Khóa luận: Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại NHTM Việt Nam

Khóa luận phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, đề xuất mô hình và giải pháp hạn chế rủi ro.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và định nghĩa rủi ro tín dụng ngân hàng

Rủi ro tín dụng là một trong những loại rủi ro quan trọng nhất mà các ngân hàng thương mại Việt Nam phải đối mặt trong hoạt động kinh doanh. Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng khách hàng vay nợ không thể trả nợ đúng hạn hoặc không trả nợ toàn bộ theo hợp đồng tín dụng đã ký kết. Theo tài liệu khóa luận từ Học viện Ngân hàng, rủi ro tín dụng tại ngân hàng phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau liên quan đến khả năng tài chính của khách hàng, tình hình kinh tế vĩ mô và các yếu tố nội bộ của ngân hàng. Hiểu rõ về các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng là điều cốt yếu để các ngân hàng có thể quản lý hiệu quả và giảm thiểu tổn thất tài chính.

1.1. Định nghĩa rủi ro tín dụng

Rủi ro tín dụng hay còn gọi là rủi ro đối tác là xác suất mà một bên vay hoặc đối tác không thể hoàn thành các nghĩa vụ tài chính của mình. Trong ngành ngân hàng, rủi ro này biểu hiện qua nợ xấu, nợ quá hạn, và khả năng mất vốn của ngân hàng khi khách hàng không thanh toán khoản vay.

1.2. Các tiêu chí đo lường rủi ro tín dụng

Các ngân hàng sử dụng nhiều chỉ tiêu để đo lường rủi ro tín dụng, bao gồm tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ trích lập dự phòng, hệ số tín dụng/tài sản, và chỉ số ROA (lợi tức trên tổng tài sản). Những chỉ tiêu này giúp đánh giá sức khỏe tín dụng của từng ngân hàng.

II. Các nhân tố bên ngoài ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng

Các nhân tố bên ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc tác động đến rủi ro tín dụng ngân hàng. Theo nghiên cứu tại Học viện Ngân hàng, tốc độ tăng trưởng kinh tếtỷ lệ lạm phát là những yếu tố vĩ mô chính ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng. Khi kinh tế phát triển, doanh nghiệp có thu nhập cao hơn, từ đó giảm rủi ro tín dụng. Ngược lại, lạm phát cao làm tăng chi phí hoạt động, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng thanh toán. Ngoài ra, chính sách tiền tệ, lãi suất thị trường, và tình hình kinh tế toàn cầu cũng là những nhân tố ảnh hưởng không thể bỏ qua. Các ngân hàng thương mại cần theo dõi chặt chẽ những biến số này để điều chỉnh chiến lược tín dụng một cách thích hợp.

2.1. Tác động của tăng trưởng kinh tế

Tăng trưởng kinh tế là yếu tố chính ảnh hưởng tích cực đến rủi ro tín dụng. Khi GDP tăng, doanh thu của doanh nghiệp tăng, từ đó khả năng trả nợ cải thiện. Giai đoạn 2015-2024, Việt Nam có tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 6-7%, giúp giảm nhẹ áp lực nợ xấu cho các ngân hàng.

2.2. Ảnh hưởng của lạm phát đến khách hàng vay

Lạm phát cao làm tăng chi phí sản xuất kinh doanh, giảm lợi nhuận doanh nghiệp và tăng rủi ro tín dụng. Lạm phát cũng làm giảm sức mua của người tiêu dùng, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của vay muỗn cá nhân.

III. Các nhân tố bên trong ngân hàng ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng

Các nhân tố bên trong của ngân hàng là những yếu tố mà các ngân hàng thương mại Việt Nam có thể kiểm soát trực tiếp. Quy mô tổng tài sản của ngân hàng ảnh hưởng đến khả năng quản lý rủi ro tín dụng - các ngân hàng lớn thường có năng lực quản lý rủi ro tốt hơn. Tốc độ tăng trưởng tín dụng cũng là nhân tố quan trọng; nếu tín dụng tăng quá nhanh, ngân hàng có thể không đủ thời gian kiểm tra và đánh giá kỹ khách hàng, dẫn đến tăng rủi ro tín dụng. Chất lượng quản lý, độc lập của bộ phận kiểm toán nội bộ, và hệ thống kiểm soát nội bộ cũng ảnh hưởng lớn. Ngoài ra, cơ cấu vốn của ngân hàng, chính sách cho vay, và năng lực tín dụng của nhân sự đều là nhân tố ảnh hưởng quan trọng đến việc giảm thiểu rủi ro tín dụng.

3.1. Tác động của quy mô và cơ cấu tài sản

Quy mô tổng tài sản càng lớn, ngân hàng có tài chính khỏe mạnh hơn để hấp thụ tổn thất. Cơ cấu tài sản tốt giúp ngân hàng phân tán rủi ro tín dụng hiệu quả, giảm tập trung rủi ro vào một số ít khách hàng lớn.

3.2. Chất lượng quản lý và kiểm soát nội bộ

Quản lý chất lượng tín dụng tốt là yếu tố quyết định. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ, quy trình đánh giá tín dụng chặt chẽ, và đội ngũ nhân viên tài năng giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

IV. Chiến lược và giải pháp quản lý rủi ro tín dụng

Để hạn chế rủi ro tín dụng, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần áp dụng những chiến lược toàn diện. Theo khóa luận của Học viện Ngân hàng, các ngân hàng nên phân tích rủi ro tín dụng một cách khoa học, dựa trên dữ liệu và mô hình dự báo. Đa dạng hóa danh mục tín dụng giúp giảm tập trung rủi ro; ngân hàng không nên cho vay quá nhiều vào một ngành hoặc một nhóm khách hàng. Cải thiện quy trình xét duyệt tín dụng, tăng cường due diligence, và định kỳ kiểm tra khách hàng vay là những giải pháp giảm thiểu rủi ro tín dụng hiệu quả. Ngoài ra, tăng cường dự phòngnâng cao vốn chủ sở hữu giúp ngân hàng có năng lực hấp thụ tổn thất tốt hơn. Cần áp dụng công nghệ Fintech, máy học để dự báo rủi ro tín dụng chính xác hơn.

4.1. Phân tích và dự báo rủi ro tín dụng

Ngân hàng cần sử dụng mô hình phân tích rủi ro tín dụng tiên tiến để dự báo khả năng vỡ nợ của khách hàng. Áp dụng scoring model, rating system dựa trên dữ liệu lịch sử để xác định mức rủi ro tín dụng của từng khách hàng, từ đó quyết định mức lãi suất và hạn mức tín dụng phù hợp.

4.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ

Các cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát rủi ro tín dụng ngành hàng và rủi ro tín dụng hệ thống. Hoàn thiện khung pháp lý, tăng mức vốn tối thiểu, yêu cầu báo cáo rủi ro tín dụng định kỳ, và hỗ trợ phát triển thị trường bảo hiểm tín dụng.

28/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I đã phác họa được bức tranh tổng quan về các nhân tố có ảnh hưởng đến RRTD tại các NHTM Việt Nam, đồng thời làm rõ những khoảng trống còn tồn tại trong các nghiên cứu hiện nay. Qua đó cho thấy rằng, cả các yếu tố thuộc phạm vi vi mô (bên trong ngân hàng) lẫn vĩ mô (môi trường bên ngoài) đều có vai trò quan trọng trong việc hình thành và tác động đến mức độ RRTD. Tuy nhiên, bên cạnh những yếu tố đã được nghiên cứu nhiều trong thời gian qua, vẫn còn không ít khía cạnh chưa được quan tâm đúng mức. Cụ thể, những yếu tố mới như sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech), sự khác biệt giữa các loại hình ngân hàng, tác động của yếu tố văn hóa - xã hội, hay việc vận dụng các mô hình định lượng hiện đại trong dự báo RRTD.

vẫn chưa được khai thác đầy đủ và toàn diện. Những khoảng trống này chính là cơ sở quan trọng, mở ra những hướng nghiên cứu mới, có giá trị thực tiễn trong việc nhận diện rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng, đồng thời góp phần đề xuất các giải pháp quản trị RRTD phù hợp, hiệu quả hơn trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang có nhiều biến động và thay đổi nhanh chóng. 14 CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG RỦI RO TÍN DỤNG VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM 2. Thực trạng rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam Như đã đề cập đến trong phần cơ sở lý thuyết, trong phạm vi bài khóa luận, tác giả lựa chọn thước đo để đo lường rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam là tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLP).

Do vậy ở phần này, tác giả sẽ trình bày khái quát thực trạng rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2015 – 2024 thông qua thực trạng về tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng là một nhân tố cần được chú trọng khi đo lường rủi ro tín dụng của ngân hàng. Biểu đồ 1: Tỷ lệ trích lập dự phòng của một số ngân hàng giai đoạn 2018 – 2024 Thông qua biểu đồ mô tả tỷ lệ trích lập dự phòng của 14 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn từ 2018-2019, tỷ lệ trích lập dự phòng bình quân dao động ở mức từ 1% đến 2,5%. Trong đó Vietcombank, BIDV và Vietinbank là các ngân hàng có tỷ lệ trích lập cao nhất, điều này xuất phát từ việc dư nợ cho vay của các ngân hàng này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ cho vay của toàn ngành ngân hàng, dẫn đến việc dự phòng cần trích lập tương đối nhiều để phòng ngừa rủi ro do hoạt động tín dụng mang lại Xét trong giai đoạn 2020-2021, thời điểm dịch Covid-19 bùng phát mạnh, tăng trưởng tín dụng vẫn đạt mức cao nhờ việc kiểm soát tốt dịch bệnh trong nước.

Tỷ lệ nợ xấu trong giai đoạn này được kiểm soát, duy trì ở mức dưới 3%, tuy nhiên, các ngân hàng vẫn gia tăng tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng nhằm đảm bảo an toàn trong hoạt động. Không chỉ có các ngân hàng lớn, các ngân hàng có quy mô nhỏ cũng đặc biệt quan tâm đến mức dự phòng rủi ro tín dụng, trong đó phải kể đến VIB khi tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tăng mạnh lên tới ngưỡng 12,76% năm 2021 mặc dù năm 2020, tỷ lệ này chỉ ở mức 1,02%. 15 Bước vào giai đoạn từ cuối năm 2021 đến năm 2022, khi những khoản nợ đã được cơ cấu lại trước đó phải chuyển nhóm nợ, nợ xấu sẽ có xu hướng tăng và việc xử lý nợ xấu sẽ trở nên khó khăn nếu không có nguồn dự phòng rủi ro tín dụng. Theo số liệu được trình bày ở biểu đồ trên, tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng của hai ngân hàng là Lienvietpostbank và SHB có sự gia tăng đáng kể so với năm 2021 khi tăng lần lượt 0,58% (LPB) và 0,55% (SHB).

Xét riêng đối với ngân hàng Quốc tế (VIB), mặc dù tỷ lệ trích lập dự phòng giảm đáng kể vào năm 2022 (giảm 5,5%) nhưng vẫn dẫn đầu toàn ngành ngân hàng với tỷ lệ trích lập năm 2022 đạt 7,26%. Với việc giảm tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, các ngân hàng đang kỳ vọng vào chất lượng các khoản cho vay của mình sẽ tốt hơn so với thời điểm dịch bệnh khi nền kinh tế đã trở lại trạng thái bình thường mới, hoạt động kinh doanh của các cá nhân, doanh nghiệp cũng vì thế mà rộng mở hơn. Trong giai đoạn 2022–2024, tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam có xu hướng tăng rõ rệt, phản ánh nỗ lực tăng cường quản trị rủi ro và đảm bảo an toàn tài chính trước tình hình nợ xấu gia tăng. Đây là động thái cần thiết trong bối cảnh kinh tế có nhiều biến động, đặc biệt là sau ảnh hưởng kéo dài của đại dịch COVID-19 và áp lực từ các khoản nợ được cơ cấu hết thời hạn hỗ trợ.

Cụ thể, các ngân hàng lớn như Vietcombank (VCB), BIDV và VietinBank (CTG) ghi nhận mức trích lập tăng đều đặn trong suốt giai đoạn, với mức cao nhất vào năm 2024. Điều này cho thấy các ngân hàng này đang duy trì chính sách tín dụng thận trọng và chủ động củng cố năng lực tài chính để ứng phó với rủi ro tín dụng ngày càng lớn. Đây cũng là nhóm ngân hàng thường có tỷ trọng nợ xấu cao hơn, do quy mô tín dụng lớn và phục vụ nhiều phân khúc khách hàng. Ở nhóm ngân hàng cổ phần tư nhân như Techcombank (TCB) và VPBank (VPB), tỷ lệ trích lập cũng gia tăng nhưng ở mức độ vừa phải.

Điều này phản ánh sự linh hoạt trong chiến lược quản trị rủi ro cũng như khả năng kiểm soát chất lượng tín dụng tốt hơn so với các ngân hàng quốc doanh. Một số ngân hàng tầm trung như MB, ACB và TPBank cũng ghi nhận sự gia tăng nhẹ, cho thấy xu hướng tăng cường phòng ngừa rủi ro đang lan rộng trong toàn hệ thống ngân hàng. Đáng chú ý, các ngân hàng như VIB, SHB và MSB có sự tăng đột biến về tỷ lệ trích lập trong năm 2023 và 2024. Điều này có thể xuất phát từ việc nợ xấu nội bảng tại các ngân hàng này tăng nhanh hoặc do các khoản vay tái cơ cấu bắt đầu chuyển sang nhóm nợ xấu sau thời gian được hỗ trợ.

Tổng thể, giai đoạn 2022–2024 cho thấy các ngân hàng đã có phản ứng kịp thời và tích cực trong việc nâng cao năng lực tài chính, gia tăng dự phòng để bảo vệ hệ thống trước rủi ro tín dụng đang có xu hướng lan rộng. Đây là tiền đề quan trọng giúp củng cố sự ổn định của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh kinh tế còn nhiều thách thức. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam 2. Thực trạng các nhân tố bên ngoài ❖ Tăng trưởng kinh tế (GDP) 16 Trong những năm gần đây, nền kinh tế Việt Nam có sự tăng trưởng đều trước sự xuất hiện của đại dịch Covid-19 Biểu đồ 2: Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam giai đoạn 2015 – 2024 Tốc độ tăng trưởng nền kinh tế giai đoạn 2015 – 2019 duy trì trong khoảng từ 6.

Nền kinh tế tăng trưởng góp phần thúc đẩy nhu cầu sử dụng các dịch vụ tài chính của người dân, tạo điều kiện cho các NHTM tiếp tục thay đổi và phát triển các sản phẩm để đáp ứng nhu cầu đa dạng đó. Bước sang giai đoạn 2020 – 2021, nền kinh tế chịu cú sốc cực lớn bởi dịch bệnh bùng phát, GDP giảm mạnh xuống 2,87% vào năm 2020 và tiếp tục giảm tới 2,56% năm 2021; mức tăng trưởng này có thể nói là thấp nhất trong những năm trở lại đây nhưng trong bối cảnh của dịch bệnh, tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2020 được xếp vào nhóm tăng trưởng cao nhất thế giới. Dưới tác động của đại dịch, hoạt động truyền thống của các ngân hàng bị thay đổi rõ rệt. Lệnh phong tỏa và giãn cách xã hội của Chính phủ đã khiến việc tiếp cận các sản phẩm,dịch vụ ngân hàng của người dân dưới hình thức tiếp xúc trực tiếp bị gián đoạn bởi các chủ thể trong nền kinh tế bị hạn chế hoạt động và tiêu dùng.

Nhìn nhận ở góc độ tích cực thì sự xuất hiện của đại dịch tạo điều kiện mạnh mẽ cho các NHTM trong việc cung cấp các sản phẩm, dịch vụ trên nền tảng số dựa trên nhu cầu của khách hàng. Dịch bệnh đã khiến họ thay đổi tâm lý cũng như hành vi thanh toán và có nhu cầu lớn hơn về các sản phẩm thanh toán trực tuyến như mobile banking hay ví điện tử. Tuy nhiên, nền kinh tế suy thoái dẫn tới sự suy giảm trong thu nhập, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ các khoản vay ngân hàng. Thị trường bất động sản trong thời gian này cũng trở nên rất nhạy cảm.

Cơn sốt đất kéo theo dư nợ cho vay của các NHTM tăng nhanh và rủi ro kèm theo đó là khả năng các khoản nợ xấu cũng tăng mạnh khi trong năm 2022, thanh khoản của thị trường bất động sản bị suy giảm. Nền kinh tế bắt đầu có sự phục hồi vào năm 2022, GDP tăng mạnh đạt ngưỡng 8,02%/năm. Với quyết định tăng room tín dụng từ NHNN hứa hẹn sẽ tạo ra những cơ 17 hội mới cho các nhà đầu tư cũng như là các NHTM. Nhà đầu tư tìm được nguồn vốn rộng hơn, thu nhập từ lãi của các NTHM cũng gia tăng nhưng kèm theo đó là vấn đề về rủi ro tín dụng cần phải được kiểm soát tốt hơn.

Năm 2023, tốc độ tăng trưởng GDP đạt 5,05%, mức này tuy thấp hơn đáng kể so với giai đoạn trước dịch (trung bình trên 7%) nhưng lại cao hơn so với thời kỳ khủng hoảng nặng nề do COVID-19 (2020 – 2021). Điều này cho thấy nền kinh tế vẫn đang trong quá trình hồi phục, song vẫn chịu nhiều tác động tiêu cực từ bối cảnh kinh tế toàn cầu bất ổn, áp lực lạm phát và suy giảm đầu tư. Sang năm 2024, tốc độ tăng trưởng cải thiện lên mức 6,00%, đánh dấu bước chuyển tích cực và dần tiệm cận lại mức tăng trưởng ổn định như giai đoạn tiền đại dịch. Đây là dấu hiệu đáng mừng, phản ánh hiệu quả từ các chính sách kích thích kinh tế, cải cách môi trường đầu tư và hỗ trợ doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ