Luận văn: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số chứng khoán tại Lào

Luận văn phân tích các yếu tố tác động đến chỉ số chứng khoán tại Lào như lạm phát, tỷ giá, lãi suất, cung tiền M2 và đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh thị trường chứng khoán Lào non trẻ

Thị trường chứng khoán (TTCK) là một kênh huy động vốn quan trọng, đóng vai trò như thước đo sức khỏe của nền kinh tế. Đối với Lào, một quốc gia đang trong giai đoạn phát triển, việc thành lập Sở Giao dịch Chứng khoán Lào (LSX) vào tháng 10 năm 2010 và bắt đầu giao dịch từ tháng 01 năm 2011 là một bước tiến chiến lược. Mục tiêu chính là tạo ra một kênh huy động vốn dài hạn hiệu quả, hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và thực hiện Kế hoạch Phát triển Kinh tế - Xã hội Quốc gia. Ban đầu, thị trường chỉ có hai doanh nghiệp niêm yết là Công ty Công nghệ Thế hệ Điện tử Lào (EDL-Gen) và Banque Pour Le Commerce Exterieur Lao Public (BCEL). Đến năm 2018, con số này đã tăng lên 7 công ty, cho thấy sự nỗ lực mở rộng quy mô dù còn khiêm tốn. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số chứng khoán Lào, cụ thể là chỉ số LSX Composite, có ý nghĩa quan trọng không chỉ cho nhà đầu tư mà còn cho các nhà hoạch định chính sách. Hiểu rõ các động lực vĩ mô và vi mô sẽ giúp dự báo xu hướng thị trường, đưa ra quyết định đầu tư tối ưu và xây dựng các chính sách hỗ trợ sự phát triển bền vững của thị trường vốn non trẻ này trong bối cảnh kinh tế khu vực ASEAN đang hội nhập sâu rộng.

1.1. Lịch sử hình thành Sở Giao dịch Chứng khoán Lào LSX

Chính phủ Lào quyết định thành lập sàn chứng khoán sau khi học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia trong khu vực như Việt Nam, Thái Lan. Theo Phó Thủ tướng Somsavat Lengsavad (2010), đây là biện pháp cần thiết để huy động vốn quy mô lớn, phục vụ mục tiêu xóa đói giảm nghèo và đưa Lào ra khỏi danh sách các quốc gia kém phát triển vào năm 2020. Sở Giao dịch Chứng khoán Lào (LSX) là một liên doanh giữa Chính phủ Lào (nắm giữ 51% cổ phần) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hàn Quốc (KRX) (nắm giữ 49%). Sự hợp tác này cho phép Lào tận dụng kinh nghiệm vận hành và hệ thống công nghệ thông tin tiên tiến từ Hàn Quốc. Phiên giao dịch đầu tiên diễn ra vào ngày 11/01/2011, đánh dấu một cột mốc lịch sử cho thị trường tài chính của quốc gia.

1.2. Đặc điểm của chỉ số LSX Composite và các cổ phiếu niêm yết

Chỉ số LSX Composite là chỉ số vốn hóa thị trường của tất cả các công ty niêm yết trên sàn LSX, với giá trị cơ sở là 1000 điểm vào ngày 11/01/2011. Do số lượng doanh nghiệp niêm yết còn hạn chế, biến động của chỉ số này chịu ảnh hưởng lớn từ một vài cổ phiếu vốn hóa lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng và ngân hàng. Vốn hóa thị trường đã tăng từ 5.175 tỷ LAK vào ngày giao dịch đầu tiên lên 22.294 tỷ LAK vào tháng 08/2018. Mặc dù có sự tăng trưởng, thanh khoản thị trường vẫn là một thách thức, phản ánh tính chất non trẻ và quy mô còn nhỏ của thị trường chứng khoán Lào.

II. Thách thức nào khi phân tích chỉ số chứng khoán Lào

Việc phân tích và dự báo biến động của chỉ số LSX Composite đối mặt với nhiều thách thức đặc thù của một thị trường cận biên. Một trong những khó khăn lớn nhất là quy mô thị trường nhỏ và thanh khoản thị trường thấp. Với chỉ vài doanh nghiệp niêm yết, chỉ số dễ bị chi phối bởi biến động giá của một hoặc hai cổ phiếu trụ cột, khiến nó không phản ánh đầy đủ toàn cảnh kinh tế vĩ mô Lào. Thêm vào đó, tính hiệu quả về mặt thông tin của thị trường còn hạn chế. Thông tin về kết quả kinh doanh doanh nghiệp niêm yết và các chính sách kinh tế vĩ mô đôi khi chưa được công bố kịp thời và minh bạch, gây khó khăn cho việc phân tích và định giá tài sản. Tâm lý nhà đầu tư cũng là một yếu tố khó lường, thường bị ảnh hưởng bởi các tin đồn hoặc các sự kiện ngắn hạn hơn là các phân tích cơ bản. Những đặc điểm này làm cho các mô hình phân tích kinh tế lượng truyền thống, vốn hiệu quả ở các thị trường phát triển, có thể cho ra kết quả không có ý nghĩa thống kê hoặc thiếu tin cậy khi áp dụng tại Lào. Việc thiếu hụt dữ liệu chuỗi thời gian đủ dài cũng là một rào cản cho các nghiên cứu chuyên sâu.

2.1. Vấn đề thanh khoản thị trường và quy mô còn hạn chế

Thanh khoản thấp là một trong những rủi ro lớn nhất trên thị trường chứng khoán Lào. Khối lượng giao dịch hàng ngày không cao, dẫn đến chênh lệch giá mua-bán lớn và khó khăn trong việc thực hiện các giao dịch quy mô lớn mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến giá. Quy mô thị trường nhỏ cũng có nghĩa là thiếu sự đa dạng về ngành nghề. Các doanh nghiệp niêm yết chủ yếu tập trung vào các ngành như năng lượng, ngân hàng, xây dựng. Sự thiếu đa dạng này làm tăng rủi ro hệ thống, khi một cú sốc trong một ngành có thể tác động mạnh mẽ đến toàn bộ thị trường.

2.2. Sự thiếu hụt thông tin và tâm lý đám đông của nhà đầu tư

Trên các thị trường mới nổi, thông tin thường không hoàn hảo. Các nhà đầu tư cá nhân, chiếm đa số, thường ra quyết định dựa trên tâm lý nhà đầu tư và xu hướng đám đông hơn là phân tích tài chính doanh nghiệp. Hiện tượng này có thể tạo ra các bong bóng giá hoặc các đợt bán tháo phi lý, làm cho chỉ số LSX Composite biến động mạnh trong ngắn hạn. Để thị trường phát triển bền vững, việc nâng cao tính minh bạch thông tin và kiến thức tài chính cho nhà đầu tư là yêu cầu cấp thiết, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ tâm lý đám đông.

III. Top 5 yếu tố vĩ mô tác động chỉ số chứng khoán Lào

Về mặt lý thuyết, các biến số kinh tế vĩ mô là nền tảng quyết định xu hướng dài hạn của thị trường chứng khoán. Một môi trường kinh tế ổn định với tăng trưởng GDP Lào cao, lạm phát được kiểm soát và chính sách tiền tệ hợp lý sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển, từ đó thúc đẩy giá cổ phiếu. Nghiên cứu thực nghiệm tại Lào đã xem xét tác động của một nhóm các yếu tố vĩ mô quan trọng. Các yếu tố này bao gồm tỷ lệ lạm phát Lào, lãi suất ngân hàng Lào, tỷ giá hối đoái Kip Lào (LAK), cung tiền M2, và dòng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Lào. Mỗi yếu tố này đều có cơ chế tác động riêng lên chi phí vốn, doanh thu, lợi nhuận của doanh nghiệp và cả tâm lý nhà đầu tư. Ví dụ, lãi suất tăng có thể làm giảm sức hấp dẫn của cổ phiếu so với các kênh tiết kiệm, trong khi một đồng nội tệ yếu có thể có lợi cho các công ty xuất khẩu nhưng lại gây bất lợi cho các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên vật liệu. Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp nhận diện rủi ro và cơ hội trên thị trường.

3.1. Tác động của lạm phát Lào và lãi suất ngân hàng

Lạm phát và lãi suất là hai biến số vĩ mô có mối quan hệ chặt chẽ. Lạm phát Lào tăng cao làm xói mòn giá trị lợi nhuận của doanh nghiệp và thu nhập thực của nhà đầu tư, thường dẫn đến phản ứng tiêu cực trên thị trường chứng khoán. Để kiềm chế lạm phát, ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất ngân hàng Lào. Lãi suất cao hơn làm tăng chi phí vay vốn của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến kế hoạch mở rộng sản xuất kinh doanh. Đồng thời, nó cũng làm tăng suất chiết khấu trong các mô hình định giá cổ phiếu, dẫn đến giá trị lý thuyết của cổ phiếu giảm. Do đó, cả lạm phát và lãi suất tăng thường có tương quan nghịch với chỉ số chứng khoán.

3.2. Ảnh hưởng từ tỷ giá hối đoái Kip Lào LAK và dòng vốn

Tỷ giá hối đoái Kip Lào (LAK) so với các ngoại tệ mạnh (như USD) tác động đến thị trường theo hai chiều. Khi đồng LAK mất giá, hàng hóa xuất khẩu của Lào trở nên rẻ hơn trên thị trường quốc tế, có lợi cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Ngược lại, chi phí nhập khẩu máy móc, nguyên vật liệu sẽ tăng lên, gây áp lực lên các doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn cung từ nước ngoài. Ngoài ra, tỷ giá còn ảnh hưởng đến quyết định của dòng vốn ngoại. Một tỷ giá ổn định và có xu hướng tăng giá sẽ thu hút các nhà đầu tư nước ngoài, góp phần tăng cầu và thúc đẩy thị trường.

3.3. Vai trò của chính sách tiền tệ và mức cung tiền M2

Chính sách tiền tệ, được thực thi bởi Ngân hàng Trung ương Lào, có tác động trực tiếp đến thanh khoản của nền kinh tế. Một chính sách tiền tệ mở rộng, thể hiện qua việc tăng cung tiền M2, sẽ bơm thêm tiền vào lưu thông. Lượng tiền dư thừa này có thể tìm đến các kênh đầu tư sinh lời như chứng khoán, làm tăng lực cầu và đẩy giá cổ phiếu lên cao. Ngược lại, một chính sách tài khóa và tiền tệ thắt chặt để kiểm soát lạm phát sẽ làm giảm lượng tiền sẵn có, có thể gây tác động tiêu cực đến thị trường. Do đó, cung tiền M2 thường có mối quan hệ cùng chiều với chỉ số chứng khoán.

IV. Bí quyết từ các yếu tố vi mô và thị trường quốc tế

Bên cạnh các yếu tố vĩ mô, sức khỏe nội tại của các doanh nghiệp niêm yết và bối cảnh kinh tế khu vực cũng là những nhân tố không thể bỏ qua khi phân tích chỉ số chứng khoán Lào. Kết quả kinh doanh doanh nghiệp niêm yết, bao gồm doanh thu, lợi nhuận, và các chỉ số tài chính như EPS, P/E, ROE, là yếu tố cốt lõi quyết định giá trị của một cổ phiếu. Một doanh nghiệp có nền tảng vững chắc và tăng trưởng bền vững sẽ luôn hấp dẫn nhà đầu tư. Hơn nữa, với vị thế địa lý của mình, nền kinh tế Lào chịu ảnh hưởng đáng kể từ các đối tác thương mại lớn. Mối quan hệ thương mại Lào - Trung Quốc và các diễn biến trong khối kinh tế khu vực ASEAN có thể tạo ra cả cơ hội và thách thức. Sự ổn định chính trị trong nước và khu vực cũng là một điều kiện tiên quyết để thu hút dòng vốn ngoại, đặc biệt là nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Lào, một động lực tăng trưởng quan trọng.

4.1. Phân tích kết quả kinh doanh của doanh nghiệp niêm yết

Giá cổ phiếu trong dài hạn luôn phản ánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Các nhà đầu tư cần phân tích kỹ lưỡng báo cáo tài chính, đánh giá lợi thế cạnh tranh, chất lượng quản trị và triển vọng ngành của từng công ty. Các thông tin về chia cổ tức, phát hành thêm cổ phiếu hay các dự án đầu tư mới đều là những tín hiệu quan trọng. Một thị trường hiệu quả là nơi giá cổ phiếu phản ánh nhanh và chính xác những thông tin cơ bản này. Do đó, việc cải thiện chất lượng và tính minh bạch của báo cáo tài chính là yếu tố sống còn cho sự phát triển của thị trường chứng khoán Lào.

4.2. Tác động từ giá cả hàng hóa và quan hệ thương mại quốc tế

Nền kinh tế Lào phụ thuộc nhiều vào việc khai thác và xuất khẩu tài nguyên. Do đó, giá cả hàng hóa (năng lượng, khoáng sản) trên thị trường thế giới có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của các doanh nghiệp trong ngành này. Mối quan hệ thương mại Lào - Trung Quốc, đối tác kinh tế lớn nhất của Lào, cũng là một yếu tố then chốt. Bất kỳ sự thay đổi nào trong chính sách thương mại hoặc nhu cầu từ thị trường Trung Quốc đều có thể tạo ra những tác động lan tỏa đến nền kinh tế và thị trường chứng khoán Lào. Sự hội nhập vào kinh tế khu vực ASEAN cũng mở ra nhiều cơ hội giao thương và thu hút đầu tư.

V. Kết quả nghiên cứu Yếu tố nào thực sự tác động đến LSX

Mặc dù lý thuyết chỉ ra nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán, kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại bối cảnh đặc thù của Lào lại mang đến những phát hiện đáng chú ý. Một nghiên cứu định lượng quan trọng của Chansouk Phengthong (2019), sử dụng dữ liệu quý từ 2011 đến 2018 và phương pháp hồi quy Bootstrap, đã kiểm định mối quan hệ giữa chỉ số LSX Composite và các biến số vĩ mô chính. Các biến độc lập được đưa vào mô hình bao gồm lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái, cung tiền M2 và FDI. Kết quả phân tích có thể gây ngạc nhiên cho nhiều nhà đầu tư. Việc hiểu rõ kết quả này giúp lý giải tại sao thị trường non trẻ như Lào lại có những phản ứng khác biệt so với các thị trường đã phát triển, đồng thời cung cấp góc nhìn thực tế hơn về các động lực đang chi phối thị trường. Đây là cơ sở khoa học để các nhà hoạch định chính sách đưa ra những điều chỉnh phù hợp nhằm tăng cường hiệu quả và sự ổn định cho thị trường.

5.1. Phân tích mô hình hồi quy các biến kinh tế vĩ mô tại Lào

Nghiên cứu của Chansouk Phengthong (2019) đã xây dựng mô hình hồi quy để lượng hóa tác động của các biến số kinh tế vĩ mô lên chỉ số LSX Composite. Kết quả cho thấy, trong giai đoạn nghiên cứu, hầu hết các biến số như lạm phát, lãi suất, tỷ giá và FDI đều không có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, các biến này không thể hiện một tác động rõ rệt và nhất quán lên chỉ số chứng khoán. Điều này không có nghĩa là các yếu tố này hoàn toàn không ảnh hưởng, mà có thể do tác động của chúng bị lu mờ bởi các yếu tố đặc thù khác của thị trường trong giai đoạn đầu phát triển.

5.2. Lý giải kết quả Vì sao chỉ cung tiền M2 có ý nghĩa thống kê

Phát hiện quan trọng nhất từ nghiên cứu là chỉ có biến cung tiền M2 cho thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê (ở mức 10%) với chỉ số chứng khoán Lào. Điều này có thể được lý giải rằng trong một thị trường có quy mô nhỏ, thanh khoản thấp và ít sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức, dòng tiền (thanh khoản) là yếu tố quyết định trực tiếp nhất đến sức mua. Khi chính sách tiền tệ được nới lỏng và cung tiền tăng, một phần dòng tiền này chảy vào kênh chứng khoán và tạo ra lực đẩy cho thị trường. Các yếu tố vĩ mô khác có thể có độ trễ tác động dài hơn hoặc ảnh hưởng của chúng chưa đủ mạnh để thể hiện rõ trong một thị trường còn quá non trẻ và ít doanh nghiệp niêm yết.

VI. Hướng đi tương lai cho thị trường chứng khoán Lào

Dựa trên các phân tích lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực nghiệm, việc định hướng phát triển cho thị trường chứng khoán Lào trong tương lai cần tập trung vào việc giải quyết các thách thức cốt lõi. Ưu tiên hàng đầu là tăng cường nội lực cho nền kinh tế và duy trì một môi trường kinh tế vĩ mô Lào ổn định. Điều này bao gồm việc kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá hối đoái Kip Lào (LAK) và điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt. Song song đó, việc nâng cao chất lượng và số lượng hàng hóa trên thị trường thông qua việc khuyến khích thêm nhiều doanh nghiệp tốt niêm yết là rất cần thiết. Cải thiện tính minh bạch, nâng cao chất lượng công bố thông tin và tăng cường công tác đào tạo, phổ biến kiến thức cho nhà đầu tư sẽ giúp thị trường hoạt động hiệu quả hơn, giảm thiểu các biến động do tâm lý nhà đầu tư và từng bước hội nhập sâu hơn vào thị trường tài chính khu vực. Sự ổn định chính trị tiếp tục là nền tảng vững chắc cho mọi nỗ lực phát triển.

6.1. Khuyến nghị ổn định kinh tế vĩ mô để hỗ trợ TTCK

Để TTCK phát triển bền vững, các chính sách vĩ mô cần được phối hợp đồng bộ. Chính phủ cần tập trung kiểm soát lạm phát Lào để bảo vệ sức mua của nhà đầu tư. Việc duy trì một chính sách tỷ giá ổn định sẽ giúp củng cố niềm tin của dòng vốn ngoại. Bên cạnh đó, cần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Lào, hướng dòng vốn này vào các lĩnh vực sản xuất có giá trị gia tăng cao, tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng của các doanh nghiệp tiềm năng sẽ niêm yết trong tương lai.

6.2. Triển vọng phát triển và hội nhập của thị trường vốn Lào

Mặc dù còn nhiều thách thức, thị trường chứng khoán Lào vẫn có nhiều tiềm năng phát triển. Với sự hỗ trợ từ Chính phủ, sự hợp tác quốc tế và sự tăng trưởng chung của kinh tế khu vực ASEAN, LSX có cơ hội mở rộng quy mô, thu hút thêm các doanh nghiệp niêm yết và các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Hướng tới một thị trường hiệu quả về thông tin, nơi giá cả phản ánh đúng giá trị nội tại của doanh nghiệp, là mục tiêu dài hạn. Điều này sẽ giúp LSX thực sự trở thành một kênh huy động vốn hiệu quả, đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

04/10/2025
Các yếu tố ảnh hƣởng đến chỉ số chứng khoán tại nước lào luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, bố cục của đề tài bao gồm: CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TTCK VÀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG Tổng quan cơ sở lý thuyết về TTCK và các yếu tố tác động (các yếu tố kinh tế vĩ mô) CHƢƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN TTCK NƢỚC CHDCND LÀO Tổng quan thị trƣờng chứng khoán tại nƣớc CHDCND Lào, các yếu tố ảnh hƣởng đến TTCK tại nƣớc CHDCND Lào, xây dựng mô hình, thảo luận kết quả nghiên cứu CHƢƠNG 3: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH Kết luận kết quả nghiên cứu và gợi ý chính sách để phát triển TTCK tại nƣớc CHDCND Lào cho những năm sau. 7 HƢƠ G 1: Ơ Ở Ý H YẾT VỀ THỊ RƢỜNG CHỨ G KHOÁ Á YẾU T Á ỘNG 1.1 Thị trƣờng chứng khoán Trong nền kinh tế thị trƣờng, các hoạt động tài trợ cho nền kinh tế đƣợc tổ chức ngày càng chặt chẽ hơn cũng nhƣ ngày càng hoàn thiện hơn các phƣơng thức tài trợ đa dạng phong phú. Tất cả các hoạt động tài trợ này đều dựa trên nguyên tắc hoạt động căn bản của thị trƣờng tài chính quốc gia, đƣợc vì nhƣ trái tim của một cơ thể sống mà những nhịp đập của nó tạo ra sự chu chuyển của dòng vốn trong phạm vi của một quốc gia cũnh nhƣ giữa các nƣớc với nhau. Trƣớc hết, chúng ta cùng tìm hiểu về một trong những nhánh của thị trƣờng tài chính, đó là thị trƣờng chứng khoán, nơi đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong việc điều phối cũng nhƣ cung cấp vốn đầu tƣ một cách hữu hiệu cho nền tài chính quốc gia.1 Lịch sử hình thành 1 1 1 1 rên hế giới Giữa thế kỷ 15 ở Phƣơng Tây, tại những thành phố trung tâm mua bán, các thƣơng gia thƣờng tự tập tại những quán cà phê để bàn bạc về việc mua bán, trao đổi các loại hàng hóa (chủ yếu là nông sản, khoáng sản), ngoại tệ và giá khoán động sản.

Những cuộc bàn bạc này ban đầu chỉ là nhóm ngƣời, dần trở nên đông đúc hơn rồi hình thành những khu chợ riêng. Cuối thế kỷ 15, “khu chợ riêng” trở thành một “thị trƣờng”. Ở đó họ thống nhất với nhau những qui ƣớc cho các cuộc thƣơng lƣợng. Dần dần những qui ƣớc đó đƣợc sửa đổi hoàn chỉnh thành những qui tắc có giá trị bắt buộc chung.

Giao lƣu kinh tế ngày càng phát triển, những phiên chợ cách nhau cả tháng không còn phù hợp, họ đã rút xuống hàng tuần và sau đó là hàng ngày. Phiên chợ riêng đƣợc diễn ra đầu tiên vào năm 1453 tại một lữ điếm của gia đình Vanber ở Bruges (Bỉ). Giữa 8 thế kỷ 16, viên Đại thần tài chính Anh quốc – Theomes Gresham, đến đây thị sát và sau đó đã thiết lập một “Mậu dịch trƣờng” tại London, nơi mà sau này đƣợc gọi là Sở giao dịch chứng khoán London. Các “Mậu dịch trƣờng” ở khắp Châu âu cũng lần lƣợt đƣợc thành lập tại Pháp, Đức và Bắc Âu.2 Tại ào Chính phủ Lào quyết định thành lập sàn chứng khoán sau khi học hỏi kinh nghiệm từ nhiều quốc gia về tầm quan trọng của thị trƣờng chứng khoán trong việc giúp đỡ các nƣớc huy động vốn để phát triển kinh tế xã hội.

Theo Phó Thủ tƣớng Lào Somsavat Lengsavad (2010) “Tại thời điểm này, Lào đang hƣớng đến mục tiêu hiện thực hóa Kế hoạch Phát triển Kinh tế - Xã hội Quốc gia 5 năm lần thứ 7” (2011-2015). Mục tiêu quan trọng của kế hoạch là xóa đói giảm nghèo, hoàn thành Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ của Liên Hiệp quốc (UNMDG) và xây dựng các tiền đề vững chắc để không bị xem là quốc gia kém phát triển vào năm 2020, đồng thời đặt nền tảng vững chắc cho quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa.” Ông cho biết thêm nhu cầu cấp bách của Lào là duy trì nguồn cung vốn với quy mô lớn bên cạnh nguồn vốn con ngƣời có chất lƣợng cao. “Nhờ kinh nghiệm học hỏi đƣợc từ các nền kinh tế phát triển và tuân theo chính sách của đất nƣớc cũng nhƣ sự tăng cƣờng hợp tác với bên ngoài, Chính phủ đã quyết định thành lập sở giao dịch chứng khoán và xem đây là một biện pháp huy động vốn để phát triển kinh tế xã hội. Đây đồng thời là một công cụ bổ sung để các thị trƣờng tài chính Lào trở nên hoàn thiện hơn và hòa theo xu hƣớng chung với thế giới hiện đại.”, Phó Thủ tƣớng Somsavat chia sẻ.

Dƣới sự giám sát chặt chẽ của Phó Thủ tƣớng Somsavat, BOL đã dẫn dắt một số đoàn đại biểu Lào đi nghiên cứu quá trình thành lập thị trƣờng chứng khoán tại một số quốc gia nhƣ Việt Nam, Thái Lan, Singapore, Trung Quốc, Hàn Quốc và Châu Âu. BOL đã ký Biên bản ghi nhớ (MOU) với Sở Giao dịch Chứng khoán Hàn Quốc (KRX) về việc phát triển sàn chứng khoán Lào vào tháng 9/2007. Hai bên chính thức 9 ký thỏa thuận liên doanh thành lập thị trƣờng chứng khoán vào tháng 6/2009. Theo thỏa thuận này, Chính phủ Lào nắm giữ 51% cổ phần với nhiệm vụ cung cấp đất và xây dựng tòa nhà trong khi đối tác Hàn Quốc nắm giữ 49% cổ phần với nhiệm vụ đầu tƣ hệ thống công nghệ thông tin và đào tạo các quan chức điều hành hoạt động, giám sát sàn.

Đƣợc biết, việc xây dựng tòa nhà LSX bắt đầu vào tháng 9/2009.2 Khái niệm thị trƣờng chứng khoán Là một bộ phận quan trọng của Thị trường vốn, hoạt động của nó nhằm huy động những nguồn vốn tiết kiệm nhỏ trong xã hội tập trung thành nguồn vốn lớn tài trợ cho doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế và Chính phủ để phát triển sản xuất, tăng trƣởng kinh tế hay cho các dự án đầu tƣ. (Theo Wikipedia) Thị trƣờng chứng khoán (Securities Market) là một thuật ngữ dùng để chỉ cơ chế của hoạt động giao dịch mua bán chứng khoán dài hạn nhƣ các loại trái phiếu, cổ phiếu và các công cụ tài chính khác nhƣ chứng chỉ quỹ đầu tƣ, công cụ phái sinh – hợp đồng tƣơng lai, quyền chọn, chứng quyền. Thị trƣờng chứng khoán là một thị trƣờng mà ở nơi đó ngƣời ta mua bán, chuyển nhƣợng, trao đổi chứng khoán nhằm mục đích kiếm lời. Tuy nhiên, đó có thể là TTCK tập trung hoặc phi tập trung.

Tính tập trung ở đây là muốn nói đến việc các giao dịch đƣợc tổ chức tập trung theo một địa điểm vật chất. Hình thái điển hình của TTCK tập trung là Sở giao dịch chứng khoán (Stock exchange). Tại Sở giao dịch chứng khoán (SGDCK), các giao dịch đƣợc tập trung tại một địa điểm; các lệnh đƣợc chuyển tới sàn giao dịch và tham gia vào quá trình ghép lệnh để hình thành nên giá giao dịch. TTCK phi tập trung còn gọi là thị trƣờng OTC (over the counter).

Trên thị trƣờng OTC, các giao dịch đƣợc tiến hành qua mạng lƣới các công ty chứng khoán phân tán trên khắp quốc gia và đƣợc nối với 10 nhau bằng mạng điện tử. Giá trên thị trƣờng này đƣợc hình thành theo phƣơng thức thoả thuận.2 ai trò - chức năng và cấu trúc của thị trƣờng chứng khoán 1.1 ai trò Thứ nhất, K là một bộ phận quan trọng của thị trƣờng vốn, hoạt động của nó nhằm huy động những nguồn vốn tiết kiệm nhỏ trong xã hội tập trung thành nguồn vốn lớn tài trợ cho doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế và Chính phủ để phát triển sản xuất, tăng trƣởng kinh tế hay cho các dự án đầu tƣ. Việc huy động vốn trên TTCK có thể làm tăng vốn tự có của các công ty, giúp họ tránh các khoản vay có chi phí cao cũng nhƣ sự kiểm soát chặt chẽ từ các Ngân hàng thƣơng mại. Thứ hai, TTCK tạo điều kiện cho việc tách bạch giữa sở hữu và quản lý doanh nghiệp, tạo điều kiện thúc đẩy quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nƣớc.

Góp phần mở rộng quy mô thị trƣờng, thu hút các nhà đầu tƣ trong và ngoài nƣớc tham gia; tạo sự phát triển ổn định cho thị trƣờng (do chất lƣợng cổ phiếu niêm yết tăng lên), hạn chế tình trạng đầu cơ, chi phối giá chứng khoán trên thị trƣờng (nhờ số lƣợng doanh nghiệp nhiều, quy mô lớn). Thứ ba, hiệu quả quốc tế hóa K iệc mở cửa K làm tăng tính lỏng và cạnh tranh trên thị trƣờng quốc tế. Điều này cho phép các công ty có thể huy động nguồn vốn rẻ hơn, tăng cƣờng đầu tƣ từ nguồn tiết kiệm bên ngoài, đồng thời tăng cƣờng khả năng cạnh tranh quốc tế và mở rộng các cơ hội kinh doanh của các công ty trong nƣớc. Hàn Quốc, Singapore, Thailand, Malaysia là những minh chứng điển hình về việc tận dụng các cơ hội do TTCK mang lại.

Thứ tƣ, K tạo cơ hội cho hính phủ huy động các nguồn tài chính mà không áp lực về lạm phát, đồng thời tạo các công cụ cho việc thực hiện chính sách tài chính tiền tệ của chính phủ. Sở dĩ chính sách tiền tệ tác động mạnh đến chứng khoán vì 11 các công ty niêm yết phụ thuộc rất lớn vào vốn vay ngân hàng. Vì vậy, khi chính sách tín dụng thay đổi ngay lập tức tác động mạnh đến kinh doanh và lợi nhuận của các doanh nghiệp này. Nếu chính sách nới lỏng, đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp có thể vay đƣợc vốn, có thể thực hiện dự án, mở rộng quy mô sản xuất.

Từ đó có doanh thu, có lợi nhuận, có thị phần. Ngƣợc lại, chính sách xiết chặt thì doanh nghiệp lại nhƣ bị bó chân, bó tay, mất cơ hội làm ăn và khó phát triển. Thứ năm, K tạo cũng tạo điều kiện để hính phủ tái cấu trúc nền kinh tế. Đối với đầu tƣ công, TTCK đã trở thành kênh huy động vốn trọng yếu của Chính phủ.

Cùng với sự thông thoáng của hệ thống quy định pháp luật về doanh nghiệp, về đầu tƣ, thì TTCK với chức năng là kênh lƣu chuyển vốn cho khu vực tƣ nhân sẽ tiếp tục phát triển mạnh trong thời gian tới. TTCK cũng hỗ trợ tích cực cho quá trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng. goài những tác động tích cực trên đây, K cũng có những tác động tiêu cực nhất định. TTCK hoạt động trên cơ sở thông tin hoàn hảo.

Song ở các thị trƣờng mới nổi, thông tin đƣợc truyền tải tới các nhà đầu tƣ (NĐT) không đầy đủ và không giống nhau. Việc quyết định giá cả, mua bán chứng khoán của các NĐT không dựa trên cơ sở thông tin và xử lý thông tin. Nhƣ vậy, giá cả chứng khoán không phản ánh giá trị kinh tế cơ bản của công ty và không trở thành cơ sở để phân phối một cách có hiệu quả các nguồn lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ