Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thùy Giang (Chương trình Chất lượng cao, Khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng) đặt trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam đóng vai trò huyết mạch trong việc làm trung gian tài chính và lưu thông tiền tệ. Giai đoạn 2018–2022 chứng kiến những biến động phức tạp của kinh tế trong nước và quốc tế, đặc biệt là các cú sốc do đại dịch Covid-19 gây ra. Kể từ năm 2020, khả năng thanh toán của các doanh nghiệp và cá nhân bị suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến xu hướng gia tăng nợ xấu trong toàn hệ thống. Để kiểm soát rủi ro, các ngân hàng buộc phải đẩy mạnh trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, việc gia tăng chi phí dự phòng kết hợp với sự suy giảm thanh khoản và trạng thái đóng băng của thị trường bất động sản—khiến hoạt động thu hồi, xử lý nợ xấu qua thanh lý tài sản bảo đảm gặp nhiều trở ngại—đã gây áp lực trực tiếp lên biên độ lợi nhuận của các ngân hàng.
Trong bối cảnh phục hồi kinh tế và cạnh tranh thị phần ngày càng khốc liệt, việc phân định rõ các yếu tố chi phối hiệu quả sinh lời và đo lường mức độ tác động của chúng là đòi hỏi cấp thiết đối với công tác quản trị ngân hàng lẫn điều hành chính sách tiền tệ. Tác giả xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm ra các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các NHTM tại Việt Nam và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đó.
- Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nêu tổng quan những khái niệm lý thuyết có liên quan về các nhân tố bên trong và bên ngoài ngân hàng có tác động đến lợi nhuận của các NHTM tại Việt Nam.
- Phân tích định lượng các tác động của các nhân tố đó đến lợi nhuận của các NHTM tại Việt Nam.
- Đề xuất một số kiến nghị, giải pháp giúp các nhà quản trị ngân hàng đưa ra chiến lược kinh doanh phù hợp với đặc thù từng ngân hàng, nhằm mục đích tăng lợi nhuận và phát triển bền vững.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Các nhân tố bên trong và bên ngoài ngân hàng có tác động thế nào đến lợi nhuận của các NHTM tại Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Các khuyến nghị cần có để giúp các NHTM tăng trưởng lợi nhuận và phát triển bền vững trong bối cảnh hiện nay?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến lợi nhuận của các NHTM tại Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: 6 nhân tố nội tại (Quy mô ngân hàng, Tỷ lệ thanh khoản, Thu nhập ngoài lãi, Chi phí ngoài lãi, Rủi ro tín dụng, Cấu trúc vốn) và 4 nhân tố kinh tế vĩ mô (Tăng trưởng GDP, Tỷ lệ lạm phát, Tỷ giá hối đoái, Tăng trưởng cung tiền M2).
- Phạm vi không gian: 20 NHTM cổ phần đang hoạt động tại Việt Nam, được niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán HOSE, HNX và UPCOM.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên định nghĩa về NHTM theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), cùng hệ thống quan điểm học thuật của Peter Rose và Đỗ Thị Kim Hảo (2022) về ba khía cạnh của ngân hàng: trung gian tài chính, nghiệp vụ kinh doanh và quản lý pháp lý. Về đo lường lợi nhuận, nghiên cứu phân tích ba chỉ tiêu tài chính cơ bản gồm: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), và Biên lãi ròng (NIM). Dẫn chiếu nghiên cứu của Sufian (2011), tác giả lựa chọn ROA làm thước đo biến phụ thuộc trung tâm vì ROA phản ánh chính xác hiệu quả quản lý, phân bổ tài sản tạo ra lợi nhuận mà không bị biến dạng bởi hệ số nhân vốn chủ sở hữu (đòn bẩy tài chính) như ROE.
Hệ thống lý thuyết giải thích tác động của các biến số bao gồm:
- Lý thuyết không liên quan đến cấu trúc vốn của Modigliani và Miller (1958) cùng các luận điểm thị trường hoàn hảo của Berger (1995b).
- Giả thuyết chi phí phá sản dự kiến (The expected bankruptcy cost hypothesis) của Baxter (1967).
- Lý thuyết vùng đệm (The Buffer theory) của Calem và Rob (1999).
- Lý thuyết tín hiệu (The Signaling theory) xây dựng từ Akerlof (1970), Spence (1973) và hoàn thiện bởi Ross (1977).
Mô hình hồi quy thực nghiệm được phát triển dựa trên khung phân tích của Sufian và Chong (2008), đồng thời tích hợp thêm hai biến số vĩ mô mới là Tỷ giá hối đoái ($ER$) và Tăng trưởng cung tiền ($M2$). Phương trình kinh tế lượng có dạng:
$$ROA_{it} = \alpha + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 LDR_{it} + \beta_3 NII_{it} + \beta_4 NIE_{it} + \beta_5 RISK_{it} + \beta_6 STRUCTURE_{it} + \beta_7 GDP_{it} + \beta_8 INF_{it} + \beta_9 ER_{it} + \beta_{10} M2_{it} + \varepsilon_{it}$$
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm sử dụng dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) với tổng số 100 quan sát (20 NHTM trong 5 năm, 2018–2022), thực hiện trên phần mềm thống kê STATA 14. Quy trình phân tích gồm:
- Phân tích thống kê mô tả và ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các biến.
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng qua ba mô hình cơ bản cho dữ liệu bảng: Hồi quy gộp (Pooled OLS - POLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật: kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan.
- Sửa lỗi khuyết tật mô hình bằng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (Generalized Least Squares - GLS).
Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 20 NHTM niêm yết, kết hợp dữ liệu thống kê vĩ mô công bố bởi Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về lợi nhuận ngân hàng và các nhân tố chi phối. Về mặt xác định lợi nhuận, tác giả làm rõ bản chất kinh tế và công thức tính của ba chỉ tiêu ROA, ROE và NIM, đồng thời khẳng định việc đánh giá lợi nhuận có vai trò trọng yếu đối với cơ quan quản lý nhà nước, nhà quản trị ngân hàng, nhà đầu tư, khách hàng và người lao động.
Nội dung chương phân loại các yếu tố tác động thành hai nhóm độc lập:
- Nhóm yếu tố bên trong ngân hàng: Quy mô ngân hàng ($SIZE$, đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản); Tỷ lệ thanh khoản ($LDR$, xác định theo Khoản 1 Điều 21 Thông tư số 36/2014/TT-NHNN bằng dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi); Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi ($NII$, thu nhập ngoài lãi trên tổng tài sản); Tỷ lệ chi phí ngoài lãi ($NIE$, chi phí ngoài lãi trên tổng tài sản); Rủi ro tín dụng ($RISK$, dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ); và Cấu trúc vốn ($STRUCTURE$, vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản).
- Nhóm yếu tố kinh tế vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$); Tỷ lệ lạm phát ($INF$); Tỷ giá hối đoái ($ER$, đo lường bằng logarit tỷ giá trung bình năm giữa VND và USD); và Tăng trưởng cung tiền ($M2$). Tác giả tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Sufian & Chong, 2008; Athanasoglou, 2008; Đào Thị Thanh Bình, 2020; Sihotang và cộng sự, 2022) để chỉ ra các khoảng trống lý luận khi áp dụng vào điều kiện chu kỳ kinh tế hậu đại dịch tại Việt Nam.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 3 bước: xác định vấn đề, chọn lọc biến số và thiết lập mô hình hồi quy. Tác giả lập bảng chi tiết mô tả 10 biến độc lập cùng dấu kỳ vọng lý thuyết:
| Biến số |
Ký hiệu |
Đo lường / Công thức |
Kỳ vọng |
Nghiên cứu tham chiếu tiêu biểu |
| Biến phụ thuộc |
|
|
|
|
| Tỷ suất sinh lời tài sản |
$ROA$ |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
|
Sufian & Chong (2008) |
| Biến nội tại |
|
|
|
|
| Quy mô ngân hàng |
$SIZE$ |
$Ln(\text{Tổng tài sản})$ |
$+$ |
Athanasoglou (2006), C. Shehzad (2012) |
| Tỷ lệ thanh khoản |
$LDR$ |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng tiền gửi |
$-$ |
A. Naser (2013) |
| Thu nhập ngoài lãi |
$NII$ |
Thu nhập ngoài lãi / Tổng tài sản |
$+$ |
Lê Long Hậu và CS (2016) |
| Chi phí ngoài lãi |
$NIE$ |
Chi phí ngoài lãi / Tổng tài sản |
$-$ |
Sufian & Chong (2008) |
| Rủi ro tín dụng |
$RISK$ |
Dự phòng RRTD / Tổng tín dụng |
$-$ |
Trịnh Quốc Trung & Nguyễn Văn Sang (2013) |
| Cấu trúc vốn |
$STRUCTURE$ |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
$+$ |
Sufian & Chong (2008), Goddard (2011) |
| Biến vĩ mô |
|
|
|
|
| Tăng trưởng kinh tế |
$GDP$ |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) |
$+$ |
Nguyễn Thị Thúy Hạnh (2018) |
| Tỷ lệ lạm phát |
$INF$ |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm (%) |
$-$ |
Đào Thị Thanh Bình (2020) |
| Tỷ giá hối đoái |
$ER$ |
$Log(\text{Tỷ giá trung bình năm VND/USD})$ |
$+$ |
Akintoye và CS (2016), Muraina (2019) |
| Cung tiền |
$M2$ |
Tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 (%) |
$+$ |
Sihotang và CS (2022) |
Thống kê mô tả từ 100 quan sát cho thấy: biến $ROA$ có giá trị trung bình là 1,366% (dao động từ 0,14% đến 3,58%); quy mô ngân hàng $SIZE$ đạt giá trị trung bình là 19,47; tỷ lệ thanh khoản $LDR$ trung bình đạt 80,17% (nhỏ nhất là 48,18%, cao nhất là 100%); $RISK$ trung bình đạt 1,38% (tối thiểu 0,11989%); lạm phát $INF$ bình quân 2,92%; và tăng trưởng cung tiền $M2$ đạt trung bình 11,712%.
Chương 3: Đánh giá định lượng về tác động của các nhân tố đến lợi nhuận của các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam
Chương 3 triển khai toàn bộ các bước kiểm định kinh tế lượng:
- Kiểm tra tương quan và đa cộng tuyến: Hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nằm trong khoảng chấp nhận (dưới 0,8). Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến cho thấy tất cả các biến đều có hệ số phóng đại phương sai $VIF < 10$ (biến $SIZE$ có $VIF = 2,86$), khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
- Lựa chọn mô hình: Ước lượng ba mô hình POLS (F(10, 89) = 25,50), FEM ($R^2$ within = 0,17788) và REM ($R^2$ within = 0,73003). Kiểm định Hausman cho giá trị thống kê với $Prob > chi^2 = 0,4615 > 0,05$, cho thấy không có cơ sở bác bỏ giả thuyết $H_0$. Do đó, mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) là mô hình được lựa chọn.
- Chẩn đoán và khắc phục khuyết tật: Kiểm định tự tương quan cho kết quả $Prob > F = 0,4372 > 0,05$, xác nhận mô hình không bị tự tương quan. Tuy nhiên, kiểm định phương sai sai số thay đổi cho giá trị $chi^2 = 109,00$ với $Prob > chi^2 = 0,0000 < 0,05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$. Khuyết tật phương sai sai số thay đổi trên mô hình REM được khắc phục bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS).
- Phân tích kết quả ước lượng: Tác giả trình bày phương trình hồi quy sau sửa lỗi và phân tích chi tiết mức độ tác động của các biến số có ý nghĩa thống kê cao.
Chương 4: Các khuyến nghị chính sách
Dựa trên kết quả định lượng, chương 4 đề xuất các nhóm kiến nghị nhằm ổn định và nâng cao lợi nhuận ngân hàng:
- Tối ưu hóa quy mô và nâng cao năng lực tài chính: Mở rộng quy mô tổng tài sản gắn liền với chất lượng tài sản, gia tăng đầu tư công nghệ số để khai thác lợi thế quy mô nhằm tiết giảm chi phí vận hành.
- Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ thanh khoản LDR: Duy trì tỷ lệ cho vay trên tiền gửi ở biên độ an toàn theo quy định, hạn chế tình trạng đẩy $LDR$ lên quá cao nhằm giảm thiểu chi phí bù đắp thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng khi thị trường biến động.
- Chủ động quản trị rủi ro vĩ mô: Xây dựng kịch bản ứng phó linh hoạt với các biến động tỷ giá và cung tiền từ chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm chuẩn xác từ mô hình GLS sửa lỗi khuyết tật:
| Biến số |
Chiều tác động |
Mức ý nghĩa thống kê |
Hệ số hồi quy ($\beta$) |
Ý nghĩa thực tiễn từ mô hình |
| Quy mô ngân hàng ($SIZE$) |
Cùng chiều ($+$) |
1% |
$+0,2967761$ |
Khi quy mô ngân hàng tăng thêm 1 điểm phần trăm, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) tăng thêm 0,2967761% trong điều kiện các yếu tố khác không đổi. |
| Tỷ lệ thanh khoản ($LDR$) |
Ngược chiều ($-$) |
1% |
$-0,9072557$ |
Khi tỷ lệ thanh khoản tăng thêm 1 điểm phần trăm, tỷ suất sinh lời $ROA$ giảm đi 0,9072557% trong điều kiện các yếu tố khác không đổi. |
| Tỷ giá hối đoái ($ER$) |
Ngược chiều ($-$) |
Có ý nghĩa |
$-59,60333$ |
Hệ số hồi quy trong phương trình tổng thể sau sửa lỗi mang giá trị âm lớn đối với biến đổi logarit tỷ giá trung bình năm. |
Các phát hiện chính của khóa luận phản ánh thực tiễn ngành:
- Lợi thế quy mô: Ngân hàng có quy mô tài sản lớn sở hữu nguồn lực tài chính mạnh, nhân sự dồi dào, khả năng mở rộng danh mục sản phẩm dịch vụ tốt hơn, vận hành kinh doanh ổn định hơn và ít nguy cơ kiệt quệ tài chính so với các ngân hàng nhỏ.
- Rủi ro thanh khoản: Tỷ lệ $LDR$ tăng quá cao đẩy ngân hàng vào tình trạng rủi ro thanh khoản tiềm ẩn; khi thanh khoản bị đe dọa, ngân hàng phải chấp nhận thanh lý tài sản có tính lỏng với giá thấp hoặc buộc phải vay mượn trên thị trường liên ngân hàng với chi phí vốn cao và điều kiện khắt khe, dẫn đến suy giảm lợi nhuận.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt dữ liệu: Cập nhật chuỗi số liệu tài chính mới nhất giai đoạn 2018–2022, phản ánh chân thực trạng thái hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trải qua các chu kỳ trước, trong và ngay sau đại dịch Covid-19.
- Về mặt mô hình: Khắc phục khoảng trống của các công trình nghiên cứu ngân hàng trong nước trước đó bằng việc đưa thêm hai biến số kinh tế vĩ mô là Tỷ giá hối đoái ($ER$) và Tăng trưởng cung tiền ($M2$) vào mô hình định lượng đánh giá khả năng sinh lời.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Từ phạm vi và dữ liệu thực tế của văn bản, nghiên cứu tồn tại một số giới hạn:
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát giới hạn ở 20 NHTM đã niêm yết trên ba sàn HOSE, HNX và UPCOM, chưa bao phủ toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng và NHTM cổ phần chưa niêm yết tại Việt Nam.
- Chuỗi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong 5 năm (2018–2022) với 100 quan sát là cỡ mẫu tương đối vừa phải trong phân tích dữ liệu bảng, có thể chưa phản ánh hết tác động dài hạn của các chu kỳ chính sách tiền tệ đa tầng.
- Chỉ tiêu đo lường biến phụ thuộc: Mô hình định lượng tập trung kiểm định đối với biến phụ thuộc $ROA$, chưa mở rộng kiểm định đồng thời phương trình hồi quy với các biến đo lường khả năng sinh lời khác như $ROE$ hay $NIM$.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo một quy trình thực nghiệm kinh tế lượng chuẩn mực đối với dữ liệu bảng (từ thống kê mô tả, kiểm định ma trận tương quan, kiểm tra đa cộng tuyến VIF, chạy song song POLS/FEM/REM, xử lý kiểm định Hausman đến khắc phục phương sai sai số thay đổi bằng GLS trên phần mềm STATA).
- Học viên, người làm đề tài nghiên cứu về hiệu quả hoạt động ngân hàng: Tham khảo phương pháp vận dụng Thông tư 36/2014/TT-NHNN để xác định tỷ lệ thanh khoản $LDR$ thực tế, cùng cách tiếp cận chuẩn hóa các biến số vĩ mô (chuyển đổi logarit tỷ giá, tăng trưởng cung tiền M2) vào phân tích hiệu quả tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao khóa luận lựa chọn chỉ số ROA làm biến phụ thuộc chính thay vì ROE hay NIM?
Tác giả dẫn chứng cơ sở lý luận từ nghiên cứu của Sufian (2011), chỉ ra rằng $ROA$ là chỉ số tối ưu nhất để đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng vì nó phản ánh năng lực quản lý và phân bổ toàn bộ khối tài sản mà không bị biến dạng bởi hệ số nhân vốn chủ sở hữu (EM) hay mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính. Trong khi đó, $ROE$ không đo lường được rủi ro đòn bẩy, còn $NIM$ chỉ đo lường chênh lệch lãi suất huy động và cho vay chứ không bao quát toàn diện hiệu quả kinh doanh.
2. Dữ liệu nghiên cứu của đề tài được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng cân bằng gồm 20 NHTM cổ phần hoạt động tại Việt Nam và niêm yết trên các sàn HOSE, HNX, UPCOM trong khoảng thời gian 5 năm (2018–2022), tương ứng 100 quan sát. Dữ liệu ngân hàng được trích từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên; dữ liệu vĩ mô được thu thập từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
3. Mô hình hồi quy nào được lựa chọn sau các kiểm định kinh tế lượng và giải pháp khắc phục khuyết tật là gì?
Kiểm định Hausman cho kết quả $Prob > chi^2 = 0,4615 > 0,05$, dẫn đến việc chấp nhận giả thuyết $H_0$ và lựa chọn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Khi kiểm định khuyết tật, mô hình REM không bị đa cộng tuyến ($VIF < 10$) và không có tự tương quan ($Prob > F = 0,4372$), nhưng xảy ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($chi^2 = 109,00; Prob > chi^2 = 0,0000$). Tác giả đã sử dụng mô hình hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để khắc phục khuyết tật này.
4. Kết quả định lượng cho thấy quy mô ngân hàng (SIZE) và tỷ lệ thanh khoản (LDR) tác động ra sao đến lợi nhuận?
Theo mô hình hồi quy sau sửa lỗi, cả hai biến đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0,01$):
- Biến $SIZE$ có hệ số hồi quy dương là $+0,2967761$, nghĩa là khi quy mô ngân hàng tăng thêm 1 điểm phần trăm thì $ROA$ tăng 0,2967761%.
- Biến $LDR$ có hệ số hồi quy âm là $-0,9072557$, nghĩa là khi tỷ lệ cho vay trên tiền gửi tăng thêm 1 điểm phần trăm thì $ROA$ giảm 0,9072557%.
5. Nghiên cứu đã bổ sung những biến số vĩ mô mới nào so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
Khóa luận đã bổ sung hai biến số vĩ mô mới gồm Tỷ giá hối đoái ($ER$, đo lường bằng logarit của tỷ giá trung bình năm VND/USD) và Tăng trưởng cung tiền ($M2$, đo lường bằng tỷ lệ tăng trưởng cung tiền M2 hàng năm). Tác giả chỉ ra rằng đây là các nhân tố có ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản và nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối nhưng các nghiên cứu thực nghiệm công bố trước đó tại Việt Nam chưa đưa vào mô hình định lượng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thùy Giang đã giải quyết hệ thống mục tiêu nghiên cứu thông qua việc thiết lập khung phân tích kinh tế lượng dữ liệu bảng trên 20 NHTM Việt Nam giai đoạn 2018–2022. Mô hình sau sửa lỗi bằng phương pháp GLS đã chứng minh bằng số liệu thực nghiệm mối quan hệ cùng chiều có ý nghĩa thống kê 1% của quy mô tài sản ($SIZE$) và tác động ngược chiều của tỷ lệ thanh khoản ($LDR$) đối với tỷ suất sinh lời $ROA$. Công trình cung cấp hàm ý thực tiễn quan trọng cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc cân đối giữa tăng trưởng quy mô tài sản và kiểm soát an toàn thanh khoản, đồng thời là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho nghiên cứu tài chính ngân hàng tại Việt Nam.