Tổng quan nghiên cứu

Thị trường dược phẩm Việt Nam duy trì đà tăng trưởng ổn định nhưng đang đối mặt với những thách thức cơ cấu lớn, điển hình là việc ngành sản xuất nội địa phải nhập khẩu tới 90% nguồn nguyên liệu hóa dược, trong đó hơn 80% nguồn cung tập trung tại Trung Quốc và Ấn Độ. Giai đoạn dịch bệnh Covid-19 và biến động kinh tế vĩ mô đã tạo ra sự phân hóa mạnh mẽ trong bức tranh tài chính giữa các doanh nghiệp. Điển hình, chuỗi nhà thuốc FPT Long Châu đạt doanh thu 3.977 tỷ đồng vào năm 2021 (tăng gấp 3,3 lần so với năm 2020), các doanh nghiệp đầu ngành như Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG) và Công ty Cổ phần Traphaco (TRA) duy trì mức lợi nhuận vượt trội; ngược lại, nhiều đơn vị như Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (DHT) hay Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Mediplantex (MED) ghi nhận kết quả sản xuất kinh doanh sụt giảm.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng mô hình kinh tế lượng nhằm xác định và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố tài chính nội tại đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của các công ty dược niêm yết. Không gian nghiên cứu bao gồm toàn bộ 24 công ty dược phẩm niêm yết trên hai sàn giao dịch chứng khoán HOSE và HNX. Khung thời gian thu thập dữ liệu kéo dài trong 5 năm, từ năm 2017 đến năm 2021, tạo lập bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 120 quan sát. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp cơ sở định lượng để các nhà quản trị điều chỉnh hệ số nợ, tối ưu hóa cơ cấu tài sản cố định và nâng cao hiệu quả sinh lời trên từng đồng tài sản đầu tư.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết tài chính doanh nghiệp hiện đại. Đầu tiên là Lý thuyết cơ cấu vốn của Modigliani và Miller (1963) có tính đến tác động của lá chắn thuế thu nhập doanh nghiệp, kết hợp cùng Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) của Myers và Majluf (1984), giải thích cách thức doanh nghiệp lựa chọn nguồn tài trợ từ lợi nhuận giữ lại, nợ vay đến phát hành cổ phiếu mới. Thứ hai là Lý thuyết đánh đổi cấu trúc tài chính (Trade-off Theory) và khung đánh giá hiệu quả vận hành của Verboncu & Zalman (2005), khẳng định hiệu quả tài chính là sự kết hợp giữa năng lực quản trị chi phí và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Mô hình nghiên cứu vận dụng 5 khái niệm tài chính cốt lõi:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Biến phụ thuộc đo lường khả năng sinh lời từ toàn bộ nguồn lực tài sản.
  • Hệ số nợ trên tổng tài sản (DA): Đại diện cho cấu trúc vốn và mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính.
  • Khả năng thanh toán hiện hành (LIQ): Tỷ số giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh mức độ thanh khoản.
  • Cơ cấu tài sản hữu hình (TANG): Tỷ lệ giữa tài sản cố định hữu hình trên tổng tài sản.
  • Tốc độ tăng trưởng doanh thu (GRO): Phản ánh quy mô mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh.
  • Quy mô doanh nghiệp (SIZE): Được xác định qua logarit tự nhiên của tổng tài sản.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu gồm 24 doanh nghiệp sản xuất và phân phối dược phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, thu thập liên tục từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2017–2021 với tổng số 120 quan sát. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng nhằm đảm bảo tính bao quát và đại diện cho các doanh nghiệp dược có công bố thông tin minh bạch trên thị trường chứng khoán.

Quy trình phân tích kinh tế lượng được thực hiện qua các bước kiểm định chặt chẽ:

  1. Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai, ghi nhận giá trị VIF trung bình đạt 2,01 (nhỏ hơn ngưỡng 5), khẳng định mô hình không xảy ra đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  2. Kiểm định F đạt giá trị F(23, 91) = 5,41 với Prob > F = 0,0000, cho thấy mô hình tác động cố định (FEM) tối ưu hơn mô hình OLS gộp (Pooled OLS).
  3. Kiểm định Hausman cho giá trị thống kê Chi-square = 7,96 với p-value = 0,1583 (lớn hơn 0,05), xác định mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn mô hình FEM.
  4. Kiểm định Breusch-Pagan thu được Chi2(01) = 28,87 với Prob > Chi2 = 0,0000, phát hiện mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Kiểm định Wooldridge cho kết quả Prob = 0,0546 (> 0,05), khẳng định không có tự tương quan bậc nhất.

Để khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi, tác giả lựa chọn phương pháp hồi quy mô hình sai số chuẩn mạnh (Robust REM) theo đề xuất của White (1980), giúp các ước lượng hệ số đạt độ tin cậy và hiệu quả thống kê cao nhất.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Mô hình hồi quy Robust REM đạt hệ số xác định R-squared = 0,6097 cùng kiểm định tổng thể Wald Chi2(5) = 100,77 (Prob > Chi2 = 0,0000), khẳng định 5 biến độc lập giải thích được 60,97% sự biến thiên của tỷ suất sinh lời ROA tại 24 công ty dược phẩm niêm yết.

Bốn phát hiện trọng tâm bao gồm:

  • Tốc độ tăng trưởng (GRO) có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến ROA ở mức ý nghĩa 1% với hệ số hồi quy beta = 0,004143 (p = 0,000). Khi tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp tăng thêm 1%, tỷ suất sinh lời ROA sẽ tăng tương ứng 0,004143% trong điều kiện các yếu tố khác không đổi.
  • Hệ số nợ trên tổng tài sản (DA) có tác động nghịch chiều rất lớn đến ROA với hệ số beta = -0,16641 (p = 0,002). Tăng 1% tỷ lệ nợ vay khiến tỷ suất sinh lời trên tài sản suy giảm 0,16641%.
  • Cơ cấu tài sản hữu hình (TANG) tương quan nghịch với ROA với hệ số beta = -0,12583 (p = 0,000). Khi tỷ trọng tài sản cố định dài hạn tăng thêm 1%, ROA giảm đi 0,12583%.
  • Khả năng thanh khoản (LIQ) tác động tiêu cực đến ROA với hệ số beta = -0,01478 (p = 0,007). Mỗi 1% gia tăng trong hệ số thanh toán hiện hành làm giảm 0,01478% hiệu quả sinh lời.
  • Quy mô doanh nghiệp (SIZE) có hệ số beta = -0,02118 nhưng giá trị p = 0,206 (> 0,05), cho thấy quy mô tài sản không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến ROA trong giai đoạn nghiên cứu.

Thảo luận kết quả

Tác động tiêu cực của hệ số nợ (-0,16641) phản ánh thực tế rằng các công ty dược Việt Nam đang sử dụng đòn bẩy tài chính chưa hiệu quả. Lợi ích từ lá chắn thuế không đủ bù đắp gánh nặng chi phí lãi vay và rủi ro tài chính, đặc biệt khi ngành phụ thuộc vào 90% nguyên liệu nhập ngoại khiến chi phí đầu vào biến động mạnh. Kết quả này hoàn toàn đồng nhất với các nghiên cứu thực nghiệm của Rami Zeitun (2007) và Nguyễn Lê Cường (2020).

Hệ số âm của tài sản hữu hình (-0,12583) giải thích cho tình trạng nhiều doanh nghiệp đầu tư nguồn vốn lớn vào nhà xưởng, dây chuyền sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP nhưng chưa vận hành hết công suất thiết kế. Chi phí khấu hao tài sản cố định phát sinh hàng năm làm chậm vòng quay tổng tài sản, trực tiếp làm giảm tỷ suất ROA.

Tác động nghịch chiều của thanh khoản (-0,01478) chỉ ra rằng việc duy trì lượng tiền mặt nhàn rỗi quá cao hoặc tồn đọng hàng tồn kho thuốc lớn dẫn đến chi phí cơ hội của vốn tăng cao. Khi thảo luận dữ liệu, mối quan hệ giữa các biến có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ phân tán hồi quy và bảng ma trận tương quan (hệ số tương quan giữa GRO và ROA đạt 0,6734; giữa DA và ROA đạt -0,4957), giúp nhà quản lý nhận diện trực quan xu hướng vận động của từng chỉ tiêu tài chính.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao tỷ suất sinh lời và năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp dược phẩm niêm yết, bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể cần được triển khai:

  1. Tái cấu trúc cơ cấu nguồn vốn và kiểm soát đòn bẩy tài chính: Ban điều hành tài chính cần thiết lập trần tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (DA) duy trì dưới ngưỡng 40% trong lộ trình 2023–2025. Hạn chế sử dụng nợ vay ngắn hạn lãi suất cao để tài trợ cho tài sản dài hạn; chủ động đa dạng hóa kênh huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu cho cổ đông chiến lược hoặc giữ lại lợi nhuận sau thuế nhằm gia tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu.
  2. Thúc đẩy mở rộng thị trường và gia tăng tốc độ tăng trưởng: Khối Kinh doanh và Tiếp thị cần tái cơ cấu hệ thống phân phối, kết hợp song song kênh đấu thầu bệnh viện (ETC) và kênh bán lẻ nhà thuốc (OTC), đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu bình quân từ 10% đến 15% mỗi năm giai đoạn 2024–2026. Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị sản phẩm chất lượng cao nhằm cải thiện biên lợi nhuận ròng.
  3. Tối ưu hóa hiệu suất vận hành máy móc và tài sản cố định: Bộ phận Quản lý sản xuất cần nâng tỷ lệ khai thác công suất thực tế của các nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO và EU-GMP từ mức 70% lên trên 85% vào năm 2025. Thực hiện nghiêm ngặt quy trình bảo dưỡng định kỳ để kéo dài tuổi thọ thiết bị, hạn chế hao mòn vô hình và tiết giảm chi phí khấu hao trên từng đơn vị sản phẩm.
  4. Tinh gọn quản trị vốn lưu động và vòng quay hàng tồn kho: Phòng Kế toán cần xây dựng chính sách tín dụng thương mại chặt chẽ, rút ngắn kỳ thu tiền bình quân xuống dưới 60 ngày, đồng thời giải phóng lượng hàng tồn kho nguyên liệu dự trữ dư thừa nhằm đưa chỉ số thanh khoản về mức cân bằng tối ưu, tránh ứ đọng dòng vốn.
  5. Khuyến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước: Bộ Y tế và Ngân hàng Nhà nước cần duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, kiểm soát tỷ giá nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp giảm thiểu chi phí nhập khẩu 90% nguyên liệu dược; đồng thời ban hành chính sách ưu đãi thuế thu nhập cho các dự án đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D) hoạt chất dược phẩm nội địa giai đoạn 2025–2030.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Hội đồng Quản trị và Giám đốc Tài chính (CFO) các công ty dược: Ứng dụng mô hình định lượng để hoạch định cơ cấu vốn an toàn, cắt giảm đòn bẩy nợ và tối ưu hóa danh mục đầu tư tài sản cố định nhằm trực tiếp cải thiện chỉ số ROA.
  • Nhà đầu tư chứng khoán và Chuyên viên phân tích tài chính: Sử dụng các hệ số hồi quy đã được kiểm định (DA, TANG, LIQ, GRO) làm bộ tiêu chí sàng lọc và định giá cổ phiếu của 24 mã doanh nghiệp dược niêm yết trên sàn HOSE và HNX.
  • Cơ quan hoạch định chính sách y tế và quản lý ngành công nghiệp Dược: Tham khảo bức tranh tài chính thực nghiệm và tình trạng phụ thuộc nguồn nguyên liệu nhập khẩu để xây dựng chính sách phát triển công nghiệp dược quốc gia giai đoạn 2025–2030.
  • Giảng viên, Học viên cao học và Nghiên cứu sinh ngành Kinh tế - Tài chính: Kế thừa quy trình nghiên cứu dữ liệu bảng 120 quan sát, phương pháp xử lý phương sai sai số thay đổi bằng Robust REM và hệ thống biến số kiểm định cho các công trình nghiên cứu tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao hệ số nợ (DA) lại có tác động tiêu cực mạnh nhất đến ROA của các doanh nghiệp dược?

Mô hình Robust REM xác định hệ số nợ có tác động nghịch chiều với hệ số beta = -0,16641 ở mức ý nghĩa 1%. Do ngành dược phụ thuộc 90% nguồn nguyên liệu nhập khẩu, biến động tỷ giá và chi phí lãi vay phát sinh lớn hơn lợi ích của lá chắn thuế, dẫn đến việc vay nợ nhiều làm suy giảm trực tiếp tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản.

Việc gia tăng tỷ trọng tài sản hữu hình (TANG) ảnh hưởng thế nào đến hiệu quả kinh doanh?

Cơ cấu tài sản hữu hình có hệ số tác động âm đạt beta = -0,12583 (p = 0,000). Nhiều doanh nghiệp dược phẩm đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng nhà máy đạt chuẩn GMP nhưng chưa vận hành hết công suất thiết kế, dẫn đến chi phí khấu hao hàng năm cao và làm chậm vòng quay vốn, từ đó kéo giảm tỷ suất ROA.

Tại sao khả năng thanh toán hiện hành (LIQ) quá cao lại làm giảm tỷ suất sinh lời ROA?

Hệ số thanh khoản có tương quan nghịch với ROA qua hệ số beta = -0,01478 (p = 0,007). Chỉ số thanh khoản quá mức phản ánh lượng tiền mặt nhàn rỗi hoặc hàng tồn kho thuốc bị ứ đọng lớn. Tình trạng này làm phát sinh chi phí lưu kho, tăng chi phí cơ hội của vốn và làm giảm hiệu quả sử dụng tài sản tổng thể.

Quy mô công ty (SIZE) có quyết định mức sinh lời của các doanh nghiệp dược phẩm không?

Biến quy mô công ty có hệ số beta = -0,02118 nhưng giá trị p-value = 0,206 (> 0,05), cho thấy quy mô tài sản không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến ROA trong giai đoạn 2017–2021. Điều này chứng minh quy mô lớn không đồng nghĩa với hiệu quả cao nếu doanh nghiệp thiếu năng lực quản trị chi phí.

Mô hình hồi quy sai số chuẩn mạnh (Robust REM) có ưu thế gì trong phân tích dữ liệu bảng?

Kiểm định Breusch-Pagan cho giá trị Chi2 = 28,87 (Prob = 0,0000), phát hiện dữ liệu tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi làm sai lệch các kiểm định OLS. Mô hình Robust REM của White (1980) hiệu chỉnh sai số chuẩn cho 24 cụm doanh nghiệp, đảm bảo các kết luận thống kê đạt độ tin cậy R-squared = 60,97%.

Kết luận

  • Tốc độ tăng trưởng là động lực thúc đẩy tỷ suất sinh lời ROA với hệ số tác động dương 0,004143.
  • Hệ số nợ vay gây suy giảm hiệu quả kinh doanh lớn nhất với hệ số tác động tiêu cực -0,16641.
  • Đầu tư tài sản cố định chưa tối ưu công suất kéo giảm hiệu quả tài chính với hệ số -0,12583.
  • Thanh khoản dư thừa và hàng tồn kho ứ đọng tác động tiêu cực đến ROA với hệ số -0,01478.
  • Quy mô doanh nghiệp không tạo ra sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê đối với khả năng sinh lời trong mẫu 24 công ty.

Đóng góp khoa học cốt lõi của luận văn là cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng chuẩn xác về các yếu tố quyết định hiệu quả kinh doanh của ngành dược phẩm niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2017–2021 thông qua mô hình Robust REM. Lộ trình tiếp theo đòi hỏi các doanh nghiệp cần khẩn trương tái cơ cấu nợ vay và tối ưu hóa công suất nhà máy trong giai đoạn 2024–2026. Hãy tải ngay toàn văn tài liệu nghiên cứu và áp dụng mô hình quản trị tài chính này để nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp!