Luận văn: Phân tích các nhân tố tác động đến nợ xấu của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Luận văn phân tích các nhân tố chủ quan và khách quan tác động đến nợ xấu của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đưa ra mô hình nghiên cứu cụ thể.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nợ xấu ngân hàng Việt Nam Tổng quan thực trạng báo động

Nợ xấu là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự ổn định của hệ thống tài chính Việt Nam. Được ví như “cục máu đông”, nợ xấu gây tắc nghẽn dòng vốn, làm suy yếu chất lượng tín dụng và kìm hãm tăng trưởng kinh tế. Hiểu rõ bản chất và các nhân tố tác động đến nợ xấu ngân hàng Việt Nam là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp quản trị rủi ro ngân hàng hiệu quả. Theo nghiên cứu của Nguyễn Tiến Hồng (2019), thực trạng nợ xấu tại các Ngân hàng Thương mại (NHTM) Việt Nam có nhiều diễn biến phức tạp. Mặc dù các số liệu báo cáo chính thức từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cho thấy tỷ lệ nợ xấu (NPL) được kiểm soát dưới 3%, nhiều tổ chức độc lập lại đưa ra con số cao hơn đáng kể. Cụ thể, Ủy Ban giám sát Tài chính quốc gia (NFSC) từng ước tính tỷ lệ nợ xấu thực tế lên đến 9,5% vào năm 2017, cao gấp 4 lần con số công bố. Sự chênh lệch này chủ yếu đến từ sự khác biệt trong chuẩn mực kế toán (VAS so với IFRS) và các kỹ thuật cơ cấu lại nợ, che giấu nợ quá hạn. Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận, thanh khoản và uy tín của từng ngân hàng mà còn có nguy cơ gây ra hiệu ứng đổ vỡ domino, đe dọa an toàn của toàn bộ hệ thống. Do đó, việc phân tích sâu các nhân tố tác động đến nợ xấu trở nên cấp thiết, giúp các nhà quản trị và cơ quan quản lý có cái nhìn toàn diện để đưa ra các chính sách tiền tệ và quản lý phù hợp, hướng tới một hệ thống tài chính lành mạnh và bền vững.

1.1. Khái niệm nợ xấu và cách phân loại theo quy định Việt Nam

Theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước, nợ xấu (Non-Performing Loan - NPL) được định nghĩa là các khoản nợ thuộc nợ nhóm 3, 4, 5. Việc phân loại này dựa trên thời gian nợ quá hạn và khả năng trả nợ của khách hàng. Cụ thể: Nợ nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn) là các khoản nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày. Nợ nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) là các khoản nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày. Nợ nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn) là các khoản nợ quá hạn trên 360 ngày. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) được tính bằng tổng dư nợ của ba nhóm này chia cho tổng dư nợ cho vay. Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá chất lượng tín dụng và mức độ rủi ro tín dụng của một ngân hàng thương mại.

1.2. Sự khác biệt đáng lo ngại trong số liệu nợ xấu báo cáo

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc quản lý nợ xấu ngân hàng Việt Nam là sự thiếu minh bạch và khác biệt trong số liệu. Nghiên cứu của Nguyễn Tiến Hồng (2019) chỉ ra rằng con số nợ xấu thực tế có thể cao gấp 2-3 lần so với báo cáo chính thức. Nguyên nhân chính là do các NHTM Việt Nam áp dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), vốn có nhiều điểm khác biệt so với Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Điều này cho phép các ngân hàng thực hiện các biện pháp như tái cơ cấu nợ, cho vay đảo nợ hoặc chuyển các khoản vay rủi ro sang các mục khác để tránh phải phân loại vào nhóm nợ quá hạn và không phải trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ. Thực trạng này tạo ra một bức tranh tài chính không phản ánh đúng mức độ rủi ro tín dụng tiềm ẩn, gây khó khăn cho công tác giám sát và điều hành chính sách tiền tệ.

II. Phân tích các yếu tố vi mô tác động đến tỷ lệ nợ xấu NPL

Các nhân tố tác động đến nợ xấu có thể được chia thành hai nhóm chính: yếu tố vi mô (đặc thù ngân hàng) và yếu tố vĩ mô. Nhóm yếu tố vi mô phản ánh trực tiếp năng lực quản trị và chiến lược kinh doanh của mỗi ngân hàng. Quy mô ngân hàng là một trong những yếu tố được quan tâm hàng đầu. Giả thuyết “quá lớn để sụp đổ” cho rằng các ngân hàng lớn có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn, dẫn đến tỷ lệ nợ xấu cao hơn. Ngược lại, giả thuyết “đa dạng hóa danh mục” lại lập luận rằng ngân hàng lớn có khả năng phân tán rủi ro tốt hơn, từ đó giảm thiểu nợ xấu. Tăng trưởng tín dụng cũng là một biến số quan trọng. Việc tăng trưởng tín dụng quá nóng, thiếu kiểm soát trong khâu thẩm định tín dụng thường đi kèm với việc hạ thấp tiêu chuẩn cho vay, làm gia tăng các khoản vay kém chất lượng và tiềm ẩn nguy cơ rủi ro tín dụng. Bên cạnh đó, các yếu tố về hiệu quả hoạt động, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và mức độ tập trung vốn tín dụng đều có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng tín dụng. Một ngân hàng có năng lực quản trị rủi ro ngân hàng yếu kém, tỷ lệ an toàn vốn thấp và danh mục cho vay quá tập trung vào một vài ngành hoặc khách hàng sẽ dễ bị tổn thương khi điều kiện kinh tế thay đổi, dẫn đến sự gia tăng của nợ quá hạn. Do đó, việc cải thiện các yếu tố nội tại này là nền tảng cho việc xử lý nợ xấu một cách bền vững.

2.1. Tác động của quy mô ngân hàng và tăng trưởng tín dụng

Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy mối quan hệ đồng biến giữa quy mô ngân hàng và nợ xấu. Điều này ủng hộ giả thuyết “quá lớn để phá sản”, nơi các ngân hàng lớn có thể chấp nhận rủi ro cao hơn. Tương tự, tăng trưởng tín dụng nhanh thường dẫn đến việc nới lỏng các tiêu chuẩn thẩm định tín dụng, khiến chất lượng tín dụng suy giảm. Khi ngân hàng chạy theo chỉ tiêu tăng trưởng mà bỏ qua khâu quản trị rủi ro ngân hàng, các khoản nợ quá hạnnợ nhóm 3, 4, 5 có xu hướng tăng lên trong các kỳ tiếp theo. Do đó, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng đi đôi với nâng cao chất lượng thẩm định là yêu cầu bắt buộc.

2.2. Năng lực tài chính doanh nghiệp và chất lượng thẩm định

Một trong những nguyên nhân gốc rễ của nợ xấu đến từ phía khách hàng vay. Năng lực tài chính doanh nghiệp yếu kém, quản trị thiếu minh bạch, và sử dụng vốn sai mục đích là những yếu tố trực tiếp dẫn đến việc không thể trả nợ đúng hạn. Về phía ngân hàng, quy trình thẩm định tín dụng lỏng lẻo, thiếu giám sát sau cho vay, và sự thiếu chặt chẽ trong việc đánh giá tài sản đảm bảo làm gia tăng rủi ro tín dụng. Giả thuyết “bất cân xứng thông tin” cho thấy ngân hàng luôn ở thế yếu hơn người đi vay trong việc nắm bắt thông tin, dẫn đến các lựa chọn bất lợi và rủi ro đạo đức. Việc nâng cao chất lượng thẩm định và giám sát chặt chẽ dòng tiền của khách hàng là chìa khóa để hạn chế phát sinh nợ xấu.

III. Top 3 yếu tố vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp đến nợ xấu ngân hàng

Bên cạnh các yếu tố nội tại, nợ xấu ngân hàng Việt Nam còn chịu tác động mạnh mẽ từ môi trường kinh tế vĩ mô. Các yếu tố vĩ mô tạo ra bối cảnh kinh doanh chung, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của toàn bộ khách hàng và do đó tác động trực tiếp đến chất lượng tín dụng của hệ thống ngân hàng. Tăng trưởng kinh tế (GDP) là yếu tố có ảnh hưởng rõ rệt nhất. Trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng tốt, doanh nghiệp và hộ gia đình có thu nhập ổn định, khả năng trả nợ được đảm bảo, giúp tỷ lệ nợ xấu giảm. Ngược lại, khi kinh tế suy thoái, thất nghiệp gia tăng, hoạt động kinh doanh khó khăn, các khoản nợ quá hạn sẽ tăng lên. Lạm phát là một yếu tố vĩ mô khác có tác động hai chiều. Mức lạm phát cao có thể làm giảm giá trị thực của các khoản nợ, giúp người vay dễ dàng trả nợ hơn. Tuy nhiên, lạm phát cao và kéo dài thường buộc Ngân hàng Nhà nước phải thắt chặt chính sách tiền tệ, tăng lãi suất, khiến chi phí vốn của doanh nghiệp tăng cao và làm suy giảm khả năng trả nợ. Ngoài ra, thâm hụt ngân sách cũng được xem là một yếu tố tiềm ẩn. Theo nghiên cứu của Dimitrios et al. (2016), việc nới lỏng chính sách tài khóa có thể làm gia tăng nợ trong khu vực công và tư, từ đó làm tăng khả năng phát sinh nợ xấu. Việc nhận diện và dự báo các xu hướng vĩ mô này giúp các ngân hàng xây dựng kịch bản ứng phó và điều chỉnh chiến lược quản trị rủi ro tín dụng một cách chủ động.

3.1. Mối quan hệ nghịch biến giữa tăng trưởng kinh tế và nợ xấu

Tăng trưởng kinh tế có mối quan hệ tương quan nghịch biến với nợ xấu. Các nghiên cứu tại Việt Nam đều khẳng định rằng khi GDP tăng, thu nhập của doanh nghiệp và người dân cải thiện, giúp họ thực hiện nghĩa vụ trả nợ tốt hơn. Giai đoạn 2006-2012, khi tăng trưởng kinh tế có xu hướng chậm lại, tỷ lệ nợ xấu của các NHTM Việt Nam đã tăng vọt. Ngược lại, giai đoạn sau 2013, khi kinh tế phục hồi, nợ xấu dần được kiểm soát. Điều này cho thấy sự phụ thuộc chặt chẽ của chất lượng tín dụng vào sức khỏe chung của nền kinh tế.

3.2. Tác động của lạm phát lãi suất và chính sách tiền tệ

Lạm phátlãi suất là hai công cụ quan trọng của chính sách tiền tệ và có tác động trực tiếp đến nợ xấu. Môi trường lãi suất thấp kích thích vay nợ nhưng cũng có thể dẫn đến đầu tư rủi ro. Khi lạm phát tăng cao, NHNN thường tăng lãi suất để kiềm chế, điều này làm tăng gánh nặng trả nợ cho các doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao. Kết quả là, các khoản nợ quá hạn có nguy cơ gia tăng. Sự ổn định của các chỉ số vĩ mô này là điều kiện cần thiết để duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

IV. Phương pháp xử lý nợ xấu hiệu quả cho ngân hàng thương mại

Việc xử lý nợ xấu là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa các giải pháp nội tại của ngân hàng và sự hỗ trợ từ cơ chế, chính sách của nhà nước. Về phía ngân hàng, biện pháp quan trọng nhất là tăng cường quản trị rủi ro ngân hàng ngay từ khâu đầu vào. Điều này bao gồm việc xây dựng một hệ thống thẩm định tín dụng chặt chẽ, xếp hạng tín dụng nội bộ khoa học, và giám sát chặt chẽ khách hàng sau khi cho vay. Đồng thời, các ngân hàng cần chủ động trích lập dự phòng rủi ro một cách đầy đủ và minh bạch. Quỹ dự phòng này đóng vai trò như một tấm đệm tài chính, giúp ngân hàng có đủ nguồn lực để xóa các khoản nợ không có khả năng thu hồi nợ. Bên cạnh đó, các biện pháp như tái cơ cấu nợ (giãn nợ, giảm lãi suất) cho các khách hàng có tiềm năng phục hồi cũng là một giải pháp linh hoạt. Về phía cơ chế, vai trò của Công ty Quản lý Tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) là rất quan trọng. VAMC hoạt động như một trung tâm mua bán nợ, giúp các ngân hàng làm sạch bảng cân đối kế toán bằng cách mua lại các khoản nợ xấu bằng trái phiếu đặc biệt. Mặc dù quá trình xử lý nợ xấu qua VAMC còn một số hạn chế, nhưng đây vẫn là một kênh quan trọng giúp giảm áp lực cho hệ thống. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho thị trường mua bán nợ sẽ thúc đẩy quá trình này diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn.

4.1. Tăng cường trích lập dự phòng và quản trị rủi ro tín dụng

Chủ động trích lập dự phòng rủi ro là biện pháp cốt lõi để đối phó với nợ xấu. Việc trích lập đầy đủ không chỉ tuân thủ quy định của NHNN mà còn phản ánh đúng thực trạng tài chính của ngân hàng, giúp các nhà quản trị đưa ra quyết sách phù hợp. Song song đó, việc áp dụng các chuẩn mực quản trị rủi ro ngân hàng quốc tế như Basel II, Basel III sẽ giúp các NHTM Việt Nam nâng cao năng lực quản lý vốn, quản lý rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động, từ đó hạn chế phát sinh nợ xấu mới trong tương lai.

4.2. Vai trò của VAMC và các biện pháp tái cơ cấu thu hồi nợ

VAMC đã đóng một vai trò quan trọng trong việc mua lại một lượng lớn nợ xấu từ các NHTM, giúp giảm tỷ lệ nợ xấu trên sổ sách. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự nằm ở khả năng thu hồi nợ và xử lý tài sản đảm bảo của các khoản nợ này. Ngoài ra, các ngân hàng cần tích cực triển khai các biện pháp như tái cơ cấu nợ cho khách hàng gặp khó khăn tạm thời nhưng có phương án kinh doanh khả thi, hoặc quyết liệt khởi kiện để xử lý tài sản đảm bảo đối với các khoản nợ không thể cứu vãn. Sự kết hợp linh hoạt giữa các biện pháp này sẽ tối ưu hóa hiệu quả xử lý nợ xấu.

V. Kết quả nghiên cứu và hàm ý chính sách cho quản trị nợ xấu

Nghiên cứu của Nguyễn Tiến Hồng (2019) và các công trình thực nghiệm khác tại Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về các nhân tố tác động đến nợ xấu. Kết quả nhất quán cho thấy cả yếu tố vi môyếu tố vĩ mô đều đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ nợ xấu (NPL). Cụ thể, các yếu tố như nợ xấu kỳ trước, quy mô ngân hàng, và tốc độ tăng trưởng tín dụng có tác động cùng chiều đến nợ xấu. Trong khi đó, tăng trưởng kinh tế có tác động ngược chiều. Những kết quả này mang lại nhiều hàm ý chính sách quan trọng. Đối với các NHTM, cần tập trung vào việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro ngân hàng, đặc biệt là trong khâu thẩm định tín dụng và giám sát sau cho vay. Việc kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng cần đi đôi với đảm bảo chất lượng tín dụng. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt để ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phátlãi suất ở mức hợp lý. Đồng thời, NHNN cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát, yêu cầu các TCTD tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý để thúc đẩy thị trường mua bán nợ và hoạt động của VAMC cũng là một nhiệm vụ cấp bách để xử lý nợ xấu một cách triệt để và minh bạch, góp phần lành mạnh hóa hệ thống tài chính quốc gia.

5.1. Tổng hợp kết quả thực nghiệm về các nhân tố tác động

Các mô hình hồi quy dữ liệu bảng trong các nghiên cứu tại Việt Nam đã chỉ ra rằng: (1) Nợ xấu có tính ì, nợ xấu của năm trước tác động dương đến nợ xấu năm nay. (2) Các biến số đặc thù ngân hàng như quy mô, tốc độ tăng trưởng tín dụng có mối quan hệ đồng biến với nợ xấu. (3) Các biến số vĩ mô như tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động nghịch biến mạnh mẽ, trong khi lạm phát có tác động cùng chiều. Những bằng chứng này khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp cả biện pháp quản trị nội bộ và chính sách vĩ mô trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng.

5.2. Kiến nghị chính sách nhằm nâng cao chất lượng tín dụng

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, một số kiến nghị chính sách được đề xuất. Thứ nhất, các NHTM cần ngưng cho vay đảo nợ và xử lý nợ xấu một cách triệt để thay vì che giấu. Thứ hai, NHNN cần kiểm soát chặt chẽ lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô. Thứ ba, cần mở rộng và nâng cao hiệu quả hoạt động của thị trường mua bán nợ, tạo điều kiện cho VAMC và các tổ chức khác tham gia tích cực hơn vào quá trình thu hồi nợ và xử lý tài sản đảm bảo. Những giải pháp đồng bộ này sẽ giúp cải thiện căn bản chất lượng tín dụng và đảm bảo an toàn cho hệ thống ngân hàng.

04/10/2025
Phân tích các nhân tố tác động đến nợ xấu của các ngân hàng thương mại việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Nhận thức được tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu về nợ xấu và các nhân tố tác động đến nợ xấu trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, luận văn hướng đến đề tài: “Phân tích các nhân tố tác động đến nợ xấu của các ngân hàng thương mại Việt Nam”. Luận văn được thực hiện dựa trên nghiên cứu gốc của (Dimitrios et al., 2016) với mục tiêu tổng quan là nhằm phân tích tác động của các nhân tố đặc thù ngân hàng và nhân tố kinh tế vĩ mô đến nợ xấu của các NHTM Việt Nam. Để thực hiện được mục tiêu nghiên cứu trên, luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng với mẫu dữ liệu gồm các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2006-2017. CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ NỢ XẤU VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN NỢ XẤU Chương này trình bày khái niệm về nợ xấu, các hướng tiếp cận thuật ngữ nợ xấu, các chỉ tiêu đo lường nợ xấu của ngân hàng và xác định các lý thuyết nền tảng xoay quanh vấn đề nghiên cứu về nợ xấu và các nhân tố tác động đến nợ xấu.

Nội dung tiếp theo của chương là phần lược khảo các nghiên cứu liên quan của các tác giả trên Thế giới và tại Việt Nam. Nội dung kết thúc chương sẽ trình bày các nhận xét liên quan đến đề tài nghiên cứu.1 Tổng quan về nợ xấu của ngân hàng thương mại 2.1 Khái niệm nợ xấu Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, nợ xấu được hiểu là các khoản tiền cho khách hàng vay mà không thể thu hồi lại được do khách hàng đó làm ăn thua lỗ hoặc bị phá sản. Khi nghiên cứu về đề tài nợ xấu, (Berger & DeYoung, 1997; Salas & Saurina, 2002) đã sử dụng thuật ngữ “các khoản vay có vấn đề” (problem loans); còn (Dimitrios et al., 2016; Fofack, 2005; Messai & Jouini, 2013) và một số tác giả khác đã sử dụng thuật ngữ “nợ xấu” (non-performing loans). Tuy khác nhau về tên gọi, nhưng cả hai thuật ngữ trên đều cùng mô tả một vấn đề nghiên cứu với xuất phát điểm từ các hướng tiếp cận sau: Thuật ngữ nợ xấu theo định nghĩa của Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) là “các khoản vay quá hạn thanh toán lãi và /hoặc gốc từ 90 ngày trở lên, hoặc các khoản lãi suất quá hạn 90 ngày trở lên đã được vốn hóa, cơ cấu lại, hoặc trì hoãn theo thỏa thuận; hoặc khi các khoản thanh toán đến hạn dưới 90 ngày, nhưng có những lí do để nghi ngờ việc các khoản thanh toán sẽ được thực hiện đầy đủ, như người vay nộp đơn xin phá sản”.

Với định nghĩa này, IMF đã đưa ra hướng tiếp cận thuật ngữ nợ xấu dựa trên thời gian quá hạn trả nợ và khả năng trả nợ của khách hàng. Trong đó, khả năng trả nợ được hiểu là có thể là khách hàng hoàn toàn không trả được nợ, hoặc việc trả nợ là không đầy đủ. Theo hướng dẫn của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng, một khoản nợ bị coi là nợ xấu khi có một trong hai (hoặc cả hai) điều kiện sau: (i) Một là, ngân hàng đánh giá người 8 vay không có khả năng trả nợ đầy đủ khi ngân hàng chưa thực hiện các hành động để cố gắng thu hồi. (ii) hai là, người vay đã quá hạn trả nợ hơn 90 ngày.

Như vậy, Ủy Ban Basel đã đưa ra hướng tiếp cận thuật ngữ nợ xấu khá gần với định nghĩa của IMF, đó là dựa vào hai yếu tố là thời gian quá hạn trả nợ và khả năng trả nợ đáng lo ngại. Đây là hướng tiếp cận thuật ngữ nợ xấu rất phổ biến hiện nay. Theo định nghĩa của Ngân hàng Trung Ương Châu Âu (ECB), nợ xấu gồm hai nhóm chính: (i) Nhóm 1 là những khoản nợ không thể thu hồi được, gồm: những khoản nợ đã hết hiệu lực hoặc những khoản nợ không có căn cứ để đòi bồi thường; những khoản nợ mà người mắc nợ bỏ trốn hoặc mất tích không còn tài sản để thanh toán nợ; những khoản nợ mà khách hàng vay đã chấm dứt hoạt động kinh doanh, thanh lý tài sản hoặc kinh doanh thua lỗ và tài sản không còn đủ để trả nợ. (ii) Nhóm 2 là những khoản nợ có thể thu hồi nhưng không được thanh toán đầy đủ, gồm: những khoản nợ không có tài sản đảm bảo hoặc tài sản đảm bảo không đủ trả nợ; những khoản nợ mà khách hàng vay đồng ý trả nợ nhưng giá trị tài sản không đủ để trang trải cho toàn bộ khoản nợ hoặc tài sản đảm bảo không được chấp nhận về mặt pháp lí dẫn đến người mắc nợ không có khả năng trả nợ đầy đủ; những khoản nợ mà tòa án tuyên bố khách hàng vay phá sản nhưng phần bồi hoàn ít hơn dư nợ.

Với định nghĩa này, ECB tiếp cận thuật ngữ nợ xấu dựa trên kết quả thu hồi nợ của ngân hàng. Tại Việt Nam, thuật ngữ nợ xấu được trình bày chi tiết tại các văn bản pháp quy của Ngân hàng Nhà nước khi quy định về việc phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng của các tổ chức tín dụng, như Quyết định 18/2004/QĐ-NHNN, Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, Thông tư 02/2013/TT-NHNN. Theo đó, thuật ngữ nợ xấu cũng được định nghĩa dựa theo hướng tiếp cận của IMF và BSCS, nợ xấu hay nợ khó đòi là các khoản nợ thuộc nhóm 3 (nợ dưới chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn). Tuy nhiên, có một điểm đáng lưu ý là hầu hết các NHTM Việt Nam hạch toán theo Tiêu chuẩn kế toán Việt Nam - VAS, trong khi các nước trên thế giới lại căn cứ theo hệ thống báo cáo tài chính quốc tế - IFRS.

Do có một số khác biệt giữa VAS và IFRS, nên con số báo cáo tình hình nợ xấu tại Việt Nam thường thấp hơn từ 2 đến 3 lần so với chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, nhìn chung có thể thấy quan điểm và hướng tiếp cận thuật ngữ nợ xấu tại Việt Nam có nhiều điểm tương đồng và phù hợp với các tổ chức 9 quốc tế. Trong khuôn khổ bài nghiên cứu này, để dễ dàng trong việc thu thập dữ liệu cũng như phù hợp với tình hình thực tế tại Việt Nam, luận văn sử dụng thuật ngữ nợ xấu theo quy định tại Thông tư 02/2013/TT-NHNN như sau: “Nợ xấu (NPL) là nợ thuộc các nhóm 3, 4 và 5. Tỷ lệ nợ xấu là tỷ lệ giữa nợ xấu so với tổng nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5.2 Các chỉ tiêu đo lường nợ xấu Một số chỉ tiêu đo lường nợ xấunhư sau: Thứ nhất, chỉ tiêu tổng nợ xấu.

Đây là chỉ tiêu phản ánh giá trị tuyệt đối của toàn bộ nợ xấu của ngân hàng, bao gồm 3 nhóm nợ: nợ dưới chuẩn, nợ nghi ngờ và nợ có khả năng mất vốn. Nội dung phân loại từng nhóm nợ theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN sẽ được đính kèm ở phần Phụ lục của nghiên cứu này. Tổng nợ xấu = Nợ nhóm 3 + Nợ nhóm 4 + Nợ nhóm 5 Thứ hai, chỉ tiêu tỷ lệ nợ xấu. Đây là chỉ tiêu phản ánh chất lượng tài sản của ngân hàng cũng như mức độ rủi ro tín dụng của ngân hàng và được tính toán theo công thức sau đây: Số dư nợ xấu Tỷ lệ nợ xấu = 1x100% Tổng dư nợ cho vay Thứ ba, chỉ tiêu tỷ lệ khả năng bù đắp rủi ro tín dụng.

Đây là chỉ tiêu phản ánh khả năng bù đắp các khoản nợ xấu của dự phòng rủi ro tín dụng. Ngân hàng càng trích lập dự phòng rủi ro tín dụng thì khả năng bù đắp các tổn thất xảy ra trong hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng càng tốt. Công thức tính chỉ tiêu này như sau: Dự phòng RRTD được trích lập Tỷ lệ khả năng bù đắp RRTD = 1x100% Nợ quá hạn khó đòi Trong ba chỉ tiêu đo lường nợ xấu trên đây, chỉ tiêu tỷ lệ nợ xấu thường được nhiều nghiên cứu sử dụng vì nó là chỉ tiêu có tính khả thi và phù hợp nhất, phản ánh cụ thể chất lượng tín dụng của các ngân hàng. Do đó, trong khuôn khổ luận văn này, chỉ tiêu tỷ lệ nợ xấu được sử dụng làm biến đại diện cho nợ xấu.

Điều này cũng theo đúng như nghiên cứu gốc của (Dimitrios et al., 2016) và một số tác giả khác như (Berger & DeYoung, 1997; Khemraj 10 & Pasha, 2009; Louzis, Vouldis, & Metaxas, 2012; Makri, Tsagkanos, & Bellas, 2014; Messai & Jouini, 2013; Nkusu, 2011; Skarica, 2014; Zribi & Boujelbène, 2011) 2.2 Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước 2.1 Cơ sở lý thuyết Lý thuyết nền tảng của nghiên cứu này xoay quanh vấn đề bất cân xứng thông tin trong hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng thương mại và một số giả thuyết về các nhóm nhân tố tác động đến nợ xấu.1 Lý thuyết thông tin bất cân xứng Thông tin bất cân xứng là tình huống mà trong đó, hai bên trong mối quan hệ giao dịch nắm giữ các thông tin không cân xứng với nhau (George Akerlof, 1970). Tức là, có một bên nắm nhiều thông tin hơn so với bên còn lại. Thông tin bất cân xứng được đánh giá là một thất bại của thị trường vì nó có thể gây ra vấn đề lựa chọn bất lợi, rủi ro đạo đức hay tâm lý ỷ lại. Trong khi lựa chọn bất lợi xảy ra trước khi xảy ra giao dịch thì tâm lý ỷ lại là hệ quả của thông tin bất cân xứng xảy ra sau giao dịch.

Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, có thể diễn giải tình trạng thông tin bất cân xứng và các hệ quả của nó như sau. Ngân hàng với hoạt động chủ yếu là cấp tín dụng cho khách hàng, sẽ nắm ít thông tin hơn về khách hàng vay và mục đích sử dụng vốn vay của họ. Do đó, trước và sau khi kí kết hợp đồng tín dụng, khách hàng là bên có nhiều thông tin hơn, có thể gây tổn hại đến ngân hàng. Chẳng hạn, trước khi vay vốn, khách hàng cố tình che giấu bớt các thông tin bất lợi để được ngân hàng phê duyệt khoản vay, dẫn đến hệ quả lựa chọn bất lợi.

Sau khi đã vay được vốn, khách hàng cũng có động cơ để thực hiện các hành vi gây hại đến ngân hàng như chủ ý đầu tư quá mức. Hoặc chính bản thân của ngân hàng lơ là thiếu giám sát khoản vay dẫn đến hệ quả rủi ro đạo đức. Dù là dẫn đến hệ quả nào, thì tình trạng bất cân xứng thông tin luôn hiện hữu và thường trực trong hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng, là nguyên nhân chính gây ra rủi ro tín dụng và nợ xấu trong hoạt động của ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ