Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế số và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư phát triển mạnh mẽ, công nghệ tài chính (Fintech) đã thâm nhập sâu rộng vào thị trường tài chính - ngân hàng tại Việt Nam. Theo thống kê năm 2022 được tác giả trích dẫn, Việt Nam có quy mô dân số gần 99 triệu người (xếp thứ 15 trên thế giới), song tỷ lệ người dân tham gia đầu tư tài chính vẫn còn thấp hơn đáng kể so với các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Trung Quốc hay các nước châu Âu. Thực trạng này xuất phát từ rào cản tâm lý phổ biến: một bộ phận lớn người dân cho rằng đầu tư đòi hỏi nguồn vốn nhàn rỗi lớn và kiến thức chuyên sâu; bộ phận khác lo ngại rủi ro mất vốn khi đầu tư vào chứng khoán, bất động sản hoặc chấp nhận lãi suất thấp từ tiền gửi tiết kiệm truyền thống.

Sự xuất hiện của ứng dụng Finhay từ tháng 3 năm 2017 đã tạo ra giải pháp tích lũy và đầu tư vi mô, cho phép người dùng tiếp cận các quỹ mở với số vốn ban đầu chỉ từ 50.000 đồng. Mặc dù các nghiên cứu về Fintech trong lĩnh vực ví điện tử, thanh toán và ngân hàng số tại Việt Nam xuất hiện ngày càng nhiều, các công trình học thuật chuyên sâu về quyết định sử dụng ứng dụng đầu tư và tích lũy cá nhân vẫn còn hạn chế. Do đó, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng tích luỹ và đầu tư Finhay của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này.

Tác giả xác định mục tiêu tổng quát là phân tích các nhân tố ảnh hưởng và mức độ tác động của chúng đến quyết định sử dụng ứng dụng Finhay của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp. Ba mục tiêu cụ thể được đánh số trong văn bản gồm:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng Finhay.
  2. Xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định sử dụng ứng dụng Finhay.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng của ứng dụng và cải thiện những vấn đề khiến người dùng chưa quyết định đầu tư vào Finhay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng tích lũy và đầu tư Finhay.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đã và đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát trực tiếp tại hai cơ sở Quận 1 (26 Tôn Thất Đạm, 39 Hàm Nghi), cơ sở Thành phố Thủ Đức (58 Hoàng Diệu 2) của Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, kết hợp khảo sát trực tuyến qua Google Forms.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được triển khai thực hiện từ tháng 4/2022 đến tháng 6/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các nền tảng học thuật kinh điển về hành vi người tiêu dùng, chấp nhận công nghệ và tài chính hành vi:

  • Thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk - TPR) của Bauer (1960), phát triển qua các nghiên cứu của Finucane (2002), Alleyne (2011), Lai và Tam (2012), phân định hai khía cạnh rủi ro giao dịch trực tuyến (PRT) và rủi ro sản phẩm/dịch vụ (PRP).
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen (1967) và Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991).
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989) với hai biến cốt lõi là nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng.
  • Lý thuyết tài chính hành vi của Ricciardi và Simon (2000), tích hợp ba trụ cột: Tâm lý học (Psychology), Xã hội học (Sociology) và Tài chính (Finance), kế thừa các nguyên lý kinh doanh chênh lệch giá của Miller và Modigliani (1958, 1961, 1963), định giá tài sản của Sharpe, Lintner và Black, thị trường hiệu quả của Markowitz (1952), và định giá quyền chọn của Black, Scholes và Merton.

Mô hình nghiên cứu thực nghiệm đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc thông qua phương trình hồi quy:

$$\text{QD} = \beta_0 + \beta_1 \cdot \text{DATVBM} + \beta_2 \cdot \text{LN} + \beta_3 \cdot \text{TT} + \beta_4 \cdot \text{RR} + \beta_5 \cdot \text{CP} + \varepsilon_i$$

Trong đó:

  • DATVBM: Độ an toàn và bảo mật (Giả thuyết H1 (+))
  • LN: Lợi nhuận kỳ vọng (Giả thuyết H2 (+))
  • TT: Sự thuận tiện khi sử dụng (Giả thuyết H3 (+))
  • RR: Độ rủi ro (Giả thuyết H4 (+))
  • CP: Phí duy trì hàng tháng / Chi phí (Giả thuyết H5 (+))
  • QD / QDSD: Quyết định sử dụng ứng dụng Finhay

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính (tổng quan tài liệu, thảo luận với giảng viên hướng dẫn và nhóm sinh viên để hiệu chỉnh thang đo nháp từ 32 biến quan sát xuống thang đo chính thức 23 biến quan sát theo thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý) và nghiên cứu định lượng.

Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện. Với 23 biến quan sát và 5 biến độc lập, quy mô mẫu yêu cầu tối thiểu theo Hair và cộng sự là $23 \times 5 = 115$ mẫu (tốt nhất là $23 \times 10 = 230$ mẫu) và theo công thức của Nguyễn Đình Thọ là $n \ge 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu. Tác giả đã thu thập thành công 240 mẫu hợp lệ ($N = 240$), đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 20 (thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA kết hợp kiểm định phương sai đồng nhất Levene).


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tổng quan về đề tài, nêu bật sự cần thiết của việc nghiên cứu hành vi tiếp nhận ứng dụng tích lũy và đầu tư tài chính vi mô trong giới trẻ. Tác giả làm rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian tại các cơ sở đào tạo của Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 4/2022 đến tháng 6/2022. Chương này cũng phác thảo phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, ý nghĩa lý luận, ý nghĩa thực tiễn và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương II: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa về Fintech (theo Gregor Dorfleitner và cộng sự, 2017; Gaurav Sarma, 2017) và phân loại các dịch vụ tài chính công nghệ như ví điện tử, ngân hàng số, ứng dụng đầu tư và quản lý tài sản. Tác giả phân tích các nghiên cứu tiền nhiệm tiêu biểu:

  • Nghiên cứu của Đào Mỹ Hằng, Nguyễn Thị Thảo, Đặng Thu Hoài, Nguyễn Thị Lệ Thu (2018) về quyết định sử dụng dịch vụ Fintech trong thanh toán của khách hàng cá nhân tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Diệp và Nguyễn Minh Kiều (2013) về các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân tại sàn giao dịch TP.HCM.
  • Nghiên cứu của Hà Nam Khánh (2020) về dịch vụ ngân hàng số.

Chương này trình bày chi tiết các lý thuyết nền tảng (TPR, TRA, TAM, Lý thuyết tài chính hành vi), chỉ ra khoảng trống nghiên cứu đối với mảng đầu tư vi mô, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố ảnh hưởng và xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H5).

Chương III: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả xây dựng thang đo nháp gồm 32 biến quan sát và rút gọn thành thang đo chính thức gồm 23 biến quan sát đo lường 6 khái niệm:

  • Độ an toàn và bảo mật (5 biến quan sát: DATVBM1 - DATVBM5)
  • Lợi nhuận kỳ vọng (5 biến quan sát: LN1 - LN5)
  • Sự thuận tiện khi sử dụng (5 biến quan sát: TT1 - TT5)
  • Độ rủi ro (4 biến quan sát: RR1 - RR4)
  • Phí duy trì hàng tháng / Chi phí (4 biến quan sát: CP1 - CP4)
  • Quyết định sử dụng ứng dụng (3 biến quan sát: QD1 - QD3 / QDSD1 - QDSD3)

Chương này cũng xác định phương pháp thiết kế mẫu, thu thập dữ liệu trực tiếp và trực tuyến, đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn thống kê kiểm định: hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$; EFA có chỉ số KMO từ 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0.05$, trị số Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố $\ge 0.5$; hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 10$ và hệ số Durbin-Watson kiểm tra tự tương quan.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 cung cấp thông tin tổng quan về ứng dụng Finhay (thành lập năm 2017, kết nối người dùng với 10 quỹ mở uy tín như SCA của SSI, VF1/VFB/E1VFVN30 của VFM, VCBF của Vietcombank, TCBF của Techcombank, BVBF của Bảo Việt, VNDAF của VNDIRECT; cung cấp 6 cấu trúc danh mục đầu tư: Rùa Hoàn Kiếm, Cò trắng, Voi rừng, Sao la, Trâu nước, Báo gấm; được kiểm toán bởi Ernst & Young và kiểm tra bảo mật bởi CMC).

Chương này trình bày các kết quả phân tích thống kê trên mẫu $N = 240$:

Tiêu chí Phân loại Tần số Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 141 58.8%
Nữ 99 41.2%
Nhóm tuổi 16 - 18 tuổi 18 7.5%
18 - 20 tuổi 49 20.4%
20 - 22 tuổi 121 50.4%
Trên 22 tuổi 52 21.7%
Nghề nghiệp Học sinh / Sinh viên 153 63.8%
Nhân viên bán thời gian 30 12.5%
Nhân viên toàn thời gian 32 13.4%
Khác 25 10.4%
Thu nhập Từ 1 - 3 triệu đồng 43 17.9%
Từ 3 - 5 triệu đồng 80 33.3%
Trên 10 triệu đồng 47 19.6%

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha:

  • Thang đo Độ an toàn và bảo mật (DATVBM): $\alpha = 0.895$
  • Thang đo Lợi nhuận kỳ vọng (LN): $\alpha = 0.847$
  • Thang đo Sự thuận tiện khi sử dụng (TT): $\alpha = 0.853$ (sau khi loại biến TT4, hệ số đạt $\alpha = 0.866$)
  • Thang đo Rủi ro (RR): $\alpha = 0.716$
  • Thang đo Chi phí (CP): $\alpha = 0.848$

Chương này cũng trình bày các bước phân tích nhân tố khám phá EFA, tương quan Pearson, kiểm định hồi quy đa biến và kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm biến kiểm soát (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) đối với quyết định sử dụng ứng dụng Finhay.

Chương V: Kết luận và hàm ý quản trị của nghiên cứu

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đưa ra các đề xuất, hàm ý quản trị dành cho ban điều hành ứng dụng Finhay nhằm hoàn thiện các tính năng, nâng cao tính bảo mật, tối ưu hóa biểu phí và kiểm soát rủi ro. Tác giả đồng thời chỉ ra các giới hạn của đề tài về phạm vi khảo sát và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận khẳng định 5 nhóm yếu tố cấu thành tác động đến quyết định sử dụng ứng dụng tích lũy và đầu tư Finhay của sinh viên gồm: Độ an toàn và bảo mật, Lợi nhuận kỳ vọng, Sự thuận tiện khi sử dụng, Chi phí và Rủi ro.
  2. Các thang đo đều đạt độ tin cậy cao qua kiểm định Cronbach's Alpha ($\text{DATVBM} = 0.895$; $\text{LN} = 0.847$; $\text{TT} = 0.866$ sau loại TT4; $\text{RR} = 0.716$; $\text{CP} = 0.848$).
  3. Thống kê mẫu khảo sát $N = 240$ phản ánh rõ nét phân bổ nhân khẩu học: tỷ lệ nam giới chiếm 58.8%, nhóm tuổi 20-22 chiếm ưu thế (50.4%), học sinh/sinh viên chiếm 63.8%, mức thu nhập phổ biến nhất từ 3-5 triệu đồng (33.3%).

Hàm ý và giải pháp đề xuất của tác giả

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị thực tiễn cho doanh nghiệp Finhay:

  • Tăng cường an toàn và bảo mật: Duy trì kiểm toán định kỳ từ các đơn vị uy tín quốc tế (như EY) và kiểm thử an ninh mạng định kỳ (CMC), nâng cao tính minh bạch trong các giao dịch tài chính để củng cố niềm tin của khách hàng trẻ tuổi.
  • Tối ưu hóa chính sách chi phí: Duy trì chính sách miễn phí nạp tiền, kiểm soát mức phí duy trì hàng tháng và phí rút tiền sớm ở mức hợp lý so với hệ thống ngân hàng truyền thống.
  • Cải thiện tính thuận tiện: Nâng cấp giao diện người dùng trên điện thoại thông minh, tối ưu hóa quy trình liên kết nạp/rút tiền qua tài khoản ngân hàng và ví điện tử, đa dạng hóa tiện ích hoàn tiền thương mại điện tử.
  • Quản trị và truyền thông rủi ro - lợi nhuận: Cung cấp thông tin minh bạch về danh mục 10 quỹ mở, giải thích rõ cơ chế hoạt động của 6 gói đầu tư linh vật (từ mức rủi ro thấp nhất là Rùa Hoàn Kiếm đến mạo hiểm nhất là Báo gấm) giúp sinh viên lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp với khả năng tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro cá nhân.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Công trình bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng Fintech trong phân khúc tích lũy và đầu tư vi mô tại Việt Nam, mở rộng phạm vi ứng dụng của các mô hình TAM, TRA/TPB và TPR vốn trước đây chủ yếu tập trung vào ví điện tử và dịch vụ thanh toán.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về nhận thức, kỳ vọng lợi nhuận, e ngại rủi ro và độ nhạy cảm chi phí của tệp khách hàng sinh viên khối ngành kinh tế - ngân hàng, tạo cơ sở tham khảo cho các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ tài chính trong việc định vị sản phẩm và xây dựng chiến lược truyền thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai thực tế:

  • Hạn chế về cỡ mẫu và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên quy mô 240 sinh viên thuộc Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, chưa bao quát được toàn bộ sinh viên các trường đại học khác hoặc các nhóm đối tượng người trẻ, người lao động tự do trên địa bàn TP.HCM.
  • Hạn chế về phạm vi công nghệ: Nghiên cứu tập trung vào một ứng dụng duy nhất là Finhay, chưa so sánh đối chứng với các nền tảng đầu tư và tích lũy vi mô tương tự trên thị trường.

Từ các hạn chế trên, tác giả đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều nhóm đối tượng khách hàng khác nhau và mở rộng địa bàn nghiên cứu ra ngoài phạm vi một trường đại học.
  • Đưa thêm các biến số mới hoặc so sánh hành vi tiếp nhận giữa nhiều ứng dụng Fintech tích lũy và đầu tư khác nhau tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng và mục đích cụ thể:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý: Cung cấp mẫu nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ khâu tổng quan cơ sở lý thuyết (TAM, TRA, TPR, Tài chính hành vi), thiết kế thang đo Likert 5 mức độ, đến quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS 20.
  • Người thực hiện đề tài về Fintech và hành vi tiêu dùng: Phần thiết kế bảng câu hỏi khảo sát chi tiết (gồm 23 biến quan sát chính thức đo lường các yếu tố DATVBM, LN, TT, RR, CP, QDSD) và quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, EFA là nguồn tư liệu chuẩn mực để kế thừa và phát triển thang đo.
  • Doanh nghiệp Fintech và đơn vị quản lý quỹ: Cung cấp thông tin thực tế về mức độ quan tâm, khẩu vị rủi ro và các rào cản tâm lý của sinh viên đại học đối với các gói tích lũy và chứng chỉ quỹ mở.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và thu thập từ đối tượng nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu khảo sát gồm 240 sinh viên ($N = 240$) đã và đang học tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, được thu thập trực tiếp tại 2 cơ sở Quận 1, cơ sở Thủ Đức và thu thập trực tuyến qua Google Forms từ tháng 4/2022 đến tháng 6/2022.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những yếu tố độc lập nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Finhay?
Mô hình đề xuất gồm 5 yếu tố độc lập: (1) Độ an toàn và bảo mật (DATVBM), (2) Lợi nhuận kỳ vọng (LN), (3) Sự thuận tiện khi sử dụng (TT), (4) Độ rủi ro (RR), và (5) Phí duy trì hàng tháng / Chi phí (CP).

3. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo đạt bao nhiêu?
Hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo lần lượt là: Độ an toàn và bảo mật đạt 0.895; Lợi nhuận kỳ vọng đạt 0.847; Sự thuận tiện khi sử dụng đạt 0.853 (tăng lên 0.866 sau khi loại biến quan sát TT4); Rủi ro đạt 0.716; Chi phí đạt 0.848.

4. Ứng dụng Finhay trong nghiên cứu phân bổ tiền đầu tư của người dùng vào những danh mục nào?
Finhay phân bổ vốn vào 10 quỹ mở (như SCA, VF1, VFB, E1VFVN30, VCBF, TCBF, BVBF, VNDAF) và chia thành 6 cấu trúc gói đầu tư theo mức độ rủi ro tăng dần: Rùa Hoàn Kiếm, Cò trắng, Voi rừng, Sao la, Trâu nước, và Báo gấm.

5. Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát 240 đáp viên có đặc điểm gì nổi bật?
Mẫu khảo sát ghi nhận 58.8% là nam (141 người), 41.2% là nữ (99 người); nhóm tuổi từ 20-22 chiếm tỷ lệ lớn nhất với 50.4% (121 người); 63.8% là học sinh/sinh viên (153 người); và mức thu nhập từ 3-5 triệu đồng chiếm tỷ trọng cao nhất với 33.3% (80 người).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trọng Huy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi tiếp nhận dịch vụ công nghệ tài chính và phân tích thực nghiệm các nhân tố chi phối quyết định sử dụng ứng dụng tích lũy, đầu tư Finhay của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Thông qua việc xử lý dữ liệu từ 240 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS 20, nghiên cứu đã chứng minh vai trò quan trọng của 5 nhóm nhân tố: độ an toàn bảo mật, lợi nhuận kỳ vọng, sự thuận tiện, chi phí và rủi ro. Các kết quả và hàm ý quản trị được đề xuất mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho cả công tác nghiên cứu học thuật lẫn hoạt động phát triển sản phẩm của các doanh nghiệp Fintech tại Việt Nam.