Nghiên cứu sản xuất chế phẩm nấm Trichoderma longibrachiatum H18 bóc vỏ tiêu

Luận văn trình bày quy trình sản xuất chế phẩm nấm Trichoderma và ứng dụng bóc vỏ tiêu đen, giúp rút ngắn thời gian, nâng cao chất lượng tiêu sọ.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học/Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bóc Vỏ Tiêu Bằng Nấm Trichoderma Giải Pháp Sinh Học Đột Phá

Việc sản xuất tiêu sọ (tiêu trắng) từ tiêu đen hoặc tiêu chín là một công đoạn quan trọng trong ngành chế biến hồ tiêu sau thu hoạch, giúp nâng cao giá trị thương phẩm. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống như ngâm nước kéo dài hoặc sử dụng hóa chất bộc lộ nhiều nhược điểm. Chúng không chỉ tốn thời gian, chi phí mà còn gây ô nhiễm môi trường và làm suy giảm chất lượng hạt tiêu. Trước bối cảnh đó, giải pháp bóc vỏ tiêu bằng nấm Trichoderma nổi lên như một hướng đi tiên tiến, thuộc nhóm phương pháp sinh học hiệu quả và bền vững. Phương pháp này dựa trên khả năng của nấm Trichoderma, cụ thể là chủng Trichoderma longibrachiatum H18, sản sinh ra hệ enzyme cellulase mạnh mẽ. Enzyme này có khả năng phân hủy vỏ lụa hồ tiêu một cách tự nhiên, giúp tách lớp vỏ ngoài mà không cần tác động cơ học mạnh hay hóa chất độc hại. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Oanh Kiều đã chứng minh rằng chế phẩm Trichoderma được sản xuất trên môi trường bán rắn cám - trấu có hoạt độ cellulase rất cao (5909,7 IU/g) và hoàn toàn an toàn, không chứa độc tố aflatoxin. Việc ứng dụng men ủ vi sinh cho nông nghiệp này không chỉ rút ngắn đáng kể thời gian xử lý mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đây là một bước tiến quan trọng, phù hợp với xu hướng nông nghiệp hữu cơ và sản xuất sạch, mở ra tiềm năng lớn cho ngành hồ tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế.

1.1. Tổng quan về phương pháp sinh học trong chế biến hồ tiêu

Các phương pháp sinh học trong chế biến nông sản đang trở thành xu thế tất yếu nhờ tính an toàn và thân thiện với môi trường. Trong ngành hồ tiêu, việc sử dụng vi sinh vật để bóc vỏ là một ứng dụng tiêu biểu. Thay vì ngâm nước dài ngày gây thối rữa và ô nhiễm, hoặc dùng hóa chất có thể để lại tồn dư độc hại, phương pháp sinh học tận dụng các chủng vi sinh vật có lợi. Những vi sinh vật này, như nấm mốc hoặc vi khuẩn, tiết ra các enzyme tự nhiên như cellulase và pectinase. Các enzyme này trực tiếp phá vỡ cấu trúc cellulose và pectin của vỏ quả tiêu, làm mềm và bong lớp vỏ một cách hiệu quả. Giải pháp này không chỉ thay thế phương pháp cơ học và hóa học mà còn giúp bảo toàn các hợp chất quý giá trong hạt tiêu như piperine và tinh dầu.

1.2. Giới thiệu nấm Trichoderma longibrachiatum H18 và vai trò

Nấm Trichoderma longibrachiatum là một loài vi nấm đất, được biết đến rộng rãi với khả năng sản sinh một lượng lớn protein và enzyme, đặc biệt là enzyme cellulase. Chủng T. longibrachiatum H18, được nghiên cứu trong tài liệu gốc, đã được chứng minh có khả năng sinh tổng hợp cellulase vượt trội. Vai trò chính của chủng nấm này trong quy trình bóc vỏ tiêu là tác nhân phân hủy sinh học. Khi được đưa vào môi trường ủ cùng với hạt tiêu, nấm sẽ phát triển và tiết ra cellulase. Enzyme này hoạt động như một chất xúc tác, thủy phân các liên kết cellulose trong vỏ hạt, khiến lớp vỏ trở nên mềm, mục và dễ dàng tách khỏi nhân hạt. Quá trình này giúp việc làm tiêu trắng trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn rất nhiều.

II. Thách Thức Của Kỹ Thuật Ủ Tiêu Đen và Chế Biến Truyền Thống

Quy trình sản xuất tiêu sọ truyền thống đối mặt với nhiều rào cản nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và môi trường. Phổ biến nhất là phương pháp ngâm hạt tiêu đen trong nước từ 7 đến 10 ngày để làm mềm vỏ. Quá trình này không chỉ kéo dài, làm tăng chi phí nhân công và sử dụng lượng nước lớn, mà còn là nguồn gây ô nhiễm môi trường nặng nề. Nước ngâm tiêu sau nhiều ngày phân hủy hữu cơ sẽ bốc mùi hôi thối, khi xả thải trực tiếp ra môi trường sẽ phá hủy hệ sinh thái địa phương. Bên cạnh đó, việc ngâm lâu trong nước cũng làm thất thoát một lượng lớn piperine và tinh dầu, hai thành phần quyết định hương vị và giá trị của hạt tiêu. Các phương pháp thay thế phương pháp cơ học như chà xát mạnh sau khi ngâm cũng dễ làm vỡ hạt, tăng tỷ lệ hao hụt và giảm giá trị thương phẩm. Một số nơi sử dụng hóa chất để đẩy nhanh quá trình, nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ tồn dư hóa chất độc hại trên sản phẩm, ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng và không đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu của các thị trường khó tính. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp công nghệ mới, vừa hiệu quả, vừa an toàn và bền vững, như việc ứng dụng men ủ vi sinh cho nông nghiệp.

2.1. Hạn chế về thời gian và chi phí trong sản xuất tiêu sọ

Thời gian là một trong những hạn chế lớn nhất của phương pháp truyền thống. Quá trình ngâm nước có thể kéo dài tới 10 ngày, làm chậm vòng quay sản xuất và chiếm dụng không gian, bể chứa. Chi phí nhân công cho các công đoạn như ngâm, thay nước, chà xát, đãi vỏ và phơi sấy cũng rất cao. Việc kéo dài thời gian chế biến còn làm tăng rủi ro nhiễm khuẩn, nấm mốc, ảnh hưởng đến chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm. Tổng hợp lại, các yếu tố này làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm tiêu sọ Việt Nam.

2.2. Vấn đề ô nhiễm môi trường từ quá trình ngâm ủ tiêu

Tác động tiêu cực đến môi trường là một vấn đề nhức nhối. Nước thải từ các bể ngâm tiêu chứa hàm lượng chất hữu cơ rất cao, gây ra hiện tượng phú dưỡng khi xả ra sông, hồ. Mùi hôi thối phát sinh từ quá trình phân hủy yếm khí không chỉ ảnh hưởng đến khu vực sản xuất mà còn lan ra các khu dân cư lân cận. Việc giảm ô nhiễm môi trường là một yêu cầu cấp thiết, không chỉ để bảo vệ hệ sinh thái mà còn để xây dựng một nền nông nghiệp hữu cơ bền vững, đáp ứng các tiêu chuẩn xanh của thế giới.

III. Hướng Dẫn Quy Trình Ủ Tiêu Bằng Men Vi Sinh Trichoderma

Quy trình bóc vỏ tiêu bằng nấm Trichoderma được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao và dễ dàng áp dụng. Trọng tâm của quy trình là việc sử dụng chế phẩm Trichoderma longibrachiatum H18. Đầu tiên, chế phẩm này được sản xuất bằng cách nuôi cấy chủng nấm trên môi trường bán rắn gồm cám và trấu theo tỷ lệ 7:3, độ ẩm 55% trong 3 ngày. Chế phẩm thu được có hoạt độ enzyme cellulase cao, an toàn và sẵn sàng cho việc ủ tiêu bằng men vi sinh. Đối với tiêu đen, nguyên liệu cần được làm ẩm đến độ ẩm ban đầu khoảng 45%. Sau đó, trộn đều hạt tiêu với 2% chế phẩm Trichoderma (so với khối lượng tiêu) và đem ủ ở nhiệt độ 28°C. Theo nghiên cứu, quá trình ủ này chỉ mất 4 ngày để lớp vỏ được phân hủy gần như hoàn toàn. Đối với tiêu chín, quy trình còn nhanh hơn. Hạt tiêu chín được xử lý và trộn với 2% chế phẩm, thời gian ủ chỉ cần 36 giờ là có thể đạt hiệu suất bóc vỏ gần 100%. Sau khi ủ, hạt tiêu được đem đi chà xát nhẹ nhàng để loại bỏ hoàn toàn lớp vỏ đã phân hủy, sau đó rửa sạch và phơi sấy theo tiêu chuẩn để đạt độ ẩm bảo quản. Quy trình này không chỉ rút ngắn thời gian mà còn đơn giản, dễ thực hiện ở quy mô nông hộ và công nghiệp.

3.1. Sản xuất chế phẩm Trichoderma trên môi trường bán rắn

Việc sản xuất chế phẩm Trichoderma H18 được thực hiện theo phương pháp nuôi cấy bề mặt trên môi trường bán rắn. Môi trường này bao gồm cám gạo và trấu, là những phụ phẩm nông nghiệp rẻ tiền, dễ kiếm. Tỷ lệ tối ưu được xác định là 7 phần cám và 3 phần trấu, cung cấp đủ dinh dưỡng cho nấm phát triển và tạo độ thoáng khí. Sau khi phối trộn và điều chỉnh độ ẩm đến 55%, môi trường được khử trùng và cấy giống nấm. Quá trình nuôi cấy diễn ra trong 3 ngày ở nhiệt độ phòng. Kết quả thu được chế phẩm dạng bột khô có hoạt lực enzyme cao, ổn định và dễ dàng bảo quản, vận chuyển để ứng dụng vào kỹ thuật ủ tiêu đen.

3.2. Các bước ủ tiêu đen và tiêu chín với men ủ vi sinh

Quá trình ủ tiêu bằng men vi sinh gồm các bước chính: (1) Chuẩn bị nguyên liệu: Tiêu đen được ngâm nước để đạt độ ẩm 45%, tiêu chín có thể sử dụng trực tiếp. (2) Phối trộn: Trộn đều hạt tiêu với chế phẩm Trichoderma theo tỷ lệ 2% khối lượng. (3) Lên men: Đưa hỗn hợp vào thiết bị ủ hoặc thùng chứa, duy trì nhiệt độ ổn định ở 28°C. Thời gian ủ là 4 ngày cho tiêu đen và 36 giờ cho tiêu chín. (4) Tách vỏ và làm sạch: Sau khi ủ, lớp vỏ đã được phân hủy vỏ lụa hồ tiêu hoàn toàn. Dùng máy xát hoặc chà thủ công để loại bỏ vỏ, sau đó rửa sạch bằng nước. (5) Sấy khô: Sấy tiêu sọ đến độ ẩm dưới 13% để bảo quản.

IV. Phân Tích Hiệu Quả Bóc Vỏ Tiêu Vượt Trội Từ Nấm H18

Hiệu quả của phương pháp sinh học sử dụng nấm T. longibrachiatum H18 được thể hiện rõ rệt qua các kết quả thực nghiệm. Cơ chế hoạt động chính là nhờ hệ enzyme cellulase do nấm tiết ra. Enzyme này phá vỡ cấu trúc polysaccharide phức tạp của vỏ hạt tiêu, giúp quá trình bóc vỏ diễn ra nhanh chóng và triệt để. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Oanh Kiều chỉ ra, hiệu suất bóc vỏ tiêu đen đạt gần 99% chỉ sau 4 ngày ủ với 2% chế phẩm, rút ngắn thời gian xuống gần một nửa so với phương pháp ngâm nước truyền thống (thường mất 7-10 ngày). Đối với tiêu chín, hiệu suất đạt gần 100% chỉ trong 36 giờ. Sự vượt trội này không chỉ nằm ở tốc độ. Sản phẩm tiêu sọ sau khi xử lý bằng chế phẩm Trichodermachất lượng hạt tiêu cao, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7037:2002. Cụ thể, hàm lượng piperine (chất tạo vị cay) đạt 8.50% (từ tiêu đen) và 8.70% (từ tiêu chín), hàm lượng tinh dầu đạt 1.86% và 1.92%. Các chỉ số này cho thấy phương pháp sinh học bảo toàn tốt hơn các hợp chất giá trị so với ngâm nước. Hơn nữa, sản phẩm cuối cùng không phát hiện vi khuẩn hiếu khí, E. coli, Coliforms và Salmonella, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm tuyệt đối.

4.1. So sánh thời gian và tỷ lệ bóc vỏ so với ngâm nước

So sánh trực tiếp cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Phương pháp ngâm nước truyền thống cần 7-10 ngày để vỏ mềm và có thể tách ra, hiệu suất không ổn định và phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm. Trong khi đó, việc ủ tiêu bằng men vi sinh chỉ mất 4 ngày đối với tiêu đen và 1.5 ngày đối với tiêu chín. Tỷ lệ bóc vỏ của phương pháp sinh học đạt mức gần như tuyệt đối (99-100%), cao hơn hẳn so với phương pháp thủ công. Việc rút ngắn thời gian và tăng hiệu suất giúp doanh nghiệp và nông dân tăng năng suất, giảm chi phí và nhanh chóng đưa sản phẩm ra thị trường.

4.2. Đánh giá chất lượng hạt tiêu sọ sau khi xử lý sinh học

Chất lượng là yếu tố then chốt khẳng định giá trị của phương pháp mới. Tiêu sọ sản xuất từ chế phẩm Trichoderma có màu sắc trắng ngà đồng đều, đẹp mắt. Phân tích hóa lý cho thấy các chỉ tiêu quan trọng như hàm lượng tro (2.55-2.65%), piperine (8.50-8.70%), và tinh dầu (1.86-1.92%) đều đạt và vượt tiêu chuẩn. Đặc biệt, quá trình lên men có kiểm soát giúp loại bỏ nguy cơ nhiễm vi sinh vật gây hại. Kết quả kiểm nghiệm vi sinh không tìm thấy sự hiện diện của các vi khuẩn gây bệnh, chứng tỏ đây là một quy trình sản xuất an toàn, sạch, tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đủ tiêu chuẩn xuất khẩu.

V. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Nông Nghiệp Hữu Cơ và Tương Lai

Phương pháp bóc vỏ tiêu bằng nấm Trichoderma không chỉ là một cải tiến kỹ thuật mà còn mở ra một tương lai bền vững cho ngành chế biến hồ tiêu sau thu hoạch. Tiềm năng ứng dụng của nó trong nông nghiệp hữu cơ là rất lớn. Do không sử dụng bất kỳ hóa chất tổng hợp nào, quy trình này hoàn toàn phù hợp với các tiêu chuẩn sản xuất hữu cơ nghiêm ngặt. Sản phẩm tiêu sọ tạo ra có thể được dán nhãn hữu cơ, từ đó tiếp cận được các phân khúc thị trường cao cấp và nâng cao giá trị xuất khẩu. Việc thay thế phương pháp cơ học và ngâm nước truyền thống bằng giải pháp sinh học mang lại lợi ích kép: kinh tế và môi trường. Về kinh tế, việc rút ngắn thời gian sản xuất, giảm chi phí nhân công và tiêu thụ nước, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm sẽ giúp tăng lợi nhuận cho người nông dân và doanh nghiệp. Về môi trường, quy trình này giúp giảm ô nhiễm môi trường một cách triệt để, không còn nước thải hôi thối và không tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Đây là một mô hình kinh tế tuần hoàn, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp (cám, trấu) để tạo ra men ủ vi sinh cho nông nghiệp, giải quyết một vấn đề cốt lõi trong chuỗi giá trị hồ tiêu.

5.1. Lợi ích kinh tế và môi trường khi thay thế phương pháp cũ

Lợi ích kinh tế đến từ việc tăng năng suất, giảm chi phí vận hành và nâng cao giá trị sản phẩm. Chu kỳ sản xuất ngắn hơn cho phép xử lý khối lượng lớn hồ tiêu trong cùng một khoảng thời gian. Lợi ích môi trường là vô cùng to lớn. Việc loại bỏ hoàn toàn công đoạn ngâm nước dài ngày giúp giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm nguồn nước và không khí tại các vùng trồng tiêu. Điều này góp phần xây dựng thương hiệu hồ tiêu Việt Nam xanh, sạch và có trách nhiệm với cộng đồng.

5.2. Hướng phát triển công nghệ chế biến hồ tiêu trong tương lai

Trong tương lai, công nghệ này có thể được nhân rộng và tối ưu hóa hơn nữa. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải tiến chủng nấm để tăng hoạt lực enzyme, hoặc phát triển các hệ thống lên men tự động quy mô lớn. Việc kết hợp công nghệ sinh học với tự động hóa sẽ là hướng đi tất yếu để công nghiệp hóa quy trình sản xuất tiêu sọ, đưa ngành hồ tiêu Việt Nam lên một tầm cao mới, cạnh tranh sòng phẳng với các quốc gia sản xuất hàng đầu thế giới về cả sản lượng và chất lượng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN VỀ NẤM MỐC Trichoderma longibrachiatum 1. Tổng quan về Trichoderma 1. Khái niệm về Trichoderma Trichoderma là một chi nấm được mô tả vào năm 1794, bao gồm cả nấm Anamorphic phân lập chủ yếu từ đất và chất hữu cơ phân hủy.

Là loại nấm phổ biến nhất, có mặt gần như trong tất cả các loại đất và môi trường sống đa dạng. Các chủng trong chi này bao gồm một phổ rộng chủ yếu trong đất và rất hiệu quả với khả năng phân hủy sinh học cao. Trichoderma rất ít tìm thấy trên thực vật sống và không sống nội ký sinh với thực vật (Samuels, 2004) [90]. Phân loại Quá trình phân loại Trichoderma đã trải qua một sự thay đổi đáng chú ý trong 40 năm kể từ năm 1969.

Trong chi Trichoderma có tới 89 loài với khả năng sử dụng rất lớn và đa dạng gây khó khăn cho việc định danh và phân loại do sự tương đồng về hình thái. Cho đến năm 1801, Persoon đã xác định Trichoderma thuộc giới nấm (fungi), ngành Ascomycota, lớp Euascomycetes, bộ Hypocreales, họ Hypocreaceae, giống Trichoderma (Clipson và cs, 2001) [57]. Năm 1991, John Bisset đã xác định và công nhận hơn 40 loài, bao gồm 14 mà ông mô tả là mới. Trichoderma được phân thành 5 nhóm: Trichoderma, Longibrachiatum, Saturnisporum, Pachybasium và Hypocreanum.

Ngày nay, khoảng 150 loài được công nhận và hầu hết trong số đó được mô tả sau năm 2000 (Samuels, 2004) [90]. Trong những năm gần đây, việc phát triển của kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại đã góp phần khắc phục được những khó khăn về việc định danh các loài thuộc giống nấm này. Hiện nay, đã có nhiều loài được định danh và một số loài được xem là tác nhân kiểm soát sinh học quan trọng như: T. Đặc điểm hình thái, sinh lý và sinh hóa Trichoderma là giống nấm có vách ngăn và cuống sinh bào tử phân nhánh, có dạng hình nón hoặc kim tự tháp.

Ở đỉnh cuống sinh bào tử thể bình được tạo thành, các bào tử đính được tạo ra tại các đầu mút của các thể bình, là nơi chúng tích lũy để hình thành các đỉnh bào tử đính. Cuống bào tử của một số loài Trichoderma vẫn chưa được xác định. Tập hợp một nhóm sợi nấm bện vào nhau tạo thành cuống bào tử. Một số loài khác có cuống PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 bào tử mọc lên từ những cụm hay những nốt sần dọc theo sợi nấm hoặc ở khu vực tỏa ra của khuẩn lạc (T.

koningii), có kích thước khoảng từ 1 - 7µm, những nốt sần dạng này được tách dễ dàng ra khỏi bề mặt thạch và chúng hoạt động như chồi mầm (Samuels, 2004) [90]. Một trong những đặc điểm nổi bật của nấm Trichoderma là bào tử có màu xanh đặc trưng, một số ít có màu trắng (T. virens), vàng hay xám. Bào tử nấm chủ yếu là hình cầu, hình elip hay oval.

Đa số bào tử đều trơn láng, kích thước không quá 5µm. Khuẩn ty của Trichoderma không màu, có khả năng phát triển nhanh, trên môi trường dinh dưỡng PGA ban đầu có màu trắng, khi sinh bào tử các sợi nấm chuyển sang màu xanh đậm. Ở một số loài còn có khả năng tiết ra một số chất làm thạch môi trường PGA hóa vàng. Các chủng nấm trong nhánh Longibrachiatum thuộc chi Trichoderma, phát triển trên môi trường PDA (Nguồn: Samuels và cs, 2012)[91] Chú thích: a, b: T.

Tất cả được nuôi cấy thời gian 1 tuần ở 25oC dưới ánh sáng. Riêng b, e, h được nuôi cấy trong bóng tối với ánh sáng gián đoạn. Bào tử được tăng lên khi nuôi cấy ở 35oC so với 25oC ở các chủng giống nhau. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Mỗi dòng nấm Trichoderma khác nhau có yêu cầu về nhiệt độ và độ ẩm khác nhau.

Chúng phát triển tốt ở pH = 4,5 - 6,5. Nhiệt độ để Trichoderma phát triển tối ưu thường là 25 - 30oC. Một số dòng phát triển tốt ở 35oC. Một số ít phát triển được ở 40oC (Samuels, 2004) [90].

Hình thái khác nhau khi ở nhiệt độ khác nhau. Ở 35oC chúng tạo ra những khuẩn lạc rắn dị thường với sự hình thành bào tử nhỏ và ở mép bất thường, ở 37oC không tạo ra bào tử sau 7 ngày nuôi cấy. Trichoderma là loài nấm mốc sản xuất nhiều kháng sinh và enzyme như chitinolytic (enzyme phân giải chitin), cellulolytic (enzyme phân giải cellulose). Được ứng dụng để bảo vệ cây trồng chống các nấm mốc và vi khuẩn gây bệnh (Trần Thị Thu Hà và Phạm Thanh Hòa, 2012) [14].

Ứng dụng của Trichoderma trong các lĩnh vực đời sống Hình 1. Vai trò của Trichoderma (Nguồn: Mukherjee, 2013)[79] ➢ Trong nông nghiệp - Cải thiện năng suất cây trồng: Dựa vào các tính chất đặc trưng của loài, nhiều chủng nấm mốc Trichoderma như T. koningii,… được ứng dụng nhiều vào trong các chế phẩm phân hữu cơ vi sinh để cung cấp nguồn phân bón an PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 toàn; phòng trừ các nấm gây thối mốc, bệnh héo rũ; kích thích sự nảy mầm và tăng sức đề kháng của cây trồng. Dương Minh và cs (2006) chọn lọc 3/45 chủng nấm Trichoderma spp.

đối kháng tốt với 12 chủng nấm bệnh P. palmivora gây hại cho sầu riêng trong điều kiện in-vitro, khác biệt có ý nghĩa so với sử dụng thuốc trừ bệnh và đối chứng, bón phân hữu cơ có Trichoderma còn giúp tăng năng suất và cải thiện chất lượng trái sầu riêng [31]. - Sử dụng Trichoderma để phòng trừ nấm gây bệnh: Trong số các bệnh hại do nấm gây ra, có những bệnh liên quan đến các bộ phận nằm dưới đất, do đó rất khó điều trị bằng phương pháp hóa học truyền thống. Mặt khác, Trichoderma là loại vi nấm có mặt trong hầu hất các loại đất nông nghiệp, có khả năng kiềm chế các loại nấm khác phát triển, là tác nhân đối kháng tự nhiên của loài nấm gây bệnh và là một tác nhân kiểm soát sinh học (Mukherjee, 2013) [79].

Nguyễn Văn Viên và cs (2012) nghiên cứu áp dụng chế phẩm CP2, CP3, CP4 sản xuất nấm đối kháng T. viride để phòng trừ các bệnh nấm Rhizoctonia solani gây bệnh lở cổ rễ, nấm, Sclerotium rolfsii gây bệnh héo gốc mốc trắng cây khoai tây, lạc, đậu tương [52]. Trần Thị Thu Hà và Phạm Thanh Hòa (2012) đã chứng minh nấm đối kháng Trichoderma có nhiều tiềm năng trong phòng trừ sinh học nấm S. rolfsii, một loại nấm bệnh hại cây trồng, rất nhiều chủng hạn chế sản sinh hạch nấm S.

rolfsii trong đó đáng chú ý chủng ĐR16 có khả năng ức chế hoàn toàn sự hình thành hạch nấm S. rolfsii, làm cho hạch nấm không hình thành được [14]. ➢ Trong lĩnh vực xử lý môi trường Với khả năng phân hủy các chất gây ô nhiễm trong đất rừng; giảm bớt sự tập trung của các chất tự do 2,4,6 - trichlorophenol, 4,5 - dicholoroguaico; phân giải 60% thuốc diệt cỏ Duirion trong đất trong 24 giờ… nên T. harzianum được sử dụng rộng rãi trong công nghệ xử lý môi trường (Mukherjee, 2013) [79].

➢ Trong công nghệ thực phẩm Một số loài Trichoderma đã được sử dụng rộng rãi như là một nguồn của các enzyme hoặc các chất chuyển hóa thứ cấp trong các ứng dụng trong các quá trình công nghiệp thực phẩm. Những ngành công nghiệp đồ uống như bia và rượu vang, hương vị, mùi thơm và kết cấu là những khía cạnh chất lượng quan trọng đối với các nhà sản xuất và người tiêu dùng (Styger và cs, 2011) [93]. Các hợp chất Trichoderma mô tả ở trên có thể được áp dụng trong công nghiệp để tăng thêm đặc tính mong muốn như vậy nhằm tăng giá trị thương mại của sản phẩm. Việc bổ sung các enzyme trong bước ngâm là một thực tế phổ biến trong sản xuất rượu vang.

harzianum có thể cắt liên kết β-1,3 và β-1,6-glucan, góp phần tăng độ trong của rượu (Mukherjee, 2013) [79]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Vi sinh vật có nguồn gốc từ β-glucanases cung cấp ứng dụng công nghiệp và thường được thêm vào bia trong quá trình sản xuất bia để giảm hàm lượng β-glucan, tạo sản phẩm cuối cùng với đặc tính mong muốn, hỗn hợp enzyme từ T. reesei hoạt động hiệu quả hơn tại pH thấp khi so sánh với Humicola (Faulds và cs, 2008) [62]. Tổng quan về Trichoderma longibrachiatum T.

longibrachiatum là một loại nấm mốc thuộc nhánh Longirachitum trong chi Trichoderma. Ngoài việc là một loài riêng biệt, T. longibrachiatum cũng tiêu biểu cho một trong những nhánh thuộc chi Trichoderma trong đó bao gồm 21 loài khác nhau. Nhiều loài từ nhánh này đã được áp dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau bởi vì khả năng của chúng có thể tiết ra một lượng lớn protein và các chất chuyển hóa.

longibrachiatum là một loại nấm đất được tìm thấy trên khắp thế giới nhưng chủ yếu ở vùng khí hậu ấm áp, nó cũng được biết đến là quần thể nấm mốc trong nhà (Samuels và cs, 2012) [91]. Mặc dù nó đã được mô tả ban đầu từ đất ở Mỹ (Ohio) nhưng lại phổ biến hơn ở vùng nhiệt đới hơn các vùng ôn đới. Khuẩn lạc của nấm mốc T. longibrachiatum có dạng bột dày, sợi kết hợp thành búi và điểm những hột màu trắng, có khả năng tăng trưởng nhanh.

Về màu sắc, sau 2 ngày, ở mặt phải, khuẩn lạc có tơ mịn trắng sau đó chuyển dần sang màu xanh nhạt và tiếp tục chuyển sang màu xanh lục. Khuẩn ty (sợi nấm) không màu, có tốc độ phát triển rất nhanh, trên môi trường PGA ban đầu có màu trắng, khi sinh bào tử chuyển sang xanh đậm. Các gen mã hóa endo-β-1,4-glucanases và xylanases từ T. longibrachiatum được sử dụng để tái tổ hợp chủng nấm men, sau đó ứng dụng vào quá trình sản xuất để cho ra loại rượu vang Ruby Cabernet với cảm quan tốt, độ ổn định cao trong sáu tháng bảo quản (Pérez-González và cs, 1993) [86].

longibrachiatum được Cobas và cs (2013) sử dụng để làm vật thể kháng sinh học để loại bỏ các hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs). PAHs có trong dầu mỏ, than đá, nhựa và là sản phẩm phụ của quá trình đốt cháy nhiên liệu bao gồm nhiên liệu hóa thạch. Nó là một chất ô nhiễm, nguyên nhân gây ô nhiễm đất, nước nghiêm trọng và còn được quan tâm vì một số hợp chất đã được xác định là gây ung thư, gây đột biến và quái thai. longibrachiatum được bơm vào các miếng bột biển nilon, hình thành nên các màng sinh học kết dính mạnh mẽ với miếng bột biển và kết quả thử nghiệm cho thấy hơn 90% phenanthrene đã được giảm sau 14 giờ trong môi trường nước.

Tại PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ