Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng về dịch vụ cho vay tại Agribank Tân Hiệp

Luận văn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng khách hàng về dịch vụ cho vay tại Agribank. Phân tích mô hình và kết quả khảo sát thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

185
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Kết cấu luận văn

0.6. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. KHÁI QUÁT VỀ DỊCH VỤ VÀ DỊCH VỤ CHO VAY

1.1.1. Khái niệm về dịch vụ và đặc điểm của dịch vụ

1.1.1.1. Khái niệm về dịch vụ
1.1.1.2. Đặc điểm dịch vụ

1.1.2. Khái niệm dịch vụ ngân hàng và dịch vụ cho vay tại ngân hàng

1.1.2.1. Khái niệm dịch vụ ngân hàng
1.1.2.2. Dịch vụ cho vay tại ngân hàng

1.2. CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

1.2.1. Khái niệm chất lượng dịch vụ

1.2.2. Các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ

1.2.2.1. Mô hình chỉ số thỏa mãn khách hàng của Mỹ (CSI model) [27]
1.2.2.2. Mô hình Teboul [24]
1.2.2.3. Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ theo thang đo SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1980)[30s]
1.2.2.4. Mô hình 5 thành phần chất lượng dịch vụ (Parasuraman & Berry, 1991) [32]
1.2.2.5. Thang đo SERVQUAL biến thể là thang đo SERVPERF

1.3. SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG

1.3.1. Khái niệm sự hài lòng của khách hàng

1.3.2. Phân loại sự hài lòng của khách hàng

1.3.3. Mối quan hệ giữa sự hài lòng và chất lượng dịch vụ

1.4. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU, PHƯƠNG PHÁP CHỌN MẨU

2.1.1. Quy trình nghiên cứu

2.1.2. Phương pháp chọn mẫu

2.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH

2.2.1. Phương pháp thống kê mô tả

2.2.2. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha

2.2.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis)

2.2.4. Phân tích hồi quy đa biến

2.3. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT ĐỀ XUẤT

2.3.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.3.2. Các giả thuyết nghiên cứu

2.4. XÂY DỰNG THANG ĐO VÀ MÃ HÓA CÁC MỤC HỎI

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. TỔNG QUAN VỀ AGRIBANK TÂN HIỆP KIÊN GIANG

3.1.1. Lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức

3.1.2. Kết quả hoạt động cho vay tại Agribank chi nhánh huyện Tân Hiệp Kiên Giang

3.2. MÔ TẢ MẪU NGHIÊN CỨU

3.2.1. Về đặc điểm giới tính

3.2.2. Về đặc điểm độ tuổi

3.2.3. Về đặc điểm trình độ học vấn

3.2.4. Về đặc điểm thời gian khách hàng giao dịch với Agribank

3.2.5. Về đặc điểm số lượng ngân hàng mà khách hàng giao dịch hiện nay

3.3. NGHIÊN CỨU SƠ BỘ (Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha)

3.4. NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC

3.4.1. Kết quả đánh giá thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha

3.4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.5. KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

3.5.1. Phân tích tương quan

3.5.2. Đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính bội (kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội )

3.5.3. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu trong mô hình

3.6. KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ CÁC THÀNH PHẦN VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI DỊCH VỤ CHO VAY TẠI AGRIBANK TÂN HIỆP KIÊN GIANG

3.6.1. Thống kê mô tả các biến quan sát trong thang đo Tin cậy

3.6.2. Thống kê mô tả các biến quan sát về thang đo Năng lực phục vụ

3.6.3. Thống kê mô tả các biến quan sát về thang đo Đáp ứng

3.6.4. Thống kê mô tả các biến quan sát về thang đo Đồng cảm

3.6.5. Thống kê mô tả các biến quan sát về thang đo Uy tín thương hiệu

3.7. KIỂM ĐỊNH SỰ KHÁC BIỆT TRUNG BÌNH VỀ MỨC ĐỘ HÀI LÒNG THEO TỪNG YẾU TỐ

3.7.1. Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo giới tính

3.7.2. Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo trình độ

3.7.3. Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo nghề nghiệp

3.7.4. Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo thu nhập

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

4.1. Về phương pháp nghiên cứu

4.2. Về kết quả nghiên cứu

4.3. Các đóng góp của luận văn

4.4. Hàm ý quản trị

4.4.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ vay tạo sự tin cậy cho khách hàng

4.4.2. Cải thiện chất lượng dịch vụ vay tạo sự đồng cảm với khách hàng

4.4.3. Nâng cao năng lực nhân viên nhằm cải thiện dịch vụ cho vay tại Agribank Tân Hiệp Kiên Giang

4.4.4. Cải thiện chất lượng dịch vụ cho vay nhằm đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng

4.4.5. Xây dựng uy tín thương hiệu cải thiện dịch vụ cho vay tại Agribank Tân Hiệp Kiên Giang

4.4.6. Các giải pháp khác

4.5. HẠN CHẾ VÀ CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

4.5.1. Hạn chế của đề tài

4.5.2. Đề xuất hướng nghiên cứu mới

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng dịch vụ Agribank

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng dịch vụ cho vay Agribank trở thành yếu tố sống còn. Sự hài lòng không chỉ là thước đo thành công mà còn là nền tảng để xây dựng lòng trung thành và giữ chân khách hàng. Nghiên cứu này tập trung phân tích các yếu tố then chốt, từ chất lượng sản phẩm đến trải nghiệm dịch vụ, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về cảm nhận của người vay vốn. Việc hiểu rõ những kỳ vọng và đánh giá của khách hàng là cơ sở để Agribank đưa ra các chiến lược cải tiến, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế trên thị trường.

1.1. Định nghĩa sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng

Theo Philip Kotler, sự hài lòng của khách hàng là mức độ trạng thái cảm giác của một người, bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ sản phẩm/dịch vụ với kỳ vọng của họ. Trong lĩnh vực cho vay, khái niệm này càng trở nên phức tạp. Nó không chỉ đơn thuần là việc nhận được khoản vay, mà còn bao gồm toàn bộ trải nghiệm khách hàng vay vốn. Các yếu tố như sự minh bạch về lãi suất cho vay Agribank, sự rõ ràng trong thủ tục vay vốn Agribank, và thái độ của nhân viên đều góp phần hình thành nên mức độ hài lòng. Một khách hàng được xem là hài lòng khi dịch vụ nhận được đáp ứng hoặc vượt qua mong đợi của họ, tạo ra một cảm giác tin tưởng và giá trị.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu mức độ hài lòng khách hàng

Nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng mang lại lợi ích chiến lược cho Agribank. Trong môi trường kinh tế biến động, việc giữ chân khách hàng hiện tại hiệu quả hơn nhiều so với việc tìm kiếm khách hàng mới. Một khách hàng hài lòng có xu hướng tiếp tục sử dụng dịch vụ, giới thiệu cho người khác và ít nhạy cảm hơn về giá. Ngược lại, một trải nghiệm tiêu cực có thể lan truyền nhanh chóng, ảnh hưởng xấu đến uy tín thương hiệu Agribank. Do đó, việc thực hiện các cuộc khảo sát sự hài lòng một cách định kỳ giúp ngân hàng xác định các điểm yếu trong chất lượng dịch vụ tín dụng, từ đó đề ra các giải pháp nâng cao sự hài lòng kịp thời và hiệu quả.

II. Thách thức khi đánh giá sự hài lòng về dịch vụ cho vay

Việc đánh giá dịch vụ cho vay và sự hài lòng của khách hàng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi các phương pháp khoa học và hệ thống. Dịch vụ ngân hàng mang tính vô hình và không đồng nhất, khiến việc đo lường trở nên khó khăn hơn so với các sản phẩm hữu hình. Cảm nhận của mỗi khách hàng mang tính chủ quan, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cá nhân và tình huống. Hơn nữa, kỳ vọng của khách hàng liên tục thay đổi theo xu hướng thị trường và công nghệ. Điều này đặt ra thách thức cho Agribank trong việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện và chính xác.

2.1. Phân tích mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ SERVQUAL

Một trong những công cụ học thuật phổ biến nhất để giải quyết thách thức này là mô hình SERVQUAL. Được phát triển bởi Parasuraman và cộng sự, mô hình này đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ sau khi sử dụng dịch vụ. Mô hình gồm năm thành phần chính: Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Việc áp dụng mô hình này giúp lượng hóa các yếu tố tác động đến sự hài lòng, cung cấp dữ liệu cụ thể để phân tích và cải tiến.

2.2. Các biến thể và ứng dụng thực tiễn của mô hình tại Việt Nam

Mặc dù SERVQUAL là một nền tảng vững chắc, nhiều nghiên cứu tại Việt Nam, bao gồm luận văn của Đỗ Vũ Khang (2020), đã điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh cụ thể. Một biến thể phổ biến là SERVPERF, chỉ tập trung vào việc đo lường cảm nhận của khách hàng mà bỏ qua phần kỳ vọng để đơn giản hóa quá trình khảo sát. Ngoài ra, các yếu tố như "Uy tín thương hiệu Agribank" hay "Tính cạnh tranh về giá" cũng được bổ sung vào mô hình để phản ánh đúng hơn các nhân tố ảnh hưởng tại thị trường Việt Nam. Việc tùy biến này đảm bảo rằng kết quả đánh giá dịch vụ cho vay là xác thực và có giá trị ứng dụng cao.

III. Top 3 nhân tố cốt lõi ảnh hưởng sự hài lòng dịch vụ cho vay

Dựa trên kết quả phân tích hồi quy từ các nghiên cứu thực tiễn, có ba nhóm nhân tố chính nổi lên như những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ cho vay. Đây là những trụ cột mà Agribank cần tập trung nguồn lực để cải thiện và duy trì. Việc tối ưu hóa các yếu tố này không chỉ giải quyết được các vấn đề trước mắt mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, xây dựng một tệp khách hàng trung thành và gắn bó lâu dài với ngân hàng.

3.1. Sự tin cậy Nền tảng của mọi giao dịch tài chính

Sự tin cậy là yếu tố quan trọng hàng đầu. Nó thể hiện qua khả năng của ngân hàng trong việc thực hiện dịch vụ đúng như đã cam kết. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin chính xác về lãi suất, phí; tuân thủ đúng thời gian xử lý hồ sơ và giải ngân; và quan trọng nhất là bảo mật thông tin khách hàng. Một quy trình giải ngân minh bạch và đúng hẹn sẽ tạo ra niềm tin vững chắc. Bất kỳ sai sót nào, dù là nhỏ nhất, cũng có thể làm xói mòn lòng tin và dẫn đến sự không hài lòng. Do đó, đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong mọi khâu là yêu cầu bắt buộc.

3.2. Năng lực phục vụ Chuyên môn và thái độ của nhân viên

Năng lực phục vụ của đội ngũ nhân viên là yếu tố có tác động trực tiếp đến cảm nhận của khách hàng. Yếu tố này được đánh giá qua kiến thức chuyên môn, kỹ năng tư vấn, và thái độ phục vụ của nhân viên tín dụng Agribank. Một nhân viên am hiểu sản phẩm, có khả năng giải thích rõ ràng các điều khoản phức tạp, và luôn thể hiện sự lịch sự, tôn trọng sẽ để lại ấn tượng tốt đẹp. Ngược lại, sự thiếu chuyên nghiệp hoặc thái độ thờ ơ có thể phá hỏng toàn bộ trải nghiệm khách hàng vay vốn, ngay cả khi sản phẩm vay có ưu đãi tốt. Đầu tư vào đào tạo nhân viên là đầu tư vào sự hài lòng của khách hàng.

3.3. Sự đáp ứng Tốc độ và sự sẵn sàng hỗ trợ khách hàng

Sự đáp ứng thể hiện sự sẵn lòng và nhanh chóng của ngân hàng trong việc hỗ trợ khách hàng. Trong bối cảnh hiện đại, khách hàng kỳ vọng mọi thủ tục vay vốn Agribank phải được xử lý nhanh gọn. Thời gian chờ đợi kéo dài, quy trình rườm rà, hay sự chậm trễ trong việc phản hồi các thắc mắc là những nguyên nhân chính gây ra sự không hài lòng. Một ngân hàng có khả năng đáp ứng tốt sẽ luôn có nhân viên sẵn sàng giúp đỡ, cung cấp thông tin kịp thời và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, tạo cho khách hàng cảm giác được coi trọng và quan tâm.

IV. Phân tích các yếu tố khác tác động đến trải nghiệm khách hàng

Ngoài ba nhân tố cốt lõi, sự hài lòng của khách hàng còn chịu ảnh hưởng bởi một tổ hợp các yếu tố khác. Các yếu tố này, mặc dù có thể không mang tính quyết định như sự tin cậy hay năng lực phục vụ, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện trải nghiệm dịch vụ. Chúng tạo ra sự khác biệt, giúp Agribank nổi bật so với đối thủ và xây dựng mối quan hệ tình cảm với khách hàng. Bỏ qua những yếu tố này có thể khiến dịch vụ trở nên máy móc và thiếu tính cá nhân hóa.

4.1. Sự đồng cảm Thấu hiểu nhu cầu riêng biệt của người vay

Sự đồng cảm là khả năng đặt mình vào vị trí của khách hàng để thấu hiểu những nhu cầu và lo lắng cụ thể của họ. Điều này thể hiện qua việc nhân viên dành thời gian lắng nghe, tư vấn những gói vay phù hợp nhất với hoàn cảnh tài chính của khách hàng, và thể hiện sự quan tâm chân thành. Một chính sách chăm sóc khách hàng linh hoạt, có thể điều chỉnh để hỗ trợ khách hàng trong những trường hợp đặc biệt, sẽ tạo ra sự gắn kết sâu sắc. Sự đồng cảm biến một giao dịch tài chính đơn thuần thành một mối quan hệ đối tác tin cậy.

4.2. Yếu tố hữu hình Vai trò của cơ sở vật chất và công nghệ

Các yếu tố hữu hình bao gồm mọi thứ mà khách hàng có thể nhìn thấy và tương tác. Đó là cơ sở vật chất ngân hàng như phòng giao dịch sạch sẽ, hiện đại; trang phục chuyên nghiệp của nhân viên; và các công cụ công nghệ như website hay ứng dụng di động dễ sử dụng. Một không gian giao dịch chuyên nghiệp và tiện nghi không chỉ tạo cảm giác an tâm mà còn phản ánh chất lượng và uy tín thương hiệu Agribank. Trong thời đại số, việc đầu tư vào nền tảng công nghệ để đơn giản hóa thủ tục và nâng cao tiện ích là một yếu tố không thể thiếu để cải thiện chất lượng dịch vụ tín dụng.

V. Kết quả nghiên cứu về sự hài lòng dịch vụ cho vay Agribank

Nghiên cứu của Đỗ Vũ Khang tại chi nhánh Agribank Tân Hiệp, Kiên Giang đã cung cấp những dữ liệu thực tiễn quý giá về các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng dịch vụ cho vay Agribank. Bằng cách sử dụng các phương pháp phân tích định lượng như kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy, nghiên cứu đã xác định mức độ tác động của từng nhân tố. Kết quả này không chỉ có giá trị tại địa bàn khảo sát mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho toàn hệ thống Agribank trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh.

5.1. Mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng chung

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội cho thấy tất cả các nhân tố được đề xuất trong mô hình đều có tác động dương đến sự hài lòng của khách hàng. Trong đó, Sự tin cậy được xác định là nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Tiếp theo là các yếu tố Năng lực phục vụ và Sự đáp ứng. Điều này khẳng định rằng khách hàng của Agribank ưu tiên hàng đầu sự chắc chắn, an toàn và chuyên nghiệp trong quá trình vay vốn. Các yếu tố như Sự đồng cảm và Uy tín thương hiệu Agribank cũng có ý nghĩa thống kê, cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ và hình ảnh thương hiệu tích cực.

5.2. Hàm ý quản trị từ kết quả phân tích thống kê mô tả

Phân tích thống kê mô tả về cảm nhận của khách hàng cho thấy một số điểm cần cải thiện. Mặc dù điểm trung bình chung về sự hài lòng ở mức khá, vẫn còn tồn tại một tỷ lệ khách hàng chưa thực sự hài lòng với thủ tục vay vốn Agribank và thời gian chờ đợi. Điều này gợi ý rằng ngân hàng cần rà soát lại quy trình giải ngân để cắt giảm các bước không cần thiết và ứng dụng công nghệ để tự động hóa. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo cho nhân viên tín dụng Agribank về kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống để nâng cao chất lượng tương tác với khách hàng.

VI. Giải pháp nâng cao sự hài lòng về dịch vụ cho vay Agribank

Từ những phân tích lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực tiễn, việc đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng là bước đi cần thiết để Agribank củng cố vị thế. Các giải pháp này cần mang tính hệ thống, đồng bộ và tập trung vào việc cải thiện những nhân tố có tác động lớn nhất đến trải nghiệm của khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là biến mỗi khách hàng vay vốn không chỉ hài lòng mà còn trở thành người ủng hộ trung thành cho thương hiệu Agribank, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngân hàng.

6.1. Cải tiến quy trình và tối ưu hóa thủ tục vay vốn

Giải pháp hàng đầu là đơn giản hóa và minh bạch hóa thủ tục vay vốn Agribank. Ngân hàng cần rà soát toàn bộ quy trình, loại bỏ các giấy tờ, thủ tục không cần thiết và ứng dụng công nghệ số để cho phép khách hàng nộp hồ sơ trực tuyến. Việc xây dựng một hệ thống theo dõi tình trạng hồ sơ theo thời gian thực sẽ giúp khách hàng chủ động và giảm bớt lo lắng. Tối ưu hóa quy trình giải ngân để rút ngắn thời gian từ lúc phê duyệt đến khi khách hàng nhận được tiền là một yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng và tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt.

6.2. Nâng cao năng lực và trao quyền cho nhân viên tín dụng

Con người là trung tâm của dịch vụ. Agribank cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ cho nhân viên tín dụng Agribank về cả chuyên môn sản phẩm, kỹ năng mềm và đạo đức nghề nghiệp. Trao quyền cho nhân viên để họ có thể linh hoạt giải quyết các vấn đề của khách hàng trong phạm vi cho phép sẽ làm tăng tính đáp ứng và sự hài lòng. Bên cạnh đó, việc xây dựng cơ chế khen thưởng dựa trên chỉ số mức độ hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction Index - CSI) sẽ khuyến khích nhân viên nỗ lực hơn trong việc mang lại những trải nghiệm dịch vụ xuất sắc.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ cho vay tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện tân hiệp kiên g

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. KHÁI QUÁT VỀ DỊCH VỤ VÀ DỊCH VỤ CHO VAY 1. Khái niệm về dịch vụ và đặc điểm của dịch vụ 1. Khái niệm về dịch vụ Hiện nay có rất nhiều khái niệm, cách nhìn nhận khác nhau về dịch vụ: Theo Zeithaml & Britner (2000) [37], dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng; Theo Kotler & Armstrong (2004) [25], dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng; Theo ISO 8402, Dịch vụ là kết quả tạo ra do các hoạt động tiếp xúc giữa người cung ứng với khách hàng và các hoạt động nội bộ của người cung ứng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng; Trên thực tế, có rất nhều khái niệm về dịch vụ và chưa có khái niệm chính xác và thống nhất về dịch vụ, khó có thể phân biệt dịch vụ với hàng hóa, vì khi mua hàng hóa thường người mua cũng nhận được lợi ích của một yếu tố dịch vụ kèm theo.

Tương tự một dịch vụ thường được kèm theo một hàng hóa hữu hình làm cho dịch vụ tăng thêm giá trị. Đặc điểm dịch vụ Dịch vụ trong kinh tế học được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng là phi vật chất. Có nhiều cách nhìn nhận khác nhau nhưng nhìn chung thì dịch vụ có một số đặc tính sau: Tính đồng thời, không thể tách rời: Trong hoạt động sản xuất và tiêu dùng dịch vụ phải diễn ra đồng giữa bên cung cấp dịch vụ và bên tiêu dùng dịch vụ. Nếu thiếu đi một trong hai bên thì sẽ không có hoạt động cung cấp dịch vụ.

Tính chất không đồng nhất: Không có chất lượng đồng nhất, vì dịch vụ bắt nguồn từ sự khác nhau về tính chất tâm lý, trình độ của từng nhân viên, ngoài ra còn chịu sự đánh giá cảm tính của từng khách hàng, tại mỗi thời điểm khác nhau khách 9 hàng có thể có những cảm nhận khác nhau về dịch vụ. Tính vô hình: Không có hình hài rõ rệt, không thể thấy trước khi tiêu dùng, không nhìn ngắm, cầm nắm được. Khách hàng rất khó trong việc đưa ra quyết định tiêu dùng dịch vụ. Tính không lưu trữ được: Sản phẩm dịch vụ không thể lưu trữ, tồn kho được như các sản phẩm hàng hóa hữu hình.

Tính không chuyển đổi sở hữu: Từ những đặc điểm trên ta có thể dễ dàng nhận thấy dịch vụ không thể để dành và chuyển đổi cho người khác dùng được. Khái niệm dịch vụ ngân hàng và dịch vụ cho vay tại ngân hàng 1. Khái niệm dịch vụ ngân hàng Khái niệm về dịch vụ mang tính phức tạp, khái niệm về sản phẩm dịch vụ ngân hàng lại càng phức tạp hơn vì tính tổng hợp, đa dạng và nhạy cảm của hoạt động kinh doanh ngân hàng. Đứng trên góc độ thoả mãn nhu cầu khách hàng thì có thể hiểu: “Sản phẩm dịch vụ ngân hàng là tập hợp những đặc điểm, tính năng, công dụng do ngân hàng tạo ra nhằm thoả mãn nhu cầu và mong muốn nhất định của khách hàng trên thị trường tài chính”.

Luật các tổ chức tín dụng năm 2010 [5] tại khoản 1 và khoản 7 điều 20 cụm từ: “hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng” được bao hàm cả 3 nội dung: nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán. Cụ thể hơn dịch vụ ngân hàng được hiểu là các dịch vụ tài chính mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng để đáp ứng nhu cầu kinh doanh, sinh lời, sinh hoạt cuộc sống, cất trữ tài sản,… và ngân hàng thu chênh lệch lãi suất, tỷ giá hay thu phí thông qua dịch vụ ấy. Trong xu hướng phát triển ngân hàng tại các nền kinh tế phát triển hiện nay, ngân hàng được coi như một siêu thị dịch vụ với hàng trăm, thậm chí hàng nghìn dịch vụ khác nhau tuỳ theo cách phân loại và tuỳ theo trình độ phát triển của ngân hàng. Ở nước ta, đến nay chưa có sự minh định rõ ràng về khái niệm dịch vụ ngân hàng.

Hiện nay đang tồn tại chủ yếu hai quan điểm về dịch vụ ngân hàng: Một số ý kiến cho rằng, các hoạt động sinh lời của ngân hàng thương mại 10 ngoài hoạt động cho vay thì được gọi là hoạt động dịch vụ. Quan điểm này phân định rõ hoạt động tín dụng, một hoạt động truyền thống và chủ yếu trong thời gian qua của các NHTM Việt Nam, với hoạt động dịch vụ, một hoạt động mới bắt đầu phát triển ở nước ta. Sự phân định như vậy trong xu thế hội nhập và mở cửa thị trường dịch vụ tài chính hiện này cho phép ngân hàng thực thi chiến lược tập trung đa dạng hoá, phát triển và nâng cao hiệu quả của các hoạt động phi tín dụng. Quan điểm thứ hai thì cho rằng, tất cả các hoạt động nghiệp vụ của một ngân hàng thương mại đều được coi là hoạt động dịch vụ như: Dịch vụ cho vay, cho vay tiêu dùng,.

Thẻ tín dụng, thẻ tín dụng giúp cho việc mua hàng hoá và các dịch vụ trả tiền sau,. Dịch vụ Máy rút tiền tự động (ATM); Dịch vụ kinh doanh ngoại tệ; Dịch vụ ngân hàng tại gia; Cung cấp dịch vụ môi giới và đầu tư chứng khoán; Cung cấp dịch vụ uỷ thác và tư vấn; Dịch vụ quản lý đầu tư,. Như vậy, ngân hàng là một loại hình doanh nghiệp kinh doanh tiền tệ, cung cấp dịch vụ cho khách hàng. Quan niệm này phù hợp với thông lệ quốc tế, phù hợp với cách phân loại các phân ngành dịch vụ trong dự thảo Hiệp định WTO mà Việt Nam cam kết, đàm phán trong quá trình gia nhập, phù hợp với nội dung Hiệp định thương mại Việt – Mỹ.

Trong phân tổ các ngành kinh tế của Tổng cục Thống kê Việt Nam, ngân hàng là ngành được phân tổ trong lĩnh vực dịch vụ. Thực tiễn gần đây khái niệm về dịch vụ ngân hàng phù hợp với thông lệ quốc tế đang trở nên phổ biến trên các diễn đàn, trong giới nghiên cứu và cơ quan lập chính sách. Song quan niệm như thế nào đi nữa, thì yêu cầu cấp bách đặt ra cho các NHTM Việt Nam hiện nay là phải phát triển, đa dạng và nâng cao chất lượng các nghiệp vụ kinh doanh của mình. Nói cụ thể ngay như hoạt động tín dụng hiện nay, các NHTM cũng đang thực hiện đa dạng các sản phẩm tín dụng như: tín dụng 11 cho vay mua nhà, cho vay mua ô tô, cho vay tiền đi du học, cho vay tiêu dùng qua thẻ tín dụng, tín dụng thuê mua, tín dụng chữa bệnh, tín dụng ngày cưới, tín dụng sửa chữa nhà ở,.

Đương nhiên các dịch vụ ngân hàng mới, như: nghiệp vụ thẻ, kinh doanh ngoại hối, đầu tư trên thị trường tiền gửi, chiết khấu, chuyển tiền, kiều hối, tư vấn, dịch vụ mobile banking, internet banking,… cũng đang được các NHTM đầu tư cải thiện chất lượng dịch vụ cả về công nghệ, máy móc thiết bị, đào tạo nguồn nhân lực, hoạt động Marketing, quảng bá thương hiệu, gây dựng uy tín,… cho phát triển đáp ứng yêu cầu cạnh tranh ngày càng tăng. Dịch vụ cho vay tại ngân hàng Dịch vụ cho vay là một hình thức ngân hàng sẽ giao cho khách hàng sử dụng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời gian nhất định theo thoả thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Các đối tượng cho vay đa dạng gồm: các doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế, hộ gia đình, cá nhân với mục đích sử dụng vốn cho tiêu dùng, cho các hoạt động sản xuất kinh doanh. 12 NHTM vận dụng các loại hình cho vay khác nhau để tái phân phối quỹ cho vay nhằm cung ứng vốn tín dụng cho các chủ thể trong nền kinh tế, phục vụ nhu cầu sản xuất, lưu thông hàng hóa, dịch vụ, đời sống với mục đích thu được các khoản lợi nhuận chủ yếu để trang trải chi phí.

Các nghiệp vụ cho vay cụ thể: - Cho vay ứng trước (cho vay trực tiếp hay cho vay tiền); - Cho vay dựa trên việc chuyển nhượng trái quyền: chiết khấu thương phiếu (hối phiếu, lệnh phiếu, ký hóa phiếu); bao thanh toán hay mua ủy nhiệm thu; - Cho vay thấu chi; - Cho vay theo thời vụ; - Cho vay qua chữ ký: Bảo lãnh ngân hàng, tín dụng chấp nhận, đảm bảo ngân hàng, tín dụng chứng từ; - Cho vay tiêu dùng; - Cho vay vốn lưu động; - Cho vay thuê mua (leasing) hay tài trợ cho thuê; - Tài trợ ngoại thương ; - Cho vay kinh doanh bất động sản; - Cho vay cầm cố; - Hùn vốn kinh doanh. Các sản phẩm cho vay: Trong bối cảnh lĩnh vực vay đang được các ngân hàng tập trung phát triển, ngân hàng Agribank chi nhánh huyện Tân Hiệp cũng đã có rất nhiều sản phẩm nhằm đáp ứng được nhu cầu đa dạng của khách hàng. Có một số sản phẩm chính sau: Cho vay không có tài sản bảo đảm: là hình thức Agribank chi nhánh huyện Tân Hiệp cho khách hàng vay vốn để thanh toán các chi phí hợp pháp nhằm mục đích tiêu dùng mà không cần có tài sản bảo đảm. Cho vay có tài sản bảo đảm: là hình thức Agribank chi nhánh huyện Tân Hiệp cho khách hàng vay vốn có đảm bảo bằng tài sản nhằm phục vụ đời sống như: sửa chữa nhà ở, mua sắm vật dụng gia đình, cải thiện sinh hoạt gia đình, mua sắm phương tiện đi lại, thanh toán học phí, du lịch, chữa bệnh, cưới hỏi,.

13 Cho vay thấu chi không có tài sản đảm bảo: là hình thức Agribank chi nhánh huyện Tân Hiệp cấp tín dụng thông qua việc cho phép khách hàng được sử dụng vượt quá số dư có trên tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng trong một khoảng thời gian nhất định. Cho vay mua xe ô tô tiêu dùng: là hình thức Agribank chi nhánh huyện Tân Hiệp cho khách hàng cá nhân vay vốn nhằm mục đích đáp ứng nhu cầu mua xe ô tô để phục vụ đời sống khách hàng. Cho vay du học: là hình thức Agribank chi nhánh huyện Tân Hiệp cấp tín dụng cho khách hàng nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính để tham gia các chương trình đào tạo trong nước và ngoài nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ