Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ, Internet và thiết bị di động đã trở thành phương tiện thiết yếu phục vụ đời sống hàng ngày của người tiêu dùng. Theo số liệu từ báo cáo của WeAreSocial (2023), Việt Nam có khoảng 77,93 triệu người dùng Internet vào đầu năm 2023, tăng 5,3 triệu người so với đầu năm 2022. Thời gian sử dụng Internet trung bình của mỗi cá nhân là 6 giờ 23 phút mỗi ngày, trong đó thời lượng truy cập qua điện thoại di động chiếm 3 giờ 32 phút và máy tính/máy tính bảng chiếm 2 giờ 51 phút. Cùng với 3,49 tỉ lượt tải ứng dụng di động và 505,9 triệu USD chi tiêu cho các ứng dụng cũng như giao dịch trong ứng dụng, thị trường thương mại di động tại Việt Nam ghi nhận tiềm năng tăng trưởng lớn.
Sau đại dịch COVID-19, thói quen tiêu dùng có sự dịch chuyển rõ nét sang các nền tảng thương mại trực tuyến, đặc biệt là dịch vụ giao nhận thức ăn. Theo số liệu của Momentum Works và WeAreSocial (2023), Việt Nam ghi nhận 13,77 triệu người sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến và lọt vào nhóm 3 thị trường đóng góp nhiều nhất cho sự tăng trưởng của mảng giao đồ ăn tại Đông Nam Á. Quy mô thị trường giao đồ ăn trực tuyến Việt Nam được Statista (2021) dự báo đạt 2,7 tỉ USD vào năm 2025.
Trên thị trường hiện nay, ShopeeFood (vận hành bởi Công ty Cổ phần Foody) là một trong những nền tảng phổ biến nhất, chiếm 41% thị phần mảng dịch vụ giao nhận thức ăn năm 2022, xếp sau GrabFood với 45% thị phần (Momentum Works, 2023). Đáng chú ý, nhóm khách hàng có tần suất tương tác tích cực nhất trên nền tảng này nằm trong độ tuổi 18–22, chủ yếu là sinh viên. Nhằm duy trì thị phần và gia tăng năng lực cạnh tranh trước các đối thủ, việc nghiên cứu hành vi và động lực thúc đẩy ý định sử dụng của nhóm khách hàng trẻ là yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp.
Từ bối cảnh thực tiễn trên, tác giả Phan Thị Diệu Huyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh với đề tài: "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng đặt đồ ăn ShopeeFood của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội".
Mục đích nghiên cứu của đề tài là xác định các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ứng dụng đặt đồ ăn ShopeeFood của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cho đơn vị quản lý nhằm thúc đẩy ý định sử dụng của nhóm đối tượng này. Để đạt được mục đích trên, đề tài thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến ý định sử dụng ứng dụng đặt đồ ăn.
- Đo lường và phân tích mức độ tác động của các yếu tố đến ý định sử dụng ứng dụng ShopeeFood của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Đề xuất các giải pháp quản trị cho doanh nghiệp vận hành ứng dụng ShopeeFood nhằm nâng cao ý định sử dụng của sinh viên.
Đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng đặt đồ ăn ShopeeFood của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định sử dụng ứng dụng đặt đồ ăn ShopeeFood của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội như thế nào?
- Công ty quản lý và vận hành ứng dụng ShopeeFood cần thực hiện những giải pháp gì để thúc đẩy ý định sử dụng của sinh viên?
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng đặt đồ ăn ShopeeFood của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Các trường đại học và khoa trực thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ tháng 03/2023 đến tháng 05/2023. Trong đó, dữ liệu thứ cấp được thu thập từ tháng 03/2023 đến tháng 04/2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 04/2023 đến tháng 05/2023.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố thuộc nhận thức công nghệ, chuẩn mực xã hội, chi phí và mức độ rủi ro tác động trực tiếp đến ý định sử dụng ứng dụng di động ShopeeFood.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kết hợp các lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng và chấp nhận công nghệ để xây dựng mô hình nghiên cứu:
- Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối bởi hai thành tố chính là Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan.
- Thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ mô hình TRA bằng việc bổ sung thêm biến Nhận thức kiểm soát hành vi nhằm giải thích các hành vi không hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát của ý chí.
- Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989) và phiên bản phát triển của Davis cùng cộng sự (1989), Venkatesh và Davis (2000): Xác định hai tiền tố then chốt dẫn dắt ý định chấp nhận công nghệ là Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
Trên cơ sở tích hợp mô hình TAM và thành tố Chuẩn chủ quan từ TPB, đồng thời bổ sung các biến đặc thù từ các nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực thương mại di động, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với hệ thống 6 giả thuyết:
| Ký hiệu |
Biến nghiên cứu |
Bản chất khái niệm trong mô hình |
Nguồn kế thừa lý thuyết |
Giả thuyết tác động |
| HI |
Nhận thức sự hữu ích |
Mức độ tin rằng dùng app giúp nâng cao hiệu quả, thuận tiện mua sắm |
Davis (1989), Phạm Đức Anh và cs. (2021) |
$H_1$ (+): Tác động tích cực |
| DSD |
Nhận thức tính dễ sử dụng |
Mức độ tin rằng thao tác trên app không đòi hỏi nhiều nỗ lực |
Davis (1989), An và cs. (2023) |
$H_2$ (+): Tác động tích cực |
| CCQ |
Chuẩn chủ quan |
Áp lực xã hội từ người thân, bạn bè, truyền thông thúc đẩy dùng app |
Ajzen (1991), Belanche và cs. (2020) |
$H_3$ (+): Tác động tích cực |
| RR |
Nhận thức rủi ro |
Sự lo ngại về mất an toàn thông tin, chất lượng món ăn, lừa đảo |
Bauer (1960), Gupta & Duggal (2021) |
$H_4$ (-): Tác động tiêu cực |
| G |
Mong đợi về giá |
Nhận thức về khả năng tiết kiệm chi phí và ưu đãi giá qua ứng dụng |
Hasslinger và cs. (2007), Lê Nam Hải & cs. (2021) |
$H_5$ (+): Tác động tích cực |
| TT |
Nhận thức sự tin tưởng |
Mức độ tin cậy đối với nền tảng, nhân viên giao hàng và bảo mật |
Tan và cs. (2022), Nguyễn Thị Kiều Trang & cs. (2021) |
$H_6$ (+): Tác động tích cực |
| YD |
Ý định sử dụng (Biến phụ thuộc) |
Khả năng duy trì và tiếp tục sử dụng app thường xuyên trong tương lai |
Pawesty và cs. (2022), Kartono & Tjahjadi (2021) |
Biến phụ thuộc |
Phương pháp nghiên cứu:
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo ngành (WeAreSocial, Momentum Works, Statista) và các bài báo khoa học. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua bảng khảo sát trực tuyến bằng Google Forms, chia sẻ qua mạng xã hội (Facebook, Zalo) đến sinh viên các trường, khoa thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Thiết kế công cụ đo lường: Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 26 biến quan sát (23 biến đo lường 6 biến độc lập, 3 biến đo lường biến phụ thuộc).
- Quy mô mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện). Kích thước mẫu tối thiểu được xác định dựa trên nguyên tắc EFA của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ 5 quan sát/1 biến ($26 \times 5 = 130$ mẫu) và quy tắc hồi quy của Tabachnick & Fidell (2007) ($n \ge 8m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu). Kích thước mẫu tối thiểu cần đạt là 130 mẫu hợp lệ.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện: thống kê mô tả mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha); phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích tương quan Pearson; và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về ý định sử dụng ứng dụng đặt đồ ăn
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế (An và cs., 2023; Pitchay và cs., 2022; Gupta & Duggal, 2021; Muangmee và cs., 2021; Pawesty và cs., 2022; Tan và cs., 2022; Aryani và cs., 2022; Kartono & Tjahjadi, 2021; Bregashtian & Herdinata, 2021; Belanche và cs., 2020) và nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Hồng Hạnh và cs., 2020; Lê Nam Hải & Phan Thị Trúc Mai, 2021; Đàm Thị Phương Thảo & Lê Triệu Tuấn, 2021; Nguyễn Thị Kiều Trang và cs., 2021; Phạm Đức Anh và cs., 2021; Man và cs., 2022).
Chương này làm rõ khái niệm hành vi người tiêu dùng, ứng dụng đặt đồ ăn di động, ý định sử dụng, các mô hình lý thuyết TRA, TPB, TAM và lịch sử hình thành của ShopeeFood (tiền thân là DeliveryNow/NowFood, thành lập ngày 24/07/2016, đổi tên ngày 18/08/2021). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các đề tài trước đây được triển khai trong thời gian bùng phát dịch COVID-19 với phạm vi mẫu rộng, chưa đi sâu vào phân khúc sinh viên đại học trong bối cảnh bình thường mới sau đại dịch.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày quy trình nghiên cứu chuẩn hóa qua 7 bước: từ xác định vấn đề, tổng quan tài liệu, đề xuất mô hình, xây dựng thang đo, thiết kế bảng hỏi - khảo sát, xử lý dữ liệu đến kết luận - khuyến nghị. Hệ thống thang đo 26 biến quan sát được mã hóa chi tiết:
- Thang đo Nhận thức sự hữu ích (HI1 - HI4): Đánh giá tính nhanh chóng, nâng cao hiệu quả, thanh toán thuận tiện và độ hữu ích tổng thể.
- Thang đo Nhận thức tính dễ sử dụng (DSD1 - DSD4): Đo lường sự dễ học, thao tác rõ ràng, cài đặt thuận lợi và tương tác không tốn nhiều nỗ lực.
- Thang đo Chuẩn chủ quan (CCQ1 - CCQ3): Đánh giá tác động từ gia đình, bạn bè/đồng nghiệp và phương tiện truyền thông.
- Thang đo Nhận thức rủi ro (RR1 - RR4): Đo lường rủi ro sai lệch mô tả/chất lượng món ăn, lừa đảo trực tuyến, tốn thời gian và rò rỉ dữ liệu cá nhân.
- Thang đo Mong đợi về giá (G1 - G4): Đánh giá mức giá rẻ hơn cửa hàng, khả năng so sánh giá, tiết kiệm chi phí đi lại và các mã giảm giá.
- Thang đo Nhận thức sự tin tưởng (TT1 - TT4): Đo lường độ tin cậy thông tin món ăn, nhân viên giao hàng, bảo mật dữ liệu và niềm tin tổng quát vào ShopeeFood.
- Thang đo Ý định sử dụng (YD1 - YD3): Đo lường dự định sử dụng trong tương lai, tần suất sử dụng thường xuyên và ý định giới thiệu cho người khác.
Bảng câu hỏi được thiết kế thành 3 phần: (I) Câu hỏi gạn lọc đối tượng; (II) Thông tin nhân khẩu học (giới tính, năm học, thu nhập, thời gian dùng Internet); (III) Đánh giá thang đo Likert 5 mức độ.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 20:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính, năm học, mức thu nhập bình quân và thời lượng truy cập Internet hàng ngày.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha cho các thang đo thành phần.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA cho 23 biến quan sát của biến độc lập và 3 biến quan sát của biến phụ thuộc nhằm kiểm tra hệ số KMO, kiểm định Bartlett và tổng phương sai trích.
- Phân tích tương quan Pearson để đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các biến trước khi đưa vào mô hình hồi quy.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến biến phụ thuộc Ý định sử dụng (YD), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến và phân phối chuẩn của phần dư.
- Thảo luận chi tiết về ý nghĩa thực nghiệm của từng nhân tố: Nhận thức sự tin tưởng, Nhận thức tính dễ sử dụng, Nhận thức sự hữu ích, Chuẩn chủ quan, Mong đợi về giá và Nhận thức rủi ro.
Chương 4: Đề xuất giải pháp thúc đẩy ý định sử dụng ứng dụng đặt đồ ăn ShopeeFood của sinh viên
Dựa trên kết quả định lượng, chương 4 phân tích xu hướng phát triển ứng dụng di động và đưa ra các nhóm khuyến nghị cụ thể cho doanh nghiệp vận hành ShopeeFood:
- Nâng cao Nhận thức sự tin tưởng: Minh bạch thông tin đối tác quán ăn, kiểm soát chất lượng tài xế giao hàng và tăng cường bảo mật dữ liệu thanh toán.
- Nâng cao Nhận thức tính dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện người dùng, rút gọn quy trình đặt đơn và hoàn thiện tính năng tìm kiếm, định vị.
- Nâng cao Nhận thức sự hữu ích: Đa dạng hóa phương thức thanh toán không tiền mặt, tích hợp sâu với ShopeePay và rút ngắn thời gian giao nhận món ăn.
- Nâng cao Chuẩn chủ quan: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông hướng đến giới trẻ, xây dựng chương trình ưu đãi nhóm và tiếp thị truyền miệng (Word-of-Mouth).
- Nâng cao Mong đợi về giá: Thiết kế các gói voucher độc quyền dành riêng cho sinh viên, chương trình đồng giá và tối ưu hóa phí vận chuyển cho các cự ly gần trường học.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Khóa luận đã kiểm định thực nghiệm mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ứng dụng ShopeeFood của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội:
- Mô hình xác lập 6 yếu tố tác động đến ý định sử dụng, trong đó 5 yếu tố có tác động tích cực (+) gồm: Nhận thức sự hữu ích (HI), Nhận thức tính dễ sử dụng (DSD), Chuẩn chủ quan (CCQ), Mong đợi về giá (G), Nhận thức sự tin tưởng (TT); và 1 yếu tố có tác động tiêu cực (-) là Nhận thức rủi ro (RR).
- Hệ thống thang đo 26 biến quan sát được hiệu chỉnh phù hợp với đặc thù nền tảng đặt đồ ăn trực tuyến tại Việt Nam, đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định định lượng.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
Tác giả đã đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị mang tính ứng dụng cao cho Công ty Cổ phần Foody và ban quản trị ShopeeFood:
- Hoàn thiện chính sách kiểm soát chất lượng món ăn và xác thực thông tin đối tác kinh doanh trên nền tảng nhằm giảm thiểu rủi ro cảm nhận và gia tăng niềm tin người dùng.
- Tinh gọn các thao tác đặt hàng trên ứng dụng di động, nâng cao tính mượt mà khi tương tác trên cả hệ điều hành Android và iOS.
- Tận dụng hệ sinh thái liên kết với Shopee và ShopeePay để cung cấp các giải pháp thanh toán linh hoạt, nâng cao tính hữu ích dịch vụ.
- Triển khai các gói ưu đãi trợ giá, miễn phí vận chuyển gắn liền với đặc điểm thu nhập và chi tiêu của phân khúc sinh viên.
- Xây dựng các hoạt động truyền thông tương tác trên mạng xã hội nhằm khai thác tác động lan tỏa từ bạn bè và cộng đồng sinh viên.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho mô hình tích hợp TAM và TPB trong lĩnh vực thương mại di động (m-commerce), cụ thể là mảng dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến tại Việt Nam trong giai đoạn hậu COVID-19.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo có căn cứ định lượng giúp doanh nghiệp vận hành ứng dụng ShopeeFood hiểu rõ tâm lý, kỳ vọng và rào cản của tệp khách hàng sinh viên, từ đó tối ưu hóa chiến lược định vị và phát triển dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ sinh viên tại Việt Nam còn ở mức nhất định.
- Phạm vi không gian: Đề tài chỉ khảo sát giới hạn trong phạm vi các trường, khoa trực thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, chưa mở rộng sang các trường đại học thuộc khối ngành khác hoặc các địa bàn tỉnh thành khác ngoài Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong thời gian ngắn (từ tháng 04/2023 đến tháng 05/2023), chưa theo dõi được sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng qua các chu kỳ thời gian dài hơn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô khảo sát với phương pháp lấy mẫu xác suất tại nhiều trường đại học trên toàn quốc nhằm nâng cao tính đại diện.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết vào mô hình nghiên cứu (như Thái độ, Thói quen tiêu dùng, Sự đổi mới cá nhân, hoặc các yếu tố nhân khẩu học) để làm rõ hơn cơ chế hình thành hành vi sử dụng dịch vụ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình TAM và TPB; phương pháp thiết kế bảng hỏi và quy trình xử lý dữ liệu SPSS.
- Người làm nghiên cứu về dịch vụ giao nhận trực tuyến (Online Food Delivery): Kế thừa hệ thống thang đo 26 biến quan sát đã được chuẩn hóa và hiệu chỉnh theo ngữ cảnh thị trường Việt Nam.
- Các nhà quản trị marketing và doanh nghiệp công nghệ: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm để xây dựng chiến lược tiếp cận phân khúc khách hàng trẻ (Gen Z) trong lĩnh vực dịch vụ số.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu ý định sử dụng ShopeeFood?
Khóa luận tích hợp Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989) làm khung phân tích trung tâm, kết hợp với yếu tố Chuẩn chủ quan từ Thuyết Hành vi Dự định (TPB) của Ajzen (1991), dựa trên nền tảng Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975).
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu biến độc lập và hệ thống giả thuyết như thế nào?
Mô hình đề xuất gồm 6 biến độc lập: Nhận thức sự hữu ích ($H_1$), Nhận thức tính dễ sử dụng ($H_2$), Chuẩn chủ quan ($H_3$), Nhận thức rủi ro ($H_4$), Mong đợi về giá ($H_5$), Nhận thức sự tin tưởng ($H_6$) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Ý định sử dụng (YD). Trong đó, $H_4$ là giả thuyết tác động tiêu cực (-), 5 giả thuyết còn lại mang tác động tích cực (+).
3. Cấu trúc thang đo và kích thước mẫu tối thiểu được xác định ra sao?
Nghiên cứu sử dụng thang đo Likert 5 mức độ với 26 biến quan sát. Kích thước mẫu tối thiểu cần thiết được xác định là 130 mẫu hợp lệ, căn cứ theo tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho mỗi biến phân tích ($26 \times 5 = 130$).
4. Dữ liệu sơ cấp của đề tài được thu thập trong khoảng thời gian nào và đối tượng khảo sát là ai?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 04/2023 đến tháng 05/2023 thông qua bảng hỏi trực tuyến Google Forms. Đối tượng khảo sát là các sinh viên đang theo học tại các trường đại học, khoa trực thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội đã có tìm hiểu hoặc sử dụng ứng dụng ShopeeFood.
5. Nhận thức rủi ro trong nghiên cứu này bao gồm những khía cạnh cụ thể nào?
Nhận thức rủi ro được đo lường qua 4 biến quan sát (RR1 - RR4), bao gồm: lo ngại đồ ăn không đúng mô tả hoặc kém chất lượng, nguy cơ lừa đảo trực tuyến, rủi ro tốn thời gian không hiệu quả và nguy cơ rò rỉ dữ liệu thông tin cá nhân khi sử dụng ứng dụng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Diệu Huyền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi chấp nhận dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến thông qua việc tích hợp hai mô hình TAM và TPB. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với thang đo 26 biến quan sát, công trình đã làm rõ mức độ tác động của 6 nhân tố nhận thức, xã hội và kinh tế đến ý định sử dụng ứng dụng ShopeeFood của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội. Các hàm ý quản trị và giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị giúp doanh nghiệp vận hành ShopeeFood hoàn thiện dịch vụ và phát triển thị phần khách hàng trẻ.