Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cho vay khách hàng cá nhân (KHCN) và phát triển tín dụng bán lẻ đang là xu thế chuyển dịch chiến lược tại các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM CP) ở Việt Nam nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và phân tán rủi ro. Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank - TCB), được thành lập từ năm 1993 với hơn 20 năm xây dựng và phát triển, đã khẳng định vị thế là một trong những ngân hàng TMCP hàng đầu, cung cấp các giải pháp tài chính cho khách hàng cá nhân, doanh nghiệp và các định chế tài chính, đồng thời nhận được nhiều giải thưởng như Ngân hàng tốt nhất Việt Nam (từ Finance Asia), Ngân hàng nội địa quản lý tiền tệ tốt nhất tại Việt Nam. Nhằm mở rộng thị phần tín dụng cá nhân trên địa bàn trọng điểm, đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiền tại ngân hàng Techcombank — nghiên cứu trên khách hàng cá nhân tại Hà Nội" được tác giả Vũ Diệu Tâm (Chuyên ngành Tài chính Công, Khóa 58, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của GV. Lương Thị Thu Hằng vào năm 2020.

Nghiên cứu xác định 4 mục đích và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu hệ thống lý thuyết về cấp tín dụng, cho vay khách hàng cá nhân và các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Techcombank trong giai đoạn 2016 – 2018 (có đối chiếu dữ liệu đến 2019).
  3. Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiền của khách hàng cá nhân tại Techcombank trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  4. Đề xuất hệ thống khuyến nghị thực tiễn nhằm giúp Techcombank thu hút khách hàng cá nhân vay vốn, mở rộng tín dụng bán lẻ và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn vay vốn tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam của khách hàng cá nhân.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh và tín dụng của Techcombank được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2016 – 2018 (kết hợp số liệu so sánh 2014 – 2019); dữ liệu sơ cấp khảo sát khách hàng được tiến hành trong năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài vận dụng hệ thống lý thuyết pháp lý, tài chính ngân hàng và hành vi người tiêu dùng:

  • Cơ sở pháp lý và nghiệp vụ ngân hàng: Căn cứ Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (khoản 14 Điều 4 về cấp tín dụng, khoản 16 Điều 4 về hoạt động cho vay); lý thuyết về các hình thức cấp tín dụng (cho vay, chiết khấu giấy tờ có giá, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng, cho thuê tài chính); lý thuyết về 3 chức năng của NHTM (trung gian tín dụng, tạo tiền, trung gian thanh toán); đặc điểm tín dụng cá nhân (rủi ro thông tin bất cân xứng, quy mô món vay nhỏ nhưng số lượng lớn, chi phí thẩm định cao, lãi suất ấn định).
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2001): Phân tích 4 nhóm yếu tố tác động (văn hóa, xã hội, đặc điểm cá nhân, tâm lý) và quy trình 5 bước ra quyết định mua hàng (Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua hàng $\rightarrow$ Phản ứng sau khi mua).
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích mối quan hệ giữa niềm tin đối với thuộc tính sản phẩm, chuẩn mực chủ quan dẫn tới thái độ, ý định và hành vi thực tế.
  • Thuyết hành vi dự tính (TPB - Fishbein & Ajzen, 1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi tác động đến dự định hành vi của cá nhân.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung với 5 chuyên viên đang công tác tại Techcombank để hiệu chỉnh mô hình và hệ thống biến quan sát:
    • Thay thế nhân tố đơn lẻ "Lãi suất" bằng nhân tố bao quát "Lợi ích trong chính sách tín dụng của TCB" (gồm 3 biến quan sát: mức lãi suất cạnh tranh, chính sách khuyến mại/ưu đãi, thủ tục vay vốn đơn giản, nhanh gọn).
    • Chuyển biến quan sát "Đội ngũ nhân viên, chuyên gia nổi tiếng" sang nhóm nhân tố "Danh tiếng của Techcombank".
    • Bổ sung biến quan sát "Có quan hệ lâu năm với Techcombank" vào nhóm nhân tố "Sự tin tưởng của khách hàng đối với Techcombank".
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện).
    • Xác định quy mô mẫu tối thiểu: Dựa theo tiêu chuẩn EFA của Hair & ctg (1998) với $N \ge 5 \times x$ ($5 \times 16 = 80$ quan sát) và tiêu chuẩn hồi quy đa biến của Green (1991) với $N \ge 50 + 8 \times m$ ($50 + 8 \times 5 = 90$ quan sát).
    • Thực tế thu thập: Tác giả phát ra 250 bảng câu hỏi (20 bảng giấy phỏng vấn trực tiếp, 230 bảng trực tuyến gửi qua email tới khách hàng có giao dịch tại Techcombank), thu về 110 phiếu, trong đó 95 phiếu hợp lệ đạt yêu cầu phân tích (tỷ lệ hồi đáp 38%), thỏa mãn cả 2 điều kiện cỡ mẫu tối thiểu.
    • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) để đo lường 16 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố độc lập và 1 biến phụ thuộc.
    • Công cụ và kỹ thuật xử lý: Dữ liệu được nhập và xử lý trên phần mềm Stata 12 thông qua thống kê mô tả tần số, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chọn ngưỡng hệ số $\ge 0.6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), phân tích nhân tố khám phá (EFA với đại lượng Eigenvalue, phép xoay nhân tố, kiểm định KMO và Bartlett's Test), và phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đa biến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

Chương 1 tổng hợp bức tranh tổng quan từ 7 công trình quốc tế và 6 công trình trong nước liên quan đến hành vi chọn ngân hàng và quyết định vay vốn:

  • Nghiên cứu nước ngoài: Tổng hợp nghiên cứu của Christos C. Fragkos và cộng sự (2012) tại Hy Lạp; Goiteom W/mariam (2011) tại Ethiopia; Jesmin Ara & Humaira Begum (2018) tại Bangladesh; Seyed Alireza Seyed Salehi & Farahnaz Keshtkar Rajabi (2015) tại Iran; Rehman Hafeez & Ahmed Saima (2008) tại Pakistan; Haruna Mohammed Aliero và cộng sự (2018) tại Nigeria; Mansour Ilham Hassan Fathelrahman (2018) tại Sudan. Quy mô mẫu các nghiên cứu này dao động từ 192 đến 400 quan sát.
  • Nghiên cứu trong nước: Tổng hợp các công trình của Lương Trung Ngãi & Phạm Văn Tài (2018 - BIDV Trà Vinh); Lê Hoàng Anh & Lê Ngọc Lưu Quang (2018 - TP. Huế); Nguyễn Phúc Chánh (2016 - Agribank Vị Thanh, Hậu Giang); Trần Khánh Bảo (2015 - VietinBank TP.HCM); Nguyễn Thế Doanh (2017); Phạm Thị Tâm & Phạm Ngọc Thúy (2010). Mẫu quan sát dao động từ 200 đến 350 khách hàng.
Nhóm nhân tố chính được tổng hợp từ y văn Tác giả tiêu biểu đề cập
Lợi ích tài chính & Chính sách tín dụng Fragkos et al. (2012), Haruna et al. (2018), Nguyễn Thế Doanh (2017), Lương Trung Ngãi & Phạm Văn Tài (2018), Lê Hoàng Anh & Lê Ngọc Lưu Quang (2018)
Chất lượng dịch vụ & Chăm sóc khách hàng Rehman Hafeez & Ahmed Saima (2008), Nguyễn Thế Doanh (2017), Nguyễn Phúc Chánh (2016)
Hình ảnh, danh tiếng và uy tín ngân hàng Goiteom W/mariam (2011), Phạm Thị Tâm & Phạm Ngọc Thúy (2010), Nguyễn Thế Doanh (2017)
Cơ sở vật chất, mạng lưới và công nghệ số Jesmin Ara & Humaira Begum (2018), Seyed Salehi & Rajabi (2015), Trần Khánh Bảo (2015)
Mối quan hệ và sự tin tưởng cá nhân Nguyễn Phúc Chánh (2016), Haruna et al. (2018), Phạm Thị Tâm & Phạm Ngọc Thúy (2010)

Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu (chưa có đề tài nào khảo sát hành vi vay vốn của khách hàng cá nhân riêng tại Techcombank trên địa bàn Hà Nội), tác giả xác lập cơ sở lý luận về tín dụng cá nhân và hành vi vay vốn làm tiền đề xây dựng mô hình.

Chương 2: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Tác giả đề xuất mô hình gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến Quyết định vay tiền tại Techcombank ($QD$):

  1. Lợi ích trong chính sách tín dụng ($LI$): Lãi suất thấp hơn các ngân hàng khác, chương trình ưu đãi hấp dẫn, thủ tục đơn giản nhanh gọn, chi phí liên quan thấp.
  2. Danh tiếng của Techcombank ($DT$): Hình ảnh quảng bá, thành tích những năm gần đây, đội ngũ nhân viên/chuyên gia nổi tiếng.
  3. Dịch vụ khách hàng ($DV$): Thái độ nhân viên tiếp xúc tốt, đường dây nóng hoạt động hiệu quả.
  4. Sự tin tưởng của khách hàng đối với TCB ($MM$): Quan hệ lâu năm, quan hệ mật thiết với nhân viên, sự ủng hộ của người xung quanh.
  5. Cơ sở vật chất của TCB ($CS$): Phòng giao dịch/chi nhánh hiện đại, nền tảng số hiện đại tiện lợi.

5 giả thuyết nghiên cứu được thiết lập ($H_1, H_2, H_3, H_4, H_5$), đều kỳ vọng mối quan hệ tác động thuận chiều ($+$) đến quyết định vay tiền của khách hàng cá nhân. Toàn bộ quy trình chọn mẫu thuận tiện ($N=95$), thiết kế thang đo Likert 5 mức độ và phương pháp phân tích số liệu trên Stata 12 được chuẩn hóa tại chương này.

Chương 3: Thực trạng vay tiêu dùng tại Techcombank

Chương này phân tích tổng quan về quá trình hình thành, phát triển và kết quả kinh doanh của Techcombank giai đoạn 2016 – 2018 (đối chiếu số liệu đến 2019):

  • Phân tích cơ cấu dư nợ tín dụng, số dư tiền gửi khách hàng, lợi nhuận và các chỉ tiêu sinh lời của Techcombank (Bảng 3.1, Bảng 3.3, Bảng 3.4).
  • Phân tích tình hình kiểm soát nợ xấu của Techcombank giai đoạn 2016 – 2018 (Bảng 3.2).
  • Đánh giá thực trạng cho vay khách hàng cá nhân: So sánh quy mô dư nợ và tỷ trọng tín dụng cá nhân tại Techcombank với nhóm ngân hàng Big 4 (Vietcombank, BIDV, Agribank, VietinBank) giai đoạn 2014 – 2018 (Bảng 3.5, Hình 3.3, 3.4, 3.5), qua đó làm rõ sự tăng trưởng tỷ trọng cho vay bán lẻ của TCB giai đoạn 2016 – 2019 (Hình 3.6).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày các kết quả phân tích định lượng từ 95 phiếu khảo sát:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phân tích đặc điểm nhân khẩu học theo giới tính (Bảng 4.1), độ tuổi (Bảng 4.2), thu nhập bình quân 1 tháng (Bảng 4.3).
  • Thống kê mô tả thang đo: Thống kê giá trị đánh giá của khách hàng đối với từng nhóm nhân tố: lợi ích chính sách tín dụng (Bảng 4.4), danh tiếng (Bảng 4.5), chất lượng dịch vụ (Bảng 4.6), sự tin tưởng (Bảng 4.7), cơ sở vật chất (Bảng 4.8).
  • Kiểm định thang đo: Đánh giá hệ số Cronbach's Alpha cho từng thang đo thành phần $LI, DT, DV, MM, CS$ (Hình 4.5 – 4.9) và thang đo biến phụ thuộc $QD$ (Hình 4.12).
  • Phân tích EFA và hồi quy: Trình bày kết quả đo đại lượng Eigenvalue (Hình 4.10), kết quả xoay nhân tố (Hình 4.11), từ đó điều chỉnh mô hình chính thức (Hình 4.13), chạy hồi quy đa biến và kiểm định các giả thuyết thống kê (Bảng 4.10, Hình 4.14), thảo luận ý nghĩa thực tiễn của từng biến.

Chương 5: Khuyến nghị

Dựa trên kết quả chạy mô hình và thực trạng hoạt động, chương 5 đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao dịch vụ ngân hàng, đầu tư cơ sở vật chất: Hoàn thiện chất lượng phục vụ tại các chi nhánh/phòng giao dịch, đẩy mạnh chuyển đổi số và tiện ích trên các kênh ngân hàng điện tử.
  2. Đa dạng hóa lợi ích cho khách hàng trong các chính sách tín dụng: Thiết kế các gói vay linh hoạt về lãi suất, phí dịch vụ, tối ưu hóa quy trình thủ tục và triển khai các chương trình ưu đãi hấp dẫn.
  3. Duy trì và nâng cao danh tiếng của Techcombank: Tăng cường truyền thông thương hiệu, phát huy thành tích và chuẩn hóa năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân viên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khảo sát thành công mẫu 95 khách hàng cá nhân trên địa bàn Hà Nội với tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 38% trên tổng số 250 bảng hỏi phát ra.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho thấy các biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố ($LI, DT, DV, MM, CS$) đều đạt giá trị hội tụ và phân biệt, phù hợp để đưa vào phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.
  • Đánh giá định lượng mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định vay tiền của khách hàng cá nhân tại Techcombank Hà Nội, chỉ ra thứ tự ưu tiên của khách hàng khi lựa chọn ngân hàng vay vốn.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

Tác giả hệ thống hóa 3 nhóm khuyến nghị bám sát các biến trong mô hình:

  • Chính sách sản phẩm và tín dụng: Đơn giản hóa thủ tục hồ sơ vay vốn, rút ngắn thời gian phê duyệt giải ngân; minh bạch hóa và giảm thiểu các loại phí liên quan; cung cấp các gói lãi suất cạnh tranh và chương trình khuyến mại phù hợp với từng phân khúc khách hàng cá nhân.
  • Dịch vụ khách hàng và cơ sở vật chất: Nâng cao kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ của chuyên viên tín dụng; duy trì hiệu quả vận hành của đường dây nóng CSKH; nâng cấp không gian giao dịch khang trang, hiện đại tại các CN/PGD và hoàn thiện nền tảng số.
  • Thương hiệu và niềm tin: Duy trì các chuẩn mực quản trị, quảng bá hình ảnh tích cực, xây dựng mối quan hệ giao dịch lâu năm và chăm sóc khách hàng thân thiết nhằm tạo hiệu ứng lan tỏa từ người thân, bạn bè.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt học thuật: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi vay vốn tiêu dùng cá nhân tại thị trường đô thị đặc thù (Hà Nội), kết hợp lý thuyết hành vi (Philip Kotler, TRA, TPB) vào lĩnh vực tín dụng bán lẻ ngân hàng.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp cho Ban lãnh đạo và khối Khách hàng cá nhân của Techcombank tại Hà Nội trong việc hoạch định chính sách tín dụng và chiến lược tiếp thị khách hàng cá nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp lấy mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô mẫu dừng lại ở mức $N=95$ quan sát. Mặc dù thỏa mãn các điều kiện kỹ thuật tối thiểu của EFA và hồi quy đa biến ($N \ge 80$ và $N \ge 90$), cỡ mẫu còn tương đối khiêm tốn so với tổng thể khách hàng cá nhân tại Hà Nội, làm hạn chế khả năng khái quát hóa toàn diện.
  • Về phạm vi địa bàn: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn TP. Hà Nội, chưa mở rộng đối sánh với các đô thị lớn khác như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng hoặc các khu vực nông thôn có tập tính tiêu dùng khác biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, bổ sung các biến kiểm soát (nhân khẩu học chi tiết, mức độ rủi ro tín dụng) và ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM để kiểm định các mối quan hệ tác động gián tiếp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Tài chính công, Quản trị kinh doanh tham khảo về quy trình thực hiện một chuyên đề/khóa luận định lượng hoàn chỉnh.
    • Cán bộ tín dụng, chuyên viên phân tích sản phẩm bán lẻ tại Techcombank và các NHTM CP tại Việt Nam.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Quy trình kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên viên) để điều chỉnh thang đo trước khi khảo sát diện rộng.
    • Bảng tổng hợp chi tiết các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về quyết định chọn ngân hàng vay vốn.
    • Cấu trúc xây dựng thang đo và bảng câu hỏi khảo sát cho các nhân tố: Lợi ích chính sách tín dụng, Danh tiếng, Dịch vụ khách hàng, Sự tin tưởng và Cơ sở vật chất.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng những mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu hành vi khách hàng?

Tác giả sử dụng Mô hình hành vi người mua hàng và quá trình ra quyết định 5 bước của Philip Kotler (2001), Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) và Thuyết hành vi dự tính (TPB) của Fishbein & Ajzen (1991).

2. Nghiên cứu đã phỏng vấn nhóm chuyên gia định tính gồm những ai và đưa ra những điều chỉnh gì?

Tác giả đã phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung với 5 chuyên viên đang công tác tại Techcombank. Kết quả điều chỉnh gồm 3 điểm: thay nhân tố Lãi suất bằng Lợi ích trong chính sách tín dụng (3 biến quan sát); chuyển biến Đội ngũ nhân viên, chuyên gia nổi tiếng sang nhân tố Danh tiếng; và bổ sung biến Có quan hệ lâu năm với TCB vào nhân tố Sự tin tưởng.

3. Quy mô mẫu khảo sát thực tế và các điều kiện kỹ thuật cỡ mẫu được xác định như thế nào?

Tổng số phiếu phát ra là 250 (20 bản giấy, 230 bản online), thu về 110 phiếu và chọn được 95 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 38%). Quy mô mẫu 95 thỏa mãn điều kiện tối thiểu cho phân tích EFA ($5 \times 16 = 80$) theo Hair & ctg (1998) và mô hình hồi quy ($50 + 8 \times 5 = 90$) theo Green (1991).

4. Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm gì và qua các bước kiểm định nào?

Dữ liệu được xử lý trên phần mềm Stata 12 thông qua các bước: Thống kê mô tả tần số mẫu; Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (chọn Alpha $\ge 0.6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0.3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (Eigenvalue, xoay nhân tố); Hiệu chỉnh mô hình và Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.

5. Khung pháp lý về hoạt động cấp tín dụng được tác giả trích dẫn từ văn bản nào?

Căn cứ theo Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (khoản 14 Điều 4 quy định về hoạt động cấp tín dụng và khoản 16 Điều 4 quy định về hoạt động cho vay).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Vũ Diệu Tâm đã hoàn thành việc xây dựng khung lý thuyết, mô hình và thang đo đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiền của khách hàng cá nhân tại Techcombank trên địa bàn TP. Hà Nội. Bằng việc kết hợp phỏng vấn chuyên viên định tính và khảo sát định lượng 95 khách hàng trên phần mềm Stata 12, nghiên cứu đã kiểm định tính phù hợp của 5 nhóm nhân tố chính: Lợi ích chính sách tín dụng, Danh tiếng ngân hàng, Dịch vụ khách hàng, Sự tin tưởng và Cơ sở vật chất. Các kết quả phân tích và nhóm khuyến nghị đề xuất cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho Techcombank trong việc mở rộng quy mô tín dụng bán lẻ và nâng cao năng lực cạnh tranh tại thị trường Hà Nội.