Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế học với đề tài "Các yếu tố tác động đến cầu của khách du lịch quốc tế đến Việt Nam" được nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Diệu Hiền thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Hồng Nga tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2024, mã số chuyên ngành: 62310101).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Lĩnh vực du lịch và lữ hành (Travel & Tourism - T&T) giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, đóng góp nguồn thu ngoại tệ và thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Theo Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC, 2020a), năm 2019 ngành du lịch đóng góp 10,3% vào GDP toàn cầu (tương đương 8,9 nghìn tỷ USD), tạo ra hơn 330 triệu việc làm (chiếm 10% việc làm thế giới) và thu hút 948 tỷ USD vốn đầu tư. Tại Việt Nam, lượng khách du lịch quốc tế (DLQT) tăng trưởng liên tục từ 2,1 triệu lượt (năm 2000) lên 3,4 triệu lượt (năm 2005), 5,0 triệu lượt (năm 2010) và đạt mốc 18 triệu lượt vào năm 2019. Năm 2019, ngành du lịch đóng góp trực tiếp, gián tiếp và đầu tư công lớn vào GDP, tạo việc làm cho gần 5,0 triệu lao động (chiếm 9,1% lực lượng lao động cả nước). Định hướng phát triển ngành du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn đã được khẳng định trong Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 16/01/2017 của Bộ Chính trị, Luật Du lịch năm 2017 và Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030.
Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh du lịch của Việt Nam còn nhiều hạn chế so với khu vực Đông Nam Á. Chỉ số Năng lực cạnh tranh Du lịch và Lữ hành (TTCI) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) xếp Việt Nam ở vị trí 87 năm 2007 và tăng lên vị trí 63 năm 2019 (năm 2022 xếp hạng 52/117, trong khi Singapore xếp thứ 9, Indonesia thứ 32, Thái Lan thứ 36, Malaysia thứ 38). Lượng khách DLQT đến Việt Nam năm 2019 chỉ bằng 92,9% của Singapore, 99,8% của Indonesia, 49,8% của Malaysia và 36,4% của Thái Lan. Khảo sát của Dự án EU (2014) chỉ ra 90% khách quốc tế đến Việt Nam là lần đầu và tỷ lệ quay lại chỉ đạt khoảng 11%. Sau đại dịch Covid-19, tỷ lệ phục hồi du lịch năm 2022 của Việt Nam chỉ đạt 18,1% so với năm 2019, đứng thứ 7 trong khu vực ASEAN.
Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về cầu DLQT chủ yếu xem xét các biến số kinh tế vĩ mô thông thường trong khoảng thời gian ngắn và cỡ mẫu quốc gia xuất xứ hạn chế. Hầu hết các công trình chưa xem xét tác động của các chỉ số cạnh tranh từ Báo cáo TTCR của WEF (như mức độ ưu tiên cho du lịch, cơ sở hạ tầng dịch vụ du lịch, tài nguyên văn hóa, chính sách miễn thị thực, đầu tư cho du lịch), chưa phân tích mức độ tác động ở các phân vị khác nhau của lượng khách và chưa phân tách theo nhóm thu nhập của quốc gia xuất xứ.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến cầu của khách DLQT đến với điều kiện thực tế của Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thu hút khách DLQT đến Việt Nam trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam trong điều kiện thực tiễn của Việt Nam.
- Phân tích thực trạng cầu của khách DLQT đến Việt Nam và các yếu tố chính có tác động đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, từ đó đưa ra đánh giá về các ưu điểm và hạn chế.
- Đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thu hút khách DLQT đến Việt Nam trong thời gian tới.
Câu hỏi nghiên cứu
- Dựa trên nền tảng lý thuyết, tổng quan nghiên cứu và điều kiện thực tế của Việt Nam thì mức độ tác động của các yếu tố đã được xác định trong mô hình các yếu tố tác động đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam là như thế nào?
- Thực trạng cầu của khách DLQT đến Việt Nam và các yếu tố chính có tác động đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu là như thế nào?
- Các hàm ý chính sách nào có thể được đề xuất nhằm thu hút khách DLQT đến Việt Nam trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam dựa trên nền tảng lý thuyết về cầu và điều kiện thực tế tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Việt Nam và 29 quốc gia/vùng lãnh thổ xuất xứ chủ yếu, chiếm tỷ trọng trên 95% tổng lượt khách DLQT đến Việt Nam, phân bổ theo 4 khu vực:
- Châu Á (12): Campuchia, Đài Loan, Hàn Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Lào, Malaysia, Nhật Bản, Philippines, Singapore, Thái Lan, Trung Quốc.
- Châu Âu (13): Anh, Bỉ, Đan Mạch, Đức, Hà Lan, Italia, Na Uy, Nga, Pháp, Phần Lan, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thụy Sĩ.
- Châu Đại Dương (2): New Zealand, Úc.
- Châu Mỹ (2): Canada, Hoa Kỳ.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2007–2019 đối với nghiên cứu định lượng (tránh biến động do đại dịch Covid-19 đóng cửa biên giới năm 2020–2021 và sự thay đổi phương pháp đo lường của WEF từ năm 2021) và giai đoạn 2007–2023 đối với nghiên cứu định tính.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố tác động đến lượt khách DLQT đến Việt Nam.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu về biến đo lường cầu du lịch quốc tế
Tổng quan tài liệu chỉ ra ba chỉ tiêu phổ biến nhất được sử dụng để đo lường cầu DLQT: lượt khách đến (tourist arrivals), chi tiêu của du khách (tourist expenditure/receipts) và thời gian lưu trú (length of stay).
| Chỉ tiêu đo lường |
Crouch (1994b) |
Lim (1997) |
Younis (2015) |
Song và cộng sự (2023) |
| Lượt khách đến (Tourist arrivals) |
51 |
51 |
172 |
185 |
| Chi tiêu của du khách (Tourist expenditure) |
40 |
49 |
103 |
58 |
| Thời gian lưu trú (Length of stay) |
9 |
10 |
22 |
18 |
| Khác (Others) |
5 |
9 |
103 |
54 |
| Tổng số nghiên cứu được xem xét |
85 |
100 |
400 |
313 (vĩ mô) |
Các tác giả như Witt & Witt (1995), Lim (1997), Song & Li (2008), Younis (2015), Wu và cộng sự (2017), Rosselló-Nadal & He (2020) đều ghi nhận rằng mặc dù chi tiêu phản ánh bản chất kinh tế rõ nét hơn, nhưng biến số lượt khách DLQT đến được ưu tiên sử dụng nhiều nhất nhờ tính sẵn có và độ tin cậy cao của dữ liệu thống kê.
Các yếu tố tác động đến cầu du lịch quốc tế
Tổng kết từ Crouch (1994a, 1994b), Witt & Witt (1995), Lim (1997), Song & Li (2008), Younis (2015), Wu và cộng sự (2017), Song và cộng sự (2023) cho thấy các biến số độc lập được chia thành hai nhóm:
- Nhóm yếu tố kinh tế: Thu nhập của quốc gia xuất xứ (GDP, GDP bình quân đầu người - PGDP), chỉ số giá tương đối (CP), tỷ giá hối đoái thực, chi phí di chuyển (TC), mức độ mở cửa thương mại (TO), đầu tư du lịch (INV). Các nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu gồm: Tanjung và cộng sự (2017), Jong và cộng sự (2020), Ongan và cộng sự (2017), Hor (2015), Ulucak và cộng sự (2020), Woan-Lin & Jia-Hong (2020), Suppiah & Selvaratnam (2020), Yerdelen & Gul (2020).
- Nhóm yếu tố phi kinh tế và đặc thù: Dân số (POP), khoảng cách địa lý, mức độ ưu tiên cho du lịch (PTT), tài nguyên và di sản văn hóa (CR), chính sách miễn thị thực (VISA), cơ sở hạ tầng dịch vụ (TSI), ổn định chính trị, dịch bệnh truyền nhiễm (Ebola, sốt rét, SARS, Covid-19 theo Rosselló và cộng sự, 2017; Selvanathan và cộng sự, 2021; Bao-Linh và cộng sự, 2020), marketing du lịch (Nonthapot & Thomya, 2020), tính mùa vụ (Gregorić & Baldigara, 2020).
Các nghiên cứu về du lịch Việt Nam
- Quá trình phát triển và chính sách: Jansen-Verbeke & Go (1995), Mok & Lam (1997), Suntikul và cộng sự (2008), Nghi (2011), Truong (2013, 2017), Shih & Do (2016), Tien và cộng sự (2019), Tung (2020).
- Đánh giá hình ảnh, sự hài lòng và năng lực cạnh tranh: Truong & Foster (2006), Huong & King (2009b), Huong & Perez (2010), Tseng và cộng sự (2011), Loi & Sentosa (2014), Chin-Tsai & Ya-Ling (2009), Lê Thanh Tùng & Lê Tuấn Anh (2015), ADB (2017), Mai và cộng sự (2020), Khanh & Rajagopal (2019).
- Mô hình hóa và dự báo cầu du lịch Việt Nam: Nguyen và cộng sự (2013) dùng mô hình ARIMA và GM(1,1); Karimi và cộng sự (2015) dùng hồi quy Poisson cho ASEAN; Selvanathan & Selvanathan (2017) phân tích 10 thị trường giai đoạn 1995–2016; Puah và cộng sự (2019) dùng mô hình trọng lực hiệu chỉnh giai đoạn 2011–2017; Hoàng Hồng Hiệp & Phạm Thái Hà (2019) nghiên cứu 20 quốc gia giai đoạn 2010–2016; Nguyen và cộng sự (2021) áp dụng mạng thần kinh nhân tạo (ANN); Quang (2021) đánh giá tác động của hạ tầng du lịch giai đoạn 1995–2019.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
- Bổ sung các chỉ số năng lực cạnh tranh từ Báo cáo TTCR của WEF vào mô hình thực nghiệm của Việt Nam, bao gồm: mức độ ưu tiên dành cho du lịch (PTT), hạ tầng dịch vụ du lịch (TSI), tài nguyên văn hóa (CR), chính sách miễn thị thực (VISA), và đầu tư cho du lịch (INV).
- Mở rộng mẫu nghiên cứu lên 29 thị trường trọng điểm (>95% lượng khách) trong chuỗi thời gian 13 năm (2007–2019).
- Ứng dụng phương pháp hồi quy phân vị (Quantile Regression) để lượng hóa sự biến thiên tác động của các yếu tố ở các phân vị khách khác nhau.
- Phân tách và so sánh mức độ tác động của các yếu tố theo từng nhóm thị trường có mức thu nhập khác nhau (nhóm thu nhập cao so với nhóm thu nhập trung bình cao và trung bình thấp).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết nền tảng: Lý thuyết về cầu trong kinh tế học vi mô (Begg và cộng sự, 2011; Mankiw, 2017) và Quy luật Engel. Cầu được định nghĩa là số lượng hàng hóa, dịch vụ mà người mua mong muốn và có khả năng chi trả tại các mức giá khác nhau trong khoảng thời gian nhất định.
- Biến phụ thuộc: Lượt khách DLQT đến Việt Nam ($TA_{it}$).
- Các biến độc lập (10 biến):
- Chỉ số giá tương đối ($CP_{it}$): Đo lường mức giá tiêu dùng tương đối giữa Việt Nam và quốc gia xuất xứ có điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
- Thu nhập bình quân đầu người ($PGDP_{it}$): GDP bình quân đầu người thực tế của quốc gia xuất xứ.
- Quy mô dân số ($POP_{it}$): Dân số của quốc gia xuất xứ.
- Mức độ ưu tiên cho ngành du lịch ($PTT_t$): Chỉ số chi tiêu chính phủ và mức độ ưu tiên cho T&T của Việt Nam (nguồn WEF).
- Cơ sở hạ tầng dịch vụ du lịch ($TSI_t$): Số lượng phòng lưu trú, hạ tầng ATM, dịch vụ lữ hành (nguồn WEF).
- Tài nguyên văn hóa ($CR_t$): Số lượng di sản thế giới, cơ sở văn hóa và hoạt động văn hóa (nguồn WEF).
- Mức độ mở cửa thương mại ($TO_t$): Tỷ lệ tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trên GDP của Việt Nam.
- Chi phí di chuyển ($TC_{it}$): Đo lường qua giá dầu thô thế giới và khoảng cách địa lý giữa các quốc gia.
- Đầu tư cho du lịch và lữ hành ($INV_t$): Tỷ trọng vốn đầu tư cho ngành T&T của Việt Nam (nguồn WTTC/WEF).
- Chính sách miễn thị thực ($VISA_{it}$): Biến giả thể hiện chính sách miễn thị thực nhập cảnh của Việt Nam áp dụng cho từng quốc gia xuất xứ theo từng năm.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp định tính:
- Tổng hợp, thống kê mô tả, phân tích, đánh giá: Thu thập và xử lý chuỗi số liệu về lượt khách, các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô, các báo cáo ngành giai đoạn 2007–2023.
- Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu du lịch và năng lực cạnh tranh TTCI giữa Việt Nam và nhóm các nước ASEAN đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Thái Lan, Singapore, Malaysia, Indonesia).
- Phương pháp định lượng:
- Kỹ thuật ước lượng bảng: Sử dụng phần mềm thống kê STATA để thực hiện ước lượng mô hình OLS gộp (Pooled OLS), Mô hình hiệu ứng cố định (Fixed Effects Model - FEM), Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM), và Mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) nhằm xử lý hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Kiểm định mô hình: Kiểm định F-test, Hausman test, Breusch-Pagan Lagrange Multiplier test, kiểm định đa cộng tuyến (VIF).
- Hồi quy phân vị (Quantile Regression): Đánh giá tác động của các biến giải thích tại các phân vị khác nhau của lượng khách DLQT (toàn bộ mẫu và phân nhóm theo thu nhập).
- Dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu bảng cân đối gồm 29 quốc gia trong thời gian 13 năm (2007–2019), tổng cộng có $13 \times 29 = 377$ quan sát. Dữ liệu được trích xuất từ Tổng cục Du lịch Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (World Bank), Báo cáo Cạnh tranh Du lịch & Lữ hành (TTCR) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Hội đồng Du lịch & Lữ hành Thế giới (WTTC).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về đo lường cầu DLQT. Về biến phụ thuộc, chương tổng hợp các bằng chứng cho thấy lượt khách DLQT là chỉ tiêu được áp dụng rộng rãi nhất (Crouch, 1994b; Lim, 1997; Younis, 2015; Song và cộng sự, 2023). Về biến độc lập, chương phân loại thành các yếu tố kinh tế (thu nhập, giá, tỷ giá, chi phí đi lại) và phi kinh tế (dân số, cơ sở hạ tầng, tài nguyên văn hóa, dịch bệnh, bất ổn chính trị). Đối với các nghiên cứu tại Việt Nam, chương chỉ ra sự dịch chuyển từ nghiên cứu chính sách, định tính sang các mô hình định lượng (ARIMA, Poisson, mô hình trọng lực, ANN). Từ đó, chương xác định khoảng trống về việc ứng dụng dữ liệu chỉ số cạnh tranh WEF, phương pháp hồi quy phân vị và phân tích đa tầng theo nhóm thu nhập.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố tác động đến cầu của khách du lịch quốc tế đến Việt Nam và mô hình nghiên cứu đề xuất
Chương 2 trình bày các khái niệm về khách DLQT, cầu DLQT và lý thuyết về cầu của người tiêu dùng đối với dịch vụ du lịch (hàng hóa cao cấp). Tác giả phân tích các quy luật kinh tế như tác động thu nhập, tác động thay thế và Quy luật Engel. Trên cơ sở đó, chương xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất với biến phụ thuộc là lượt khách DLQT ($TA$) và 10 biến độc lập ($CP, PGDP, POP, PTT, TSI, CR, TO, TC, INV, VISA$), đồng thời thiết lập hệ thống các giả thiết nghiên cứu tương ứng giải thích mối quan hệ cùng chiều hoặc ngược chiều giữa từng yếu tố với cầu DLQT.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu chi tiết kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Chương giải thích phương pháp chọn mẫu 29 thị trường trọng điểm của Việt Nam, xây dựng cách thức đo lường và chuẩn hóa dữ liệu cho từng biến quan sát. Tác giả trình bày cơ sở toán học và quy trình thực hiện các kỹ thuật ước lượng kinh tế lượng: OLS, FEM, REM, GLS và hồi quy phân vị trên phần mềm STATA. Khung phân tích được chuẩn hóa qua các bước: thống kê mô tả, kiểm định ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định lựa chọn mô hình và chạy hồi quy phân tách cho toàn bộ mẫu và các nhóm thu nhập.
Chương 4: Thực trạng các yếu tố tác động đến cầu của khách du lịch quốc tế đến Việt Nam thông qua mô hình nghiên cứu
Chương 4 cung cấp bức tranh thực trạng ngành du lịch Việt Nam giai đoạn 2007–2019 và trình bày kết quả ước lượng thực nghiệm:
- Thực trạng các chỉ tiêu: Lượt khách DLQT tăng từ 4,15 triệu (năm 2007) lên trên 18 triệu (năm 2019); cơ cấu thị trường tập trung vào các nước Đông Bắc Á và Đông Nam Á; chỉ số giá tương đối $CP$, mức mở cửa thương mại $TO$, hạ tầng du lịch $TSI$ và đầu tư $INV$ đều có xu hướng tăng trưởng nhưng còn chênh lệch khi so với các nước ASEAN-4.
- Kết quả thống kê mô tả và tương quan: Báo cáo đầy đủ giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, lớn nhất của các biến trên toàn bộ 377 quan sát và các mẫu phân tách theo thu nhập.
- Kết quả ước lượng mô hình tác động trung bình: Mô hình GLS khắc phục hiện tượng khuyết tật cho thấy các biến $PGDP, POP, TSI, CR, TO, VISA, PTT, INV$ có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến lượt khách DLQT; trong khi giá tương đối ($CP$) và chi phí di chuyển ($TC$) thể hiện tác động ngược chiều.
- Kết quả hồi quy phân vị: Mức độ tác động của các yếu tố có sự phân hóa rõ rệt giữa các phân vị thấp (nhóm thị trường nhỏ/mới nổi), phân vị trung bình và phân vị cao (các thị trường nguồn truyền thống lớn).
- Kết quả theo nhóm thu nhập: Nhóm quốc gia thu nhập cao có độ nhạy cảm cao hơn với các yếu tố tài nguyên văn hóa ($CR$), chính sách miễn thị thực ($VISA$) và hạ tầng dịch vụ ($TSI$); trong khi nhóm quốc gia thu nhập trung bình nhạy cảm hơn với giá tương đối ($CP$) và chi phí di chuyển ($TC$).
Chương 5: Các hàm ý chính sách nhằm thu hút khách du lịch quốc tế đến Việt Nam trong thời gian tới
Chương 5 phân tích cơ sở thực tiễn từ Nghị quyết số 08-NQ/TW, Luật Du lịch 2017 và Chiến lược phát triển du lịch đến năm 2030, kết hợp xu hướng phục hồi du lịch toàn cầu hậu Covid-19. Dựa trên các hệ số ước lượng thực nghiệm từ Chương 4, tác giả đề xuất hệ thống các giải pháp và hàm ý chính sách tập trung vào: hoàn thiện chính sách thị thực nhập cảnh, nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng du lịch, bảo tồn và khai thác bền vững tài nguyên văn hóa, gia tăng mức độ mở cửa thương mại, tối ưu hóa chi tiêu và đầu tư công cho du lịch, ổn định mặt bằng giá dịch vụ và đẩy mạnh xúc tiến quảng bá có trọng tâm theo từng phân khúc thị trường thu nhập.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Luận án mở rộng khung lý thuyết về cầu DLQT trong điều kiện thực tiễn của một quốc gia đang phát triển bằng cách tích hợp đồng thời 10 biến số kinh tế vĩ mô và các chỉ số năng lực cạnh tranh ngành du lịch từ Báo cáo TTCR của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), cụ thể là các yếu tố: cơ sở hạ tầng dịch vụ du lịch ($TSI$), mức độ ưu tiên cho du lịch ($PTT$), tài nguyên văn hóa ($CR$), chính sách miễn thị thực ($VISA$) và đầu tư du lịch ($INV$).
- Luận án làm rõ sự biến thiên trong mức độ tác động của các yếu tố quyết định cầu du lịch ở các phân vị khác nhau của biến phụ thuộc thông qua phương pháp hồi quy phân vị, khắc phục hạn chế của việc chỉ ước lượng giá trị trung bình trong các nghiên cứu truyền thống.
- Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt trong hành vi và độ co giãn của cầu DLQT giữa nhóm du khách đến từ các quốc gia có thu nhập cao so với nhóm du khách đến từ các quốc gia có thu nhập trung bình cao và trung bình thấp.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và kiến nghị chính sách
- Chính sách thị thực ($VISA$): Mở rộng diện miễn thị thực đơn phương và song phương, kéo dài thời hạn tạm trú cho khách quốc tế từ các thị trường trọng điểm và thị trường có mức chi tiêu cao (châu Âu, Bắc Mỹ, Úc).
- Phát triển hạ tầng dịch vụ ($TSI$): Khuyến khích đầu tư đồng bộ hệ thống lưu trú tiêu chuẩn cao, hạ tầng kết nối hàng không, mở rộng mạng lưới thanh toán điện tử và dịch vụ hỗ trợ du khách tại các điểm đến.
- Khai thác tài nguyên văn hóa ($CR$): Xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù gắn với các di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận; nâng cao chất lượng trải nghiệm văn hóa truyền thống và ẩm thực Việt Nam.
- Kiểm soát giá và chi phí ($CP, TC$): Ổn định môi trường kinh tế vĩ mô, kiểm soát giá dịch vụ du lịch, tránh hiện tượng nâng giá tùy tiện; phối hợp với các hãng hàng không nhằm tối ưu hóa chi phí vận chuyển trực tiếp.
- Phân khúc thị trường mục tiêu: Thực hiện chiến lược xúc tiến, quảng bá du lịch chuyên biệt: tập trung khai thác chiều sâu văn hóa và trải nghiệm nghỉ dưỡng cao cấp đối với nhóm khách thu nhập cao; cung cấp các gói dịch vụ cạnh tranh về giá đối với nhóm khách thu nhập trung bình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Giới hạn thời gian chuỗi số liệu định lượng: Luận án dừng mốc số liệu định lượng ở năm 2019 do đại dịch Covid-19 gây ra những biến động bất thường làm gián đoạn dòng khách quốc tế giai đoạn 2020–2021, cùng với việc WEF thay đổi phương pháp đo lường chỉ số TTCI từ năm 2021.
- Phạm vi thị trường: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 29 quốc gia xuất xứ chính (dù đã chiếm trên 95% thị phần) nên chưa bao quát toàn bộ các thị trường tiềm năng nhỏ lẻ khác.
- Biến đo lường: Chưa kết hợp phân tích chuyên sâu các yếu tố phi cấu trúc như rủi ro khủng hoảng khí hậu hoặc hành vi tìm kiếm thông tin trực tuyến (dữ liệu lớn/Google Trends) do giới hạn về nguồn dữ liệu đồng bộ qua các năm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Cập nhật chuỗi dữ liệu bảng sang giai đoạn hậu Covid-19 khi các phương pháp thống kê mới của WEF về Chỉ số Phát triển Du lịch và Lữ hành (TTDI) được chuẩn hóa ổn định.
- Mở rộng phân tích sang các biến số vi mô (hành vi chi tiêu chi tiết của từng cá nhân du khách, độ dài lưu trú thực tế) kết hợp với dữ liệu vĩ mô.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các sự kiện bất khả kháng toàn cầu, tính bền vững môi trường và công nghệ số đến hành vi lựa chọn điểm đến Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo khoa học hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, các Sở Du lịch địa phương và các cơ quan hoạch định chính sách kinh tế trong việc xây dựng quy hoạch phát triển, ban hành chính sách thị thực và phân bổ ngân sách đầu tư hạ tầng du lịch.
- Doanh nghiệp lữ hành và khách sạn: Các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch, hàng không có cơ sở dữ liệu định lượng để định vị thị trường nguồn, xây dựng các gói sản phẩm phù hợp với mức độ co giãn chi phí của từng nhóm du khách theo thu nhập.
- Nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên: Các nhà nghiên cứu chuyên ngành Kinh tế học, Kinh tế phát triển, Quản trị du lịch và lữ hành có thể kế thừa khung phân tích kết hợp chỉ số WEF, phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và hồi quy phân vị trong việc mô hình hóa cầu dịch vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu sinh lựa chọn giai đoạn 2007–2019 cho mô hình định lượng?
Luận án lựa chọn giai đoạn 2007–2019 vì hai lý do khách quan: thứ nhất, đại dịch Covid-19 bùng phát từ cuối năm 2019 khiến Việt Nam và nhiều nước đóng cửa biên giới, lượng khách quốc tế năm 2020 giảm 80% và năm 2021 giảm 96%, tạo ra các cú sốc ngoại lai có thể làm sai lệch kết quả ước lượng kinh tế lượng; thứ hai, luận án sử dụng chuỗi số liệu từ Báo cáo TTCR của WEF và báo cáo này đã thay đổi phương pháp đo lường kể từ năm 2021.
2. Danh sách 29 quốc gia xuất xứ trong mẫu nghiên cứu chiếm bao nhiêu thị phần khách quốc tế đến Việt Nam?
29 quốc gia và vùng lãnh thổ được đưa vào mô hình nghiên cứu chiếm trên 95% tổng lượt khách DLQT đến Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, bao gồm 12 quốc gia/vùng lãnh thổ Châu Á, 13 quốc gia Châu Âu, 2 quốc gia Châu Đại Dương (Úc, New Zealand) và 2 quốc gia Châu Mỹ (Hoa Kỳ, Canada).
3. Những biến số mới nào được luận án bổ sung từ Báo cáo cạnh tranh của WEF?
Luận án bổ sung các biến số phản ánh năng lực cạnh tranh du lịch gồm: Mức độ ưu tiên dành cho ngành du lịch ($PTT$), Cơ sở hạ tầng dịch vụ du lịch ($TSI$), Chỉ số tài nguyên văn hóa ($CR$), bên cạnh các biến chính sách đặc thù như Chính sách miễn thị thực ($VISA$) và Tỷ lệ đầu tư cho du lịch ($INV$).
4. Kết quả hồi quy phân vị chỉ ra điểm khác biệt gì so với các mô hình tác động trung bình?
Hồi quy phân vị chỉ ra rằng tác động của các yếu tố kinh tế và phi kinh tế không đồng nhất trên toàn bộ phân phối lượng khách. Tại các phân vị thấp (các thị trường có lượng khách đến ít), độ nhạy cảm với chi phí di chuyển và giá cả cao hơn; trong khi ở các phân vị cao (các thị trường nguồn truyền thống lớn), các yếu tố về hạ tầng dịch vụ, tài nguyên văn hóa và chính sách thị thực phát huy tác động thúc đẩy mạnh mẽ hơn.
5. Sự khác biệt về tác động của các yếu tố giữa nhóm quốc gia thu nhập cao và nhóm thu nhập trung bình là gì?
Nhóm khách đến từ các quốc gia thu nhập cao quan tâm và phản ứng tích cực hơn đối với tài nguyên văn hóa ($CR$), chất lượng cơ sở hạ tầng dịch vụ ($TSI$) và sự thuận tiện của chính sách miễn thị thực ($VISA$). Ngược lại, nhóm khách đến từ các quốc gia có thu nhập trung bình cao và trung bình thấp có mức độ nhạy cảm cao hơn đối với biến động của chỉ số giá tương đối ($CP$) và chi phí di chuyển ($TC$).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Diệu Hiền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực nghiệm về các yếu tố quyết định cầu du lịch quốc tế đến Việt Nam giai đoạn 2007–2019. Bằng việc tích hợp các chỉ số năng lực cạnh tranh du lịch từ Diễn đàn Kinh tế Thế giới kết hợp với phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và hồi quy phân vị, công trình đã lượng hóa chính xác mức độ tác động của 10 biến số kinh tế và phi kinh tế đối với toàn bộ mẫu cũng như từng phân nhóm thu nhập. Các kết quả thực nghiệm đạt được là căn cứ khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh, hoàn thiện chính sách thị thực và thúc đẩy thu hút khách du lịch quốc tế đến Việt Nam bền vững trong thời gian tới.