Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội tại Vietcombank TP.HCM

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội (CSR) tại Vietcombank TP.HCM, từ hoạch định chiến lược, văn hóa đến hàm ý quản trị.

Trường đại học

Đại học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò trách nhiệm xã hội Vietcombank CSR

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đã vượt qua khái niệm từ thiện đơn thuần để trở thành một yếu tố chiến lược, đặc biệt trong ngành ngân hàng. Vietcombank, với vị thế là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam, nhận thức sâu sắc rằng việc thực thi CSR không chỉ là nghĩa vụ mà còn là công cụ đắc lực để đạt được mục tiêu phát triển bền vững. CSR trong lĩnh vực ngân hàng bao gồm các cam kết về kinh tế, pháp lý, đạo đức và hoạt động thiện nguyện, nhằm cân bằng giữa việc tạo ra lợi nhuận và đóng góp tích cực cho xã hội. Các hoạt động này bao gồm việc đảm bảo đạo đức kinh doanh, cung cấp các sản phẩm tài chính xanh, bảo vệ môi trường, và thực hiện các chương trình an sinh xã hội. Theo nghiên cứu của Trần Hoàng Việt (2024) tại chi nhánh Vietcombank TP.HCM, việc tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh cốt lõi giúp ngân hàng củng cố mối quan hệ với các bên liên quan (stakeholders), bao gồm khách hàng, nhân viên, chính phủ và cộng đồng. Một chính sách CSR hiệu quả không chỉ nâng cao uy tín thương hiệu mà còn giúp giảm thiểu rủi ro hoạt động và tăng cường năng lực cạnh tranh. Thực tế cho thấy, các ngân hàng chủ động trong hoạt động CSR thường có được sự tin tưởng lớn hơn từ công chúng và các nhà đầu tư, tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng dài hạn. Việc minh bạch thông tin thông qua các báo cáo phát triển bền vững Vietcombank hàng năm là minh chứng rõ ràng cho cam kết này, thể hiện vai trò của một ngân hàng vì cộng đồng.

1.1. Định nghĩa CSR trong ngành ngân hàng hiện đại

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp trong lĩnh vực ngân hàng được định nghĩa là cam kết của tổ chức trong việc đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, thông qua các hoạt động tuân thủ pháp luật, chuẩn mực đạo đức và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động và cộng đồng. Dựa trên mô hình kim tự tháp của Carroll (1979, 1991), CSR bao gồm bốn tầng trách nhiệm: kinh tế (tạo lợi nhuận), pháp lý (tuân thủ luật pháp), đạo đức (hành xử đúng đắn) và từ thiện (đóng góp cho xã hội). Ngành ngân hàng, với vai trò huyết mạch của nền kinh tế, có trách nhiệm đặc biệt trong việc đáp ứng kỳ vọng của xã hội, không chỉ qua các hoạt động cộng đồng mà còn qua việc đảm bảo sự ổn định tài chính và quản trị rủi ro một cách có trách nhiệm.

1.2. Lợi ích của CSR đối với uy tín thương hiệu Vietcombank

Việc thực hiện tốt trách nhiệm xã hội mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Lợi ích của CSR rõ ràng nhất là việc xây dựng và củng cố uy tín thương hiệu. Khi Vietcombank đầu tư vào các chương trình hỗ trợ giáo dục, y tế hay bảo vệ môi trường, ngân hàng tạo ra một hình ảnh tích cực trong tâm trí khách hàng và công chúng. Điều này không chỉ giúp thu hút và giữ chân khách hàng mà còn tạo lợi thế trong việc tuyển dụng nhân tài. Một thương hiệu có trách nhiệm xã hội cao sẽ được các nhà đầu tư và đối tác đánh giá cao, góp phần nâng cao giá trị doanh nghiệp. Hơn nữa, các hoạt động CSR giúp ngân hàng tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với chính quyền địa phương, từ đó tạo điều kiện kinh doanh thuận lợi hơn.

II. Các thách thức khi triển khai chính sách CSR tại Vietcombank

Mặc dù tầm quan trọng của CSR là không thể phủ nhận, việc triển khai một chính sách CSR toàn diện và hiệu quả tại Vietcombank cũng đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ việc cân bằng giữa mục tiêu tài chính ngắn hạn và các mục tiêu xã hội dài hạn. Các hoạt động CSR, chẳng hạn như đầu tư vào công nghệ xanh hay các dự án an sinh xã hội, thường đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể nhưng không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích kinh tế tức thì. Điều này tạo ra áp lực cho ban lãnh đạo trong việc thuyết phục các cổ đông và nhà đầu tư về giá trị chiến lược của các khoản đầu tư này. Bên cạnh đó, việc đo lường hiệu quả của các chương trình CSR cũng là một bài toán phức tạp. Không giống như các chỉ số tài chính, tác động xã hội và môi trường thường khó định lượng một cách chính xác. Một thách thức khác đến từ sự đa dạng trong kỳ vọng của xã hộicác bên liên quan (stakeholders). Mỗi nhóm (khách hàng, nhân viên, chính phủ, cộng đồng địa phương) lại có những mối quan tâm và ưu tiên khác nhau, đòi hỏi ngân hàng phải có một chiến lược linh hoạt và khả năng đối thoại hiệu quả để đáp ứng một cách hài hòa. Việc thiếu một khung pháp lý rõ ràng và đồng bộ về CSR tại Việt Nam cũng tạo ra những khó khăn nhất định trong việc triển khai và báo cáo các hoạt động một cách chuẩn mực.

2.1. Cân bằng giữa lợi nhuận và đóng góp cho ngân sách nhà nước

Là một doanh nghiệp nhà nước chiếm cổ phần chi phối, Vietcombank có nghĩa vụ kép: vừa phải đảm bảo hiệu quả kinh doanh, tối đa hóa lợi nhuận để đóng góp cho ngân sách nhà nước, vừa phải thực hiện các nhiệm vụ chính trị - xã hội. Việc cân bằng hai mục tiêu này đôi khi tạo ra xung đột. Đầu tư cho các hoạt động CSR có thể làm giảm lợi nhuận trước mắt, ảnh hưởng đến số tiền nộp ngân sách. Do đó, ban lãnh đạo cần xây dựng một lộ trình chiến lược, chứng minh rằng đầu tư vào phát triển bền vững sẽ tạo ra giá trị bền vững hơn trong dài hạn, từ đó đảm bảo nguồn thu ổn định cho cả doanh nghiệp và quốc gia.

2.2. Áp lực từ các bên liên quan stakeholders và thị trường

Thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh gay gắt, cùng với đó là áp lực ngày càng tăng từ các bên liên quan. Khách hàng yêu cầu các sản phẩm tài chính có trách nhiệm. Nhân viên mong muốn làm việc trong một môi trường công bằng, có chính sách đãi ngộ tốt và trách nhiệm với người lao động cao. Các cơ quan quản lý đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường và xã hội. Các tổ chức xã hội và truyền thông giám sát chặt chẽ hoạt động của ngân hàng. Việc đáp ứng đồng thời tất cả những áp lực này đòi hỏi một hệ thống quản trị công ty vững mạnh và khả năng quản lý khủng hoảng truyền thông hiệu quả.

III. Top 3 yếu tố nội bộ định hình trách nhiệm xã hội VCB

Nghiên cứu thực nghiệm tại Vietcombank chi nhánh TP.HCM đã chỉ ra rằng các yếu tố nội tại đóng vai trò quyết định đến việc thực thi trách nhiệm xã hội. Những yếu tố này xuất phát từ chính sách, văn hóa và định hướng chiến lược của ngân hàng, tạo ra động lực từ bên trong cho các hoạt động CSR. Kết quả phân tích hồi quy của Trần Hoàng Việt (2024) cho thấy ba yếu tố nội bộ có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, bao gồm văn hóa nhân văn, hoạch định chiến lược định hướng đối ngoại và hoạch định chiến lược định hướng nội bộ. Một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, lấy con người làm trung tâm, không chỉ tạo ra môi trường làm việc tích cực mà còn lan tỏa tinh thần trách nhiệm ra cộng đồng. Tương tự, một chiến lược kinh doanh được xây dựng bài bản, có sự phân tích kỹ lưỡng cả yếu tố bên trong lẫn bên ngoài, sẽ giúp lồng ghép các mục tiêu CSR một cách tự nhiên và hiệu quả vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. Việc chủ động phân tích các vấn đề môi trường, xã hội và nhu cầu của nhân viên trong quá trình hoạch định chiến lược cho thấy sự cam kết thực chất của Vietcombank đối với phát triển bền vững, thay vì chỉ xem CSR như một hoạt động mang tính hình thức. Những yếu tố này là nền tảng để xây dựng một chương trình CSR có chiều sâu và tạo ra tác động lâu dài.

3.1. Tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp nhân văn

Kết quả nghiên cứu đã khẳng định văn hóa doanh nghiệp nhân văn là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến việc thực hiện trách nhiệm xã hội tại Vietcombank. Một nền văn hóa khuyến khích sự quan tâm, hỗ trợ lẫn nhau, giải quyết xung đột một cách xây dựng và tôn trọng ý kiến của mỗi cá nhân sẽ tạo ra một đội ngũ nhân viên có ý thức trách nhiệm cao. Khi trách nhiệm với người lao động được đề cao, nhân viên sẽ cảm thấy gắn bó và tự hào, từ đó trở thành những đại sứ tích cực cho các hoạt động cộng đồng của ngân hàng. Văn hóa nhân văn chính là chất xúc tác biến những chính sách CSR trên giấy tờ thành những hành động thực tiễn và có ý nghĩa.

3.2. Hoạch định chiến lược định hướng đối ngoại và CSR

Hoạch định chiến lược định hướng đối ngoại là quá trình phân tích các yếu tố bên ngoài như cộng đồng, môi trường, công nghệ, chính trị và sở thích của khách hàng. Nghiên cứu cho thấy khi Vietcombank tích cực phân tích các yếu tố này, mức độ thực hiện CSR càng cao. Việc chủ động đánh giá các tác động đến môi trường và xã hội giúp ngân hàng nhận diện rủi ro và cơ hội, từ đó xây dựng các sáng kiến như tài chính xanh hay các sản phẩm dịch vụ thân thiện với môi trường. Đây là cách tiếp cận chiến lược, giúp CSR không tách rời hoạt động kinh doanh mà trở thành một phần không thể thiếu để đáp ứng kỳ vọng của xã hội.

3.3. Hoạch định chiến lược định hướng nội bộ và người lao động

Bên cạnh các yếu tố bên ngoài, việc phân tích các yếu tố nội bộ như năng lực, điểm mạnh, điểm yếu và các vấn đề của nhân viên cũng có ảnh hưởng tích cực đến CSR. Một chiến lược quan tâm đến việc thu hút và giữ chân nhân tài, đảm bảo môi trường làm việc an toàn và công bằng chính là biểu hiện cốt lõi của trách nhiệm với người lao động. Khi chiến lược của ngân hàng đặt trọng tâm vào việc phát triển con người, các hoạt động CSR sẽ được triển khai một cách tự nhiên và bền vững hơn, bởi chính đội ngũ nhân viên là những người trực tiếp thực thi và lan tỏa các giá trị của doanh nghiệp.

IV. Cách yếu tố thể chế tác động đến trách nhiệm xã hội VCB

Ngoài các động lực nội tại, trách nhiệm xã hội của Vietcombank còn chịu sự tác động mạnh mẽ từ các yếu tố thể chế bên ngoài. Lý thuyết thể chế (DiMaggio & Powell, 1983) giải thích rằng các tổ chức trong cùng một lĩnh vực có xu hướng trở nên giống nhau do phải đối mặt với cùng một áp lực từ môi trường. Nghiên cứu của Trần Hoàng Việt (2024) đã xác nhận ảnh hưởng của hai yếu tố thể chế quan trọng: hành động bắt chước và hoạt động quy chuẩn. Trong một ngành cạnh tranh như ngân hàng, việc quan sát và học hỏi từ các đối thủ là điều tất yếu. Khi các ngân hàng khác triển khai thành công các chương trình CSR và nhận được phản hồi tích cực từ công chúng, Vietcombank cũng có xu hướng áp dụng các mô hình tương tự để duy trì tính hợp pháp và năng lực cạnh tranh. Bên cạnh đó, các áp lực từ quy định của chính phủ, tiêu chuẩn của ngành và kỳ vọng của xã hội cũng đóng vai trò định hình chính sách CSR của ngân hàng. Các quy định về bảo vệ môi trường, luật lao động, hay các chính sách khuyến khích tài chính xanh đều buộc Vietcombank phải điều chỉnh hoạt động của mình cho phù hợp. Sự kết hợp giữa áp lực cạnh tranh (bắt chước) và áp lực tuân thủ (quy chuẩn) tạo ra một môi trường thúc đẩy các ngân hàng, bao gồm cả Vietcombank, ngày càng quan tâm và đầu tư nghiêm túc hơn vào trách nhiệm xã hội.

4.1. Vai trò của hành động bắt chước trong ngành ngân hàng

Hành động bắt chước (isomorphism mimetic) xảy ra khi một tổ chức mô phỏng các thực tiễn của các tổ chức khác được coi là thành công hoặc hợp pháp. Trong ngành ngân hàng, khi một đối thủ cạnh tranh đi tiên phong trong các sáng kiến về an sinh xã hội hoặc tài chính xanh và gặt hái được thành công về mặt uy tín thương hiệu, các ngân hàng khác, bao gồm Vietcombank, sẽ có động lực để làm theo. Quá trình này không chỉ giúp giảm thiểu sự không chắc chắn khi thử nghiệm các chính sách mới mà còn giúp ngân hàng nhanh chóng bắt kịp các xu hướng chung của ngành và duy trì hình ảnh hiện đại, có trách nhiệm trong mắt công chúng.

4.2. Ảnh hưởng từ hoạt động quy chuẩn và pháp lý

Hoạt động quy chuẩn đề cập đến các áp lực từ các quy tắc, luật lệ và chuẩn mực xã hội. Các chính sách của chính phủ về phát triển bền vững, các quy định của Ngân hàng Nhà nước về tín dụng xanh, hay áp lực từ truyền thông và các tổ chức xã hội dân sự đều là những yếu tố quy chuẩn mạnh mẽ. Chúng tạo ra một "luật chơi" chung mà Vietcombank phải tuân thủ để được xã hội chấp nhận. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là một cách để ngân hàng chứng tỏ cam kết về đạo đức kinh doanhminh bạch thông tin, từ đó củng cố niềm tin của khách hàng và các nhà đầu tư.

V. Bằng chứng từ nghiên cứu thực tiễn tại Vietcombank HCM

Nghiên cứu định lượng được thực hiện bởi Trần Hoàng Việt (2024) cung cấp những bằng chứng khoa học và cụ thể về các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội tại Vietcombank chi nhánh TP.HCM. Thông qua việc khảo sát 267 cán bộ nhân viên và sử dụng phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính, nghiên cứu đã không chỉ xác định được các yếu tố quan trọng mà còn đo lường được mức độ tác động của chúng. Kết quả này mang lại giá trị thực tiễn cao, giúp ban lãnh đạo Vietcombank có cái nhìn sâu sắc hơn về các động lực thúc đẩy CSR trong chính tổ chức của mình. Các phát hiện của nghiên cứu là cơ sở vững chắc để xây dựng các hàm ý quản trị, đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao nhận thức và hiệu quả thực hiện chính sách CSR. Thay vì chỉ dựa trên các giả định chung, Vietcombank có thể dựa vào dữ liệu thực tế để ưu tiên các lĩnh vực cần cải thiện, từ việc củng cố văn hóa doanh nghiệp đến việc điều chỉnh quy trình hoạch định chiến lược. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu này vào thực tiễn sẽ giúp Vietcombank tối ưu hóa các nguồn lực đầu tư cho CSR, đảm bảo rằng các hoạt động này thực sự mang lại giá trị cho cả doanh nghiệp và cộng đồng, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

5.1. Phân tích mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố lên CSR

Kết quả phân tích hồi quy từ nghiên cứu cho thấy thứ tự ảnh hưởng của các yếu tố đến việc thực hiện trách nhiệm xã hội giảm dần như sau: (1) Văn hóa nhân văn, (2) Hoạch định chiến lược định hướng đối ngoại, (3) Hoạch định chiến lược định hướng nội bộ, (4) Hành động bắt chước, và (5) Hoạt động quy chuẩn. Điều này chỉ ra rằng, tại Vietcombank, các yếu tố nội tại, đặc biệt là văn hóa và chiến lược, có vai trò chi phối. Các yếu tố bên ngoài tuy có ảnh hưởng nhưng ở mức độ thấp hơn. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng động lực từ bên trong, thay vì chỉ phản ứng một cách bị động trước áp lực từ thị trường và xã hội.

5.2. Hàm ý quản trị để nâng cao hiệu quả chính sách CSR

Từ kết quả nghiên cứu, một số hàm ý quản trị quan trọng được đề xuất. Trước hết, ban lãnh đạo cần tiếp tục đầu tư vào việc xây dựng và lan tỏa văn hóa doanh nghiệp nhân văn, xem đây là nền tảng của mọi hoạt động CSR. Thứ hai, quy trình hoạch định chiến lược cần được cải tiến để tích hợp một cách có hệ thống việc phân tích các vấn đề xã hội, môi trường và nhân sự. Cần có các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) liên quan đến CSR cho các cấp quản lý. Cuối cùng, Vietcombank nên chủ động hơn trong việc học hỏi các mô hình CSR tiên tiến và tham gia vào việc định hình các chuẩn mực, quy tắc của ngành, thay vì chỉ tuân thủ một cách thụ động.

VI. Tương lai CSR Hướng tới phát triển bền vững toàn diện

Trách nhiệm xã hội không còn là một xu hướng nhất thời mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các định chế tài chính lớn như Vietcombank. Hướng đi tương lai của CSR tại Vietcombank là sự tích hợp sâu rộng và toàn diện hơn nữa vào mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh, vượt ra ngoài các hoạt động cộng đồng riêng lẻ. Trọng tâm sẽ chuyển dịch từ việc "cho đi" sang "tạo ra giá trị chung" (creating shared value), nơi các sáng kiến xã hội và mục tiêu kinh doanh song hành và hỗ trợ lẫn nhau. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy quản trị, từ quản lý rủi ro sang chủ động tạo ra tác động tích cực. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) sẽ trở thành kim chỉ nam cho chiến lược dài hạn. Vietcombank có tiềm năng trở thành đơn vị tiên phong trong lĩnh vực tài chính xanh tại Việt Nam, dẫn dắt thị trường trong việc tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo và công nghệ sạch. Bằng cách đó, Vietcombank không chỉ củng cố vị thế của một ngân hàng vì cộng đồng mà còn đóng góp thực chất vào mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

6.1. Tích hợp chỉ số ESG vào chiến lược và quản trị công ty

Trong tương lai, việc tích hợp bộ chỉ số ESG (Environment - Social - Governance) vào hệ thống quản trị công ty là bước đi chiến lược. Điều này không chỉ giúp Vietcombank đáp ứng các tiêu chuẩn của nhà đầu tư quốc tế mà còn cung cấp một khung đo lường hiệu quả và toàn diện cho các hoạt động bền vững. Việc công khai các chỉ số ESG trong báo cáo phát triển bền vững Vietcombank sẽ tăng cường sự minh bạch thông tin, nâng cao niềm tin của các bên liên quan và giúp ngân hàng quản lý tốt hơn các rủi ro phi tài chính, hướng tới một mô hình kinh doanh thực sự bền vững.

6.2. Xu hướng tài chính xanh và vai trò ngân hàng vì cộng đồng

Xu hướng tài chính xanh đang mở ra cơ hội lớn để Vietcombank khẳng định vai trò tiên phong. Bằng cách xây dựng các gói tín dụng ưu đãi cho các dự án bảo vệ môi trường, năng lượng sạch và nông nghiệp bền vững, Vietcombank có thể tạo ra tác động tích cực trên quy mô lớn. Đồng thời, việc phát triển các sản phẩm tài chính cho các nhóm yếu thế, hỗ trợ giáo dục và y tế sẽ củng cố mạnh mẽ hơn hình ảnh một ngân hàng vì cộng đồng. Đây là con đường hiệu quả nhất để hài hòa giữa mục tiêu lợi nhuận và trách nhiệm xã hội, đảm bảo sự phát triển lâu dài và thịnh vượng.

18/12/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị 8 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Một số khái niệm nghiên cứu 2.1 Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Có rất nhiều cách hiểu về TNXH, nhưng rõ ràng TNXH đề cập đến trách nhiệm xã hội của một doanh nghiệp. Carroll (1999), dưới sự bảo trợ của Ủy ban Phát triển Kinh tế (Allen, 1971), đã xem xét tổng quan toàn diện nhất về định nghĩa phát triển của các học giả TNXH từ năm 1950 đến giữa những năm 1990. Một số học giả nổi tiếng bao gồm Bowen (1953), Davis (1967), Morrell (1970), Sethi (1975), Wood (1991a, 1991b) và Frederick (1994).

Carroll (1999) lưu ý rằng các chức năng kinh doanh bằng sự đồng ý của công chúng và mục đích cơ bản là phục vụ nhu cầu và sự hài lòng của xã hội một cách xây dựng. Trong những thập kỷ gần đây, khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (TNXH) không còn đồng nhất. Tuy nhiên, nó đã phát triển và thay đổi do những thay đổi đã xảy ra trên toàn thế giới trong thời gian qua, chẳng hạn như toàn cầu hóa, ảnh hưởng đến chính trị và cộng đồng doanh nghiệp, và các vấn đề mà các doanh nghiệp phải đối mặt xung quanh trách nhiệm xã hội của họ (Carroll, 1991; Lohman và Steinholtz, 2003). Theo Friedman (1970), TNXH là một công cụ mà các tổ chức sử dụng để đạt được các mục tiêu kinh tế và xã hội.

Ông kết luận thêm rằng các hoạt động TNXH đã giúp nhiều doanh nghiệp xây dựng hình ảnh xã hội tích cực, đồng thời, cải thiện đáng kể lợi thế cạnh tranh. Một đánh giá quan trọng về các tài liệu hiện có về lĩnh vực quan tâm hiện tại cho thấy không có định nghĩa duy nhất được chấp nhận rộng rãi về TNXH (Chan, 2014). Và thường được định nghĩa theo ngữ cảnh. Tuy nhiên, cả trong lĩnh vực kinh doanh thực tế và học thuật, TNXH được chấp nhận như một lý thuyết liên quan đến quản lý chiến lược: quản lý các mối quan tâm về kinh tế, xã hội và môi trường - tức là cùng với việc đạt được lợi nhuận kinh tế, xem xét đáng kể các nghĩa vụ xã hội và môi trường, và tiếp tục tương tác với tất cả các bên liên quan để nhận thức được kỳ vọng của họ và hỗ trợ phù hợp để có ảnh hưởng rõ ràng đến xã hội (Chan, 2014).

Alqoud (2016) đã định nghĩa TNXH là một chuỗi các bước hành chính được xác định trước để đạt được một bộ mục tiêu theo kế hoạch có thể thiết lập mối quan hệ giữa một tổ chức và công dân. Ngân hàng Thế giới tuyên bố rằng TNXH là một cam kết kinh doanh góp phần phát triển kinh tế và xã hội (Chung và cộng sự, 2015). TNXH được định nghĩa là một 9 thỏa thuận bất thành văn giữa doanh nghiệp và xã hội, nơi các tổ chức cố gắng tạo ấn tượng thuận lợi cho các bên liên quan để gặt hái những lợi ích tiềm năng (Zaid và Al- Manasra, 2013). TNXH là một yếu tố thiết yếu trong hoạt động của doanh nghiệp, trong đó các doanh nghiệp tự nguyện đóng góp cho xã hội về môi trường, kinh tế và xã hội và đạo đức (Kanji và Chopra, 2010).

Đây là một lĩnh vực chiến lược cho các doanh nghiệp trong đó niềm tin có thể được xây dựng giữa xã hội và doanh nghiệp (Woo và Jin, 2016). Theo McWilliams và Siegel (2001), TNXH là một hành động thực hiện để thúc đẩy một số lợi ích xã hội, vượt ra ngoài lợi ích của doanh nghiệp và xã hội theo yêu cầu của pháp luật. Dahlsrud (2008) đã phân tích một số định nghĩa và suy luận rằng TNXH là thực tiễn thông qua đó các doanh nghiệp cố gắng cải thiện tất cả hành động liên quan đến năm khía cạnh tổ chức: các bên liên quan, xã hội, kinh tế, tự nguyện và môi trường. Theo Maignan và Ferrell (2000), TNXH là hành động của các doanh nghiệp được thực hiện để đáp ứng các trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức và tùy ý được áp đặt bởi các bên liên quan.

Trách nhiệm kinh tế đề cập đến việc tạo ra lợi nhuận và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, và trách nhiệm pháp lý của các doanh nghiệp là hoàn thành các hoạt động và sứ mệnh kinh tế của họ trong khuôn khổ pháp lý. Đối với trách nhiệm đạo đức, các doanh nghiệp có nghĩa vụ tuân theo các quy tắc đạo đức xác định các hành vi phù hợp trong xã hội. Cuối cùng, trách nhiệm tùy ý là những hành động kinh doanh không bắt buộc nhưng được các bên liên quan dự đoán là bằng chứng về quyền công dân tốt (Galbreath, 2010). Định nghĩa hoạt động của TNXH tập trung vào khuôn khổ quản lý các bên liên quan hơn là xã hội nói chung (Maignan và Ferrell, 2000) vì điều này xác định rằng các doanh nghiệp có trách nhiệm với các bên liên quan của họ.

Các bên liên quan là những người có lợi ích được liên kết với các doanh nghiệp và họ có thể là cổ đông, nhân viên, nhà đầu tư, nhà cung cấp và khách hàng. Chính phủ cũng là các bên liên quan vì họ cung cấp cơ sở hạ tầng và luật pháp của họ phải được tuân thủ. Cộng đồng và thậm chí cả môi trường tự nhiên cũng là các bên liên quan. Clarkson (1995) ủng hộ rằng sự tồn tại của doanh nghiệp dựa trên việc đáp ứng nhu cầu và dự đoán của các bên liên quan chính bởi vì các bên liên quan này cung cấp các nguồn lực quan trọng, thay vì các bên liên quan 'thứ cấp' (như truyền thông) và không tham gia vào các giao dịch với doanh nghiệp.

Do đó, Maignan và Ferrell (2000) đã không xem xét các bên liên quan thứ cấp trong định nghĩa hoạt động về TNXH vì các bên liên quan thứ cấp không liên quan cũng như không cần thiết cho sự sống còn của doanh nghiệp. 10 Như đã đề cập ở trên, TNXH là một trong những chủ đề được các nhà nghiên cứu rất quan tâm và họ cũng đưa ra quan điểm cá nhân về TNXH trong nghiên cứu của mình. Trong khuôn khổ luận văn này, tác giả dựa trên khái niệm TNXH của Maignan và cộng sự, dựa trên quan điểm của Carroll về thành phần cấu tạo của TNXH. Theo khái niệm này, “TNXH của một doanh nghiệp là mức độ mà doanh nghiệp đó đáp ứng những trách nhiệm về kinh tế, luật pháp, đạo đức và những trách nhiệm mang tính tình nguyện khác mà những người liên quan mong đợi ở họ” (Maignan và cộng sự, 1999, Maignan và Ferrell, 2000, Maignan và Ferrell, 2001, Galbreath, 2010).

Trong đó, Maignan và cộng sự cho rằng TNXH là mức độ đáp ứng với đòi hỏi của xã hội nói chung, như vậy, khái niệm này đã bao hàm sự thực hiện TNXH của doanh nghiệp. Nói cách khác, khái niệm TNXH cũng chính là khái niệm thực hiện TNXH.2 Các thành phần trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Các thành phần TNXH do Carroll (1979, 1991) đưa ra nêu rõ rằng TNXH bao gồm bốn trách nhiệm lớn. Những trách nhiệm này là kinh tế, pháp lý, đạo đức, tự nguyện hoặc từ thiện. Trách nhiệm kinh tế và pháp lý là điều cần thiết cho các doanh nghiệp để thực hiện các mục tiêu kinh doanh trong khi trách nhiệm đạo đức và từ thiện là những yếu tố mong đợi của xã hội từ doanh nghiệp.

Trong bối cảnh này, Brown (1998) đã đặt ra câu hỏi, "Hoạt động xã hội có thể tốt cho xã hội, nhưng có trả tiền không?" cùng với vấn đề quan trọng về cách tiếp cận của các tổ chức kinh doanh đối với TNXH. Hơn nữa, TNXH được định nghĩa là các chính sách và hành động của một tổ chức nhằm đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan đối với ba điểm mấu chốt của hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường (Aguilera và cộng sự, 2007).3 Lợi ích thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Những lợi ích chính của TNXH có thể được phân loại là những lợi ích có lợi cho doanh nghiệp áp dụng và những lợi ích có lợi cho nhân viên (Alqoud, 2016). Thứ nhất, TNXH mang lại lợi ích cho doanh nghiệp bằng cách khuyến khích quá trình ra quyết định dựa trên sự hiểu biết tốt hơn về nguyện vọng và cơ hội của xã hội liên quan đến trách nhiệm xã hội và rủi ro của trách nhiệm xã hội. Ngoài ra, TNXH mang lại lợi ích cho doanh nghiệp bằng cách chăm sóc nhân viên mới quan tâm đến nơi làm việc thông qua các hoạt động có TNXH cải thiện mối quan hệ của tổ chức với tất cả các bên liên quan.

TNXH cũng làm tăng tính sáng tạo liên quan đến việc giảm sử dụng nguyên liệu thô và bất cứ thứ gì có hại cho xã hội, cải thiện hiệu suất môi trường 11 và giảm phát thải khí gây biến đổi khí hậu và sử dụng hóa chất, và góp phần vào khả năng tồn tại lâu dài của tổ chức bằng cách thúc đẩy các dịch vụ môi trường và tính bền vững của tài nguyên thiên nhiên. Thứ hai, đối với nhân viên, TNXH sẽ cung cấp sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, nâng cao tinh thần của nhân viên, cải thiện sức khỏe và sự an toàn của nhân viên ở cả hai giới và ảnh hưởng tích cực đến việc tuyển dụng, tạo động lực và giữ chân. TNXH cũng làm tăng đáng kể sự tham gia của nhân viên, giảm sự vắng mặt của nhân viên, tăng khả năng giữ chân nhân viên và giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo. Thứ ba, đối với doanh nghiệp, TNXH có thể giúp doanh nghiệp tăng giá trị thương hiệu và uy tín, góp phần nâng cao giá trị doanh nghiệp trong lòng khách hàng, và đối tác,… Doanh nghiệp mở rộng cánh cửa năng lực cạnh tranh khi mà đặt lên bàn cân hai doanh nghiệp những điểm mạnh và yếu tương tự nhau, nhưng doanh nghiệp nào tốt hơn về mặt thực hiện TNXH - cam kết một sự phát triển tốt đẹp và bền vững.

Bên cạnh đó, Đầu tư, phát triển cộng đồng địa phương giúp cho doanh nghiệp, ngân hàng có được một vị trí trong lòng người dân, những khách hàng hiện hữu và khách hàng tiềm năng của doanh nghiệp, tạo mối quan hệ tốt với chính quyền địa phương từ đó việc kinh doanh thuận lợi hơn, gia tăng lợi nhuận cho tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ