Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển tài chính tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển tài chính tại Việt Nam, từ đó đề xuất hàm ý chính sách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2020

83
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố then chốt đến phát triển tài chính

Phát triển tài chính là một quá trình phức tạp, liên quan mật thiết đến sự tăng trưởng và ổn định của một quốc gia. Theo định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (Worldbank), phát triển tài chính xảy ra khi các công cụ, thị trường và trung gian tài chính giảm thiểu chi phí thông tin, giao dịch, và thực thi hợp đồng, từ đó thực hiện hiệu quả hơn các chức năng cốt lõi đối với nền kinh tế. Tại Việt Nam, một quốc gia đang phát triển với mục tiêu hàng đầu là tăng trưởng kinh tế bền vững, vai trò của hệ thống tài chính càng trở nên quan trọng. Nghiên cứu của Sajid Anwar và Lan Phi Nguyen (2011) đã chỉ ra rằng phát triển tài chính có ảnh hưởng tích cực đến tăng trưởng GDP ở Việt Nam, nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng một hệ thống ngân hàngthị trường chứng khoán vững mạnh. Để đạt được mục tiêu này, việc xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển tài chính là nhiệm vụ cấp thiết. Các nghiên cứu quốc tế như của Alan H. Gelb (1989) và Paul Owusu Takyi & Camara Kwesi Obeng (2013) đã chỉ ra nhiều nhân tố vĩ mô quan trọng. Các yếu tố này bao gồm ổn định kinh tế vĩ mô, được thể hiện qua các chỉ số như lạm phátlãi suất; các chính sách của chính phủ như chính sách tiền tệchính sách tài khóa; mức độ mở cửa của nền kinh tế thông qua hội nhập kinh tế quốc tế và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI); và các yếu tố thể chế như khung pháp lý và mức độ tự do kinh tế. Việc hiểu rõ tác động của những yếu tố này sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra những quyết sách phù hợp, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế.

1.1. Vai trò của hệ thống ngân hàng và thị trường chứng khoán

Một hệ thống tài chính phát triển bao gồm sự lớn mạnh của cả các tổ chức tài chính (như hệ thống ngân hàng thương mại) và các thị trường tài chính (như thị trường chứng khoán). Theo Nguyễn Thị Cành (2011), phát triển tài chính liên quan đến sự phát triển đồng bộ của các tổ chức, thị trường, công cụ, định chế và cơ sở hạ tầng tài chính. Hệ thống ngân hàng đóng vai trò trung gian, huy động vốn tiết kiệm và phân bổ hiệu quả đến các dự án đầu tư, thúc đẩy sản xuất kinh doanh. Trong khi đó, thị trường chứng khoán cung cấp một kênh huy động vốn trung và dài hạn trực tiếp cho doanh nghiệp, đồng thời tăng tính thanh khoản cho các khoản đầu tư. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai trụ cột này tạo nên một cấu trúc vốn tối ưu, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả cho toàn bộ nền kinh tế.

1.2. Cách đo lường mức độ phát triển tài chính tại Việt Nam

Để đánh giá mức độ phát triển tài chính, các nhà nghiên cứu thường sử dụng nhiều chỉ số khác nhau. Luận văn của Tạ Thị Quỳnh Như (2020) đã kế thừa các nghiên cứu trước và lựa chọn chỉ tiêu "tín dụng nội địa khu vực tư nhân/GDP" làm thước đo chính. Chỉ tiêu này được ưa chuộng vì nó phản ánh chính xác mức độ các nguồn lực tài chính được phân bổ cho khu vực kinh tế năng động nhất, không bao gồm tín dụng cho khu vực nhà nước. Các chỉ số khác như M2/GDP hay M3/GDP cũng được sử dụng để đo lường "độ sâu tài chính", tức quy mô của các trung gian tài chính so với nền kinh tế. Việc lựa chọn chỉ số đo lường phù hợp là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng mô hình định lượng, từ đó phân tích chính xác tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô.

II. Top thách thức kìm hãm sự phát triển tài chính Việt Nam

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, quá trình phát triển tài chính Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ sự bất ổn của môi trường kinh tế vĩ mô. Tỷ lệ lạm phát cao và biến động không chỉ làm xói mòn giá trị của các tài sản tài chính mà còn làm giảm niềm tin của nhà đầu tư, gây khó khăn cho việc huy động vốn dài hạn. Nghiên cứu của Paul Owusu Takyi và Camara Kwesi Obeng (2013) tại Ghana đã chỉ ra tác động tiêu cực của lạm phát đối với phát triển tài chính cả trong ngắn hạn và dài hạn. Bên cạnh đó, gánh nặng nợ công ngày càng tăng cũng là một mối lo ngại. Khi chính phủ vay nợ nhiều, đặc biệt là từ thị trường trong nước, hiện tượng "lấn át đầu tư" (crowding out) có thể xảy ra, làm giảm nguồn vốn tín dụng dành cho khu vực tư nhân. Mustafa Ismihan và F. Gulcin Ozkan (2012) cho rằng ở các quốc gia mà chính phủ là bên vay chính, nợ công có khả năng gây hại cho sự phát triển của hệ thống tài chính. Một thách thức khác là hệ thống khung pháp lý chưa hoàn thiện và thiếu đồng bộ. Sự chậm trễ trong cải cách thể chế, cùng với việc thiếu minh bạch thông tin trên thị trường, tạo ra môi trường đầu tư rủi ro, hạn chế sự tham gia của các nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài. Việc giải quyết triệt để những thách thức này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị và các giải pháp đồng bộ, từ việc kiểm soát ổn định kinh tế vĩ mô đến việc cải cách mạnh mẽ môi trường pháp lý và kinh doanh.

2.1. Tác động tiêu cực của lạm phát và biến động lãi suất

Lạm phát và lãi suất là hai biến số vĩ mô có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến khu vực tài chính. Khi lạm phát tăng cao, lãi suất thực (lãi suất danh nghĩa trừ đi lạm phát) có thể trở nên âm, làm giảm động lực tiết kiệm của người dân và doanh nghiệp. Điều này thu hẹp nguồn vốn huy động của hệ thống ngân hàng, ảnh hưởng đến khả năng cung ứng tín dụng cho nền kinh tế. Hơn nữa, môi trường lãi suất biến động mạnh tạo ra sự không chắc chắn, khiến các quyết định đầu tư dài hạn trở nên khó khăn hơn. Như nghiên cứu của Shabbir, B. (2018) tại Pakistan, mặc dù lãi suất cao có thể có lợi cho ngân hàng trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài, một môi trường lãi suất ổn định và hợp lý mới là nền tảng cho sự phát triển tài chính bền vững.

2.2. Rào cản từ khung pháp lý và chất lượng nguồn nhân lực

Một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch và có tính thực thi cao là điều kiện tiên quyết cho một thị trường tài chính hoạt động hiệu quả. Tại Việt Nam, dù đã có nhiều cải cách, hệ thống pháp luật liên quan đến tài chính, ngân hàng, chứng khoán vẫn còn những điểm chồng chéo, chưa theo kịp với sự phát triển nhanh chóng của các sản phẩm và dịch vụ tài chính mới, đặc biệt là công nghệ tài chính (Fintech). Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực trong lĩnh vực tài chính cũng là một thách thức. Việc thiếu hụt các chuyên gia có trình độ cao, am hiểu thông lệ quốc tế và có khả năng quản trị rủi ro tốt có thể làm hạn chế năng lực cạnh tranh và sự an toàn của toàn hệ thống ngân hàng và các tổ chức tài chính khác.

III. Phương pháp ổn định kinh tế vĩ mô cho phát triển tài chính

Để thúc đẩy phát triển tài chính, việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệchính sách tài khóa. Ngân hàng Nhà nước cần điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt nhưng thận trọng, nhằm kiểm soát lạm phát ở mức mục tiêu, ổn định tỷ giá hối đoái và duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý. Một chính sách tiền tệ hiệu quả sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh có thể dự đoán được, khuyến khích tiết kiệm và đầu tư, từ đó làm tăng "độ sâu tài chính" của nền kinh tế. Về phía chính sách tài khóa, chính phủ cần quản lý chi tiêu công hiệu quả, kiểm soát bội chi ngân sách và giữ nợ công ở mức an toàn. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực lên lạm phát và lãi suất mà còn tạo dư địa tài khóa để đầu tư vào các lĩnh vực quan trọng như cơ sở hạ tầng tài chính và giáo dục, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Hơn nữa, một chính sách tài khóa minh bạch và bền vững sẽ củng cố niềm tin của thị trường. Cùng với đó, việc tiếp tục đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế và tạo môi trường thuận lợi để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao cũng là một giải pháp quan trọng, mang lại nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị tiên tiến cho khu vực tài chính Việt Nam.

3.1. Điều hành chính sách tiền tệ và kiểm soát tỷ giá hối đoái

Chính sách tiền tệ đóng vai trò là công cụ chủ chốt để ổn định giá trị đồng tiền và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Việc sử dụng linh hoạt các công cụ như lãi suất điều hành, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và nghiệp vụ thị trường mở giúp Ngân hàng Nhà nước điều tiết lượng cung tiền trong nền kinh tế, qua đó kiềm chế lạm phát. Bên cạnh đó, việc điều hành tỷ giá hối đoái một cách hợp lý là cực kỳ quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Một tỷ giá ổn định không chỉ giúp kiểm soát lạm phát nhập khẩu mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu, thu hút FDI và duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

3.2. Tối ưu hóa chính sách tài khóa và thu hút FDI chất lượng cao

Chính sách tài khóa bền vững là nền tảng của ổn định kinh tế vĩ mô. Chính phủ cần tập trung vào việc cơ cấu lại chi ngân sách, ưu tiên các khoản chi cho đầu tư phát triển và giảm chi thường xuyên. Đồng thời, việc quản lý và giám sát chặt chẽ nợ công là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Song song với đó, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có tính lan tỏa, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ tài chính. Dòng vốn FDI này không chỉ bổ sung nguồn vốn quan trọng mà còn thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh cho thị trường tài chính trong nước.

IV. Bí quyết cải cách thể chế thúc đẩy phát triển tài chính

Bên cạnh các yếu tố vĩ mô, cải cách thể chế là động lực sâu xa và bền vững cho sự phát triển tài chính Việt Nam. Một hệ thống thể chế vững mạnh bao gồm một khung pháp lý toàn diện, hiệu quả và môi trường kinh doanh tự do, cạnh tranh. Nghiên cứu của R. Hafer (2013) trên 81 quốc gia đã chứng minh rằng mức độ tự do kinh tế cao hơn có tương quan thuận với mức độ phát triển tài chính lớn hơn trong những năm tiếp theo. Do đó, việc nâng cao chỉ số tự do kinh tế, thông qua các biện pháp như bảo vệ quyền sở hữu, tự do hóa thương mại, tự do hóa đầu tư và tài chính, là một định hướng chiến lược. Điều này đòi hỏi phải đơn giản hóa các thủ tục hành chính, giảm bớt các rào cản kinh doanh và tạo một sân chơi bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế. Một yếu tố quan trọng khác là đầu tư vào cơ sở hạ tầng tài chính hiện đại, bao gồm hệ thống thanh toán, trung tâm lưu ký chứng khoán, và hệ thống thông tin tín dụng. Đồng thời, việc khuyến khích và tạo hành lang pháp lý cho công nghệ tài chính (Fintech) phát triển sẽ giúp đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, tăng cường khả năng tiếp cận tài chính cho người dân và doanh nghiệp, đặc biệt là ở vùng sâu vùng xa. Cuối cùng, việc nâng cao minh bạch thông tin và chuẩn mực quản trị doanh nghiệp trong các tổ chức tín dụng và công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán là yếu tố then chốt để củng cố niềm tin của công chúng và nhà đầu tư, giúp thị trường hoạt động lành mạnh và hiệu quả hơn.

4.1. Tầm quan trọng của tự do kinh tế và cải cách khung pháp lý

Tự do kinh tế là một trong những biến số được đưa vào mô hình nghiên cứu của Tạ Thị Quỳnh Như (2020), cho thấy tầm quan trọng của nó. Một nền kinh tế tự do hơn sẽ khuyến khích cạnh tranh, đổi mới và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn, bao gồm cả nguồn lực tài chính. Để làm được điều này, việc cải cách thể chế và hoàn thiện khung pháp lý là không thể thiếu. Cần rà soát và sửa đổi các luật liên quan như Luật các Tổ chức tín dụng, Luật Chứng khoán để phù hợp với thông lệ quốc tế và thực tiễn phát triển của thị trường, đồng thời tăng cường cơ chế giám sát và thực thi pháp luật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia.

4.2. Vai trò của Fintech và phát triển cơ sở hạ tầng tài chính

Sự bùng nổ của công nghệ tài chính (Fintech) đang định hình lại ngành tài chính toàn cầu. Việc ứng dụng công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, và blockchain có thể giúp các tổ chức tài chính giảm chi phí, tăng hiệu quả và tạo ra các sản phẩm dịch vụ sáng tạo. Để tận dụng cơ hội này, Việt Nam cần xây dựng một cơ sở hạ tầng tài chính số vững chắc và một hành lang pháp lý thử nghiệm (regulatory sandbox) cho các công ty Fintech. Điều này không chỉ thúc đẩy tài chính toàn diện mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn bộ hệ thống ngân hàng và thị trường tài chính trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

V. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm về phát triển tài chính

Nghiên cứu định lượng của Tạ Thị Quỳnh Như (2020) về "Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển tài chính tại Việt Nam" cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian từ năm 1995 đến 2018 và áp dụng mô hình phân phối trễ tự hồi quy (ARDL), nghiên cứu đã phân tích tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô và thể chế. Kết quả kiểm định đường bao (Bound test) cho thấy có tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa phát triển tài chính (đo bằng tín dụng tư nhân/GDP) và các biến độc lập, bao gồm độ mở thương mại, lạm phát, tăng trưởng GDP bình quân đầu người, lãi suất thực, nợ công và tự do kinh tế. Trong dài hạn, kết quả ước lượng cho thấy nợ công có mối quan hệ thuận chiều với phát triển tài chính ở mức ý nghĩa 10%. Tuy nhiên, các yếu tố như tự do kinh tế, tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất và độ mở thương mại lại không có tác động ý nghĩa thống kê trong dài hạn đối với trường hợp của Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu. Điều này có thể phản ánh những đặc thù của nền kinh tế chuyển đổi. Ngược lại, phân tích trong ngắn hạn lại cho thấy bức tranh khác biệt và rõ nét hơn. Hầu hết các biến độc lập đều có tác động đáng kể đến phát triển tài chính. Cụ thể, tự do kinh tế, tăng trưởng GDPlạm phát đều có tác động dương, cho thấy trong ngắn hạn, việc cải thiện môi trường kinh doanh và tăng trưởng kinh tế là động lực quan trọng. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học giá trị cho việc hoạch định chính sách.

5.1. Phân tích tác động ngắn hạn của các yếu tố kinh tế vĩ mô

Kết quả từ mô hình hiệu chỉnh sai số (ECM) trong nghiên cứu của Tạ Thị Quỳnh Như (2020) chỉ ra rằng, trong ngắn hạn, các yếu tố vĩ mô có ảnh hưởng mạnh mẽ. Cụ thể, khi tự do kinh tế (EF) tăng 1 đơn vị, phát triển tài chính (FD) tăng 3,22 đơn vị. Tương tự, tăng trưởng GDP, lạm phátlãi suất thực đều tác động dương đến phát triển tài chính với mức ý nghĩa thống kê cao. Đáng chú ý, độ mở thương mại (TO) lại có tác động âm. Điều này cho thấy trong ngắn hạn, sự gia tăng nhanh chóng của hội nhập thương mại có thể tạo ra những thách thức hoặc cú sốc đối với hệ thống tài chính còn non trẻ của Việt Nam. Hệ số điều chỉnh sai số ECM(-1) có ý nghĩa thống kê, xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng dài hạn.

5.2. Hàm ý chính sách rút ra từ kết quả mô hình ARDL

Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra một số hàm ý chính sách quan trọng. Việc các yếu tố như tự do kinh tế và tăng trưởng GDP có tác động tích cực trong ngắn hạn nhấn mạnh sự cần thiết phải tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế và duy trì đà tăng trưởng kinh tế ổn định. Chính phủ cần tập trung vào việc cải thiện môi trường kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tạo điều kiện thuận lợi cho khu vực tư nhân phát triển. Mặc dù lạm phát có tác động dương trong ngắn hạn theo kết quả mô hình, việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô với lạm phát ở mức thấp vẫn là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn. Tác động trái chiều của độ mở thương mại cũng là một cảnh báo, đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách phải có biện pháp quản lý rủi ro và nâng cao năng lực của hệ thống ngân hàng để đối phó với các cú sốc từ bên ngoài.

04/10/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển tài chính tại việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu. Giới thiệu lý do chọn đề tài, mục tiêu và vấn đề nghiên cứu, phương pháp, phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa và cấu trúc của luận văn. Chương 2: Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển tài chính. Trình bày cơ sở lý thuyết và các khái niệm liên quan, giới thiệu những nghiên cứu trước.

Từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu cho đề tài. Chương 3: Quy trình, phương pháp ước lượng và dữ liệu. Trình bày các bước của quy trình nghiên cứu, phương pháp ước lượng mô 11 hình và mô tả dữ liệu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu.

Trình bày kết quả thực hiện và so sánh với các nghiên cứu trước. Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách. Tóm lược các kết quả nghiên cứu và đưa ra một số hàm ý chính sách dựa trên các kết quả đó. Hạn chế đề tài.

12 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH 2.1 Các khái niệm liên quan 2.1 Phát tri ể n tài chính ❖Đã có rất nhiều khái niệm liên quan đến phát triển tài chính, cụ thể như sau: Theo Merton và Bodie (1995), phát triển tài chính là một quá trình thành lập các định chế nhằm mục đích tăng cơ sở thông tin, tăng cường khả năng phân tích của hệ thống tài chính và đáp ứng các nhu cầu mới của nhà kinh doanh, hộ gia đình, v. thông qua việc đa dạng hóa các loại công cụ, hợp đồng tài chính. Theo Chee-Keong Choong và Sok-Gee Chan (2011), phát triển tài chính thường được định nghĩa là sự cải thiện về chất lượng, số lượng và hiệu quả dịch vụ của các trung gian tài chính. Theo Nguyễn Thị Cành (biên soạn, 2011, 282), “phát triển tài chính liên quan đến phát triển hệ thống tài chính bao gồm phát triển các tổ chức tài chính, phát triển các thị trường tài chính và các công cụ tài chính, phát triển các định chế và cơ sở hạ tầng tài chính”.

Theo Martin Cihák và cộng sự (2012), phát triển tài chính có thể được định nghĩa là sự cải thiện về chất lượng 5 chức năng quan trọng của hệ thống tài chính bao gồm: Cung cấp và xử lý thông tin về các khoản đầu tư tiềm năng cũng như phân bổ vốn dựa trên những đánh giá này; Giám sát cá nhân và doanh nghiệp, quản trị doanh nghiệp sau khi phân bổ vốn; Thuận lợi cho quá trình giao dịch, đa dạng hóa và quản lý rủi ro; Huy động và tiết kiệm vốn; Hỗ trợ quá trình trao đổi hàng hóa, dịch vụ và các công cụ tài chính. Theo Worldbank, phát triển tài chính xảy ra khi các công cụ tài chính, thị trường tài chính và trung gian tài chính làm giảm bớt những tác động của các chi phí như: chi phí thông tin, chi phí thực thi hợp đồng hay chi phí thực hiện giao dịch; do đó thực hiện tốt hơn việc cung cấp chức năng quan trọng của khu vực tài chính đối với nền kinh tế. ❖ về đo lường, Worldbank đưa ra khung đo lường phát triển tài chính dựa trên 4 khía cạnh của một hệ thống tài chính bao gồm: độ sâu tài chính, sự tiếp cận tài chính, hiệu quả tài chính và sự ổn định tài chính. 13 “Độ sâu tài chính” phản ánh quy mô của trung gian tài chính và thị trường tài chính trong tương quan với nền kinh tế.

Độ sâu tài chính càng cao càng cho thấy khả năng của thị trường tài chính trong việc huy động và đáp ứng nhu cầu về vốn cho các hoạt động kinh tế (Chu Minh Hội, 2017, 33). Một số chỉ tiêu đo lường độ sâu tài chính có thể kể đến: M2/GDP, M3/GDP, tín dụng tư nhân/GDP. Trong đó, chỉ tiêu tín dụng tư nhân/GDP thường được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu vì chỉ tiêu này phản ánh tốt mức độ phát triển tài chính vì không bao gồm tín dụng nhà nước (Nguyễn Thị Cành, 2011). “Tiếp cận tài chính” hay tài chính toàn diện là một vấn đề đã và đang được quan tâm rất nhiều trên toàn thế giới, đăc biệt là ở các nền kinh tế mới nổi.

Tuy nhiên, hiện chưa có một khái niệm thống nhất về vấn đề này. Một số chỉ tiêu đo lường “Tiếp cận tài chính” hay tài chính toàn diện có thể kể đến như: + Số chi nhánh ngân hàng thương mại/100.000 người trưởng thành: tỷ lệ này thể hiện mức độ bao phủ của hệ thống ngân hàng so với quy mô dân số, từ đó phản ánh tính sẵn có cũng như khả năng đáp ứng nhanh chóng, kịp thời nhu cầu của người dân về các dịch vụ của ngân hàng (Chu Minh Hội, 2017, 34). + Tỷ lệ % doanh nghiệp được cấp hạn mức tín dụng: Chỉ tiêu này cho biết khả năng một doanh nghiệp có thể huy động nguồn vốn tín dụng cho các hoạt động sản xuất, đầu tư. Tỷ lệ này cảng cao cho thấy các doanh nghiệp càng thuận lợi hơn trong việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng (Chu Minh Hội, 2017, 35).

+ Một số chỉ tiêu đo lường tiếp cận tài chính trên thị trường tài chính như: tỷ lệ vốn hóa thị trường ngoài 10 công ty lớn nhất, lợi suất trái phiếu chính phủ ( 3 tháng và 10 năm),. Về Hiệu quả tài chính, thước đo sẽ xem xét đối với hai khía cạnh: thị trường tài chính và trung gian tài chính: Đối với thị trường tài chính, các thước đo về hiệu quả sẽ tập trung nhiều hơn vào việc đo lường các giao dịch hơn là chi phí giao dịch. Một thước đo cơ bản về hiệu quả trong thị trường chứng khoán là tỷ lệ doanh thu trên vốn hóa trong thị trường. Logic của việc sử dụng biến này là doanh thu càng cao (thanh khoản càng cao), thị trường càng hiệu quả.

14 Đối với các trung gian tài chính, hiệu quả chủ yếu được xây dựng để đo lường chi phí tín dụng trung gian. Một số thước đo về hiệu quả các tổ chức tài chính như là: tỷ lệ chi phí hoạt động so với tổng tài sản, thu nhập lãi thuần, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập (Martin Cihák et al. Ổn định tài chính là một đặc tính quan trọng của khu vực tài chính. Theo WB, một hệ thống tài chính ổn định có khả năng phân bổ hiệu quả các nguồn lực, đánh giá và quản trị rủi ro tài chính, duy trì mức độ việc làm gần với tỷ lệ tự nhiên của nền kinh tế, loại bỏ những biến động giá tương đối của tài sản thực hoặc tài sản tài chính mà sẽ ảnh hưởng đến mức độ ổn định tiền tệ hoặc việc làm.

Một hệ thống tài chính ở trong phạm vi ổn định khi nó làm tiêu tan sự mất cân đối tài chính do nội sinh hoặc do kết quả của các sự kiện bất lợi và không lường trước. Tầm quan trọng của ổn định tài chính, theo WB, được minh họa rõ nhất trong những giai đoạn tài chính bất ổn định. Trong những thời kỳ này, các ngân hàng không sẵn lòng tài trợ cho các dự án có lợi nhuận. Giá trị tài sản chệch quá mức so với giá trị nội tại và các khoản thanh toán có thể không đến đúng hạn.

Những bất ổn lớn có thể dẫn đến việc người gửi tiền ồ ạt rút tiền khỏi ngân hàng, siêu lạm phát hoặc sự sụp độ của thị trường chứng khoán. Nó cũng có thể làm lung lay niềm tin vào hệ thống tài chính cũng như nền kinh tế. Một chỉ số quan trọng để đo lường ổn định tài chính là hệ số z-score. Ngoài ra còn có một số chỉ tiêu khác như: tỷ lệ chất lượng tài sản, tỷ lệ thanh khoản (đối với tổ chức tài chính) hay mức độ biến động của chỉ số giá chứng khoán, tỷ số giá/thu nhập (đối với thị trường tài chính).2 Độ mở thương mại: - Độ mở thương mại được dùng để chỉ quy mô tương đối của khu vực ngoại thương trong một nền kinh tế.

- Theo Worldbank, độ mở thương mại được đo lường bằng % của tổng giá trị xuất khẩu và nhập khẩu của hàng hóa và dịch vụ cho tổng sản phẩm quốc nội.3 Lạm phát: Theo Friedman và những nhà kinh tế khác: lạm phát là việc giá cả tăng nhanh và kéo dài, lạm phát luôn luôn và bao giờ cũng là hiện tượng tiền tệ - lạm phát bao giờ và ở 15 đâu cũng là một hiện tượng tiền tệ. Theo Nguyễn Như Ý (2008) tổng hợp, lạm phát được hiểu là tình trạng mức giá chung của nền kinh tế tăng lên trong một khoảng thời gian nhất định, được đo lường bằng tỷ lệ lạm phát. Tỷ lệ lạm phát = ChẰSỐ^\ c^sỗgiảt-1 xioo Chỉ sô giảtt_1 - Có ba loại chỉ số giá được sử dụng để tính tỷ lệ lạm phát: + Chỉ số giá hàng tiêu dùng (CPI) + Chỉ số giá hàng sản xuất (PPI) + Chỉ số giảm phát theo GDP 2.4 GDP bình quân đầu người (GDP per capital growth, annual %) GDP bình quân đầu người (GDP) được tính bằng tỷ lệ tổng sản phẩm quốc nội trên tổng dân số và là một chỉ số về mức sống của một quốc gia dựa trên đồng nội tệ không đổi (Paul Owusu Takyi & Camara Kwesi Obeng, 2013).5 Lãi suất Theo Keynes, lãi suất là sự trả công cho số tiền vay còn Adebiyi (2002) định nghĩa lãi suất là lợi nhuận hoặc lợi tức của vốn chủ sở hữu hoặc chi phí cơ hội của việc trì hoãn tiêu dùng hiện tại trong tương lai. Theo IMF (1983), lãi suất được coi là lợi nhuận trên tài sản tài chính đóng vai trò là động lực cho người tiết kiệm.

Lãi suất thực hiện các chức năng quan trọng khác nhau và nó ảnh hưởng đến các quyết định và giá cả của nền kinh tế như tỷ giá hối đoái và mức lương cơ bản. Ibimodo (2005) định nghĩa lãi suất, là khoản thanh toán tiền thuê cho việc sử dụng tín dụng của người vay và trả lại cho việc chia tay với thanh khoản của người cho vay. Giống như các mức giá khác, lãi suất thực hiện chức năng phân phối bằng cách phân bổ nguồn cung tín dụng hạn chế trong số nhiều nhu cầu cạnh tranh. Như vậy, ta có thể thấy rằng chức năng cơ bản của lãi suất trong một nền kinh tế trong đó các tác nhân kinh tế cá nhân quyết định xem họ có nên vay, đầu tư, tiết kiệm hoặc tiêu dùng hay không.6 Nợ công: 16 Nợ công là một khái niệm tương đối phức tạp.

Tuy nhiên, hầu hết những cách tiếp cận hiện nay đều cho rằng, nợ công là khoản nợ mà Chính phủ của một quốc gia phải chịu trách nhiệm trong việc chi trả khoản nợ đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ