Luận văn Thạc sỹ: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến TTCK Việt Nam

Luận văn thạc sỹ phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán Việt Nam, từ vĩ mô như lạm phát, lãi suất đến các yếu tố nội tại.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bức tranh toàn cảnh các yếu tố ảnh hưởng TTCK Việt Nam

Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam, với chỉ số VN-Index là một phong vũ biểu quan trọng, phản ánh sức khỏe của nền kinh tế. Sự biến động của thị trường không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán Việt Nam là điều kiện tiên quyết cho các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách. Các yếu tố này có thể được phân loại thành nhóm vĩ mô, vi mô, nội tại và các yếu tố quốc tế. Theo nghiên cứu của Lâm Hoàng Nam (2020), bên cạnh các biến số kinh tế truyền thống, các yếu tố liên quan đến tiêu chuẩn quốc tế như của MSCI ngày càng có vai trò quan trọng. Phân tích các yếu tố này không chỉ giúp dự báo xu hướng mà còn hỗ trợ xây dựng danh mục đầu tư hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận. Sự vận động của chỉ số VN-Index chịu tác động từ các quyết định về chính sách tiền tệ, những thay đổi trong tăng trưởng GDP, và cả tâm lý nhà đầu tư. Do đó, một cái nhìn đa chiều và hệ thống là cần thiết để giải mã những tín hiệu phức tạp mà thị trường phát đi mỗi ngày, từ đó đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

1.1. Vai trò của chỉ số VN Index như một thước đo kinh tế

Chỉ số VN-Index không chỉ là một con số thể hiện giá trị vốn hóa của các công ty niêm yết trên sàn HOSE. Nó còn được xem là một chỉ báo sớm về tình trạng của nền kinh tế quốc gia. Khi VN-Index tăng trưởng ổn định, điều đó thường phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào sự phát triển của các doanh nghiệp và triển vọng kinh tế. Ngược lại, một sự sụt giảm mạnh có thể là dấu hiệu của những vấn đề tiềm ẩn trong nền kinh tế vĩ mô. Các biến động kinh tế vĩ mô như lạm phát, lãi suất, hay tăng trưởng kinh tế đều được phản ánh nhanh chóng qua sự thay đổi của chỉ số này. Do đó, việc theo dõi và phân tích VN-Index là một phần không thể thiếu trong việc đánh giá môi trường đầu tư và sức khỏe tổng thể của nền kinh tế Việt Nam.

1.2. Sự phức tạp và đa chiều của các yếu tố tác động

Không có một yếu tố đơn lẻ nào có thể quyết định hoàn toàn xu hướng của thị trường. Thay vào đó, thị trường chứng khoán Việt Nam vận động dưới sự tác động đồng thời của nhiều lực lượng. Ví dụ, một chính sách tài khóa nới lỏng có thể thúc đẩy thị trường, nhưng nếu cùng lúc đó kinh tế thế giới suy thoái, hiệu ứng tích cực có thể bị triệt tiêu. Tương tự, dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI, FII) có thể là động lực tăng trưởng mạnh mẽ, nhưng cũng có thể đảo chiều nhanh chóng khi có xung đột địa chính trị. Sự phức tạp này đòi hỏi một phương pháp phân tích toàn diện, kết hợp cả định tính và định lượng, để có thể đưa ra những nhận định chính xác về các động lực thực sự đằng sau mỗi phiên giao dịch.

II. Top 3 thách thức chính khi phân tích thị trường chứng khoán

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán Việt Nam luôn đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, sự bất đối xứng thông tin là một rào cản lớn. Các nhà đầu tư nhỏ lẻ thường tiếp cận thông tin chậm hơn và ít đầy đủ hơn so với các tổ chức lớn. Thứ hai, yếu tố tâm lý nhà đầu tư và hành vi bầy đàn có thể tạo ra những biến động phi lý, không phản ánh đúng giá trị nội tại của doanh nghiệp. Cuối cùng, độ trễ trong tác động của các chính sách vĩ mô khiến việc dự báo trở nên khó khăn. Một quyết định về lãi suất ngân hàng hôm nay có thể cần vài tháng để thực sự ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp và giá cổ phiếu. Việc nhận diện và vượt qua những thách thức này là chìa khóa để phân tích thị trường một cách hiệu quả. Luận văn của Lâm Hoàng Nam (2020) cũng nhấn mạnh rằng các mô hình định lượng như VAR (Vector Auto Regression) có thể giúp làm rõ mối quan hệ động và độ trễ giữa các biến, cung cấp một công cụ mạnh mẽ hơn để đối mặt với những thách thức này.

2.1. Vấn đề bất đối xứng thông tin trên thị trường

Lý thuyết tín hiệu chỉ ra rằng luôn tồn tại sự bất đối xứng thông tin giữa nhà quản lý và nhà đầu tư. Các nhà quản lý doanh nghiệp nắm giữ thông tin nội bộ đầy đủ hơn, trong khi nhà đầu tư bên ngoài phải dựa vào các báo cáo công khai. Tại một thị trường còn non trẻ như Việt Nam, vấn đề này càng trở nên rõ nét. Thông tin vĩ mô đôi khi không được công bố kịp thời hoặc thiếu minh bạch, gây ra những dự đoán sai lệch. Sự chênh lệch thông tin này tạo ra rủi ro cho nhà đầu tư cá nhân và có thể bị các bên có ưu thế lợi dụng. Giảm thiểu bất đối xứng thông tin thông qua việc tăng cường tính minh bạch và hoàn thiện khung pháp lý là một trong những giải pháp quan trọng để thị trường phát triển bền vững.

2.2. Ảnh hưởng khó lường của tâm lý nhà đầu tư và hiệu ứng đám đông

Tâm lý nhà đầu tư là một yếu tố phi kinh tế nhưng có tác động cực kỳ mạnh mẽ. Nỗi sợ hãi hoặc sự hưng phấn tột độ có thể dẫn đến các làn sóng bán tháo hoặc mua vào ồ ạt, đẩy giá cổ phiếu xa rời giá trị thực. Hiệu ứng đám đông, khi các nhà đầu tư nhỏ lẻ có xu hướng hành động theo các nhà đầu tư lớn hoặc theo tin đồn, càng làm khuếch đại những biến động này. Các sự kiện bất ngờ như xung đột địa chính trị hay khủng hoảng y tế toàn cầu có thể kích hoạt những phản ứng tâm lý tiêu cực, gây ra sự sụt giảm trên diện rộng, bất kể kết quả kinh doanh của doanh nghiệp vẫn tốt.

III. Phân tích 6 yếu tố kinh tế vĩ mô tác động mạnh đến VN Index

Các yếu tố kinh tế vĩ mô đóng vai trò nền tảng, tạo ra môi trường hoạt động cho toàn bộ thị trường chứng khoán. Đây là những chỉ số phản ánh sức khỏe và định hướng phát triển của cả nền kinh tế. Sự thay đổi trong các yếu tố này có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến lợi nhuận doanh nghiệp, dòng tiền đầu tư và kỳ vọng của thị trường. Nghiên cứu của Mahmudul và Salah Uddin (2009) đã chỉ ra mối quan hệ nghịch chiều rõ rệt giữa lãi suất và giá cổ phiếu tại 14 quốc gia. Tại Việt Nam, các nghiên cứu cũng tập trung vào những biến số cốt lõi này. Việc theo dõi sát sao diễn biến của lãi suất ngân hàng, tỷ lệ lạm phát, tăng trưởng GDP, và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước là hoạt động cơ bản của mọi nhà đầu tư. Bên cạnh đó, các yếu tố bên ngoài như tỷ giá hối đoái và biến động kinh tế thế giới cũng có sức ảnh hưởng ngày càng lớn trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, quyết định đến sự thành bại của nhiều chiến lược đầu tư.

3.1. Tác động của chính sách tiền tệ và lãi suất ngân hàng

Chính sách tiền tệ, được điều hành bởi Ngân hàng Nhà nước, có tác động trực tiếp đến thị trường. Khi chính sách tiền tệ được nới lỏng (giảm lãi suất, tăng cung tiền), chi phí vay vốn của doanh nghiệp giảm, kích thích sản xuất và đầu tư. Dòng tiền rẻ hơn cũng có xu hướng chảy vào các kênh đầu tư rủi ro như chứng khoán để tìm kiếm lợi nhuận cao hơn. Ngược lại, khi chính sách tiền tệ thắt chặt (tăng lãi suất ngân hàng) để kiềm chế lạm phát, chứng khoán trở nên kém hấp dẫn so với kênh gửi tiết kiệm an toàn. Lãi suất cao cũng làm tăng chi phí tài chính của doanh nghiệp, ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận và giá cổ phiếu.

3.2. Mối quan hệ giữa tỷ lệ lạm phát và tăng trưởng GDP

Tỷ lệ lạm pháttăng trưởng GDP là hai chỉ số vĩ mô quan trọng. Về lý thuyết, lạm phát cao là kẻ thù của thị trường cổ phiếu vì nó làm xói mòn giá trị lợi nhuận và sức mua của nhà đầu tư. Nghiên cứu của Singh Shivangi và Jotwani Naresh (2012) tại Ấn Độ đã khẳng định tác động ngược chiều này. Tuy nhiên, tại Việt Nam, một số nghiên cứu lại cho kết quả khác biệt do đặc thù kinh tế. Trong khi đó, tăng trưởng GDP cao thường đi đôi với sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán. GDP tăng trưởng mạnh mẽ cho thấy nền kinh tế đang hoạt động tốt, doanh nghiệp có nhiều cơ hội mở rộng và gia tăng lợi nhuận, từ đó thúc đẩy giá cổ phiếu.

3.3. Ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái và các yếu tố quốc tế

Trong nền kinh tế mở, tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng đáng kể. Khi đồng nội tệ mất giá, các doanh nghiệp xuất khẩu sẽ được hưởng lợi do hàng hóa của họ trở nên rẻ hơn trên thị trường quốc tế. Ngược lại, các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên vật liệu sẽ đối mặt với chi phí đầu vào cao hơn. Biến động tỷ giá cũng ảnh hưởng đến quyết định của dòng vốn đầu tư nước ngoài (FII). Ngoài ra, các yếu tố như giá hàng hóa thế giới (giá dầu, giá vàng) hay các sự kiện như xung đột địa chính trị và các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đều có thể gây ra những cú sốc lớn cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

IV. Giải mã các yếu tố nội tại và dòng vốn ngoại ảnh hưởng TTCK

Bên cạnh bức tranh vĩ mô, các yếu tố nội tại của thị trường và doanh nghiệp cũng là động lực chính cho sự biến động giá cổ phiếu. Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp là yếu tố vi mô quan trọng nhất, phản ánh trực tiếp giá trị của cổ phiếu. Một công ty có lợi nhuận tăng trưởng bền vững, quản trị tốt sẽ luôn thu hút nhà đầu tư. Thêm vào đó, các yếu tố thuộc về cấu trúc thị trường như quy mô công ty, thanh khoản, và đặc biệt là sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài cũng định hình nên xu hướng của chỉ số VN-Index. Theo luận văn của Lâm Hoàng Nam (2020), việc đưa các yếu tố như tỷ lệ sở hữu nước ngoài, quy mô công ty, và khối lượng giao dịch vào mô hình phân tích là điểm mới, giúp đánh giá chính xác hơn các động lực của thị trường chứng khoán Việt Nam. Những yếu tố này phản ánh mức độ hấp dẫn và sự trưởng thành của thị trường trong mắt cộng đồng đầu tư quốc tế.

4.1. Vai trò của dòng vốn đầu tư nước ngoài FDI FII

Dòng vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là đầu tư gián tiếp (FII), có vai trò dẫn dắt và tạo thanh khoản cho thị trường. Các quỹ đầu tư nước ngoài thường có đội ngũ phân tích chuyên nghiệp và chiến lược đầu tư dài hạn. Hành động mua/bán của họ thường được xem là tín hiệu quan trọng đối với các nhà đầu tư trong nước. Dòng vốn FII chảy vào mạnh mẽ không chỉ làm tăng cầu cho cổ phiếu mà còn giúp cải thiện chất lượng quản trị doanh nghiệp và tăng tính minh bạch. Tuy nhiên, dòng vốn này cũng rất nhạy cảm với các biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu và có thể rút ra nhanh chóng, gây áp lực lớn lên thị trường.

4.2. Tác động từ kết quả kinh doanh và quy mô doanh nghiệp

Về dài hạn, giá cổ phiếu phải phản ánh kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Các báo cáo tài chính hàng quý và năm, thông tin về cổ tức, các dự án mới, và lợi thế cạnh tranh là những dữ liệu cơ bản để định giá cổ phiếu. Bên cạnh đó, hiệu ứng quy mô (size effect), được Banz (1981) phát hiện, cho thấy cổ phiếu của các công ty nhỏ thường có tỷ suất sinh lợi cao hơn để bù đắp cho rủi ro lớn hơn. Tuy nhiên, các công ty lớn, đầu ngành (blue-chips) lại mang đến sự ổn định và an toàn, là lựa chọn ưu tiên của các nhà đầu tư tổ chức và dòng vốn ngoại.

4.3. Mối quan hệ giữa khối lượng giao dịch và biến động giá

Khối lượng giao dịch là một chỉ báo quan trọng về tính thanh khoản và mức độ quan tâm của thị trường đối với một cổ phiếu hay toàn thị trường. Một xu hướng tăng giá đi kèm với khối lượng giao dịch lớn thường được coi là bền vững. Ngược lại, giá tăng nhưng khối lượng thấp có thể là tín hiệu của sự suy yếu. Theo nghiên cứu của Trương Đông Lộc và Trương Văn Vũ (2012), tại Việt Nam, sự thay đổi của chỉ số VN-Index có ảnh hưởng đến sự thay đổi của khối lượng giao dịch, cho thấy mối quan hệ nhân quả một chiều. Điều này phản ánh tâm lý nhà đầu tư: thị trường tăng điểm sẽ kích thích giao dịch sôi động hơn.

V. Bằng chứng nghiên cứu về các yếu tố tác động đến TTCK Việt Nam

Việc lượng hóa tác động của các yếu tố lên thị trường chứng khoán là mục tiêu của nhiều nghiên cứu học thuật. Các mô hình kinh tế lượng như VAR (Vector Auto Regression) và VECM (Vector Error Correction Model) thường được sử dụng để phân tích mối quan hệ động, cả trong ngắn hạn và dài hạn, giữa các biến số. Luận văn của Lâm Hoàng Nam (2020) đã áp dụng mô hình VAR để xem xét đồng thời tác động của 7 yếu tố lên chỉ số VN-Index, bao gồm lạm phát, lãi suất, cung tiền, đầu tư gián tiếp nước ngoài, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, quy mô công ty và khối lượng giao dịch. Kết quả từ những nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quý giá, giúp kiểm định các lý thuyết kinh tế và đưa ra những hàm ý chính sách thiết thực. Các phát hiện này không chỉ quan trọng đối với giới học thuật mà còn là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhà đầu tư khi xây dựng chiến lược và cho các cơ quan quản lý trong việc điều hành thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.1. Kết quả định lượng từ các mô hình kinh tế lượng

Các nghiên cứu định lượng tại Việt Nam thường cho ra những kết quả không hoàn toàn đồng nhất, phản ánh sự phức tạp và đặc thù của thị trường. Ví dụ, trong khi hầu hết lý thuyết và bằng chứng quốc tế cho thấy lãi suất ngân hàng có tác động ngược chiều, một số nghiên cứu trong nước lại tìm thấy mối quan hệ cùng chiều trong một số giai đoạn nhất định. Tương tự, tác động của tỷ lệ lạm phát cũng có nhiều tranh cãi. Tuy nhiên, các biến như cung tiền (M2) và dòng vốn đầu tư nước ngoài thường cho thấy tác động cùng chiều rõ rệt lên chỉ số VN-Index, khẳng định vai trò của chính sách tiền tệ mở rộng và sức hấp dẫn đối với vốn ngoại.

5.2. Hàm ý chính sách và khuyến nghị cho nhà đầu tư

Từ kết quả nghiên cứu, nhiều hàm ý quan trọng được rút ra. Về phía nhà quản lý, việc duy trì một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định (kiểm soát lạm phát, lãi suất hợp lý) là điều kiện cốt lõi. Đồng thời, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để tăng tính minh bạch, bảo vệ nhà đầu tư và thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài (FII), hướng tới mục tiêu nâng hạng thị trường. Đối với nhà đầu tư, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán Việt Nam giúp họ không phản ứng thái quá trước các tin tức ngắn hạn. Thay vào đó, cần xây dựng một chiến lược đầu tư dựa trên cả phân tích cơ bản (đánh giá kết quả kinh doanh của doanh nghiệp) và phân tích kỹ thuật, đồng thời đa dạng hóa danh mục để quản lý rủi ro hiệu quả.

04/10/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI. Mục tiêu chương: Tác giả tổng hợp, tóm tắt các nghiên cứu trong và ngoài nước về việc tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô lên thị trường chứng khoán thế giới nói chung, và thị trường chứng khoán Việt Nam nói riêng. Từ đó có được cái nhìn tổng quan, xác định rõ mục tiêu nghiên cứu và bổ sung xem xét thêm các yếu tố khác mà trong các bài làm trước đây chưa có, hoặc nghiên cứu chưa sâu về TTCK Việt Nam. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN.

Mục tiêu chương: Đưa ra các lý thuyết, khái niệm liên quan đến các yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến TTCK Việt Nam; mối quan hệ giữa các yếu tố đó và chỉ số giá TTCK Việt Nam; các tiêu chí nội tại và ngoại tại theo tiêu chuẩn đo lường của tổ chức nghiên cứu và xếp hạng TTCK thế giới MSCI tác động đến chỉ số giá VN-Index. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chương: Trình bày việc thu thập số liệu, xem xét các mô hình nghiên cứu cho thấy sự liên 13 hệ giữa yếu tố tác động và TTCK Việt Nam; lựa chọn và xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp để áp dụng nghiên cứu tại TTCK Việt Nam. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Mục tiêu chương: Phân tích và đánh giá các yếu tố tác động lên TTCK Việt Nam theo cả phương pháp định tính và định lượng. CHƯƠNG 5: MỘT SỐ HÀM Ý VÀ KHUYẾN NGHỊ. Mục tiêu chương: Đưa ra cơ sở để đề xuất giải pháp từ những kết luận đã rút ra trước đó. Nêu đề xuất nhằm cải thiện, nâng cao khả năng thu hút nguồn vốn đầu tư nước ngoài vào TTCK Việt Nam trong giai đoạn sắp tới.

14 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. CÁC LÝ THUYẾT VÀ KHÁI NIỆM CÓ LIÊN QUAN. Chỉ số giá chứng khoán. Chỉ số thị trường chứng khoán là một giá trị thống kê phản ánh tình hình của thị trường cổ phiếu, là công cụ được sử dụng bởi các nhà đầu tư và quản lý tài chính để mô tả thị trường, và so sánh lợi nhuận trên mức đầu tư cụ thể.

Nó được tổng hợp từ danh mục cổ phiếu theo phương pháp tính nhất định. Thường thì danh mục sẽ bao gồm những cổ phiếu có các điểm chung như cùng niêm yết tại một sở giao dịch chứng khoán, cùng ngành hay cùng mức vốn hoá thị trường. Nguyễn Minh Kiều và Bùi Kim Yến (2009) cho rằng: “Chỉ số giá chứng khoán là chỉ số báo giá cổ phiếu phản ánh xu hướng phát triển của thị trường cổ phiếu, thể hiện xu hướng thay đổi của giá cổ phiếu và tình hình giao dịch trên thị trường”. Các chỉ số giá chứng khoán có thể do sở giao dịch chứng khoán định ra (ví dụ VN-Index - Uỷ ban chứng khoán nhà nước), cũng có thể do hãng thông tin (ví dụ Nikkei 225 - Thời báo kinh tế Nhật) hay một thể chế tài chính nào đó định ra (ví dụ Hang Seng Index - Ngân hàng Hang Seng) Mỗi một thị trường chứng khoán đều công bố một hoặc một vài chỉ số giá chứng khoán, có thể là chỉ số cho tất cả cổ phiếu trên thị trường của một quốc gia, như chỉ số giá Hang Seng của Hồng Kông, chỉ số giá cổ phiếu tổng hợp của Hàn Quốc (KOSPI); có thể là chỉ số cho từng ngành, nhóm ngành, như chỉ số giá cổ phiếu ngành công nghiệp của Mỹ (DJIA) (Nguyễn Minh Kiểu và Bùi Thị Kim Yến, 2009) 2.

Biến động thị trường chứng khoán. Biến động là một thước đo cho thấy khuynh hướng của một thị trường hoặc một chứng khoán sẽ tăng hay rớt giá trong một khoảng thời gian. Biến động có thể quan sát bằng cách nhìn vào những thay đổi trong quá khứ của giá cổ phiếu (Krainer, 2002) 15 Chỉ số giá chứng khoán phản ánh sự biến động giá của toàn bộ hoặc một nhóm các chứng khoán được giao dịch trên thị trường. Do đó, nó có thể được xem như là nền tảng và thước đo sự biến động cơ bản cho thị trường chứng khoán.

Ở Mỹ, chỉ số giá chứng khoán S&P500 thường được sử dụng để đánh giá sự biến động thị trường chứng khoán, do mức độ bao phủ rộng rãi của nó. Dù chỉ tập trung vào những công ty có mức vốn hoá lớn, nhưng độ bao quát khoảng 75% chứng khoán Mỹ, giúp chỉ số này trở thành đại diện thích hợp cho toàn bộ nền kinh tế Mỹ. Hay chỉ số FTSE-100 là đại diện của nền kinh tế Anh và cũng là một chỉ số cổ phiếu hàng đầu ở châu Âu. Chỉ số VN-Index.

Vn-Index là chỉ số lâu đời nhất và gắn liền với sự phát triển của thị trường chứng khoán nói riêng cũng như nền kinh tế nước ta nói chung. Đây là chỉ số có tính đại diện cho toàn thị trường chứng khoán Việt Nam. Phương pháp tính: VN-Index được Uỷ ban Chứng khoán nhà nước tính toán theo phương pháp chỉ số giá bình quân Passcer. VN-Index = 100 ;FjP1‘gl‘ ĩ t ,r 0 1 <? 0 1 Trong đó: P1i: Giá hiện hành của cổ phiếu i (Q|,: Khối lượng đang lưu hành (khối lượng niêm yết) của cổ phiếu i POÌ: Giá của cổ phiếu i thời kì gốc Q0i: Khối lượng của cổ phiếu i thời kì gốc 2.

Khái niệm về các biến vĩ mô và tiêu chuẩn đo lường MSCI. Lạm phát Trong phạm vi một quốc gia, lạm phát là sự tăng mức giá chung của hàng hoá và dịch vụ theo thời gian. Điều này không nhất thiết là giá của mọi hàng hoá và dịch vụ đồng thời phải tăng lên theo cùng một tỉ lệ, mà chỉ cần mức giá trung bình tăng lên. 16 Lạm phát vẫn có thể xảy ra khi giá của một số hàng hoá giảm, nhưng giá cả của các hàng hoá và dịch vụ khác tăng đủ mạnh.

Mặt khác, lạm phát cũng được xem là sự suy giảm sức mua của đồng tiền. Trong trường hợp lạm phát, một đơn vị tiền tệ sẽ mua được ngày càng ít đơn vị hàng hoá và dịch vụ hơn. Điều này đồng nghĩa với việc, khi đó chúng ta sẽ phải chi ngày càng nhiều tiền hơn để mua một giỏ hàng hoá và dịch vụ nhất định. Còn khi so sánh giữa các quốc gia với nhau thì lạm phát là sự giảm giá trị tiền tệ của quốc gia này với các loại tiền tệ của các quốc gia khác.

Hiểu theo nghĩa này tức là lạm phát của một loại tiền tệ sẽ gây ảnh hưởng đến cả nền kinh tế sử dụng loại tiền tệ đó. Lãi suất Lãi suất là tỷ lệ phần trăm nhất định sinh ra từ giao dịch cho vay giữa các bên. Số tiền này được gọi là tiền lãi mà người vay tiền cần phải trả thêm cho người cho vay. Cụ thể, lãi suất sẽ được tính theo tỷ lệ phần trăm nhân với số tiền gốc theo một thời gian cụ thể được quy ước giữa 2 bên (thường được tính theo tháng hoặc theo năm).

Lãi suất cũng được chia thành nhiều loại khác nhau tương ứng với mục đích và điều kiện sử dụng để tránh tình trạng lạm dụng lãi suất. Những loại lãi suất quen thuộc nhất có thể kể đến như là: lãi suất tiền gửi ngân hàng, lãi suất cho vay cơ bản, lãi suất cho vay ngân hàng, lãi suất tín dụng, lãi suất chiết khấu. Những loại lãi suất này sẽ được chia ra dựa theo các căn cứ khác nhau. Cung tiền Cung ứng tiền tệ, gọi tắt là cung tiền, chỉ lượng cung cấp tiền tệ trong nền kinh tế nhằm đáp ứng nhu cầu mua hàng hoá, dịch vụ, tài sản.

của cá nhân và doanh nghiệp (không kể tổ chức tín dụng) Quy mô cung tiền được chia theo nhiều cấp độ: M0 = Tiền cơ sở, là tổng lượng tiền mặt do NHTW phát hành đang được lưu thông (tiền có thể chi tiêu ngay lập tức) 17 M1= M0 + Tiền của các NHTM gửi tại NHTW. M1 còn gọi là tiền mạnh. M2= M1 + Chuẩn tệ (tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi có kỳ hạn. tại các TCTD) M3=M2 + Tất cả các khoản tiết kiệm khác gửi tại các TCTD (trái phiếu quốc gia, tín phiếu) 2.

Đầu tư gián tiếp nước ngoài. Đầu tư gián tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư gián tiếp xuyên biên giới. Nó chỉ các hoạt động mua tài sản tài chính nước ngoài nhằm kiếm lời. Hình thức đầu tư này không kèm theo việc tham gia vào các hoạt động quản lý và nghiệp vụ của doanh nghiệp giống như trong hình thức Đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Đầu tư gián tiếp nước ngoài bao gồm các hình thức: mua cổ phần, cổ phiếu, trái phiếu và giấy tờ có giá khác tại một quốc gia theo qui định pháp luật về chứng khoán và các pháp luật khác có liên quan. Trong thời gian sử dụng vốn đầu tư, quyền sở hữu và quyền sử dụng vốn tách rời giữa hai chủ thể. Quyền sở hữu vốn thuộc chủ đầu tư, quyền sử dụng vốn thuộc về bên nhận đầu tư. Các nhà đầu tư có thể thực hiện đầu tư gián tiếp nước ngoài bằng cách: mua cổ phiếu hoặc trái phiếu của tổ chức kinh tế nước ngoài trên thị trường chứng khoán nước đó; mua trái phiếu chính phủ nước ngoài; mua chứng chỉ đẩu tư của các quỹ đầu tư.

Tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (hay room nước ngoài) là tỷ lệ (%) cổ phiếu mà tổng các nhà đầu tư nước ngoài được phép sở hữu. Họ chỉ được phép mua số lượng cổ phiếu đã phát hành tối đa theo tỷ lệ % tối đa được quy định. Cạn room, nghĩa là các nhà đầu tư nước ngoài đã mua hết số cổ phiếu được phép nắm giữ.

Họ sẽ không thể mua thêm được nữa. Khối lượng cổ phiếu giao dịch. Khối lượng cổ phiếu giao dịch (volume) là số lượng đơn vị cổ phiếu được giao dịch trong khoảng thời gian nhất định, thường sẽ mặc định là một ngày. Khối lượng cổ phiếu giao dịch giúp thể hiện tính thanh khoản của thị trường: cổ 18 phiếu nào có khối lượng giao dịch lớn, thì thuận tiện cho việc mua bán hơn, điều này cũng giúp cho việc mua bán cổ phiếu trên sàn gần với giá trị thực của nó hơn, và biểu đồ phân tích kỹ thuật ít bị nhiễu hơn.

Ngoài ra, khối lượng giao dịch có vai trò quan trọng trong phương pháp phân tích kỹ thuật, nhờ nó mà nhà đầu tư có cái nhìn rõ nét hơn về thị trường hiện tại và đưa ra nhận xét đúng cho hướng đi của thị trường, cũng như có sự lựa chọn thời điểm mua/bán cổ phiếu chuẩn hơn. LÝ THUYẾT GIẢI THÍCH VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. Lý thuyết của học thuyết trọng tiền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ