Bồi Dưỡng Học Sinh Giỏi Môn Sinh Học 8: Tài Liệu Hữu Ích Cho Giáo Viên Và Học Sinh

Bài viết cung cấp kiến thức và phương pháp bồi dưỡng học sinh giỏi môn sinh học lớp 8, giúp nâng cao kỹ năng và hiểu biết cho học sinh.

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh
94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN I: KHÁI QUÁT VỀ CƠ THỂ NGƯỜI

1.1. Câu 1: Cơ thể người có cấu tạo như thế nào?

1.2. Câu 2: Giữa cơ thể người và các động vật thuộc lớp thú có những điểm giống nhau, khác nhau nào? Điểm giống và khác nhau đó nói lên điều gì?

1.3. Câu 3: Dựa vào những đặc điểm nào mà loài người được xếp vào một loài trong lớp thú?

1.4. Câu 4: Bằng những hiểu biết của mình, hãy chứng minh câu nói “con người đã vượt lên làm chủ tự nhiên”?

1.5. Câu 5: Dựa vào cấu tạo cơ thể người, hãy cho biết

1.6. Câu 6: Nêu thành phần cấu tạo và chức năng của từng hệ cơ quan trong cơ thể người?

1.7. Câu 7: Trong giờ học thể dục, bạn Tuấn vừa chạy xong 100m thì cảm thấy nhịp thở nhanh hơn, nhịp tim đập nhanh hơn và mồ hôi ra nhiều hơn so với trước khi chạy, bạn đang băn khoăn về điều đó. Bằng sự hiểu biết của mình, em hãy giải thích giúp bạn Tuấn?

1.8. Câu 8: Dựa vào thành phần hóa học của tế bào, hãy cho biết

1.9. Câu 9: Tế bào động vật và tế bào thực vật có những điểm giống và khác nhau nào? Ý nghĩa của điểm giống nhau và khác nhau đó?

1.10. Câu 10: Hãy chứng minh tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng của cơ thể?

1.11. Câu 11: Dựa vào cấu tạo và chức năng của tế bào, hãy trình bày

1.12. Câu 12: Mô là gì? Hãy nêu đặc điểm cấu tạo và chức năng các loại mô trong cơ thể người

1.13. Câu 13: So sánh các loại mô sau

1.14. Câu 14: Vì sao mô máu và mô mỡ lại được xếp vào mô liên kết? Sự khác nhau giữa mô mỡ và mô máu?

1.15. Câu 15: Trình bày các khái niệm

1.16. Câu 16: Hãy phân biệt cung phản xạ và vòng phản xạ?

1.17. Câu 17: Bằng sự hiểu biết về phản xạ, hãy

1.18. Câu 18: Hãy phân tích đường đi của xung thần kinh trong phản xạ từ một ví dụ cụ thể

2. PHẦN II: CÁC HỆ CƠ QUAN TRONG CƠ THỂ NGƯỜI

3. PHẦN III: GIỚI THIỆU 10 ĐỀ ÔN LUYỆN VÀ ĐÁP ÁN CHI TIẾT

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp bồi dưỡng học sinh giỏi Sinh 8

Quá trình bồi dưỡng học sinh giỏi môn Sinh học 8 là một hành trình đòi hỏi sự đầu tư bài bản về kiến thức và phương pháp. Mục tiêu không chỉ là trang bị cho học sinh những hiểu biết sâu rộng về cơ thể người mà còn rèn luyện tư duy logic, khả năng phân tích và tổng hợp thông tin. Nền tảng của quá trình này bắt đầu từ việc xác định rõ kiến thức trọng tâm Sinh học 8. Chương trình Sinh học lớp 8 tập trung vào giải phẫu và sinh lý người, một lĩnh vực phức tạp nhưng vô cùng hấp dẫn. Theo tài liệu “Bồi Dưỡng Học Sinh Giỏi Sinh Học 8” của tác giả Phan Khắc Nghệ, kiến thức được hệ thống hóa thành các phần rõ ràng: Khái quát về cơ thể người và Các hệ cơ quan. Cách tiếp cận này giúp giáo viên và học sinh xây dựng một lộ trình học tập có cấu trúc, đi từ tổng quan đến chi tiết. Một kế hoạch bồi dưỡng học sinh giỏi môn Sinh học 8 hiệu quả phải kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết chuyên sâu và thực hành giải quyết vấn đề. Việc lựa chọn tài liệu tham khảo chất lượng là yếu tố then chốt, giúp định hướng nội dung ôn tập và cung cấp các dạng bài tập phù hợp với các kỳ thi học sinh giỏi. Quá trình này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn khơi dậy niềm đam mê khoa học, tạo tiền đề vững chắc cho các cấp học cao hơn.

1.1. Xác định vai trò của kiến thức trọng tâm Sinh học 8

Việc nắm vững kiến thức trọng tâm Sinh học 8 là bước khởi đầu quan trọng nhất. Các chủ đề cốt lõi bao gồm cấu tạo và chức năng của tế bào, mô, và các hệ cơ quan như hệ vận động, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp, hệ tiêu hóa, và hệ thần kinh. Đây là nền tảng để giải quyết các bài tập nâng cao Sinh học 8. Hiểu sâu về cơ chế hoạt động của từng hệ cơ quan giúp học sinh liên kết các kiến thức với nhau, tạo thành một hệ thống logic. Ví dụ, khi nghiên cứu về hệ tuần hoàn, học sinh cần hiểu rõ mối liên hệ giữa cấu tạo tim, hệ mạch và chức năng vận chuyển máu, oxy và chất dinh dưỡng. Việc xác định đúng trọng tâm giúp tối ưu hóa thời gian ôn luyện, tránh học lan man và tập trung vào những nội dung thường xuất hiện trong các kỳ thi.

1.2. Phân tích cấu trúc tài liệu bồi dưỡng học sinh giỏi

Các tài liệu bồi dưỡng học sinh giỏi Sinh 8 uy tín thường được cấu trúc một cách khoa học. Điển hình như cuốn sách của tác giả Phan Khắc Nghệ, nội dung được chia thành ba phần rõ rệt. Phần I và II tập trung vào hệ thống hóa lý thuyết và bài tập Sinh 8 nâng cao theo từng chuyên đề, bám sát chương trình sách giáo khoa nhưng được mở rộng và đào sâu. Phần III cung cấp hệ thống đề thi học sinh giỏi Sinh 8 có đáp án chi tiết. Cấu trúc này giúp học sinh vừa củng cố lý thuyết, vừa thực hành giải các dạng bài tập đa dạng. Việc phân tích kỹ cấu trúc tài liệu giúp giáo viên xây dựng giáo án bồi dưỡng HSG Sinh 8 phù hợp, đồng thời giúp học sinh tự học một cách hiệu quả.

II. Những thách thức khi ôn thi học sinh giỏi Sinh học 8

Quá trình ôn thi học sinh giỏi Sinh 8 luôn tiềm ẩn nhiều thách thức đối với cả giáo viên và học sinh. Thách thức lớn nhất là khối lượng kiến thức khổng lồ và có độ khó cao. Sinh học 8 tập trung vào cơ thể người, một chủ đề đòi hỏi sự ghi nhớ chính xác các thuật ngữ khoa học cùng với việc hiểu sâu các quá trình sinh lý phức tạp. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc liên kết kiến thức giữa các hệ cơ quan khác nhau. Ví dụ, để giải thích hiện tượng nhịp tim, nhịp thở tăng khi vận động mạnh, học sinh cần vận dụng kiến thức của cả hệ vận động, hệ tuần hoàn và hệ hô hấp. Bên cạnh đó, việc tìm kiếm nguồn tài liệu ôn luyện chất lượng và các bộ đề thi học sinh giỏi Sinh 8 cập nhật cũng là một rào cản. Nhiều tài liệu chỉ tập trung vào lý thuyết mà thiếu đi các bài tập nâng cao Sinh học 8 có tính vận dụng cao. Áp lực về thời gian cũng là một yếu tố quan trọng, đòi hỏi học sinh phải có phương pháp học tập hiệu quả để cân bằng giữa việc học trên lớp và chương trình bồi dưỡng chuyên sâu. Vượt qua những thách thức này là chìa khóa để đạt được thành tích cao.

2.1. Khó khăn trong việc liên kết lý thuyết và bài tập

Một trong những khó khăn cơ bản là chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành kỹ năng giải bài tập. Nhiều học sinh có thể thuộc lòng các khái niệm nhưng lại lúng túng khi đối mặt với các dạng bài tập Sinh học 8 nâng cao yêu cầu phân tích, so sánh hoặc giải thích hiện tượng. Chẳng hạn, câu hỏi yêu cầu phân tích đường đi của máu trong vòng tuần hoàn lớn và nhỏ đòi hỏi học sinh không chỉ nhớ tên các bộ phận mà còn phải hiểu rõ cơ chế co bóp của tim và vai trò của các van tim. Để khắc phục, quá trình dạy và học cần nhấn mạnh vào việc giải thích “tại sao” thay vì chỉ “là gì”. Việc sử dụng các mô hình, sơ đồ và ví dụ thực tế sẽ giúp học sinh hình dung rõ hơn các quá trình sinh học phức tạp.

2.2. Áp lực về thời gian và khối lượng kiến thức lớn

Khối lượng kiến thức trong chương trình bồi dưỡng học sinh giỏi môn Sinh học 8 là rất lớn, bao quát toàn bộ các hệ cơ quan trong cơ thể người. Học sinh phải nắm vững từ cấu tạo vi thể (tế bào, mô) đến cấu tạo và hoạt động của các hệ cơ quan. Áp lực thời gian càng tăng khi các kỳ thi đang đến gần. Việc quản lý thời gian không hiệu quả có thể dẫn đến tình trạng học vẹt, học không sâu, dễ quên kiến thức. Do đó, việc xây dựng một kế hoạch luyện thi HSG Sinh học 8 chi tiết, phân chia thời gian hợp lý cho từng chuyên đề là vô cùng cần thiết. Học sinh cần ưu tiên các chuyên đề trọng tâm và dành thời gian luyện giải đề để làm quen với cấu trúc và áp lực phòng thi.

III. Phương pháp hệ thống hóa kiến thức trọng tâm Sinh học 8

Để chinh phục các kỳ thi học sinh giỏi, việc hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học là yếu tố tiên quyết. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là học theo chuyên đề. Thay vì học tuần tự theo sách giáo khoa, việc xây dựng các chuyên đề bồi dưỡng HSG Sinh 8 giúp học sinh có cái nhìn tổng thể và sâu sắc về từng hệ cơ quan. Mỗi chuyên đề nên bao gồm phần lý thuyết cốt lõi, các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao và các câu hỏi vận dụng thực tế. Ví dụ, chuyên đề hệ tuần hoàn lớp 8 sẽ bao gồm cấu tạo tim và hệ mạch, cơ chế tuần hoàn máu, các bệnh liên quan và cách phòng tránh. Phương pháp này giúp kiến thức được liên kết chặt chẽ, dễ dàng ghi nhớ và truy xuất khi cần thiết. Bên cạnh đó, việc sử dụng các công cụ trực quan như sơ đồ tư duy Sinh học 8 cũng đóng vai trò quan trọng. Sơ đồ tư duy giúp biến những đoạn văn bản dài và phức tạp thành một sơ đồ logic với các từ khóa và hình ảnh, kích thích cả hai bán cầu não hoạt động. Cách học này không chỉ giúp ghi nhớ tốt hơn mà còn phát triển tư duy sáng tạo và khả năng tổng hợp vấn đề.

3.1. Xây dựng giáo án bồi dưỡng HSG Sinh 8 theo chuyên đề

Việc xây dựng một giáo án bồi dưỡng HSG Sinh 8 chi tiết theo từng chuyên đề là nhiệm vụ cốt lõi của giáo viên. Mỗi giáo án cần xác định rõ mục tiêu kiến thức, kỹ năng, các nội dung lý thuyết trọng tâm và hệ thống bài tập tương ứng. Tham khảo từ các tài liệu uy tín, giáo viên có thể biên soạn các chuyên đề sâu như chuyên đề hệ thần kinh và giác quan, tập trung vào cấu tạo nơron, cung phản xạ và cơ chế hoạt động của các giác quan. Trong mỗi chuyên đề, cần có sự phân cấp rõ ràng từ kiến thức nhận biết, thông hiểu đến vận dụng và vận dụng cao, giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách tuần tự và vững chắc.

3.2. Sử dụng sơ đồ tư duy để củng cố lý thuyết sinh học

Sử dụng sơ đồ tư duy Sinh học 8 là một kỹ thuật học tập hiện đại và hiệu quả. Thay vì ghi chép theo cách truyền thống, học sinh có thể tóm tắt toàn bộ kiến thức của một chương hoặc một hệ cơ quan trên một trang giấy. Từ một chủ đề trung tâm, các nhánh chính sẽ là các ý tưởng lớn, và các nhánh phụ sẽ triển khai chi tiết hơn. Ví dụ, với chủ đề “Hệ Hô hấp”, các nhánh chính có thể là “Cấu tạo”, “Chức năng”, “Cơ chế trao đổi khí” và “Các bệnh liên quan”. Việc sử dụng màu sắc, hình ảnh và từ khóa giúp tăng cường khả năng ghi nhớ và kích thích sự sáng tạo. Đây là công cụ hữu ích để ôn tập và hệ thống hóa lại kiến thức trước mỗi kỳ thi.

IV. Bí quyết rèn luyện kỹ năng giải bài tập nâng cao Sinh 8

Lý thuyết vững chắc là điều kiện cần, nhưng kỹ năng giải bài tập thành thạo mới là điều kiện đủ để đạt thành tích cao. Quá trình rèn luyện kỹ năng giải bài tập nâng cao Sinh học 8 cần được thực hiện một cách có phương pháp và kiên trì. Đầu tiên, học sinh cần nhận diện và phân loại các dạng bài tập Sinh học 8 nâng cao. Các dạng bài phổ biến bao gồm: bài tập lý thuyết (trình bày, so sánh, giải thích), bài tập tính toán (tính lượng năng lượng, dung tích sống), và bài tập tình huống thực tế. Đối với mỗi dạng, cần xây dựng một phương pháp giải bài tập Sinh 8 cụ thể. Chẳng hạn, với bài tập giải thích hiện tượng, học sinh cần bám sát vào cơ sở khoa học, vận dụng kiến thức từ nhiều hệ cơ quan để lập luận một cách logic và chặt chẽ. Việc luyện tập thường xuyên qua các bộ đề thi học sinh giỏi Sinh 8 từ các năm trước hoặc từ các trường chuyên là cách tốt nhất để làm quen với cấu trúc đề, áp lực thời gian và độ khó của các câu hỏi. Sau mỗi lần giải đề, việc tự đánh giá, xem lại đáp án và rút kinh nghiệm từ những lỗi sai là cực kỳ quan trọng để tiến bộ.

4.1. Phân loại các dạng bài tập Sinh học 8 nâng cao

Việc phân loại các dạng bài tập Sinh học 8 nâng cao giúp học sinh tiếp cận vấn đề một cách hệ thống. Nhóm bài tập so sánh yêu cầu chỉ ra điểm giống và khác nhau giữa các cấu trúc hoặc quá trình (ví dụ: so sánh xương tay và xương chân, so sánh miễn dịch tự nhiên và nhân tạo). Nhóm bài tập giải thích hiện tượng đòi hỏi tư duy logic và liên kết kiến thức (ví dụ: giải thích tại sao tim hoạt động suốt đời không mệt mỏi). Nhóm bài tập vận dụng thực tiễn yêu cầu áp dụng kiến thức để giải quyết các tình huống trong đời sống (ví dụ: cách sơ cứu khi chảy máu động mạch). Nắm vững đặc điểm của từng dạng bài sẽ giúp học sinh định hình được hướng giải quyết nhanh chóng và chính xác.

4.2. Áp dụng phương pháp giải bài tập Sinh 8 hiệu quả

Một phương pháp giải bài tập Sinh 8 hiệu quả bắt đầu bằng việc đọc kỹ đề bài, gạch chân các từ khóa và xác định yêu cầu chính. Tiếp theo, học sinh cần huy động các kiến thức lý thuyết liên quan đã học. Với các bài tập tính toán, cần ghi nhớ các công thức và đơn vị chuẩn. Với các bài tập lý thuyết, cần trình bày câu trả lời một cách rõ ràng, mạch lạc, có cấu trúc mở bài - thân bài - kết luận. Trong cuốn “Bồi Dưỡng Học Sinh Giỏi Sinh Học 8”, các câu hỏi và bài tập được trình bày theo dạng để người đọc dễ dàng sử dụng và tham khảo. Việc học hỏi theo cách trình bày này sẽ giúp học sinh hoàn thiện kỹ năng làm bài của mình.

V. Hướng dẫn ôn luyện chuyên sâu qua đề thi HSG Sinh 8

Giai đoạn cuối của quá trình luyện thi HSG Sinh học 8 là tập trung vào việc giải đề. Việc này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và tâm lý phòng thi. Một lộ trình ôn luyện hiệu quả nên bắt đầu bằng việc giải các đề thi học sinh giỏi Sinh 8 của các năm trước để nắm được cấu trúc và các dạng câu hỏi thường gặp. Thông qua việc giải đề, học sinh có thể tự đánh giá được năng lực của mình, xác định những mảng kiến thức còn yếu để kịp thời bổ sung. Tài liệu của tác giả Phan Khắc Nghệ cung cấp đến 10 đề ôn luyện cùng đáp án chi tiết, đây là nguồn tài liệu quý giá để học sinh tự thử sức. Khi giải đề, cần tuân thủ nghiêm ngặt về thời gian như một kỳ thi thật. Sau khi hoàn thành, việc đối chiếu với đáp án và phân tích kỹ lưỡng từng câu, đặc biệt là những câu làm sai, là vô cùng quan trọng. Giai đoạn này cũng là lúc tập trung ôn lại các chuyên đề bồi dưỡng HSG Sinh 8 khó như cơ chế di truyền ở người hay hoạt động của hệ thần kinh cấp cao.

5.1. Phân tích cấu trúc và ma trận đề thi các năm

Phân tích cấu trúc đề thi học sinh giỏi Sinh 8 qua các năm giúp nhận ra các quy luật ra đề. Thông thường, một đề thi sẽ bao gồm cả câu hỏi lý thuyết và bài tập, phân bổ đều cho các hệ cơ quan. Các chuyên đề như hệ tuần hoànhệ thần kinh thường chiếm tỉ trọng điểm số cao do tính phức tạp và tầm quan trọng của chúng. Việc xây dựng một ma trận đề thi, trong đó liệt kê các đơn vị kiến thức và mức độ yêu cầu (nhận biết, thông hiểu, vận dụng), sẽ giúp học sinh có chiến lược ôn tập thông minh, tập trung vào những phần quan trọng nhất.

5.2. Kỹ năng làm bài và quản lý thời gian trong phòng thi

Kỹ năng làm bài trong phòng thi là yếu tố quyết định. Học sinh cần phân bổ thời gian hợp lý cho từng câu, làm câu dễ trước, câu khó sau. Khi nhận đề, cần dành vài phút để đọc lướt toàn bộ đề thi để có cái nhìn tổng quan. Đối với các câu hỏi lý thuyết, cần trình bày sạch sẽ, rõ ràng, đủ ý. Đối với bài tập tính toán, cần viết rõ các bước giải và kiểm tra lại kết quả. Tâm lý vững vàng, tự tin cũng là một yếu tố quan trọng. Việc luyện giải nhiều đề thi thử sẽ giúp học sinh quen với áp lực và giữ được sự bình tĩnh cần thiết để phát huy hết khả năng của mình.

VI. Lộ trình xây dựng đội tuyển học sinh giỏi Sinh 8 mạnh

Việc xây dựng một đội tuyển học sinh giỏi Sinh 8 mạnh và có chiều sâu là mục tiêu của nhiều nhà trường. Quá trình này đòi hỏi một lộ trình bài bản, bắt đầu từ khâu tuyển chọn, bồi dưỡng cho đến việc thi đấu cọ xát. Giai đoạn đầu tiên là phát hiện và tuyển chọn những học sinh có tố chất, thể hiện qua sự yêu thích môn học, khả năng tư duy logic và thành tích học tập tốt. Sau khi có đội tuyển, cần xây dựng một kế hoạch bồi dưỡng dài hạn, kết hợp giữa việc dạy kiến thức mới và ôn tập, củng cố kiến thức cũ. Chương trình bồi dưỡng cần được cá nhân hóa để phù hợp với điểm mạnh, điểm yếu của từng học sinh. Việc sử dụng đa dạng các tài liệu bồi dưỡng học sinh giỏi Sinh 8 và các phương pháp giảng dạy tích cực như thảo luận nhóm, học theo dự án sẽ giúp các buổi học trở nên sinh động và hiệu quả. Tổ chức các kỳ thi thử định kỳ trong nội bộ đội tuyển giúp các em làm quen với không khí thi cử và tạo động lực phấn đấu. Cuối cùng, sự động viên, khích lệ kịp thời từ giáo viên và phụ huynh là nguồn năng lượng tinh thần to lớn, giúp các em vững tin trên con đường chinh phục đỉnh cao tri thức.

6.1. Giai đoạn tuyển chọn và hình thành đội tuyển nòng cốt

Giai đoạn tuyển chọn là nền móng cho sự thành công của một đội tuyển học sinh giỏi Sinh 8. Quá trình này nên được thực hiện thông qua các bài kiểm tra đánh giá năng lực toàn diện, bao gồm cả kiến thức cơ bản và khả năng tư duy nâng cao. Giáo viên nên quan sát và phát hiện những học sinh có niềm đam mê thực sự với môn Sinh học, có khả năng tự học và tinh thần cầu tiến. Một đội tuyển nòng cốt không nhất thiết phải gồm những học sinh giỏi nhất ngay từ đầu, mà là những em có tiềm năng và ý chí phấn đấu. Xây dựng một tập thể đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau trong học tập cũng là một yếu tố quan trọng.

6.2. Kế hoạch bồi dưỡng và thi đấu cọ xát thường xuyên

Một kế hoạch bồi dưỡng dài hạn cần được vạch ra rõ ràng. Nội dung bồi dưỡng nên đi từ kiến thức trọng tâm Sinh học 8 đến các chuyên đề nâng cao và luyện giải đề. Cần tạo điều kiện cho học sinh được thi đấu cọ xát thường xuyên qua các kỳ thi cấp trường, cụm trường hoặc giao lưu với các trường bạn. Những cuộc thi này không chỉ là cơ hội để các em kiểm tra kiến thức mà còn là dịp để học hỏi kinh nghiệm, rèn luyện bản lĩnh và tâm lý thi đấu. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mọi mặt sẽ là tiền đề vững chắc để đội tuyển học sinh giỏi Sinh 8 gặt hái được những thành công xứng đáng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/07/2025
Bồi dưỡng hsg sinh học 8

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHAN KHẮC NGHỆ (CHỦ BIÊN) (Giáo uiên trường THPT chuyên Hà Tĩnh) HỒ VĂN THẮNG (Giáo uiên trường THCS Cương Gián - Hà Tĩnh) BOI DUONG HOC SINE GIOE SINH HOC 8 NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIÁ HÀ NỘI NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIÁ HÀ. NỘI 18 Hàng Chuối — Hai Ba Trung ~ Hà Nội Điện thoại: Biên tập ~ Chế bản: (04) 39714896; Cuốn sich “BOI DUONG HOC SINH GIO] MON SINH HOC 8” được viết 11 Quan ly xuất bắn: (04) 39728806; Tổng biên tập: (04) 397150 'bám sát chương trình sinh học 8 phổ thông, Cuốn sách được trình bày thành 3 phần: Fax: (04) 39729436 eo OF + Phần I: KHAI QUAT VE CO THE NGUOI — + Phần H: CÁC HỆ CƠ QUAN TRONG CƠ THÊ Nour - + Phần HI: GIỚI THIỆU 10 ĐỀ ÔN LUYỆN VÀ ĐÁP ÁN CHI TIẾT Chịu trách nhiệm xudt ban: — Phan 1 la kiến thức về khái quát cơ thể người được trình bày dưới các dạng Giám đốc - Tổng biên tập: TS, PHAM TT TRAM câu hỏi và bài tập. — Phần H là kiến thức về các hệ cơ quan trong cơ thể người được trình bay theo 10 chương tương ứng với sách giáo khoa sinh học 8. Ở mỗi chương có hệ thống Biên lập: THANH HOA câu hỏi và bài tập được trình bảy theo các dạng để bạn đọc dễ dang sir dung.

Chế bản: ` NHÀ SÁCH HỎNG ÂN — Phần II giới thiệu đề ôn luyện là hệ thống 10 để thi thử do tác giả biên soạn Trình bày bìa: NHÀ SÁCH HỒNG ÂN giúp bạn đọc ôn luyện để nâng cao kiến thức và thử sức trước khi bước vào ki thi chính thức. Cuối cùng có đáp án chỉ tiết cho các đề thi để bạn đọc tham khảo. Chúng tôi tin tưởng rằng, cuốn sách không chỉ là tài liệu tham khảo hữu ích Đối tác liền kết xuất bản: giúp học sinh tự học mà còn là nguồn tư liệu quý để giáo viên tham kháo, sử dung NHÀ SÁCH HỒNG ÂN trong công tác bồi dưỡng học sinh giỏi. Dù rất tâm huyết dành nhiều thời gian để biên soạn, song do những hạn chế khách quan và chủ quan nên cuốn sách không tránh khói những thiếu sót nhất định, tác giả rất mong nhận được các ý kiến góp ý cho lần tái bản được hoàn thiện hơn.

Mọi gớp ý xin gửi về địa chỉ email: phankhacnghe@yahoo.yn go ee SÁCH LIÊN KẾT » CAC TAC GIA BOI DUONG HOC SINH GIỎI SINH HOG 8 ã số: 1L - 92ÐH2015 3000‘un, khổ 17 x 24em tại Céng ti Cé phần Văn hóa Van Lạng. Minh Địa chỉ: Số6 Nguyễn Trung Trực - P5 - 0. Bình Thạnh - TP. Hồ Chi Số xuất bản: 416 - 2015/0XB/9 — 78/ÐHQGHN, ngày 27/02/2015.

ngày 8/03/2015 - Quyết định xuất bản số: 104LK-TN/QĐ - NXBBHQGHN, In xoäg và nệp lửu chiểu duý I1 năm 2015. KHALI QUAT VE CO THE NGUGI Câu 1: Cơ thể người có cầu tạo như thế nào? Hướng dẫn trả lời — Co thé người được cấu tạo từ các hệ cơ quan như: + Hệ vận động.Hệ tuần hoàn. + Hệ bài tiết. + Hệ hô hấp.

+ Hệ sinh dục. + Hệ nội tiết. + Hệ thần kinh. — Trong mỗi hệ cơ quan bao gồm các cơ quan có cùng chức năng cấu tạo thành.

— Trong từng cơ quan lại được các mô cấu tạo nên. ~ Mô được cấu tạo bởi các tế bào có cấu trúc và chức năng giống nhau. ~ Như vậy cơ thể người cũng được cầu tạo từ các tế bào. Câu 2: Giữa cơ thể người và các động vật thuộc lớp thú có những điểm giống nhau, khác nhau nào? Điểm giống và khác nhau đó nói lên điều gì? ‘ Hướng dẫn trả lời a.

Điểm giống nhau: ỉ ~ Trên cơ thể đều có lông mao. — Răng phân hóa thành răng cửa, ring ham và răng nanh. ~ Thai sinh, nuôi con bằng sữa. Điểm khác nhau: Người _ Thú — Bộ xương phân hóa thích nghỉ với đi, | — Bộ xương kém phân hóa hơn, hai đứng thẳng bằng 2 chân; lao động bằng | chỉ trước vẫn là cơ quan vận động — 2 tay.

— Lao động có mục đích, biết chế tạo và | — Kiếm ăn theo bản năng, chưa có Hiaieq2siedl0424446010004466241001608/404080 sử dụng công cụ lao động, bớt lệ thuộc | mục đích, chủ yếu lệ thuộc vào tự tự nhiên. ~ Biết dùng lửa nấu chín thức ăn. — Sọ não lớn hơn mặt. — Có tư duy trừu tượng, có tiếng nói và | — Chưa có tư duy trừu tượng, chưa có chữ viết.

tiếng nói và chữ viết. Câu 6: Néu thành phân cau tạo và chức nãug của từng bệ cơ quan trong cơ ~ Điểm giống nhau giữa người và các động vật thuộc lớp thú đã chứng tò rả & the người? ae con người và các động vật thuộc lớp thú có chung nguồn gÔc. Hướng dẫn trả lời ~ Điễm khác nhau giữa người và các động vật thuộc lớp thú đã chứng tinh rằng tuy người và thú có quan hệ về nguồn gốc, nhưng người phát triển và tiến Hệ cơ Các co quan trong quan từng hệ cơ quan Chức năng của hệ cơ quan hóa theo một hướng khác cao hơn, Câu 3: Dựa vào những đặc điểm nào mà loài người được xếp vào muội loài 1,Hé | Cơ và xương Vận động, nâng đỡ và bảo vệ cơ thể trong lớp thú? : vận Hướng dẫn trả lời động Dựa vào những đặc điểm cấu tạo sau mà người được xếp vào một loài trong 2.Hệ | Miệng, ống tiêu hóa và | T iép nhận và biến đổi thức ăn thành chất lớp thú: tiêu hỏa | các tuyến tiêu hóa, dinh dưỡng cung cấp cho cơ thé, thai phân ~— Trén co thé đều có lông mao. Tuần hoàn máu, vận chuyển chất định 3.

Hệ dưỡng, khí ôxi tới cá tế bào và vân chuyể ~ Răng phân hóa thành răng cửa, răng ham, rang nanh. tuần | Tim va hệ mạch lưỡng, khí oxi Oi các tế bào và vận chuyên — Có vú, có tuyến sữa. hoàn chất thải, khí cacbônie từ tế bảo tới cơ quan bài tiết. — Có hiện tượng thai sinh, nuôi con bằng sữa mẹ.

Hệ hô | Mũi, khí quản, phế | Thực hiện trao đổi khí O, CO; giữa cơ thể Câu 4: Bằng những hiểu biết của mình, hãy chứng minh câu nói “cøn øgười hap quản và 2 lá phối. với môi trường. đã vượi lên làm chủ tự nhiên”? Hướng dẫn trả lời ` 5.Hệ | Thận, ống dẫn nước | Tập hợp và đào thải các chất thai, chất cặn bài tiết | tiêu và bóng đái, da bã và chất độc ra khỏi cơ thể, Con người đã vượt lên làm chủ tự nhiên là vì: Con người có khả năng sử 6. Hệ Hệ (yến1 Sinh¡nh sản và duyny tritrì nòindi giông giống.

Gồm tuyến sinh dục dụng và chế tạo công cụ lao động, đã bớt lệ thuộc vào các quy luật tự nhì pha) và đường Hơn thể, con người còn có khả năng tư duy — tìm hiểu các quy luật tự nhiên để sinh dục | `. làm chủ tự nhiên, vận dụng các quy luật tự nhiên phục vụ cho lợi ích của mình. Ví dụ: Con người có khả năng hiểu biết và sử đụng năng lượng thủy triều, năng 7, Hệ Các tuyến nội tiết. Điều khiến, điêu hòa và phối hợp hoạt lượng gió, năng lượng mặt trời.

để phục vụ cho đời sống. nội tiệt động của các cơ quan trong cơ (hệ băng cơ Câu 5: Dựa vào cấu tạo cơ thể người, hãy cho biết: chế thể dịch. Cơ thể người được phân thành mấy phần, đó là những phần nào? 8Hệ |Não, tủy sống, đây | Tiếp nhận và trả lời các kích thích của môi thần | thần kinh và hạch thần | trường, điều hòa hoạt động các cơ quan b. Khoang ngực và khoang bụng ngăn cách nhau bởi cơ quan nào, kế tên các cơ quan trong khoang ngực, trong khoang bụng? kinh - | kinh, 'bằng cơ chế thần kinh Hướng dẫn trả lòi Câu 7: Trong giờ học thể dục, bạn Tuấn vừa chạy xong 100m thì cảm thấy a.

Cơ thể người được phân làm 3 phần: nhịp thở nhanh hơn, nhịp tìm đập nhanh hơn và mỗ hôi ra nhiều hơn sơ + Phân đầu. với trước khi chạy, bạn đang băn khoăn về điều đó. Bằng sự hiểu biết của + Phần thân. mình, em hãy giải thích giúp bạn Tuấn? + Phan tay, chân.

Hướng dẫn trả lài b. Khoang ngực và khoang bụng ngăn cách nhau bởi cơ hoành. Vừa chạy xong nhịp thở nhanh hơn, nhịp tim đập nhanh hơn và mồ hôi ra + Khoang ngực gồm các cơ quan: Tim, phổi, khí quản, phế quản và thực quản. nhiều là vì: Các hệ cơ quan trong cơ thể có sự phối hợp hoạt động với nhau một cách nhịp nhàng đảm bảo tính thống nhất.

Sự thống nhất đó được thực biện nhờ + Khoang bụng gồm các cơ quan; Gan, lách, dạ dày, tụy, ruột non, ruôi giả, sự điều khiển của hệ thần kinh (cơ chế thần kinh) và hệ nội tiết (cơ chế thể địch). thận, bóng đái, cơ quan sinh sản (ở nữ), 6 Khi chạy, hệ vận động làm việc với cường độ mạnh đòi hỏi phải có nhiều khí Câu 9: Tế bào động vật và tế bào thực vật có những điểm giống và khác nhau 6xi (O2) nêr: nhịp thở nhanh hơn, quá trình vận chuyển và trao đổi khí được thực nào? Ý nghĩa của điểm giống nhau và khác nhau đó? hiện thông qua hệ tuần hoàn— đòi hỏi máu phải hưu thống nhanh ~> dẫn đến nhịp Hướng dẫn trã lời tim đập nhanh hơn. Trong quá trình chạy sé phải tiêu tốn nhiều năng lượng a.Giống nhau: —> quá trình đị hóa tăng sinh ra nhiệt sẽ làm mô hôi đổ ra nhiều. - Đều có các thành phần cấu tạo tương đối giống nhau: Bao gồm màng sinh chất, chất tế bào và nhân.

Hệ thần kinh và hệ nội tiết ~ Déu là đơn vị cấu tạo và chức năng của cơ thể, 4 b. Khác nhau: Tế bào động vật Tế bào thực vật ị Hệ tiêu hóa ị Mang | Chỉ có màng sinh chất, không | Có cả màng sinh chất và vách | LÍ ˆ | ị tếbào | có vách xenlulôzơ Chất Không có lục lạp. xenlulôzơ Cé luc lap. tếbào | Có trung thé.

Không có trung thể. Hệ hô hấp ®*Ì Hệ tuần hoàn _| Hệ bài tiết | Ít khi có không bào. Hệ không bào phát triển. Phân | Phân bào có SaO, tế bảo chất Phân bảo không có sao, tế bào bào được phân chia băng co thất ở | chất được phân chia bằng vách trung tâm.

ngang ở trung tâm, Hệ vận động Chất dự | Glicogen Tinh bot trữ Sơ đề mỗi quan hệ qua lại giữa cdc hé co quan trong co thể c.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ