Luận văn: Bồi dưỡng năng lực CTĐ, CTCT cho chính trị viên quân sự cấp huyện - Quân khu 9

Luận văn về bồi dưỡng năng lực công tác đảng, công tác chính trị cho chính trị viên quân sự cấp huyện tại Quân khu 9. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Chính trị quân sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

Mục đích, nhiệm vụ, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Mục đích

Nhiệm vụ

Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Cơ sở lý luận, thực tiễn và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận

Cơ sở thực tiễn

Phương pháp nghiên cứu

Nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết

Nhóm các phương pháp nghiên cứu thực tiễn

Phương pháp trao đổi toạ đàm

Phương pháp điều tra xã hội học

Phương pháp chuyên gia

Phương pháp tổng kết thực tiễn

Ý nghĩa luận văn

1. CHƯƠNG 1: BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC TIẾN HÀNH CÔNG TÁC ĐẢNG, CÔNG TÁC CHÍNH TRỊ CỦA ĐỘI NGŨ CHÍNH TRỊ VIÊN CƠ QUAN QUÂN SỰ CẤP HUYỆN TRÊN ĐỊA BÀN QUÂN KHU 9 - MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Đội ngũ chính trị viên cơ quan quân sự cấp huyện và một số vấn đề cơ bản về bồi dưỡng năng lực tiến hành công tác đảng, công tác chính trị của đội ngũ chính trị viên cơ quan quân sự cấp huyện trên địa bàn Quân khu 9

1.1.1. Đội ngũ chính trị viên và năng lực tiến hành công tác đảng, công tác chính trị của đội ngũ chính trị viên cơ quan quân sự cấp huyện trên địa bàn Quân khu 9

1.1.1.1. Một số nét về Quân khu 9 và cơ quan quân sự cấp huyện trên địa bàn Quân khu 9

2. CHƯƠNG 2: [TÊN CHƯƠNG 2 KHÔNG CÓ TRONG FULLTEXT]

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Vai trò then chốt của chính trị viên quân sự cấp huyện

Trong hệ thống chính trị và quân sự, đội ngũ cán bộ luôn là yếu tố quyết định sự thành bại của mọi nhiệm vụ. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Cán bộ là cái gốc của mọi công việc”, “Công việc thành công hay thất bại đều do cán bộ tốt hay xấu” [21, tr. 264]. Đối với Quân đội nhân dân Việt Nam, đội ngũ chính ủy, chính trị viên có vai trò của chính trị viên vô cùng quan trọng, là người chủ trì về chính trị, đảm bảo sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng. V.I. Lênin cũng từng nhấn mạnh: “Chúng ta có một bộ máy quân sự to lớn. Không có các chính uỷ, chúng ta sẽ không có hồng quân” [17, tr. 179]. Điều này cho thấy tầm quan trọng không thể thiếu của công tác chính trị và người cán bộ chính trị trong việc xây dựng đội ngũ cán bộ chính trị vững mạnh. Đặc biệt, chính trị viên tại ban chỉ huy quân sự cấp huyện là lực lượng nòng cốt, trực tiếp tham mưu cho cấp ủy, chính quyền địa phương về công tác quân sự, quốc phòng. Họ là người góp phần xây dựng nền quốc phòng toàn dân, giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội tại cơ sở. Vai trò của chính trị viên không chỉ giới hạn trong đơn vị mà còn lan tỏa, ảnh hưởng trực tiếp đến việc củng cố mối quan hệ quân - dân, xây dựng thế trận lòng dân vững chắc, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.

1.1. Người chủ trì về công tác đảng công tác chính trị

Chính trị viên cơ quan quân sự cấp huyện là người chịu trách nhiệm cao nhất về toàn bộ hoạt động công tác đảng, công tác chính trị (CTĐ, CTCT) trong lực lượng vũ trang địa phương. Họ trực tiếp chỉ đạo và tổ chức thực hiện các mặt công tác tư tưởng, tổ chức, chính sách nhằm xây dựng cho quân nhân có bản lĩnh chính trị vững vàng, lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, Tổ quốc và Nhân dân. Thông qua CTĐ, CTCT, chính trị viên giáo dục, bồi dưỡng phẩm chất, nhân cách người quân nhân cách mạng, đảm bảo mọi cán bộ, chiến sĩ luôn sẵn sàng nhận và hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Họ là cầu nối quan trọng, truyền tải đường lối, chủ trương của Đảng đến từng đơn vị, biến nghị quyết thành hành động cách mạng thực tiễn, góp phần xây dựng Đảng bộ quân sự trong sạch vững mạnh.

1.2. Hạt nhân tham mưu cho cấp ủy chính quyền địa phương

Một trong những nhiệm vụ cốt lõi của chính trị viên là phát huy kỹ năng tham mưu cấp ủy, chính quyền địa phương về công tác quân sự, quốc phòng. Họ nghiên cứu, nắm bắt tình hình địa bàn, kịp thời đề xuất những chủ trương, biện pháp lãnh đạo sát đúng, góp phần xây dựng khu vực phòng thủ huyện ngày càng vững chắc. Chất lượng tham mưu của chính trị viên ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, đảm bảo công tác quân sự, quốc phòng địa phương phát triển đúng hướng, huy động được sức mạnh tổng hợp của toàn dân trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Vai trò này đòi hỏi chính trị viên phải có tầm nhìn chiến lược, kiến thức toàn diện và sự nhạy bén chính trị cao.

II. Thách thức khi bồi dưỡng năng lực chính trị viên hiện nay

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác bồi dưỡng năng lực chính trị viên quân sự cấp huyện vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Thực trạng và giải pháp luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu. Một số cán bộ được điều chuyển từ các đơn vị chủ lực hoặc từ sĩ quan chỉ huy, chuyên môn kỹ thuật sang làm công tác chính trị, do đó kiến thức chuyên sâu về CTĐ, CTCT còn chưa đồng đều. Nghị quyết 51/NQ-TW của Bộ Chính trị (khóa IX) đã thay đổi căn bản vị trí, vai trò của chính trị viên, đặt ra yêu cầu cao hơn về phẩm chất, năng lực so với trước đây. Sự phát triển của tình hình kinh tế - xã hội, cùng với âm mưu “diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch đòi hỏi người chính trị viên phải không ngừng tự nâng cao chất lượng chính trị viên. Các vấn đề phức tạp về dân tộc, tôn giáo tại địa phương cũng là một thách thức lớn. Việc bồi dưỡng phải đảm bảo tính toàn diện, vừa trang bị lý luận, vừa rèn luyện kỹ năng thực tiễn để đội ngũ chính trị viên thực sự đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới, đủ sức hoàn thành trọng trách được giao.

2.1. Yêu cầu ngày càng cao về năng lực lãnh đạo chỉ huy

Tình hình mới đặt ra những yêu cầu hết sức nặng nề, đòi hỏi năng lực lãnh đạo, chỉ huy của chính trị viên phải được nâng lên một tầm cao mới. Họ không chỉ giỏi về công tác chính trị mà còn phải am hiểu về quân sự, kinh tế, xã hội. Khả năng phân tích, dự báo tình hình, xử lý các tình huống phức tạp, đặc biệt là các điểm nóng về an ninh phi truyền thống, là yêu cầu cấp thiết. Sự thiếu hụt kinh nghiệm thực tiễn hoặc kiến thức chưa toàn diện có thể dẫn đến lúng túng trong chỉ đạo, điều hành, ảnh hưởng đến chất lượng hoàn thành nhiệm vụ của đơn vị và địa phương.

2.2. Hạn chế trong nội dung phương pháp huấn luyện đào tạo

Công tác huấn luyện, đào tạo cán bộ quân sự đôi khi còn tồn tại những bất cập. Nội dung bồi dưỡng có lúc còn nặng về lý thuyết, chưa gắn kết chặt chẽ với thực tiễn đa dạng tại từng địa phương. Các phương pháp truyền thụ kiến thức chưa thực sự đổi mới, chưa phát huy tối đa tính chủ động, sáng tạo của người học. Một số chương trình bồi dưỡng tại chức chưa cập nhật kịp thời những vấn đề mới, dẫn đến tình trạng kiến thức của cán bộ trở nên lạc hậu so với sự phát triển của thực tiễn. Đây là một trong những nguyên nhân khiến năng lực lãnh đạo, chỉ huy của một bộ phận cán bộ chuyển biến còn chậm.

III. Phương pháp bồi dưỡng năng lực chính trị viên toàn diện

Để nâng cao chất lượng chính trị viên, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp bồi dưỡng năng lực một cách khoa học và hiệu quả. Quá trình này không chỉ là trách nhiệm của các học viện, nhà trường mà còn là nhiệm vụ thường xuyên, liên tục tại đơn vị. Cần kết hợp chặt chẽ giữa đào tạo cơ bản và bồi dưỡng tại chức, giữa lý luận và thực tiễn. Nguyên tắc cốt lõi là bám sát thực tiễn nhiệm vụ, “cán bộ thiếu cái gì, yếu cái gì thì bồi dưỡng cái đó”. Việc đổi mới nội dung, chương trình huấn luyện, đào tạo cán bộ quân sự phải theo hướng cập nhật, hiện đại, tập trung vào rèn luyện tư duy lý luận, kỹ năng thực hành và năng lực lãnh đạo, chỉ huy. Bên cạnh đó, việc phát huy vai trò của các tổ chức (cấp ủy, cơ quan chính trị) và đề cao ý thức tự học, tự rèn của mỗi cá nhân là yếu tố quyết định. Sự kết hợp giữa “bồi dưỡng của tổ chức” và “tự bồi dưỡng của cá nhân” tạo nên sức mạnh tổng hợp để xây dựng đội ngũ cán bộ chính trị vững mạnh toàn diện.

3.1. Đổi mới nội dung và chương trình bồi dưỡng sát thực tiễn

Nội dung bồi dưỡng cần được xây dựng một cách toàn diện, có trọng tâm, trọng điểm. Cần tập trung vào bồi dưỡng tư duy lý luận Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối, quan điểm của Đảng về quân sự, quốc phòng. Đồng thời, phải cập nhật kiến thức về kinh tế, pháp luật, văn hóa - xã hội, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến địa bàn công tác. Chương trình huấn luyện, đào tạo cán bộ quân sự phải tăng cường các bài tập tình huống, diễn tập thực hành để rèn luyện kỹ năng xử lý các vấn đề thực tiễn, từ đó nâng cao bản lĩnh chính trị và khả năng ứng phó linh hoạt.

3.2. Vận dụng linh hoạt các hình thức phương pháp bồi dưỡng

Cần đa dạng hóa các hình thức bồi dưỡng: thông qua các lớp tập huấn, hội thi, hội thao; thông qua sinh hoạt đảng, giao ban, kiểm tra; thông qua việc giao nhiệm vụ và rèn luyện trong thực tiễn. Việc kết hợp bồi dưỡng tại trường với bồi dưỡng tại chức, học tập tập trung với tự học là rất quan trọng. Phương pháp giảng dạy cần chuyển từ truyền thụ một chiều sang đối thoại, thảo luận, phát huy tính tích cực, chủ động của người học. Đây là giải pháp bồi dưỡng năng lực hiệu quả, giúp kiến thức được tiếp thu sâu sắc và bền vững.

IV. Bí quyết xây dựng bản lĩnh chính trị và phẩm chất đạo đức

Bản lĩnh chính trịphẩm chất, nhân cách người quân nhân cách mạng là hai yếu tố cốt lõi tạo nên sức mạnh của người chính trị viên. Việc bồi dưỡng không chỉ dừng lại ở kiến thức, kỹ năng mà phải đi sâu vào xây dựng con người. Người chính trị viên phải là tấm gương sáng về lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, có lập trường tư tưởng kiên định, không dao động trước mọi khó khăn, thử thách. Họ phải có đạo đức trong sáng, lối sống cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư; kiên quyết đấu tranh chống chủ nghĩa cá nhân và các biểu hiện tiêu cực. Quá trình này đòi hỏi sự rèn luyện bền bỉ, thường xuyên thông qua học tập lý luận chính trị, tu dưỡng đạo đức hàng ngày và thử thách trong thực tiễn. Đây là nền tảng để xây dựng đội ngũ cán bộ chính trị vừa “hồng” vừa “chuyên”, thực sự là hạt nhân lãnh đạo, quy tụ và đoàn kết quần chúng, hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ được giao, góp phần vào sự nghiệp xây dựng nền quốc phòng toàn dân.

4.1. Giáo dục chính trị tư tưởng nâng cao nhận thức lý luận

Nền tảng của bản lĩnh chính trị là nhận thức lý luận sâu sắc. Cần tổ chức học tập, quán triệt nghiêm túc chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các nghị quyết, chỉ thị của Đảng. Việc giáo dục phải giúp cán bộ biến nhận thức lý luận thành niềm tin, lý tưởng chiến đấu và hành động tự giác. Qua đó, chính trị viên có khả năng phân tích, nhận diện và đấu tranh hiệu quả với các quan điểm sai trái, thù địch, bảo vệ vững chắc trận địa tư tưởng của Đảng trong quân đội và trong nhân dân.

4.2. Rèn luyện qua thực tiễn và phát huy vai trò tự tu dưỡng

Thực tiễn là môi trường tốt nhất để rèn luyện phẩm chất, nhân cách người quân nhân cách mạng. Cấp ủy, chỉ huy các cấp cần tạo điều kiện, giao nhiệm vụ để cán bộ được cọ xát, thử thách trong những hoàn cảnh khó khăn, phức tạp. Đồng thời, phải đề cao vai trò tự giác tu dưỡng, rèn luyện của mỗi chính trị viên. Mỗi cá nhân phải xây dựng kế hoạch phấn đấu cụ thể, thường xuyên tự soi, tự sửa, học hỏi kinh nghiệm từ đồng chí, đồng đội và nhân dân để không ngừng hoàn thiện bản thân, xứng đáng với vai trò người chủ trì về chính trị.

V. Kết quả và định hướng bồi dưỡng chính trị viên tương lai

Thực tiễn công tác bồi dưỡng năng lực chính trị viên quân sự cấp huyện thời gian qua đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Đội ngũ chính trị viên ngày càng được chuẩn hóa, có trình độ lý luận, chuyên môn nghiệp vụ và năng lực thực tiễn được nâng lên rõ rệt. Thực trạng và giải pháp được nhận diện rõ hơn, từ đó rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Nhiều đồng chí đã phát huy tốt vai trò, trách nhiệm, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, góp phần xây dựng ban chỉ huy quân sự cấp huyện vững mạnh toàn diện, giữ vững ổn định chính trị ở địa phương. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới, công tác bồi dưỡng cần tiếp tục được đổi mới mạnh mẽ hơn nữa. Định hướng tương lai là xây dựng đội ngũ cán bộ chính trị có phẩm chất, năng lực toàn diện, nhạy bén về chính trị, sắc sảo về chuyên môn, có tư duy đổi mới, sáng tạo và phong cách làm việc khoa học. Đây là nhiệm vụ chiến lược, có ý nghĩa quyết định đến việc nâng cao sức mạnh chiến đấu của lực lượng vũ trang địa phương.

5.1. Đánh giá kết quả thực tiễn và những bài học kinh nghiệm

Nhìn lại quá trình vừa qua, có thể thấy chất lượng đội ngũ chính trị viên đã có bước tiến bộ vượt bậc. Tỷ lệ cán bộ hoàn thành tốt và xuất sắc nhiệm vụ ngày càng tăng. Từ thực tiễn, có thể rút ra các kinh nghiệm: phải luôn đặt công tác bồi dưỡng dưới sự lãnh đạo trực tiếp của cấp ủy đảng; phải kết hợp chặt chẽ bồi dưỡng của tổ chức với tự bồi dưỡng của cá nhân; nội dung, hình thức bồi dưỡng phải luôn bám sát thực tiễn. Đây là những cơ sở quan trọng để tiếp tục nâng cao chất lượng chính trị viên trong giai đoạn tiếp theo.

5.2. Yêu cầu đặt ra trong việc xây dựng đội ngũ kế cận

Tương lai đòi hỏi một đội ngũ chính trị viên kế cận không chỉ có bản lĩnh chính trị vững vàng mà còn phải có trình độ ngoại ngữ, công nghệ thông tin, khả năng hội nhập và đối ngoại quân sự. Việc quy hoạch, tạo nguồn, huấn luyện, đào tạo cán bộ quân sự ngay từ các học viện, nhà trường cần được chú trọng. Cần xây dựng một lộ trình phát triển rõ ràng cho từng cán bộ, tạo môi trường thuận lợi để họ cống hiến và trưởng thành, đảm bảo sự chuyển tiếp vững chắc giữa các thế hệ, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC TIẾN HÀNH CÔNG TÁC ĐẢNG, CÔNG TÁC CHÍNH TRỊ CỦA ĐỘI NGŨ CHÍNH TRỊ VIÊN CƠ QUAN QUÂN SỰ CẤP HUYỆN TRÊN ĐỊA BÀN QUÂN KHU 9 - MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Đội ngũ chính trị viên cơ quan quân sự cấp huyện và một số vấn đề cơ bản về bồi dưỡng năng lực tiến hành công tác đảng, công tác chính trị của đội ngũ chính trị viên cơ quan quân sự cấp huyện trên địa bàn Quân khu 9 1. Đội ngũ chính trị viên và năng lực tiến hành công tác đảng, công tác chính trị của đội ngũ chính trị viên cơ quan quân sự cấp huyện trên địa bàn Quân khu 9 * Một số nét về Quân khu 9 và cơ quan quân sự cấp huyện trên địa bàn Quân khu 9 Quân khu 9 được thành lập ngày 10-12-1945, bao gồm 12 tỉnh, thành phố, 115 huyện, quận, thị xã và thành phố trực thuộc tỉnh ở đồng bằng sông Cửu Long. Dân số 17,4 triệu người; diện tích tự nhiên 35.233 km 2; hơn 202,6 km đường biên giới trên đất liền thuộc 3 tỉnh Đồng Tháp, An Giang, Kiên Giang (gồm 25 huyện và 96 xã) tiếp giáp với Vương quốc Campuchia.

Bờ biển dài gần 750 km, có biờn giới biển tiếp giỏp các nước ASEAN. Vùng biển trên địa bàn có hơn 100 đảo lớn, nhỏ. Trong đó các đảo như: Phú Quốc, Nam Du, Quần đảo Bà Lụa, Hải Tặc. dân cư sinh sống đông đúc và có vị trí rất quan trọng về kinh tế, chính trị, QP, AN; có khu vực chồng lấn giữa Việt Nam với Vương quốc Campuchia khá phức tạp về địa lý và lịch sử.

Quân khu 9 địa bàn có rất nhiều làng nghề truyền thống nổi tiếng như: gạch ngói, gốm sứ, chầm nón, thêu đan, dệt chiếu. có nguồn lao động dồi dào, thời tiết khí hậu ôn hoà, đất đai phì nhiêu tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế nông - lâm - ngư nghiệp và công nghiệp, dịch vụ, xây dựng tiềm lực QP, AN, là dựa lúa của đất nước. Tuy nhiên đời sống của nhân dân còn gặp không ít khó khăn, sản xuất phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên, giá cả thị 12 trường không ổn định. Quân khu 9 là địa bàn gắn với vấn đề tôn giáo, dân tộc khỏ phức tạp, trình độ dân trí còn thấp, y tế, giáo dục còn gặp nhiều khó khăn.

Trên địa bàn có hơn một triệu đồng bào dân tộc Khmer (đông nhất trong nhóm dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long, tập trung nhiều nhất ở hai tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng và vành đai biên giới Tây Nam); gần một triệu tín đồ Phật Giáo Hoà Hảo (đây là tôn giáo nội sinh) có ảnh hưởng rất lớn trong cộng đồng dân cư đồng bằng sông Cửu Long, nhất là ở hai tỉnh An Giang, Đồng Tháp; đặc biệt tôn giáo này đã có thời kỳ tổ chức ra LLVT riêng và hàng triệu tín đồ của các tôn giáo khác. Đại bộ phận các dân tộc (người Kinh, người Khmer, người Hoa, người Chăm), các chức sắc, tín đồ của các tôn giáo đều nhất quán chấp hành nghiêm chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước, của địa phương; tinh thần đại đoàn kết dân tộc luôn được giữ vững. Tuy nhiên, còn một bộ phận nhỏ đồng bào dân tộc Khmer, một số ít chức sắc, tín đồ của các tôn giáo do trình độ dân trí thấp bị các thế lực thù địch lợi dụng, lôi kéo, kích động, khơi dậy lòng hận thù dân tộc có ý đồ đòi ly khai tự trị, thành lập Nhà nước Khmer Crôm. Với vị trí ở miền Tây Nam của Tổ quốc, có cả một vùng biển rộng lớn với hơn trăm đảo lớn nhỏ án ngữ đường biển quốc tế, nơi cung cấp một lượng lớn lương thực thực phẩm cho đất nước và xuất khẩu.

Quân khu 9 có vị trí chiến lược quan trọng về quốc phòng, an ninh trong hệ thống phòng thủ chung của cả nước. Song, do địa bàn có hệ thống kênh, rạch chằng chịt, đầm lầy, giao thông đi lại không ít khó khăn; dân cư phân bố không đồng điều, nhất là ở địa bàn vành đai biên giới, biển đảo, nhân dân sống rải rác, phân tán đã gây không ít khó khăn cho việc xây dựng thế trận QP, AN. Hiện nay trên địa bàn Quân khu 9 đế quốc Mỹ và các thế lực thù địch đang đẩy mạnh chiến lược “Diễn biến hoà bình” với âm mưu, thủ đoạn ngày càng tinh vi, thâm hiểm hơn. Chúng triệt để lợi dụng vấn đề dân tộc, dân chủ, nhân quyền, tự do tôn giáo và những sơ hở yếu kém trong lãnh đạo, chỉ đạo và quản lý, điều hành địa phương của hệ thống chính trị để kích động người dân khiếu kiện, biểu tình, chống đối với quy mô, tính chất ngày càng phức tạp hơn; đồng thời ra sức mua chuộc, cài cắm, móc nối, gây dựng lực lượng để chống phá cách mạng.

Tình trạng buôn lậu, vượt biên trái phép diễn ra thường xuyên ở khu vực biên giới với Campuchia càng 13 làm cho tình hình biên giới trên đất liền, trên biển diễn biến phức tạp. Cùng với hoạt động chống phá của địch, địa bàn Quân khu 9 trong những năm gần đây chịu nhiều thiệt hại do sự cố tai nạn lao động, dịch bệnh, thiên tai, bão lũ, sạt lở đất, xâm nhập mặn, giá cả hàng nông sản không ổn định, gây tổn thất về người và cơ sở vật chất làm cho sản xuất và đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn, tác động không nhỏ đến nhiệm vụ xây dựng củng cố QP, AN của Quân khu 9. Cơ quan quân sự cấp huyện trên địa bàn Quân khu 9 là tổ chức quân sự được thành lập ở huyện, quận, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh, thuộc đơn vị hành chính địa phương, một bộ phận cơ quan quân sự địa phương, là cấp dưới của cơ quan quân sự tỉnh, thành phố, là cơ quan quân sự cấp trên của ban chỉ huy quân sự xã, phường, thị trấn. Hiện nay Quân khu 9 có 115 cơ quan quân sự cấp huyện bao gồm: 93 cơ quan quân sự huyện, 5 ban chỉ huy quân sự quận, 13 ban chỉ huy quân sự thị xã và 6 ban chỉ huy quân sự thành phố trực thuộc tỉnh.

Trong đó có 35 cơ quan quân sự cấp huyện loại một; có 81 cơ quan quân sự cấp huyện loại hai. Biên chế, tổ chức cơ quan quân sự cấp huyện trên địa bàn Quân khu 9 bao gồm: 32 người đối với các huyện, quận, thị xã loại một, 29 người với các huyện, quận, thị xã loại 2. Tổ chức chỉ huy có Chỉ huy trưởng, Chính trị viên, Chỉ huy phó - tham mưu trưởng, Chỉ huy phó động viên, Chính trị viên phó. Dưới tổ chức chỉ huy là các ban: Tham mưu, Chính trị, Hậu cần - Kỹ thuật và bộ phận động viên ngoài ra, trong hệ thống tổ chức của cơ quan quân sự cấp huyện còn có tổ chức đảng, Hội đồng quân nhân, Chi đoàn thanh niên, Chi hội phụ nữ.

Mọi hoạt động của cơ quan quân sự cấp huyện đặt dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo trực tiếp, toàn diện của cấp uỷ, chính quyền địa phương cấp mình, đồng thời đặt dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng uỷ quân sự và Bộ chỉ huy quân sự cấp tỉnh (thành phố) về lĩnh vực quân sự, quốc phòng. Cơ quan quân sự cấp huyện có chức năng: tham mưu cho đảng uỷ quân sự, cấp uỷ, chính quyền địa phương lãnh đạo, chỉ đạo công tác QS, QPĐP; tổ chức thực hiện các nghị quyết, chỉ thị cấp uỷ, chính quyền địa phương về QS, QPĐP và chỉ huy các LLVT địa phương thuộc quyền thực hiện các nhiệm vụ: xây dựng, huấn luyện, tác chiến theo hệ thống chỉ huy quân sự. Nội dung và phạm vi hoạt động của cơ quan quân sự cấp huyện rất rộng và đa dạng, không chỉ thực hiện nhiệm vụ quân sự, quốc phòng mà còn tham gia thực hiện 14 nhiều nhiệm vụ khác ở địa phương như: kinh tế, chính trị, văn hoá - xã hội, phòng chống cứu nạn, cứu hộ. trên địa bàn.

Quá trình thực hiện các nhiệm vụ, cơ quan quân sự cấp huyện phải giải quyết nhiều mối quan hệ (có mối quan hệ trong quân đội, có mối quan hệ với cơ quan, dân, chính, đảng ở địa phương). Những đặc điểm nêu trên thường xuyên chi phối đến chức trách, nhiệm vụ, phẩm chất, năng lực, phương pháp tác phong công tác của đội ngũ cán bộ cơ quan quân sự cấp huyện nói chung và ĐNCTV cơ quan quan sự cấp huyện nói riêng. * Đội ngũ chính trị viên cơ quan quân sự cấp huyện trên địa bàn Quân khu 9 - Quan niệm đội ngũ chính trị viên cơ quan sự cấp huyện trên địa bàn Quân khu 9 Theo nghị quyết 51/NQ-TW của Bộ Chính trị (XI), các cơ quan quân sự huyện, quận, thị xã, thành phố (thuộc tỉnh) được biên chế chính trị viên. Chính trị viên ban chỉ huy quân sự (huyện, quận, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh), sau đây (gọi chung là chính trị viên cơ quan quân sự cấp huyện).

Từ cơ chế lãnh đạo của Đảng đối với Quân đội và sự nghiệp quốc phòng; từ chức năng, nhiệm vụ của cơ quan quân sự, Đảng uỷ quân sự cấp huyện; từ những đặc trưng chung của chính uỷ, chính trị viên trong quân đội, có thể quan niệm: Đội ngũ chính trị viên cơ quan sự cấp huyện trên địa bàn Quân khu 9 là một bộ phận của đội ngũ sĩ quan của QĐNDVN, là những người chủ trì về chính trị; chịu trách nhiệm trước cấp trên, cấp uỷ cấp mình về toàn toàn bộ hoạt động công tác đảng, công tác chính trị ở cơ quan, đơn vị thuộc quyền; cùng chỉ huy trưởng ban chỉ huy quân sự cấp huyện chịu trách nhiệm trước Đảng uỷ, Bộ chỉ huy quân sự cấp trên và đảng uỷ quân sự, cấp uỷ, uỷ ban nhân dân cấp huyện về toàn bộ các hoạt động của đơn vị theo phạm vi chức trách, nhiệm vụ; hoạt động dưới sự lãnh đạo của Đảng uỷ quân sự cấp huyện, sự lãnh đạo, chỉ đạo, hướng dẫn của đảng uỷ, chính uỷ và phòng chính trị Bộ chỉ huy quân sự cấp trên, đồng thời chịu sự chỉ đạo hướng dẫn của các ban của cấp uỷ địa phương cùng cấp về tiến hành công tác xây dựng Đảng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ