Giới thiệu dự án

Hoạt động cấp tín dụng cho khách hàng cá nhân (KHCN) đóng vai trò huyết mạch trong cơ cấu tài sản có sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, phân khúc bán lẻ chiếm tỷ trọng tăng trưởng tín dụng bình quân từ 12% - 16%/năm trong giai đoạn 2019–2022, đồng thời mở rộng biên độ lợi nhuận thông qua hoạt động bán chéo (cross-selling) các dịch vụ bảo hiểm, thẻ thanh toán và ngân hàng số. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ hệ thống hơn 30 ngân hàng thương mại và các công ty công nghệ tài chính (Fintech), tỷ lệ chuyển dịch và rời bỏ dịch vụ của người vay có xu hướng gia tăng khi thủ tục xét duyệt kéo dài hoặc chất lượng trải nghiệm không đáp ứng kỳ vọng.

Đề tài khóa luận "Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín" (Mã ngành: 7340201 - Tài chính Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) tập trung giải quyết bài toán: Xác định và định lượng mức độ tác động của các yếu tố cấu thành hành vi vay vốn của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank).

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng cá nhân, tích hợp Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi hoạch định (TPB) trong thị trường tài chính bán lẻ.
  2. Xây dựng mô hình định lượng và đo lường mức độ tác động của 6 nhóm nhân tố: Quy trình tín dụng (QTTD), Chất lượng dịch vụ (CLDV), Thương hiệu ngân hàng (THNH), Lãi suất - chi phí vay (LSCP), Nhân viên ngân hàng (NVNH), và Kênh truyền thông (KTT) đến quyết định vay vốn (QDVV).
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị có căn cứ thực nghiệm nhằm giảm 25% thời gian xử lý hồ sơ và nâng cao tỷ lệ giữ chân khách hàng vay vốn tại Sacombank.

Phương pháp tiếp cận và Phạm vi

  • Phương pháp: Kết hợp định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia tín dụng) và định lượng thực nghiệm (khảo sát mẫu ngẫu nhiên $N = 200$, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy OLS trên phần mềm SPSS 20.0).
  • Phạm vi dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 04/2022 đến tháng 06/2022; dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2021 tại các chi nhánh/phòng giao dịch Sacombank trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu so sánh ưu - nhược điểm của các khung lý thuyết hành vi ứng dụng trong ngân hàng thương mại nhằm xác định mô hình tối ưu:

Mô hình lý thuyết Ưu điểm kỹ thuật Hạn chế thực nghiệm Ứng dụng trong đề tài
TRA (Ajzen & Fishbein, 1975) Giải thích rõ mối liên hệ giữa thái độ, chuẩn chủ quan và ý định hành vi. Bỏ qua các rào cản kiểm soát thực tế (thời gian, chi phí, thủ tục). Cơ sở thiết lập biến thái độ đối với thương hiệu và chuẩn xã hội.
TPB (Ajzen, 1991) Bổ sung biến "Nhận thức kiểm soát hành vi", phản ánh khả năng tiếp cận vốn. Chưa phân tách chi tiết các cấu phần vận hành nội tại của ngân hàng. Tích hợp yếu tố rào cản quy trình tín dụng và lãi suất.
SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) Đo lường chi tiết 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ (Tin cậy, Đáp ứng, Đồng cảm,...). Quá rộng, không chuyên biệt hóa cho nghiệp vụ cấp tín dụng có tài sản bảo đảm. Tinh chỉnh thành thang đo Chất lượng dịch vụ và Năng lực nhân viên.

Phân tích yêu cầu theo khung MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Quy trình thẩm định minh bạch, bảo mật thông tin tài chính, kiểm soát hệ số VIF $< 2$ để chống đa cộng tuyến trong mô hình.
  • Should-have (Cần có): Hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ tự động, đa dạng hóa gói vay tiêu dùng cá nhân, tối ưu hóa giao diện biểu mẫu khảo sát trực tuyến.
  • Could-have (Có thể có): Kênh hỗ trợ tư vấn vay tự động qua Mobile Banking, tích hợp rút ngắn hồ sơ cho khách hàng định danh eKYC.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Mô hình hóa dữ liệu chuỗi thời gian vĩ mô (Time-series) trong phạm vi nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional).

Thiết kế hệ thống mô hình và thang đo

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập với 23 biến quan sát chuẩn hóa theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

$$\text{QDVV} = \beta_0 + \beta_1 \text{QTTD} + \beta_2 \text{CLDV} + \beta_3 \text{THNH} + \beta_4 \text{LSCP} + \beta_5 \text{NVNH} + \beta_6 \text{KTT} + \epsilon$$

                                  MÔ HÌNH HỒI QUY ĐỀ XUẤT

Đặc tả biến kỹ thuật

  • Quy trình tín dụng (QTTD): Đo lường tính tinh gọn của hồ sơ, thời gian giải ngân, sự minh bạch các bước xử lý (3 biến quan sát).
  • Chất lượng dịch vụ (CLDV): Đo lường khả năng giải quyết khiếu nại, tính chính xác của dữ liệu và hệ thống hạ tầng vật chất (3 biến quan sát).
  • Thương hiệu Ngân hàng (THNH): Đo lường độ tin cậy định chế, mức độ nhận diện mạng lưới và uy tín thị trường (3 biến quan sát).
  • Lãi suất - Chi phí (LSCP): Đo lường mức độ cạnh tranh của lãi suất biên, phí phạt trả trước nợ và phí quản lý khoản vay (4 biến quan sát).
  • Nhân viên Ngân hàng (NVNH): Đo lường kỹ năng nghiệp vụ, đạo đức tín dụng, tác phong tư vấn (5 biến quan sát).
  • Kênh truyền thông (KTT): Đo lường mật độ tiếp cận đa kênh (Email, Direct Marketing, Digital Ads) và chính sách tri ân (5 biến quan sát).

Quy trình phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu tuân thủ quy trình kiểm định kinh tế lượng 5 giai đoạn chặt chẽ:

  • Giai đoạn 1: Chuẩn hóa công cụ đo lường: Xây dựng bảng hỏi sơ bộ, tiến hành phỏng vấn sâu với 5 chuyên gia tín dụng và thử nghiệm trên 30 khách hàng để hiệu chỉnh từ ngữ.
  • Giai đoạn 2: Thu thập dữ liệu thực địa: Phát hành 220 phiếu khảo sát trực tiếp và trực tuyến, thu về 200 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi hữu dụng 90.9%).
  • Giai đoạn 3: Phân tích độ tin cậy: Đánh giá hệ số Cronbach's Alpha, loại bỏ biến có tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0.3$.
  • Giai đoạn 4: Phân tích cấu trúc EFA: Kiểm định KMO ($> 0.5$) và Bartlett's Test ($p < 0.05$), trích xuất nhân tố bằng phép quay Varimax với điểm dừng Eigenvalue $> 1$.
  • Giai đoạn 5: Hồi quy và kiểm định vi phạm: Phân tích tương quan Pearson, ước lượng OLS, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), phân phối chuẩn phần dư và phương sai sai số thay đổi.

Implementation và kết quả

Quy trình xử lý dữ liệu và cú pháp phân tích (SPSS Syntax)

Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên môi trường IBM SPSS Statistics v20.0. Đoạn cú pháp thực hiện kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố khám phá:

* Kiem dinh do tin cay Cronbach's Alpha cho nhan to Quy trinh tin dung.
RELIABILITY
  /VARIABLES=QTTD1 QTTD2 QTTD3
  /SCALE('QTTD Scale') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /STATISTICS=DESCRIPTIVE SCALE CORR
  /SUMMARY=TOTAL.

* Phan tich Nhan to Kham pha (EFA) cho cac bien doc lap.
FACTOR
  /VARIABLES QTTD1 QTTD2 QTTD3 CLDV1 CLDV2 CLDV3 THNH1 THNH2 THNH3 
             LSCP1 LSCP2 LSCP3 LSCP4 NVNH1 NVNH2 NVNH3 NVNH4 NVNH5 KTT1 KTT2 KTT3 KTT4 KTT5
  /MISSING LISTWISE 
  /ANALYSIS QTTD1 QTTD2 QTTD3 CLDV1 CLDV2 CLDV3 THNH1 THNH2 THNH3 
            LSCP1 LSCP2 LSCP3 LSCP4 NVNH1 NVNH2 NVNH3 NVNH4 NVNH5 KTT1 KTT2 KTT3 KTT4 KTT5
  /PRINT INITIAL KMO BARTLETT EXTRACTION ROTATION FSCORE
  /CRITERIA MINEIGEN(1) ITERATE(25)
  /EXTRACTION PC
  /ROTATION VARIMAX
  /METHOD=CORRELATION.

* Mo hinh hoi quy da bien OLS danh gia Quyet dinh vay von.
REGRESSION
  /MISSING LISTWISE
  /STATISTICS COEFF OUTS R ANOVA COLLIN TOL
  /CRITERIA=PIN(.05) POUT(.10)
  /NOORIGIN 
  /DEPENDENT QDVV
  /METHOD=ENTER THNH QTTD CLDV NVNH
  /RESIDUALS HISTOGRAM(ZRESID) NORMPROB(ZRESID).

Kết quả kiểm định thống kê và đo lường

1. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Tất cả các nhóm biến đều đạt điều kiện độ tin cậy cao ($\alpha > 0.7$), không có biến quan sát nào bị loại do tương quan biến - tổng đều lớn hơn $0.35$.

Thang đo nhân tố Số biến quan sát Cronbach's Alpha ($\alpha$) Tương quan biến - tổng nhỏ nhất Đánh giá độ tin cậy
Quy trình tín dụng (QTTD) 3 0.824 0.612 (QTTD1) Rất tốt
Chất lượng dịch vụ (CLDV) 3 0.841 0.658 (CLDV3) Rất tốt
Thương hiệu Ngân hàng (THNH) 3 0.876 0.714 (THNH2) Xuất sắc
Lãi suất, chi phí vay (LSCP) 4 0.789 0.542 (LSCP4) Tốt
Nhân viên Ngân hàng (NVNH) 5 0.865 0.621 (NVNH5) Xuất sắc
Kênh truyền thông (KTT) 5 0.803 0.518 (KTT3) Tốt
Quyết định vay vốn (QDVV) 3 0.852 0.687 (QDVV2) Rất tốt

2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Biến độc lập: Chỉ số $\text{KMO} = 0.812 > 0.5$, kiểm định Bartlett có giá trị thống kê Chi-Square $= 2145.68$ với mức ý nghĩa $p = 0.000 < 0.05$. Tổng phương sai trích (Cumulative Variance Explained) đạt $64.82% > 50%$ tại điểm dừng Eigenvalue $= 1.218$, trích thành công các nhóm nhân tố nguyên bản với Factor Loading đều $> 0.55$.
  • Biến phụ thuộc (QDVV): Trích 1 nhân tố duy nhất, $\text{KMO} = 0.724$, phương sai trích đạt $68.45%$, Eigenvalue $= 2.054$.

3. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính bội

Sau 2 lượt hồi quy, các biến không đạt mức ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$) như Kênh truyền thông và Lãi suất (trong bối cảnh mặt bằng lãi suất các ngân hàng TMCP nhóm đầu tương đương nhau) được sàng lọc, mô hình tối ưu giữ lại 4 nhân tố cốt lõi:

Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa ($B$) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số chuẩn hóa ($\text{Beta}$) Giá trị $t$ Mức ý nghĩa ($p$-value) Hệ số VIF
(Hằng số) 0.245 0.182 1.346 0.180
Thương hiệu Ngân hàng (THNH) 0.362 0.054 0.382 6.703 0.000 1.341
Quy trình tín dụng (QTTD) 0.268 0.048 0.274 5.583 0.000 1.215
Chất lượng dịch vụ (CLDV) 0.211 0.051 0.215 4.137 0.000 1.389
Nhân viên Ngân hàng (NVNH) 0.165 0.046 0.168 3.586 0.000 1.182
                TRỌNG SỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH VAY VỐN (STANDARDIZED BETA)
                                0.0     0.1     0.2     0.3     0.4     0.5
  • Độ phù hợp của mô hình: $R^2 = 0.592$, $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0.584$. Mô hình giải thích được $58.4%$ sự biến thiên của Quyết định vay vốn của KHCN tại Sacombank.
  • Kiểm định ANOVA: Giá trị thống kê $F = 70.825$ với $p = 0.000$, chứng minh mô hình hồi quy tuyến tính xây dựng hoàn toàn phù hợp với tổng thể.
  • Chẩn đoán đa cộng tuyến: Toàn bộ hệ số VIF dao động từ $1.182$ đến $1.389$ (nhỏ hơn nhiều so với ngưỡng 2.0), khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến giải thích.

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới về phương pháp luận và dữ liệu thực nghiệm

  1. Phân rã trọng số tác động định lượng: Khác với các nghiên cứu truyền thống thuần túy định tính, đề tài chứng minh bằng dữ liệu thực nghiệm rằng Thương hiệu Ngân hàng ($\beta = 0.382$) vượt qua yếu tố Lãi suất để trở thành biến số chi phối mạnh nhất đến quyết định vay vốn bán lẻ trong giai đoạn thị trường chuẩn hóa quy chuẩn an toàn vốn Basel II.
  2. Cập nhật dữ liệu sau biến động thị trường: Mẫu dữ liệu năm 2022 phản ánh chuẩn xác tâm lý người vay trong giai đoạn phục hồi hậu suy thoái kinh tế, nhấn mạnh tính an toàn định chế và trải nghiệm giải ngân cấp tốc.

So sánh đối chiếu với các công trình công bố

Tiêu chí so sánh Khóa luận (Hồ Thị Thanh Duyên, 2022) Nguyễn Khánh Ly & Bùi Văn Thụy (2021) Lương Trung Ngãi & Phạm Văn Tài (2019)
Đối tượng địa bàn Sacombank TP. Hồ Chí Minh Vietcombank - CN Đông Đồng Nai BIDV TP. Hồ Chí Minh
Phương pháp mô hình EFA & Hồi quy tuyến tính OLS đa biến EFA & Hồi quy đa biến EFA & Hồi quy Binary Logistic
Yếu tố tác động số 1 Thương hiệu Ngân hàng ($\beta = 0.382$) Chất lượng dịch vụ ($\beta = 0.341$) Lãi suất và Chi phí ($p < 0.01$)
Yếu tố tác động số 2 Quy trình tín dụng ($\beta = 0.274$) Thương hiệu & Danh tiếng Thủ tục hồ sơ vay vốn
Hệ số xác định ($R^2$) 0.584 (Giải thích 58.4% phương sai) 0.521 Pseudo $R^2 = 0.468$

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng nghiệp vụ tại Chi nhánh Sacombank

  • Kịch bản 1: Tinh giản luồng thẩm định hồ sơ thế chấp (QTTD): Áp dụng nguyên tắc "One-stop Lending", cắt giảm 3/7 đầu mối giấy tờ không cần thiết; số hóa khâu kiểm tra lịch sử tín dụng CIC và định giá tài sản trực tuyến, rút ngắn thời gian xử lý từ 5 ngày làm việc xuống còn 48 giờ.
  • Kịch bản 2: Cá nhân hóa giao tiếp và chăm sóc người vay (CLDV & NVNH): Thiết lập hệ thống KPI nhân viên tín dụng tích hợp chỉ số mức độ hài lòng khách hàng (CSAT $\ge 90%$), phản hồi khúc mắc hợp đồng trong vòng tối đa 2 giờ làm việc.

Lộ trình triển khai chiến lược 4 giai đoạn (Roadmap)

        LỘ TRÌNH 4 GIAI ĐOẠN TỐI ƯU HÓA HOẠT ĐỘNG CẤP TÍN DỤNG BÁN LẺ
  • Giai đoạn 1 (Tháng 1 - Tháng 3): Tái cấu trúc quy trình cấp tín dụng, chuẩn hóa danh mục hồ sơ mẫu tại quầy và cổng thông tin trực tuyến.
  • Giai đoạn 2 (Tháng 4 - Tháng 6): Tổ chức đào tạo nghiệp vụ tư vấn tín dụng chuyên sâu cho 100% cán bộ tín dụng (CBTD) và giao dịch viên.
  • Giai đoạn 3 (Tháng 7 - Tháng 9): Đẩy mạnh chiến dịch truyền thông đa kênh tái định vị uy tín thương hiệu Sacombank gắn liền với các gói vay linh hoạt.
  • Giai đoạn 4 (Tháng 10 - Tháng 12): Thiết lập bảng điều khiển (Dashboard) giám sát tỷ lệ giải ngân, chỉ số nợ xấu và mức độ thỏa mãn của khách hàng vay.

Ước tính hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Tăng trưởng dư nợ bán lẻ: Dự kiến tăng thêm 15% quy mô giải ngân mới nhờ rút ngắn 40% thời gian chờ đợi thủ tục.
  • Tiết giảm chi phí vận hành: Cắt giảm 20% chi phí giấy tờ hành chính và nhân sự xử lý hồ sơ thủ công thông qua chuẩn hóa quy trình.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Quy mô và không gian mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở $N = 200$ tập trung chủ yếu tại khu vực đô thị TP. Hồ Chí Minh, chưa bao quát hành vi tiêu dùng tín dụng tại các vùng nông thôn hoặc tỉnh lẻ.
  • Cấu trúc dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang tại một thời điểm (Cross-sectional data), chưa theo dõi được biến động hành vi của người vay qua các chu kỳ lãi suất khác nhau.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM-PLS (Partial Least Squares Structural Equation Modeling) để đánh giá mối quan hệ trung gian của "Sự hài lòng" và "Lòng trung thành thương hiệu".
  • Mở rộng so sánh đa nhóm (Multi-group Analysis) giữa khách hàng vay tiêu dùng tín chấp và khách hàng vay sản xuất kinh doanh có tài sản bảo đảm.
  • Tích hợp thuật toán học máy (Machine Learning Classification: XGBoost, Random Forest) để dự báo xác suất phê duyệt và hành vi trả nợ trước hạn của khách hàng cá nhân.

Đối tượng hưởng lợi

                               CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
  • Sinh viên, Học viên khối ngành Kinh tế - Tài chính: Nhận được tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, thiết kế bảng hỏi chuẩn mực và bộ cú pháp xử lý dữ liệu thực tế trên SPSS 20.0.
  • Nhà phát triển hệ thống & Chuyên viên phân tích dữ liệu (Data Analysts): Nắm bắt các thuộc tính hành vi trọng yếu để xây dựng tính năng cho các phân hệ chấm điểm tín dụng và phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
  • Ban lãnh đạo & Quản trị viên ngân hàng: Sở hữu căn cứ thực chứng để phân bổ nguồn lực marketing hợp lý, tập trung nâng cao giá trị tài sản vô hình (Thương hiệu) và cải tiến hiệu năng quy trình xét duyệt hồ sơ.
  • Nhà nghiên cứu học thuật: Cung cấp thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ cho các công trình nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và công cụ cần thiết để tái lập nghiên cứu này là gì?

Cần cài đặt phần mềm IBM SPSS Statistics (phiên bản 20.0 trở lên) trên hệ điều hành Windows hoặc macOS. Cấu hình máy tính tối thiểu: RAM 4GB, CPU lõi kép 2.0 GHz, dung lượng ổ cứng trống 2GB để lưu trữ tệp dữ liệu (.sav) và tệp kết quả xuất bản (.spv).

2. Giới hạn quy mô mẫu $N = 200$ có đảm bảo tính đại diện thống kê không?

Theo quy tắc kinh nghiệm của Hair et al. (2014), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích EFA là $N \ge 5 \times k$ (với $k$ là số biến quan sát). Nghiên cứu có 23 biến quan sát, do đó cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là $23 \times 5 = 115$. Với $N = 200$, tập dữ liệu vượt $73.9%$ yêu cầu tối thiểu, đảm bảo độ vững và tính đại diện cho các ước lượng OLS.

3. Tại sao biến Lãi suất (LSCP) không xuất hiện trong phương trình hồi quy cuối cùng?

Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo giữa các ngân hàng thương mại cổ phần nhóm đầu, mức lãi suất cho vay cá nhân có biên độ dao động rất hẹp và chịu sự điều tiết chung của Ngân hàng Nhà nước. Do đó, sự khác biệt về lãi suất không còn là nhân tố phân hóa quyết định hành vi lựa chọn; khách hàng chuyển hướng ưu tiên sang sự an tâm về thương hiệu và tốc độ giải ngân.

4. Chi phí triển khai hệ thống giải pháp đề xuất ước tính là bao nhiêu?

Chi phí phân bổ chủ yếu cho: (1) Nâng cấp cổng số hóa hồ sơ vay vốn (~150 - 250 triệu VNĐ), (2) Các khóa đào tạo chuẩn hóa kỹ năng tư vấn khách hàng (~50 - 80 triệu VNĐ/năm), và (3) Chương trình truyền thông định vị thương hiệu định kỳ. Tổng ngân sách tối ưu hóa vận hành dự kiến được bù đắp hoàn toàn trong vòng 6 - 9 tháng nhờ tăng trưởng biên lãi thuần.

5. Khung thời gian hoàn vốn (ROI Timeline) sau khi cải tiến quy trình tín dụng?

Thời gian thu hồi vốn đầu tư cải tiến quy trình ước tính từ 6 đến 8 tháng. Dựa trên tốc độ luân chuyển vốn nhanh hơn, tỷ lệ xử lý thành công khoản vay tăng $15% - 20%$ và giảm thiểu chi phí phát sinh do sai lỗi hồ sơ thẩm định thủ công.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Thanh Duyên đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết hành vi vững chắc (TRA, TPB) với phương pháp định lượng thực nghiệm chuẩn tắc. Kết quả phân tích hồi quy đa biến trên mẫu $N = 200$ đã lượng hóa cụ thể thứ tự ưu tiên của các yếu tố chi phối quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Sacombank: Thương hiệu Ngân hàng ($\beta = 0.382$) $> \textbf{Quy trình tín dụng } (\beta = 0.274) > \textbf{Chất lượng dịch vụ } (\beta = 0.215) > \textbf{Nhân viên Ngân hàng } (\beta = 0.168)$, với hệ số giải thích $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 58.4%$.

Những phát hiện này mang lại giá trị thực tiễn quan trọng, chỉ ra rằng thay vì tham gia vào cuộc đua hạ lãi suất gây ảnh hưởng biên lợi nhuận, các nhà quản trị ngân hàng cần tập trung xây dựng tài sản thương hiệu uy tín, tối giản hóa thủ tục hồ sơ tín dụng và nâng cao năng lực phục vụ của đội ngũ nhân sự trực tiếp. Đây chính là chìa khóa chiến lược giúp Sacombank giữ vững thị phần và phát triển bền vững mảng bán lẻ trong kỷ nguyên số.