Luận văn: Các nhân tố tác động đến quyết định chọn thuê căn hộ dịch vụ tại TPHCM

Tài liệu luận văn phân tích các nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định chọn thuê căn hộ dịch vụ: vị trí, chi phí, cơ sở vật chất, dịch vụ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng quyết định thuê căn hộ dịch vụ

Thị trường căn hộ dịch vụ (CHDV) tại các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh đang phát triển mạnh mẽ, thu hút một lượng lớn khách thuê là chuyên gia nước ngoài, người đi công tác dài ngày và các gia đình trẻ hiện đại. Việc đưa ra quyết định thuê căn hộ dịch vụ không còn đơn giản là tìm một nơi để ở, mà là một quá trình cân nhắc phức tạp dựa trên nhiều yếu tố khác nhau. Không giống căn hộ chung cư thông thường, căn hộ dịch vụ cung cấp một giải pháp sống toàn diện, bao gồm nội thất đầy đủ, các dịch vụ đi kèm như dọn phòng, giặt ủi, và an ninh. Do đó, người thuê cần một hệ quy chiếu rõ ràng để đánh giá và lựa chọn. Nghiên cứu của Phạm Ngọc Điền (2019) về "Các nhân tố tác động đến quyết định chọn thuê căn hộ dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh" đã chỉ ra năm nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến hành vi của khách hàng: Vị trí, Cơ sở vật chất, Dịch vụ chăm sóc khách hàng, Chi phí, và Nhóm tham khảo. Việc hiểu rõ tầm quan trọng và tác động của từng yếu tố này giúp người thuê đưa ra lựa chọn sáng suốt, đồng thời giúp các nhà đầu tư và đơn vị quản lý cải thiện sản phẩm, dịch vụ để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích từng nhóm nhân tố dựa trên cơ sở học thuật và thực tiễn, cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình ra quyết định phức tạp này.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm của mô hình căn hộ dịch vụ

Căn hộ dịch vụ là mô hình lưu trú cung cấp không gian sống riêng tư, trang bị đầy đủ nội thất và tiện nghi sinh hoạt như một căn hộ thông thường, nhưng được tích hợp các dịch vụ chuyên nghiệp tương tự khách sạn. Các dịch vụ này thường bao gồm dọn dẹp phòng định kỳ, giặt ủi, an ninh 24/7, lễ tân và hỗ trợ kỹ thuật. Điểm khác biệt lớn nhất so với căn hộ chung cư truyền thống là tính linh hoạt trong thời gian thuê và sự tiện lợi "tất cả trong một", khi các phí dịch vụ (điện, nước, internet) thường được gộp chung vào một hóa đơn duy nhất. Đối tượng khách hàng chính của loại hình này là các chuyên gia nước ngoài, doanh nhân công tác dài hạn, hoặc những người cần một giải pháp nhà ở tạm thời mà không muốn bận tâm đến việc sắm sửa nội thất hay quản lý các công việc nhà. Mô hình này mang đến một không gian sống tiện nghi và thoải mái, giúp khách thuê nhanh chóng ổn định cuộc sống tại một thành phố mới.

1.2. Thách thức thường gặp khi lựa chọn thuê căn hộ

Quá trình tìm kiếm và đưa ra quyết định thuê căn hộ dịch vụ đối mặt với không ít thách thức. Đầu tiên là sự quá tải thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, khiến người thuê khó xác minh được độ tin cậy. Thứ hai, việc cân bằng giữa giá thuê căn hộ dịch vụ và chất lượng nhận được là một bài toán khó. Một căn hộ có giá thuê hấp dẫn có thể thiếu các tiện ích nội khu quan trọng hoặc có chất lượng quản lý kém. Ngược lại, những nơi có dịch vụ tốt thường đi kèm với chi phí cao, vượt ngoài ngân sách. Thêm vào đó, các điều khoản trong hợp đồng thuê nhà có thể phức tạp, chứa đựng những quy định không rõ ràng về chi phí phát sinh hay chính sách vật nuôi. Cuối cùng, việc thiếu kinh nghiệm thực tế tại khu vực cũng là một rào cản, khiến người thuê khó đánh giá chính xác các yếu tố như an ninh khu vực hay sự thân thiện của cộng đồng dân cư.

II. Bí quyết đánh giá vị trí và chi phí thuê căn hộ dịch vụ

Vị trí và chi phí là hai trong số những yếu tố hữu hình và quan trọng nhất, thường được người thuê xem xét đầu tiên khi bắt đầu quá trình tìm kiếm. Một vị trí căn hộ đắc địa không chỉ giúp tiết kiệm thời gian di chuyển mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống. Tương tự, một cơ cấu chi phí minh bạch và hợp lý là nền tảng cho một hợp đồng thuê bền vững. Theo nghiên cứu của Jammaree Choosrichom (2011) và được khẳng định lại trong luận văn của Phạm Ngọc Điền (2019), vị trí có tác động dương đến quyết định thuê. Các yếu tố như khoảng cách đến nơi làm việc, trường học, bệnh viện và các trung tâm tiện ích công cộng đều được cân nhắc kỹ lưỡng. Người thuê thường ưu tiên những nơi có giao thông thuận tiện, dễ dàng kết nối với các trục đường chính và hệ thống giao thông công cộng. Bên cạnh đó, giá thuê căn hộ dịch vụ là yếu tố quyết định trực tiếp đến khả năng chi trả. Người thuê không chỉ nhìn vào giá thuê cơ bản mà còn phân tích tổng thể các chi phí liên quan như chi phí quản lý, phí điện, nước, internet, và phí gửi xe. Một mức giá hợp lý phải tương xứng với chất lượng cơ sở vật chất, dịch vụ đi kèm và vị trí của căn hộ.

2.1. Phân tích tầm quan trọng của vị trí và giao thông thuận tiện

Vị trí địa lý là yếu tố không thể thay đổi của một bất động sản và có ảnh hưởng sâu sắc đến trải nghiệm sống hàng ngày. Một vị trí căn hộ lý tưởng cần đáp ứng tiêu chí "nhất cận thị, nhị cận giang, tam cận lộ". Điều này có nghĩa là vị trí gần trung tâm thương mại, siêu thị, chợ, và các khu vui chơi giải trí sẽ mang lại sự tiện lợi tối đa. Bên cạnh đó, giao thông thuận tiện là yếu tố cốt lõi, giúp giảm thiểu căng thẳng và thời gian di chuyển. Khách thuê, đặc biệt là người nước ngoài, thường đánh giá cao các căn hộ nằm gần nơi làm việc hoặc có kết nối dễ dàng đến các khu công nghiệp, trung tâm tài chính. Môi trường xung quanh, bao gồm mật độ cây xanh, mức độ ô nhiễm tiếng ồn và không khí, cũng là một phần quan trọng của yếu tố vị trí, tác động trực tiếp đến không gian sống và sức khỏe của người thuê.

2.2. Cách tính toán tổng chi phí thuê và các khoản phí dịch vụ

Chi phí không chỉ dừng lại ở con số trên hợp đồng. Để có quyết định tài chính đúng đắn, người thuê cần tính toán tổng chi phí hàng tháng. Con số này bao gồm tiền thuê nhà cơ bản, chi phí quản lý (nếu có), và các phí dịch vụ (điện, nước, internet). Cần làm rõ với bên cho thuê về cách tính các loại phí này: chúng được tính theo giá nhà nước, theo khung giá của tòa nhà, hay đã được bao gồm trong giá thuê. Ngoài ra, cần dự trù các chi phí khác như phí gửi xe tại bãi đậu xe, phí sử dụng các tiện ích chung như hồ bơi, phòng gym, và các chi phí phát sinh nếu vi phạm quy định của tòa nhà. Việc yêu cầu một bảng kê chi tiết và minh bạch ngay từ đầu sẽ giúp tránh những bất đồng không đáng có trong quá trình thuê.

III. Cách thẩm định cơ sở vật chất và dịch vụ đi kèm căn hộ

Sau khi đã xác định được vị trí và ngân sách phù hợp, chất lượng cơ sở vật chất và dịch vụ là yếu tố tiếp theo quyết định trải nghiệm sống của người thuê. Đây là những nhân tố tạo nên sự khác biệt cốt lõi của căn hộ dịch vụ so với các loại hình nhà ở khác. Cơ sở vật chất không chỉ là về thẩm mỹ mà còn là công năng và sự tiện nghi. Một căn hộ được coi là lý tưởng khi có nội thất đầy đủ, hiện đại và được bố trí hợp lý, tối ưu hóa không gian sống. Theo nghiên cứu của Phatcharin Phadungyat (2008), các tiện nghi như hồ bơi và phòng gym là điểm cộng lớn. Song song đó, chất lượng quản lý và các dịch vụ đi kèm là linh hồn của một CHDV. Các dịch vụ như dọn phòng, giặt ủi, an ninh, và hỗ trợ kỹ thuật phải được thực hiện một cách chuyên nghiệp, nhanh chóng và đáng tin cậy. Luận văn của Phạm Ngọc Điền (2019) cũng nhấn mạnh rằng nhân viên quản lý thân thiện, giải đáp thắc mắc nhanh chóng và hệ thống an ninh khu vực đảm bảo là những yếu tố được khách hàng đánh giá rất cao, tác động trực tiếp đến sự hài lòng và quyết định thuê căn hộ dịch vụ.

3.1. Tiêu chí đánh giá nội thất đầy đủ và tiện ích nội khu

Một căn hộ dịch vụ đúng chuẩn phải được trang bị nội thất đầy đủ và sẵn sàng để dọn vào ở ngay. Các trang thiết bị cơ bản cần kiểm tra bao gồm: hệ thống điều hòa, máy nước nóng, tivi, tủ lạnh, máy giặt, bếp và dụng cụ nấu ăn. Chất lượng của các thiết bị này cũng cần được xem xét. Bên cạnh đó, tiện ích nội khu là một phần không thể thiếu. Các tiện ích phổ biến bao gồm hồ bơi, phòng gym, khu vui chơi trẻ em, khu vực BBQ, phòng sinh hoạt cộng đồng. Sự đa dạng và chất lượng của các tiện ích này không chỉ phục vụ nhu cầu giải trí, rèn luyện sức khỏe mà còn tạo cơ hội giao lưu trong cộng đồng dân cư, nâng cao chất lượng cuộc sống. Ngoài ra, các yếu tố như view căn hộ đẹp, thoáng đãng cũng là một điểm cộng giá trị.

3.2. Vai trò của chất lượng quản lý và dịch vụ chăm sóc khách hàng

Chất lượng dịch vụ là yếu tố giữ chân khách hàng. Một ban quản lý chuyên nghiệp thể hiện qua tốc độ xử lý các yêu cầu, sự cố kỹ thuật và thái độ của nhân viên. Chất lượng quản lý tốt đảm bảo mọi hoạt động của tòa nhà diễn ra suôn sẻ, từ vệ sinh khu vực chung đến bảo trì hệ thống kỹ thuật. Các dịch vụ đi kèm như dọn phòng cần được thực hiện sạch sẽ, đúng lịch và bởi nhân viên đáng tin cậy. Dịch vụ an ninh với đội ngũ bảo vệ 24/7 và hệ thống camera giám sát mang lại cảm giác an toàn tuyệt đối. Hơn nữa, sự linh hoạt của ban quản lý trong việc đáp ứng các yêu cầu đặc biệt, ví dụ như chính sách vật nuôi, cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của một bộ phận khách thuê.

IV. Tầm quan trọng của uy tín và nhóm tham khảo khi thuê nhà

Trong một thị trường thông tin đa chiều và phức tạp, yếu tố niềm tin và sự xác thực từ các nguồn đáng tin cậy đóng vai trò then chốt trong việc ra quyết định thuê căn hộ dịch vụ. Người thuê, đặc biệt là những người lần đầu tìm nhà hoặc người nước ngoài, thường dựa vào các nguồn thông tin từ "nhóm tham khảo" để giảm thiểu rủi ro. Nhóm tham khảo này có thể là bạn bè, đồng nghiệp, công ty, hoặc các đơn vị môi giới chuyên nghiệp. Theo mô hình của Rohit Verma (2002), gợi ý từ người thứ ba là một trong những nhân tố tác động đến lựa chọn. Luận văn của Phạm Ngọc Điền (2019) cũng đưa "Nhóm tham khảo" vào mô hình nghiên cứu và khẳng định tác động tích cực của nó. Lời khuyên từ một người bạn đã có kinh nghiệm sống tại một tòa nhà cụ thể thường có trọng lượng hơn nhiều so với thông tin quảng cáo. Tương tự, uy tín chủ đầu tư và đơn vị vận hành là một bảo chứng cho chất lượng dịch vụ và sự ổn định lâu dài. Một chủ đầu tư có danh tiếng tốt thường đồng nghĩa với các dự án được xây dựng chất lượng, pháp lý minh bạch và quản lý chuyên nghiệp. Do đó, việc tìm hiểu kỹ về chủ đầu tư và tham khảo các đánh giá của người thuê trước là một bước không thể bỏ qua.

4.1. Cách khai thác thông tin từ đánh giá của người thuê trước

Các đánh giá của người thuê trước là nguồn thông tin chân thực và quý giá. Có thể tìm thấy những đánh giá này trên các diễn đàn bất động sản, các hội nhóm trên mạng xã hội, hoặc các trang web đặt phòng quốc tế. Khi đọc đánh giá, cần chú ý đến các bình luận chi tiết về các vấn đề cụ thể như: tốc độ xử lý sự cố của ban quản lý, thái độ của nhân viên, tình trạng thực tế của nội thất so với hình ảnh quảng cáo, các vấn đề về tiếng ồn, hoặc các khoản phí ẩn. Một vài đánh giá tiêu cực đơn lẻ có thể không phản ánh toàn bộ vấn đề, nhưng nếu nhiều người cùng phàn nàn về một vấn đề cụ thể, đó là một dấu hiệu cảnh báo đáng lưu tâm. Đây là cách hiệu quả để có cái nhìn khách quan về những ưu và nhược điểm của căn hộ trước khi ký hợp đồng thuê nhà.

4.2. Vai trò của uy tín chủ đầu tư và các đơn vị môi giới

Đối với các dự án căn hộ dịch vụ quy mô lớn, uy tín chủ đầu tư là một yếu tố bảo chứng quan trọng. Một chủ đầu tư uy tín thường cam kết về chất lượng xây dựng, tiến độ và dịch vụ quản lý sau khi tòa nhà đi vào hoạt động. Việc lựa chọn sản phẩm từ các chủ đầu tư danh tiếng giúp giảm thiểu rủi ro về pháp lý và đảm bảo một môi trường sống văn minh, ổn định. Bên cạnh đó, các công ty môi giới chuyên nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Họ không chỉ cung cấp thông tin mà còn tư vấn, so sánh các lựa chọn, hỗ trợ đàm phán giá và các điều khoản trong hợp đồng. Một nhà môi giới am hiểu thị trường và có đạo đức nghề nghiệp sẽ giúp người thuê tiết kiệm thời gian, công sức và đưa ra quyết định phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.

V. Kết luận Mô hình các nhân tố tác động đến quyết định thuê

Tổng hợp từ các phân tích trên và dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học, có thể khẳng định rằng quyết định thuê căn hộ dịch vụ là một quá trình đa chiều, chịu ảnh hưởng bởi một tập hợp các nhân tố có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Luận văn của Phạm Ngọc Điền (2019) đã hệ thống hóa các nhân tố này thành một mô hình gồm 5 yếu tố cốt lõi: Vị trí, Cơ sở vật chất, Dịch vụ chăm sóc khách hàng, Chi phí và Nhóm tham khảo. Kết quả nghiên cứu cho thấy cả năm nhân tố này đều có tác động tích cực đến quyết định của khách hàng. Trong đó, các yếu tố về vị trí và chi phí thường đóng vai trò sàng lọc ban đầu, giúp khoanh vùng các lựa chọn tiềm năng. Sau đó, các yếu tố về cơ sở vật chất và chất lượng dịch vụ sẽ là nhân tố quyết định trực tiếp đến sự hài lòng và trải nghiệm sống. Cuối cùng, yếu tố nhóm tham khảo và uy tín thương hiệu đóng vai trò củng cố niềm tin và giảm thiểu rủi ro, đặc biệt quan trọng đối với những khách hàng cẩn trọng. Việc hiểu rõ mô hình này không chỉ giúp người đi thuê có một chiến lược tìm nhà hiệu quả mà còn là kim chỉ nam cho các nhà phát triển dự án và đơn vị quản lý trong việc xây dựng và cải tiến sản phẩm để chinh phục thị trường ngày càng cạnh tranh.

5.1. Tóm tắt mức độ ảnh hưởng của từng nhóm nhân tố chính

Dựa trên các phân tích định lượng, mỗi nhóm nhân tố có mức độ ảnh hưởng khác nhau. Các yếu tố cơ bản như vị trí căn hộgiá thuê căn hộ dịch vụ là điều kiện cần, có sức ảnh hưởng lớn ở giai đoạn đầu của quá trình tìm kiếm. Tiếp theo, chất lượng cơ sở vật chất của CHDVdịch vụ chăm sóc khách hàng là điều kiện đủ, quyết định việc khách hàng có lựa chọn gắn bó lâu dài hay không. Các yếu tố này tạo ra giá trị cảm nhận và sự khác biệt cạnh tranh. Cuối cùng, nhóm tham khảo, bao gồm đánh giá của người thuê trướcuy tín chủ đầu tư, hoạt động như một bộ lọc tin cậy, giúp khách hàng xác thực thông tin và đưa ra quyết định cuối cùng một cách tự tin hơn. Sự kết hợp hài hòa của tất cả các yếu tố này sẽ tạo nên một lựa chọn thuê nhà tối ưu.

5.2. Xu hướng và tương lai của thị trường căn hộ dịch vụ

Thị trường căn hộ dịch vụ được dự báo sẽ tiếp tục phát triển với sự đa dạng hóa về phân khúc và mô hình. Xu hướng cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng sẽ ngày càng rõ nét, đòi hỏi các đơn vị quản lý phải linh hoạt hơn trong việc cung cấp dịch vụ. Công nghệ cũng sẽ đóng vai trò quan trọng hơn trong việc quản lý vận hành và tương tác với khách hàng, từ việc đặt phòng trực tuyến, thanh toán không tiền mặt đến hệ thống nhà thông minh trong căn hộ. Bên cạnh đó, các yếu tố về phát triển bền vững, không gian xanh và xây dựng cộng đồng dân cư gắn kết sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh mới. Các nhà đầu tư và đơn vị quản lý cần nắm bắt những xu hướng này để không ngừng đổi mới, nâng cao chất lượng, từ đó đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách thuê trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT Trong chương này, tác giả đề cập và tìm hiểu về các đề tài nghiên cứu có liên quan, cơ sở lý thuyết của đề tài,và một số khái niệm cần được làm rõ.1 Khái niệm về dịch vụ và căn hộ dịch vụ Sau khi tìm hiểu về tổng quan nghiên cứu trước đây, nhóm tác giả nhận định từ khóa “căn hộ”, “căn hộ dịch vụ”, “hành vi mua hàng”, “các yếu tố tác động đến quyết định mua/ thuê” cần phải làm rõ. Bên cạnh đó cũng cần phải xác định mô hình lý thuyết về hành vi mua hàng của người tiêu dùng.1 Khái niệm về dịch vụ Dịch vụ đã có từ lâu và giữ vị trí quan trọng trong đời sống kinh tế xã hội. Kinh tế ngày càng phát triển, dịch vụ ngày càng giữ vị trí quan trọng 1.1 Khái niệm dịch vụ Dịch vụ là một ngành kinh tế mà kết quả hoạt động sản xuất đem lại sản phẩm vật chất hữu hình, nhưng đem lại lợi ích có giá trị kinh tế, quá trình sản xuất và tiêu thụ xảy ra đồng thời và không có khả năng lưu trữ (Zeithaml & M. Nhìn chung các định nghĩa đều thống nhất dịch vụ là sản phẩm của lao động, không tồn tại dưới dạng vật thể, quá trình sản xuất và tiêu thụ xảy ra đồng thời, nhằm đáp ứng nhu cầu của sản xuất và tiêu dùng.

Khái niệm về dịch vụ sẽ được phát triển liên tục theo thời gian, thay vì tiềm kiếm một định nghĩa chính xác về dịch vụ, thì sẽ hữu ích và cần thiết hơn là xem xét bản chất của dịch vụ và dịch vụ cung cấp gì cho khách hàng (Kotler, 2003), phân biệt 4 hình thức cung cấp của hàng hóa thuần túy đến một dịch vụ thuần túy: một hàng hóa hữu hình thuần túy, một hàng hóa hữu hình có kèm thêm dịch vụ, một dịch vụ chính yếu kèm teo những hàng hoá hay dịch vụ thứ yếu khác, một dịch vụ thuần túy. Không có một ranh giới rõ rang giữa hàng hóa hữu hình và dịch vụ. Có những sản phẩm có mức độ vô hình rất cao như dịch vụ tư vấn, dạy học. Ngược lại, có sản phẩm 7 mức độ hữu hình cao như đường, muối, nước uống.

Có những sản phẩm có mức độ hữu hình và vô hình có thể được xem là như nhau như là nhà hàng.2 Đặc điểm của dịch vụ Dịch vụ là một hàng hóa đặc biệt, nó có những nét đặc trưng riêng mà hàng hóa hữu hình khác không có. Dịch vụ có 4 đặc điểm nổi bật là (Bùi Thanh Tráng & Nguyễn Đông Phong, 2014): Tính vô hình (tính không hiện hữu): Ta ta không thể cầm nắm sản phẩm dịch vụ được, dịch vụ chỉ có thể nhận thức được bằng tư duy hay giác quan, dịch vụ cũng không thể đo lường được bằng các phương pháp đo lường thông thường. Tính không đồng nhất: Vì tính không đồng nhất nên dịch vụ không ổn định và khó có thể xác định chất lượng. Những khách hàng khác nhau sẽ có cảm nhận khác nhau.

Không thể tách rời: Dịch vụ có đặc thù là được sản xuất và tiêu dùng cùng một một lúc, có sự tham gia của khách hàng và có ảnh hưởng đến trong quá trình thực hiện dịch vụ. Hầu hết các hàng hóa được sản xuất, sau đó bán và tiêu dùng, ngược lại hầu hết các dịch vụ được bán đầu tiên, sau đó sản xuất và tiêu thụ cùng một lúc. Tính không thể dự trữ: Dịch vụ không thể tồn kho, lưu giữ và không thể được vận chuyển từ nơi này sang nơi khác được.2 Khái niệm về căn hộ và căn hộ dịch vụ 1.1 Khái niệm về căn hộ chung cư Nhà chung cư là nhà có từ 2 tầng trở lên, có nhiều căn hộ, có lối đi, cầu thang chung, có phần sở hữu riêng, phần sở hữu chung và hệ thống công trình hạ tầng sử dụng chung cho các hộ gia đình, cá nhân, tổ chức, bao gồm nhà chung cư được xây dựng với mục đích để ở và nhà chung cư được xây dựng có mục đích sử dụng hỗn hợp để ở và kinh doanh (Nguyễn Sinh Hùng, 2014).2 Khái niệm về căn hộ dịch vụ Theo https://www.com định nghĩ, căn hộ dịch vụ là căn hộ có các dịch vụ sau (Serviced Apartment News, 2015):  Lễ tân 24/7, có kết nối điện thoại phòng với quầy lễ tân  Dịch vụ bổ sung theo yêu cầu của KH  Dịch vụ buồng phòng tối thiểu một lần một tuần (thường xuyên hơn sẽ có tính phí)  Cung cấp thức ăn, đồ uống khi khách hảng yêu cầu  Có các tiện ích như phòng tập thể dục, phòng xông hơi, v.  Giặt ủi nếu không cung cấp máy giặt trong phòng  Có nhiều thiết kế căn hộ từ studio, 1 phòng ngủ đến 2 hoặc 3 phòng ngủ  Có khu vực nấu nướng trong căn hộ với các trang thiết bị nội thất được cung cấp đầy đủ  Không giới hạn thời gian thuê Theo SAVISTA Căn hộ dịch vụ là một mô hình cung cấp các căn hộ đầy đủ các dịch vụ như lau dọn phòng, giặt ủi quần áo, tự nấu ăn, phục vụ ăn uống…, và tiện nghi nội thất như tivi, tủ lạnh, giường ngủ, bàn ghế… cùng các trang thiết bị khác.

Không chỉ vậy, bạn còn có được nhiều tiện ích như hồ bơi, phòng tập thể hình, Sauna…. Tùy theo quy mô mà dự án được đầu tư. Đối với loại hình căn hộ dịch vụ ngoài các tiện nghi và dịch vụ kèm theo. Cũng là giải pháp đối với khách hàng có ít thời gian nghỉ ngơi, thư giãn.

Điểm nổi bậc nhất của Căn hộ dịch vụ phải nói đến vấn đề đơn giản về chi phí vì tất cả đều được thanh toán về 1 mối từ đơn vị quản lý căn hộ, thời gian ở linh hoạt giúp tiết kiệm tối đa chi phí khi thời gian ở ngắn. Sự di chuyển đơn giản vì không phải trang bị gì cho việc thay đổi chổ ở ngoài các vật dụng cá nhân. Cũng như an ninh luôn được đảm bảo tại căn hộ dịch vụ mà khách hàng chọn ở.1 So sánh căn hộ chung cư và căn hộ dịch vụSo sánh căn hộ chung cư và căn hộ dịch vụ Căn hộ chung cư Căn hộ dịch vụ - Không gian rộng, diện tích - Chi phí được thanh toán 1 căn hộ lớn với 1 phòng ngủ lần với một đơn vị quản lý riêng biệt (diện tích từ duy nhất cho tất cả các dịch 45m2 -60m2) vụ: tiền thuê, phí quản lý, - Có nhiều tiện ích nội khu giặt ủi, dọn phòng, truyền (Hồ bơi, GYM, …) hình cáp, internet, wifi, điện, - Khách hàng có được tầm nước… nhìn đẹp khi ở tại các - Thời gian thuê linh hoạt từ 1 chung cư cao tầng tháng - Khách hàng dễ dàng trao đổi với quản lý - Xuất được hóa đơn GTGT khi khách yêu cầu - Các trang thiết bị trong căn Ưu điểm hộ được sửa chữa nhanh chóng từ ban quản lý - Căn hộ được trang bị đầy đủ khách hàng chỉ cần mang vali vào ở (đầy đủ nội thất, thiết bị) - Dịch vụ chăm sóc căn hộ (dọn dẹp phòng, giặt giũ) giúp tiết kiệm thời gian làm việc nhà và tạo không gian sống thoải mái nhất cho khách. - Đối tượng khách nước ngoài yêu thích vì tính tiện lợi.

- Nhiều chi phí phải chi trả - Diện tích căn hộ bị hạn chế hằng tháng với nhiều loại - Bị giới hạn số tầng nên hóa đơn riêng (phí quản lý, thường các căn hộ không có Nhược điểm wifi, capTV, điện, nước, view hoặc bị giới hạn phí sử dụng dịch vụ…) - Các tiện ích tại căn hộ bị giới hạn (chủ yếu chỉ có trang 10 - Thời gian thuê thường ít thiết bị phòng GYM cơ bản nhất là 12 tháng và Saunna) - Rào cản ngôn ngữ khó trao đổi - Chủ nhà thường không xuất được hóa đơn - Khi hư hỏng trong phòng phải tốn nhiều thời gian liên lạc với chủ nhà để sữa chửa - Khách thuê thường phải tự trang bị thêm các trang thiết bị để vào ở (Nguồn: SAVISTA) 1.2 Lý thuyết về hành vi Sau khi đã hiểu về những khái niệm, cơ sở và quan hệ của chất lượng dịch vụ và sự hài lòng, nhóm tác giả tiếp tục phân tích vào những mô hình liên quan 1.1 Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action- TRA) Thuyết hành động hợp lý (TRA) được xây dựng bởi Ajzen và Fishbein từ năm 1967 và được hiệu chỉnh mở rộng theo thời gian. Theo đó, xu hướng mua của người tiêu dùng bị tác động bởi hai yếu tố là thái độ và chuẩn chủ quan của khách hàng (Lê Ngọc Đức, 2008). Thái độ được đo lường bằng nhận thức về các thuộc tính của sản phẩm. Yếu tố chuẩn chủ quan có thể được đo lường thông qua những người có liên quan đến người tiêu dùng; những đối tượng này thích hay không thích họ mua.

Mức độ thân, niềm tin của người tiêu dùng vào những đối tượng có liên quan càng lớn thì xu hướng chọn mua của họ cũng bị ảnh hưởng càng lớn.1 Thuyết hành động hợp lý (TRA) Niềm tin đối với thuộc tính sản phầm Thái độ Đo lường niềm tin đối với những thuộc tính của sản phẩm Xu hướng Hành vi hành vi thực sự Niềm tin về những người ảnh hưởng sẽ nghĩ rằng tôi nên hay không nên mua sản phẩm Chuẩn chủ quan Do lường niềm tin đối với những thuộc tính của sản phẩm (Nguồn Ajzen và Fishbein, 1967) 1.2 Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen năm 1991 khắc phục được nhược điểm của mô hình TRA do bổ sung thêm yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận. Thành phần kiểm soát hành vi cảm nhận phản ánh việc dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi; điều này phụ thuộc vào sự sẵn có của các nguồn lực và các cơ hội để thực hiện hành vi (Lê Ngọc Đức, 2008).2 Thuyết hành vi dự định (TPB) Thái độ Xu hướng Hành vi thực Chuẩn chủ quan hành vi sự Kiểm soát hành vi cảm nhận (Nguồn: Ajzen, 1991) 1.3 Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model –TAM) Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) được xây dựng bởi Fred Davis dựa trên sự phát triển từ thuyết TRA và TPB, đi sâu hơn vào giải thích hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ của người tiêu dùng (Lê Ngọc Đức, 2008).3 Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Nhận thức sự hữu ích Thái độ hướng tới sử Ý định sử dụng dụng Nhận thức tính dễ sử dụng (Nguồn: Davis và cộng sự, 1989) 1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi và quy trình quyết định mua của người tiêu dùng 1.1 Quy trình quyết định mua của người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ