảm thấy nó hữu ích.

3.2. Tác động của ảnh hưởng xã hội lên hành vi người tiêu dùng

Ảnh hưởng xã hội là nhận thức của một cá nhân về việc những người quan trọng xung quanh họ (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) tin rằng họ nên hoặc không nên sử dụng ví điện tử. Trong bối cảnh văn hóa tập thể như ở Việt Nam, yếu tố này có sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Một người có thể quyết định tải và sử dụng ZaloPay vì bạn bè trong nhóm chat thường xuyên dùng nó để chia tiền ăn trưa. Các chiến dịch marketing tận dụng người có ảnh hưởng (influencer marketing) hay các chương trình giới thiệu bạn bè nhận thưởng đều dựa trên nguyên tắc khai thác sức mạnh của ảnh hưởng xã hội để thúc đẩy sự chấp nhận.

IV. Cách các ví điện tử thúc đẩy ý định sử dụng tại TPHCM

Nắm bắt được các yếu tố tâm lý, các nhà cung cấp dịch vụ đã triển khai nhiều chiến lược thực tiễn để tăng cường ý định sử dụng ví điện tử tại TPHCM. Yếu tố nền tảng là xây dựng uy tín thương hiệu ví điện tử. Một thương hiệu mạnh, được bảo chứng bởi các tập đoàn lớn hoặc có lịch sử hoạt động minh bạch sẽ dễ dàng chiếm được lòng tin của khách hàng. Bên cạnh đó, các chương trình khuyến mãiưu đãi người dùng mới được xem là công cụ hiệu quả nhất để thu hút người dùng trong giai đoạn đầu. Việc giảm giá trực tiếp, tặng voucher, hoàn tiền (cashback) khi thanh toán hóa đơn hoặc mua sắm tạo ra một lợi ích cảm nhận tức thì, thôi thúc người dùng tải ứng dụng và thực hiện giao dịch đầu tiên. Tuy nhiên, để giữ chân người dùng lâu dài, các ví điện tử phải tập trung xây dựng một hệ sinh thái thanh toán đa dạng và tiện lợi. Việc mở rộng mạng lưới đối tác chấp nhận thanh toán, từ siêu thị, nhà hàng đến các dịch vụ công, và đảm bảo quy trình liên kết ngân hàng suôn sẻ là yếu tố sống còn. Một trải nghiệm người dùng (UX) mượt mà, ổn định và an toàn sẽ quyết định mức độ hài lòng của khách hàng và biến họ từ người dùng thử thành khách hàng trung thành.

4.1. Uy tín thương hiệu ví điện tử Yếu tố then chốt tạo niềm tin

Uy tín thương hiệu ví điện tử được xây dựng từ nhiều yếu tố: sự minh bạch trong chính sách, chất lượng dịch vụ khách hàng, và khả năng đảm bảo an toàn giao dịch. Các thương hiệu như Momo hay ZaloPay đã đầu tư rất nhiều vào hoạt động truyền thông và xây dựng cộng đồng để củng cố hình ảnh một nhà cung cấp dịch vụ đáng tin cậy. Uy tín là tài sản vô hình nhưng quyết định khả năng người dùng có sẵn sàng giao phó thông tin tài chính cá nhân của họ cho ứng dụng hay không.

4.2. Sức hút từ chương trình khuyến mãi và ưu đãi người dùng mới

Trong một thị trường cạnh tranh, chương trình khuyến mãi là vũ khí không thể thiếu. Các ưu đãi người dùng mới như tặng tiền vào tài khoản, miễn phí giao dịch, hay các gói voucher chào mừng có tác dụng phá vỡ rào cản tâm lý ban đầu, khuyến khích người dùng hành động. Các chiến dịch này giúp nhanh chóng gia tăng số lượng người dùng và tạo ra hiệu ứng lan truyền, đặc biệt khi kết hợp với yếu tố ảnh hưởng xã hội.

4.3. Xây dựng hệ sinh thái thanh toán và liên kết ngân hàng

Một ví điện tử chỉ thực sự hữu ích khi nó được chấp nhận rộng rãi. Việc xây dựng một hệ sinh thái thanh toán phong phú, bao gồm cả online và offline, là mục tiêu chiến lược của mọi nhà cung cấp. Đồng thời, việc đơn giản hóa và bảo mật quy trình liên kết ngân hàng là cực kỳ quan trọng. Khả năng liên kết với nhiều ngân hàng khác nhau giúp ví điện tử tiếp cận được tệp khách hàng lớn hơn và mang lại sự linh hoạt tối đa cho người dùng.

V. Kết quả nghiên cứu ý định sử dụng ví điện tử tại TPHCM

Kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm, bao gồm cả luận văn được sử dụng làm tài liệu gốc, đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về các yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng ví điện tử tại TPHCM. Phân tích dữ liệu cho thấy lợi ích cảm nhậndễ sử dụng cảm nhận là hai yếu tố có tác động mạnh mẽ và trực tiếp nhất đến thái độ và ý định sử dụng. Điều này khẳng định sự đúng đắn của mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) trong bối cảnh Việt Nam. Bên cạnh đó, yếu tố ảnh hưởng xã hội cũng cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê, chứng tỏ vai trò của cộng đồng trong việc lan tỏa công nghệ mới. Một phát hiện quan trọng khác là mối liên hệ chặt chẽ giữa an toàn giao dịchmức độ hài lòng của khách hàng. Người dùng tại TPHCM ngày càng thông thái hơn, họ không chỉ quan tâm đến khuyến mãi mà còn đặt nặng vấn đề bảo mật. Trải nghiệm thanh toán qua các ví như Momo, ZaloPay, ShopeePay cho thấy, những ứng dụng có giao diện thân thiện, tốc độ xử lý nhanh và ít xảy ra lỗi sẽ nhận được đánh giá tích cực hơn. Những kết quả này cung cấp hàm ý quản trị quan trọng cho các công ty fintech: cần cân bằng giữa việc thu hút người dùng bằng ưu đãi và việc giữ chân họ bằng chất lượng sản phẩm, đặc biệt là trải nghiệm người dùng (UX) và độ tin cậy.

5.1. So sánh trải nghiệm người dùng UX trên Momo ZaloPay

Trải nghiệm người dùng (UX) là tổng hợp các cảm nhận của người dùng khi tương tác với ứng dụng. Các nghiên cứu so sánh cho thấy Momo thường được đánh giá cao về sự đa dạng của hệ sinh thái thanh toán, trong khi ZaloPay có lợi thế về sự tiện lợi do được tích hợp sẵn trong ứng dụng Zalo phổ biến. ShopeePay lại mạnh trong hệ sinh thái thương mại điện tử của Shopee. Việc tối ưu hóa UX, từ các bước đăng ký, liên kết ngân hàng cho đến thao tác chuyển tiền, thanh toán, là cuộc đua không hồi kết giữa các ông lớn.

5.2. Mối liên hệ giữa an toàn giao dịch và mức độ hài lòng

Nghiên cứu chỉ ra rằng, ngay cả một sự cố nhỏ liên quan đến an toàn giao dịch cũng có thể làm suy giảm nghiêm trọng mức độ hài lòng của khách hàng và khiến họ ngừng sử dụng dịch vụ. Niềm tin là thứ khó xây dựng nhưng rất dễ bị phá vỡ. Do đó, việc đảm bảo một môi trường giao dịch an toàn, minh bạch và có cơ chế hỗ trợ khách hàng hiệu quả khi có sự cố xảy ra là yếu tố sống còn, quyết định sự phát triển bền vững của một thương hiệu ví điện tử trên thị trường.

04/10/2025
Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố hồ chí minh luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 là cơ sở cho các chương sau thì chương 2 chính là cơ sở để xây dựng nên mô hình nghiên cứu. Trong chương 2, tác giả liệt kê các cơ sở lý luận và thành quả của các nghiên cứu trước, việc kế thừa có chọn lọc kết hợp với thực tiễn, tác giả đúc kết và xây dựng nên mô hình chính của bài nghiên cứu, đưa ra các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ VĐT của khách hàng. Một số khái niệm liên quan đến đến đề tài 2. Khái niệm Ví điện tử Ngân hàng Nhà nước (2013) đưa ra định nghĩa VĐT là dịch vụ cung cấp cho khách hàng một tài khoản điện tử định danh do các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ tạo lập trên một vật mang tin (như chip điện tử, sim điện thoại di động, máy chủ ), cho phép lưu trữ một giá trị tiền tệ được đảm bảo bằng giá trị tiền mặt tương đương và được sử dụng để thanh toán thay thế cho tiền mặt.

Theo công ty chuyển mạch tài chính Quốc gia (Banknetvn), VĐT là một tài khoản điện tử, nó giống như “ví tiền” của người d ng trên internet và đóng vai trò như 1 chiếc ví tiền mặt trong thanh toán trực tuyến, giúp người d ng thực hiện công việc thanh toán các khoản phí trên internet, gửi tiền một cách nhanh chóng, đơn giản và tiết kiệm cả về thời gian, công sức lẫn tiền bạc. Theo Caldwell (2012), VĐT là tài khoản điện tử trên nền tảng ứng dụng công nghệ (điện thoại di động/ máy tính) có thể được sử dụng để lưu trữ và chuyển giao giá trị và có chức năng thay thế ví tiền thông thường. Nó cũng giúp quản lý thông tin thanh toán của người d ng và xem lịch sử giao dịch. VĐT có các phương thức giao dịch khác nhau với đối tượng phục vụ là khách hàng cá nhân, khách hàng doanh nghiệp.

Là một ứng dụng đa chức năng, VĐT cũng có thể hỗ trợ các yếu tố khác nhau như thẻ thành viên, khách hàng thân thiết, tài khoản mua sắm trực tuyến và chi tiết đặt phòng. Ngoài ra, VĐT lưu trữ thông tin cá nhân và thông tin nhạy cảm như hộ chiếu, thông tin thẻ tín dụng và mã PIN ở định dạng được mã hóa hoặc bảo vệ bằng mật khẩu. 12 Tóm lại VĐT là có thể được hiểu là phương thức thanh toán không d ng d ng tiền mặt được sử dụng thông qua các kênh phân phối điện tử dựa trên nền tảng internet trên điện thoại di động/ máy tính. Hành vi tiêu dùng Theo Philip Kotler (2005), hành vi người tiêu d ng được định nghĩa là “Một tổng thể những hành động diễn biến trong suốt quá trình kể từ khi nhận biết nhu cầu cho tới khi mua và sau khi mua sản phẩm/ dịch vụ”.

Nói cách khác, hành vi của người tiêu d ng là cách thức các cá nhân ra quyết định sẽ sử dụng các nguồn lực sẵn có của họ như: thời gian, tiền bạc, nỗ lực, như thế nào cho các sản phẩm/ dịch vụ sử dụng. Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ, hành vi người tiêu d ng chính là sự tác động qua lại giữa các yếu tố kích thích của môi trường với nhận thức và hành vi của con người, mà qua sự tương tác đó, con người thay đổi cuộc sống của họ. Theo cách định nghĩa này, khái niệm hành vi người tiêu d ng được nhìn dưới góc độ tính tương tác, tác động qua lại lẫn nhau giữa con người và môi trường bên ngoài. Hành vi tiêu d ng còn được định nghĩa là “một cam kết sâu sắc để mua lặp lại, bảo hành một sản phẩm ưa thích hoặc dịch vụ trong tương lai”.

Vì vậy, sự hiểu biết về các yếu tố quyết định trong việc “giữ chân khách hàng” có thể tạo thuận lợi cho người quản lý tập trung vào những yếu tố chính dẫn đến hành vi tiêu d ng của khách hàng. Chất lượng, giá trị nhận thức và sự hài lòng đều đã được chứng minh là yếu tố dự báo tốt về ý định hành vi (Petrick, 2004). Nhìn chung, tất cả các định nghĩa về hành vi người tiêu d ng đều tập trung vào các khía cạnh quá trình nhận biết, thu thập thông tin, đánh giá mua hàng, phản ứng sau mua của người tiêu d ng, và mối quan hệ biện chứng giữa quá trình đó với các yếu tố bên ngoài tác động trực tiếp, gián tiếp vào nó. Các lý thuyết liên quan ý định hành vi 2.

Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action) Thuyết hành động hợp lý của Fishbein & Ajzen (1975) là một mô hình tâm lý xã hội nhằm xác định những yếu tố quyết định những hành vi dự định có ý thức của một người. 13 Theo mô hình TRA thì những hành động cụ thể của một người được xác định dựa trên những hành vi dự định (Behavioral Intention) mà họ sẽ căn cứ vào đó để thực hiện thành những hành vi cụ thể và các yếu tố quyết định là thái độ của người đó (Attitude) và Chuẩn mực chủ quan (tập tục/ Subjective Norms) (Davis & cộng sự, 1989).1: Mô hình Thuyết hành động hợp lý - TRA (Nguồn: Fisbein & Ajzen, 1975) Thái độ của một người chính là những niềm tin của họ về kết quả sẽ nhận được khi thực hiện hành vi và những đánh giá của họ về kết quả của hành vi đó (Fishbein & Ajzen 1975). Chuẩn chủ quan là những niềm tin về chuẩn mực chung của một người và động lực để họ thực hiện hay không thực hiện những chuẩn mực đó dựa trên kỳ vọng của một cá nhân hay nhóm ảnh hưởng nào đó (Fishbein & Ajzen, 1975). Hành vi dự định d ng để xác định sức mạnh của ý định thực hiện một hành vi cụ thể: BI = A + SN (Fishbein & Ajzen, 1975).

Ưu điểm: Trong số các lý thuyết cổ điển giải thích hành vi của con người liên quan đến việc áp dụng các công nghệ mới là Thuyết hành động hợp lý - TRA, thuyết này được phát triển bởi Ajzen & Fishbein (1975) và đã được áp dụng rộng rãi như là khuôn khổ lý thuyết chính để hiểu và giải thích hành vi chấp nhận và sử dụng các hệ thống thông tin khác nhau của con người. Do đó đây là tiền đề giải thích hành vi chấp nhận thanh toán trực tuyến nói chung và hành vi sử dụng VĐT nói riêng. 14 Nhược điểm: Mô hình TRA là một mô hình tổng quát, tuy nhiên mô hình này chủ yếu d ng để dự báo hành vi chứ không xác định được kết quả của các hành vi (Foxall, 1997). Những nghiên cứu viên khi sử dụng mô hình này cần phải xác định những niềm tin chính liên quan đến những hành vi mà nghiên cứu viên muốn điều tra khảo sát (Davis & cộng sự, 1989).

Ngoài ra mô hình TRA trong nghiên cứu hành vi chấp nhận công nghệ còn có những yếu tố bên ngoài có thể tác động gián tiếp đến hành vi của một người thông qua thái độ hay chuẩn chủ quan như: Đặc điểm thiết kế của hệ thống, đặc điểm của người d ng, văn hóa tổ chức. Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior ) Thuyết hành vi dự định của Ajzen (1991) là một mô hình mở rộng của mô hình TRA. Mô hình được đưa ra nhằm giải quyết những giới hạn của mô hình TRA trong trường hợp mà một người có thể hoàn toàn kiểm soát ý muốn của họ. Trong mô hình TPB, Ajzen đưa thêm vào yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận (perception of behavioral control) tác động đến hành vi dự định và cả hành vi cụ thể của một người.2: Mô hình thuyết hành vi dự định - TPB (Nguồn: Ajzen, 1991) Yếu tố niềm tin về sự tự chủ là niềm tin về sự hiện hữu (hay không hiện hữu) của những nhân tố mà nó có thể thúc đẩy hay ngăn cản việc thực hiện các hành vi (Ajzen, 1991).

Khi một cá nhân sở hữu nhiều nguồn lực và những trở ngại mong đợi (hay không mong đợi) mà cá nhân đó gặp phải càng ít thì cá nhân đó có thể kiểm soát hành vi của mình một cách dễ dàng (Ajzen, 1991). Eagly & Chaiken (1993) cũng đã khẳng định rằng có mối quan hệ nhân 15 quả giữa PBC và hành vi dự định, điều này có nghĩa là một cá nhân chỉ thực hiện hành vi khi họ tin rằng mình có khả năng đạt được điều đó. Ưu điểm: TPB đã được phát triển như là một phần mở rộng của Ajzen & Fishbein (1980) lý thuyết hành động hợp lý (TRA). TRA được hình thành như một cấu trúc chung được thiết kế để giải thích cho hầu hết các hành vi của con người và dựa trên tầm quan trọng của niềm tin của một cá nhân đối với việc dự đoán hành vi của mình (Fishbein & Ajzen, 1975; Ajzen & Fishbein, 1980).

Khái niệm cơ bản là cá nhân đưa ra các quyết định hợp lý và có hệ thống trên cơ sở các thông tin có sẵn cho họ (Ajzen, 1991). Nhiều nghiên cứu hiện tại trong bối cảnh kinh doanh điện tử đã cho thấy thái độ của cá nhân trực tiếp và ảnh hưởng đáng kể tới ý định hành vi sử dụng một ứng dụng kinh doanh điện tử cụ thể (George, 2002; Gribbins & cộng sự, 2003, Moon & Kim, 2001). Ví dụ, George (2002) đã tìm thấy một mối quan hệ tích cực mạnh mẽ giữa thái độ của một cá nhân đối với mua hàng trực tuyến và ý định hành vi của người d ng. Gribbins et al.

(2003) đã nghiên cứu việc chấp nhận các công nghệ không dây của người dùng. Ngoài ra, Puschel et al. (2010) nhận thấy rằng thái độ ảnh hưởng đáng kể đến ý định sử dụng ngân hàng di động. Do đó đây là mô hình được tác giả lựa chọn làm tiền đề giải thích hành vi chấp nhận thanh toán trực tuyến nói chung và hành vi sử dụng VĐT nói riêng.

Nhược điểm: Mô hình TBP không tìm thấy lời giải thích hoặc tiên đoán chính xác về hành vi (Chen & cộng sự, 2007; Taylor & Todd, 1995; Venkatesh & cộng sự, 2003). Do đó, các nhà nghiên cứu thường kết hợp TPB và TAM để kiểm tra việc áp dụng công nghệ (Aboelmaged, 2010; Chau & Hu, 2002; Chen & cộng sự, 2007; Hung et. al, 2006; Lu et al, 2009; Wu & Chen, 2005). Sự kết hợp này đã được nhiều nhà nghiên cứu sử dụng trong phân tích đánh giá hành vi sử dụng VĐT của khách hàng cá nhân như Puschel et al.

(2010); Paul Gerhardt Schierz, Oliver Schilke & Bernd W.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ