Graduation thesis international business economics factors influencing choices of using third party logistics service providers of manufacturing companies in ho chi minh city

Chuyên khảo phân tích Graduation thesis international business economics factors influencing choices of using third party, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Foreign Trade University

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2019

149
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PREFACE

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION TO FACTORS INFLUENCING CHOICES OF USING THIRD-PARTY LOGISTICS SERVICE PROVIDERS OF MANUFACTURING COMPANIES IN HO CHI MINH

1.1. The necessity of the research

1.2. Subject and scopes of the research

1.3. New contribution of the research

1.4. Research structure

2. CHƯƠNG 2: THEORETICAL BASIS AND RESEARCH MODELS OF FACTORS INFLUENCING CHOICES OF USING THIRD-PARTY LOGISTICS SERVICE PROVIDERS OF MANUFACTURING COMPANIES IN HO CHI MINH CITY

2.1. Overview of third-party logistics service provider

2.2. Definition of third-party logistics

2.3. The role of third-party logistics in supply chain of manufacturing companies

2.4. Types of services offered by third-party logistics service provider

2.5. Theoretical basis for factors influencing choices of using third-party logistics services of manufacturing companies in Ho Chi Minh city

2.6. Transaction-cost economics by Oliver E. A model for strategic supplier selection by Joseph Sarkis and Srinivas Talluri (2002)

2.7. The five-stage model of third-party logistics buying process by Harry Sink and John Langley Jr.

2.8. Previous empirical researches on factors influencing choices of using third-party logistics of manufacturing companies

2.9. Selection of Third-Party Logistics (3PL): A hybrid approach using interpretive structural modeling (ISM) and analytic network process (ANP) by Jitesh Thakkar and associates (2005)

2.10. A framework for evaluating third-party logistics by Ganesh Vaidyanathan (2005)

2.11. Applying analytic network process (ANP) in logistics service provider selection – a case study of the industry investing in Southeast Asia by Kai-Ying Chen and Wan-Ting Wu (2011)

2.12. 3PL selection criteria in integrated circuit manufacturing industry in Taiwan by Bang-Ning Hwang, Tsai-Ti Chen, and James T.

2.13. Summary of factors in related empirical research

3. CHƯƠNG 3: RESEARCH MODELS ON FACTORS INFLUENCING CHOICES OF USING THIRD-PARTY LOGISTICS SERVICE PROVIDERS OF MANUFACTURING COMPANIES IN HO CHI MINH CITY

3.1. Preliminary research methodology

3.2. Proposed research model and research hypotheses

3.3. Official research methodology

3.4. Method of collecting information and determining sample size

3.5. Method of data analysis

3.6. Scale of measurement for each variable

3.7. The measurement scale for performance factor

3.8. The measurement scale for service factor

3.9. The measurement scale for cost factor

3.10. The measurement scale for quality assurance factor

3.11. The measurement scale for IT factor

3.12. The measurement scale for intangibles factor

3.13. The measurement scale for dependent variables

4. CHƯƠNG 4: RESEARCH OUTCOMES AND DISCUSSION ON FACTORS INFLUENCING CHOICES OF USING THIRD-PARTY LOGISTICS SERVICE PROVIDERS OF MANUFACTURING COMPANIES IN HO CHI MINH CITY

4.1. Research outcomes description

4.2. Official sample description

4.3. Cronbach’s Alpha coefficient of reliability analysis

4.4. Exploratory factor analysis

4.5. Adjusted model after factor analysis

4.6. Multiple linear regression analysis

4.7. Detecting violations of regression assumptions

4.8. Testing model hypotheses

4.9. ANOVA result analysis

4.10. Research outcomes discussion

4.11. Quality assurance factor

4.12. IT factor

5. CHƯƠNG 5: RECOMMENDATIONS FOR THIRD PARY LOGISTICS SERVICE PROVIDERS OPERATING IN HO CHI MINH CITY

5.1. Potentials of the market for third-party logistics in Ho Chi Minh city

5.2. Recommendations for third-party logistics operating in Ho Chi Minh City

5.3. Control cost and offer competitive price

5.4. Improve performance capability

5.5. Expand IT capability

5.6. Limitations of the research and directions for future research

CONCLUSION

LIST OF REFERENCES

APPENDIX

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tầm Quan Trọng 3PL Cho Công Ty Sản Xuất HCM

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc quyết định tự thực hiện hay thuê ngoài logistics luôn là bài toán chiến lược của các công ty sản xuất. Sự phát triển của thương mại điện tử, nhu cầu khách hàng ngày càng tăng và tốc độ phát triển công nghệ đã đưa vai trò của chuỗi cung ứng lên hàng đầu. Thị trường dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt hơn bao giờ hết. Khi các nhà sản xuất tập trung vào năng lực cốt lõi như thị phần, phát triển sản phẩm và marketing, việc outsourcing logistics là một lựa chọn tất yếu để đảm bảo một chuỗi cung ứng vững mạnh. Theo phân tích, quy mô thị trường 3PL toàn cầu ước tính đạt 865 tỷ USD vào năm 2018, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 9%. Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương dự kiến sẽ dẫn đầu thị trường này cả về giá trị và tốc độ tăng trưởng, chủ yếu nhờ vào dòng chảy thương mại lớn tại Trung Quốc và Đông Nam Á. Nghiên cứu này tập trung vào các công ty sản xuất tại TP.HCM, nơi việc sử dụng dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) ngày càng trở nên phổ biến để nâng cao hiệu quả logistics.

1.1. Vai Trò Của 3PL Trong Chuỗi Cung Ứng Sản Xuất Tại HCM

Dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng của các công ty sản xuất tại TP.HCM. Thay vì tự quản lý toàn bộ quy trình logistics, doanh nghiệp có thể tập trung vào các hoạt động cốt lõi, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh. Các công ty 3PL cung cấp một loạt các dịch vụ, từ vận tải, kho bãi, phân phối đến giao nhậnthủ tục hải quan, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và thời gian. Sự chuyên môn hóa của các nhà cung cấp 3PL cũng đảm bảo chất lượng dịch vụ cao hơn, giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả hoạt động. Do đó, việc lựa chọn đúng nhà cung cấp 3PL là một quyết định chiến lược có ảnh hưởng lớn đến sự thành công của các công ty sản xuất tại TP.HCM.

1.2. Thực Trạng Thị Trường Logistics Việt Nam Và TP.HCM

Thị trường logistics Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, đặc biệt tại TP.HCM, nhờ sự tăng trưởng của hoạt động xuất nhập khẩu. Theo báo cáo của World Bank, Việt Nam xếp thứ 39 trên toàn cầu về Chỉ số hiệu quả logistics (LPI), tăng 25 bậc so với năm 2016. Việt Nam cũng được đánh giá là một trong những thị trường logistics tiềm năng nhất ở Đông Nam Á. Các lĩnh vực như contract logistics và chuyển phát nhanh nội địa đang có giá trị khoảng 750 triệu USD với tốc độ tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, các doanh nghiệp logistics Việt Nam hiện chỉ đáp ứng được khoảng 1/4 nhu cầu thị trường và chủ yếu cung cấp các dịch vụ đơn giản. Các dịch vụ tích hợp và quốc tế thường do các công ty logistics nước ngoài đảm nhiệm. Sự hợp tác giữa các doanh nghiệp logistics để chia sẻ lợi nhuận và tăng cường năng lực cạnh tranh là xu hướng tất yếu để đạt được trình độ cao hơn trong dịch vụ logistics.

II. Thách Thức Xác Định Yếu Tố Ảnh Hưởng Lựa Chọn 3PL Tại HCM

Việc lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) phù hợp là một quyết định phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các công ty sản xuất tại TP.HCM phải đối mặt với thách thức trong việc đánh giá và so sánh các nhà cung cấp logistics dựa trên các tiêu chí lựa chọn 3PL khác nhau. Các yếu tố như chi phí logistics, chất lượng dịch vụ logistics, độ tin cậy của nhà cung cấp logistics, khả năng đáp ứng, kinh nghiệm của 3PL, mạng lưới logistics, công nghệ logisticstính linh hoạt của dịch vụ logistics đều đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, các yếu tố vô hình như mối quan hệ đối tác với 3PL và uy tín của nhà cung cấp cũng cần được xem xét. Việc không xác định rõ các yếu tố này có thể dẫn đến quyết định sai lầm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

2.1. Tầm Quan Trọng Của Chi Phí Và Chất Lượng Dịch Vụ Logistics

Chi phí logisticschất lượng dịch vụ logistics là hai yếu tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến quyết định thuê ngoài logistics của các công ty sản xuất tại TP.HCM. Doanh nghiệp luôn tìm kiếm các nhà cung cấp 3PL có thể cung cấp dịch vụ với mức giá cạnh tranh mà vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ cao. Điều này bao gồm việc giao hàng đúng hẹn, giảm thiểu rủi ro hư hỏng hàng hóa và cung cấp thông tin theo dõi chính xác. Việc cân bằng giữa chi phíchất lượng là một bài toán khó, đòi hỏi doanh nghiệp phải có khả năng đánh giá và so sánh các nhà cung cấp 3PL một cách kỹ lưỡng. Bất kỳ sự đánh đổi nào cũng có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận và uy tín của doanh nghiệp.

2.2. Ảnh Hưởng Của Độ Tin Cậy Và Khả Năng Đáp Ứng Của 3PL

Độ tin cậy của nhà cung cấp logisticskhả năng đáp ứng của 3PL là những yếu tố không thể bỏ qua khi lựa chọn dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL). Các công ty sản xuất tại TP.HCM cần một đối tác có thể tin tưởng để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển và giao nhận an toàn, đúng hẹn. Khả năng đáp ứng nhanh chóng với các yêu cầu thay đổi của khách hàng cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động. Một nhà cung cấp 3PL đáng tin cậy và có khả năng đáp ứng tốt sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, tăng cường sự hài lòng của khách hàng và nâng cao hiệu quả hoạt động. Yếu tố này đóng vai trò quan trọng không chỉ ở hiện tại mà còn trong việc xây dựng mối quan hệ đối tác với 3PL lâu dài.

III. Phương Pháp Đánh Giá Yếu Tố Qua Mô Hình Nghiên Cứu Thực Tế

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn nhà cung cấp logistics của các công ty sản xuất tại TP.HCM. Giai đoạn đầu, nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính thông qua phỏng vấn chuyên gia và khảo sát sơ bộ để xác định các yếu tố quan trọng. Sau đó, phương pháp định lượng được áp dụng thông qua khảo sát bảng hỏi với quy mô mẫu phù hợp để thu thập dữ liệu. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các kỹ thuật thống kê như phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm các yếu tố như chất lượng dịch vụ logistics, chi phí logistics, độ tin cậy của nhà cung cấp logistics, khả năng đáp ứng, công nghệ logistics và các yếu tố vô hình. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc đưa ra các khuyến nghị cho cả doanh nghiệp sản xuất và nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL).

3.1. Thu Thập Và Phân Tích Dữ Liệu Định Lượng Về Lựa Chọn 3PL

Quá trình thu thập dữ liệu định lượng trong nghiên cứu này được thực hiện thông qua khảo sát bằng bảng hỏi (questionnaire) gửi đến các công ty sản xuất tại TP.HCM đã và đang sử dụng dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL). Bảng hỏi được thiết kế dựa trên mô hình nghiên cứu đề xuất, bao gồm các câu hỏi đánh giá mức độ quan trọng của từng yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thuê ngoài logistics. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để đảm bảo tính đại diện cho tổng thể các doanh nghiệp sản xuất tại TP.HCM. Sau khi thu thập, dữ liệu sẽ được làm sạch và phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật phân tích như phân tích hồi quy đa biến sẽ được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố độc lập (ví dụ: chi phí logistics, chất lượng dịch vụ logistics) và yếu tố phụ thuộc (quyết định lựa chọn 3PL).

3.2. Đánh Giá Độ Tin Cậy Và Giá Trị Của Mô Hình Nghiên Cứu

Để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu, các công cụ đánh giá độ tin cậy và giá trị của mô hình nghiên cứu sẽ được sử dụng. Phân tích Cronbach's Alpha được sử dụng để đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo lường các yếu tố nghiên cứu. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để kiểm tra xem các biến quan sát (câu hỏi trong bảng hỏi) có thực sự đo lường các yếu tố tiềm ẩn (các khái niệm lý thuyết như chất lượng dịch vụ logistics, công nghệ logistics) như mong đợi hay không. Các kết quả phân tích này sẽ giúp xác định xem mô hình nghiên cứu có phù hợp với dữ liệu thực tế hay không và có cần điều chỉnh gì không. Việc đảm bảo độ tin cậy và giá trị của mô hình là rất quan trọng để các kết luận và khuyến nghị của nghiên cứu có thể được tin cậy và áp dụng vào thực tế.

IV. Kết Quả Yếu Tố Nào Ảnh Hưởng Lớn Nhất Tới Quyết Định 3PL

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng chất lượng dịch vụ logisticscông nghệ logistics là hai yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định thuê ngoài logistics của các công ty sản xuất tại TP.HCM. Chất lượng dịch vụ logistics bao gồm các yếu tố như giao hàng đúng hẹn, đảm bảo an toàn hàng hóa và khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng. Công nghệ logistics bao gồm việc sử dụng các hệ thống quản lý kho bãi (WMS), hệ thống quản lý vận tải (TMS) và các công nghệ theo dõi hàng hóa thời gian thực. Ngoài ra, độ tin cậy của nhà cung cấp logisticschi phí logistics cũng là những yếu tố quan trọng. Các yếu tố vô hình như mối quan hệ đối tác với 3PL và uy tín của nhà cung cấp cũng đóng vai trò nhất định. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) phải đầu tư vào công nghệ và nâng cao chất lượng dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

4.1. Phân Tích Chi Tiết Về Tác Động Của Chất Lượng Dịch Vụ

Chất lượng dịch vụ logistics có tác động trực tiếp và đáng kể đến sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả hoạt động của các công ty sản xuất tại TP.HCM. Giao hàng trễ hẹn, hàng hóa bị hư hỏng hoặc thất lạc, thông tin theo dõi không chính xác đều có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng như mất khách hàng, tăng chi phí xử lý sự cố và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Do đó, các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) cần chú trọng đến việc kiểm soát chất lượng dịch vụ một cách chặt chẽ, từ khâu tiếp nhận đơn hàng đến khâu giao hàng cuối cùng. Việc đầu tư vào đào tạo nhân viên, áp dụng các quy trình quản lý chất lượng và sử dụng công nghệ logistics hiện đại là những biện pháp cần thiết để nâng cao chất lượng dịch vụ.

4.2. Vai Trò Của Công Nghệ Trong Nâng Cao Hiệu Quả Logistics

Công nghệ logistics đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả logistics và khả năng cạnh tranh của các công ty sản xuất tại TP.HCM. Các hệ thống WMS, TMS và các công nghệ theo dõi hàng hóa thời gian thực cho phép doanh nghiệp quản lý chuỗi cung ứng một cách hiệu quả hơn, giảm thiểu chi phí và thời gian, và cải thiện chất lượng dịch vụ. Việc sử dụng công nghệ logistics cũng giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng đáp ứng với các yêu cầu thay đổi của khách hàng và giảm thiểu rủi ro sai sót. Các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) cần đầu tư vào công nghệ để cung cấp cho khách hàng những giải pháp logistics tiên tiến và hiệu quả.

V. Đề Xuất Giải Pháp Cho 3PL Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Tại HCM

Để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường logistics tại TP.HCM, các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ, đầu tư vào công nghệ logistics và xây dựng mối quan hệ đối tác với 3PL bền vững với khách hàng. Các nhà cung cấp 3PL cần chú trọng đến việc đào tạo nhân viên, áp dụng các quy trình quản lý chất lượng và sử dụng công nghệ để đảm bảo chất lượng dịch vụ cao. Ngoài ra, việc xây dựng một mạng lưới logistics rộng khắp và cung cấp các dịch vụ linh hoạt cũng là những yếu tố quan trọng. Các nhà cung cấp 3PL cũng cần chú trọng đến việc xây dựng mối quan hệ đối tác với 3PL tin cậy với khách hàng, dựa trên sự minh bạch, trách nhiệm và cam kết lâu dài. Các công ty sản xuất tại TP.HCM cũng cần có chiến lược lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp logistics phù hợp để đảm bảo hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh.

5.1. Đầu Tư Công Nghệ Logistics Để Tạo Lợi Thế Cạnh Tranh

Việc đầu tư vào công nghệ logistics là một yếu tố then chốt để các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường TP.HCM. Các nhà cung cấp 3PL cần đầu tư vào các hệ thống WMS, TMS, các công nghệ theo dõi hàng hóa thời gian thực và các công nghệ mới nổi như blockchain và Internet of Things (IoT) để nâng cao hiệu quả logistics, giảm thiểu chi phí và cải thiện chất lượng dịch vụ. Việc sử dụng công nghệ cũng giúp các nhà cung cấp 3PL cung cấp cho khách hàng những giải pháp logistics sáng tạo và tùy chỉnh, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.2. Xây Dựng Mối Quan Hệ Đối Tác Với Khách Hàng Dựa Trên Tin Tưởng

Xây dựng mối quan hệ đối tác với 3PL tin cậy với khách hàng là một yếu tố quan trọng để các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) duy trì và phát triển hoạt động kinh doanh tại TP.HCM. Các nhà cung cấp 3PL cần xây dựng một mối quan hệ dựa trên sự minh bạch, trách nhiệm, cam kết lâu dài và sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của khách hàng. Việc thường xuyên giao tiếp, lắng nghe ý kiến phản hồi và giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả là những yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin và sự gắn kết với khách hàng.

VI. Tương Lai Xu Hướng Phát Triển Dịch Vụ 3PL Tại Thị Trường HCM

Thị trường dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) tại TP.HCM dự kiến sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong những năm tới, được thúc đẩy bởi sự tăng trưởng của nền kinh tế, sự phát triển của thương mại điện tử và sự hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới. Xu hướng logistics xanh, logistics thông minh và dịch vụ logistics tích hợp sẽ ngày càng trở nên phổ biến. Các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) cần chủ động nắm bắt các xu hướng này, đầu tư vào công nghệ và phát triển các dịch vụ mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn nhà cung cấp logistics của các công ty sản xuất tại TP.HCM, giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định thông minh và hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

6.1. Ứng Dụng Logistics Xanh Trong Hoạt Động Vận Tải Và Kho Bãi

Logistics xanh đang trở thành một xu hướng quan trọng trong ngành logistics trên toàn thế giới, và TP.HCM cũng không nằm ngoài xu hướng này. Các công ty sản xuất tại TP.HCM ngày càng quan tâm đến việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong quá trình vận chuyển và lưu trữ hàng hóa. Ứng dụng logistics xanh bao gồm việc sử dụng các phương tiện vận tải thân thiện với môi trường, tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển để giảm lượng khí thải, sử dụng các vật liệu đóng gói tái chế và tiết kiệm năng lượng trong kho bãi.

6.2. Phát Triển Dịch Vụ Logistics Tích Hợp Để Tối Ưu Chuỗi Cung Ứng

Dịch vụ logistics tích hợp đang trở thành một xu hướng quan trọng trong ngành logistics, đặc biệt tại TP.HCM, nơi các công ty sản xuất đang tìm kiếm các giải pháp logistics toàn diện để tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Dịch vụ logistics tích hợp bao gồm việc cung cấp một loạt các dịch vụ từ vận tải, kho bãi, phân phối đến giao nhận, thủ tục hải quan và quản lý thông tin, giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí, thời gian và rủi ro, đồng thời nâng cao hiệu quả logistics và khả năng cạnh tranh.

28/05/2025
Graduation thesis international business economics factors influencing choices of using third party logistics service providers of manufacturing companies in ho chi minh city

Trích đoạn nội dung tài liệu

FOREIGN TRADE UNIVERSITY HO CHI MINH CITY CAMPUS ---------***--------- GRADUATION THESIS Major: International Business Economics FACTORS INFLUENCING CHOICES OF USING THIRD-PARTY LOGISTICS SERVICE PROVIDERS OF MANUFACTURING COMPANIES IN HO CHI MINH CITY Author: Nguyễn Việt Hưng Student ID: 1501015192 Class: K54CLC3 Supervisor: Nguyễn Thị Thu Hà (Assoc.) Ho Chi Minh City, May 2019 TABLE OF CONTENTS LIST OF ABBREVIATIONS LIST OF FIGURES LIST OF TABLES PREFACE 1 CHAPTER 1: INTRODUCTION TO FACTORS INFLUENCING CHOICES OF USING THIRD-PARTY LOGISTICS SERVICE PROVIDERS OF MANUFACTURING COMPANIES IN HO CHI MINH 2 1. The necessity of the research 2 1. Subject and scopes of the research 8 1. New contribution of the research 9 1.

Research structure 10 CHAPTER 2: THEORETICAL BASIS AND RESEARCH MODELS OF FACTORS INFLUENCING CHOICES OF USING THIRD-PARTY LOGISTICS SERVICE PROVIDERS OF MANUFACTURING COMPANIES IN HO CHI MINH CITY 11 2. Overview of third-party logistics service provider 11 2. Definition of third-party logistics 11 2. The role of third-party logistics in supply chain of manufacturing companies 12 2.

Types of services offered by third-party logistics service provider 14 2. Theoretical basis for factors influencing choices of using third-party logistics services of manufacturing companies in Ho Chi Minh city 17 2. Transaction-cost economics by Oliver E. A model for strategic supplier selection by Joseph Sarkis and Srinivas Talluri (2002) 18 2.

The five-stage model of third-party logistics buying process by Harry Sink and John Langley Jr. Previous empirical researches on factors influencing choices of using third-party logistics of manufacturing companies 22 2. Selection of Third-Party Logistics (3PL): A hybrid approach using interpretive structural modeling (ISM) and analytic network process (ANP) by Jitesh Thakkar and associates (2005) 22 2. A framework for evaluating third-party logistics by Ganesh Vaidyanathan (2005) 25 2.

Applying analytic network process (ANP) in logistics service provider selection – a case study of the industry investing in Southeast Asia by Kai-Ying Chen and Wan-Ting Wu (2011) 29 2. 3PL selection criteria in integrated circuit manufacturing industry in Taiwan by Bang-Ning Hwang, Tsai-Ti Chen, and James T. Summary of factors in related empirical research 33 CHAPTER 3: RESEARCH MODELS ON FACTORS INFLUENCING CHOICES OF USING THIRD-PARTY LOGISTICS SERVICE PROVIDERS OF MANUFACTURING COMPANIES IN HO CHI MINH CITY 35 3. Preliminary research methodology 36 3.

Proposed research model and research hypotheses 36 3. Official research methodology 40 3. Method of collecting information and determining sample size 40 3. Method of data analysis 41 3.

Scale of measurement for each variable 44 3. The measurement scale for performance factor 44 3. The measurement scale for service factor 45 3. The measurement scale for cost factor 45 3.

The measurement scale for quality assurance factor 45 3. The measurement scale for IT factor 46 3. The measurement scale for intangibles factor 46 3. The measurement scale for dependent variables 47 CHAPTER 4: RESEARCH OUTCOMES AND DISCUSSION ON FACTORS INFLUENCING CHOICES OF USING THIRD-PARTY LOGISTICS SERVICE PROVIDERS OF MANUFACTURING COMPANIES IN HO CHI MINH CITY 48 4.

Research outcomes description 48 4. Official sample description 48 4. Cronbach’s Alpha coefficient of reliability analysis 50 4. Exploratory factor analysis 54 4.

Adjusted model after factor analysis 56 4. Multiple linear regression analysis 56 4. Detecting violations of regression assumptions 60 4. Testing model hypotheses 62 4.

ANOVA result analysis 63 4. Research outcomes discussion 64 4. Quality assurance factor 65 4. IT factor 66 CHAPTER 5: RECOMMENDATIONS FOR THIRD PARY LOGISTICS SERVICE PROVIDERS OPERATING IN HO CHI MINH CITY 68 5.

Potentials of the market for third-party logistics in Ho Chi Minh city 68 5. Recommendations for third-party logistics operating in Ho Chi Minh City 71 5. Control cost and offer competitive price 71 5. Improve performance capability 74 5.

Expand IT capability 76 5. Limitations of the research and directions for future research 78 CONCLUSION 80 LIST OF REFERENCES 81 APPENDIX 89 LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviation Meaning 3PL Third-party logistics 4PL Fourth-party logistics 5PL Fifth-party logistics AHP Analytical Hierarchy Process ANP Analytical network process ANOVA Analysis of variance ASEAN Association of Southeast Asian Nations CAGR Compound annual growth rate CMR Customer relationship management DEMATEL Decision making trial and evaluation laboratory DTT Delivery turnaround time EBPS Electronic bill payment solution EDI Electronic data interchange EFA Exploratory factor analysis FAA Federal aviation administration FAHP Fuzzy analytical hierarchy process FDA Food and drug administration FTP File transfer protocol GDP Gross domestic products IC Integrated circuit ISM Interpretive structural modeling ISO International organization for standardization KMO Kaiser-Meyer-Olkin KPI Key performance indicator IT Information technology LPI Logistics performance index MNCs Multinational corporations SCM Supply chain management TEU Twenty-foot equivalent unit TOPSIS Technique for Order of Preference by Similarity to Ideal Solution USD United States dollar VND Vietnam dong VIF Variance inflation factor VPN Virtual private network XML Extensible markup language LIST OF FIGURES Figure 1.1: LPI overperformers and underperformers 2 Figure 2.1: Relationship of 3PL provider in the supply chain of manufacturer 12 Figure 2.2: Summary of logistics activities in the supply chain 13 Figure 2.3: Detailed graphical representation for strategic supplier selection 18 Figure 2.4: The five stages of third-party logistics buying process 20 Figure 2.5: 3PL evaluation process 25 Figure 3.1: Research procedure 35 Figure 3.2: Proposed research model for the thesis 37 Figure 4.1: Scatterplot of standardized residuals 61 Figure 4.2: Histogram of residual frequency 61 LIST OF TABLES Table 2.1: Classification of 3PL service providers based on type of activity 11 Table 2.2: Types of services offered by 3PL service providers 14 Table 2.3: Shipper views of needed IT-based capabilities by 3PLs 16 Table 2.4: 3PL service providers selection criteria 23 Table 2.5: Summary of classification of variables 24 Table 2.6: Performance, service and quality assurance criteria details 27 Table 2.7: Information technology, costs and intangibles criteria details 28 Table 2.8: Dimensions and criteria for 3PL selection by Chen and Wu 29 Table 2.9: Summary of factors in previous empirical research 33 Table 3.1: Five-point Likert Scale 36 Table 3.2: Measurement scale for performance factor 44 Table 3.3: The measurement scale for service factor 45 Table 3.4: The measurement scale for cost factor 45 Table 3.5: The measurement scale for quality assurance factor 46 Table 3.6: The measurement scale for IT factor 46 Table 3.7: The measurement scale for intangibles factor 47 Table 3.8: The measurement scale for dependent variables 47 Table 4.1: Data collection results 48 Table 4.2: Demographic characteristics of the respondents 49 Table 4.3: Cronbach’s Alpha for Performance factor 51 Table 4.4: Cronbach’s Alpha for remaining factors 52 Table 4.5: Cronbach’s Alpha for dependent variables 53 Table 4.6: Rotated component matrix 55 Table 4.7: Exploratory factor analysis for dependent variable 56 Table 4.8: Pearson correlations matrix 57 Table 4.9: Model summary 58 Table 4.10: ANOVA testing results 59 Table 4.11: Regression result 59 Table 4.12: Hypotheses testing results 62 1 PREFACE First and foremost, the author would like to send his utmost regards to the lecturers of Foreign Trade University, Ho Chi Minh campus, who have been accompanying the author on his 4 years here. The author is grateful for all the experiences and guidance received at Foreign Trade University in Ho Chi Minh city. Secondly, the writer would like to give his sincere gratitude to his supervisor, Mrs.

Nguyen Thi Thu Ha (Ph.), for all her support and precious guidance, as well as other lecturers who have assisted and instructed the author in this research work. Without her support and dedicated involvement throughout the process, this thesis would not be completed. The author would also like to bestow his gratitude to all corporations who provided him with the opportunities to contact and gain realistic information from their employees and managers. Especially, without the dedication of respondents in spending time and effort answering the questionnaire, the writer would not have gained the most relevant assessment regarding the situation of the industry, as well as perceptions and market analysis of industry insiders.

Finally, despite the time and effort invested in researching and completing the paper, there remains inevitable errors due to the limitation in specialized knowledge and experience. The author, thus, heartily welcomes all comments and contributions for future improvements of the topic. Ho Chi Minh City, May 2019 The author Nguyễn Việt Hưng 2 CHAPTER 1: INTRODUCTION TO FACTORS INFLUENCING CHOICES OF USING THIRD-PARTY LOGISTICS SERVICE PROVIDERS OF MANUFACTURING COMPANIES IN HO CHI MINH 1. The necessity of the research In-house or outsource for the supply chain has always been a critical strategy of the key decision makers of an organization.

Each side has its advantages and incurred risks associated. At the same time, the state of the market has pushed the relevancy of supply chain to the forefront more than ever, thanks to the growth of buying power, e-commerce, booming customer demands and the technology rate of development. Especially for third-party logistics (3PL) service providers, the competition has never been fiercer. As manufacturers shift focus to their own core competencies, such as market share, product development, marketing, 3PLs outsourcing is an inevitable choice for securing a strong supply chain to the business.

Global 3PL market size analysis comments that the global market size is estimated at USD 865 billion in 2018, with a CAGR of 9%. Asia Pacific is expected to lead the global 3PL market not only in terms of value but also growth rate. The growth in the region will be driven by huge amount of trade flow in China and South East Asia. In tune with the trend of outsourcing logistics activities among manufacturers, many Vietnamese enterprises agree that selecting the appropriate third-party logistics service provider is becoming an increasing undisputed practice.1: LPI overperformers and underperformers Source: World Bank, 2018 Logistics activities in Vietnam is on the rise with the acceleration of import and export activity.

According to the bi-annual report from World Bank, Vietnam places at 39 globally on the LPI (Logistics performance index), a 25 position increase from 2016.1 illustrates the performance of countries of similar income. The data suggests that Vietnam is an overperformer of this quartile. Compared to countries from the same geological position, Vietnam places at number 3 in ASEAN, preceded only by Singapore and Thailand. The 2019 Agility emerging markets logistics index place Vietnam at the 10th most promising logistics market, one spot higher than Thailand.

The contract logistics and domestic express markets of Vietnam are around 750 million USD in value, accompanied by healthy growth rates. Port capacity of Vietnam stands at an annual rate of 11 million TEU, and the sea freight market is estimated to grow at a 15.3% CAGR over the five years to 2022. About 90% of imports and exports into Vietnam transport via sea with about 500-600 million tons / year. It is expected that by 2020, goods through seaports will reach 1,1 billion tons.

Vietnam also places 4th in the international logistics opportunities sub-category. With the ongoing tension between the U.S and China, a 56,1% of respondents say that South East Asia will reap benefit. 4 In Vietnam, in 2018, logistics industry saw a 12-14% growth, due to the rise of the entire economy as well as special attention and appropriate policies from the Government. The industry reality shows that the world's highest revenue logistics corporations are also the leading units in providing comprehensive package logistics contracts.

In Vietnam, this trend is similar, with foreign 3PL logistics providers (currently the highest logistics business model in Vietnam) such as DHL Logistics, Damco, FedEx, APL … being market-leading businesses thanks to the advantages of equipment, management technology and additional value-added services. On the other hand, Vietnam's exports are mainly processed goods, so the services related to logistics provided to these export-producing enterprises are mainly undertaken by foreign companies due to their concerns of domestics 3PLs. Some Vietnamese logistics enterprises such as Tân Cảng Sài Gòn, Gemadept, Vinafco and Transimex are actively developing 3PL service models and are strong enterprises in terms of ownership of fixed assets and providing mechanical services.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn sử dụng dịch vụ logistics bên thứ ba của các công ty sản xuất tại TP.HCM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố quyết định mà các công ty sản xuất cần xem xét khi lựa chọn dịch vụ logistics bên thứ ba. Tài liệu phân tích các yếu tố như chi phí, chất lượng dịch vụ, độ tin cậy và khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Những thông tin này không chỉ giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về quy trình ra quyết định mà còn tối ưu hóa hiệu quả hoạt động logistics của họ.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng dịch vụ logistics tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải việt nam trên địa bàn tp hcm đến năm 2020 luận văn thạc sĩ. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về cách nâng cao chất lượng dịch vụ logistics, từ đó giúp các công ty cải thiện hiệu suất và sự hài lòng của khách hàng.

Khám phá thêm các tài liệu liên quan sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và thách thức trong ngành logistics hiện nay.