Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế hiện đại, hệ thống ngân hàng đóng vai trò huyết mạch cùng với thị trường chứng khoán trong việc luân chuyển vốn và thúc đẩy tăng trưởng. Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông, các ngân hàng thương mại đã đưa ra sản phẩm dịch vụ Internet Banking nhằm đáp ứng nhu cầu giao dịch nhanh chóng, tiện lợi và từng bước thay thế phương thức giao dịch truyền thống tại quầy vốn cồng kềnh, tốn kém thời gian. Tuy nhiên, tại thời điểm thực hiện nghiên cứu, Internet Banking tại Việt Nam vẫn là một phương thức giao dịch tương đối mới mẻ đối với nhiều nhóm khách hàng và còn bộc lộ một số bất cập trong quá trình tiếp cận, sử dụng. Xuất phát từ thực tế đó và quá trình thực tập tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HDBank), tác giả Trần Ngọc Thiên Ngân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nhận diện và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ sử dụng dịch vụ này của khách hàng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung cụ thể:
- Nhận dạng các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của dịch vụ Internet Banking tại Việt Nam nói chung và khu vực Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng.
- Khảo sát và đo lường các yếu tố tác động đến mức độ sử dụng dịch vụ Internet Banking của khách hàng.
- Kiến nghị và đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng và thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ Internet Banking trong tương lai.
Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc trả lời 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Internet Banking của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định sử dụng Internet Banking của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Các giải pháp nào có thể được thực hiện để phát triển sản phẩm Internet Banking nhằm khuyến khích khách hàng chấp nhận sử dụng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của khách hàng, được đo lường thông qua 6 nhóm nhân tố (Thủ tục đăng ký, Hệ thống điện tử, Mức phí dịch vụ và hậu mãi, Độ bảo mật, Giao dịch tại quầy, Chất lượng dịch vụ Internet Banking) với hệ thống 23 biến quan sát.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, tập trung khảo sát khách hàng giao dịch tại các chi nhánh, phòng giao dịch của ngân hàng HDBank và khách hàng sử dụng dịch vụ trực tuyến.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 25/04/2016 đến ngày 23/05/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý, lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các mô hình chấp nhận công nghệ:
- Khái niệm về ngân hàng thương mại được trích dẫn theo Luật Các tổ chức tín dụng số 02/1997/QH10 (khoản 2 và khoản 7 Điều 20), xác định NHTM là tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác liên quan, với 3 mảng hoạt động cơ bản: huy động vốn, sử dụng vốn và cung ứng dịch vụ trung gian.
- Dịch vụ ngân hàng điện tử (NHĐT) được phân loại thành 6 hình thức phổ biến: Ngân hàng tại nhà (Home Banking - nền tảng Software Base và Web Base), Ngân hàng tự động qua điện thoại (Phone Banking), Ngân hàng qua điện thoại di động (Mobile Banking - gồm Sim ToolKit và Mobile Application), Ngân hàng qua tin nhắn (SMS Banking), Kiosk Ngân hàng (Kiosk Banking) và Ngân hàng qua Internet (Internet Banking).
- Quá trình phát triển NHĐT được khái quát qua 4 giai đoạn: Website quảng cáo (Brochure-ware), Thương mại điện tử (E-Commerce), Kinh doanh điện tử (E-Business) và Ngân hàng điện tử hoàn chỉnh (E-Bank). Đồng thời, dịch vụ Internet Banking được phân loại theo 3 cấp độ vận hành: Cấp độ cung cấp thông tin (Informative), Cấp độ trao đổi thông tin (Communicate) và Cấp độ giao dịch (Transactional).
- Khung lý thuyết về hành vi và động cơ người tiêu dùng: Tác giả áp dụng định nghĩa hành vi người tiêu dùng của Kotler & Armstrong (2011) và Engel cùng cộng sự (1993); lý thuyết động cơ tiêu dùng của Nguyễn Thế Cao (2014) phân chia thành động cơ sinh lý và động cơ tâm lý để giải thích quyết định chấp nhận công nghệ.
- Kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước: Nghiên cứu của Vinh Sum Chau & Liqing W. Ngai (2010) tại Anh (n = 164); Rambalak Yadav, Vikas Chauhan & Govind Swaroop Pathak (2015) tại Ấn Độ (n = 210); Irfan Bashir & Chendragiri Madhavaiah (2015) tại Ấn Độ (n = 697); cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Phạm Thanh Tùng (2013) tại TPHCM (n = 300), Trần Huỳnh Anh Thư (2013) tại Vietcombank (n = 300), Nguyễn Thị Quý (2014) tại Eximbank Tiền Giang (n = 300) và Nguyễn Thị Hải Thư (2015) tại Eximbank (n = 540).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai qua hai giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Sử dụng phương pháp tổng hợp, phân tích tài liệu chuyên ngành kết hợp thảo luận nhóm và phỏng vấn thử để hiệu chỉnh, bổ sung hệ thống thang đo 23 biến quan sát.
- Nghiên cứu chính thức (định lượng): Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp và trực tuyến. Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 thông qua các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter).
Nguồn dữ liệu và cách lấy mẫu:
- Cỡ mẫu được xác định dựa trên các nguyên tắc thống kê của Hoelter (1983) (cỡ mẫu tới hạn tối thiểu 200), Hair và cộng sự (1998) (tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường) và Tabachnick & Fidell (2007) ($n > 8m + 50$). Tác giả phát ra 260 phiếu khảo sát, sau khi làm sạch thu về 200 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
- Thu thập dữ liệu kết hợp hai hình thức: Trực tiếp tại Trụ sở và các Phòng giao dịch của HDBank (Lê Quang Định, Hoàng Hoa Thám, Hàng Xanh, Xô Viết Nghệ Tĩnh) và gián tiếp qua biểu mẫu trực tuyến Google Docs.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
Chương 1 thiết lập tổng thể đề tài nghiên cứu. Tác giả nêu bật tính cấp thiết của việc phát triển kênh giao dịch Internet Banking trong bối cảnh hiện đại hóa hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Nội dung chương xác lập rõ ràng 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại Thành phố Hồ Chí Minh, phạm vi thời gian năm 2016, đối tượng nghiên cứu là các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng Internet Banking, phác thảo phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng và cấu trúc báo cáo gồm 5 chương.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ INTERNET BANKING TRONG GIAO DỊCH THANH TOÁN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Chương 2 trình bày hệ thống lý luận hoàn chỉnh về ngân hàng thương mại và dịch vụ ngân hàng điện tử. Tác giả phân tích lịch sử hình thành ngân hàng điện tử trên thế giới (từ dấu mốc ngân hàng Wells Fargo năm 1989, ứng dụng Quicken của Intuit Inc với 16 ngân hàng Mỹ, đến các hội nghị quốc tế về TMĐT) và tại Việt Nam (từ việc tham gia mạng SWIFT tháng 3/1995, vận hành hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng tháng 5/2002, đến sự phát triển của hệ thống ATM, POS và Internet Banking của các NHTM).
Chương này phân tích các tiện ích cốt lõi của Internet Banking (tra cứu số dư, sao kê giao dịch, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, gửi tiết kiệm trực tuyến), 5 tiền đề phát triển (sự chấp nhận của công chúng, hạ tầng CNTT-viễn thông, nguồn nhân lực, hệ thống TMĐT và khuôn khổ pháp lý). Đồng thời, tác giả trích dẫn kết quả bình chọn chương trình "My Ebank 2014" do Báo VnExpress tổ chức với sự bảo trợ của Ngân hàng Nhà nước và Smartlink, ghi nhận điểm số của Top 5 ngân hàng có dịch vụ Internet Banking tốt nhất năm 2014:
| Xếp hạng |
Ngân hàng thương mại |
Điểm bình chọn My Ebank 2014 |
| 01 |
Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank) |
89.548 |
| 02 |
Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) |
89.341 |
| 03 |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) |
88.963 |
| 04 |
Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) |
88.906 |
| 05 |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) |
88.226 |
Chương 2 cũng đi sâu tổng hợp lý thuyết hành vi người tiêu dùng, lý thuyết động cơ và lược khảo 7 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, mô hình lý thuyết và phương pháp thu thập dữ liệu. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng Internet Banking (Y), biểu diễn qua phương trình hồi quy:
$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + \xi$$
Tác giả thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$) tương ứng với các biến:
- $H_1$: Thủ tục đăng ký dịch vụ càng dễ dàng, nhanh chóng thì quyết định sử dụng càng cao.
- $H_2$: Hệ thống điện tử càng tốt và hiệu quả thì quyết định sử dụng càng cao.
- $H_3$: Mức phí dịch vụ và hậu mãi càng hợp lý thì quyết định sử dụng càng cao.
- $H_4$: Độ bảo mật càng tốt và an toàn thì quyết định sử dụng càng cao.
- $H_5$: Chất lượng giao dịch tại quầy càng kém hiệu quả thì quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking càng cao.
- $H_6$: Chất lượng dịch vụ Internet Banking càng tốt thì quyết định sử dụng càng cao.
Toàn bộ 23 biến quan sát được mã hóa trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):
- Thủ tục đăng ký: TT01 (thái độ nhân viên), TT02 (thủ tục đơn giản), TT03 (phiếu đăng ký rõ ràng).
- Hệ thống điện tử: HT04 (linh động mọi lúc mọi nơi), HT05 (đường truyền nhanh), HT06 (hoạt động 24/24).
- Mức phí và hậu mãi: PH07 (mức phí chấp nhận được), PH08 (khuyến mãi hấp dẫn), PH09 (tiện ích cao hơn chi phí).
- Độ bảo mật: BM10 (bảo mật thông tin tốt), BM11 (cập nhật tính năng bảo mật thường xuyên).
- Giao dịch tại quầy: TQ12 (thủ tục rườm rà), TQ13 (ít phòng giao dịch), TQ14 (tiện ích không nhiều).
- Chất lượng dịch vụ IB: IB15 (tính năng phong phú), IB16 (dùng đồng thời nhiều dịch vụ), IB17 (dễ sử dụng), IB18 (tiết kiệm thời gian), IB19 (hướng dẫn rõ ràng), IB20 (liên kết nhiều cửa hàng online).
- Quyết định sử dụng (biến phụ thuộc): QD21 (tiếp tục sử dụng), QD22 (sử dụng thường xuyên hơn), QD23 (giới thiệu người khác).
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 4 tập trung trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả từ 200 bảng khảo sát và quy trình kiểm định mô hình định lượng qua phần mềm SPSS 20:
- Về đặc điểm mẫu: Tỷ lệ nữ giới chiếm 56% (112 người), nam giới chiếm 44% (88 người). Về độ tuổi, nhóm 21-30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 59%, nhóm 31-55 tuổi chiếm 31%, nhóm 15-20 tuổi chiếm 3% (6 người). Về nghề nghiệp, học sinh/sinh viên chiếm 37% (74 người), nhân viên văn phòng chiếm 34% (68 người), công chức nhà nước chiếm 10% (20 người), nội trợ chiếm 9% (18 người). Về thu nhập, nhóm 10-25 triệu đồng chiếm 32% (64 người), nhóm 5-10 triệu đồng chiếm 28%, dưới 5 triệu đồng chiếm 23% (46 người), từ 25-50 triệu đồng chiếm 17%. Về nhóm ngành, kinh tế - tài chính chiếm tỷ trọng vượt trội với 54% (108 người), chính trị - luật chiếm 12% (24 người), y tế chiếm 11% (22 người), hàng không - du lịch chiếm 9% (18 người).
- Về thói quen và hành vi: 100% người được khảo sát có tài khoản ngân hàng. Về lý do tin dùng ngân hàng, thương hiệu chiếm 34% (68 người), mức ưu đãi chiếm 32% (64 người), dịch vụ đa dạng chiếm 12% (24 người), yếu tố chủ quan/khác chiếm 22%. Về tần suất giao dịch tại ngân hàng, mức độ "Hiếm khi" chiếm tỷ trọng lớn nhất với 56% (112 người), "3 lần/tuần" chiếm 22% (44 người) và "Mỗi ngày" chiếm 9% (18 người).
- Về kiểm định mô hình: Thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha cho từng thang đo thành phần và tiến hành loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng không đạt yêu cầu gồm: biến HT04 (thang đo Hệ thống điện tử), biến PH09 (thang đo Mức phí và hậu mãi) và biến TQ14 (thang đo Chất lượng giao dịch tại quầy). Sau khi làm sạch thang đo, nghiên cứu tiến hành phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm tra chỉ số KMO và kiểm định Bartlett, trích ma trận nhân tố và phương sai giải thích. Cuối cùng, tác giả chạy mô hình hồi quy đa biến Enter, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến, kiểm định độ phù hợp mô hình qua phân tích phương sai ANOVA và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GIẢI PHÁP
Dựa trên kết quả hồi quy và thực tiễn khảo sát, Chương 5 đề xuất hệ thống giải pháp phân chia thành hai nhóm:
- Nhóm giải pháp rút ra từ mô hình: Tập trung hoàn thiện hệ thống điện tử (duy trì tính ổn định của đường truyền, đảm bảo hệ thống vận hành liên tục 24/24 không bị nghẽn mạng vào giờ cao điểm) và chính sách chi phí (xây dựng biểu phí dịch vụ hợp lý, triển khai các chương trình khuyến mãi, hậu mãi hấp dẫn để gia tăng giá trị cảm nhận cho khách hàng).
- Nhóm giải pháp ngoài mô hình: Nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể, đa dạng hóa các tính năng tiện ích (mở rộng liên kết thanh toán thương mại điện tử, thanh toán hóa đơn dịch vụ công), và xây dựng hệ sinh thái Internet Banking an toàn, hạn chế tối đa các rủi ro giao dịch điện tử.
- Tổng kết các hạn chế nghiên cứu và định hướng mở rộng đề tài cho các giai đoạn tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã lượng hóa cơ cấu khách hàng sử dụng dịch vụ Internet Banking thông qua dữ liệu thống kê mô tả từ 200 quan sát thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
88 |
44,0% |
|
Nữ |
112 |
56,0% |
| Độ tuổi |
Từ 15 đến 20 tuổi |
6 |
3,0% |
|
Từ 21 đến 30 tuổi |
118 |
59,0% |
|
Từ 31 đến 55 tuổi |
62 |
31,0% |
|
Trên 55 tuổi / Khác |
14 |
7,0% |
| Nghề nghiệp |
Học sinh, sinh viên |
74 |
37,0% |
|
Nhân viên văn phòng |
68 |
34,0% |
|
Công chức nhà nước |
20 |
10,0% |
|
Nội trợ |
18 |
9,0% |
|
Khác |
20 |
10,0% |
| Mức thu nhập |
Dưới 5 triệu đồng |
46 |
23,0% |
|
Từ 5 đến 10 triệu đồng |
56 |
28,0% |
|
Từ 10 đến 25 triệu đồng |
64 |
32,0% |
|
Từ 25 đến 50 triệu đồng |
34 |
17,0% |
| Nhóm ngành |
Kinh tế - Tài chính |
108 |
54,0% |
|
Chính trị - Luật |
24 |
12,0% |
|
Y tế |
22 |
11,0% |
|
Hàng không - Du lịch |
18 |
9,0% |
|
Khác |
28 |
14,0% |
| Tần suất giao dịch |
Hiếm khi |
112 |
56,0% |
|
3 lần / tuần |
44 |
22,0% |
|
Mỗi ngày |
18 |
9,0% |
|
1 lần / tuần / Khác |
26 |
13,0% |
Về mặt kiểm định thang đo:
- Quy trình đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha đã loại bỏ 3 biến quan sát không đạt yêu cầu về độ tin cậy thống kê: HT04 (Dịch vụ IB linh động mọi lúc mọi nơi), PH09 (Tiện ích mà IB mang lại cao hơn so với chi phí bỏ ra), và TQ14 (Các tiện ích giao dịch tại quầy không nhiều).
- Sau khi điều chỉnh mô hình thông qua phân tích EFA và hồi quy Enter, nghiên cứu xác thực mối quan hệ giữa các nhóm nhân tố đến quyết định sử dụng Internet Banking của khách hàng tại TPHCM.
Hệ thống giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bao gồm:
- Giải pháp về hạ tầng kỹ thuật: Đảm bảo tốc độ đường truyền dữ liệu, tối ưu hóa hệ thống máy chủ vận hành 24/7 nhằm giảm thiểu gián đoạn giao dịch.
- Giải pháp về chính sách giá và hậu mãi: Thiết kế các gói phí ưu đãi cạnh tranh, gia tăng các chương trình khuyến mãi liên kết.
- Giải pháp về an toàn bảo mật và tiện ích: Nâng cấp định kỳ các giao thức bảo mật thông tin tài khoản, mở rộng mạng lưới đối tác thương mại điện tử nhằm tăng số lượng tiện ích thanh toán trực tuyến.
Đóng góp của khóa luận:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các cấp độ phát triển của Internet Banking và các mô hình hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
- Kế thừa và kiểm định thực nghiệm mô hình đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Internet Banking tại bối cảnh thực tế các phòng giao dịch ngân hàng và khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh năm 2016.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 200 mẫu khảo sát hợp lệ, tập trung chủ yếu vào nhóm khách hàng giao dịch tại một số điểm giao dịch của ngân hàng HDBank và kênh trực tuyến, do đó tính đại diện khái quát cho toàn bộ thị trường ngân hàng tại Việt Nam chưa cao.
- Thời gian khảo sát: Quá trình thu thập số liệu sơ cấp diễn ra trong phạm vi thời gian ngắn (từ 25/04/2016 đến 23/05/2016), chưa theo dõi được sự thay đổi hành vi của khách hàng theo chuỗi thời gian dài.
- Đối tượng khảo sát: Nhóm mẫu tập trung phần lớn vào phân khúc giới trẻ (độ tuổi 21-30 chiếm 59%) và ngành kinh tế - tài chính (54%), chưa mở rộng đồng đều đến các nhóm đối tượng hưu trí hoặc lao động phổ thông.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi không gian khảo sát sang các tỉnh thành khác ngoài TP. Hồ Chí Minh và gia tăng quy mô mẫu nghiên cứu.
- Áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất và mở rộng khảo sát trên nhiều hệ thống ngân hàng thương mại khác nhau để nâng cao tính đại diện.
- Bổ sung thêm các biến số mới phù hợp với sự phát triển của công nghệ tài chính trong các giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống Thông tin Quản lý và Marketing dịch vụ thực hiện các đề tài nghiên cứu về hành vi chấp nhận dịch vụ ngân hàng điện tử, FinTech hoặc thanh toán không dùng tiền mặt.
- Cán bộ quản lý sản phẩm, chuyên viên tiếp thị tại các ngân hàng thương mại cần tham khảo mô hình đánh giá mức độ quan tâm của khách hàng cá nhân đối với các tiêu chí: thủ tục đăng ký, hệ thống đường truyền, chi phí và độ an toàn bảo mật.
- Nội dung đáng tham khảo: Bảng mã hóa chi tiết hệ thống 23 biến quan sát (thang đo từ TT01 đến QD23), quy trình kiểm định thang đo loại biến Cronbach's Alpha (HT04, PH09, TQ14) và phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA trên phần mềm SPSS 20.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và thu thập dữ liệu bằng những phương thức nào?
Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu chính thức gồm 200 bảng khảo sát hợp lệ (được làm sạch từ 260 bảng phát ra). Dữ liệu được thu thập từ ngày 25/04/2016 đến ngày 23/05/2016 thông qua hai hình thức: trực tiếp bằng phiếu giấy tại Trụ sở và các phòng giao dịch HDBank (Lê Quang Định, Hoàng Hoa Thám, Hàng Xanh, Xô Viết Nghệ Tĩnh) và gián tiếp qua biểu mẫu Google Docs.
2. Bảng xếp hạng My Ebank 2014 được trích dẫn trong khóa luận ghi nhận những ngân hàng nào có dịch vụ Internet Banking tốt nhất?
Theo kết quả chương trình My Ebank 2014 do Báo VnExpress tổ chức với sự bảo trợ của NHNN và cố vấn chuyên môn từ Smartlink, Top 5 ngân hàng có điểm số bình chọn dịch vụ Internet Banking cao nhất gồm: Vietcombank (89.548 điểm), Techcombank (89.341 điểm), Sacombank (88.963 điểm), ACB (88.906 điểm) và TPBank (88.226 điểm).
3. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình kiểm định Cronbach's Alpha?
Trong quá trình kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, tác giả đã loại bỏ 3 biến quan sát không đạt yêu cầu thống kê gồm: biến HT04 ("Dịch vụ IB linh động mọi lúc mọi nơi"), biến PH09 ("Tiện ích mà IB mang lại cao hơn so với chi phí bỏ ra để sử dụng IB") và biến TQ14 ("Các tiện ích không nhiều" trong nhóm giao dịch tại quầy).
4. Khách hàng trong mẫu khảo sát tập trung chủ yếu ở những phân khúc độ tuổi và nghề nghiệp nào?
Trong 200 mẫu quan sát, phân khúc độ tuổi tập trung cao nhất ở nhóm từ 21 đến 30 tuổi với 59% (118 người) và nhóm từ 31 đến 55 tuổi chiếm 31% (62 người). Về nghề nghiệp, hai nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất là học sinh/sinh viên với 37% (74 người) và nhân viên văn phòng với 34% (68 người).
5. Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu của tác giả bao gồm những nhóm nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu lý thuyết ban đầu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập: Đánh giá về thủ tục đăng ký (3 biến: TT01-TT03), Đánh giá về hệ thống điện tử (3 biến: HT04-HT06), Đánh giá về mức phí dịch vụ và hậu mãi (3 biến: PH07-PH09), Đánh giá về độ bảo mật (2 biến: BM10-BM11), Đánh giá về giao dịch tại quầy (3 biến: TQ12-TQ14), Đánh giá chất lượng dịch vụ Internet Banking (6 biến: IB15-IB20); cùng 1 nhóm biến phụ thuộc là Đánh giá quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking (3 biến: QD21-QD23).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Ngọc Thiên Ngân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng điện tử và phân tích thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Internet Banking của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu khảo sát từ 200 khách hàng đã được xử lý qua quy trình phân tích định lượng chặt chẽ với SPSS 20, bao gồm kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA và hồi quy đa biến. Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ thực tiễn để đề xuất các nhóm giải pháp về hoàn thiện hệ thống kỹ thuật, tối ưu hóa chính sách phí và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng trực tuyến.