Luận văn: Bồi thường thiệt hại tinh thần do vi phạm hợp đồng - Phạm Thị Mỹ Hạnh

Luận văn phân tích bồi thường thiệt hại tinh thần do vi phạm hợp đồng theo pháp luật dân sự Việt Nam, thực tiễn và giải pháp hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học
125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI VỀ TINH THẦN DO VI PHẠM HỢP ĐỒNG

1.1. Khái niệm và đặc điểm của thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng

1.2. Chấp nhận trách nhiệm bồi thường thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng

1.3. Căn cứ làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng

1.4. Mức bồi thường thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BẤT CẬP VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI VỀ TINH THẦN DO VI PHẠM HỢP ĐỒNG

2.1. Chứng minh thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng

2.2. Các trường hợp thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng được bồi thường

2.3. Hình thức bồi thường thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng

2.4. Mức bồi thường thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh bồi thường thiệt hại tinh thần do vi phạm hợp đồng

Chế định bồi thường thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng là một cấu phần quan trọng trong pháp luật dân sự Việt Nam, đánh dấu sự phát triển trong việc bảo vệ các quyền nhân thân. Trước đây, việc bồi thường chủ yếu tập trung vào các thiệt hại vật chất. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển kinh tế-xã hội, nhu cầu về tinh thần ngày càng được coi trọng. Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) đã có những bước tiến đáng kể so với BLDS 2005, mở rộng phạm vi xác định tổn thất tinh thần có thể được bồi thường. Cụ thể, khoản 3 Điều 361 BLDS 2015 định nghĩa: “Thiệt hại về tinh thần là tổn thất về tinh thần do bị xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín và các lợi ích nhân thân khác của một chủ thể.” Quy định này không chỉ kế thừa mà còn bổ sung “các lợi ích nhân thân khác”, tạo cơ sở pháp lý vững chắc hơn cho việc yêu cầu bồi thường trong các hợp đồng dân sự đa dạng, đặc biệt là các hợp đồng dịch vụ nhằm mang lại sự thoải mái, thư giãn. Sự thừa nhận này phản ánh xu hướng chung của pháp luật thế giới, nơi thiệt hại phi vật chất ngày càng được công nhận trong luật hợp đồng, không chỉ trong lĩnh vực bồi thường ngoài hợp đồng. Mục đích của việc bồi thường không chỉ là một khoản tiền bù đắp tổn thất mà còn nhằm xoa dịu, an ủi và khôi phục lại trạng thái tinh thần cho bên bị vi phạm, khẳng định giá trị của các lợi ích nhân thân trong các giao dịch dân sự.

1.1. Khái niệm cốt lõi về thiệt hại phi vật chất trong hợp đồng

Thiệt hại phi vật chất, hay thiệt hại về tinh thần, được hiểu là những tổn thất không thể quy đổi trực tiếp ra tiền một cách chính xác. Nó bao gồm sự đau khổ, buồn phiền, lo lắng, căng thẳng, mất mát tình cảm, giảm sút uy tín mà một bên phải gánh chịu do hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng của bên kia. Pháp luật quốc tế, như Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế (PICC), cũng thừa nhận “thiệt hại có thể là phi tiền tệ và bắt nguồn đặc biệt từ nỗi đau thể chất hoặc tinh thần”. Khác với thiệt hại vật chất có thể tính toán được, thiệt hại tinh thần mang tính định tính và việc xác định mức độ của nó phụ thuộc nhiều vào hoàn cảnh cụ thể của vụ việc.

1.2. Phân biệt với trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng

Điểm khác biệt cơ bản nằm ở nguồn gốc phát sinh trách nhiệm. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng phát sinh từ một thỏa thuận đã tồn tại trước đó giữa các bên. Trong khi đó, trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng nảy sinh từ hành vi trái pháp luật gây thiệt hại mà không cần có một quan hệ hợp đồng. Về mức bồi thường, pháp luật quy định mức trần rõ ràng cho bồi thường tinh thần ngoài hợp đồng (ví dụ: không quá 50 lần mức lương cơ sở khi sức khỏe bị xâm phạm theo Điều 590 BLDS 2015), nhưng lại không có giới hạn tối đa cho vi phạm hợp đồng, trao quyền quyết định cho Tòa án dựa trên “nội dung vụ việc” (khoản 3 Điều 419 BLDS 2015).

II. Thách thức lớn khi chứng minh thiệt hại tinh thần do vi phạm hợp đồng

Một trong những rào cản lớn nhất trong thực tiễn xét xử là việc chứng minh thiệt hại về tinh thần. Do bản chất vô hình và mang tính chủ quan, việc định lượng nỗi đau, sự lo lắng hay sự suy giảm uy tín là vô cùng phức tạp. Bên yêu cầu bồi thường có nghĩa vụ chứng minh rằng họ thực sự đã phải gánh chịu những tổn thất này và tổn thất đó là hệ quả trực tiếp từ hành vi vi phạm. Pháp luật hiện hành, cụ thể là khoản 3 Điều 361 BLDS 2015, yêu cầu phải có sự “xâm phạm” đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, điều này tạo ra một giới hạn. Nhiều trường hợp vi phạm hợp đồng gây ra sự thất vọng, buồn bực nghiêm trọng (ví dụ như trong hợp đồng du lịch, nghỉ dưỡng) nhưng không trực tiếp “xâm phạm” đến các yếu tố trên, gây khó khăn cho việc áp dụng. Hơn nữa, việc thu thập bằng chứng như kết luận giám định y khoa về rối loạn tâm lý, lời khai của nhân chứng về sự thay đổi trạng thái tinh thần của người bị hại... vừa tốn kém, vừa không phải lúc nào cũng khả thi. Những bất cập này dẫn đến tình trạng các yêu cầu bồi thường tổn thất tinh thần trong lĩnh vực hợp đồng còn chưa phổ biến và tỷ lệ được Tòa án chấp nhận không cao, làm giảm hiệu quả bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các chủ thể khác.

2.1. Khó khăn trong việc định lượng và đưa ra bằng chứng tổn thất

Việc chứng minh tổn thất tinh thần không thể dựa trên các hóa đơn, chứng từ như thiệt hại vật chất. Bên bị vi phạm phải sử dụng các bằng chứng gián tiếp như hồ sơ bệnh án tâm lý, báo cáo của chuyên gia, đơn thuốc điều trị các chứng lo âu, trầm cảm. Tòa án thường phải dựa vào sự suy đoán hợp lý và đánh giá mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm để xác định sự tồn tại của tổn thất. Đây là một thách thức lớn vì nó đòi hỏi Thẩm phán phải có sự nhạy cảm và kinh nghiệm để tránh việc lạm dụng yêu cầu bồi thường hoặc bỏ qua những tổn thương thực sự.

2.2. Bất cập trong quy định về mức bồi thường thiệt hại tối đa

Việc BLDS 2015 không quy định một hạn mức hay tiêu chí cụ thể để xác định mức bồi thường thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng tạo ra sự thiếu thống nhất trong thực tiễn xét xử. Mặc dù điều này mang lại sự linh hoạt cho Tòa án, nó cũng có thể dẫn đến sự tùy tiện, các phán quyết khác nhau cho những vụ việc có tính chất tương tự. Việc thiếu một khung tham chiếu rõ ràng cũng gây khó khăn cho các bên khi thỏa thuận và có khả năng tạo ra sự lạm dụng, yêu cầu quá mức từ phía người bị thiệt hại, gây kéo dài quá trình giải quyết tranh chấp.

III. Hướng dẫn xác định căn cứ bồi thường thiệt hại tinh thần theo BLDS

Để yêu cầu bồi thường thiệt hại về tinh thần thành công, cần phải đáp ứng đầy đủ các căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật. Theo tinh thần của Điều 360 BLDS 2015, có ba yếu tố cốt lõi cần được xác định. Thứ nhất, phải có hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Đây là điều kiện tiên quyết, có thể là không thực hiện, thực hiện không đúng, hoặc không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết. Thứ hai, phải có thiệt hại phi vật chất thực tế xảy ra. Thiệt hại này phải là những tổn thất về tinh thần mà bên bị vi phạm thực sự phải gánh chịu. Thứ ba, phải tồn tại mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại xảy ra. Nghĩa là, tổn thất tinh thần phải là hệ quả tất yếu, trực tiếp từ việc hợp đồng bị vi phạm, chứ không phải do một nguyên nhân nào khác. Đáng chú ý, khác với BLDS 2005, BLDS 2015 đã loại bỏ yếu tố “lỗi” ra khỏi các điều kiện bắt buộc để xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại, tiệm cận hơn với thông lệ quốc tế và Luật Thương mại 2005, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho bên bị vi phạm trong việc bảo vệ quyền lợi của mình.

3.1. Phân tích hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng là điều kiện tiên quyết

Hành vi vi phạm hợp đồng là nền tảng của mọi yêu cầu bồi thường. Nó được xác định khi một bên không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn, không đầy đủ về số lượng, không đảm bảo chất lượng, hoặc không đúng nội dung đã thỏa thuận. Ví dụ, một đơn vị tổ chức tour du lịch không cung cấp đủ các dịch vụ như cam kết, hoặc một cơ sở thẩm mỹ thực hiện phẫu thuật không đạt kết quả như đã hứa. Việc xác định rõ ràng hành vi vi phạm này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình khởi kiện.

3.2. Yêu cầu chứng minh sự tồn tại của tổn thất tinh thần trên thực tế

Không phải mọi vi phạm hợp đồng đều mặc nhiên gây ra tổn thất tinh thần có thể được bồi thường. Bên yêu cầu phải chứng minh rằng họ đã thực sự trải qua sự đau buồn, lo lắng, hoặc suy sụp tinh thần. Các bằng chứng có thể bao gồm kết luận của bác sĩ về tình trạng stress sau sang chấn, lời khai của người thân về những thay đổi tiêu cực trong tâm lý và hành vi. Sự tồn tại của tổn thất phải là “thực tế”, có thể cảm nhận và đánh giá được, chứ không chỉ là sự khó chịu, bực bội thông thường.

IV. Phương pháp áp dụng vào thực tiễn xét xử và qua các án lệ tiêu biểu

Trong thực tiễn xét xử, Tòa án đóng vai trò trung tâm trong việc quyết định mức bồi thường thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng. Khoản 3 Điều 419 BLDS 2015 trao cho Tòa án thẩm quyền này, yêu cầu “căn cứ vào nội dung vụ việc” để đưa ra phán quyết. Điều này đòi hỏi Thẩm phán phải xem xét toàn diện các yếu tố: tính chất của hợp đồng (ví dụ, hợp đồng nghỉ dưỡng có mục đích chính là sự thoải mái tinh thần), mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm, mức độ ảnh hưởng của tổn thất đến cuộc sống của người bị hại, và thái độ của bên vi phạm. Các án lệ về bồi thường thiệt hại tinh thần, dù chưa nhiều, đã bắt đầu hình thành những định hướng quan trọng. Chẳng hạn, trong các vụ việc liên quan đến hợp đồng dịch vụ thẩm mỹ, Tòa án đã chấp nhận bồi thường tổn thất tinh thần khi kết quả không như cam kết gây ảnh hưởng đến sức khỏe và tâm lý của khách hàng. Việc phân tích các bản án này giúp các luật sư và đương sự có cơ sở để xây dựng lập luận và dự liệu về khả năng thành công khi theo đuổi các vụ kiện tương tự, góp phần làm cho việc áp dụng pháp luật trở nên thống nhất và minh bạch hơn.

4.1. Vai trò của Tòa án trong việc xác định khoản tiền bù đắp tổn thất

Tòa án không chỉ xác định có hay không có thiệt hại tinh thần mà còn quyết định một khoản tiền bù đắp tổn thất hợp lý. Mức bồi thường này không nhằm mục đích trừng phạt mà chủ yếu để an ủi, động viên người bị thiệt hại. Thẩm phán sẽ cân nhắc các yếu tố như thời gian chịu đựng nỗi đau, mức độ suy giảm chất lượng cuộc sống, và khả năng phục hồi của người bị hại. Phán quyết của Tòa án phải đảm bảo sự công bằng, hợp lý, tránh việc ấn định một mức bồi thường quá cao hoặc quá thấp so với tổn thất thực tế.

4.2. Phân tích các bản án nổi bật về bồi thường tổn thất tinh thần

Nghiên cứu các bản án cụ thể là cách tốt nhất để hiểu rõ cách pháp luật được áp dụng. Ví dụ, Bản án số 834/2012/DS-ST của TAND TP. Hồ Chí Minh đã chấp nhận yêu cầu bồi thường tổn hại tinh thần cho nguyên đơn trong một vụ phẫu thuật thẩm mỹ không thành công. Phân tích các lập luận của Tòa án trong những vụ việc như vậy cho thấy xu hướng ngày càng công nhận các tổn thất vô hình trong các giao dịch dân sự, đặc biệt là các hợp đồng mà yếu tố tinh thần là một phần quan trọng của nghĩa vụ.

V. Bài học từ pháp luật so sánh về bồi thường thiệt hại tinh thần

Nghiên cứu pháp luật so sánh mang lại những góc nhìn giá trị để hoàn thiện quy định của Việt Nam. Hệ thống Dân luật (Civil Law), tiêu biểu là Pháp, từ lâu đã thừa nhận rộng rãi việc bồi thường thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng. Tòa án Pháp chấp nhận bồi thường cho nhiều loại tổn thất, từ sự đau khổ do dịch vụ mai táng không chu đáo đến sự thất vọng trong hợp đồng nghỉ dưỡng. Ngược lại, hệ thống Thông luật (Common Law) như Anh, Hoa Kỳ ban đầu rất hạn chế, cho rằng hợp đồng chủ yếu giải quyết lợi ích kinh tế. Tuy nhiên, xu hướng gần đây đã thay đổi, các tòa án ở những nước này đã chấp nhận một số ngoại lệ, đặc biệt khi mục đích chính của hợp đồng là mang lại sự yên bình, thư giãn hoặc hưởng thụ (peace of mind, relaxation, or enjoyment). Ví dụ kinh điển là vụ Jarvis v. Swans Tours Ltd ở Anh. Những kinh nghiệm quốc tế này cho thấy việc mở rộng các trường hợp được bồi thường và xây dựng các tiêu chí xác định mức bồi thường rõ ràng hơn là một hướng đi cần thiết để pháp luật Việt Nam hội nhập và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thực tiễn.

5.1. Kinh nghiệm từ các quốc gia theo hệ thống Dân luật Pháp

Pháp luật Pháp coi thiệt hại về tinh thần (dommage moral) là một loại thiệt hại có thể được bồi thường ngang bằng với thiệt hại vật chất trong hợp đồng. Tòa án Pháp có cách tiếp cận linh hoạt, không yêu cầu tổn thất tinh thần phải gắn liền với tổn thương thể chất. Họ tập trung vào việc liệu hành vi vi phạm có phá vỡ mục đích, sự kỳ vọng chính đáng của bên bị vi phạm hay không. Đây là một bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam trong việc mở rộng phạm vi áp dụng chế định này.

5.2. Quan điểm của hệ thống Thông luật Anh Hoa Kỳ và các ngoại lệ

Hệ thống Thông luật, mặc dù có nguyên tắc chung là không bồi thường cho tổn thất tinh thần trong hợp đồng, đã phát triển các ngoại lệ quan trọng. Các trường hợp ngoại lệ này thường liên quan đến các hợp đồng mà đối tượng chính không phải là lợi ích thương mại, ví dụ như hợp đồng du lịch, hợp đồng chụp ảnh cưới, hay hợp đồng bảo hiểm. Việc thừa nhận các ngoại lệ này cho thấy ngay cả trong hệ thống pháp luật tập trung vào kinh tế, vai trò của các lợi ích tinh thần vẫn được công nhận khi chúng là một phần cốt lõi của thỏa thuận.

01/10/2025
Bồi thường thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng trong pháp luật dân sự việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của Luận văn, người viết trình bày những vấn đề cơ bản về BTTH về tinh thần do vi phạm hợp đồng với các nội dung như sau: khái niệm về thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng; chấp nhận trách nhiệm BTTH về tinh thần do vi phạm hợp đồng; căn cứ làm phát sinh trách nhiệm BTTH về tinh thần do vi phạm hợp đồng; mức BTTH về tinh thần do vi phạm hợp đồng. Khái niệm và đặc điểm của thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng 1. Khái niệm thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng Trên thế giới, các luật gia sử dụng cụm từ “pretium doloris” – giá tiền của sự đau thương để nói về thiệt hại về tinh thần. Dựa theo từ điển The Essential Law Dictionary, “thiệt hại về tinh thần” hay “tổn thất tinh thần” được sử dụng bằng 3 thuật ngữ đau khổ về tinh thần – “emotional distress”.

Hoặc đau đớn về tinh thần – “mental anguish” và tổn thất về tinh thần – “mental distress” cũng được sử giới 4 thiệu trong phần Restatement second of Torts của từ điển Black’s Law Dictionary. Bên cạnh đó, trong từ điển Dictionnaire de Droit International Public (Từ điển về Luật Quốc tế công – Công pháp quốc tế) cũng có định nghĩa về thiệt hại về tinh thần – “Dommage moral” như sau: “thiệt hại này được hiểu rằng, trong trường 1Renee Holmes (2004), “Mental distress damages for breach of contract”, Victoria University of Wellington Law Review, Vol.org/nz/journals/VUWLawRw/2004/27.html#fn14, truy cập ngày 13/5/2021. 2 Lê Minh Hùng (2019), Sách tình huống – Pháp luật Hợp đồng và Bồi thường thiệt hại về hợp đồng (Bình luận bản án), Nxb. Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam: Tại Chương IV – Trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ, tr.

3 Amy Hackney Blackwell (2008), The Essential Law Dictionary, Sphinx® Publishing, tr. 4 Võ Thị Oanh (Trưởng nhóm), Phan Thị Trúc Phương, Lê Thị Thảo, Bạch Thủy Tiên (2017), Bồi thường tổn thất tinh thần do vi phạm hợp đồng theo pháp luật một số quốc gia trên thế giới – Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam, Công trình nghiên cứu khoa học sinh viên cấp trường, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, tr. 13 hợp có một sự kiện xảy ra thì có thể dẫn đến một khả năng BTTH cho những người liên quan về vấn đề bồi hoàn các tổn thương (đau khổ) tinh thần được chứng 5 minh”.

Theo khoản 2 Điều 7.2 PICC: “thiệt hại có thể là phi tiền tệ và bắt nguồn đặc biệt từ nỗi đau thể chất hoặc tinh thần”. Thiệt hại về tinh thần được đề cập tại khoản 2 6 Điều 7.2 PICC có thể bao gồm những “căng thẳng, áp lực về tinh thần” , hoặc “đó có thể là nỗi đau về thể xác và tinh thần, tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, thiệt hại về hình 7 thể,… cũng như những xúc phạm đến danh dự hoặc uy tín”. Ngoài ra, PECL cũng thừa nhận thiệt hại về tinh thần quy định tại khoản 2 Điều 9:501 PECL “thiệt hại có thể được bồi thường bao gồm những tổn thất phi tiền tệ; và tổn thất trong tương lai có thể xảy ra một cách hợp lý”. Theo đó, “thiệt hại có thể được bồi thường không giới hạn ở những mất mát tài chính mà có thể là tổn thất về tinh thần - đau đớn, bất tiện, bất an 8 tâm lý - phát sinh từ việc không thực hiện đúng hợp đồng”.

Với quy định tại PICC và PECL, có thể hiểu rằng, thiệt hại về tinh thần là những đau khổ do nỗi đau về thể xác và tinh thần; do những căng thẳng và áp lực tinh thần; do những đau đớn, bất tiện, bất an về tâm lý phát sinh từ việc không thực hiện đúng hợp đồng. Tại Việt Nam, trong từ điển pháp lý, nhiều tài liệu sử dụng cả thuật ngữ “thiệt 9 hại về tinh thần” và “tổn thất (về) tinh thần”. Có quan điểm cho rằng, các nhà làm luật chỉ sử dụng “tổn thất về tinh thần” mà không dùng thuật ngữ “thiệt hại về tinh 10 thần”. Trên thực tế, BLDS năm 2005 tại khoản 1,3 Điều 307 sử dụng thuật ngữ “tổn thất về tinh thần” nhưng khoản 3 lại quy định “người gây thiệt hại về tinh thần cho người khác”.

Và đến BLDS năm 2015, tại khoản 3 Điều 361, Bộ luật đã quy định rằng: 5“Le dommage comprend, s’il y a lieu, une indemnité pour les personnes lésées, à titre de réparation de souffrances morales qu’elles ont éprouvées”, xem Jean Salmon (2001), Dictionnaire de Droit international public (Từ điển về Luật Quốc tế công), Bruyant, Bruxelles, tr. 6 Ghafour Khoeini, Ghader Sheneivar (2016), “Comparative Study of Damages by Non-performance of Obligations in UNIDROIT Principles, Islamic Jurisprudence and Iranian Laws”, Mediterranean Journal of Social Sciences, Vol. 7 Cao Ngọc Sơn (2020), “Xác định thiệt hại được bồi thường do vi phạm hợp đồng theo quy định của Bộ Luật Dân sự 2015”, Tạp chí Công thương, https://tapchicongthuong.vn/bai-viet/xac-dinh-thiet-hai-duoc-boi- thuong-do-vi-pham-hop-dong-theo-quy-dinh-cua-bo-luat-dan-su-2015-74835.htm, truy cập ngày 17/5/2021. 8 Cao Ngọc Sơn, tlđd (7).

9 Lê Thị Tuyết Hà (2016), Trách nhiệm pháp lý do vi phạm hợp đồng thương mại ở Việt Nam hiện nay, Luận án Tiến sĩ Luật học, Học viện Khoa học xã hội, tr. 64, 135; Bùi Thị Thanh Hằng (2018), Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng, Luận án Tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, tr. 10 Võ Thị Oanh (Trưởng nhóm), Phan Thị Trúc Phương, Lê Thị Thảo, Bạch Thủy Tiên, tlđd (4), tr. Thiệt hại về tinh thần là tổn thất về tinh thần do bị xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín và các lợi ích nhân thân khác của một chủ thể.” Trong trường hợp này, “thiệt hại về tinh thần” có nội hàm hẹp hơn “tổn thất về tinh thần”.

“Thiệt hại” này phải được xác định dựa trên các căn cứ gây ra “tổn thất”, nghĩa là nếu một “tổn thất về tinh thần” tồn tại trên thực tế thì cũng chưa đủ căn cứ để xem đó là “thiệt hại về tinh thần” mà phải dựa trên nguyên nhân hình thành nên “tổn thất về tinh thần” đó có phải xuất phát từ “tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín và các lợi ích nhân thân khác của một chủ thể” “ bị xâm phạm” hay không. Do đó, để bảo đảm chính xác về mặt ngôn từ, “thiệt hại về tinh thần” được người viết sử dụng trong bài Luận văn này như một loại trách nhiệm pháp lý. Đối với Luật hợp đồng trong pháp luật dân sự Việt Nam, trách nhiệm BTTH về tinh thần do vi phạm hợp đồng có nhiều luận giải khác nhau. Từ giai đoạn BLDS năm 1995 tại khoản 3 Điều 310 đến giai đoạn BLDS năm 2005 tại khoản 3 Điều 307, trách nhiệm BTTH về tinh thần được đặt ra đối với “người gây thiệt hại về tinh thần cho người khác” mà “xâm phạm đến tính mạng, sức khoẻ, danh dự, nhân phẩm, uy tín của người đó”.

Và đến BLDS năm 2015, khoản 3 Điều 361 không quy định về trách nhiệm BTTH của “người gây ra thiệt hại về tinh thần” như hai Bộ luật trước đó, mà đưa ra định nghĩa đối với thiệt hại về vật chất và thiệt hại về tinh thần, cụ thể “thiệt hại về tinh thần là tổn thất về tinh thần do bị xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín và các lợi ích nhân thân khác của một chủ thể.” Quy định tại khoản 3 Điều 361 BLDS năm 2015 đòi hỏi sự “xâm phạm”. Trong khi đó, Điều 419 BLDS năm 2015 chỉ đòi hỏi “vi phạm”. Trên cơ sở những phân tích trên, người viết đưa ra khái niệm thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng như sau: Thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng là những tổn thất về tinh thần do hành vi vi phạm hợp đồng gây ra đối với thể xác, tinh thần và các lợi ích khác của bên bị vi phạm. Đặc điểm thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng Dưới góc nhìn cảm quan, mọi người thường nhận định rằng, thiệt hại về tinh thần mang tính định tính, khó xác định hoặc đo lường bằng một hệ số cụ thể.

Tuy nhiên, về mặt pháp lý, thiệt hại về tinh thần có những đặc điểm nhất định như sau: Thứ nhất, về mặt định nghĩa, thiệt hại về tinh thần đã được định nghĩa tại khoản 3 Điều 361 BLDS 2015. Ngoài ra, theo Từ điển tiếng Việt, “tổn thất” là 15 “mất mát, thiệt hại”, “tinh thần” là “tổng thể nói chung những ý nghĩ, tình cảm, v., 11 những hoạt động thuộc về đời sống nội tâm của con người”. Thật ra, không có định nghĩa duy nhất cho khái niệm “tổn thất về tinh thần”. Có nhiều định nghĩa cho “tổn thất về tinh thần” trong nhiều từ điển pháp lý đối với từng lĩnh vực khác nhau.

Cụ thể, một định nghĩa trong Luật Quốc tế đã được đề cập trong bài viết. Ngoài ra, có nhiều định nghĩa liên quan đến đến thiệt hại tinh thần trong từ điển pháp lý ngoại văn, “đau khổ về tinh thần là đau khổ tột độ, lo lắng và bất kỳ nỗi đau tinh thần nào khác đủ lớn để BTTH cho nạn nhân”, “đau đớn và đau khổ là sự đau khổ hoặc tổn thương về thể chất và tinh thần, mà thiệt hại có thể được BTTH ngoài hợp đồng”, “đau khổ về cảm xúc là đau khổ nặng nề về tinh thần và cảm xúc do hành vi ”12 của người khác. Các định nghĩa về tinh thần, về cảm xúc như trên chủ yếu được áp dụng đối với cá nhân. Từ đó, có thể hiểu rằng, tổn thất về tinh thần là những nỗi đau đớn về tinh thần và cảm xúc do hành vi vi phạm của người khác gây ra.

Bên cạnh đó, để làm rõ hơn thiệt hại về tinh thần, Nghị quyết số 03/2006/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân (TAND) Tối cao ngày 08/7/2006, Hướng dẫn áp dụng một số quy định của BLDS năm 2005 về BTTH ngoài hợp đồng tại mục 1.1 có diễn giải đối với thiệt hại về tinh thần của cá nhân và pháp nhân có thể được áp dụng một cách linh hoạt để xác định thiệt hại về tinh thần do vi phạm hợp đồng: “Thiệt hại do tổn thất về tinh thần của cá nhân được hiểu là do sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm mà người bị thiệt hại hoặc do tính mạng bị xâm phạm mà người thân thích gần gũi nhất của nạn nhân phải chịu đau thương, buồn phiền, mất mát về tình cảm, bị giảm sút hoặc mất uy tín, bị bạn bè xa lánh do bị hiểu nhầm và cần phải được bồi thường một khoản tiền bù đắp tổn thất mà họ phải chịu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ