Các Phương Thức Biểu Đạt Ý Nghĩa Tương Lai Trong Tiếng Anh Và Tiếng Việt

Khám phá các phương thức biểu đạt ý nghĩa tương lai trong tiếng Anh và tiếng Việt, giúp nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết ngôn ngữ.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Diễn Đạt Ý Nghĩa Tương Lai Trong Ngôn Ngữ

Ngôn ngữ đóng vai trò then chốt trong mọi lĩnh vực của đời sống, từ văn hóa, tinh thần đến kinh doanh toàn cầu. Nhờ ngôn ngữ, con người có thể giao tiếp, hợp tác và phát triển. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả, đặc biệt là trong diễn đạt các yếu tố thời gian, trở nên vô cùng quan trọng. Các phương thức biểu đạt, đặc biệt là những yếu tố liên quan đến thời gian tương lai, xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của cả người Anh và người Việt. Nghiên cứu này giúp làm sáng tỏ đặc điểm tri nhận và tâm lý của hai dân tộc. Thời gian trong ngôn ngữ là một khái niệm phổ quát, nhưng cách thức biểu thị thời gian lại mang tính đặc thù của từng ngôn ngữ. Một số ngôn ngữ sử dụng phương tiện từ vựng, trong khi những ngôn ngữ khác lại dựa vào hình thái học. Điều này tạo ra sự khác biệt thú vị và thách thức trong việc học và sử dụng ngôn ngữ.

1.1. Tầm quan trọng của diễn đạt thời gian trong giao tiếp

Diễn đạt thời gian chính xác là yếu tố then chốt trong giao tiếp hiệu quả. Nó giúp người nghe hiểu rõ thời điểm và trình tự của các sự kiện, tránh gây hiểu lầm và đảm bảo thông tin được truyền tải một cách chính xác. Trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc diễn đạt thời gian một cách rõ ràng và mạch lạc càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Việc nắm vững các phương thức diễn đạt thời gian, đặc biệt là diễn đạt tương lai, giúp người học tự tin hơn trong giao tiếp và đạt được hiệu quả cao hơn trong công việc.

1.2. Sự khác biệt loại hình học trong biểu thị thời gian tương lai

Các ngôn ngữ khác nhau có cách tiếp cận khác nhau trong việc biểu thị thời gian tương lai. Tiếng Anh, thuộc nhóm ngôn ngữ có thì, sử dụng các hình thái động từ để chỉ thời gian. Trong khi đó, tiếng Việt, một ngôn ngữ không có thì, dựa vào các từ chỉ thời gian và trật tự từ để diễn đạt ý nghĩa tương lai. Sự khác biệt này tạo ra những thách thức nhất định cho người học, đặc biệt là khi chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là chìa khóa để nắm vững cách diễn đạt tương lai trong cả tiếng Anh và tiếng Việt.

II. Thách Thức Trong Biểu Đạt Tương Lai So Sánh Anh Việt

Sự khác biệt trong cách biểu thị thời gian giữa tiếng Anh và tiếng Việt tạo ra không ít thách thức cho người học. Tiếng Anh có hệ thống thì phức tạp, với nhiều cách diễn đạt tương lai khác nhau, từ thì tương lai đơn đến các cấu trúc như "be going to" và thì hiện tại tiếp diễn. Trong khi đó, tiếng Việt sử dụng các từ như "sẽ", "sắp" và các trạng ngữ thời gian để chỉ tương lai. Việc lựa chọn phương thức diễn đạt phù hợp trong từng ngữ cảnh cụ thể đòi hỏi người học phải có kiến thức sâu rộng về cả hai ngôn ngữ. Đặc biệt, sự không tương đồng trong việc đánh dấu hình thái học khiến người Việt gặp khó khăn khi diễn đạt tương lai trong tiếng Anh.

2.1. Khó khăn của người Việt khi học cách dùng will và be going to

Một trong những khó khăn lớn nhất đối với người Việt khi học tiếng Anh là sự khác biệt giữa "will" và "be going to". Cả hai đều được sử dụng để diễn tả tương lai, nhưng lại mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau. "Will" thường được dùng để diễn tả quyết định tức thời, dự đoán không có căn cứ, hoặc lời hứa. Trong khi đó, "be going to" thường được dùng để diễn tả kế hoạch đã được lên từ trước, hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại. Việc nắm vững sự khác biệt giữa will và be going to là rất quan trọng để sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên.

2.2. Vấn đề sử dụng thì hiện tại cho ý nghĩa tương lai trong tiếng Anh

Tiếng Anh còn sử dụng thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả tương lai trong một số trường hợp nhất định. Thì hiện tại đơn thường được dùng để diễn tả lịch trình cố định, ví dụ như giờ tàu chạy hoặc lịch chiếu phim. Thì hiện tại tiếp diễn thường được dùng để diễn tả kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể, ví dụ như cuộc hẹn hoặc chuyến đi. Việc sử dụng thì hiện tại cho ý nghĩa tương lai có thể gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt là khi so sánh với tiếng Việt, nơi mà các thì hiện tại thường chỉ diễn tả các hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. Cần nắm vững present simple cho tương laipresent continuous cho tương lai.

III. Các Phương Thức Biểu Đạt Tương Lai Trong Tiếng Anh Hướng Dẫn

Tiếng Anh cung cấp nhiều phương thức để diễn đạt ý nghĩa tương lai, mỗi phương thức mang một sắc thái và ngữ cảnh sử dụng riêng. Việc nắm vững các phương thức này giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và hiệu quả. Các phương thức phổ biến bao gồm sử dụng các thì tương lai (tương lai đơn, tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành), cấu trúc "be going to", thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn. Ngoài ra, còn có các cách diễn đạt khác sử dụng các động từ tình thái và các cụm từ chỉ thời gian. Việc lựa chọn phương thức phù hợp phụ thuộc vào ý định của người nói và ngữ cảnh giao tiếp.

3.1. Sử dụng Will Shall Infinitive để diễn đạt ý nghĩa tương lai

Cấu trúc "will/shall + infinitive" là một trong những cách phổ biến nhất để diễn đạt ý nghĩa tương lai trong tiếng Anh. "Will" được sử dụng cho hầu hết các ngôi, trong khi "shall" thường chỉ được sử dụng cho ngôi thứ nhất số ít và số nhiều (I và we) trong văn phong trang trọng. Cấu trúc này thường được dùng để diễn tả quyết định tức thời, dự đoán không có căn cứ, lời hứa, hoặc đề nghị. Ví dụ: "I will call you later" (Tôi sẽ gọi cho bạn sau). Cần lưu ý cách dùng willcách dùng shall để sử dụng chính xác.

3.2. Cấu trúc Be Going To và cách sử dụng tương lai gần

Cấu trúc "be going to" được sử dụng để diễn tả kế hoạch đã được lên từ trước, hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại. Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn tả tương lai gần, những sự kiện sắp xảy ra. Ví dụ: "I am going to visit my parents next weekend" (Tôi sẽ đến thăm bố mẹ vào cuối tuần tới). Cần chú ý đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ "be" (am, is, are) khi sử dụng cấu trúc này. Cấu trúc be going to rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

3.3. Thì Tương Lai Tiếp Diễn và Tương Lai Hoàn Thành Khi nào dùng

Thì tương lai tiếp diễn (will be V-ing) dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Ví dụ: "I will be studying at 8 PM tomorrow" (Tôi sẽ đang học bài lúc 8 giờ tối mai). Thì tương lai hoàn thành (will have V3/ed) dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai. Ví dụ: "I will have finished my work by 5 PM" (Tôi sẽ hoàn thành công việc trước 5 giờ chiều). Cần phân biệt rõ thì tương lai tiếp diễnthì tương lai hoàn thành để sử dụng chính xác.

IV. Các Phương Thức Biểu Đạt Tương Lai Trong Tiếng Việt Phân Tích

Tiếng Việt, không giống như tiếng Anh, không có hệ thống thì được đánh dấu bằng hình thái động từ. Thay vào đó, tiếng Việt sử dụng các từ chỉ thời gian, trạng ngữ và trật tự từ để diễn đạt ý nghĩa tương lai. Các từ như "sẽ", "sắp", "tới", "mai" và các cụm từ như "trong tương lai", "vào ngày mai" thường được sử dụng để chỉ thời gian tương lai. Ngoài ra, ngữ cảnh và ý định của người nói cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định ý nghĩa tương lai của một câu.

4.1. Vai trò của Sẽ trong diễn đạt ý định và dự báo tương lai

Từ "sẽ" là một trong những từ quan trọng nhất để diễn đạt ý nghĩa tương lai trong tiếng Việt. "Sẽ" có thể được sử dụng để diễn tả ý định, kế hoạch, dự đoán, hoặc lời hứa. Ví dụ: "Tôi sẽ đi du lịch vào năm sau" (ý định), "Trời sẽ mưa vào ngày mai" (dự đoán). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng "sẽ" không phải lúc nào cũng chỉ tương lai, mà còn có thể diễn tả thói quen hoặc khả năng. Cần phân biệt rõ sẽ - phương tiện biểu thị ý định/dự địnhsẽ - phương tiện biểu thị sự dự báo/dự phóng.

4.2. Sử dụng trạng ngữ thời gian và khung thời gian trong tiếng Việt

Trạng ngữ thời gian đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thời điểm của hành động trong tương lai. Các trạng ngữ như "ngày mai", "tuần sau", "năm tới", "trong tương lai" thường được sử dụng để chỉ thời gian tương lai. Ngoài ra, "khung thời gian" (ví dụ: "vào lúc 8 giờ") cũng giúp xác định thời điểm cụ thể mà hành động sẽ xảy ra. Việc sử dụng trạng từ chỉ thời gian tương lai một cách chính xác giúp người nghe hiểu rõ thời điểm mà hành động sẽ diễn ra.

4.3. Ý nghĩa của Sẽ và Sắp trong diễn đạt tương lai gần

Cả "sẽ" và "sắp" đều được sử dụng để diễn đạt tương lai, nhưng "sắp" thường được sử dụng để diễn tả tương lai gần, những sự kiện sắp xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn. Ví dụ: "Tôi sắp đi ngủ" (tôi sẽ đi ngủ trong một vài phút nữa). Trong khi đó, "sẽ" có thể được sử dụng cho cả tương lai gần và tương lai xa. Cần phân biệt rõ ý nghĩa của “Sẽ” và “Sắp” để sử dụng chính xác.

V. So Sánh Đối Chiếu Tương Đồng và Khác Biệt Anh Việt

Mặc dù có những khác biệt đáng kể trong cách biểu đạt ý nghĩa tương lai, tiếng Anh và tiếng Việt cũng có những điểm tương đồng nhất định. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng các phương tiện từ vựng để chỉ thời gian tương lai, và cả hai đều dựa vào ngữ cảnh để xác định ý nghĩa của câu. Tuy nhiên, sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp và hệ thống thì tạo ra những thách thức cho người học khi chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ. Việc so sánh và đối chiếu các phương thức biểu đạt tương lai trong cả hai ngôn ngữ giúp người học hiểu rõ hơn về đặc điểm của từng ngôn ngữ và tránh những lỗi sai phổ biến.

5.1. Điểm tương đồng trong sử dụng từ vựng chỉ thời gian tương lai

Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng các từ vựng cụ thể để chỉ thời gian tương lai. Trong tiếng Anh, có các từ như "tomorrow", "next week", "in the future". Trong tiếng Việt, có các từ tương ứng như "ngày mai", "tuần sau", "trong tương lai". Việc sử dụng các từ này giúp người nghe xác định rõ thời điểm mà hành động sẽ diễn ra. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ý nghĩa của các từ này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

5.2. Dị biệt về cấu trúc ngữ pháp và hệ thống thì

Sự khác biệt lớn nhất giữa tiếng Anh và tiếng Việt là về cấu trúc ngữ pháp và hệ thống thì. Tiếng Anh có hệ thống thì phức tạp, với nhiều thì khác nhau để diễn tả các sắc thái thời gian khác nhau. Trong khi đó, tiếng Việt không có hệ thống thì được đánh dấu bằng hình thái động từ. Điều này tạo ra những thách thức cho người học khi chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ. Cần nắm vững so sánh cách diễn đạt tương lai để tránh sai sót.

5.3. Ứng dụng kết quả so sánh vào giảng dạy và học tập

Kết quả so sánh và đối chiếu các phương thức biểu đạt tương lai trong tiếng Anh và tiếng Việt có thể được ứng dụng vào việc giảng dạy và học tập. Giáo viên có thể sử dụng kết quả này để thiết kế các bài học phù hợp với trình độ và nhu cầu của học sinh. Học sinh có thể sử dụng kết quả này để hiểu rõ hơn về đặc điểm của từng ngôn ngữ và tránh những lỗi sai phổ biến. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Nghiên Cứu Biểu Đạt Thời Gian

Nghiên cứu về các phương thức biểu đạt ý nghĩa tương lai trong tiếng Anh và tiếng Việt là một lĩnh vực thú vị và đầy tiềm năng. Việc hiểu rõ sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp và tránh những lỗi sai phổ biến. Trong tương lai, nghiên cứu có thể tập trung vào việc phân tích các phương thức biểu đạt tương lai trong các ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như trong kinh doanh, khoa học, hoặc văn học. Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể khám phá vai trò của văn hóa và xã hội trong việc hình thành các phương thức biểu đạt thời gian.

6.1. Hướng nghiên cứu sâu hơn về ngữ cảnh sử dụng

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích các phương thức biểu đạt tương lai trong các ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, nghiên cứu có thể khám phá cách các nhà khoa học sử dụng ngôn ngữ để dự đoán tương lai trong các bài báo khoa học, hoặc cách các nhà văn sử dụng ngôn ngữ để tạo ra các thế giới tương lai trong các tác phẩm văn học. Việc phân tích ngữ cảnh sử dụng giúp hiểu rõ hơn về ý nghĩa và chức năng của các phương thức biểu đạt thời gian.

6.2. Vai trò của văn hóa và xã hội trong biểu đạt thời gian

Văn hóa và xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các phương thức biểu đạt thời gian. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, việc dự đoán tương lai được coi là quan trọng hơn so với các nền văn hóa khác. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách người ta sử dụng ngôn ngữ để diễn đạt ý nghĩa tương lai. Nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá mối quan hệ giữa văn hóa, xã hội và ngôn ngữ trong việc biểu đạt thời gian.

06/06/2025
Các phương thức biểu đạt ý nghĩa tương lai trong tiếng anh và tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI: Ngày nay chúng ta không thể phủ nhận vai trò của ngôn ngữ trong mọi lĩnh vực văn hóa, tinh thần cũng nhƣ công việc kinh doanh trên toàn thế giới nói chung và của dân tộc ta nói riêng. Nhờ có ngôn ngữ là công cụ giao tiếp mà con ngƣời có thể cùng nhau tồn tại và phát triển. Hơn nữa con ngƣời không thể sống khép kín, độc lập một mình mà luôn luôn có những mối quan hệ gắn bó, ràng buộc lẫn nhau giữa các dân tộc cũng nhƣ các quốc gia.

Hiển nhiên rằng để có một nền kinh tế vững chắc giữa các quốc gia, ngôn ngữ giữ một vai trò rất quan trọng. Với một ngôn ngữ chung con ngƣời có thể xích lại gần nhau, cùng nhau bàn bạc, thống nhất, giúp đỡ tƣơng trợ trong sự hiểu biết và thông cảm. Ngôn ngữ càng phát triển, sự giao tiếp càng mở rộng thì các yếu tố biểu đạt thời gian đƣợc sử dụng càng nhiều, càng đa dạng. Biết diễn đạt đúng những yếu tố thời gian là một trong những yêu cầu trong chuẩn mực ngôn ngữ, vốn là vấn đề đang đƣợc đặt ra đối với tiếng Anh và tiếng Việt hiện nay.

Phƣơng thức biểu đạt là đơn vị ngôn ngữ đƣợc ngôn ngữ học nói chung, ngữ pháp học nói riêng quan tâm nghiên cứu từ rất sớm bao gồm tất cả các ngôn ngữ của các quốc gia.Trong các phƣơng thức biểu đạt, những yếu tố biểu thị ý nghĩa thời gian, tƣơng lai xuất hiện rất phổ biến trong câu nói hàng ngày của ngƣời Anh và ngƣời Việt. Thông qua đó, các nhà nghiên cứu về ngôn ngữ học có thể thấy đặc điểm tri nhận, đặc điểm tâm lý của hai dân tộc Việt Nam và Anh. Thời gian trong ngôn ngữ là một phổ niệm, nhƣng phƣơng thức biểu thị thời gian lại mang tính đặc thù của từng ngôn ngữ. Có những ngôn ngữ biểu thị bằng các phƣơng tiện từ vựng (hệ thống từ chức năng, trật tự các thành tố trong câu, v.), cụ thể là tiếng Việt, cũng có ngôn ngữ biểu thị bằng các phƣơng tiện hình thái học thông qua hệ thống các hình vị ngữ pháp, trong đó có tiếng Anh.

Những ngôn ngữ ở nhóm đầu đƣợc gọi những ngôn ngữ không có thì (tensedless languages), còn nhóm thứ hai là những ngôn ngữ có thì (tensed languages). Tiếng Việt có thể nói là thuộc nhóm thứ nhất, còn tiếng Anh thuộc nhóm thứ hai. Tuy nhiên, phạm trù thì trong 8 nội bộ từng ngôn ngữ có những biểu hiện cũng nhƣ đƣợc đánh dấu hoàn toàn khác nhau. Trong tiếng Anh, chỉ có quan hệ định vị sự tình trƣớc thời gian phát ngôn đƣợc đánh dấu, hay nói cách khác chỉ có ý nghĩa quá khứ đƣợc biểu thị bằng phƣơng tiện hình thái học, mà cụ thể là dùng hậu tố biến hình từ -ed.

Trong khi đó, ý nghĩa hiện tại và đặc biệt là ý nghĩa tƣơng lai đều không đƣợc đánh dấu, thay vào đó là những phƣơng tiện nằm ngoài cấu trúc vị từ nhƣ vị từ tình thái, kết cấu phân tích tính, v. Sự không đồng nhất này trong tiếng Anh khiến ngƣời Việt học ngôn ngữ này gặp không ít khó khăn trong việc biểu thị ý nghĩa thời gian, đặc biệt là ý nghĩa tƣơng lai trong tiếng Anh. Sự khó khăn nằm ở chỗ: nếu xét trên phƣơng diện đánh dấu hình thái học, tiếng Anh chỉ có hệ thống lƣỡng phân thì: thì quá khứ và thì phi quá khứ, còn theo truyền thống, tiếng Anh có ba thì ứng với hiện tại, quá khứ, và tƣơng lai. Nhƣ chúng ta đã học, Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn có chức năng liên kết chặt chẽ với chính cách thức mà trong đó con ngƣời suy nghĩ và hiểu về thế giới, vì ở mỗi ngƣời đều có sự liên kết giữa tƣ duy và ngôn ngữ.

Từ khuynh hƣớng nghiên cứu này, phƣơng thức biểu đạt không chỉ đƣợc coi là đơn vị cấu trúc mà còn là đơn vị của ngôn ngữ đƣợc con ngƣời trực tiếp sử dụng làm phƣơng tiện giao tiếp hàng ngày. Nói cách khác, phƣơng thức biểu đạt không phải là hình thức trừu tƣợng mà gắn với tình huống ngữ cảnh cụ thể, đó là câu- phát ngôn. Ở đây, câu đƣợc xem xét đồng thời trên cả ba bình diện: kết học, nghĩa học- dụng học. Bình diện kết học chủ yếu xem xét cấu trúc cú pháp của câu với nhiệm vụ trung tâm là xác định các chức năng cú pháp trong câu.

Việc tìm hiểu và trao đổi về ngôn ngữ và văn hóa Anh là một nhu cầu ngày một tăng không chỉ đối với những ngƣời Việt mà còn dành cho tất cả mọi ngƣời trên toàn thế giới. Số lƣợng các đơn vị biểu thị ý nghĩa tƣơng lai khá lớn và cách biểu đạt ý nghĩa tƣơng lai trong tiếng Anh cũng rất đa dạng. Vì vậy, ngƣời Anh cũng nhƣ ngƣời Việt học và nghiên cứu ngôn ngữ tiếng Anh cần có sự hiểu biết về các phƣơng thức biểu thị ý nghĩa tƣơng lai trong tiếng Anh, đây là một yêu cầu không thể thiếu trong việc bồi dƣỡng năng lực giao tiếp của ngƣời nói, đặc biệt là 9 những ngƣời học tiếng Anh với tƣ cách là ngôn ngữ thứ hai tại Việt Nam trong tƣơng lai gần. Hiện nay, quan hệ tiếp xúc, giao lƣu văn hoá, ngôn ngữ giữa hai đất nƣớc Việt Nam và Vƣơng Quốc Anh ngày càng phát triển tốt.

Việc tìm hiểu đặc điểm ngôn ngữ của nhau cũng góp phần thúc đẩy mối quan hệ giữa hai nƣớc ngày càng thắt chặt hơn nữa. Làm rõ bình diện này trong tiếng Anh và xác lập cách tiếp cận trong việc giảng dạy hiệu quả hơn ý nghĩa thời gian tƣơng lai cho ngƣời Việt Nam học trên cơ sở đối sánh các phƣơng thức biểu thị ý nghĩa tƣơng lai trong hai ngôn ngữ là lý do chúng tôi lựa chọn đề tài “Các phương thức biểu đạt ý nghĩa tương lai trong tiếng Anh và tiếng Việt” cho luận văn cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học So sánh-Đối chiếu.Việc hệ thống, khảo sát và mô tả các phƣơng thức biểu đạt ý nghĩa tƣơng lai sẽ góp phần không nhỏ vào việc xác định và xây dựng những phƣơng pháp hữu ích cho việc giảng dạy, học tập cũng nhƣ nghiên cứu hai ngôn ngữ này. LỊCH SỬ VẤN ĐỀ Việc nghiên cứu về phƣơng thức biểu đạt ý nghĩa tƣơng lai có thể nói là đƣợc bắt đầu khá sớm.Vấn đề về ý nghĩa biểu đạt trong tƣơng lai đã đƣợc làm rõ bởi C. Fillmore, khoảng trƣớc sau 1970, C.

Fillmore viết một loạt bài trong đó nổi tiếng nhất là bài mang tên “The case for case” (Tác dụng của cách) đƣợc công bố năm 1968. Trong bài viết của mình, Fillmore chủ trƣơng rằng có thể xác định một tập hợp các mối quan hệ giữa một vị từ và các tham tố (arguments) của nó để xác định phƣơng thức biểu đạt thời gian của câu. Fillmore làm rõ thuật ngữ cách nhƣ sau: “ Đó là những quan hệ ngữ nghĩa- cú pháp ngầm, đƣợc giả định tạo nên một tập hợp hoàn chỉnh, tồn tại ngầm đối với những ngôn ngữ có vĩ tố, và dạng thức cách của các mối quan hệ cách vẫn là sự biểu đạt trong ngôn ngữ có thể thực hiện đƣợc nhờ những phụ tố, hoặc nhờ các giới từ, hoặc với các cách khác” Một đại diện khác là M. Halliday (1994) đã dựa vào mục tiêu chính của ngữ pháp chức năng là giải thích ngôn ngữ dựa trên cái mà con ngƣời hành xử với sự hỗ trợ chính của ngôn ngữ, nghĩa là con ngƣời sử dụng ngôn ngữ nhƣ thế nào để biểu đạt ý nghĩa giao tiếp trong cuộc sống đời thƣờng hàng ngày.

Ngữ pháp chức 10 năng hệ thống cố gắng đạt đƣợc mục tiêu này bằng cách chấp nhận một số định hƣớng mang tính ngữ nghĩa tƣơng lai và ngữ dụng cao hơn trong ngữ pháp đơn thuần, tức là coi nghĩa học và dụng học nhƣ những bộ phận không thể thiếu trong hệ thống tổ chức của ngữ pháp để biểu đạt ý nghĩa của câu. Halliday xử lí vấn đề hệ thống tổ chức của ngữ pháp này bằng cách khẳng định rằng ngữ pháp của các ngôn ngữ sẵn có trên thế giới đều đƣợc tổ chức nhằm biểu đạt ý nghĩa trong cùng một câu. Sau thế kỷ 19, một số nhà truyền giáo châu Âu bắt đầu nghiên cứu về ngữ pháp của tiếng Anh và tiếng Việt có sự khác biệt nhƣ thế nào. Các sách ngữ pháp tiếng Anh và tiếng Việt này cũng có nghiên cứu về thời gian nhƣng những ngƣời truyền giáo viết theo tiếng châu Âu (tiếng Pháp) nên không thể nói đƣợc chính xác về thời gian đƣợc biểu hiện nhƣ thế nào trong tiếng Anh.

Ngữ pháp cổ điển châu Âu chia thời gian thành quá khứ, hiện tại và tƣơng lai và tƣơng ứng là ba thì: thì quá khứ, thì hiện tại và thì tƣơng lai. Việc diễn đạt thời gian bằng phạm trù “thì “ trong các ngôn ngữ châu Âu là một điều hiển nhiên và các ý nghĩa thời gian đƣợc ngữ pháp hóa (grammaticalized) thành những qui tắc hình thái học bắt buộc. Thì đƣợc xem là những phạm trù ngữ pháp gắn liền với động từ, biểu hiện mối quan hệ thời gian của các hành động, biến cố hay trạng thái của các sự kiện đƣợc nói tới. Theo các nhà ngữ pháp học truyền thống, Thì (tense) dịch từ tiếng Latinh “tempus” là một phạm trù liên quan tới các mối quan hệ thời gian trong chừng mực chúng đƣợc diễn đạt bằng các đối lập ngữ pháp có hệ thống của động từ.

Các nhà ngữ pháp truyền thống khi phân tích tiếng Hi Lạp và tiếng Latinh đã thừa nhận ba đối lập: quá khứ - hiện tại – tƣơng lai. Ngƣời ta thƣờng giả định rằng sự đối lập 3 vế về thì này là đặc điểm phổ quát của ngôn ngữ.” [Phạm Quang Trƣờng. Phạm trù thì thể và các phƣơng thức biểu đạt thì, thể trong hai ngôn ngữ Pháp – Việt. [T/c Đại học Ngoại ngữ.

ĐHQG HN] Guillaume [1929] đã phân biệt thì thành thì bao hàm và thì hiện lộ. Thì bao hàm là thì gắn liền với động từ ở chính trong động từ. Thì hiện lộ là thì mà phát ngôn gắn cho nó dƣới dạng quá khứ, hiện tại hoặc tƣơng lai. 11 Benvenniste [1966] cho rằng “tính thời gian là một cái khung vốn sẵn có trong tƣ duy.

Nó đƣợc tạo ra trên thực tế trong quá trình phát ngôn. Từ sự phát ngôn mà khởi nguồn phạm trù hiện tại và từ phạm trù hiện tại mà đẻ ra phạm trù thì” [dẫn theo Diệp Quang Ban. Một hƣớng tiếp cận các yếu tố chỉ “tính thời gian” của tiếng Việt.333-342] Comrie [1985] cho rằng “thì là biểu thị thời gian của sự tình trong đối chiếu với các thời điểm khác, thường là với thời điểm phát ngôn. Cambridge University Press.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Các Phương Thức Biểu Đạt Ý Nghĩa Tương Lai Trong Tiếng Anh Và Tiếng Việt" khám phá những cách thức mà ngôn ngữ thể hiện ý nghĩa tương lai trong hai ngôn ngữ này. Tài liệu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách diễn đạt tương lai mà còn chỉ ra sự khác biệt và tương đồng giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này mang lại lợi ích lớn cho những ai đang học ngôn ngữ, giúp họ cải thiện khả năng giao tiếp và hiểu biết văn hóa.

Để mở rộng thêm kiến thức về ngôn ngữ học, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học nominalization as grammatical metaphor in political discourse in english and vietnamese from the perspective of systemic functional grammar", nơi nghiên cứu về sự chuyển đổi ngữ pháp trong ngữ cảnh chính trị. Ngoài ra, tài liệu "A comparative study on apologizing in english and vietnamese conversations" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thể hiện sự xin lỗi trong hai ngôn ngữ. Cuối cùng, tài liệu "A comparative study on complimenting in english and vietnamese conversations" sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách khen ngợi trong giao tiếp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình.