Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 thúc đẩy quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội. Trong hoạt động kinh doanh bán lẻ, các phương thức quản lý truyền thống dựa trên ghi chép sổ sách thủ công bộc lộ nhiều hạn chế như: tốn kém thời gian, dễ xảy ra sai sót trong kiểm kê kho, khó khăn trong quản lý công nợ, tính toán dòng tiền và không đáp ứng được yêu cầu vận hành đa kênh (omnichannel). Sự ra đời của các phần mềm quản lý bán hàng (QLBH) giúp chuẩn hóa quy trình bán lẻ từ khâu nhập hàng, quản lý tồn kho, xử lý đơn hàng, in hóa đơn đến quản trị dữ liệu khách hàng.
Tại thị trường Thừa Thiên Huế – khu vực có diện tích kinh doanh đặc thù với nhiều cơ sở kinh doanh vừa, nhỏ và hộ cá nhân – mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cung cấp giải pháp công nghệ ngày càng gay gắt. Theo báo cáo của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) năm 2020, chỉ số TMĐT của tỉnh Thừa Thiên Huế đạt 41,2 điểm, xếp vị trí thứ 23 trên tổng số 55 tỉnh thành phố. Công ty Cổ phần Công nghệ Sapo là đơn vị hoạt động lâu năm trong lĩnh vực phần mềm bán lẻ và thương mại điện tử, tuy nhiên việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy khách hàng cá nhân đưa ra quyết định mua phần mềm Sapo POS tại địa bàn thành phố Huế vẫn là một yêu cầu cấp thiết nhằm củng cố thị phần.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng cá nhân tại thành phố Huế đối với phần mềm quản lý bán hàng Sapo POS, từ đó đề xuất một số giải pháp thúc đẩy việc mua sản phẩm của khách hàng cá nhân đối với sản phẩm của Công ty Cổ phần Công nghệ Sapo tại thành phố Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn liên quan đến hành vi mua và quyết định mua của khách hàng cá nhân.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm của khách hàng cá nhân tại Thành phố Huế đối với phần mềm quản lý bán hàng Sapo POS của Công ty Cổ phần Công nghệ Sapo.
- Đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua hàng của khách hàng cá nhân, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua của khách hàng cá nhân tại Thành phố Huế đối với sản phẩm phần mềm quản lý bán hàng Sapo POS của Công ty Cổ phần Công nghệ Sapo.
- Phạm vi không gian: Văn phòng Công ty Cổ phần Công nghệ Sapo tại Thành phố Huế (địa chỉ: 45 Trần Anh Tông, Phường Trường An, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 09/08/2021 đến ngày 14/11/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kế thừa và tích hợp các mô hình lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Ajzen và Fishbein (1975): Khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối của hai biến số là Thái độ cá nhân (Attitude toward behavior) và Chuẩn mực chủ quan (Subjective norm).
- Lý thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Bổ sung thêm biến Nhận thức về kiểm soát hành vi (Perceived behavioral control) vào mô hình TRA.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989): Sử dụng hai biến chính là Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) để giải thích ý định và hành vi chấp nhận công nghệ mới.
- Mô hình hành vi người tiêu dùng của Kotler và Keller (2012), Kotler và Armstrong (2014), Trần Minh Đạo (2013) với 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng: Văn hóa, Xã hội, Cá nhân, Tâm lý.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (tương ứng với 5 giả thuyết từ H1 đến H5) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua (QĐ). Hệ thống thang đo gồm 23 biến quan sát được mã hóa cụ thể:
| Nhân tố / Biến số |
Ký hiệu |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
Nguồn tham khảo |
| Tính hữu ích |
HI |
5 (HI1 – HI5) |
Tiết kiệm thời gian; tiết kiệm chi phí quản lý; mở rộng kênh online; theo dõi kinh doanh từ xa; kết nối Google My Business đưa cửa hàng lên Google Maps. |
Davis (1989), Hà Ngọc Thắng (2015), Tác giả đề xuất |
| Tính dễ sử dụng |
SD |
4 (SD1 – SD4) |
Dễ dàng truy cập trên mọi thiết bị; thao tác dễ dàng; quy trình quản lý hàng hóa và thanh toán dễ hiểu; ứng dụng trên app/website tiện lợi. |
Davis (1989), Tác giả đề xuất |
| Giá cả |
GC |
4 (GC1 – GC4) |
Mức giá rẻ hơn các phần mềm cùng loại; giá tương xứng chất lượng; giá các gói rõ ràng; chính sách giá ưu đãi khi mua combo phần cứng. |
Nguyễn Hoàng Hưng (2018), Trần Thanh Quốc (2019), Tác giả đề xuất |
| Nhân viên bán hàng |
NV |
6 (NV1 – NV6) |
Lịch sự, thân thiện; năng lực và kiến thức tốt; tư vấn nhiệt tình và giải quyết thắc mắc nhanh; hướng dẫn đầy đủ thủ tục; bàn giao tài khoản và hướng dẫn chi tiết; mức độ tác động của nhân viên đến quyết định mua. |
Trần Thanh Quốc (2019), Tác giả đề xuất |
| Dịch vụ khách hàng |
DV |
4 (DV1 – DV4) |
Phương thức thanh toán linh hoạt (nhiều lần); nhân viên luôn sẵn sàng hỗ trợ; chế độ hậu mãi tốt; bảo hành sửa chữa nhanh chóng. |
Nguyễn Hoàng Hưng (2018), Tác giả đề xuất |
| Quyết định mua |
QĐ |
2 (QĐ1 – QĐ2) |
Sẽ tiếp tục mua và sử dụng phần mềm Sapo POS trong thời gian tới; sẽ giới thiệu cho đối tác, người quen sử dụng. |
Trần Thanh Quốc (2019) |
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (2018 - 2020), tài liệu lưu trữ nội bộ của Sapo Huế, số liệu của VECOM, các giáo trình và công trình nghiên cứu liên quan.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp và trực tuyến đối với các khách hàng cá nhân đã mua và sử dụng phần mềm Sapo POS tại TP. Huế. Cỡ mẫu khảo sát gồm $N = 100$ khách hàng cá nhân được chọn ngẫu nhiên từ danh sách khách hàng của công ty. Độ tin cậy mẫu đạt 95% (mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$).
- Phương pháp phân tích: Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng để lượng hóa các biến quan sát. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0 thông qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả (Tần số, Tỷ lệ %, Giá trị trung bình Mean), Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha (hệ số $> 0,8$: thang đo tốt; $0,7 - 0,8$: sử dụng được; $0,6 - 0,7$: chấp nhận được), và Phân tích kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về phần mềm bán hàng, phần mềm quản lý bán hàng (QLBH) và hành vi ra quyết định mua của khách hàng. Tác giả làm rõ các đặc trưng kỹ thuật và vận hành của phần mềm QLBH như: tính năng thể hiện báo cáo tự động, môi trường làm việc cộng tác giữa các bộ phận, chức năng dự báo xu hướng kinh doanh, tối ưu hóa giá bán, tích hợp dịch vụ email marketing và quản trị tập trung dữ liệu khách hàng (CRM).
Về mặt thị trường, tác giả tổng quan dữ liệu ngành phần mềm toàn cầu (năm 2020 đạt quy mô 632,5 tỷ USD, dự báo đạt 969 tỷ USD vào năm 2024 theo MarketLine) và thị trường Việt Nam với sự hiện diện của các thương hiệu lớn như Sapo, KiotViet, IPOS, Nhanh.vn, Haravan, Rkeeper. Tại TP. Huế, chỉ số TMĐT năm 2020 xếp hạng 23/55 tỉnh thành. Chương này cũng phân tích các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Anil S. Jadhav & Rajendra M. Sonar 2011; Hossein Rezaee và cs 2011; Thái Ngọc Trúc Phương 2013; Lê Đỗ Kim Ngân 2016; Võ Thị Ngân Quỳnh 2020; Chu Nguyên Mộng Ngọc & Phạm Tấn Nhật 2013), làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua phần mềm Sapo POS.
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng cá nhân tại thành phố Huế đối với sản phẩm phần mềm quản lý bán hàng Sapo POS của Công ty Cổ phần Công nghệ Sapo
Chương 2 trình bày tổng quan quá trình hình thành và phát triển của Công ty Cổ phần Công nghệ Sapo (thành lập năm 2008, tiền thân phát triển giải pháp Bizweb năm 2010, hợp nhất Bizweb và Sapo năm 2018 đạt 43.000 khách hàng; nhận vốn đầu tư từ CyberAgent Ventures năm 2014, Smilegate Investment và Teko Ventures năm 2020). Cơ cấu nhân sự tại văn phòng Sapo Huế gồm 16 nhân sự: 1 Quản lý tỉnh, 1 Chuyên viên phát triển thị trường, 12 nhân viên Kinh doanh và 2 nhân viên Nhân sự.
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020 của Sapo:
- Doanh thu thuần: Năm 2018 đạt 32,892 tỷ đồng; năm 2019 giảm 758,392 triệu đồng (giảm 2,3%) do chi phí mở rộng chi nhánh tỉnh; năm 2020 tăng mạnh 11,053 tỷ đồng (tăng 34,4%) nhờ sự ổn định của hệ thống chi nhánh.
- Lợi nhuận sau thuế: Năm 2018 đạt 326,8 triệu đồng; năm 2019 giảm 25,87% (còn 242,5 triệu đồng); năm 2020 tăng trưởng 401,1% (tăng 1,456 tỷ đồng).
Bảng so sánh năng lực cạnh tranh giữa Sapo POS, KiotViet và Nhanh.vn:
| Tiêu chí so sánh |
Sapo POS |
KiotViet |
Nhanh.vn |
| Giá thành gói cơ bản |
Gói Startup: 160.000 đ/tháng; Gói POS: 249.000 đ/tháng |
Gói hỗ trợ: 160.000 đ/tháng; Gói chuyên nghiệp: 250.000 đ/tháng |
Gói Starter: 150.000 đ/tháng; Gói Premium: 250.000 đ/tháng |
| Giao diện người dùng |
Hiện đại, tối ưu trải nghiệm người dùng |
Đơn giản, thoáng, dễ nhìn |
Nhiều thông tin, dễ gây rối mắt |
| Luồng nghiệp vụ kho |
Đầy đủ, hỗ trợ tốt cho chuỗi, dễ thao tác |
Dễ hiểu, dễ thao tác |
Đầy đủ tính năng cho chuỗi nhưng thao tác phức tạp |
| Luồng bán hàng |
Tách riêng giao diện bán tại quầy và bán online |
Gộp chung bán tại quầy và bán online trên 1 màn hình |
Màn hình bán tại quầy và lên đơn online phức tạp |
| Hệ thống báo cáo |
Đầy đủ, trực quan (Bán hàng, Kho, Tài chính, Khách hàng) |
Chỉ ở mức cơ bản, thiếu báo cáo phân tích chuyên sâu |
Báo cáo chi tiết nhưng hiển thị chưa linh hoạt |
| Tích hợp vận chuyển |
Cổng Sapo Express kết nối GHN, ViettelPost, Ninja Van, Best Express với giá ưu đãi |
Kết nối 4 đơn vị: GHN, ViettelPost, Ahamove, VNPost |
Kết nối nhiều hãng: GHN, ViettelPost, Ahamove, GrabExpress, J&T |
| Kênh Facebook |
Tích hợp sẵn trong gói 249.000 đ/tháng, tự động chốt đơn livestream, lọc bình luận |
Mua riêng 50.000 đ/tháng, tính năng ở mức cơ bản |
Tách riêng phần mềm quản lý fanpage (100.000 đ/page/tháng) |
Chương này cũng phân tích đặc điểm 100 mẫu điều tra khách hàng cá nhân tại TP. Huế, kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha cho các thang đo (tất cả các nhóm thang đo HI, SD, GC, NV, DV, QĐ đều đạt độ tin cậy thống kê) và phân tích hồi quy tuyến tính nhằm xác định trọng số tác động của từng yếu tố đến quyết định mua.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua hàng của khách hàng cá nhân tại thành phố Huế đối với sản phẩm phần mềm quản lý bán hàng Sapo POS của Công ty Cổ phần Công nghệ Sapo
Dựa trên kết quả phân tích định lượng và ma trận SWOT, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp thực thi cho chi nhánh Sapo Huế:
- Nâng cao Tính hữu ích và Tính dễ sử dụng của phần mềm: Tối ưu hóa tốc độ tải và xử lý giao dịch; hoàn thiện tính năng đồng bộ kho đa kênh; tiếp tục duy trì và nâng cấp cổng kết nối Google My Business; đơn giản hóa các thao tác tạo đơn, in hóa đơn trên ứng dụng di động.
- Hoàn thiện chính sách Giá cả: Thiết kế các gói thanh toán theo kỳ hạn linh hoạt (thanh toán theo quý, nửa năm hoặc năm); áp dụng các gói combo chiết khấu khi mua kèm thiết bị phần cứng (máy in hóa đơn, máy quét mã vạch, ngăn kéo đựng tiền); có chính sách giá ưu đãi riêng cho khách hàng chuyển đổi từ phần mềm khác sang Sapo.
- Nâng cao năng lực của Đội ngũ nhân viên bán hàng: Tổ chức đào tạo định kỳ về chuyên môn kỹ thuật phần mềm và kỹ năng tư vấn; quy chuẩn hóa quy trình bàn giao tài khoản và hướng dẫn khách hàng thao tác; nâng cao kỹ năng xử lý phản đối và chăm sóc khách hàng trực tiếp tại cửa hàng.
- Cải thiện Dịch vụ khách hàng và hỗ trợ kỹ thuật: Rút ngắn thời gian tiếp nhận và xử lý sự cố kỹ thuật; đa dạng hóa hình thức thanh toán; tăng cường hoạt động chăm sóc khách hàng định kỳ sau khi ký kết hợp đồng; duy trì chính sách bảo hành, sửa chữa phần cứng nhanh chóng.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận xác lập và kiểm định mô hình gồm 5 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua phần mềm Sapo POS của khách hàng cá nhân tại TP. Huế. Cả 5 nhân tố: Tính hữu ích, Tính dễ sử dụng, Giá cả, Đội ngũ nhân viên bán hàng và Dịch vụ khách hàng đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua, trong đó các yếu tố về tính năng sản phẩm (hữu ích, dễ sử dụng) và chất lượng phục vụ của nhân viên giữ vai trò chủ đạo.
- Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Tác giả đưa ra các nhóm giải pháp toàn diện về hoàn thiện tính năng phần mềm, định giá linh hoạt, nâng cao nghiệp vụ tư vấn của nhân viên kinh doanh và củng cố dịch vụ hậu mãi. Đồng thời, khóa luận kiến nghị các cơ quan nhà nước địa phương tăng cường hỗ trợ hạ tầng chuyển đổi số cho hộ kinh doanh cá thể và đề xuất Tổng công ty Sapo tăng cường nguồn lực hỗ trợ chi nhánh Huế.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã hệ thống hóa và áp dụng thành công mô hình TAM vào thị trường phần mềm dịch vụ (SaaS) tại một thị trường cấp tỉnh đặc thù miền Trung, cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm có giá trị thực tế cho hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Công nghệ Sapo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Quy mô mẫu khảo sát còn hạn chế ($N = 100$) do thời gian thực hiện nghiên cứu ngắn (từ tháng 08/2021 đến tháng 11/2021) và ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 tại địa phương.
- Phạm vi không gian khảo sát chỉ tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân trên địa bàn Thành phố Huế, chưa mở rộng ra toàn bộ tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc các địa phương lân cận.
- Nghiên cứu chỉ tập trung vào sản phẩm Sapo POS, chưa phân tích các nhóm khách hàng doanh nghiệp lớn (Sapo Enterprise) hoặc các dòng sản phẩm chuyên biệt khác như Sapo FnB, Sapo Web.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu ra khu vực miền Trung, gia tăng kích thước mẫu khảo sát và nghiên cứu so sánh hành vi mua giữa khách hàng cá nhân (hộ kinh doanh nhỏ lẻ) và khách hàng tổ chức (doanh nghiệp chuỗi).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị Kinh doanh, Marketing và Hệ thống thông tin quản lý; các nhà quản lý doanh nghiệp công nghệ thông tin, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ phần mềm quản lý bán lẻ (SaaS).
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Hệ thống thang đo 23 biến quan sát chuẩn hóa từ mô hình TAM ứng dụng cho lĩnh vực phần mềm bán hàng.
- Bảng so sánh chi tiết tính năng, biểu phí và luồng nghiệp vụ giữa 3 nền tảng Sapo POS, KiotViet và Nhanh.vn.
- Dữ liệu thực tế về cơ cấu tổ chức, nhân sự và kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020 của Công ty Cổ phần Công nghệ Sapo.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào và đề xuất bao nhiêu giả thuyết nghiên cứu?
Khóa luận xây dựng mô hình dựa trên Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989), Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1975), Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991) và lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Kotler. Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập (Tính hữu ích, Tính dễ sử dụng, Giá cả, Nhân viên bán hàng, Dịch vụ khách hàng) tương ứng với 5 giả thuyết từ H1 đến H5 tác động đến biến phụ thuộc là Quyết định mua.
2. Cỡ mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được thu thập bằng phương pháp nào?
Nghiên cứu khảo sát $N = 100$ khách hàng cá nhân đã mua và sử dụng phần mềm Sapo POS tại TP. Huế. Dữ liệu được thu thập qua bảng hỏi trực tiếp và trực tuyến theo thang đo Likert 5 mức độ, thực hiện từ ngày 09/08/2021 đến ngày 14/11/2021.
3. Kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Công nghệ Sapo trong giai đoạn 2018 - 2020 biến động như thế nào?
Năm 2019, doanh thu giảm 2,3% (giảm 758,392 triệu đồng) và lợi nhuận sau thuế giảm 25,87% do chi phí đầu tư mở rộng mạng lưới chi nhánh tỉnh. Năm 2020, doanh thu tăng trưởng trở lại 34,4% (đạt mức tăng 11,053 tỷ đồng) và lợi nhuận sau thuế tăng 401,1% (tăng 1,456 tỷ đồng) khi hoạt động các chi nhánh đi vào ổn định.
4. Điểm khác biệt nổi bật về tính năng và chính sách giá của Sapo POS so với KiotViet và Nhanh.vn là gì?
Sapo POS tích hợp sẵn tính năng bán hàng và quản lý tương tác fanpage Facebook trong gói 249.000 đ/tháng (trong khi KiotViet thu thêm 50.000 đ/tháng và Nhanh.vn thu 100.000 đ/page/tháng). Đồng thời, Sapo POS tách riêng luồng bán tại quầy và bán online, tích hợp cổng vận chuyển Sapo Express với biểu phí ưu đãi.
5. Cơ cấu nhân sự tại văn phòng Sapo Huế gồm bao nhiêu người vào thời điểm nghiên cứu?
Văn phòng Sapo tại Huế gồm có 16 nhân sự, bao gồm: 1 Quản lý tỉnh, 1 Chuyên viên phát triển thị trường, 12 nhân viên bộ phận Kinh doanh và 2 nhân viên bộ phận Nhân sự; phần lớn nhân sự có trình độ đào tạo từ đại học trở lên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Như Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thực nghiệm thành công mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua phần mềm quản lý bán hàng Sapo POS của khách hàng cá nhân tại thành phố Huế. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò quan trọng của tính năng sản phẩm, chính sách giá, năng lực nhân viên tư vấn và dịch vụ khách hàng trong việc thúc đẩy hành vi mua. Hệ thống giải pháp được đề xuất có giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho hoạt động kinh doanh của chi nhánh Công ty Cổ phần Công nghệ Sapo tại thị trường Thừa Thiên Huế.