Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Bình Dương đang đứng trước cả cơ hội lẫn thách thức lớn trong hoạt động xuất nhập khẩu (XNK). Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan, kim ngạch XNK của Việt Nam năm 2022 vượt mốc 732 tỷ USD — song nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn chưa khai thác hiệu quả tiềm năng này do thiếu chiến lược bài bản.

Công ty TNHH MTV Long Thịnh Hưng (đăng ký kinh doanh số 3702598058, Sở KH&ĐT Bình Dương, thành lập ngày 07/09/2017) là doanh nghiệp 100% vốn tư nhân, chuyên sản xuất và phân phối hạt nhựa nguyên sinh — bao gồm các chủng loại PP, PE, HDPE, LDPE, LLDPE và hạt nhựa kỹ thuật ABS. Trụ sở tại phường Phú Lợi, TP. Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương, công ty có lợi thế về vị trí địa lý trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.

Problem Statement: Giai đoạn 2020–2022, hoạt động xuất khẩu của công ty chịu tác động nghiêm trọng từ đại dịch Covid-19 — doanh số xuất khẩu năm 2021 sụt giảm 31,94% so với năm 2020 (từ 155.000 USD xuống 105.500 USD). Bên cạnh đó, công tác thu mua nguyên vật liệu chưa ổn định, chiến lược thị trường còn mờ nhạt và trình độ nhân lực XNK chưa đồng đều.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động ngoại thương và xuất khẩu
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu giai đoạn 2020–2022 theo các phương thức thanh toán CAD, TT và L/C
  3. Đề xuất giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả xuất khẩu
  4. Kiến nghị với Nhà nước và địa phương về cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp XNK

Phạm vi: Số liệu tài chính và hoạt động XNK của Công ty Long Thịnh Hưng từ năm 2020 đến năm 2022.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tình hình kinh doanh 2020–2022

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Biến động 2021/2020 Biến động 2022/2021
Doanh số XK (USD) 155.000 105.500 189.600 -31,94% +44,36%
Doanh số NK (USD) 167.900 115.100 198.300 -31,45% +41,96%
Tổng XNK (USD) 322.900 220.600 387.900 -31,68% +43,13%
Lợi nhuận (VNĐ) ~493 triệu ~368 triệu ~693 triệu -25,38% +88,22%

Năm 2021 là năm khó khăn nhất khi đại dịch Covid-19 với biến thể Delta bùng phát mạnh tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam (đỉnh dịch tháng 8-9/2021), buộc nhiều doanh nghiệp ngừng sản xuất hoặc tổ chức sản xuất "ba tại chỗ". Tuy nhiên, sang năm 2022, sau khi kinh tế phục hồi, doanh thu tăng đột biến 75,84% tương ứng 3,93 tỷ VNĐ — phản ánh năng lực phục hồi và duy trì quan hệ khách hàng tốt của doanh nghiệp.

So sánh hình thức giao dịch quốc tế

Hình thức Ưu điểm Nhược điểm Phù hợp với LTH?
Giao dịch trực tiếp (XNK trực tiếp) Lợi nhuận không bị chia sẻ, chủ động chiến lược Chi phí tiếp thị cao, đòi hỏi năng lực đàm phán, ngoại ngữ, Incoterms Phù hợp khi mở rộng thị trường
Qua trung gian (đại lý, môi giới) Tiếp cận thị trường nhanh, giảm rủi ro Mất kết nối trực tiếp, chia sẻ lợi nhuận, vốn bị chiếm dụng Hạn chế sử dụng
Gia công xuất khẩu Có thị trường sẵn, ít vốn đầu tư Bị động hoàn toàn, giá gia công giảm dần, ô nhiễm môi trường Không áp dụng

Công ty hiện chủ yếu áp dụng giao dịch trực tiếp, phù hợp với định hướng duy trì mối quan hệ khách hàng dài hạn và tối đa hóa biên lợi nhuận.

Phân tích SWOT

Điểm mạnh (S) Điểm yếu (W)
Sản phẩm đa dạng (PP, PE, HDPE, LDPE, LLDPE, ABS) Thu mua nguyên vật liệu đầu vào chưa ổn định
Uy tín ngày càng được khẳng định Chưa có chiến lược sản phẩm rõ ràng
Vị trí địa lý thuận lợi tại Bình Dương Năng lực tiếp thị và nghiên cứu thị trường còn yếu
Đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm chăm sóc khách hàng Nhân lực XNK chuyên môn chưa cao
Cơ hội (O) Thách thức (T)
Thị trường nhựa toàn cầu tăng trưởng mạnh Cạnh tranh gay gắt trong và ngoài nước
Vốn đầu tư vào ngành nhựa tăng Hàng nhái, hàng giả làm giảm niềm tin thị trường
Công nghệ sản xuất ngày càng hiện đại Biến động kinh tế vĩ mô khó lường
Chính sách hội nhập WTO tạo điều kiện mở rộng Cạnh tranh thu hút lao động chuyên môn cao

Yêu cầu ưu tiên theo MoSCoW

  • Must have: Ổn định chuỗi cung ứng nguyên vật liệu đầu vào, nâng cao năng lực nhân sự XNK
  • Should have: Chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tối ưu phương thức thanh toán
  • Could have: Xây dựng kênh marketing quốc tế, tham gia hội chợ thương mại
  • Won't have (giai đoạn này): Mở văn phòng đại diện nước ngoài

Phân tích phương thức thanh toán quốc tế

Công ty áp dụng 3 phương thức thanh toán chính: CAD (Cash Against Documents — giao chứng từ trả tiền), TT (Telegraphic Transfer — chuyển tiền)L/C (Letter of Credit — tín dụng chứng từ).

Phương thức Tổng 2020 (USD) Tổng 2021 (USD) Tổng 2022 (USD) Tỷ trọng 2022
CAD 49.200 32.600 61.500 15,85%
TT 258.700 181.000 299.700 77,26%
L/C 15.000 7.000 26.700 6,89%
Tổng 322.900 220.600 387.900 100%

Phương thức TT chiếm tỷ trọng vượt trội (~77-81%), phù hợp với quan hệ đối tác tin cậy lâu dài — tốc độ thanh toán nhanh, thủ tục đơn giản. CAD đảm bảo an toàn khi giao dịch với đối tác mới (nhà nhập khẩu ký quỹ trước khi nhà xuất khẩu giao hàng). L/C tuy an toàn cao nhưng chi phí lớn, nên tỷ trọng giảm dần.

Methodology

  • Phương pháp quan sát: Thu thập dữ liệu thực tế tại Phòng Kinh doanh và Phòng Tài chính Kế toán
  • Phương pháp thống kê: Tổng hợp báo cáo kinh doanh 3 năm 2020–2022
  • Phương pháp so sánh: So sánh tuyệt đối và tương đối theo từng năm
  • Phương pháp phân tích: Đánh giá nhân tố chủ quan, khách quan tác động đến XK

Implementation và kết quả

Kết quả phân tích xuất khẩu theo phương thức CAD

Trong giai đoạn 3 năm, tỷ lệ nhập khẩu/xuất khẩu qua CAD duy trì ổn định ~84%/16%, cho thấy công ty sử dụng CAD chủ yếu để thanh toán nguyên liệu đầu vào (nhập khẩu), trong khi hoạt động xuất khẩu qua CAD còn khiêm tốn:

  • 2020: XK qua CAD = 7.700 USD (15,65% tổng CAD)
  • 2021: XK qua CAD = 4.900 USD (15,03% tổng CAD)
  • 2022: XK qua CAD = 9.800 USD (15,93% tổng CAD) — tăng 100% so với 2021

Kết quả phân tích xuất khẩu theo phương thức TT

Phương thức TT chiếm tỷ trọng lớn nhất trong hoạt động XNK. Giá trị nhập khẩu qua TT luôn chiếm ~95% tổng TT, xuất khẩu qua TT chỉ ~5% — phản ánh thực tế công ty đang ở giai đoạn tập trung nhập khẩu nguyên liệu để phục vụ sản xuất hơn là xuất khẩu thành phẩm trực tiếp:

  • 2022: XK qua TT = 14.900 USD (tăng 88,61% so với 2021)

Kết quả phân tích xuất khẩu theo phương thức L/C

L/C năm 2022 tăng đột biến 281,43% (từ 7.000 USD lên 26.700 USD), cho thấy công ty bắt đầu mở rộng giao dịch với đối tác mới ở thị trường chưa quen biết — xu hướng tích cực về đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.


Đổi mới và đóng góp

Đóng góp về phân tích thực trạng

Khóa luận lần đầu tiên hệ thống hóa toàn bộ dữ liệu hoạt động xuất khẩu của Công ty Long Thịnh Hưng qua 3 năm với 8 bảng số liệu16 biểu đồ phân tích chi tiết theo từng phương thức thanh toán — từ CAD, TT đến L/C — theo cả chiều nhập khẩu và xuất khẩu.

So sánh với giải pháp hiện có

Tiêu chí Hiện trạng Công ty Đề xuất của Khóa luận Cải thiện kỳ vọng
Nguồn cung nguyên liệu Chưa ổn định, 1 nguồn chính Đa dạng hóa ≥3 nhà cung cấp Giảm rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng ~40%
Trình độ nhân lực XNK Chưa được đào tạo bài bản Đào tạo Incoterms, ngoại ngữ, thanh toán quốc tế Nâng cao hiệu suất đàm phán
Nghiên cứu thị trường Thụ động, chờ khách hàng đến Chủ động khảo sát, tham gia hội chợ quốc tế Tăng thị trường mới 20-30%
Phương thức thanh toán Phụ thuộc TT (~77%) Cân bằng CAD/TT/L/C theo loại đối tác Giảm rủi ro thanh toán

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp 1: Cải tiến công tác thu mua nguyên vật liệu đầu vào

Công ty cần đa dạng hóa nguồn cung hạt nhựa nguyên sinh (PP, PE, HDPE...) từ nhiều nhà cung cấp trong nước và quốc tế, xây dựng tiêu chuẩn chất lượng đầu vào rõ ràng, ký kết hợp đồng dài hạn với điều khoản cam kết giá — tránh phụ thuộc một nguồn cung duy nhất như hiện tại.

Lộ trình triển khai:

  • Quý 1/2023: Rà soát và đánh giá nhà cung cấp hiện tại
  • Quý 2/2023: Tìm kiếm và thương lượng với ≥3 nhà cung cấp mới
  • Quý 3-4/2023: Thử nghiệm và ký hợp đồng khung dài hạn

Giải pháp 2: Nâng cao trình độ nhân lực XNK

Đào tạo bổ sung cho cán bộ Phòng Kinh doanh về:

  • Incoterms 2020 (các điều kiện giao hàng quốc tế)
  • Nghiệp vụ thanh toán quốc tế: L/C, CAD, TT, nhờ thu
  • Ngoại ngữ thương mại (tiếng Anh chuyên ngành XNK)
  • Kỹ năng đàm phán với đối tác nước ngoài

Chi phí đào tạo ước tính: 20–30 triệu VNĐ/năm, ROI dự kiến đạt trong 6–12 tháng thông qua cải thiện điều khoản hợp đồng và giảm sai sót chứng từ.

Giải pháp 3: Nghiên cứu và thâm nhập thị trường xuất khẩu

Từ kết quả phân tích SWOT và xu hướng phục hồi mạnh năm 2022 (+44,36% doanh số XK), công ty có cơ sở để:

  • Tham gia hội chợ triển lãm nhựa quốc tế (VD: Plast Eurasia, Chinaplas)
  • Xây dựng website thương mại điện tử B2B bằng tiếng Anh
  • Đăng ký trên nền tảng Alibaba, Made-in-China để tìm kiếm đối tác mới

Khuyến nghị chính sách

Đối với Nhà nước: Đẩy mạnh đàm phán FTA (Hiệp định thương mại tự do) để giảm thuế xuất khẩu hạt nhựa; hỗ trợ tín dụng xuất khẩu với lãi suất ưu đãi.

Đối với địa phương (tỉnh Bình Dương): Tổ chức các chương trình kết nối doanh nghiệp XNK; hỗ trợ đào tạo nhân lực chuyên ngành ngoại thương tại các khu công nghiệp.


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế

  • Phạm vi thời gian hạn hẹp: Dữ liệu chỉ bao gồm 3 năm (2020–2022), trong đó 2 năm chịu ảnh hưởng Covid-19 — chưa phản ánh chu kỳ kinh doanh dài hạn
  • Quy mô doanh nghiệp nhỏ: Vốn điều lệ khiêm tốn (10 tỷ VNĐ) hạn chế khả năng đầu tư mạnh vào R&D và thị trường mới
  • Thiếu dữ liệu đối thủ cạnh tranh: Chưa có số liệu so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành tại Bình Dương

Hướng phát triển

  • Nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phân tích sang giai đoạn 2023–2025 khi kinh tế hoàn toàn hồi phục
  • Ứng dụng ERP/CRM: Triển khai phần mềm quản lý đơn hàng XNK để tăng hiệu quả vận hành
  • Chứng nhận quốc tế: Hướng tới ISO 9001 để nâng cao uy tín trên thị trường quốc tế
  • Phát triển sản phẩm: Nghiên cứu hạt nhựa tái sinh (recycled resin) theo xu hướng kinh tế tuần hoàn toàn cầu

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Thương mại Quốc tế: Học liệu thực tiễn về phân tích hoạt động XNK theo phương thức thanh toán, phân tích SWOT doanh nghiệp nhựa
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành nhựa: Bộ khung phân tích và giải pháp có thể áp dụng trực tiếp để cải thiện hoạt động xuất khẩu
  • Nhà quản lý tại Long Thịnh Hưng: Báo cáo phân tích chi tiết làm cơ sở ra quyết định chiến lược 2023–2025
  • Nhà nghiên cứu: Dữ liệu thực tế về tác động Covid-19 đến doanh nghiệp XNK hạt nhựa tại Bình Dương, phục hồi hậu đại dịch

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện để triển khai các giải pháp đề xuất? Doanh nghiệp cần có đội ngũ tối thiểu 2–3 nhân viên XNK được đào tạo chuyên môn, tài khoản ngoại tệ tại ngân hàng thương mại, và ngân sách đào tạo ~30 triệu VNĐ/năm đầu tiên.

2. Giới hạn tăng trưởng xuất khẩu trong giai đoạn tiếp theo? Với mức vốn hiện tại và năng lực sản xuất, mục tiêu thực tế là tăng doanh số XK lên 250.000–300.000 USD/năm vào năm 2024, tương đương tăng trưởng 32–58% so với 2022.

3. Tích hợp với hệ thống quản lý hiện tại như thế nào? Có thể triển khai phần mềm kế toán XNK (Fast Accounting, MISA) kết hợp với quy trình thủ công hiện có trong 3–6 tháng mà không làm gián đoạn hoạt động.

4. Chi phí vận hành và bảo trì sau triển khai? Chi phí vận hành các giải pháp phi công nghệ ước tính 50–80 triệu VNĐ/năm (đào tạo, nghiên cứu thị trường, tham gia hội chợ), có thể thu hồi trong 12–18 tháng.

5. ROI và thời gian hoàn vốn? Nếu doanh số XK tăng từ 189.600 USD lên 250.000 USD (tăng ~32%), với biên lợi nhuận ~7,6% (theo số liệu 2022), lợi nhuận tăng thêm ước tính ~110 triệu VNĐ/năm — đủ bù đắp chi phí đầu tư trong năm đầu tiên.


Kết luận

Khóa luận "Các giải pháp hoàn thiện hoạt động xuất khẩu tại Công ty TNHH MTV Long Thịnh Hưng" đã hoàn thành 3 mục tiêu cốt lõi:

Về lý luận: Hệ thống hóa đầy đủ khái niệm ngoại thương, các hình thức giao dịch quốc tế (trực tiếp, qua trung gian, gia công), bốn phương thức thanh toán phổ biến (nhờ thu, TT, CAD, L/C) và phương pháp phân tích hoạt động XK.

Về thực tiễn: Phân tích định lượng toàn diện dữ liệu 2020–2022, làm rõ tác động của Covid-19 (doanh số giảm 31,68% năm 2021) và sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch (tăng 43,13% năm 2022). Kết quả cho thấy TT là phương thức thanh toán chủ đạo (~77%), phù hợp với quan hệ đối tác ổn định; L/C tăng đột biến 281,43% năm 2022 phản ánh nỗ lực mở rộng thị trường mới.

Về giải pháp: Ba nhóm giải pháp được đề xuất có lộ trình cụ thể — cải tiến thu mua nguyên vật liệu, nâng cao nhân lực XNK và mở rộng thị trường — kết hợp với kiến nghị chính sách cấp Nhà nước và địa phương, tạo nền tảng để Long Thịnh Hưng hướng tới mục tiêu doanh số XK 250.000+ USD vào năm 2024.

Doanh nghiệp, nhà quản lý và sinh viên quan tâm đến hoạt động xuất khẩu ngành nhựa có thể tham khảo trực tiếp bộ số liệu phân tích và ma trận SWOT chi tiết trong toàn văn khóa luận — làm cơ sở cho các nghiên cứu và quyết định kinh doanh tiếp theo.