Tổng quan nghiên cứu

Thị trường viễn thông di động tại tỉnh Gia Lai ghi nhận mật độ thuê bao đạt khoảng 90 thuê bao/100 dân vào cuối năm 2022, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 116 thuê bao/100 dân của cả nước. Khoảng cách này mở ra dư địa phát triển lớn nhưng cũng đặt ra bài toán cạnh tranh gay gắt giữa 3 nhà mạng chính là Viettel, MobiFone và VinaPhone, trong khi Vietnamobile chỉ chiếm dưới 1% thị phần và Gtel hầu như chưa hiện diện. Doanh thu của Viettel Gia Lai trong năm 2022 đạt hơn 848 tỷ đồng cùng lợi nhuận sau thuế đạt 473,177 tỷ đồng (tăng trưởng 113% so với năm 2020), song tổng số thuê bao di động lũy kế lại có sự sụt giảm nhẹ từ 841.511 thuê bao năm 2021 xuống còn 829.876 thuê bao năm 2022 (giảm 11.635 thuê bao).

Nghiên cứu được triển khai nhằm giải quyết vấn đề cốt lõi: Xác định những yếu tố nào đang chi phối trực tiếp đến quyết định lựa chọn mạng di động Viettel của người tiêu dùng tại địa bàn vùng cao Tây Nguyên trong bối cảnh bùng nổ dịch vụ 4G, chuyển dịch sang thoại VoLTE và chính sách chuyển mạng giữ nguyên số (MNP). Mục tiêu cụ thể gồm: Đánh giá thực trạng hạ tầng và kinh doanh của đơn vị giai đoạn 2020–2022; xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố; đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao thị phần và tỷ lệ giữ chân khách hàng.

Phạm vi không gian được thực hiện tại 17 đơn vị hành chính trực thuộc tỉnh Gia Lai, sử dụng số liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2022 và dữ liệu sơ cấp thu thập vào tháng 11 đến tháng 12 năm 2022. Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, giúp các nhà quản trị Viettel Gia Lai tối ưu hóa chi phí đầu tư hạ tầng trạm thu phát sóng (BTS) và cải thiện trải nghiệm cho hơn 820.000 khách hàng hiện hữu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng mô hình dựa trên nền tảng tích hợp giữa Mô hình Chấp nhận Công nghệ và Thuyết Hành vi Kế hoạch (C-TAM-TPB của Taylor và Todd, 1995), kết hợp cùng Thuyết Hành vi Hợp lý (TRA của Ajzen và Fishbein, 1975), Thuyết Hành vi Kế hoạch (TPB của Ajzen, 1991), Mô hình Chấp nhận Công nghệ mở rộng (TAM2 của Venkatesh và Davis, 2000) và Lý thuyết 5 Áp lực Cạnh tranh của Michael Porter (1985).

Bốn khái niệm nền tảng được chuẩn hóa bao gồm:

  1. Quyết định tiêu dùng: Tiến trình lựa chọn nhà mạng tối ưu dựa trên việc đánh giá nhu cầu, độ phủ sóng và niềm tin thương hiệu.
  2. Chất lượng mạng: Đặc tính kỹ thuật đo lường tốc độ truyền dẫn, tính ổn định và tỷ lệ rớt cuộc gọi.
  3. Chi phí sử dụng hợp lý: Cảm nhận chủ quan của khách hàng khi so sánh biểu cước thoại, tin nhắn và gói dữ liệu internet với giá trị nhận được.
  4. Dịch vụ giá trị gia tăng: Các tiện ích tích hợp trên nền tảng di động như MultiSIM, ngân hàng số và các gói nội dung số.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định lựa chọn): Uy tín thương hiệu, Chất lượng mạng, Chi phí sử dụng hợp lý, Hoạt động chiêu thị, Dịch vụ giá trị gia tăng, Cảm nhận dễ sử dụng/hữu ích, và Chăm sóc khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành thảo luận nhóm chuyên sâu với 10 chuyên gia có trên 5 năm kinh nghiệm quản lý viễn thông tại Viettel Gia Lai và 5 khách hàng trung thành, từ đó sàng lọc và hoàn thiện bộ thang đo gồm 37 biến quan sát (33 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc).
  • Nghiên cứu định lượng: Thực hiện khảo sát trực tiếp 236 khách hàng cá nhân đang sinh sống và làm việc tại tỉnh Gia Lai trong giai đoạn tháng 11 đến tháng 12 năm 2022. Cỡ mẫu 236 đảm bảo tiêu chuẩn tối thiểu theo quy tắc gấp 5 lần số biến quan sát trong phân tích nhân tố khám phá EFA (37 biến x 5 = 185 quan sát). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo địa bàn được sử dụng để phản ánh chính xác cơ cấu người dùng.
  • Công cụ phân tích: Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS thông qua kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội trên tập dữ liệu 236 khách hàng cho thấy cả 7 nhân tố đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê (sig < 0,05) đến quyết định lựa chọn mạng di động Viettel, với mức độ tác động cụ thể theo hệ số Beta chuẩn hóa:

  1. Uy tín thương hiệu (Beta = 0,532): Nhân tố có mức độ chi phối mạnh nhất, đóng góp hơn 50% vào việc định hình quyết định của người tiêu dùng tại Gia Lai.
  2. Chất lượng mạng (Beta = 0,296): Đóng vai trò then chốt thứ hai, phản ánh yêu cầu khắt khe về độ ổn định vùng phủ sóng tại khu vực địa hình đồi núi phức tạp.
  3. Chi phí sử dụng hợp lý (Beta = 0,182): Yếu tố tác động thứ ba, chứng minh tính nhạy cảm về biểu giá cước dữ liệu 4G và cước gọi.
  4. Hoạt động chiêu thị (Beta = 0,167): Đứng thứ tư với tác động từ các chương trình khuyến mãi và hoạt động an sinh xã hội.
  5. Dịch vụ giá trị gia tăng (Beta = 0,162): Đứng thứ năm, thể hiện sự gia tăng nhu cầu sử dụng các tiện ích số đi kèm.
  6. Cảm nhận dễ sử dụng và hữu ích (Beta = 0,151): Đứng thứ sáu, liên quan đến các thao tác đăng ký gói cước và chuyển đổi dịch vụ.
  7. Chăm sóc khách hàng (Beta = 0,104): Đứng thứ bảy nhưng vẫn giữ vai trò hỗ trợ giải quyết khiếu nại.

Thảo luận kết quả

Mô hình hồi quy và các biểu đồ phân phối mẫu cho thấy sự vượt trội của nhân tố Uy tín thương hiệu (Beta = 0,532) so với các nghiên cứu trước đây tại đô thị như nghiên cứu của Phạm Quốc Hạnh năm 2018 tại TP.HCM hay nghiên cứu của Nguyễn Đức Quân năm 2017 tại Bình Trị Thiên. Nguyên nhân xuất phát từ đặc thù văn hóa tiêu dùng tại Gia Lai, nơi người dân có mức độ tin tưởng rất cao vào doanh nghiệp quân đội với bề dày 20 năm phát triển trên địa bàn (thành lập từ ngày 15/04/2002).

Chất lượng mạng (Beta = 0,296) duy trì vị thế trụ cột, hoàn toàn tương đồng với kết luận của Beerli và cộng sự năm 2016 khi khảo sát thị trường viễn thông. Với hạ tầng toàn quốc gồm hơn 36.000 trạm 3G và 29.000 trạm 2G phủ sóng 98% dân số, Viettel tạo được ưu thế tuyệt đối ở vùng sâu, vùng xa.

Dữ liệu bảng thống kê tương quan giữa chi phí sử dụng (Beta = 0,182) và hoạt động chiêu thị (Beta = 0,167) cho thấy khách hàng vùng Tây Nguyên rất quan tâm đến các chính sách ưu đãi linh hoạt. Ngược lại, dịch vụ chăm sóc khách hàng có hệ số Beta thấp nhất (0,104) do các kênh hỗ trợ trực tuyến và ứng dụng tự phục vụ (My Viettel) đã giải quyết phần lớn yêu cầu căn bản của người dùng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, 4 nhóm giải pháp trọng tâm được kiến nghị thực hiện tại Viettel Gia Lai trong giai đoạn 2024–2026:

  1. Nâng cao uy tín và định vị thương hiệu:
  • Động từ hành động: Đẩy mạnh truyền thông về hình ảnh mạng viễn thông gắn liền với an ninh quốc phòng và chuyển đổi số địa phương.
  • Chỉ tiêu mục tiêu: Tăng chỉ số nhận diện tích cực của thương hiệu lên 15% trong vòng 12 tháng.
  • Chủ thể thực hiện: Phòng Kế hoạch - Kinh doanh phối hợp Ban Giám đốc Viettel Gia Lai.
  1. Tối ưu hóa hạ tầng chất lượng mạng:
  • Động từ hành động: Nâng cấp băng thông trạm 4G/5G, triển khai thuật toán tự động tối ưu vùng phủ sóng tại các huyện Chư Sê, Đak Đoa, Ia Grai nhằm giảm tỷ lệ rớt cuộc gọi xuống dưới 0,5%.
  • Timeline: Hoàn thành trong quý 2 năm 2024.
  • Chủ thể thực hiện: Phòng Kỹ thuật hạ tầng.
  1. Đa dạng hóa gói cước và chi phí linh hoạt:
  • Động từ hành động: Thiết kế các gói cước dữ liệu tốc độ cao theo ngày, tuần với chi phí bình dân dành riêng cho nông dân, học sinh, sinh viên và đồng bào thiểu số; cam kết tính cước chính xác 100%.
  • Chỉ tiêu: Tăng tỷ lệ tiêu dùng gói cước data thêm 20% sau 6 tháng.
  • Chủ thể thực hiện: Phòng Kế hoạch - Kinh doanh.
  1. Hiện đại hóa kênh chiêu thị và dịch vụ giá trị gia tăng:
  • Động từ hành động: Tích hợp sâu các dịch vụ số như Viettel Money, truyền hình TV360, cung cấp dịch vụ MultiSIM đồng bộ; triển khai các chương trình an sinh xã hội tại 17 huyện thị.
  • Timeline: Triển khai liên tục giai đoạn 2024–2025.
  • Chủ thể thực hiện: Toàn bộ 17 đơn vị trực thuộc Viettel Gia Lai.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý Viettel Gia Lai: Tài liệu cung cấp bức tranh số liệu chuẩn xác về thị phần (hơn 829.000 thuê bao) và mức độ ưu tiên của khách hàng, giúp định hình kế hoạch kinh doanh ngắn và trung hạn.

  2. Chuyên viên Marketing và phát triển kinh doanh ngành viễn thông: Cung cấp khung đo lường 37 biến thực nghiệm, là tài liệu tham khảo để xây dựng các chiến dịch định giá cước và xúc tiến bán hàng cho các mạng viễn thông tại thị trường nông thôn, miền núi.

  3. Giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Quản lý Kinh tế, Quản trị Kinh doanh: Cung cấp minh chứng điển hình về việc ứng dụng kết hợp mô hình C-TAM-TPB, EFA và hồi quy đa biến trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng dịch vụ số.

  4. Cơ quan quản lý nhà nước (Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Gia Lai): Cung cấp góc nhìn thực tế về bức tranh phổ cập viễn thông (90 thuê bao/100 dân), hỗ trợ hoạch định chính sách chuyển đổi số và phát triển hạ tầng số toàn diện cho địa phương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân tố nào quyết định mạnh nhất đến việc chọn mạng Viettel tại Gia Lai? Theo kết quả hồi quy, Uy tín thương hiệu là nhân tố mạnh nhất với hệ số Beta đạt 0,532. Khách hàng tại địa phương coi trọng bề dày hoạt động 20 năm của Viettel cùng độ tin cậy vượt trội của doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Bộ Quốc phòng.

Chất lượng mạng ảnh hưởng như thế nào đến quyết định người dùng? Chất lượng mạng giữ vị trí thứ hai với hệ số Beta bằng 0,296. Khách hàng yêu cầu tốc độ internet 4G cao và độ phủ sóng liên tục tại cả vùng sâu, vùng xa, nơi các nhà mạng khác thường gặp tình trạng suy hao tín hiệu.

Quy mô mẫu khảo sát 236 khách hàng có đảm bảo độ tin cậy khoa học không? Cỡ mẫu 236 hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn nghiên cứu định lượng EFA cho 37 biến quan sát (yêu cầu tối thiểu 185 mẫu theo tỷ lệ 5:1). Dữ liệu được kiểm định đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ trước khi phân tích hồi quy.

Tại sao yếu tố chăm sóc khách hàng lại có hệ số tác động thấp nhất (0,104)? Hệ số tác động 0,104 phản ánh việc phần lớn người dùng hiện nay đã tự thao tác giải quyết nhu cầu qua ứng dụng số và hệ sinh thái viễn thông tự động, khiến các tương tác trực tiếp tại quầy giảm dần vai trò quyết định ban đầu.

Viettel Gia Lai cần ưu tiên giải pháp nào trong giai đoạn chuyển đổi số? Ưu tiên hàng đầu là đầu tư hạ tầng 4G/5G để giữ vững chất lượng kết nối, song song với việc thiết kế các gói cước linh hoạt và dịch vụ số tích hợp (Viettel Money, TV360) nhằm gia tăng doanh thu trên mỗi người dùng.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện 7 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn mạng Viettel của 236 khách hàng tại Gia Lai, khẳng định Uy tín thương hiệu (Beta = 0,532) và Chất lượng mạng (Beta = 0,296) là hai yếu tố then chốt nhất.
  • Đóng góp học thuật nổi bật của đề tài là kiểm chứng thành công sự kết hợp giữa mô hình C-TAM-TPB và lý thuyết cạnh tranh trong bối cảnh thị trường viễn thông đặc thù khu vực Tây Nguyên.
  • Cung cấp cơ sở khoa học để Viettel Gia Lai tối ưu hóa doanh thu hơn 848 tỷ đồng và bảo vệ thị phần di động trước sự cạnh tranh từ các nhà mạng đối thủ.
  • Lộ trình triển khai các giải pháp hạ tầng, biểu cước và chiêu thị cần được hiện thực hóa đồng bộ từ quý 1 năm 2024 đến hết năm 2026.
  • Nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ số và các nhà nghiên cứu hành vi khách hàng tại Việt Nam.