Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến nắm giữ tiền của công ty BĐS niêm yết VN

Luận văn phân tích các nhân tố tác động đến quyết định nắm giữ tiền của công ty bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã quyết định nắm giữ tiền của công ty BĐS Việt Nam

Quyết định nắm giữ tiền là một trong những bài toán quản trị tài chính cốt lõi, đặc biệt đối với các doanh nghiệp trong ngành có tính chu kỳ cao như bất động sản. Việc duy trì một lượng tiền mặt tối ưu không chỉ đảm bảo khả năng thanh khoản mà còn là lợi thế cạnh tranh để nắm bắt các cơ hội đầu tư bất ngờ. Phân tích dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Hà Mi (2019) về các công ty bất động sản niêm yết tại Việt Nam cho thấy, quyết định này chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố phức tạp, từ cấu trúc tài chính nội tại đến các đặc thù của thị trường bất động sản. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản trị dòng tiền hiệu quả, cân bằng giữa an toàn và tăng trưởng.

1.1. Vai trò cốt lõi của quản trị dòng tiền trong ngành BĐS

Ngành bất động sản (BĐS) tại Việt Nam mang những đặc thù riêng biệt. Các dự án thường đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thời gian triển khai kéo dài và phụ thuộc nhiều vào khả năng tiếp cận vốn vay từ ngân hàng. Do đó, quản trị dòng tiền được xem là yếu tố sống còn. Một lượng tiền mặt dự trữ dồi dào giúp doanh nghiệp chủ động trong các hoạt động hàng ngày, thanh toán các khoản nợ đến hạn và đặc biệt là phòng ngừa các rủi ro tài chính phát sinh từ chu kỳ kinh doanh bất động sản. Khi thị trường biến động hoặc chính sách tín dụng bị siết chặt, các công ty có nền tảng tài chính vững chắc và lượng tiền mặt lớn sẽ có lợi thế vượt trội để vượt qua khó khăn, thậm chí thâu tóm các quỹ đất giá tốt từ những đối thủ yếu thế hơn.

1.2. Các lý thuyết nền tảng về quyết định giữ tiền mặt

Cơ sở lý luận cho quyết định nắm giữ tiền của doanh nghiệp được giải thích qua nhiều lý thuyết nắm giữ tiền kinh điển. Thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) cho rằng doanh nghiệp sẽ tìm kiếm một mức tiền mặt tối ưu bằng cách cân bằng giữa lợi ích và chi phí. Lợi ích của việc giữ tiền là giảm chi phí giao dịch và tránh phải huy động vốn bên ngoài với chi phí cao. Ngược lại, chi phí chính là chi phí cơ hội của việc giữ tiền, tức là khoản lợi nhuận bị bỏ lỡ khi không dùng tiền để đầu tư vào các dự án sinh lời. Trong khi đó, Thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) của Myers và Majluf (1984) lại lập luận rằng doanh nghiệp không có mức tiền mặt mục tiêu cố định. Thay vào đó, tiền mặt đóng vai trò là một bộ đệm, tích lũy khi dòng tiền từ hoạt động kinh doanh lớn hơn chi tiêu đầu tư và giảm đi khi thâm hụt. Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (tiền mặt) trước, sau đó mới đến nợ vay và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới.

II. Thách thức cân bằng giữa an toàn và chi phí cơ hội giữ tiền

Việc xác định lượng tiền mặt nắm giữ hợp lý là một thách thức lớn. Nắm giữ quá ít tiền mặt có thể đẩy doanh nghiệp vào tình trạng mất khả năng thanh khoản, không thể chi trả các khoản nợ ngắn hạn, gây tổn hại đến uy tín và thậm chí dẫn đến phá sản. Ngược lại, tích trữ quá nhiều tiền mặt lại làm phát sinh chi phí cơ hội đáng kể và có thể là dấu hiệu của việc quản lý kém hiệu quả, không tối đa hóa được giá trị cho cổ đông. Đặc biệt trong ngành BĐS, nơi các cơ hội đầu tư vào quỹ đất và dự án mới có thể xuất hiện bất chợt, việc "đóng băng" một lượng vốn lớn dưới dạng tiền mặt có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ những cơ hội vàng để tăng trưởng.

2.1. Rủi ro tài chính khi thiếu hụt khả năng thanh khoản

Đối với các công ty BĐS, dòng tiền ra thường rất lớn và tập trung vào các giai đoạn giải phóng mặt bằng, xây dựng cơ sở hạ tầng. Trong khi đó, dòng tiền vào lại phụ thuộc vào tiến độ bán hàng và khả năng huy động vốn. Sự mất cân đối này tạo ra rủi ro tài chính thường trực. Nếu không có một lượng tiền mặt dự phòng đủ lớn, một sự sụt giảm đột ngột của thị trường hoặc việc ngân hàng siết chặt tín dụng có thể khiến doanh nghiệp không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính. Tình trạng này không chỉ làm đình trệ dự án mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếu và niềm tin của nhà đầu tư. Việc duy trì vốn lưu động hợp lý là lá chắn quan trọng để chống lại những cú sốc bất lợi từ thị trường.

2.2. Chi phí cơ hội khi nắm giữ lượng tiền mặt quá lớn

Trong khi an toàn tài chính là quan trọng, việc nắm giữ lượng tiền mặt vượt mức cần thiết cũng gây ra những hệ lụy. Tiền mặt là tài sản có khả năng sinh lời thấp nhất. Mỗi đồng tiền nằm im trong két sắt thay vì được đầu tư vào dự án mới, máy móc thiết bị, hay thậm chí là các công cụ tài chính ngắn hạn, đều tạo ra một chi phí cơ hội của việc giữ tiền. Theo Lý thuyết dòng tiền tự do (Free Cash Flow Theory) của Jensen (1986), lượng tiền mặt dư thừa còn có thể dẫn đến việc các nhà quản lý đầu tư vào những dự án kém hiệu quả để mở rộng quy mô thay vì tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Ngoài ra, trong bối cảnh lạm phát cao, giá trị thực của tiền mặt sẽ bị bào mòn theo thời gian.

III. Phân tích các nhân tố tác động nghịch đến việc nắm giữ tiền

Nghiên cứu thực nghiệm trên các công ty BĐS Việt Nam giai đoạn 2010-2018 đã chỉ ra một số nhân tố có mối quan hệ ngược chiều với tỷ lệ nắm giữ tiền mặt. Điều này có nghĩa là khi các yếu tố này tăng lên, doanh nghiệp có xu hướng nắm giữ ít tiền mặt hơn. Các yếu tố này chủ yếu liên quan đến khả năng huy động vốn và các tài sản thay thế tiền mặt. Hiểu rõ các tác động này giúp nhà quản trị điều chỉnh cơ cấu vốn và chiến lược tài chính một cách linh hoạt, tránh tích trữ tiền mặt không cần thiết và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực của công ty.

3.1. Đòn bẩy tài chính LEV Nợ cao hơn tiền mặt ít hơn

Kết quả nghiên cứu cho thấy mối quan hệ tiêu cực đáng kể giữa đòn bẩy tài chính và tỷ lệ nắm giữ tiền mặt. Các công ty có tỷ lệ nợ trên tổng tài sản cao thường có xu hướng giữ ít tiền mặt hơn. Lý giải cho điều này, theo Ferreira và Vilela (2004), các doanh nghiệp có mức nợ cao thường chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ các chủ nợ (ngân hàng), làm giảm khả năng các nhà quản lý sử dụng tiền mặt một cách tùy tiện. Hơn nữa, chi phí lãi vay là một khoản chi tiêu bắt buộc, làm giảm lượng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh có sẵn để tích lũy. Do đó, các công ty BĐS với cơ cấu vốn nghiêng về nợ vay sẽ phải ưu tiên dòng tiền cho việc trả nợ thay vì tích trữ.

3.2. Thanh khoản LIQ Tài sản thay thế làm giảm nhu cầu tiền

Tỷ lệ thanh khoản, đo bằng tài sản lưu động trên nợ ngắn hạn, cũng có tác động tiêu cực đến việc nắm giữ tiền mặt. Các tài sản lưu động khác ngoài tiền (như các khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho có tính thanh khoản cao) có thể được xem là các tài sản thay thế cho tiền mặt. Khi doanh nghiệp sở hữu nhiều tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền với chi phí thấp, nhu cầu dự phòng bằng tiền mặt sẽ giảm xuống. Theo lý thuyết đánh đổi, doanh nghiệp có thể duy trì mức khả năng thanh khoản an toàn mà không cần phải hy sinh quá nhiều chi phí cơ hội bằng cách giữ một lượng tiền mặt lớn.

3.3. Tài sản hữu hình TAN Dễ thế chấp giảm động cơ giữ tiền

Tương tự, tỷ lệ tài sản hữu hình trên tổng tài sản cũng cho thấy mối quan hệ ngược chiều với việc nắm giữ tiền. Các công ty BĐS thường có tỷ lệ tài sản hữu hình (đất đai, nhà xưởng, máy móc) rất lớn. Những tài sản này có thể được sử dụng làm tài sản thế chấp để dễ dàng tiếp cận các khoản vay ngân hàng khi cần thiết. Do đó, khả năng tiếp cận vốn vay của các công ty này tương đối tốt hơn. Điều này làm giảm động cơ dự phòng, tức là giảm nhu cầu phải tích trữ một lượng tiền mặt lớn để đối phó với các cú sốc tài chính bất ngờ, theo lập luận của Drobetz và Gruninger (2007).

IV. Khám phá các nhân tố thúc đẩy công ty BĐS tích trữ tiền

Bên cạnh các yếu tố tác động tiêu cực, nghiên cứu cũng xác định rõ các nhân tố có mối quan hệ cùng chiều, tức là khi các yếu tố này tăng lên, các công ty BĐS có xu hướng tích trữ nhiều tiền mặt hơn. Các yếu tố này phản ánh nguồn lực nội tại, quy mô hoạt động và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Chúng là những động lực chính đằng sau quyết định tăng cường dự trữ tiền mặt để đảm bảo sự ổn định và sẵn sàng cho các kế hoạch phát triển trong tương lai, đặc biệt là khi tốc độ tăng trưởng của công ty đang ở mức cao.

4.1. Dòng tiền CASHFLOW Nguồn lực nội bộ dồi dào

Dòng tiền trên tổng tài sản có tác động tích cực và mạnh mẽ đến quyết định nắm giữ tiền mặt. Điều này hoàn toàn phù hợp với Thuyết trật tự phân hạng. Khi một công ty tạo ra một dòng tiền từ hoạt động kinh doanh mạnh mẽ và ổn định, họ có nguồn lực nội bộ dồi dào. Thay vì phân phối hết cho cổ đông qua chính sách cổ tức hoặc đầu tư ngay lập tức, các nhà quản lý có xu hướng giữ lại một phần dưới dạng tiền mặt. Lượng tiền tích lũy này sẽ được sử dụng để tài trợ cho các dự án trong tương lai mà không cần phải phụ thuộc vào các nguồn vốn bên ngoài đắt đỏ và thiếu chắc chắn.

4.2. Quy mô công ty SIZE Lợi thế và sự phức tạp hoạt động

Kết quả thực nghiệm cho thấy quy mô công ty càng lớn, tỷ lệ nắm giữ tiền mặt càng cao. Các doanh nghiệp lớn thường đa dạng hóa hoạt động kinh doanh và có nhiều dự án phức tạp hơn, đòi hỏi một lượng vốn lưu động lớn hơn để vận hành trơn tru. Mặc dù các công ty lớn dễ tiếp cận thị trường vốn hơn, họ cũng có xu hướng tích trữ tiền mặt để duy trì sự linh hoạt tài chính. Lượng tiền mặt này cho phép họ tự chủ trong việc thực hiện các chiến lược đầu tư và M&A quy mô lớn một cách nhanh chóng mà không cần chờ đợi các quy trình huy động vốn phức tạp.

4.3. Lợi nhuận ROE Kết quả kinh doanh tốt tạo dư địa tích lũy

Hiệu quả hoạt động kinh doanh, thể hiện qua tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), cũng là một yếu tố thúc đẩy việc nắm giữ tiền. Các công ty có lợi nhuận cao thường có dòng tiền dồi dào hơn. Lợi nhuận sau khi đã trang trải các chi phí và thực hiện nghĩa vụ nợ sẽ trở thành nguồn lực để doanh nghiệp tái đầu tư hoặc tích lũy. Một phần lợi nhuận giữ lại sẽ được chuyển thành tiền mặt dự trữ. Điều này không chỉ củng cố sức khỏe tài chính mà còn phát đi tín hiệu tích cực đến nhà đầu tư về khả năng quản lý và tiềm năng tốc độ tăng trưởng của công ty trong tương lai.

V. Hàm ý chính sách tối ưu quyết định nắm giữ tiền cho DN BĐS

Từ kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng, có thể rút ra những hàm ý quản trị quan trọng cho các công ty BĐS tại Việt Nam. Để tối ưu hóa quyết định nắm giữ tiền, các nhà quản trị cần một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào việc dự trữ tiền mặt mà còn phải chú trọng đến việc quản lý các yếu tố tác động đến nó. Mục tiêu cuối cùng là duy trì một lượng tiền mặt đủ để đảm bảo an toàn tài chính và nắm bắt cơ hội, nhưng không quá nhiều để gây lãng phí nguồn lực và làm giảm hiệu quả hoạt động.

5.1. Quản trị cơ cấu vốn và đòn bẩy tài chính hiệu quả

Do đòn bẩy tài chính có tác động ngược chiều đến việc giữ tiền, các doanh nghiệp cần xây dựng một cơ cấu vốn cân bằng giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu. Việc lạm dụng nợ vay có thể làm tăng rủi ro tài chính và giảm sự linh hoạt trong việc sử dụng tiền mặt. Doanh nghiệp nên đa dạng hóa các kênh huy động vốn, không chỉ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng mà còn xem xét các kênh khác như phát hành trái phiếu doanh nghiệp hay thu hút vốn từ các quỹ đầu tư. Một cấu trúc vốn hợp lý sẽ giúp giảm áp lực trả nợ và tạo điều kiện cho việc duy trì một tỷ lệ tiền mặt an toàn.

5.2. Nâng cao hiệu quả hoạt động để cải thiện dòng tiền

Dòng tiền là yếu tố quyết định. Do đó, các công ty BĐS cần tập trung vào các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động để tạo ra dòng tiền từ hoạt động kinh doanh bền vững. Các biện pháp có thể bao gồm: đẩy nhanh tiến độ bán hàng, tối ưu hóa chi phí xây dựng và quản lý dự án, quản lý hiệu quả các khoản phải thu. Một dòng tiền mạnh không chỉ cung cấp nguồn lực để tích lũy tiền mặt mà còn là nền tảng vững chắc nhất để doanh nghiệp vượt qua các giai đoạn khó khăn của chu kỳ kinh doanh bất động sản.

5.3. Hướng nghiên cứu tương lai Tác động của chính sách tiền tệ

Nghiên cứu của Nguyễn Hà Mi (2019) đã cung cấp một bức tranh toàn diện về các nhân tố vi mô. Tuy nhiên, các yếu tố vĩ mô như lãi suất ngân hàng, lạm phát và đặc biệt là chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước cũng có ảnh hưởng rất lớn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mô hình, xem xét tác động của các biến số vĩ mô này đến quyết định nắm giữ tiền của công ty BĐS. Điều này sẽ cung cấp những góc nhìn sâu sắc hơn, giúp doanh nghiệp không chỉ quản trị tốt các yếu tố nội tại mà còn có thể dự báo và thích ứng tốt hơn với những thay đổi của môi trường kinh tế bên ngoài.

04/10/2025
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định nắm giữ tiền của các công ty bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 chủ yếu tác giả trình bày sự cần thiết của đề tài trong thực tế hiện nay, tổng quan các nghiên cứu trước đây, mô tả tổng quát về mục tiêu nghiên cứu đề tài, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, câu hỏi và phương pháp nghiên cứu cũng như các ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý luận về quyết định nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp Chương 2 tác giả đưa ra các lý thuyết có liên quan đến đề tài nghiên cứu, dẫn chứng về các nghiên cứu thực nghiệm đã đạt được để từ đó nhận định hướng phát triển của đề tài nghiên cứu của mình. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 3 tác giả đưa ra quy trình nghiên cứu, mô tả các mô hình nghiên cứu, mẫu nghiên cứu và nguồn số liệu, phương pháp xử lý các số liệu nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 4 này tác giả trình bày thực trạng của các doanh nghiệp ngành Bất động sản và kết quả các nghiên cứu mô hình đạt được, từ đó rút ra kết luận cho toàn bài nghiên cứu này.

Chương 5: Kết luận và hàm ý Trên cơ sở phân tích chương 4, tác giả nêu kết luận chính để làm cơ sở đưa ra các hàm ý cho nhà đầu tư và doanh nghiệp BĐS. Đồng thời rút ra một số hạn chế của đề tài và hàm ý của các yếu tố nghiên cứu, gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo. 13 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUYẾT ĐỊNH NẮM GIỮ TIỀN CỦA DOANH NGHIỆP NGÀNH BẤT ĐỘNG SẢN Để có cơ sở căn cứ và lượng lý thuyết cần thiết liên quan đến mô hình nghiên cứu của tác giả, trong chương này tác giả sẽ trình bày các lý thuyết và khái niệm có liên quan, tổng quan các mô hình lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm. Từ đó là cơ sở vững chắc đưa ra lựa chọn mô hình cho đề tài nghiên cứu.

Các khái niệm sử dụng trong nghiên cứu 2. Khái niệm bất động sản Hiện nay hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới đều thống nhất coi bất động sản bao gồm đất đai và những tài sản gắn liền với đất đai. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật của mỗi nước cũng có những nét đặc thù riêng thể hiện ở quan điểm phân loại và tiêu chí phân loại, tạo ra cái gọi là “khu vực giáp ranh giữa hai khái niệm bất động sản và động sản”. Hầu hết các quốc gia này đều coi bất động sản là đất đai và những tài sản có liên quan đến đất đai, không tách rời với đất đai, được xác định bởi vị trí địa lý của đất (Điều 517, 518 Luật Dân sự Cộng hoà Pháp, Điều 86 Luật Dân sự Nhật Bản, Điều 130 Luật Dân sự Cộng hoà Liên bang Nga, Điều 94, 96 Luật Dân sự Cộng hoà Liên bang Đức.

Tuy nhiên, Nga quy định cụ thể bất động sản là mảnh đất chứ không phải là đất đai nói chung. Việc ghi nhận này là hợp lý bởi đất đai nói chung là bộ phận của lãnh thổ, không thể là đối tượng của giao dịch dân sự. Tuy nhiên, mỗi nước lại có quan niệm khác nhau về những tài sản “gắn liền” với đất đai được coi là bất động sản. Điều 100 Luật Dân sự Thái Lan quy định: “Bất động sản là đất đai và những vật gắn liền với đất đai, bao gồm cả những quyền gắn với việc sở hữu đất đai”.

Luật Dân sự Đức đưa ra khái niệm bất động sản bao gồm đất đai và các tài sản gắn với đất. Như vậy, có hai cách diễn đạt chính: thứ nhất, miêu tả cụ thể những gì được coi là “gắn liền với đất đai”, và do vậy là bất động sản; thứ hai, không giải thích rõ về khái niệm này và dẫn tới các cách hiểu rất khác nhau về những tài sản “gắn liền với đất đai”. 14 Điều 130 Luật Dân sự Nga năm 1994 quy định về bất động sản đã có những điểm khác biệt đáng chú ý so với các Luật Dân sự truyền thống. Điều này một mặt, liệt kê tương tự theo cách của các Luật Dân sự truyền thống; mặt khác, đưa ra khái niệm chung về bất động sản là “những đối tượng mà dịch chuyển sẽ làm tổn hại đến giá trị của chúng”.

Bên cạnh đó, Luật này còn liệt kê những vật không liên quan gì đến đất đai như “tàu biển, máy bay, phương tiện vũ trụ.” cũng là các bất động sản. Theo Bộ luật Dân sự năm 2015 của nước Cộng hoà XHCN Việt Nam, tại Điều 107 có quy định: “Bất động sản là các tài sản bao gồm: Đất đai; Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai, Tài sản khác gắn liền với đất đai, nhà, công trình xây dựng; Tài sản khác theo quy định của pháp luật”. Như vậy, khái niệm bất động sản rất rộng, đa dạng và cần được quy định cụ thể bằng pháp luật của mỗi nước và có những tài sản có quốc gia cho là bất động sản, trong khi quốc gia khác lại liệt kê vào danh mục bất động sản. Hơn nữa, các quy định về bất động sản trong pháp luật của Việt Nam là khái niệm mở mà cho đến nay chưa có các quy định cụ thể danh mục các tài sản này.

Trong nghiên cứu này chủ yếu nghiên cứu các công ty có lĩnh vực kinh doanh hoạt động ngành Bất động sản với “Bất động sản là các tài sản bao gồm: Đất đai; Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai, Tài sản khác gắn liền với đất đai, nhà, công trình xây dựng; Tài sản khác theo quy định của pháp luật” và có cổ phiếu được niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh và Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hà Nội. Khái niệm Tiền mặt (CASH) trong nghiên cứu Tiền mặt theo nghĩa hẹp là tiền do ngân hàng trung ương phát ra và nằm trong tay công chúng hay ngoài hệ thống ngân hàng. Theo nghĩa rộng nhất, tiền mặt được hiểu là những thứ có thể sử dụng trực tiếp để thanh toán các giao dịch và bao gồm cả tiền gửi ở ngân hàng. Như vậy, trong trường hợp này khái niệm tiền mặt được dùng để chỉ dạng có khả năng thanh toán cao nhất của tài sản, bao gồm các đồng tiền do ngân hàng trung phát ra và được công chúng giữ để chi tiêu, tiền gửi ở tài khoản vãng lai và tài khoản tiền gửi không kỳ hạn, có thể rút ra bất kỳ lúc nào.

15 Chính sách tiết kiệm đã trở thành vấn đề phổ biến của các công ty khi mà các nhà quản trị công ty phải cân nhắc đánh đổi giữa việc nắm giữ tiền mặt và tài trợ các cơ hội đầu tư trong tương lai (Riddick và Whited, 2009). Tiền mặt giúp công ty ứng phó với những khó khăn hiện tại hoặc những cú sốc tài chính, tài trợ cho các khoản nợ để tránh chi phí cao của việc huy động nguồn vốn từ bên ngoài (Bao và cộng sự, 2012). Tuy nhiên việc gia tăng nắm giữ tiền mặt cũng có những hệ lụy như đẩy dòng tiền vào tình thế rủi ro, bỏ lỡ các dự án đầu tư tốt (Kaplan và Zingales, 1997). Lượng tiền mặt dư thừa cũng đặt ra một câu hỏi lớn về khả năng quản trị của doanh nghiệp.

Biến CASH trong nghiên cứu của tác giả là tỷ lệ tiền mặt được đo bằng khoản mục tiền mặt và các khoản tương đương tiền/tổng tài sản với chỉ tiêu Tiền mặt và các khoản tương đương tiền và chỉ tiêu Tổng tài sản được lấy số liệu từ Bảng cân đối kế toán trong Báo cáo tài chính của từng công ty với từng năm nghiên cứu tại ngày 31 tháng 12 hàng năm. Mối liên hệ nắm giữ tiền mặt và đặc thù ngành BĐS Sở hữu lượng tiền lớn có thể nói là ưu điểm của doanh nghiệp ngành BĐS Việt Nam trong lúc này, bên cạnh một cấu trúc tài chính lành mạnh. Theo dự báo của các chuyên gia nghiên cứu ngành Bất động sản, thị trường bất động sản sẽ có một số khó khăn như thiếu qu đất trung tâm, doanh nghiệp phải dạt ra vùng ven để phát triển dự án; siết tín dụng vào bất động sản; lãi suất có thể tăng nhẹ. Với các kế hoạch mở rộng, gia tăng qu đất, phát triển dự án, việc nắm giữ nhiều tiền mặt trong tay được xem như lợi thế lớn của doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, các doanh nghiệp bất động sản phụ thuộc lớn vào hiệu quả quản lý dòng tiền, nguồn tín dụng ngân hàng, vốn có chi phí cao và thanh khoản thiếu ổn định. Các công ty BĐS với diễn biến theo chu kỳ và mang tính chất thời vụ rất nhiều, vì thế các chính sách tài chính, quản trị dòng tiền và trong đó có quản trị tiền mặt nhằm phòng ngừa rủi ro và nắm bắt các cơ hội đầu tư kịp thời là rất cần thiết vì tiền mặt được đánh giá có tính thanh khoản cao nhất, luôn luôn dùng được trực tiếp để thanh toán, lưu thông, tích trữ là nguồn vốn đầu tư quan trọng đối với ngành bất động sản vì đặc tính của ngành này cần lượng tiền dồi dào và ổn định đối với các nhà quản trị, nhà đầu tư. 16 Bên cạnh đó khoản mục Tiền và tương đương tiền hiện hữu trên Bảng cân đối kế toán trong Báo cáo tài chính của doanh nghiệp ngành BĐS sẽ đem đến sự tin cậy nhất định của nhà đầu tư về khả năng tài chính của doanh nghiệp Bất động sản để từ đó họ có thể đưa ra các quyết định đầu tư hoặc tiêu dùng phù hợp với sự phát triển ngành trong từng giai đoạn phát triển kinh tế xã hội hiện nay. Động cơ nắm giữ tiền của doanh nghiệp 2.1 Động cơ giao dịch Các mô hình cổ điển về tài chính theo nghiên cứu của Baumol (1952), Miller và Orr (1966) đã chỉ ra các nhu cầu tối ưu cho tiền mặt khi một công ty phải gánh chịu chi phí giao dịch liên quan đến chuyển đổi một tài sản tài chính không bằng tiền thành tiền mặt và sử dụng tiền mặt để thanh toán.

Có mối liên hệ quy mô công ty với động cơ giao dịch, các công ty lớn nắm giữ ít tiền mặt hơn. Nghiên cứu của Myers và Majluf (1984) lập luận rằng vì sự bất cân xứng thông tin, nguồn tài chính bên ngoài là tốn kém hơn so với sử dụng nguồn vốn nội bộ. Do đó, các doanh nghiệp thích giữ tiền mặt để tránh các chi phí giao dịch. Kể từ những năm 1930, đã có một số tranh cãi về việc liệu số lượng tối ưu của nắm giữ tiền mặt tồn tại hay không.

Nghiên cứu của Keynes (1936) giới thiệu mô hình chi phí giao dịch dựa trên định nghĩa của chi phí cận biên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ