Tổng quan nghiên cứu

Theo báo cáo của ngành, hiện nay trên toàn cầu có khoảng 2,1 tỷ người bị thừa cân, chiếm gần 30% dân số thế giới. Mặc dù 94% người dân nhận thức được tầm quan trọng của sức khỏe, nhưng một nửa trong số họ vẫn chưa tập thể dục thường xuyên. Tại Việt Nam, đặc biệt là Thành phố Thủ Đức, phong trào tập luyện thể dục thể thao, trong đó có dịch vụ thể hình tại các phòng GYM, đang phát triển mạnh mẽ với hơn 20 phòng tập hiện đại được đầu tư bài bản. Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thể hình tại các phòng GYM trên địa bàn Thành phố Thủ Đức trong giai đoạn 2020-2023, với mục tiêu cụ thể là đo lường mức độ tác động của các yếu tố như kỳ vọng về hiệu suất, nỗ lực mong đợi, ảnh hưởng xã hội, động lực hưởng thụ và nhận thức về bảo vệ quyền riêng tư đến quyết định sử dụng dịch vụ. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp các phòng GYM nâng cao chất lượng dịch vụ, duy trì và phát triển lượng khách hàng, đồng thời đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành thể hình tại địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên ba lý thuyết chính: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB) và Thuyết mua thử. TRA nhấn mạnh ý định hành vi được quyết định bởi thái độ cá nhân và chuẩn mực chủ quan, trong khi TPB bổ sung thêm yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi, phản ánh mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi. Thuyết mua thử tập trung vào quá trình dẫn đến việc dùng thử sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm các yếu tố như thái độ hướng đến thành công, kỳ vọng thành công hoặc thất bại, và chuẩn chủ quan. Các khái niệm chính trong nghiên cứu gồm:

  • Kỳ vọng về hiệu suất (KVHS): Mức độ tin tưởng rằng dịch vụ thể hình sẽ giúp cải thiện hiệu quả sức khỏe và thể chất.
  • Nỗ lực mong đợi (NLMD): Mức độ dễ dàng trong việc sử dụng dịch vụ.
  • Ảnh hưởng xã hội (AHXH): Mức độ tác động của người thân, bạn bè và xã hội đến quyết định sử dụng dịch vụ.
  • Động lực hưởng thụ (ĐLHT): Niềm vui và sự hài lòng khi sử dụng dịch vụ thể hình.
  • Nhận thức về bảo vệ quyền riêng tư (NTBV): Mức độ tin tưởng rằng thông tin cá nhân được bảo mật khi sử dụng dịch vụ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính được thực hiện qua thảo luận nhóm với khách hàng sử dụng dịch vụ tại 5 phòng GYM tiêu biểu ở Thành phố Thủ Đức nhằm xây dựng bảng câu hỏi khảo sát. Giai đoạn định lượng thu thập dữ liệu từ 250 khách hàng, trong đó 200 mẫu hợp lệ được phân tích bằng phần mềm SPSS 20. Phân tích bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, hồi quy đa biến và phân tích phương sai ANOVA. Mẫu được chọn theo phương pháp thuận tiện, đảm bảo kích thước mẫu tối thiểu 150 theo quy chuẩn phân tích nhân tố. Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024, dữ liệu thứ cấp từ 2020-2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Kỳ vọng về hiệu suất (KVHS) có ảnh hưởng tích cực và mạnh mẽ đến quyết định sử dụng dịch vụ thể hình với hệ số Beta cao, thể hiện qua mức độ hài lòng về chính sách khuyến mãi, chất lượng dịch vụ và giá cả phù hợp.
  2. Nỗ lực mong đợi (NLMD) cũng có tác động tích cực rõ rệt, đặc biệt là sự thuận tiện trong việc đăng ký, lựa chọn hình thức tập và chương trình luyện tập phù hợp, với hệ số Cronbach’s Alpha đạt 0.859 sau khi loại bỏ các biến không phù hợp.
  3. Ảnh hưởng xã hội (AHXH) đóng vai trò quan trọng, khi người dùng chịu tác động từ bạn bè, gia đình và các kênh truyền thông, với hệ số Cronbach’s Alpha 0.879 và giá trị tải nhân tố cao trong phân tích EFA.
  4. Động lực hưởng thụ (ĐLHT) được xác nhận là yếu tố thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ, thể hiện qua niềm vui, sự giải tỏa căng thẳng và cơ hội giao lưu, với hệ số Cronbach’s Alpha 0.880.
  5. Nhận thức về bảo vệ quyền riêng tư (NTBV) có ảnh hưởng tích cực nhưng mức độ thấp hơn so với các yếu tố trên, với hệ số Cronbach’s Alpha 0.712, cho thấy người dùng quan tâm đến bảo mật thông tin cá nhân khi sử dụng dịch vụ.

Ngoài ra, các biến kiểm soát như giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập không có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định sử dụng dịch vụ thể hình. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây trên thế giới và trong nước, đồng thời được minh họa qua các biểu đồ phân tích hồi quy và bảng phân tích phương sai ANOVA.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân các yếu tố trên ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thể hình có thể giải thích bởi nhu cầu ngày càng cao về sức khỏe và hình thể cân đối trong xã hội hiện đại. Kỳ vọng về hiệu suất phản ánh mong muốn đạt được kết quả rõ ràng từ việc tập luyện, trong khi nỗ lực mong đợi thể hiện sự thuận tiện và dễ dàng trong trải nghiệm dịch vụ. Ảnh hưởng xã hội và động lực hưởng thụ là những yếu tố tâm lý quan trọng thúc đẩy hành vi, nhất là trong môi trường có nhiều lựa chọn dịch vụ cạnh tranh. Nhận thức về bảo vệ quyền riêng tư tuy có tác động thấp hơn nhưng vẫn cần được chú trọng để tạo niềm tin cho khách hàng. So sánh với các nghiên cứu tại Hàn Quốc và Trung Quốc, kết quả nghiên cứu tại Thành phố Thủ Đức có sự tương đồng về các yếu tố chính, tuy nhiên mức độ ảnh hưởng có sự khác biệt do đặc thù văn hóa và thị trường địa phương.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường truyền thông về hiệu quả dịch vụ: Các phòng GYM cần xây dựng các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, minh bạch về lợi ích sức khỏe nhằm nâng cao kỳ vọng về hiệu suất của khách hàng trong vòng 6 tháng tới.
  2. Đơn giản hóa quy trình sử dụng dịch vụ: Cải tiến hệ thống đăng ký, thanh toán và lựa chọn hình thức tập luyện để giảm thiểu nỗ lực mong đợi, hướng đến trải nghiệm thân thiện, dễ dàng trong 3 tháng đầu năm.
  3. Phát huy vai trò ảnh hưởng xã hội: Tổ chức các sự kiện cộng đồng, khuyến khích khách hàng hiện tại giới thiệu bạn bè, gia đình nhằm tăng cường ảnh hưởng xã hội tích cực, thực hiện liên tục hàng quý.
  4. Tăng cường yếu tố động lực hưởng thụ: Đa dạng hóa các lớp học, chương trình giải trí và tạo môi trường tập luyện vui vẻ, thoải mái để nâng cao động lực hưởng thụ, triển khai trong 6 tháng tới.
  5. Bảo vệ quyền riêng tư khách hàng: Xây dựng và công khai chính sách bảo mật thông tin cá nhân rõ ràng, đảm bảo an toàn dữ liệu khách hàng, hoàn thiện trong vòng 3 tháng và duy trì thường xuyên.

Các giải pháp trên cần sự phối hợp của ban quản lý phòng GYM, nhân viên marketing và bộ phận chăm sóc khách hàng để đạt hiệu quả tối ưu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Quản lý và chủ phòng GYM: Nghiên cứu giúp hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ, từ đó xây dựng chiến lược phát triển khách hàng hiệu quả.
  2. Nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Cung cấp cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu thực tiễn về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ thể hình.
  3. Chuyên gia marketing và phát triển sản phẩm: Hỗ trợ thiết kế các chương trình khuyến mãi, truyền thông và cải tiến dịch vụ dựa trên các yếu tố tác động đã được xác định.
  4. Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách y tế công cộng: Tham khảo để xây dựng các chính sách thúc đẩy phong trào tập luyện thể dục thể thao, nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Mỗi nhóm đối tượng có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu để tối ưu hóa hoạt động và chính sách phù hợp với mục tiêu riêng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ thể hình?
    Kỳ vọng về hiệu suất được xác định là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất, thể hiện qua mong muốn cải thiện sức khỏe và hình thể khi sử dụng dịch vụ.

  2. Giới tính và độ tuổi có ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ không?
    Nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về quyết định sử dụng dịch vụ thể hình dựa trên giới tính và độ tuổi.

  3. Làm thế nào để tăng động lực hưởng thụ trong phòng GYM?
    Tạo môi trường tập luyện vui vẻ, đa dạng các lớp học và hoạt động giải trí giúp khách hàng cảm thấy hứng thú và duy trì thói quen tập luyện.

  4. Tại sao nhận thức về bảo vệ quyền riêng tư lại quan trọng?
    Khách hàng cần cảm thấy an tâm về việc bảo mật thông tin cá nhân để tin tưởng và tiếp tục sử dụng dịch vụ, đặc biệt trong thời đại số hóa hiện nay.

  5. Phương pháp nghiên cứu nào được sử dụng trong luận văn?
    Luận văn sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính qua thảo luận nhóm và nghiên cứu định lượng với khảo sát 200 khách hàng, phân tích dữ liệu bằng SPSS.

Kết luận

  • Xác định 5 yếu tố chính ảnh hưởng tích cực đến quyết định sử dụng dịch vụ thể hình tại các phòng GYM ở Thành phố Thủ Đức: kỳ vọng về hiệu suất, nỗ lực mong đợi, ảnh hưởng xã hội, động lực hưởng thụ và nhận thức về bảo vệ quyền riêng tư.
  • Các biến kiểm soát như giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập không ảnh hưởng đáng kể đến quyết định sử dụng dịch vụ.
  • Kết quả nghiên cứu phù hợp với các lý thuyết hành vi và các nghiên cứu trước đây trong lĩnh vực dịch vụ thể hình.
  • Đề xuất các giải pháp quản trị nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và phát triển thị trường dịch vụ thể hình tại địa phương.
  • Khuyến nghị tiếp tục nghiên cứu mở rộng phạm vi và đối tượng để tăng tính đại diện và ứng dụng thực tiễn trong tương lai.

Để nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững, các phòng GYM tại Thành phố Thủ Đức nên áp dụng các giải pháp đề xuất và tiếp tục theo dõi, đánh giá hành vi khách hàng trong các giai đoạn tiếp theo.